Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu Chương 2: Cơ sở lý luận về cung ứng dịch vụ vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu và ảnh hưởng của Hiệp định thương mại tự do đến ung ứng dịch vụ vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu 12 Chương 3: Thực trạng tác động của Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) đến cung ứng dịch vụ vận tải hàng hoá xuất nhập khẩu tại Công ty Cổ phần dịch vụ Quốc tế CTX Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động cung ứng dịch vụ vận tải hàng hoá xuất nhập khẩu của Công ty Cổ phần dịch vụ Quốc tế CTX 13 CHƯƠNG II: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CUNG ỨNG DỊCH VỤ VẬN TẢI HÀNG HÓA XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ẢNH HƯỞNG CỦA HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO ĐẾN UNG ỨNG DỊCH VỤ VẬN TẢI HÀNG HÓA XUẤT NHẬP KHẨU 2.1 Lý thuyết về hoạt động cung ứng dịch vụ vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu 2.1 Các khái niệm có liên quan đến hoạt động cung ứng dịch vụ vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu ❖ Khái niệm hàng hóa xuất nhập khẩu Theo Luật Thương mại 2005: Xuất nhập khẩu là hoạt động mua bán hàng hoá của Thương nhân Việt Nam với thương nhân nước ngoài theo các hợp đồng mua bán hàng hoá, bao gồm cả hoạt động tạm nhập tái xuất và tạm xuất tái nhập, chuyển khẩu hàng hoá. Xuất nhập khẩu là cụm từ gọi chung của hoạt động xuất khẩu và nhập khẩu. Theo đó, có thể hiểu đơn giản rằng, xuất nhập khẩu là hoạt động kinh doanh giữa các quốc gia và vùng lãnh thổ với nhau. Quốc gia này sẽ mua các mặt hàng, dịch vụ mà mình không sản xuất được từ các quốc gia khác bằng tiền tệ.
Hoạt động một quốc gia mua hàng hoá vào lãnh thổ của họ gọi là nhập khẩu, hoạt động một quốc gia bán ra các sản phẩm cho quốc gia khác gọi là xuất khẩu. Hàng hóa xuất nhập khẩu bao gồm hàng hóa xuất khẩu và hàng hóa nhập khẩu: ● Hàng hóa xuất khẩu gồm toàn bộ hàng hóa có xuất xứ trong nước và hàng hóa nước ngoài tái xuất khẩu, được đưa ra nước ngoài, làm giảm nguồn của cải, vật chất của đất nước. Trong đó: - Hàng hóa có xuất xứ trong nước là hàng hoá được khai thác, sản xuất, chế biến trong nước theo các quy định về xuất xứ hàng hóa của Việt Nam; - Hàng hóa tái xuất khẩu là hàng hóa có xuất xứ nước ngoài mà trước đó đã được nhập khẩu và được thống kê là hàng nhập khẩu, sau đó lại xuất khẩu nguyên trạng hoặc chỉ chế biến giản đơn, bảo quản, đóng gói lại, không làm thay đổi tính chất cơ bản của hàng hóa. ● Hàng hóa nhập khẩu gồm toàn bộ hàng hóa đưa từ nước ngoài vào Việt Nam, làm tăng nguồn của cải, vật chất của đất nước.
Hàng hoá nhập khẩu gồm toàn bộ hàng hóa có xuất xứ nước ngoài và hàng Việt Nam tái nhập khẩu, được đưa từ nước ngoài vào Việt Nam, trong đó: - Hàng hóa có xuất xứ nước ngoài là hàng hóa được khai thác, sản xuất, chế biến ở nước ngoài theo các quy định về xuất xứ hàng hóa của Việt Nam; 14 - Hàng hóa tái nhập khẩu là hàng hóa của Việt Nam đã xuất khẩu và được thống kê vào hàng xuất khẩu trước đó, sau đó lại nhập khẩu nguyên trạng hoặc chỉ chế biến giản đơn, bảo quản, đóng gói lại, không làm thay đổi tính chất cơ bản của hàng hóa. ❖ Khái niệm cung ứng dịch vụ vận tải Từ lâu, vận tải hàng hóa quốc tế đã là một nhân tố quan trọng trong quá trình giao thương quốc tế, giúp vận chuyển hàng hóa từ nơi sản xuất đến những thị trường quốc tế khác để tiêu thụ sản phẩm. Vận tải hàng hóa quốc tế được coi như một sợi dây kết nối hoạt động giao thương và tăng cường trao đổi thương mại giữa các nên kinh tế trên thế giới. Hiện nay có một số định nghĩa về các hoạt động cung ứng dịch vụ vận tải: - Theo Quy tắc mẫu của Liên đoàn các hiệp hội giao nhận quốc tế (FIATA) thì Dịch vụ giao nhận là tất cả dịch vụ liên quan đến vận chuyển, gom hàng, lưu trữ hàng, xử lý hàng, đóng gói hàng, phân phối hàng cùng các dịch vụ phụ trợ khác như tư vấn, thủ tục hải quan, tài chính, bảo hiểm, thu thập chứng từ và thanh toán liên quan đến hàng hóa.
- Theo Điều 36 Luật Thương mại 1997 thì giao nhận hàng hoá là hành vi thương mại, theo đó người làm dịch vụ giao nhận hàng hoá nhận hàng từ người gửi, tổ chức việc vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm các thủ tục giấy tờ và các dịch vụ khác có liên quan để giao hàng cho người nhận theo sự uỷ thác của chủ hàng, của người vận tải hoặc của người làm dịch vụ giao nhận khác Qua hai định nghĩa ở trên, có thể hiểu hoạt động cung ứng dịch vụ vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu là một quá trình phức tạp bao gồm việc cung cấp các dịch vụ liên quan đến việc di chuyển hàng hóa từ nơi sản xuất đến nơi tiêu thụ, vượt qua các biên giới quốc gia. Nói một cách đơn giản, đây là việc cung cấp các dịch vụ để hàng hóa có thể được vận chuyển từ một quốc gia này đến một quốc gia khác một cách an toàn, hiệu quả và đúng thời hạn. Khi hoạt động xuất nhập khẩu mới được hình thành, việc vận chuyển hàng hóa sẽ được một trong hai bên ký kết hợp đồng (người bán hoặc người mua) đảm nhận. Qua thời gian, cùng với sự phát triển của các dịch vụ vận chuyển, dần dần hoạt động này được chuyển giao cho các bên thứ ba chuyên về vận tải và các hoạt động liên quan đến vận chuyển hàng hóa phụ trách.2 Đặc điểm của hoạt động cung ứng dịch vụ vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu Thứ nhất, hoạt động này mang tính vô hình Dịch vụ vận chuyển hàng hoá có tính vô hình bởi người ta không thể nhìn thấy được, không cảm nhận được, không nghe thấy được.
trước khi mua nó. Người ta không thể biết trước được là chuyển hàng đó có được vận chuyển đúng lịch trình hay không, có đảm bảo an toàn hay không, và có đến đúng địa điểm hay không. cho tận tới khi nhận được hàng. Thứ hai, hoạt động này có tính không ổn định Chất lượng dịch vụ vận chuyển hàng hóa thưởng không ổn định do nhiều yếu tố khách quan và chủ quan gây ra.
Bên cạnh những yếu tố không kiểm soát được như điều kiện thời tiết và điều kiện giao thông, những yếu tố đa dạng về người lái xe, chất lượng phương tiện, bến bãi. cũng gây tác động không nhỏ đến tính không ổn định của dịch vụ vận tải. Giám sát thường xuyên và chặt chẽ là nội dung cần thiết để đảm bảo chất lượng dịch vụ ổn định và đồng đều. Thứ ba, hoạt động này có tính không thể lưu kho Dịch vụ vận chuyển không thể lưu kho được.
Nhu cầu về vận chuyển hàng hoá thường dao động rất lớn. Trong thời kỳ cao điểm (các mùa mua sắm) thì đơn vị vận tải phải có nhiều phương tiện hơn gấp bội để đảm bảo phục vụ. Ngược lại, khi vắng khách vẫn phải tốn các chi phí cơ bản về khấu hao tài sản, duy tu bảo dưỡng phương tiện, chi phí quản lý, v. Tính không lưu giữ được của dịch vụ vận chuyển khiến nhà quản trị cần thận trọng khi thuê đơn vị vận tải cam kết đúng chất lượng dịch vụ vào mùa cao điểm và khai thác cơ hội giảm giá vào mùa thấp điểm.
Thứ tư, hoạt động này có tính quốc tế Hoạt động vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu trải dài trên quy mô quốc tế, qua các biên giới quốc gia và liên quan tới nhiều khu vực địa lý khác nhau. Điều này đòi hỏi các nhà cung cấp dịch vụ vận tải phải có khả năng tổ chức và điều phối việc di chuyển hàng hóa một cách hiệu quả từ nơi sản xuất đến nơi tiêu thụ ở các quốc gia khác nhau. Do đó, việc lựa chọn phương thức vận tải đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa thời gian và chi phí. Ví dụ, khi vận chuyển hàng hóa qua đại dương, vận tải đường biển là lựa chọn phổ biến nhất cho khối lượng hàng hóa lớn, trong khi vận tải đường không phù hợp với các mặt hàng cần giao nhanh hoặc có giá trị cao.
Bên cạnh đó, việc phối hợp giữa các phương thức vận tải nội địa (như đường bộ, đường sắt) và quốc tế (như đường biển, đường hàng không) là điều tất yếu để kết nối điểm xuất phát và đích đến, nhất là khi các quốc gia có hệ thống hạ tầng khác nhau. 16 Tính quốc tế của vận tải xuất nhập khẩu đi kèm với sự khác biệt lớn về hệ thống pháp luật, chính sách thương mại và văn hóa giữa các quốc gia. Mỗi nước đều có quy định riêng về thuế, hải quan, an ninh vận tải và các tiêu chuẩn về bảo vệ môi trường. Bên cạnh đó, khác biệt văn hóa và ngôn ngữ cũng là một thách thức quan trọng trong quá trình giao tiếp và xử lý các vấn đề liên quan đến vận chuyển hàng hóa quốc tế.
Hiểu biết về các quy định pháp lý, quy trình giấy tờ hải quan, phong tục tập quán, cách thức làm việc và văn hóa giao tiếp của từng quốc gia giúp doanh nghiệp tránh được những hiểu lầm hoặc rắc rối không đáng có, từ đó tăng cường hiệu quả hoạt động và giảm thiểu rủi ro. Hoạt động cung ứng dịch vụ vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu luôn chịu ảnh hưởng từ các yếu tố chính trị và kinh tế trên quy mô toàn cầu. Những biến động như thay đổi chính sách thương mại giữa các quốc gia, xung đột địa chính trị, lệnh trừng phạt quốc tế, và sự bất ổn kinh tế toàn cầu có thể tác động trực tiếp đến chuỗi cung ứng. Ví dụ, chiến tranh thương mại giữa các nước lớn như Mỹ và Trung Quốc có thể dẫn đến việc tăng thuế, kéo dài thời gian thông quan hoặc cấm vận hàng hóa, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến thời gian và chi phí vận chuyển.
Ngoài ra, biến động giá dầu hoặc sự thay đổi trong các chính sách kinh tế cũng có thể làm thay đổi giá vận chuyển, ảnh hưởng đến lợi nhuận của các doanh nghiệp. Do đó, các công ty vận tải cần phải có chiến lược quản lý rủi ro hiệu quả và liên tục theo dõi tình hình kinh tế, chính trị toàn cầu để điều chỉnh hoạt động kịp thời.