Quyết định lựa chọn sử dụng dịch vụ fiber vnn của khách hàng tại vnpt bình dương

Tài liệu nghiên cứu Quyết định lựa chọn sử dụng dịch vụ fiber vnn của khách hàng tại vnpt bình dương, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Đại học Thủ Dầu Một

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2020

141
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã quyết định lựa chọn dịch vụ Fiber VNN của khách hàng

Trong bối cảnh thị trường viễn thông tại Việt Nam và đặc biệt là tỉnh Bình Dương ngày càng cạnh tranh, việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn sử dụng dịch vụ Fiber VNN của khách hàng trở thành nhiệm vụ sống còn đối với các nhà cung cấp. Luận văn thạc sĩ của tác giả Thái Thành Lợi (2020) đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về vấn đề này tại VNPT Bình Dương. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa các cơ sở lý luận về hành vi người tiêu dùng mà còn xây dựng một mô hình thực tiễn, phân tích các yếu tố then chốt chi phối lựa chọn của khách hàng. Sự phát triển của công nghệ và sự gia tăng số lượng nhà cung cấp như Viettel, FPT, CMC đã tạo ra một môi trường mà ở đó khách hàng có nhiều quyền lực hơn. Họ có thể dễ dàng so sánh, đánh giá và chuyển đổi dịch vụ. Do đó, việc nắm bắt chính xác nhu cầu, mong muốn và các yếu tố tác động đến quyết định lựa chọn không chỉ giúp VNPT Bình Dương giữ chân khách hàng hiện hữu mà còn là chìa khóa để thu hút khách hàng mới và xây dựng uy tín thương hiệu bền vững. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các yếu tố ảnh hưởng, dựa trên kết quả nghiên cứu khoa học, nhằm cung cấp một bức tranh toàn diện và các giải pháp khả thi.

1.1. Bối cảnh thị trường viễn thông cạnh tranh tại Bình Dương

Thị trường Internet băng thông rộng tại Bình Dương là một sân chơi năng động với sự tham gia của nhiều nhà mạng lớn. Theo thống kê của VNNIC (2019) được trích dẫn trong nghiên cứu, VNPT chiếm thị phần lớn nhưng vẫn phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ Viettel, FPT và CMC. Mỗi nhà cung cấp đều có những chiến lược riêng về giá cước, khuyến mãi và chất lượng dịch vụ để thu hút khách hàng. Thực trạng này buộc VNPT Bình Dương phải liên tục cải tiến và thấu hiểu sâu sắc hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng. Việc này không chỉ là một thách thức mà còn là cơ hội để doanh nghiệp khẳng định vị thế và triết lý “Khách hàng là trung tâm”.

1.2. Tầm quan trọng của việc thấu hiểu hành vi người tiêu dùng

Hành vi người tiêu dùng là một lĩnh vực phức tạp, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố từ văn hóa, xã hội đến cá nhân và tâm lý. Các lý thuyết nền tảng như Thuyết hành động hợp lý (TRA), Thuyết hành vi dự định (TPB) và Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) đều chỉ ra rằng quyết định mua hàng là một quá trình có ý thức, dựa trên thái độ, niềm tin và nhận thức. Đối với dịch vụ công nghệ cao như Fiber VNN, việc hiểu rõ quá trình này giúp VNPT Bình Dương xây dựng các chiến lược marketing, chính sách giá và chăm sóc khách hàng hiệu quả hơn, từ đó tác động tích cực đến quyết định lựa chọn sử dụng dịch vụ của người dùng.

II. Thách thức trong quá trình ra quyết định của khách hàng VNPT

Quá trình một khách hàng đi đến quyết định lựa chọn sử dụng dịch vụ Fiber VNN không phải là một hành động đơn giản. Nó là một chuỗi các giai đoạn phức tạp, từ nhận biết nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá các phương án, đến quyết định cuối cùng và hành vi sau mua. Theo mô hình của Kotler and Keller (2012), mỗi giai đoạn đều có những rào cản và thách thức riêng. Khách hàng tại Bình Dương phải đối mặt với một "ma trận" thông tin từ nhiều nhà cung cấp, mỗi bên đều đưa ra những lời chào mời hấp dẫn về tốc độ, giá cước và khuyến mãi. Điều này tạo ra sự nhiễu loạn thông tin và gây khó khăn trong việc đánh giá đâu là lựa chọn tối ưu. Đối với VNPT Bình Dương, thách thức lớn nhất là làm thế nào để thông điệp của mình nổi bật, đáng tin cậy và giải quyết đúng những băn khoăn của khách hàng. Việc không thấu hiểu các rào cản tâm lý có thể dẫn đến việc các chiến dịch marketing không đạt hiệu quả, lãng phí nguồn lực và mất đi các khách hàng tiềm năng vào tay đối thủ cạnh tranh.

2.1. Phân tích 5 giai đoạn ra quyết định lựa chọn nhà mạng

Quá trình ra quyết định của khách hàng thường trải qua 5 bước. Đầu tiên là nhận biết nhu cầu về một đường truyền Internet ổn định. Tiếp theo, họ tìm kiếm thông tin từ bạn bè, quảng cáo, hoặc các diễn đàn công nghệ. Giai đoạn thứ ba là đánh giá các lựa chọn, so sánh VNPT Bình Dương với các nhà mạng khác về các tiêu chí như chất lượng dịch vụ, giá cước hợp lý. Sau đó, họ đưa ra quyết định mua. Cuối cùng là hành vi sau mua, nơi sự hài lòng hoặc không hài lòng sẽ quyết định lòng trung thành. Việc hiểu rõ từng giai đoạn giúp VNPT có những tác động phù hợp để dẫn dắt khách hàng.

2.2. Các rào cản tâm lý và nhận thức khi chọn dịch vụ internet

Một số rào cản chính bao gồm sự e ngại thay đổi, lo lắng về các thủ tục đăng ký phức tạp, và nhận thức về rủi ro chất lượng. Nhiều khách hàng có xu hướng gắn bó với nhà cung cấp hiện tại dù không hoàn toàn hài lòng, chỉ vì ngại phiền phức khi chuyển đổi. Ngoài ra, những thông tin tiêu cực về một nhà mạng, dù là cá biệt, cũng có thể tạo ra định kiến và ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn. VNPT Bình Dương cần xây dựng niềm tin thông qua việc minh bạch hóa thông tin, đơn giản hóa thủ tục và có những cam kết mạnh mẽ về chất lượng dịch vụ.

III. Top yếu tố cốt lõi ảnh hưởng dịch vụ Fiber VNN của khách hàng

Nghiên cứu của Thái Thành Lợi (2020) đã xác định rõ các nhân tố có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến quyết định lựa chọn sử dụng dịch vụ Fiber VNN của khách hàng tại VNPT Bình Dương. Trong đó, hai yếu tố cốt lõi, mang tính nền tảng là chất lượng dịch vụ và giá cảm nhận. Đây là hai khía cạnh mà khách hàng thường xem xét đầu tiên khi đánh giá và so sánh giữa các nhà cung cấp. Chất lượng dịch vụ không chỉ đơn thuần là tốc độ đường truyền mà còn bao gồm sự ổn định, chất lượng của thiết bị đầu cuối (modem/ONT) và khả năng đáp ứng các ứng dụng công nghệ cao. Trong khi đó, giá cảm nhận không chỉ là con số tuyệt đối trên bảng giá mà là sự tương quan giữa chi phí bỏ ra và lợi ích nhận được. Một mức giá được cho là hợp lý khi nó tương xứng với chất lượng và những giá trị gia tăng mà khách hàng nhận được. VNPT Bình Dương đã có những nỗ lực đáng kể trong việc cải thiện cả hai yếu tố này, tuy nhiên, việc truyền thông hiệu quả để khách hàng nhận thức đúng giá trị vẫn là một bài toán cần lời giải.

3.1. Phân tích yếu tố chất lượng dịch vụ đường truyền và thiết bị

Chất lượng dịch vụ là yếu tố sống còn. Nghiên cứu cho thấy khách hàng đặc biệt quan tâm đến tốc độ đường truyền ổn định và không bị suy hao tín hiệu. Luận văn đã trích dẫn Bảng 2.8 so sánh tốc độ của VNPT với các nhà mạng khác, cho thấy sự cạnh tranh về mặt thông số kỹ thuật. Bên cạnh đó, chất lượng thiết bị đầu cuối như ONT cũng được đề cập là một biến quan sát quan trọng. Một thiết bị tốt, hỗ trợ kết nối mạng ổn định sẽ nâng cao trải nghiệm người dùng. Do đó, việc đầu tư vào hạ tầng mạng cáp quang (FTTH) và cung cấp các thiết bị hiện đại là một chiến lược then chốt để tác động đến quyết định lựa chọn của khách hàng.

3.2. Vai trò của giá cảm nhận trong lựa chọn của người tiêu dùng

Giá cảm nhận là yếu tố quan trọng thứ hai. Nghiên cứu chỉ ra rằng khách hàng không chỉ nhìn vào giá cước hàng tháng mà còn đánh giá sự tương xứng với tốc độ và chất lượng nhận được. Bảng 2.12 trong luận văn đã so sánh giá cước của VNPT Bình Dương với các đối thủ, cho thấy một bức tranh cạnh tranh về giá. Tuy nhiên, hiệu ứng của giá không phải lúc nào cũng tích cực. Một mức giá quá rẻ có thể khiến khách hàng nghi ngờ về chất lượng. Do đó, việc xây dựng một chính sách giá cước hợp lý, đi kèm với việc truyền thông rõ ràng về giá trị mà dịch vụ Fiber VNN mang lại, sẽ giúp nâng cao nhận thức tích cực và thúc đẩy quyết định lựa chọn.

IV. Phương pháp tối ưu trải nghiệm khách hàng chọn dịch vụ Fiber VNN

Bên cạnh các yếu tố cốt lõi về sản phẩm, trải nghiệm của khách hàng trong suốt quá trình tương tác với nhà cung cấp đóng vai trò quyết định trong việc hình thành sự hài lòng và lòng trung thành. Nghiên cứu đã chỉ ra ba yếu tố quan trọng cấu thành nên trải nghiệm này: tính đơn giản của thủ tục và hợp đồng, các chương trình khuyến mãi, và chất lượng dịch vụ khách hàng. Một quy trình đăng ký rườm rà, phức tạp có thể khiến khách hàng tiềm năng nản lòng và từ bỏ ngay từ bước đầu tiên. Ngược lại, một thủ tục nhanh chóng, minh bạch sẽ tạo ấn tượng tốt và thúc đẩy quyết định lựa chọn sử dụng dịch vụ Fiber VNN. Các chương trình khuyến mãi hấp dẫn, đúng thời điểm cũng là một công cụ hiệu quả để thu hút sự chú ý và tạo ra lợi thế cạnh tranh. Cuối cùng, dịch vụ khách hàng chuyên nghiệp, từ khâu lắp đặt đến hỗ trợ kỹ thuật và giải quyết khiếu nại, là yếu tố giữ chân khách hàng và biến họ thành những người ủng hộ thương hiệu VNPT Bình Dương.

4.1. Tác động từ tính đơn giản của thủ tục và chính sách khuyến mãi

Luận văn nhấn mạnh, thủ tục hòa mạng đơn giản là ấn tượng ban đầu quan trọng. Bảng 2.5 cho thấy sự so sánh về hồ sơ đăng ký giữa các nhà mạng, qua đó VNPT Bình Dương có thể tìm ra điểm cần cải tiến để tiết kiệm thời gian cho khách hàng. Đồng thời, yếu tố khuyến mãi được chứng minh có khả năng thu hút khách hàng mới và làm sôi động thị trường. Tuy nhiên, các chương trình khuyến mãi cần được thiết kế cân đối giữa lợi ích của khách hàng và doanh nghiệp để đảm bảo tính bền vững và không làm giảm giá trị cảm nhận về chất lượng dịch vụ.

4.2. Tầm quan trọng của dịch vụ khách hàng và hỗ trợ kỹ thuật

Dịch vụ khách hàng là ưu thế cạnh tranh duy nhất khi các yếu tố khác tương đồng. Nghiên cứu của Phạm Đức Kỳ và Bùi Nguyên Hùng (2007) đã khẳng định điều này. Tại VNPT Bình Dương, các quy định về thời gian lắp đặt và sửa chữa (Bảng 2.15, 2.16, 2.17) cho thấy sự nỗ lực cải tiến liên tục nhằm đáp ứng kỳ vọng của khách hàng. Một đội ngũ kỹ thuật viên lành nghề, nhân viên chăm sóc khách hàng tận tâm và quy trình giải quyết khiếu nại hiệu quả (Hình 2.2) sẽ tạo dựng niềm tin vững chắc, ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định lựa chọn sử dụng dịch vụ lâu dài.

V. Kết quả nghiên cứu về quyết định lựa chọn dịch vụ Fiber VNN

Nghiên cứu của Thái Thành Lợi (2020) đã cung cấp những kết quả định lượng và định tính quan trọng về quyết định lựa chọn sử dụng dịch vụ Fiber VNN của khách hàng tại VNPT Bình Dương. Thông qua việc khảo sát và phân tích dữ liệu, luận văn đã xác thực mô hình nghiên cứu đề xuất, khẳng định năm yếu tố chính có tác động đến lựa chọn của khách hàng: (1) Tính đơn giản của thủ tục và hợp đồng, (2) Chất lượng dịch vụ, (3) Giá cảm nhận, (4) Khuyến mãi, và (5) Dịch vụ khách hàng. Các kết quả này không chỉ mang ý nghĩa học thuật mà còn đưa ra những hàm ý quản trị thiết thực. Nó giúp các nhà lãnh đạo tại VNPT Bình Dương nhận diện được đâu là điểm mạnh cần phát huy và đâu là điểm yếu cần khắc phục. Ví dụ, kết quả khảo sát về nguồn thông tin (Bảng 2.19) giúp định hướng các kênh truyền thông hiệu quả hơn, trong khi thống kê về nguyên nhân không chọn nhà mạng khác (Bảng 2.20) lại hé lộ những lợi thế cạnh tranh cần được nhấn mạnh. Việc áp dụng các kết quả này vào thực tiễn sẽ giúp nâng cao khả năng thu hút và giữ chân khách hàng.

5.1. Tổng hợp các phát hiện chính từ luận văn thạc sĩ năm 2020

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng tất cả năm yếu tố đề xuất đều có ảnh hưởng tích cực đến quyết định lựa chọn của khách hàng. Trong đó, chất lượng dịch vụgiá cảm nhận thường là những yếu tố được cân nhắc hàng đầu. Tuy nhiên, các yếu tố về trải nghiệm như dịch vụ khách hàng và thủ tục đơn giản lại có vai trò quyết định trong việc tạo ra sự khác biệt và lợi thế cạnh tranh bền vững cho VNPT Bình Dương. Các phân tích thống kê mô tả chi tiết trong Chương 2 của luận văn đã cung cấp bằng chứng cụ thể cho những nhận định này.

5.2. Hàm ý quản trị và giải pháp đề xuất cho VNPT Bình Dương

Dựa trên các phân tích thực trạng, Chương 3 của luận văn đã đề xuất các nhóm giải pháp cụ thể. Đối với yếu tố "Tính đơn giản của thủ tục", giải pháp là số hóa quy trình, giảm thiểu giấy tờ. Với "Chất lượng dịch vụ", cần tiếp tục đầu tư hạ tầng và nâng cấp thiết bị. Về "Giá cảm nhận", cần xây dựng các gói cước linh hoạt hơn. Các giải pháp này, khi được triển khai đồng bộ, được kỳ vọng sẽ nâng cao đáng kể khả năng cạnh tranh và tác động tích cực đến quyết định lựa chọn sử dụng dịch vụ Fiber VNN của khách hàng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUYẾT ĐỊNH LỰA CHỌN CỦA KHÁCH HÀNG 1.1 Các khái niệm, đặc điểm về dịch vụ và dịch vụ Fiber VNN 1.1 Khái niệm dịch vụ Hiện tại, có nhiều khái niệm khác nhau về dịch vụ: Theo quan điểm của Zeithaml and Bitner (2000) cho rằng dịch vụ là những hành vi, quá trình, cách thức thực hiện một công việc như cung cấp, hỗ trợ và tháo gỡ các khó khăn vướng mắc của khách hàng nhằm tạo ra giá trị sử dụng cho khách hàng làm thõa mãn nhu cầu và mong đợi của khách hàng. Philip Kotler and Kellers (2006) định nghĩa rằng: Dịch vụ là một hoạt động hay lợi ích cung ứng nhằm để trao đổi, chủ yếu là vô hình và không dẫn đến việc chuyển quyền sở hữu.Việc thực hiện dịch vụ có thể gắn liền hoặc không gắn liền với sản phẩm vật chất. Tại Việt Nam của có các quan điểm về dịch vụ được đưa ra, tiêu biểu như: Nguyễn Văn Thanh (2008) đã đưa ra khái niệm rằng: Dịch vụ là một hoạt động lao động sáng tạo nhằm bổ sung giá trị cho phần vật chất và làm đa dạng hoá, phong phú hoá, khác biệt hoá, nổi trội hoá… mà cao nhất trở thành những thương hiệu, những nét văn hoá kinh doanh làm hài lòng cho người tiêu dùng để họ sẵn sàng trả tiền cao, nhờ đó kinh doanh có hiệu quả hơn. Nguyễn Thị Mơ (2005) đã có quan điểm rằng: Dịch vụ là các hoạt động của con người được kết tinh thành các sản phẩm vô hình và không thể cầm nắm được.

Tóm lại, mỗi quan niệm về dịch vụ sẽ hướng doanh nghiệp đưa ra những chính sách khuyến mại, chăm sóc khách hàng tốt hơn và có những chiến lược cạnh tranh tối ưu hơn. Vì vậy ta có thể hiểu theo một cách nhìn tổng quan rằng dịch vụ là những hoạt động tạo ra các sản phẩm không tồn tại dưới dạng hình thái vật thể nhằm thỏa mãn kịp thời các nhu cầu sản xuất và đời sống sinh hoạt của con người.2 Đặc điểm của dịch vụ Dịch vụ có ba đặc tính bao gồm: tính vô hình, tính không đồng nhất (dị biệt) và tính không thể tách rời (Parasuraman et al. - Tính vô hình (Intangibility): Sản phẩm dịch vụ là sản phẩm mang tính vô hình, đặc điểm này làm cho khách hàng gặp nhiều khó khăn trong việc nhận biết và kiểm chứng chất lượng của dịch vụ. Vì vậy, Parasuraman, Valrie A.

Zeithaml and Leonard L. Berry (1985) đã bình luận rằng tính vô hình có nghĩa là “Hầu hết các dịch vụ không thể đo đếm, thử nghiệm và chứng nhận trước khi cung cấp để đảm bảo chất lượng dịch vụ”. - Tính dị biệt (Heterogeneity): Sản phẩm dịch vụ thường không tiêu chuẩn hóa được bởi quá trình cung cấp dịch vụ phụ thuộc nhiều vào con người bao gồm cả nhân viên của doanh nghiệp và khách hàng sử dụng dịch vụ. Chính đặc điểm không đồng nhất của dịch vụ sẽ hướng những nhà quản trị vào các chiến lược marketing cá nhân hóa khách hàng thay vì marketing hàng loạt.

- Tính không thể tách rời (Inseparability): Đây là sự khác biệt rõ nét giữa sản phẩm và dịch vụ. Đối với dịch vụ, khách hàng tham gia trực tiếp vào quá trình sản xuất và tiêu dùng dịch vụ, chỉ khi có khách hàng thì dịch vụ mới được cung cấp. Do khách hàng trực tiếp tham gia vào quá trình sản xuất dịch vụ nên sự hài lòng của khách hàng thường yêu cầu ở mức cao hơn.3 Khái niệm và đặc điểm của dịch vụ Fiber VNN FiberVNN là một công nghệ dùng để truy cập Internet tân tiến nhất hiện nay. Công nghệ này dùng đường truyền dẫn bằng cáp quang đến các địa chỉ thuê bao giúp khách hàng có thể sử dụng đa dịch vụ trên mạng viễn thông có chất lượng cao bao gồm cả dịch vụ giải trí truyền hình.

Dịch vụ FiberVNN được dựa trên nền tảng công nghệ FTTH (Fiber To The Home). Công nghệ cáp quang FTTH là công nghệ mạng viễn thông băng thông rộng bằng cáp quang được nối đến tận nhà để cung cấp các dịch vụ tốc độ cao như điện thoại, Internet tốc độ cao và tivi (FTTH/xPON). Đây là dịch vụ truy cập Internet bằng cáp quang, thay cho cáp đồng tiêu chuẩn từ trước đến nay. Dịch vụ Fiber VNN có các đặc điểm sau: 7 - Đường truyền có tốc độ ổn định, tốc độ truy cập Internet cao.

- Không bị suy hao tín hiệu bởi nhiễu điện từ, thời tiết hay chiều dài cáp. - An toàn cho thiết bị, không sợ sét đánh lan truyền trên đường dây. - Nâng cấp băng thông dễ dàng mà không cần kéo cáp mới. - Đáp ứng hiệu quả cho nhiều ứng dụng như: Hosting Server riêng, VPN (mạng riêng ảo), Truyền dữ liệu, Game Online, IPTV (truyền hình tương tác), VoD (xem phim theo yêu cầu), Video Conferrence (hội nghị truyền hình), IP Camera,… 1.2 Tổng quan về hành vi tiêu dùng và quá trình ra quyết định của người tiêu dùng 1.1 Khái niệm hành vi người tiêu dùng Theo nghiên cứu của Kotler and Keller (2006) cho rằng hoạt động nghiên cứu hành vi người tiêu dùng là hoạt động nghiên cứu xem các cá nhân, nhóm, tổ chức thực hiện quá trình lựa chọn, mua sắm, sử dụng và vứt bỏ sản phẩm, dịch vụ, kinh nghiệm hay ý tưởng để thỏa mãn nhu cầu và những tác động ngược lại của quá trình này lên người tiêu dùng và xã hội.

Quan điểm của Hoyer et al. (2013) thì khái niệm rằng hành vi người tiêu dùng được hiểu là một loạt các quyết định (nên hay không nên, cái gì, tại sao, như thế nào, khi nào, nơi nào, v.) về việc tiêu dùng (bao gồm việc mua, sử dụng và loại bỏ) một sản phẩm (hàng hóa, dịch vụ, hoạt động, kinh nghiệm, con người, ý tưởng) thông qua quá trình ra quyết định (thu thập thông tin, ảnh hưởng, quyết định, mua, sử dụng) theo thời gian (giờ, ngày, tuần, tháng, năm). Tiếp cận từ một góc độ khác thì nghiên cứu của Solomon (2013) đã đưa ra quan điểm rằng hành vi người tiêu dùng là một quá trình của cá nhân hay của một nhóm người khi lựa chọn, mua sắm, sử dụng hoặc loại bỏ sản phẩm, dịch vụ, ý tưởng, hoặc những kinh nghiệm, nhằm thỏa mãn nhu cầu hay ước muốn của họ thông qua quá trình ra quyết định theo thời gian. Như vậy, ta có thể khái quát: hành vi người tiêu dùng là những hành động tốt nhất và hợp lý nhất thõa mãn mục tiêu cá nhân thông qua quá trình ra quyết định theo thời gian.2 Mô hình hành vi mua người tiêu dùng Theo Philip Kotler (1996), mô hình hành vi mua của người tiêu dùng được sử dụng để mô tả mối quan hệ giữa ba yếu tố: Các nhân tố kích thích, hộp đen ý thức và các phản ứng đáp lại.

Các nhân tố Hộp đen ý thức Các phản ứng kích thích đáp lại Hình 1.1 Mô hình về hành vi người tiêu dùng Nguồn: Philip Kotler (1996) - Các nhân tố kích thích: là tất cả các tác nhân, lực lượng bên ngoài người tiêu dùng có thể gây ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng (Philip Kotler, 1996). Các nhân tố này được chia thành hai nhóm chính: Các tác nhân trong nội bộ doanh nghiệp và các tác nhân bên ngoài không thuộc quyền kiểm soát tuyệt đối của các doanh nghiệp - Hộp đen ý thức: là cách gọi bộ não của con người và cơ chế hoạt động của nó trong việc tiếp nhận, xử lý các kích thích và đề xuất các giải pháp đáp ứng trở lại các kích thích đã tiếp nhận. Hộp đen ý thức của người tiêu dùng được chia thành hai phần đó là: Các đặc tính của người tiêu dùng và quá trình quyết định mua của người tiêu dùng - Các phản ứng đáp lại: là những phản ứng mà người tiêu dùng bộc lộ trong quá trình trao đổi mà ta quan sát được như là hành vi tìm kiếm thông tin, lựa chọn nhà cung ứng hoặc hàng hóa, dịch vụ,….3 Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi của người tiêu dùng Hành vi của người mua ảnh hưởng bởi 03 yếu tố như thu nhập, sử dụng và vứt bỏ sản phẩm. Yếu tố thu nhập có ý nghĩa khi người tiêu dùng quyết định chi tiêu tiền để mua các sản phẩm, chẳng hạn như cho thuê, kinh doanh,.Yếu tố sử dụng có nghĩa khi người tiêu dùng dùng sản phẩm có giá cao và có chất lượng.

Yếu tố vứt bỏ là không có sự phân phối hoặc nơi đặt một sản phẩm (Hoyer and MacInnis, 2008). 9 Theo Kotler and Keller (2012) việc mua sắm của người tiêu dùng chịu ảnh hưởng của rất nhiều các nhân tố khác nhau, trong đó chia thành bốn nhóm nhân tố chính: (1) Nhân tố văn hóa, (2) Nhân tố xã hội, (3) Nhân tố cá nhân, (4) Nhân tố tâm lý (Hình 1.2 Mô hình chi tiết các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng Nguồn: Kotler and Keller (2012) - Nhân tố văn hóa: được đánh giá là có ảnh hưởng sâu rộng đến hành vi người tiêu dùng, là lực lượng cơ bản đầu tiên biến nhu cầu tự nhiên của con người thành ước muốn được xem xét đến như nền văn hóa, nhánh văn hóa và tầng lớp xã hội của người mua (Kotler and Keller, 2012). - Nhân tố xã hội: Những nhân tố xã hội như nhóm tham khảo, gia đình và vai trò của địa vị xã hội cũng ảnh hưởng mạnh đến hành vi của người tiêu dùng. - Nhân tố cá nhân: Người tiêu dùng quyết định mua và sử dụng hàng hóa, dịch vụ nhằm thỏa mãn nhu cầu của cá nhân.

Đặc tính cá nhân là yếu tố quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp tới quyết định mua của người tiêu dùng. Những nét đặc trưng bề ngoài của con người đặc biệt là các nhân tố như: (1) tuổi và giai đoạn chu kỳ sống; (2) nghề nghiệp; (3) hoàn cảnh kinh tế; (4) lối sống; (5) nhân cách và tự ý thức cũng ảnh hưởng đến quyết định của người tiêu dùng (Kotler and Keller, 2012). - Nhân tố tâm lý: Là những tác nhân bên trong người tiêu dùng, thúc đẩy hoặc kìm hãm hành vi của họ. Hành vi lựa chọn mua hàng của người tiêu dùng bị 10 ảnh hưởng bởi 04 yếu tố tâm lý (Kotler and Keller, 2012): Động cơ, nhận thức, hiểu biết, niềm tin và thái độ 1.4 Quá trình ra quyết định của khách hàng Theo Kotler and Keller (2012), để thực hiện một giao dịch, khách hàng phải qua một quá trình gồm 05 giai đoạn: nhận biết nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá các phương án thay thế, quyết định mua, hành vi sau khi mua.

Nhận thức Tìm kiếm Đánh giá Quyết định Hành vi sau nhu cầu thông tin phương án mua khi mua Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ