Luận văn thạc sĩ: Quyền và nghĩa vụ công dân trong Hiến pháp 1946 và gợi ý sửa đổi Hiến pháp 1992

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu chế định quyền và nghĩa vụ của công dân trong hiến pháp 1946 của việt nam và những gợi ý với việc, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ luật học

2014

108
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Quyền công dân và nghĩa vụ công dân trong Hiến pháp 1946

Hiến pháp 1946 là bản hiến pháp đầu tiên của Việt Nam, đánh dấu sự ra đời của một nền pháp quyền dân chủ. Quyền công dânnghĩa vụ công dân được ghi nhận một cách rõ ràng, phản ánh tư tưởng tiến bộ của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Các quyền như quyền tự do ngôn luận, quyền bình đẳng giới, và quyền tham gia quản lý nhà nước được đề cao. Nghĩa vụ công dân bao gồm việc bảo vệ Tổ quốc và tuân thủ pháp luật. Hiến pháp 1946 không chỉ là văn bản pháp lý mà còn là biểu tượng của sự đoàn kết dân tộc và khát vọng độc lập.

1.1. Khái quát về quyền công dân

Quyền công dân trong Hiến pháp 1946 được xây dựng dựa trên nền tảng tư tưởng dân chủ và pháp quyền. Các quyền cơ bản như quyền tự do cá nhân, quyền bình đẳng trước pháp luật, và quyền tham gia chính trị được ghi nhận. Đây là bước tiến lớn trong lịch sử lập hiến Việt Nam, phản ánh sự kế thừa từ các giá trị nhân quyền quốc tế.

1.2. Nghĩa vụ công dân và trách nhiệm pháp lý

Nghĩa vụ công dân trong Hiến pháp 1946 được quy định nhằm đảm bảo sự ổn định xã hội và bảo vệ chủ quyền quốc gia. Các nghĩa vụ như bảo vệ Tổ quốc, tuân thủ pháp luật, và thực hiện nghĩa vụ quân sự được nhấn mạnh. Điều này thể hiện sự cân bằng giữa quyền lợi và trách nhiệm của công dân trong một nhà nước pháp quyền.

II. So sánh Hiến pháp 1946 và Hiến pháp 1992

Hiến pháp 1946Hiến pháp 1992 có nhiều điểm tương đồng và khác biệt trong việc quy định quyền công dânnghĩa vụ công dân. Trong khi Hiến pháp 1946 tập trung vào các quyền tự do dân chủ và bình đẳng, Hiến pháp 1992 mở rộng hơn về quyền kinh tế, xã hội và văn hóa. Tuy nhiên, Hiến pháp 1992 cũng bộc lộ một số hạn chế về kỹ thuật lập hiến và nội dung, đặc biệt trong việc bảo vệ quyền con người.

2.1. Những điểm tiến bộ của Hiến pháp 1992

Hiến pháp 1992 đã kế thừa và phát triển nhiều giá trị từ Hiến pháp 1946, đặc biệt trong việc mở rộng các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa. Các quyền như quyền sở hữu tư nhân, quyền tự do kinh doanh, và quyền được hưởng an sinh xã hội được ghi nhận rõ ràng hơn. Điều này phản ánh sự thay đổi của xã hội Việt Nam trong thời kỳ đổi mới.

2.2. Hạn chế của Hiến pháp 1992

Mặc dù có nhiều tiến bộ, Hiến pháp 1992 vẫn tồn tại một số hạn chế. Các quy định về quyền con ngườiquyền công dân chưa được cụ thể hóa đầy đủ, dẫn đến khó khăn trong việc thực thi. Ngoài ra, kỹ thuật lập hiến còn thiếu chặt chẽ, làm giảm hiệu lực của các quy định pháp luật.

III. Gợi ý sửa đổi Hiến pháp 1992 từ Hiến pháp 1946

Từ những giá trị tiến bộ của Hiến pháp 1946, có thể rút ra nhiều gợi ý cho việc sửa đổi Hiến pháp 1992. Việc kế thừa các quy định về quyền tự do dân chủ và bình đẳng từ Hiến pháp 1946 sẽ giúp hoàn thiện hệ thống pháp luật hiện hành. Đồng thời, cần bổ sung các quy định mới để đáp ứng yêu cầu của xã hội hiện đại.

3.1. Kế thừa giá trị từ Hiến pháp 1946

Hiến pháp 1946 với các quy định về quyền công dânnghĩa vụ công dân đã thể hiện tư tưởng pháp quyền tiến bộ. Việc kế thừa các giá trị này trong Hiến pháp 1992 sẽ giúp củng cố nền tảng dân chủ và pháp quyền tại Việt Nam. Đặc biệt, các quyền tự do ngôn luận và bình đẳng giới cần được bảo vệ mạnh mẽ hơn.

3.2. Bổ sung quy định mới

Để đáp ứng yêu cầu của xã hội hiện đại, Hiến pháp 1992 cần bổ sung các quy định mới về quyền môi trường, quyền tiếp cận thông tin, và quyền được bảo vệ dữ liệu cá nhân. Điều này sẽ giúp hoàn thiện hệ thống pháp luật, đảm bảo sự phát triển bền vững của đất nước.

13/02/2025
Luận văn thạc sĩ chế định quyền và nghĩa vụ của công dân trong hiến pháp 1946 của việt nam và những gợi ý với việc sửa đổi bổ sung chế định này trong hiến pháp 1992

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN, THỰC TIỄN VỀ CHẾ ĐỊNH QUYỀN CON NGƢỜI, QUYỀN CÔNG DÂN TRONG HIẾN PHÁP TRÊN THẾ GIỚI 1. MỐI QUAN HỆ GIỮA HIẾN PHÁP VÀ NHÂN QUYỀN 1. Khái niệm Hiến pháp và nhân quyền 1. Hiến pháp Có nhiều định nghĩa về Hiến pháp (constitution), tuy nhiên, ở góc độ chung nhất, có thể hiểu Hiến pháp là: "…hệ thống quy định cơ bản về những nguyên tắc chính trị của quyền lực nhà nước và về việc thiết lập kiến trúc thượng tầng, quyền hạn và trách nhiệm của tổ chức bộ máy nhà nước, sự bảo đảm các quyền và tự do cơ bản của con người và của công dân" [11].

Trong hệ thống pháp luật của quốc gia, hiến pháp là đạo luật có hiệu lực pháp lý cao nhất. Tất cả các văn bản pháp luật khác phải phù hợp, không được trái với hiến pháp. Vị trí tối cao của hiến pháp là do nó phản ánh sâu sắc nhất chủ quyền của nhân dân và về nguyên tắc phải do nhân dân thông qua (qua hội nghị lập hiến, Quốc hội lập hiến hoặc trưng cầu ý dân). Điều này khác với các đạo luật bình thường chỉ do Quốc hội (nghị viện) gồm những người đại diện do dân bầu và ủy quyền xây dựng [7, tr.

Lịch sử tồn tại và phát triển của hiến pháp gắn liền với lịch sử phát triển của loài người. Do nhu cầu chung sống, duy trì sự tồn tại và phát triển, con người cần có nhà nước. Các nhà nước cần được xây dựng dựa trên những quy tắc tổ chức để bảo đảm rằng bộ máy cơ quan của nó có thể quản lý được mọi hoạt động trong xã hội một cách hiệu quả. Vì vậy, ngay từ thời cổ đại, ở phương Đông và cũng như phương Tây, đã có những văn bản đề cập đến những quy tắc tổ chức và hoạt động của nhà nước mà đôi khi được coi như là 13 hiến pháp, ví dụ như ở Hy Lạp.

Tuy nhiên, phải đến thời kỳ Cách mạng Tư sản, do nhu cầu hoàn thiện các quy định về cách thức tổ chức bộ máy nhà nước và ghi nhận các quyền tự do của người dân để hạn chế việc lạm dụng của chính quyền mới dẫn đến sự ra đời của hiến pháp theo cách hiểu hiện đại [7, tr. Trong thời đại ngày nay, sự hiện diện của Hiến pháp, thành văn hoặc không thành văn, là một tiêu chí không thể thiếu của chế độ dân chủ. Hiến pháp có tác dụng khẳng định tính chính đáng của nhà nước, bảo đảm quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân, xác định những phương thức nhân dân thực hiện quyền lực nhà nước và ngăn chặn sự xâm phạm của chính quyền lực nhà nước đến các quyền và tự do của người dân. Hiến pháp, do đó, rất cần thiết cho sự phát triển của một đất nước cũng như mỗi người dân [7, tr.

Hiến pháp gắn liền với sự thành lập, tồn vong và thịnh suy của một quốc gia, đúng như Daniel Webster (1782-1852) từng nhận định: "Một quốc gia, một Hiến pháp, một vận mệnh". Vai trò quan trọng đó của Hiến pháp một phần lớn nhờ vào việc Hiến pháp xác lập nên khuôn khổ pháp lý để tổ chức và kiểm soát quyền lực nhà nước, bảo vệ các quyền con người - điều mà các văn bản pháp luật khác không thể làm thay được. Chính vì vậy, nghiên cứu về Hiến pháp không thể không nghiên cứu về chế định về quyền trong nội dung của nó. Nhân quyền Nhân quyền (hay quyền con người - human rights) là thành tựu chung của cả loài người, là kết tinh của nền văn minh nhân loại.

Vấn đề bảo vệ, thúc đẩy quyền con người trên phạm vi quốc tế được các nước trong phe Đồng Minh (Liên Xô, Trung Quốc, Hoa Kỳ, Anh, Pháp.) nêu ra trong nhiều đề xuất ngay từ khi cuộc Chiến tranh thế giới thứ 2 còn chưa kết thúc, sau đó được chính thức đưa vào Hiến chương Liên hợp quốc năm 1948 (Charter of the United Nations). Đây là một phạm trù đa diện, do đó có nhiều định nghĩa khác nhau. Tuy nhiên, ở cấp độ quốc tế, có một định nghĩa của Văn phòng Cao ủy Liên hợp quốc về quyền con người (Office of High Commissioner for 14 Human Rights - OHCHR) thường được trích dẫn bởi các nhà nghiên cứu. Theo định nghĩa này, quyền con người là những bảo đảm pháp lý toàn cầu có tác dụng bảo vệ các cá nhân và các nhóm chống lại những hành động hoặc sự bỏ mặc mà làm tổn hại đến nhân phẩm, những sự được phép và tự do cơ bản của con người [19].

Bên cạnh định nghĩa kể trên, một định nghĩa khác cũng thường được trích dẫn, theo đó, quyền con người là những sự được phép mà tất cả thành viên của cộng đồng nhân loại, không phân biệt giới tính, chủng tộc, tôn giáo, địa vị xã hội.; đều có ngay từ khi sinh ra, đơn giản chỉ vì họ là con người. Định nghĩa này mang dấu ấn của học thuyết về các quyền tự nhiên [11]. Ở Việt Nam, đã có những định nghĩa về quyền con người do một số cơ quan nghiên cứu và chuyên gia từng nêu ra. Những định nghĩa này cũng không hoàn toàn giống nhau, nhưng xét chung, quyền con người thường được hiểu là những nhu cầu, lợi ích tự nhiên, vốn có của con người được ghi nhận và bảo vệ trong pháp luật quốc gia và các thỏa thuận pháp lý quốc tế [19].

Chủ nghĩa hiến pháp Chủ nghĩa Hiến pháp - gọi theo Giáo sư Nguyễn Đăng Dung - hoặc chủ nghĩa hợp hiến theo Giáo sư Đào Trí Úc trong tiếng Anh đều viết là constitutionalism. Đây là một khái niệm khởi xướng bởi John Locke, hiện có nhiều định nghĩa khác nhau. Tuy nhiên, nhận thức chung cho rằng, chủ nghĩa hiến pháp đề cập và giải quyết mối quan hệ giữa quyền lực của nhân dân và quyền lực của nhà nước bằng cách xác lập các nguyên tắc: (i) Quyền lực (tuyệt đối) thuộc về nhân dân; (ii) Quyền lực nhà nước là do nhân dân trao cho, có giới hạn và phải chịu sự kiểm soát; (iii) Những hành động tùy tiện của nhà nước phải bị ngăn chặn. Bên cạnh đó, chủ nghĩa hiến pháp - như tên gọi của nó - nhấn mạnh vai trò của văn bản pháp luật quan trọng nhất của nhà nước có tên là Hiến pháp trong việc xác lập, quy định, từ đó nhằm bảo đảm thực hiện các nguyên tắc kể trên trong thực tế [11].

Tác động qua lại giữa Hiến pháp và nhân quyền 1. Tác động của quyền con người là nền tảng cho sự phát triển của Hiến pháp Quyền con người, quyền công dân là cốt lõi của mối quan hệ giữa các nhà nước và người dân ở một quốc gia, có tầm quan trọng đặc biệt với sự ổn định, phát triển về chính trị, kinh tế, xã hội của các dân tộc, vì vậy, nó là một trong hai chế định cơ bản nhất (cùng với chế định về chế độ chính trị) trong mọi bản hiến pháp. Nói cách khác, quyền con người/quyền công dân và hiến pháp có mối quan hệ không thể tách rời. Về vấn đề này, cố Giáo sư Hoàng Văn Hảo từng viết: Chính vai trò giá trị của quyền con người, quyền công dân mà trong tư duy chính trị của nhân loại, vấn đề quyền con người, quyền công dân trở thành một nội dung chính của lịch sử lập hiến.

Luật về các quyền của Anh sau Cách mạng 1689, Tuyên ngôn độc lập và Hiến pháp của Mỹ, Tuyên ngôn nhân quyền và dân quyền của Pháp, hiến pháp của tất cả các nước, dù ở chế độ xã hội nào (tư bản, xã hội chủ nghĩa, các nước đang phát triển) đều có chế định quyền con người, quyền công dân. Đó là nội dung cơ bản nhất của mỗi hiến pháp, nội dung quan trọng đến mức nếu không có chế định quyền con người, quyền công dân thì cũng không thể có bản thân hiến pháp, nội dung đó chi phối kết cấu của bản hiến pháp, chế định quyền công dân thường được đặt lên hàng đầu trong hiến pháp của nhiều nước [11]. Về mặt nguồn gốc, quyền con người gắn liền với tư tưởng về luật tự nhiên (còn được gọi là luật của tự nhiên - natural law/law of nature, nguyên gốc từ tiếng La-tinh: lex naturalis). Luật tự nhiên là phạm trù chung của cả triết học và luật học, chỉ những qui tắc trong tự nhiên tồn tại độc lập với luật 16 lệ được đặt ra bởi một nhà nước.

Nội hàm cốt lõi của nó là một trật tự và hành xử đúng với tự nhiên mà mọi sự vật, hiện tượng và con người phải tuân theo như là một quy luật. Đây là một trong những tư tưởng xa xưa và phổ quát nhất của loài người, vì nó tồn tại như là một nguyên lý chính yếu trong mọi nền văn hóa và mọi trường phái tư tưởng lớn, bao gồm các tôn giáo và học thuyết triết học nổi tiếng ở cả phương Đông và phương Tây như Hindu giáo và Phật giáo ở Ấn Độ, Thiên chúa giáo ở La Mã, Hồi giáo ở Trung Đông và Nho giáo ở Trung Quốc. Trong triết học Hy Lạp cổ đại, Platon đồng nghĩa luật tự nhiên với sự "công bằng" trong cách ứng xử của con người. Aristotle - học trò của ông - cho rằng trong tự nhiên đã có sẵn những quy luật, luật lệ và công lý mà con người phải tuân thủ khi hành xử cũng như khi xây dựng và thực thi pháp luật.

Học thuyết luật tự nhiên sau đó được tiếp tục phát triển bởi một loạt nhà tư tưởng cổ và trung đại, bao gồm Thomas Aquinas, Francisco Suárez, Richard Hooker, Thomas Hobbes, Hugo Grotius, Samuel von Pufendorf, John Locke, Francis Hutcheson, Jean Jacques Burlamaqui, và Emmerich de Vattel, trong đó nổi bật nhất là Hugo Grotius và Thomas Hobbes. Tuy nhiên, luật tự nhiên không chỉ dừng lại ở những tư tưởng triết học. Những nguyên tắc của nó từ lâu đã được đề cập một cách hàm ý hay công khai trong các văn kiện pháp luật nổi tiếng của nhân loại về nhân quyền, bao gồm Bộ luật Hammurabi (1810 - 1750 TCN) ở Babylon; Đại Hiến chương Magna Carta (the Magna Carta, 1251) và Bộ luật về các quyền (the Bill of Rights, 1689) của nước Anh; Tuyên ngôn Độc lập (the Declaration of Independence, 1776) của nước Mỹ; Tuyên ngôn về các quyền của con người và của công dân (the Declaration of the Rights of Man and of the Citizen, 1789) của nước Pháp… Những văn kiện này đều ghi nhận các quyền con người, một cách trực tiếp hoặc gián tiếp, ở các mức độ và góc độ khác nhau, như là những quyền tự nhiên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Quyền và nghĩa vụ công dân trong Hiến pháp 1946: Gợi ý sửa đổi Hiến pháp 1992" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quyền lợi và nghĩa vụ của công dân trong bối cảnh lịch sử và pháp lý của Việt Nam. Tác giả phân tích những điểm nổi bật trong Hiến pháp 1946 và đề xuất những sửa đổi cần thiết cho Hiến pháp 1992, nhằm đảm bảo quyền lợi của công dân được bảo vệ tốt hơn trong thời đại hiện đại. Bài viết không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về các quyền cơ bản mà công dân được hưởng, mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cập nhật và hoàn thiện hệ thống pháp luật để phù hợp với thực tiễn xã hội.

Để mở rộng kiến thức về các vấn đề pháp lý liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học chế định đồng phạm theo quy định của bộ luật hình sự năm 2015, nơi phân tích các quy định về đồng phạm trong luật hình sự. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ chế định kết hôn trong luật hôn nhân và gia đình vấn đề lý luận và thực tiễn sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các quy định pháp lý liên quan đến hôn nhân và gia đình. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Luận văn thạc sĩ luật học tội giết người trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh trong bộ luật hình sự năm 2015, để có cái nhìn sâu sắc hơn về các tội phạm trong luật hình sự. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và khám phá thêm nhiều khía cạnh khác nhau của hệ thống pháp luật Việt Nam.