Nghiên cứu tình trạng rác thải nhựa trên biển và giải pháp tại quận Thanh Khê, Đà Nẵng

Nghiên cứu về rác thải nhựa biển Đà Nẵng: Thực trạng ô nhiễm và các giải pháp khả thi. Tìm hiểu nguyên nhân và đề xuất biện pháp giảm thiểu hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2021

54
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. Chương I: TỔNG QUAN

1.1. Khái niệm cơ bản về rác thải nhựa

1.2. Nguồn gốc rác thải nhựa

1.3. Nguyên nhân ô nhiễm rác thải nhựa

1.3.1. Ý thức của từng cá nhân

1.3.2. Thiếu hệ thống xử lý rác thải nhựa

1.3.3. Sự thờ ơ của chính quyền địa phương

1.4. Những nguyên nhân gây ô nhiễm nhựa phổ biến hiện nay

1.4.1. Nghành công nghiệp thực phẩm đóng gói mọi thứ bằng nhựa

1.4.2. Nhựa sử dụng một lần

1.4.3. Dân số con người tăng nhanh và phụ thuộc vào nhựa

1.5. Hậu quả của rác thải nhựa

1.6. Thực trạng RTN và cơ chế quản lý RTN trên thế giới

1.6.1. Thực trạng RTN trên thế giới

1.6.2. Cơ chế quản lý RTN trên thế giới

1.7. Thực trạng RTN và cơ chế quản lý RTN ở Việt Nam

1.7.1. Thực trạng RTN ở Việt Nam

1.7.2. Cơ chế quản lý RTN ở Việt Nam

1.8. Giới thiệu tổng quát về quận Thanh Khê

1.8.1. Điều kiện tự nhiên – kinh tế xã hội của quận Thanh Khê

1.8.1.1. Điều kiện tự nhiên
1.8.1.2. Tình hình phát triển kinh tế – xã hội

1.8.2. Hiện trạng phát thải rác thải nhựa tại quận Thanh Khê

1.8.3. Thực trạng quản lý RTN tại quận Thanh Khê

1.8.4. Đánh giá công tác quản lý RTN

1.8.4.1. Tính hiệu quả của công tác quản lý
1.8.4.2. Những tồn tại và hạn chế

1.8.5. Các hình thức thu gom và phân loại rác tại địa bàn quận Thanh Khê

1.9. Tổng quan một số phương pháp xử lý RTN

1.9.1. Một số phương pháp xử lý RTN của một số nước trên thế giới

1.9.2. Phương pháp xử lý RTN ở Việt Nam

1.9.2.1. Phương pháp chôn lấp tự nhiên (78,5%)
1.9.2.2. Phương pháp thiêu đốt rác thải nhựa để phát điện
1.9.2.3. Phương pháp tái chế rác thải nhựa

2. CHƯƠNG II: ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI VÀ PHƯƠNG PHÁP NGUYÊN CỨU

2.1. Đối tượng và phạm vi

2.2. Phương pháp nguyên cứu

2.3. Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp

2.4. Phương pháp thu thập số liệu sơ cấp

2.4.1. Phương pháp điều tra phỏng vấn

2.4.2. Phương pháp khảo sát thực địa

2.5. Phương pháp kiểm toán rác thải

2.6. Phương pháp xử lý số liệu

3. CHƯƠNG III: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Kết quả kiểm toán rác thải ven biển

3.2. Kết quả khảo sát tại 2 cống thải

3.2.1. Cống Tôn Thất Đạm

3.2.1.1. Hiện trạng cống thải
3.2.1.2. Kích thước cống và độ sâu mực nước

3.2.2. Sông Phú Lộc

3.2.2.1. Hiện trạng Sông Phú Lộc
3.2.2.2. Kích thước cống và độ sâu mực nước

3.3. Đề xuất các giải pháp

3.3.1. Một số giải pháp hiện nay đã và đang được áp dụng

3.3.2. Các giải pháp phù hợp tại các cống/ kênh ở quận Thanh Khê

3.3.2.1. Đối với cống Tôn Thất Đạm
3.3.2.2. Đối với kênh Phú Lộc

3.3.3. Những giải pháp/mô hình cần nhân rộng tại địa phương

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan Thực trạng và tác động rác thải nhựa Đà Nẵng cần giải pháp

Vấn nạn ô nhiễm nhựa biển Đà Nẵng đang là một thách thức môi trường cấp bách, đòi hỏi những nghiên cứu sâu rộng và giải pháp hiệu quả. Đà Nẵng, một thành phố biển phát triển nhanh, đối mặt với áp lực lớn từ lượng rác thải nhựa khổng lồ phát sinh mỗi ngày. Theo báo cáo của WWF năm 2019, tổng lượng rác thải sinh hoạt của TP. Đà Nẵng đạt 1 nghìn tấn/ngày, trong đó rác thải nhựa chiếm 17,8%, tương đương 189 tấn/ngày. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến vẻ đẹp cảnh quan mà còn đe dọa nghiêm trọng đến hệ sinh thái biển Đà Nẵng và chất lượng cuộc sống. Lượng rác thải nhựa biển Đà Nẵng không ngừng gia tăng, đặt ra câu hỏi về khả năng tiếp nhận và xử lý của các cơ sở hiện có, như Bãi rác Khánh Sơn đang trong tình trạng quá tải (Greenhub 2017).

Nghiên cứu về tình trạng rác thải biển Đà Nẵng trở nên cấp thiết nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện về nguyên nhân, quy mô và tác động rác thải nhựa Đà Nẵng gây ra. Từ đó, các đề xuất giải pháp giảm thiểu rác thải nhựa Đà Nẵng có thể được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học và thực tiễn. Việc hiểu rõ nguồn gốc phát sinh từ sinh hoạt, công nghiệp, y tế, hay du lịch là yếu tố then chốt. Đặc biệt, sự xuất hiện của vi nhựa biển Đà Nẵng trong chuỗi thức ăn sinh vật biển đang là một mối lo ngại lớn, với những tác động tiềm ẩn đến sức khỏe con người. Bài viết này sẽ đi sâu vào nghiên cứu và giải pháp nhằm hướng tới một Đà Nẵng sạch đẹp, phát triển du lịch bền vững Đà Nẵng và bảo vệ tài nguyên biển quý giá. Chính phủ Việt Nam và chính quyền Đà Nẵng đã ban hành nhiều chỉ thị, kế hoạch hành động nhằm ứng phó với vấn nạn này, tiêu biểu là Kế hoạch triển khai phân loại chất thải rắn sinh hoạt tại nguồn đến năm 2025 (Quyết định 1577/QĐ-UBND). Quận Thanh Khê, với mục tiêu tiên phong xây dựng “Đề án quận Môi trường”, đã được chọn làm thí điểm, cho thấy quyết tâm cao trong việc giải quyết vấn đề rác thải nhựa biển Đà Nẵng.

1.1. Báo cáo tổng quan Tình trạng rác thải biển Đà Nẵng và mức độ phát sinh

Theo báo cáo của Liên Hợp Quốc, mỗi năm thế giới thải ra khoảng 300 triệu tấn rác thải nhựa, trong đó 13 triệu tấn đổ ra biển. Việt Nam đóng góp đáng kể vào con số này, với khoảng 730.000 tấn thải ra đại dương mỗi năm, đứng thứ 4 thế giới về lượng rác thải nhựa đổ ra biển (IUCN 2020a). Tại Đà Nẵng, tình trạng rác thải biển Đà Nẵng ngày càng trở nên báo động. Thống kê của Sở Tài nguyên và Môi trường thành phố Đà Nẵng dự tính lượng rác phát sinh sẽ tăng từ 1.800 tấn/ngày (2020-2025) lên hơn 3.000 tấn/ngày (2030-2040). Điều này tạo áp lực cực lớn lên hệ thống quản lý chất thải. Quận Thanh Khê, một trong những điểm nóng về ô nhiễm nhựa biển Đà Nẵng, cho thấy lượng rác thải sinh hoạt phát sinh trung bình 190 tấn/ngày, trong đó rác thải nhựa chiếm tỷ lệ đáng kể (Nguyễn Trường Minh 2021). Các nghiên cứu đã chỉ ra sự tồn tại của các điểm nóng xả thải trực tiếp ra biển, đặc biệt là tại các cống/kênh, làm trầm trọng thêm vấn đề ô nhiễm nhựa biển Đà Nẵng và gây ảnh hưởng đến bãi biển Đà Nẵng ô nhiễm.

1.2. Hậu quả rác thải nhựa Ảnh hưởng đến sức khỏe con người và hệ sinh thái

Rác thải nhựa gây ra những tác động rác thải nhựa Đà Nẵng đa chiều, từ môi trường đến sức khỏe con người và sinh vật biển. Trong môi trường biển, các loại nhựa lớn như lưới, ngư cụ trôi nổi gây hại nghiêm trọng cho sinh vật biển Đà Nẵng khi chúng bị mắc kẹt, dẫn đến cái chết của hàng triệu động vật biển mỗi năm (Báo Môi trường 2019). Đặc biệt, vi nhựa biển Đà Nẵng hình thành từ quá trình phân mảnh vật liệu nhựa có kích thước siêu nhỏ, rất khó phân hủy, dễ dàng tích lũy trong chuỗi thức ăn. Điều này không chỉ gây hại cho san hô Đà Nẵnghệ sinh thái biển Đà Nẵng mà còn tiềm ẩn nguy cơ đối với con người khi tiêu thụ hải sản nhiễm vi nhựa. Ngoài ra, rác thải nhựa còn làm thay đổi tính chất vật lý, sinh học, hóa học của nguồn nước, đất, gây tắc nghẽn cống rãnh, lũ lụt, và làm mất mỹ quan, ảnh hưởng trực tiếp đến du lịch bền vững Đà Nẵng (Báo Môi trường 2021).

II. Thách thức lớn Ô nhiễm nhựa biển Đà Nẵng và vi nhựa đe dọa sinh vật

Thách thức từ ô nhiễm nhựa biển Đà Nẵng ngày càng trở nên phức tạp do sự đa dạng về nguồn gốc và đặc tính khó phân hủy của rác thải nhựa. Vi nhựa biển Đà Nẵng là một trong những mối đe dọa lớn nhất, bởi kích thước siêu nhỏ (< 5mm) khiến chúng dễ dàng xâm nhập vào mọi ngóc ngách của hệ sinh thái biển Đà Nẵng. Chúng xuất hiện từ việc phân hủy các vật phẩm nhựa lớn hơn, cũng như từ các sản phẩm tiêu dùng chứa hạt microbead như kem đánh răng, xà phòng. Bốn nguồn chính của vi nhựa bao gồm vỏ xe, sợi từ quần áo tổng hợp khi giặt, hạt nhựa sử dụng trong sản xuất, và sơn từ các công trình (Soup 2020).

Tình trạng rác thải biển Đà Nẵng cho thấy sự lạm dụng đồ nhựa dùng một lần và ý thức cộng đồng chưa cao là nguyên nhân chính. Người dân thường tiện tay vứt rác bừa bãi ra đường, bờ biển, cống rãnh, khiến rác thải nhựa tràn lan và khó thu gom. Việc thiếu phân loại rác thải nhựa tại nguồn làm cho quá trình tái chế trở nên kém hiệu quả. Hơn nữa, hạ tầng xử lý rác thải nhựa ở Việt Nam nói chung và Đà Nẵng nói riêng còn lạc hậu, hiệu suất thấp, chỉ khoảng 20% rác thải nhựa được tái chế, 80% còn lại bị chôn lấp hoặc đốt, gây ra những hệ lụy lâu dài (Hiệp hội Nhựa Việt Nam, ACVN 2019). Sự thờ ơ của một bộ phận chính quyền địa phương trong việc thắt chặt quản lý, thiếu hụt hệ thống quản lý chất thải và công tác giám sát chưa hiệu quả cũng góp phần làm gia tăng vấn nạn rác thải nhựa biển Đà Nẵng. Điều này đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều, từ nâng cao nhận thức đến đầu tư công nghệ xử lý rác thải biển tiên tiến để đối phó với ô nhiễm nhựa biển Đà Nẵng.

2.1. Nguồn gốc chính Phân tích rác thải biển Đà Nẵng từ sinh hoạt đến công nghiệp

Phân tích rác thải biển Đà Nẵng cho thấy nguồn gốc đa dạng của rác thải nhựa. Phần lớn đến từ sinh hoạt gia đình, chợ, cửa hàng, bao gồm túi nilon, chai nhựa, đồ chơi, ống hút. Các hoạt động công nghiệp, y tế cũng là nguồn thải đáng kể, với nhiều đồ dùng một lần và bao gói vật tư y tế (Nguyễn Trường Minh 2021). Ngoài ra, ngành du lịch biển phát triển mạnh mẽ cũng đóng góp một lượng lớn rác thải nhựa, đặc biệt từ khách du lịch. Chất thải nhựa từ các hoạt động này, đặc biệt là vi nhựa, dễ dàng tích lũy trong chuỗi thức ăn sinh vật, gây tác động rác thải nhựa Đà Nẵng đến hệ sinh thái biển Đà Nẵng và tiềm ẩn nguy cơ cho sức khỏe con người.

2.2. Nguyên nhân ô nhiễm nhựa Ý thức cộng đồng và hạn chế hệ thống xử lý

Có nhiều nguyên nhân ô nhiễm rác thải nhựa phổ biến. Đầu tiên là ý thức cá nhân chưa tốt, thể hiện qua thói quen lạm dụng đồ nhựa dùng một lần và vứt rác bừa bãi. Việc thiếu phân loại rác thải nhựa tại nguồn gây khó khăn cho quá trình xử lý. Thứ hai, hệ thống xử lý rác thải nhựa ở Việt Nam còn lạc hậu, với chỉ 20% được tái chế nhựa biển, trong khi phần lớn bị chôn lấp hoặc đốt (ACVN 2019). Cuối cùng, sự thờ ơ của chính quyền địa phương trong việc thắt chặt quản lý, thiếu hụt hệ thống quản lý chất thải cũng là một yếu tố làm trầm trọng thêm tình trạng rác thải biển Đà Nẵng. Sự kết hợp của những yếu tố này tạo nên một thách thức lớn trong việc kiểm soát rác thải nhựa biển Đà Nẵng.

2.3. Mối lo ngại Vi nhựa biển Đà Nẵng và sự tích lũy trong chuỗi thức ăn

Vi nhựa biển Đà Nẵng, với kích thước nhỏ hơn 5mm, là một mối đe dọa âm thầm nhưng nghiêm trọng đối với hệ sinh thái biển Đà Nẵng. Chúng hình thành từ sự phân mảnh của các vật phẩm nhựa lớn hoặc trực tiếp từ các sản phẩm tiêu dùng. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng vi nhựa có khả năng tích lũy trong cơ thể sinh vật biển Đà Nẵng, từ động vật phù du đến cá lớn, sau đó đi vào chuỗi thức ăn và cuối cùng là đến con người. Điều này không chỉ gây tổn thương sinh lý cho sinh vật mà còn tiềm ẩn nguy cơ đối với sức khỏe con người, gây ra nhiều căn bệnh nguy hiểm (Báo Môi trường 2019). Việc nghiên cứu vi nhựa biển Đà Nẵng đang trở thành ưu tiên hàng đầu để đánh giá đúng mức độ nguy hiểm và đưa ra các giải pháp giảm thiểu rác thải nhựa Đà Nẵng phù hợp.

III. Phương pháp nghiên cứu rác thải nhựa biển Đà Nẵng Đánh giá và kiểm toán

Để hiểu rõ hơn về tình trạng rác thải biển Đà Nẵng và đề xuất giải pháp giảm thiểu rác thải nhựa Đà Nẵng hiệu quả, việc áp dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học là cực kỳ quan trọng. Khóa luận của Nguyễn Trường Minh (2021) đã thực hiện một cách tiếp cận toàn diện, bao gồm thu thập số liệu thứ cấp và sơ cấp, khảo sát thực địa và kiểm toán rác thải nhựa. Phân tích rác thải biển Đà Nẵng đòi hỏi sự chính xác trong việc thu thập dữ liệu về chủng loại, khối lượng, và nguồn gốc của rác thải nhựa.

Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp bao gồm việc tổng hợp các tài liệu đã công bố về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội, tài nguyên - môi trường, khí tượng - thủy văn của khu vực quận Thanh Khê. Các báo cáo rác thải nhựa Đà Nẵng từ các sở, ban, ngành, các nghiên cứu khoa học, và niên giám thống kê đã được kế thừa có chọn lọc để xây dựng cái nhìn tổng quan về hiện trạng môi trường và tình trạng phát sinh rác thải nhựa.

Đối với số liệu sơ cấp, nghiên cứu sử dụng phương pháp điều tra phỏng vấn sâu các chuyên gia, cán bộ Phòng TNMT quận Thanh Khê, Sở Tài nguyên Môi trường, Công Ty Thoát Nước Và Xử Lý Nước Thải Đà Nẵng, và Trạm Xử Lý Nước Thải Phú Lộc. Mục tiêu là làm rõ hiện trạng môi trường, tình hình phát sinh rác thải nhựa tại khu vực nghiên cứu, và thu thập ý kiến về các giải pháp giảm thiểu rác thải nhựa Đà Nẵng đang và sẽ được áp dụng. Phương pháp này giúp bổ sung thông tin định tính quan trọng về quản lý rác thải nhựa Đà Nẵng.

Khảo sát thực địa được tiến hành tại hai điểm nóng: cống Tôn Thất Đạm và sông Phú Lộc, là những cửa xả chính ra biển. Các nhóm nghiên cứu đã đi khảo sát theo tuyến điều tra, ghi nhận hiện trạng ô nhiễm rác thải nhựa, hoạt động xả thải, và các nguyên nhân gây ô nhiễm. Việc đo đạc số liệu về dòng chảy (vận tốc, lưu lượng), độ sâu mực nước và kích thước miệng cống cũng được thực hiện để đánh giá khả năng của các giải pháp công nghệ. Cuối cùng, phương pháp kiểm toán rác thải biển dựa trên hướng dẫn của NOAA được sử dụng để định lượng và phân loại rác thải nhựa tại bãi biển Thanh Khê, bao gồm lựa chọn địa điểm khảo sát ngẫu nhiên nhưng đảm bảo tiêu chí về chiều dài, độ dốc, và tránh các khu vực làm sạch thường xuyên (Nguyễn Trường Minh 2021).

3.1. Kỹ thuật khảo sát Phân tích rác thải biển Đà Nẵng tại các điểm nóng

Kỹ thuật khảo sát là nền tảng quan trọng để phân tích rác thải biển Đà Nẵng một cách chính xác. Nghiên cứu tập trung vào hai điểm nóng tại quận Thanh Khê: cống Tôn Thất Đạm và sông Phú Lộc. Tại đây, việc thu thập dữ liệu về hiện trạng ô nhiễm nhựa biển Đà Nẵng được thực hiện chi tiết. Các thông tin về hoạt động xả thải, nguyên nhân gây ô nhiễm, và mức độ tích tụ rác thải nhựa được ghi nhận. Đặc biệt, việc đo đạc vận tốc dòng chảy, độ sâu mực nước, và kích thước miệng cống là cần thiết để đánh giá lưu lượng rác thải nhựa thất thoát. Phương pháp này giúp xác định những khu vực cần ưu tiên trong việc triển khai giải pháp giảm thiểu rác thải nhựa Đà Nẵng và xây dựng bẫy rác phù hợp (Nguyễn Trường Minh 2021). Đây là bước cơ sở để đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp hiệu quả cho quản lý rác thải nhựa Đà Nẵng.

3.2. Phương pháp kiểm toán Định lượng rác thải nhựa và vi nhựa biển Đà Nẵng

Phương pháp kiểm toán rác thải nhựa là công cụ hữu hiệu để định lượng và phân loại rác thải biển. Sử dụng hướng dẫn giám sát rác thải biển và ô nhiễm nhựa vùng ven biển của NOAA, nghiên cứu đã tiến hành kiểm toán rác thải nhựa tại bãi biển Thanh Khê. Quy trình bao gồm việc xác định khu vực khảo sát 100m, đánh dấu vị trí, sau đó thu gom các rác thải nhựa có kích thước lớn hơn 2,5cm. Các mẫu được phân loại, đếm và cân để xác định khối lượng và tỷ lệ của từng loại. Đối với vi nhựa biển Đà Nẵng và các mảnh nhỏ, chúng được gom lại, cân và đếm số lượng. Kết quả kiểm toán cung cấp dữ liệu định lượng chính xác về thành phần và khối lượng rác thải nhựa phát sinh, hỗ trợ việc phân tích rác thải biển Đà Nẵng và xây dựng báo cáo rác thải nhựa Đà Nẵng toàn diện (Nguyễn Trường Minh 2021). Phương pháp này rất quan trọng để có cái nhìn tổng thể về tình trạng rác thải biển Đà Nẵng.

IV. Giải pháp giảm thiểu rác thải nhựa Đà Nẵng Công nghệ chính sách và cộng đồng

Để đối phó hiệu quả với rác thải nhựa biển Đà Nẵng, cần có sự kết hợp đa chiều giữa công nghệ hiện đại, chính sách rác thải nhựa Đà Nẵng chặt chẽ, và sự tham gia tích cực từ cộng đồng chống rác thải nhựa Đà Nẵng. Các giải pháp giảm thiểu rác thải nhựa Đà Nẵng không chỉ dừng lại ở việc thu gom mà còn phải tập trung vào ngăn chặn từ nguồn, nâng cao nhận thức và thúc đẩy kinh tế tuần hoàn nhựa Đà Nẵng.

Một trong những giải pháp công nghệ tiên tiến được đề xuất là sử dụng song chắn rác cơ giới tại các cống thải. Hệ thống này, được chế tạo từ thép không gỉ, có khả năng giữ lại và chuyển các chất rắn bằng các chiếc cào đặc biệt. Hoạt động tự động và liên tục, chúng có thể lọc rác với kích cỡ khác nhau, phù hợp với các cống có dòng chảy ổn định như cống Tôn Thất Đạm. Tuy nhiên, cần lưu ý đến khả năng kẹt do rác cứng và chi phí bảo dưỡng (Nguyễn Trường Minh 2021).

Đối với những khu vực có mặt nước tĩnh hoặc có hoạt động giao thông thủy phức tạp như sông Phú Lộc, việc triển khai máy nhặt rác thông minh là một giải pháp giảm thiểu rác thải nhựa Đà Nẵng tối ưu. Các thiết bị này, như "Máy nhặt rác biển thông minh" do sinh viên Đại học Bách khoa Đà Nẵng sáng chế, có khả năng tự động phát hiện, định vị và thu gom rác thải nhựa trên bề mặt nước bằng năng lượng mặt trời và điều khiển từ xa (Báo Môi trường 2021). Ưu điểm của chúng là khả năng tự động hóa cao, thu gom hiệu quả cả rác vô cơ và hữu cơ, kể cả túi nilon và chai nhựa. Mặc dù chi phí ban đầu cao và vẫn cần sự giám sát của con người, đây là bước tiến lớn so với phương pháp thủ công.

Bên cạnh công nghệ, việc củng cố chính sách rác thải nhựa Đà Nẵng là không thể thiếu. Đà Nẵng đã và đang rà soát, sửa đổi, bổ sung các cơ chế, chính sách về quản lý rác thải nhựa đại dương. Việc thành lập các tổ công tác, duy trì phong trào “Nói không với các sản phẩm nhựa dùng một lần”, và xây dựng mạng lưới hợp tác quốc tế là những nỗ lực đáng ghi nhận. Thúc đẩy kinh tế tuần hoàn nhựa Đà Nẵng thông qua các mô hình thí điểm và tiêu dùng xanh cũng là một hướng đi chiến lược. Các hoạt động tuyên truyền, nâng cao nhận thức cộng đồng và giáo dục về rác thải nhựa biển Đà Nẵng ở mọi cấp độ cũng được đẩy mạnh để thay đổi hành vi và trách nhiệm của mỗi cá nhân, doanh nghiệp (Báo cáo chuyên đề/URENCO 2018).

4.1. Cách áp dụng Công nghệ xử lý rác thải biển tại cống và kênh

Việc áp dụng công nghệ xử lý rác thải biển cần được điều chỉnh linh hoạt theo đặc điểm từng khu vực. Đối với các cống thoát nước như cống Tôn Thất Đạm, nơi dòng chảy ổn định, việc lắp đặt hệ thống song chắn rác cơ giới là phù hợp nhất. Hệ thống này giúp thu gom triệt để các loại rác 'mềm' như túi nilon, chai nhựa, mảnh nhựa nhỏ trước khi chúng đổ ra biển (Nguyễn Trường Minh 2021). Tại cửa sông Phú Lộc, với mặt nước tĩnh, dòng chảy yếu và hoạt động tàu thuyền thường xuyên, việc sử dụng máy nhặt rác thông minh trên mặt nước sẽ hiệu quả hơn. Các thiết bị này có thể tự động thu gom rác thải nhựa trôi nổi, giảm thiểu sức lao động thủ công và tối ưu hóa hiệu suất làm sạch (Báo Môi trường 2021). Cả hai giải pháp đều hướng đến mục tiêu giảm lượng rác thải nhựa biển Đà Nẵng từ nguồn thải trên đất liền.

4.2. Chính sách rác thải nhựa Đà Nẵng Hoàn thiện khung pháp lý và khuyến khích

Chính sách rác thải nhựa Đà Nẵng đóng vai trò then chốt trong việc định hướng và thúc đẩy các hoạt động quản lý rác thải nhựa Đà Nẵng. Thành phố đã ban hành nhiều văn bản quan trọng như Quyết định 1577/QĐ-UBND về phân loại chất thải rắn tại nguồn. Các sáng kiến như thành lập Tổ công tác về quản lý rác thải nhựa, phát động phong trào “Nói không với sản phẩm nhựa dùng một lần” và xây dựng mạng lưới hợp tác quốc tế thể hiện quyết tâm cao. Việc triển khai thí điểm mô hình kinh tế tuần hoàn nhựa Đà Nẵng và thúc đẩy tiêu dùng xanh cũng là những định hướng chiến lược. Hơn nữa, việc lồng ghép chủ đề ô nhiễm rác thải nhựa vào giáo dục, truyền thông và nâng cao trách nhiệm doanh nghiệp thông qua thiết kế xanh, nhãn sinh thái đang từng bước hình thành một khung pháp lý và xã hội toàn diện để giải quyết vấn nạn rác thải nhựa biển Đà Nẵng (Báo cáo chuyên đề/URENCO 2018).

4.3. Vai trò cộng đồng Thúc đẩy cộng đồng chống rác thải nhựa Đà Nẵng và ý thức

Sự tham gia của cộng đồng chống rác thải nhựa Đà Nẵng là yếu tố không thể thiếu để đạt được hiệu quả bền vững. Các hoạt động tuyên truyền, giáo dục nhằm nâng cao nhận thức, thay đổi hành vi đối với sản phẩm nhựa dùng một lần và rác thải nhựa biển Đà Nẵng đang được đẩy mạnh. Các ngày kỷ niệm vì môi trường như Ngày Môi trường Thế giới, Giờ Trái Đất được tận dụng để lồng ghép các chủ đề về rác thải nhựa (Báo cáo chuyên đề/URENCO 2018). Ngoài ra, việc tổ chức các chương trình đào tạo, tập huấn cho cán bộ, cư dân ven biển, và ngư dân giúp nâng cao tinh thần trách nhiệm. Các mô hình sáng tạo như “Đổi rác thải nhựa lấy nhu yếu phẩm” đã và đang thu hút đông đảo người dân tham gia, giúp hình thành thói quen phân loại rác tại nguồn và khuyến khích sử dụng sản phẩm thân thiện với môi trường. Những sáng kiến này không chỉ giảm thiểu rác thải nhựa biển Đà Nẵng mà còn góp phần xây dựng du lịch bền vững Đà Nẵng.

V. Kết quả thực tiễn Hiệu quả quản lý rác thải nhựa Đà Nẵng và mô hình

Các nỗ lực trong quản lý rác thải nhựa Đà Nẵng đã bước đầu mang lại những kết quả đáng khích lệ, thể hiện qua sự chuyển biến trong nhận thức cộng đồng và triển khai các dự án cụ thể. Nguồn lực đầu tư cho môi trường tăng dần qua các năm, từ 955 triệu đồng (2011) lên 23.868 triệu đồng (2019), chiếm 2,8% tổng chi ngân sách quận. Bên cạnh đó, các dự án quốc tế như “Đại dương không nhựa” của USAID và “Quản lý chất thải rắn” của JICA đã hỗ trợ đáng kể (URENCO 2019).

Nhiều điểm nóng về môi trường đã được xử lý, điển hình là ô nhiễm nhựa biển Đà Nẵng tại sông Phú Lộc với việc nâng cấp Trạm Xử lý nước thải Phú Lộc. Công tác xây dựng trường đạt chuẩn “Trường học xanh” và chợ đạt tiêu chí “Chợ an toàn thực phẩm” cũng nhận được sự quan tâm đầu tư từ quận. Đội ngũ cán bộ chuyên trách về quản lý môi trường được tăng cường chuyên môn, nghiệp vụ. Việc phân cấp quản lý môi trường, đấu thầu dịch vụ công ích vệ sinh môi trường, và thu phí bảo vệ môi trường đối với nước thải công nghiệp được thực hiện đúng tiến độ và đảm bảo chất lượng. Đến nay, 8/10 phường đã đạt tiêu chí “Phường thân thiện môi trường”, cho thấy hiệu quả của các định hướng dài hạn.

Mặt trận Tổ quốc Việt Nam quận và các hội đoàn thể đã tham gia tích cực với nhiều cách làm hay và mô hình hiệu quả, góp phần giải quyết các vấn đề môi trường phát sinh tại địa phương. Các hoạt động ra quân làm sạch môi trường Ngày Chủ nhật xanh – sạch – đẹp, đăng ký tuyến đường tự quản đã thu hút sự tham gia rộng rãi. Công tác kiểm tra bảo vệ môi trường tại các cơ sở sản xuất kinh doanh dịch vụ được tiến hành định kỳ hàng năm, từng bước chấn chỉnh và hướng dẫn các tổ chức, cá nhân chấp hành đúng quy định. Thanh Khê cũng là địa phương đầu tiên triển khai sử dụng túi nilon thân thiện môi trường tại các chợ, hướng đến mục tiêu giảm thiểu phát thải túi nilon khó phân hủy (Báo điện tử/ Bộ Tài nguyên và Môi trường 2020).

Tuy nhiên, vẫn còn những tồn tại và hạn chế. Quận Thanh Khê, với mật độ dân số đông và nhiều khu đô thị cũ, các cơ sở sản xuất nhỏ lẻ, vẫn đối mặt với thách thức lớn về ô nhiễm nhựa biển Đà Nẵng. Một số điểm nóng về môi trường chưa được xử lý dứt điểm, và công tác quản lý nhà nước về bảo vệ môi trường ở nhiều địa phương còn chưa hiệu quả. Bất cập trong quản lý chất thải rắn đô thị, thiếu điểm tập kết rác, nhân lực và phương tiện chưa đảm bảo, cùng với mức giá dịch vụ thu gom thấp, vẫn là những rào cản. Tình trạng ô nhiễm các hồ đầm vẫn phát sinh, và nhiều khu đất trống dễ trở thành điểm phát sinh ô nhiễm (Tạp chí điện tử/Tòa án nhân dân 2021). Những hạn chế này đòi hỏi các giải pháp giảm thiểu rác thải nhựa Đà Nẵng toàn diện và quyết liệt hơn trong tương lai.

5.1. Mô hình thành công Bài học từ cộng đồng chống rác thải nhựa Đà Nẵng

Các mô hình "Đổi rác thải nhựa lấy nhu yếu phẩm" đã trở thành điển hình thành công trong việc khuyến khích cộng đồng chống rác thải nhựa Đà Nẵng. Tại các buổi cuối tuần, người dân mang rác thải nhựa đã phân loại đến đổi lấy xì dầu, nước rửa chén, gạo hoặc dụng cụ học tập. Mặc dù giá trị quy đổi không cao, hoạt động này đã khuấy động phong trào, nâng cao nhận thức và hình thành thói quen phân loại rác tại nguồn. Số rác thải nhựa thu gom được sau đó được bán phế liệu để gây quỹ cho các đợt tiếp theo. Ngoài ra, nhiều cá nhân đã có sáng kiến sử dụng ống hút sậy, bao bì mì gói làm túi xách, hay ly giấy thay thế đồ nhựa dùng một lần. Những cách làm này không chỉ giảm thiểu rác thải nhựa biển Đà Nẵng mà còn lan tỏa tinh thần bảo vệ môi trường trong cộng đồng (Nguyễn Trường Minh 2021). Đây là minh chứng rõ ràng cho việc sự tham gia của cộng đồng chống rác thải nhựa Đà Nẵng có thể tạo ra thay đổi lớn.

5.2. Hạn chế và thách thức Cải thiện quản lý rác thải nhựa Đà Nẵng

Mặc dù đã có những thành công, quản lý rác thải nhựa Đà Nẵng vẫn đối mặt với nhiều hạn chế. Mật độ dân số đông, nhiều khu đô thị cũ, và các cơ sở sản xuất nhỏ lẻ nằm xen kẽ trong khu dân cư gây khó khăn cho việc kiểm soát ô nhiễm nhựa biển Đà Nẵng. Một số điểm nóng về môi trường vẫn chưa được xử lý dứt điểm, và công tác quản lý nhà nước còn chạy theo sự vụ, thiếu tính phòng ngừa. Hiệu quả phát hiện và xử lý vi phạm còn thấp, chưa đủ sức răn đe (Tạp chí điện tử/Tòa án nhân dân 2021). Bất cập trong quản lý chất thải rắn đô thị, thiếu điểm tập kết, nhân lực và phương tiện thu gom chưa đảm bảo, cùng với mức giá dịch vụ thấp, đang cản trở việc hiện đại hóa. Để khắc phục, cần có những giải pháp giảm thiểu rác thải nhựa Đà Nẵng căn cơ hơn, tăng cường giám sát, xử phạt nghiêm minh và nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ môi trường. Việc này là chìa khóa để cải thiện tình trạng rác thải biển Đà Nẵng.

VI. Tương lai bền vững Hướng đi cho kinh tế tuần hoàn nhựa Đà Nẵng và biển sạch

Hướng tới một tương lai bền vững, kinh tế tuần hoàn nhựa Đà Nẵng nổi lên như một giải pháp giảm thiểu rác thải nhựa Đà Nẵng mang tính chiến lược, không chỉ giải quyết vấn đề ô nhiễm nhựa biển Đà Nẵng mà còn tạo ra giá trị kinh tế. Mô hình này tập trung vào việc thiết kế lại sản phẩm, kéo dài vòng đời sử dụng, và tái chế nhựa biển một cách tối đa, giảm thiểu lượng rác thải nhựa thất thoát ra môi trường. Việc nhân rộng các biện pháp sạch, thân thiện môi trường và phát triển công nghệ xử lý rác thải biển tiên tiến là yếu tố then chốt. Sự hợp tác chặt chẽ giữa chính quyền, doanh nghiệp và cộng đồng chống rác thải nhựa Đà Nẵng sẽ định hình tương lai của thành phố biển này.

Đà Nẵng cần tiếp tục nghiên cứu và học tập kinh nghiệm từ các quốc gia tiên tiến trong quản lý chất thải rắn, đặc biệt là những nước thành công trong tái chế nhựa biển và xử lý rác thải nhựa như Thụy Điển hay Nhật Bản. Thụy Điển đã biến rác thải thành tài nguyên năng lượng, thậm chí phải nhập khẩu rác để xử lý, trong khi Nhật Bản nổi tiếng với công nghệ đốt rác hiệu quả và phân loại rác triệt để (Sở Khoa học và Công nghệ TP HCM 2018). Áo và Bỉ cũng có những công nghệ sinh học và hệ thống quản lý rác tiên tiến từ khâu thiết kế sản phẩm.

Việc xây dựng các chính sách rác thải nhựa Đà Nẵng đồng bộ và được người dân ủng hộ là yếu tố quyết định. Cần cân nhắc ban hành các chính sách khuyến khích sử dụng vật liệu thân thiện môi trường, hỗ trợ doanh nghiệp trong việc chuyển đổi sang sản xuất bền vững, và tăng cường tái chế. Đồng thời, việc áp dụng các chế tài xử phạt nghiêm minh đối với hành vi xả thải bừa bãi, kết hợp với việc lắp đặt camera an ninh tại các điểm nóng, sẽ góp phần nâng cao ý thức tuân thủ. Truyền thông mạnh mẽ trên các nền tảng mạng xã hội cũng giúp thông tin tiếp cận rộng rãi hơn đến người dân, đặc biệt là về những tác động rác thải nhựa Đà Nẵng gây ra.

Trong tương lai, việc biến các bãi biển trở thành không gian không rác thải, phát triển du lịch bền vững Đà Nẵng dựa trên nền tảng môi trường sạch, và bảo vệ hệ sinh thái biển Đà Nẵng khỏi sự tấn công của vi nhựa biển Đà Nẵng sẽ là mục tiêu hàng đầu. Điều này đòi hỏi sự đầu tư liên tục vào nghiên cứu và giải pháp, đặc biệt là trong việc dự báo và cảnh báo tình trạng rác thải biển Đà Nẵng, cũng như phát triển các sáng kiến cộng đồng (Nguyễn Trường Minh 2021). Với những nỗ lực này, Đà Nẵng có thể trở thành hình mẫu về thành phố biển xanh, sạch, đẹp, nơi rác thải nhựa biển Đà Nẵng được kiểm soát hiệu quả.

6.1. Hướng phát triển Thúc đẩy kinh tế tuần hoàn nhựa Đà Nẵng và tái chế nhựa biển

Kinh tế tuần hoàn nhựa Đà Nẵng là định hướng quan trọng để giải quyết vấn đề rác thải nhựa. Thay vì mô hình tuyến tính "sản xuất – tiêu thụ – vứt bỏ", kinh tế tuần hoàn tập trung vào việc giữ vật liệu nhựa trong vòng lặp càng lâu càng tốt thông qua tái sử dụng, tái chế nhựa biển và phục hồi năng lượng. Đà Nẵng cần khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ xử lý rác thải biển và tái chế tiên tiến, biến rác thải nhựa thành nguyên liệu thô cho các ngành công nghiệp khác. Các chính sách ưu đãi, hỗ trợ nghiên cứu và phát triển sản phẩm thay thế nhựa dùng một lần sẽ là động lực thúc đẩy quá trình chuyển đổi này. Việc xây dựng các trung tâm tái chế nhựa biển hiệu quả, có khả năng xử lý đa dạng chủng loại rác thải nhựa, bao gồm cả vi nhựa biển Đà Nẵng, là cần thiết để đạt được mục tiêu kinh tế tuần hoàn nhựa Đà Nẵng.

6.2. Kiến nghị chính sách Nâng cao hiệu quả quản lý rác thải nhựa Đà Nẵng

Để nâng cao hiệu quả quản lý rác thải nhựa Đà Nẵng, cần có những kiến nghị chính sách cụ thể và quyết liệt. Đầu tiên, hoàn thiện khung pháp lý về rác thải nhựa theo hướng thắt chặt quy định, tăng cường chế tài xử phạt và khuyến khích các sáng kiến xanh. Thứ hai, đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng thu gom, phân loại tại nguồn và công nghệ xử lý rác thải biển tiên tiến. Thứ ba, đẩy mạnh truyền thông và giáo dục cộng đồng để thay đổi nhận thức, đặc biệt là tại các khu dân cư ven biển và ngư dân. Thứ tư, thiết lập hệ thống quan trắc và báo cáo rác thải nhựa Đà Nẵng minh bạch, định kỳ để đánh giá hiệu quả các giải pháp. Cuối cùng, tăng cường hợp tác quốc tế, học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia thành công trong việc kiểm soát ô nhiễm nhựa biển Đà Nẵng, nhằm xây dựng chính sách rác thải nhựa Đà Nẵng toàn diện và bền vững.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: TỔNG QUAN 1. Khái niệm cơ bản về rác thải nhựa Nhựa là một loại vật liệu được điều chế từ các nhóm cao phân tử, cao phân tử được cấu tạo từ những nhóm đơn phân tử nhỏ thông qua phản ứng kết nối. Trạng thái thông thường của nhựa nằm giữa cứng và lỏng, chúng còn được gọi với tên chất dẻo. Được dùng làm vật liệu để sản xuất nhiều loại vật dụng trong đời sống hằng ngày như là: áo mưa, ống dẫn điện.

cho đến những sản phẩm công nghiệp, gắn với đời sống hiện đại của con người. Chúng là những vật liệu có khả năng bị biến dạng khi chịu tác dụng của nhiệt, áp suất và vẫn giữ được sự biến dạng đó khi thôi tác dụng. Rác thải nhựa là cụm từ được sử dụng để chỉ những sản phẩm được làm bằng nhựa, đã qua sử dụng hoặc không được dùng đến và vứt ra ngoài môi trường. Rác thải nhựa gồm có túi nhựa, chai nhựa, cốc nhựa, ống hút nhựa hay các loại đồ chơi, vật dụng bằng nhựa,….những sản phẩm này có đặc điểm chung là thời gian phân hủy lâu có thể lên đến hàng chục năm thậm chí hàng trăm năm (Báo điện tử/ Báo Tài nguyên và môi 2019).

Nguồn gốc rác thải nhựa Rác thải nhựa từ sinh hoạt: Là rác thải nhựa xuất phát chủ yếu từ các khu dân cư, chợ, cửa hàng. Những rác thải nhựa từ sinh hoạt chủ yếu là túi nilon, chai nhựa, đồ chơi, tã bỉm, ống hút, cốc sữa chua, bàn chải đánh răng… Rác thải nhựa từ hoạt động công nghiệp: Là rác thải phát sinh từ hoạt động sản xuất, thi công của các nhà máy, xí nghiệp, khu công nghiệp… Rác thải nhựa y tế: Đây là nguồn rác thải nhựa khá lớn hiện nay, do đặc thù của ngành y tế là cần sử dụng rất nhiều đồ dùng 1 lần để giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm, bảo đảm an toàn trong khám chữa bệnh. Các loại rác thải nhựa y tế phải kể đến: túi nilon, bao gói đựng vật tư y tế, dụng cụ đóng gói thuốc, găng tay, kim tiêm… Rác thải từ hàng hóa nhập khẩu: Khi nhập khẩu hàng hóa từ nước ngoài, nhất là nhu cầu mua hàng của Trung Quốc tăng cao thì lượng rác thải nhựa từ túi, hộp nhựa đựng đồ tăng lên rất nhanh. Rác vi nhựa: nguồn gốc là từ các vật phẩm nhựa lớn hơn bị vỡ nhỏ ra nhưng chủ yếu từ các mặt hàng tiêu dùng chứa hạt microbead như kem đánh răng, xà phòng, sữa rửa mặt tẩy tế bào chết.

Bốn nguồn chính của chất thải vi nhựa như sau: Vỏ xe: các sợi vi nhựa được tạo ra khi mài mòn trên mặt đường tạo thành các mảnh vụn nhỏ trôi ra sông suối. Quần áo : việc giặt quần áo tổng hợp sẽ tách các mảnh nhựa nhỏ li ti đi qua hệ thống xử lý nước. Các hạt nhựa được sử dụng để sản xuất các vật dụng bằng nhựa: Những hạt nhỏ này được đúc ra từ các vật dụng được nhân tạo theo đường nước. Sơn trên các tòa nhà và vạch kẻ đường: Thời tiết và sự bong tróc dẫn đến hàng tấn các mảnh vụn nhỏ này kết thúc trong nước bề mặt mỗi năm (Soup 2020).

Ngoài ra rác thải nhựa còn có nguồn gốc từ các khu du lịch, dịch vụ, khu vui chơi giải trí hay các cơ quan, trường học… Mặt khác, trong những năm qua, ngành du lịch biển phát triển mạnh mẽ, mỗi năm thu hút hàng trăm triệu lượt khách du lịch trong nước và nước ngoài. Vì vậy, khối lượng chất 3 thải nhựa do khách du lịch thải ra các khu du lịch biển Việt Nam năm 2020, dự báo khoảng hơn 206 nghìn tấn, trong đó gần 40% xả ra biển. Nhiều bãi biển đẹp như Vịnh Hạ Long, tại một số đảo như Cát Bà, Phú Quốc, Côn Đảo, Cù Lao Chàm., đang đứng trước nguy cơ ô nhiễm môi trường, nhất là lượng rác thải nhựa ngày một gia tăng. Đáng lo ngại, chất thải nhựa có kích thước micro (nhỏ, < 5 mm) hình thành trong quá trình sản xuất, hoặc phân mảnh vật liệu nhựa tồn tại dưới dạng vật chất lơ lửng và trong trầm tích đáy biển rất khó phân hủy, dễ dàng được tích lũy trong chuỗi thức ăn sinh vật gây ra những tác động đáng kể tới các hệ sinh thái biển.

Các loại chất thải nhựa có kích thước lớn như lưới, ngư cụ trôi nổi trên biển còn gây hại nghiêm trọng cho các sinh vật biển khi chúng bị mắc kẹt, giảm năng suất đánh bắt thủy sản và gây những tác động đến hệ sinh thái biển khác. Nguyên nhân ô nhiễm rác thải nhựa Nguyên nhân ô nhiễm rác thải nhựa hiện có rất nhiều, trong đó phải kể đến 3 nguyên nhân chính sau: 1. Ý thức của từng cá nhân Nguyên nhân đầu tiên dẫn đến tình trạng ô nhiễm rác thải nhựa là ý thức của mỗi cá nhân còn chưa tốt, thể hiện ngay từ việc tiêu dùng và xử lý rác thải: Thói quen lạm dụng đồ nhựa sử dụng 1 lần của người dân đang khiến cho lượng rác thải tăng lên theo cấp số nhân. Đồ nhựa dùng 1 lần như cốc, thìa, bát nhựa… rất tiện dụng, giá thành rẻ, dễ tìm mua đang khiến cho nhiều người sử dụng chúng một cách vô tội vạ, không kiểm soát.

Nhiều cá nhân còn vứt rác bừa bãi: Nhiều người thường tiện tay vứt rác ở bất kì đâu như trên đường, bờ biển, cống, rãnh,… khiến cho rác thải tràn lan, khó thu gom, xử lý. Đặc biệt, việc xả rác xuống cống rãnh còn gây tắc nghẽn đường ống, làm ngập lụt đường phố… Chưa có ý thức phân loại rác tại nguồn: Phần lớn người dân hiện nay vẫn thường vứt rác thải nhựa với các loại rác vô cơ khác,… làm cho quá trình phân loại, xử lý rất khó khăn. Thiếu hệ thống xử lý rác thải nhựa Hệ thống xử lý rác thải nhựa chưa hoàn thiện, còn lạc hậu, hiệu quả kém… cũng là lý do khiến cho lượng rác thải nhựa thải ra môi trường tăng nhanh chóng: Hệ thống xử lý rác thải nhựa ở Việt Nam còn lạc hậu, hiệu suất kém: Chính do hạ tầng tiếp nhận và xử lý còn nhỏ lẻ, tự phát đã khiến cho lượng rác thải nhựa được tái chế còn rất thấp. Chưa có các biện pháp tái chế, xử lý rác thải một cách triệt để: Theo Hiệp hội Nhựa Việt Nam, mỗi ngày nước ta có khoảng 80.000 tấn rác thải nhựa thải ra môi trường thì chỉ có 20% được đem đi tái chế, còn 80% được xử lý theo kiểu chôn lấp hoặc đốt, có thể để lại hậu quả về sau.

Sự thờ ơ của chính quyền địa phương Bên cạnh các lý do trên, còn một nguyên nhân khác dẫn đến tình trạng ô nhiễm rác thải nhựa đó là do chính quyền địa phương không thắt chặt việc sử dụng và xử lý rác thải nhựa. Các cơ quan chức năng còn thiếu quan tâm, thờ ơ với việc xử lý chất thải, thiếu hụt hệ thống quản lý chất thải. 4 Theo ông Nguyễn Văn Hòa, Phó Chủ tịch thường trực Hiệp hội Môi trường đô thị và Khu công nghiệp Việt Nam, lượng chất thải ở Việt Nam mỗi năm là 12,8 triệu tấn. Nhưng lượng rác thải thu gom được ở đô thị khoảng 85,5%; còn ở nông thôn chỉ khoảng 45,6%.

Số còn lại vẫn trôi nổi ngoài môi trường (ACVN 2019).4 Những nguyên nhân gây ô nhiễm nhựa phổ biến hiện nay Ngoài những nguyên nhân chính trên còn có những nguyên nhân phổ biến trong cuộc sống mà ít được biết đến như : 1. Nghành công nghiệp thực phẩm đóng gói mọi thứ bằng nhựa Khoảng một phần ba lượng nhựa gây ô nhiễm đất đai và đại dương của chúng ta là từ giấy gói thực phẩm. Đây có thể là tất cả mọi thứ, từ giấy gói kẹo cao su đến túi khoai tây chiên yêu thích của bạn. Chúng tôi thường mang theo thực phẩm đóng gói ở hầu hết mọi nơi, thậm chí đến đỉnh núi hoặc trên các bãi biển ven biển.

Do đó, loại rác nhựa này có thể tồn tại ngay cả ở những nơi khó khăn nhất chứ không chỉ ở những khu vực đô thị hóa cao. Các công ty bao bì đã sử dụng nhựa để bọc và bảo quản thực phẩm vì nó rẻ hơn nhiều so với bất kỳ sản phẩm thay thế nào khác như giấy. Nhựa cũng chống nước và độ ẩm, điều cần thiết để đảm bảo rằng thực phẩm bên trong sẽ không bị hư hỏng. Trong khi có những giải pháp thay thế như sử dụng túi tái sử dụng làm bằng giấy và các vật liệu phân hủy sinh học khác, rất ít công ty thực phẩm sẵn sàng thỏa hiệp với giải pháp này (Tran Thu Huong, Le Ngoc Kim Ngan, Tran Ngoc Hiep, Tran Hoang Duy 2020).

Nhựa sử dụng một lần Trong tất cả nhựa chúng ta sử dụng, 40% chỉ được sử dụng một lần. Mỗi năm chúng ta sử dụng vài tỷ mặt hàng như túi xách, chai, khay và bao bì thực phẩm. Siêu thị đầy ngập tràn. Một số người bất cẩn với bao bì và để nó lại như rác.

Nhưng cũng có những nơi mà mọi người không thể làm khác vì không có hệ thống thu gom rác thải. Phần lớn nhựa sử dụng một lần đó xâm nhập vào môi trường, là một trong những nguyên nhân lớn nhất gây ô nhiễm nhựa. Vấn đề chính với chai nhựa là chúng ta tiêu thụ rất nhiều. Ngày nay, chúng ta đang sử dụng khoảng 500 tỷ nước đóng chai mỗi năm.

Do hơn một nửa số rác của chúng ta kết thúc là chất gây ô nhiễm, chúng ta có thể dễ dàng hình dung tác động của nó đối với môi trường. Hầu như cơ sở nào cũng sử dụng túi ni lông để khách hàng đựng sản phẩm vừa mua. Mặc dù có khả năng tái sử dụng cao, hầu hết các túi nhựa được thiết kế để sử dụng một lần. Ví dụ, mỗi khi bạn đến cửa hàng tiện lợi, bạn sẽ có một trong những chiếc túi này, nhưng lần tiếp theo khi bạn quay lại cửa hàng, chỉ một số ít người sẽ sử dụng lại chiếc túi đó (Soup 2020).

Một vật dụng nhỏ bằng nhựa khác có tác động rất lớn đến môi trường là ống hút và muỗng nhựa. Mối nguy thực sự của ống hút nhựa là có rất ít khả năng chúng có thể được tái chế vì cấu trúc của nó. Nhiều công ty cũng đã nghĩ ra một số ý tưởng để thay thế ống hút nhựa. Một số sử dụng ống hút làm bằng tre hoặc kim loại không gỉ cũng có thể được tái sử dụng.

Ống hút 5 giấy cũng được các công ty thực phẩm khác sử dụng vì đặc tính phân hủy sinh học của chúng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ