Quyền tiếp cận công lý ở việt nam hiện nay luận văn thạc sĩ luật học

Luận văn thạc sĩ luật học nghiên cứu Quyền tiếp cận công lý ở việt nam hiện nay luận văn thạc sĩ luật học, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải thiện

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Luật học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

99
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. Chương 1: NHỮNG QUAN NIỆM CHUNG VỀ CÔNG LÝ VÀ QUYỀN TIẾP CẬN CÔNG LÝ

1.1. Khái niệm công lý

1.1.1. Khái niệm công lý trong lịch sử tư tưởng nhà nước và pháp luật

1.1.2. Mối liên hệ giữa công lý với một số khái niệm khác

1.2. Khái niệm và nội dung quyền tiếp cận công lý

1.2.1. Khái niệm quyền tiếp cận công lý

1.2.2. Cơ sở pháp lý của quyền tiếp cận công lý

1.3. Các bảo đảm thực hiện quyền tiếp cận công lý

2. Chương 2: THỰC TRẠNG THỰC HIỆN QUYỀN TIẾP CẬN CÔNG LÝ Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

2.1. Thực trạng hệ thống quy định liên quan đến các quyền và nghĩa vụ của người dân

2.1.1. Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật

2.1.2. Việc áp dụng tập quán pháp trong bảo đảm thực hiện quyền tiếp cận công lý

2.2. Hệ thống các bảo đảm quyền tiếp cận công lý

2.2.1. Vai trò của Tòa án trong việc bảo đảm quyền tiếp cận công lý

2.2.2. Các thủ tục tố tụng

2.2.3. Hoạt động tư vấn pháp luật và trợ giúp pháp lý

3. Chương 3: CÁC GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY THỰC HIỆN QUYỀN TIẾP CẬN CÔNG LÝ Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

3.1. Hoàn thiện hệ thống pháp luật

3.2. Đổi mới tổ chức, hoạt động của Tòa án nhân dân bảo đảm thực hiện quyền tiếp cận công lý

3.3. Đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục, tư vấn pháp luật và nâng cao hiệu quả hoạt động trợ giúp pháp lý

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Luận văn về quyền tiếp cận công lý tại Việt Nam Tổng quan

Luận văn thạc sĩ luật học về quyền tiếp cận công lý ở Việt Nam hiện nay là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, làm rõ những vấn đề lý luận và thực tiễn cấp thiết. Công lý, theo luận văn, không chỉ là một khái niệm triết học trừu tượng mà là nền tảng của nhà nước pháp quyền, là mục tiêu mà hệ thống tư pháp hướng tới. Quyền tiếp cận công lý được hiểu là quyền của mọi cá nhân, tổ chức được tìm kiếm và đạt được sự công bằng thông qua các cơ chế chính thức và phi chính thức. Đây là một quyền con người cơ bản, đảm bảo mọi người dân, đặc biệt là người yếu thế trong xã hội, có thể bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Luận văn khẳng định, Hiến pháp 2013 đã tạo ra một bước ngoặt khi lần đầu tiên ghi nhận nhiệm vụ "bảo vệ công lý" của Tòa án nhân dân (khoản 3 Điều 102). Điều này không chỉ nâng cao vị thế của tòa án mà còn khẳng định trách nhiệm của nhà nước trong việc thiết lập một hệ thống tư pháp minh bạch, hiệu quả. Phân tích từ cơ sở lý luận và thực tiễn, công trình chỉ ra rằng quyền tiếp cận công lý ở Việt Nam không chỉ dừng lại ở quyền được xét xử công bằng trong tố tụng, mà còn bao gồm khả năng tiếp cận thông tin pháp luật, nhận được trợ giúp pháp lý, và tham gia vào các quy trình giải quyết tranh chấp một cách thuận lợi. Việc nghiên cứu này trở nên cấp thiết trong bối cảnh cải cách tư pháp ở Việt Nam đang được đẩy mạnh, hướng tới xây dựng một nền tư pháp trong sạch, vững mạnh, thực sự là chỗ dựa của nhân dân trong việc bảo vệ công lý và bảo đảm quyền con người. Luận văn cung cấp một cái nhìn toàn diện về các khía cạnh pháp lý, xã hội và những yếu tố ảnh hưởng đến việc thực thi quyền này, từ hệ thống pháp luật đến vai trò của các cơ quan tư pháp và các tổ chức hỗ trợ pháp lý.

1.1. Khám phá cơ sở lý luận và thực tiễn về quyền tiếp cận công lý

Luận văn đi sâu vào cơ sở lý luận và thực tiễn của quyền tiếp cận công lý, xem đây là một quyền phái sinh nhưng vô cùng quan trọng để bảo vệ các quyền con người khác. Về lý luận, quyền này bắt nguồn từ các nguyên tắc cơ bản của nhà nước pháp quyền, nơi pháp luật phải công bằng, minh bạch và có thể tiếp cận được. Nó không chỉ là việc có thể đến tòa án, mà còn là khả năng sử dụng hệ thống pháp luật một cách hiệu quả để giải quyết các bất công. Về thực tiễn, luận văn phân tích cách thức quyền này được thể hiện qua các thiết chế tư pháp. Quyền tiếp cận công lý đòi hỏi một hệ thống pháp luật rõ ràng, các thủ tục tố tụng đơn giản, và sự hỗ trợ cần thiết cho những người không có đủ khả năng tài chính hoặc kiến thức pháp luật. Nghiên cứu cũng tham khảo kinh nghiệm quốc tế để làm rõ các mô hình và tiêu chuẩn phổ quát, từ đó đối chiếu với bối cảnh Việt Nam.

1.2. Nền tảng pháp lý trong Hiến pháp 2013 và các văn bản liên quan

Cơ sở pháp lý cho quyền tiếp cận công lý ở Việt Nam được củng cố vững chắc bởi Hiến pháp 2013. Việc hiến định nhiệm vụ "bảo vệ công lý" của Tòa án nhân dân là một sự khẳng định mạnh mẽ nhất. Bên cạnh đó, các quyền cơ bản của công dân như quyền bình đẳng trước pháp luật, quyền được xét xử công bằng, quyền bào chữa của bị can, bị cáo được quy định chi tiết trong các bộ luật tố tụng. Luận văn chỉ ra rằng, hệ thống pháp luật về tiếp cận công lý của Việt Nam bao gồm nhiều văn bản từ luật, nghị định đến thông tư, tạo thành một khung pháp lý tương đối toàn diện. Tuy nhiên, việc thực thi các quy định này vẫn còn nhiều thách thức, đòi hỏi sự đồng bộ và nhất quán trong quá trình áp dụng pháp luật để đảm bảo mọi người dân đều có cơ hội tiếp cận tư pháp một cách thực chất.

II. Rào cản quyền tiếp cận công lý thực trạng tại Việt Nam

Mặc dù khung pháp lý đã được cải thiện, thực trạng thực hiện quyền tiếp cận công lý ở Việt Nam hiện nay vẫn đối mặt với nhiều rào cản đáng kể. Luận văn đã chỉ ra những thách thức tồn tại ở nhiều cấp độ khác nhau. Thứ nhất, hệ thống văn bản quy phạm pháp luật còn phức tạp, chồng chéo và thiếu ổn định. Theo phân tích, số lượng văn bản hướng dẫn quá nhiều, trong khi các luật gốc lại mang tính khung, gây khó khăn cho cả người dân và cơ quan áp dụng pháp luật. Tình trạng luật mới ban hành đã phải sửa đổi cho thấy sự thiếu sót trong quá trình đánh giá tác động và lấy ý kiến. Điều này làm giảm tính minh bạch tư pháp và khiến người dân, đặc biệt là người nghèo và công lý, gặp khó khăn trong việc nắm bắt và sử dụng quyền của mình. Thứ hai, năng lực và hoạt động của các cơ quan tư pháp, đặc biệt là Tòa án nhân dân, còn những hạn chế. Mặc dù là trung tâm của hoạt động xét xử, áp lực công việc, trình độ của một bộ phận cán bộ và đôi khi là cả sự thiếu độc lập trong xét xử đã ảnh hưởng đến niềm tin của người dân. Thủ tục tố tụng còn rườm rà, kéo dài, gây tốn kém thời gian và tiền bạc. Chi phí tố tụng và các chi phí không chính thức khác trở thành gánh nặng lớn, ngăn cản nhiều người, nhất là người yếu thế trong xã hội, tìm đến công lý. Vấn đề trợ giúp pháp lý tuy đã được quan tâm nhưng mạng lưới và chất lượng dịch vụ chưa đáp ứng được nhu cầu thực tế. Những rào cản này tạo ra một khoảng cách giữa quy định pháp luật và thực tiễn thi hành, làm cho quyền tiếp cận công lý ở Việt Nam chưa được bảo đảm quyền con người một cách trọn vẹn.

2.1. Phân tích bất cập trong hệ thống pháp luật về tiếp cận công lý

Hệ thống pháp luật về tiếp cận công lý ở Việt Nam, dù đã có nhiều tiến bộ, vẫn còn tồn tại những bất cập. Luận văn chỉ rõ tính thiếu ổn định và sự chồng chéo giữa các văn bản pháp luật là một trong những trở ngại lớn nhất. Việc các luật, pháp lệnh thường xuyên được sửa đổi, bổ sung đã tạo ra một môi trường pháp lý không nhất quán. Hơn nữa, sự phụ thuộc vào các văn bản dưới luật để hướng dẫn chi tiết khiến hệ thống trở nên cồng kềnh, khó tra cứu và áp dụng. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận tư pháp của người dân, khi họ phải đối mặt với một "mê cung" các quy định phức tạp. Sự thiếu minh bạch trong một số quy trình cũng là một vấn đề cần được giải quyết để nâng cao nhận thức pháp luật và niềm tin của công chúng.

2.2. Chi phí tố tụng và gánh nặng đối với người yếu thế trong xã hội

Một trong những rào cản lớn nhất đối với người yếu thế trong xã hội khi tìm kiếm công lý là chi phí tố tụng. Các khoản án phí, lệ phí tòa án, chi phí thuê luật sư và các chi phí phát sinh khác có thể vượt quá khả năng chi trả của họ. Luận văn nhấn mạnh rằng, dù đã có chính sách miễn, giảm án phí và hỗ trợ pháp lý miễn phí, phạm vi đối tượng và mức độ hỗ trợ vẫn còn hạn chế. Gánh nặng tài chính này không chỉ ngăn cản người dân khởi kiện để bảo vệ quyền lợi, mà còn có thể buộc họ phải từ bỏ vụ việc giữa chừng. Vấn đề người nghèo và công lý cần được nhìn nhận không chỉ qua lăng kính pháp luật mà còn cả về kinh tế-xã hội, đòi hỏi các giải pháp hỗ trợ toàn diện hơn.

2.3. Vai trò của Tòa án nhân dân và những thách thức thực tiễn

Tòa án nhân dân được xác định là cơ quan trung tâm trong việc bảo vệ công lý. Tuy nhiên, trong thực tiễn, các tòa án phải đối mặt với nhiều thách thức. Quá tải vụ việc dẫn đến việc xét xử bị kéo dài, ảnh hưởng đến quyền lợi của các bên. Năng lực chuyên môn và phẩm chất đạo đức của một bộ phận thẩm phán, cán bộ tòa án chưa đáp ứng yêu cầu, đôi khi gây ra sai sót hoặc tiêu cực. Luận văn cũng đề cập đến sự cần thiết phải đảm bảo tính độc lập của tòa án trong hoạt động xét xử, một yếu tố then chốt để có những phán quyết công tâm, khách quan và đảm bảo quyền được xét xử công bằng.

III. Phương pháp hoàn thiện pháp luật để bảo đảm quyền con người

Để vượt qua các rào cản, luận văn đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật, coi đây là nhiệm vụ trọng tâm của cải cách tư pháp ở Việt Nam. Mục tiêu chính là xây dựng một hệ thống pháp luật thống nhất, minh bạch, ổn định và dễ tiếp cận, từ đó bảo đảm quyền con người một cách thực chất. Giải pháp hàng đầu là rà soát, hệ thống hóa toàn bộ hệ thống văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến quyền tiếp cận công lý ở Việt Nam. Cần loại bỏ các quy định mâu thuẫn, chồng chéo, và pháp điển hóa các quy định trong cùng một lĩnh vực để tạo sự thuận lợi cho việc tra cứu và áp dụng. Quá trình xây dựng pháp luật cần được thực hiện một cách khoa học, với sự đánh giá tác động toàn diện và tăng cường lấy ý kiến của các đối tượng chịu sự tác động, đặc biệt là các tổ chức đại diện cho người yếu thế trong xã hội. Một khía cạnh quan trọng khác là đơn giản hóa các thủ tục tố tụng. Cần cải cách các quy trình tại Tòa án nhân dân và các cơ quan tư pháp khác theo hướng tinh gọn, nhanh chóng và giảm bớt gánh nặng về giấy tờ, chi phí cho người dân. Việc áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý vụ án, tống đạt văn bản và tổ chức phiên tòa trực tuyến là một hướng đi cần được đẩy mạnh để tăng cường tính minh bạch tư pháp. Ngoài ra, việc nghiên cứu và áp dụng có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế về xây dựng pháp luật và tổ chức tư pháp sẽ cung cấp những bài học quý báu, giúp Việt Nam nhanh chóng xây dựng được một hệ thống pháp luật hiện đại, phù hợp với các chuẩn mực quốc tế về quyền được xét xử công bằng.

3.1. Minh bạch hóa thủ tục tố tụng tại tòa án và viện kiểm sát

Tăng cường minh bạch tư pháp là một giải pháp cốt lõi. Luận văn đề xuất cần công khai hóa các quy trình, thủ tục tố tụng tại Tòa án nhân dânViện kiểm sát nhân dân. Việc công bố các bản án, quyết định của tòa án trên cổng thông tin điện tử cần được thực hiện một cách nhất quán và đầy đủ. Điều này không chỉ giúp người dân giám sát hoạt động tư pháp mà còn giúp các thẩm phán, kiểm sát viên nâng cao trách nhiệm của nhà nước và cá nhân trong công việc. Đồng thời, cần xây dựng các quy trình hướng dẫn rõ ràng, dễ hiểu để người dân có thể tự thực hiện các thủ tục pháp lý cơ bản mà không cần phụ thuộc hoàn toàn vào luật sư.

3.2. Áp dụng kinh nghiệm quốc tế vào quá trình cải cách tư pháp

Hội nhập quốc tế mang lại cơ hội để Việt Nam học hỏi kinh nghiệm quốc tế trong việc bảo đảm quyền con người. Luận văn khuyến nghị việc nghiên cứu các mô hình tòa án hiện đại, các cơ chế giải quyết tranh chấp thay thế (như hòa giải, trọng tài) và các mô hình trợ giúp pháp lý hiệu quả từ các quốc gia phát triển. Việc áp dụng này không phải là sao chép máy móc mà cần có sự điều chỉnh để phù hợp với điều kiện kinh tế-xã hội và văn hóa pháp lý của Việt Nam. Quá trình cải cách tư pháp ở Việt Nam sẽ hiệu quả hơn khi kết hợp được các giá trị pháp lý phổ quát với bản sắc riêng của quốc gia.

IV. Bí quyết tăng cường trợ giúp pháp lý cho người yếu thế

Một trong những trụ cột quan trọng để đảm bảo quyền tiếp cận công lý ở Việt Nam hiện nay là hệ thống trợ giúp pháp lý. Luận văn dành sự quan tâm đặc biệt đến việc tăng cường và nâng cao hiệu quả của hoạt động này, nhất là đối với người yếu thế trong xã hội. Giải pháp trọng tâm là mở rộng mạng lưới và đa dạng hóa các hình thức hỗ trợ pháp lý miễn phí. Cần phát triển các trung tâm trợ giúp pháp lý của nhà nước, đồng thời khuyến khích sự tham gia của các tổ chức xã hội, các văn phòng luật sư và các trường đại học luật. Vai trò của luật sư trong hoạt động trợ giúp pháp lý cần được đề cao thông qua các chính sách khuyến khích và cơ chế phối hợp hiệu quả. Chất lượng dịch vụ là yếu tố then chốt. Cần đầu tư vào việc đào tạo, bồi dưỡng kiến thức chuyên môn và kỹ năng cho đội ngũ trợ giúp viên pháp lý. Đồng thời, phải xây dựng cơ chế giám sát, đánh giá chất lượng để đảm bảo người dân nhận được sự hỗ trợ pháp lý thực chất, chứ không chỉ mang tính hình thức. Bên cạnh đó, nâng cao nhận thức pháp luật cho cộng đồng là một giải pháp mang tính phòng ngừa và bền vững. Các chương trình tuyên truyền, phổ biến pháp luật cần được thiết kế phù hợp với từng nhóm đối tượng, sử dụng ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu và các kênh truyền thông đa dạng. Khi người dân hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, họ sẽ chủ động hơn trong việc bảo vệ bản thân và tìm kiếm sự hỗ trợ khi cần thiết. Sự kết hợp giữa việc cung cấp dịch vụ pháp lý trực tiếp và giáo dục pháp luật sẽ tạo ra một môi trường thuận lợi để mọi người dân có thể tiếp cận tư pháp một cách công bằng và hiệu quả.

4.1. Mở rộng các mô hình hỗ trợ pháp lý miễn phí hiệu quả

Để giải quyết vấn đề chi phí tố tụng cho người nghèo và công lý, việc mở rộng các mô hình hỗ trợ pháp lý miễn phí là vô cùng cần thiết. Luận văn đề xuất không chỉ dựa vào các trung tâm của nhà nước mà cần xã hội hóa mạnh mẽ hoạt động này. Cần có cơ chế để các công ty luật, đoàn luật sư dành một phần thời gian hoạt động pro bono (miễn phí) cho các vụ việc của người nghèo. Các phòng tư vấn pháp luật tại các trường đại học, các tổ chức phi chính phủ cũng là những kênh hỗ trợ tiềm năng cần được phát huy. Việc đa dạng hóa các kênh cung cấp dịch vụ sẽ giúp giảm tải cho hệ thống công, đồng thời tăng cơ hội tiếp cận cho người dân.

4.2. Nâng cao nhận thức pháp luật trong cộng đồng và xã hội

Nâng cao nhận thức pháp luật là giải pháp nền tảng. Các hoạt động tuyên truyền không nên chỉ dừng lại ở việc phổ biến nội dung luật, mà cần tập trung vào việc hướng dẫn người dân cách thức sử dụng pháp luật để giải quyết các vấn đề trong cuộc sống. Cần chú trọng đến các khu vực nông thôn, miền núi, vùng đồng bào dân tộc thiểu số, nơi mà khả năng tiếp cận thông tin pháp luật còn hạn chế. Sử dụng các hình thức như sân khấu hóa, tư vấn lưu động, phát thanh bằng tiếng dân tộc sẽ mang lại hiệu quả cao hơn. Khi nhận thức được nâng cao, người dân sẽ tự tin hơn khi thực hiện quyền tiếp cận công lý của mình.

V. Hướng đi tương lai cho quyền tiếp cận công lý tại Việt Nam

Dựa trên những phân tích sâu sắc về lý luận và thực trạng, luận văn đã phác thảo những hướng đi chiến lược cho tương lai của quyền tiếp cận công lý ở Việt Nam. Con đường phía trước đòi hỏi sự nỗ lực đồng bộ từ nhiều phía, với mục tiêu cuối cùng là xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ, nơi mọi quyền và lợi ích hợp pháp của người dân đều được bảo vệ. Trọng tâm của cải cách tư pháp ở Việt Nam trong giai đoạn tới là tiếp tục đổi mới tổ chức và hoạt động của các cơ quan tư pháp. Tòa án nhân dân phải thực sự trở thành trung tâm xét xử, độc lập và chỉ tuân theo pháp luật. Viện kiểm sát nhân dân cần thực hiện tốt hơn chức năng công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp, đảm bảo không để xảy ra oan, sai. Trách nhiệm của nhà nước không chỉ dừng lại ở việc ban hành pháp luật mà còn phải đảm bảo các điều kiện cần thiết để pháp luật được thi hành. Điều này bao gồm việc đầu tư nguồn lực cho hệ thống tư pháp, đào tạo đội ngũ cán bộ có năng lực và phẩm chất, và ứng dụng công nghệ để hiện đại hóa hoạt động tư pháp. Hướng đi tương lai cũng nhấn mạnh vai trò của xã hội. Cần phát huy mạnh mẽ hơn nữa sự tham gia của các tổ chức xã hội, đoàn luật sư và cộng đồng trong việc giám sát, phản biện và hỗ trợ hoạt động tư pháp. Việc thúc đẩy các cơ chế giải quyết tranh chấp thay thế sẽ giúp giảm tải cho tòa án và cung cấp những lựa chọn linh hoạt hơn cho người dân. Nhìn chung, để quyền tiếp cận công lý ở Việt Nam không chỉ là một khẩu hiệu mà trở thành hiện thực sống động, cần có một tầm nhìn dài hạn và những hành động quyết liệt, kiên trì, đặt người dân vào vị trí trung tâm của mọi nỗ lực cải cách.

5.1. Định hướng chiến lược cải cách tư pháp ở Việt Nam đến 2030

Tương lai của cải cách tư pháp ở Việt Nam gắn liền với việc thực hiện các định hướng chiến lược đã được Đảng và Nhà nước đề ra. Luận văn nhấn mạnh, các mục tiêu như xây dựng nền tư pháp trong sạch, vững mạnh, dân chủ và nghiêm minh cần được cụ thể hóa bằng những chương trình hành động chi tiết. Ưu tiên hàng đầu là bảo đảm tính độc lập của tòa án, hoàn thiện cơ chế kiểm soát quyền lực giữa các cơ quan tư pháp và tăng cường minh bạch tư pháp. Đây là những điều kiện tiên quyết để bảo đảm quyền con người và củng cố niềm tin của nhân dân vào công lý.

5.2. Tổng kết các giải pháp then chốt thúc đẩy quyền tiếp cận tư pháp

Tóm lại, để thúc đẩy quyền tiếp cận tư pháp, luận văn đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ. Thứ nhất, hoàn thiện thể chế, đảm bảo hệ thống pháp luật thống nhất, minh bạch. Thứ hai, nâng cao năng lực và hiệu quả hoạt động của các cơ quan tư pháp, đặc biệt là Tòa án nhân dân. Thứ ba, phát triển mạnh mẽ hệ thống trợ giúp pháp lý, đảm bảo mọi người, nhất là nhóm yếu thế, đều có cơ hội bảo vệ mình. Cuối cùng, không ngừng nâng cao nhận thức pháp luật cho toàn xã hội. Sự thành công của những giải pháp này sẽ là thước đo cho sự phát triển của nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

05/10/2025
Quyền tiếp cận công lý ở việt nam hiện nay luận văn thạc sĩ luật học

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG QUAN NIỆM CHUNG VỀ CÔNG LÝ VÀ QUYỀN TIẾP CẬN CÔNG LÝ 1. Khái niệm về Công lý Khái niệm công lý là khái niệm thu hút được nhiều sự quan tâm của các nhà nghiên cứu khoa học trong nhiều lĩnh vực khác nhau cũng như trong suốt chiều dài lịch sử nhân loại. Trong khoa học pháp lý, công lý cần được xem xét trên một số khía cạnh như: lịch sử nhà nước và pháp luật; thực hiện pháp luật; xây dựng pháp luật. Trong khuôn khổ luận văn này, tôi sẽ trình bày quan điểm phân loại của mình dựa trên những khía cạnh đó.

Khái niệm về công lý trong lịch sử tư tưởng nhà nước và pháp luật Theo đó, các phân đoạn phát triển của công lý tương ứng với các giai đoạn phát triển của xã hội. Luận văn căn cứ vào một số bộ luật tiêu biểu hoặc quan niệm của một số nhà tư tưởng tiêu biểu cho từng thời kỳ phát triển lịch sử nhà nước để làm cơ sở cho việc phân tích sự biểu hiện của quan niệm về công lý trong thời kỳ tương ứng. Thời kỳ cổ đại Trong thời kỳ này xã hội còn sơ khai, ý niệm về công lý cũng mới bắt đầu được hình thành gắn với sự ra đời của các nhà nước và pháp luật đầu tiên. a) Phương Tây cổ đại Thật thiếu sót nếu đi tìm hiểu một định nghĩa chỉ ở nơi các nhà tư tưởng hay các triết gia lỗi lạc, đặc biệt ở giai đoạn này ở phương Tây.

Bởi văn minh phương Tây thời cổ đại gắn liền với hệ thống các truyền thuyết, thần thoại mà ở đó thể hiện sự kiến giải vũ trụ, con người và những khát vọng của họ. Do đó, việc đi tìm quan niệm về công lý xuất phát từ các câu truyện với sự tồn tại của các vị thần theo tín ngưỡng của người dân thời cổ đại lúc bấy giờ là một điều cần thiết. 7 Sớm nhất, người Ai Cập cổ đại có 2 vị thần đại diện cho công lý, đó là nữ thần Isis và nữ thần Maats. Nữ thần Isis được cho là vị thần tượng trưng cho Sự thât, Công bằng, Trật tự, Pháp luật Đạo đức và Công lý trong đời sống tâm linh của người Ai Cập cổ đại.

Và nữ thần Maat được biết đến là chủ nhân của Phòng phân xử với tính cách thẳng thắn, đánh giá tất cả bằng sự xem xét tình cảm thận trọng. Thần thoại Hy Lạp còn lưu giữ đến ngày nay phần lớn thông qua các tác phẩm văn học, nghệ thuật, mang tính nhân văn và tư tưởng triết học, giàu tính duy lý, triết lý. Được cho là sự hòa quyện giữa tư duy cảm tình và tư duy lý luận, cả hai hòa quyện tạo thành thể thống nhất và tạo nên những tác phẩm huy hoàng thời cổ đại. Trải qua nhiều biến cố, ngày nay thần thoại Hy Lạp chỉ còn giới hạn trong quá khứ, văn học và nghệ thuật.

Tuy nhiên, chúng ta không thể phủ nhận được tính giáo dục, triết lý, giá trị sâu sắc và ý tưởng được thể hiện trong thần thoại Hy Lạp. Theo truyền thyết, ở thời cổ đại của Hy Lạp, Bầu trời (Uranus) và Mặt đấy (Gaia) lấy nhau và sinh ra nữ thần Themis, một trong mười hai Titan (thần) tối cao của đỉnh Olympus. Themis là người làm ra luật định, thiết lập trật tự và ổn định trên thế gian để đảm bảo công lý. Themis tượng trưng cho Công lý, là hiện thân của pháp luật và trật tự tự nhiên, khác với luật và trật tự do con người đặt ra.

Themis tham dự các cuộc tranh luận của chư thần, làm cố vấn cho chư thần trong các dịp đó. Themis thường chủ tọa các cuộc họp của thường nhân. Những thỏa hiệp kí kết giữa thường nhân đều được sự bảo trợ của Themis. Sự chính trực, nghiêm minh của bà đã khiến người Hy Lạp cổ xưa tạc tượng bà tay cầm kiếm, tay cầm cân, mắt bịt một dải băng để chứng tỏ sự vô tư, không thiên vị của phán quan.

Themis có sáu người con với Zeus, một trong số đó đã kế tục bà trở thành hiện thân của công lý, đó là nữ thần Dike, thường được gọi là nữ thần 8 của Lẽ phải, Chân lý và Sự thật. Nàng chuyên theo dõi việc tuân thủ quy định của Zeus dưới trần gian và báo lại cho cha mình biết những trường hợp vi phạm để Chúa thần giáng sấm sét trừng trị. Nhưng cuộc sống nơi trần thế mỗi lúc một thêm hỗn loạn, những hạt giống xấu xa từ chiếc hộp Pandora ngày càng lớn mạnh đến nỗi Dike cai quan không xuể, đành đổi tên thành Astreae có nghĩa là “tinh cầu” và bay về trời, như một ám chỉ: công lý tuyệt đối chỉ có thể được tìm thấy ở chân trời xa tắp, nơi người trần không thể nào vươn tới được. Khi người La Mã thôn tính Hy Lạp từ thế kỷ II Tr.CN, họ đã xây dựng nữ thần Công lý của họ, nữ thần Justitia dựa trên hình tượng của nữ thần Themis và nữ thần Dike.

Theo đó, nữ thần Justitia là hiện thân của công lý trong thần thoại La Mã. Bà là một trinh nữ sống giữa loài người cho đến khi loài người trở nên hủ bại và tha hóa, buộc bà phải bay lên trời và hóa thân thành chòm sao Xử nữ (Virgo). Hình tượng nữ thần Justitia thường được xuất hiện với một vòng nguyện quế trên đầu, ngồi trên ghế, tay cầm một chiếc gậy dài và một nhành cây. Đôi khi, bà xuất hiện khi một tay cầm thanh gươm, một tay cầm cuộn giấy giữa hai con sư tử (dinh tổng trấn trong thành phố Venezia).

Tuy nhiên, không phải ở nơi nào, hình tượng nữ thần tự do cũng xuất hiện với đôi mắt bị kín. Có nhiều bức tượng và bức tranh vẽ Nữ thần Công lý không bịt mắt, với lời giải thích rằng, Nữ thần Công lý với quyền năng của mình, không cần bịt mắt vẫn có thể tránh được sự tác động của các yếu tố ngoại cảnh và đảm bảo được việc xét xử công bằng, không thiên vị. Điển hình như tượng thần Themis tại Tòa án tối cao Brisbane, tiểu bang Queensland, Australia hay thần Themis ở tòa nhà thượng viện Nga. Qua những hình tượng thần thoại kể trên, chúng ta có thể thấy được, dù ở các khu vực địa lý, nền văn minh khác nhau nhưng, công lý – ước vọng 9 của con người luôn được thể hiện bởi sự nghiêm minh, khách quan của pháp luật.

Ở đây, công lý dường như tách bạch khỏi công bằng, khi không có sự xuất hiện của bất kỳ một tầng lớp, hay một giai cấp nào cả. Nó chỉ là quan hệ giữa cái đúng – sai, cái thiện – ác và pháp luật – sự trừng phạt. Trong nền văn minh Hy Lạp cổ đại, công lý được cho rằng bắt nguồn từ trật tự xã hội, một xã hội ổn định, có trật tự sẽ thúc đẩy sự phát triển của công lý và ngược lại, một nền công lý mạnh mẽ sẽ thúc đẩy một xã hội trật tự, ổn định. Plato, triết gia vĩ đại của Hy Lạp, người mà ảnh hưởng của ông được mô tả một cách tuyệt vời bởi nhà triết học thế kỷ 20 Alfred North Whitehead: “Nét đặc trưng chung rõ ràng nhất của truyền thống triết học châu Âu là nó bao gồm một chuỗi những phụ chú cho tác phẩm của Plato”, đã đưa những quan điểm, tư tưởng của mình về vấn đề công lý trong những tranh luận về vấn đề đạo đức và pháp luật, đặc biệt trong cuốn Luật pháp, tác phẩm cuối cùng còn dang dở trước khi ông qua đời.

Trong Quyển IV tác phẩm Luật pháp, khi bàn về cuộc sống đức hạnh, Platon cho rằng, công lý hay những nguyên tắc tôn giáo cùng những đạo đức đóng vai trò dẫn dắt cuộc sống của họ: Này các bạn, Thượng đế, theo truyền thuyết, nắm giữ trong tay Ngài cái đầu, cái giữa và cái cuối của mọi sự vật, nghĩa là chúng vận hành theo luật tự nhiên do Ngài xếp đặt trên một đường thẳng cho đến lúc kết thúc. Công lý luôn đi theo Ngài và sẽ trừng phạt những kẻ không thực hành đến nơi đến chốn luật của Thượng đế…hắn bị luận phạt vì công lý không có gì khác hơn là phải thuận nhận mà thôi. 818] Như vậy, khi nói về pháp luật, Platon nhấn mạnh đến luật tự nhiên, theo đó, công lý với nghĩa trừng phạt những kẻ vi phạm luật tự nhiên cũng mang tính tự nhiên. Ngoài ra, sự “thuận nhận” hay “tâm phục khẩu phục” cũng mang lại ý nghĩa tốt đẹp cho công lý.

Tức là kẻ làm sai cũng nhận thấy cái 10 sai của mình và vui vẻ, chấp thuận mà đồng ý với biện pháp trừng phạt áp dụng đối với mình. Đấy là sự khác nhau giữa “trừng phạt” theo nghĩa thông thường và “trừng phạt” của “công lý tự nhiên”. Trừng phạt theo nghĩa thông thường, có thể hiểu là sự trừng phạt theo quy định của pháp luật, do nhà làm luật quy định, kẻ làm điều sai có thể không “thuận nhận”. Tiếp tục dòng tư tưởng này, Pltaon thể hiện một lần nữa trong Quyển V tác phẩm Luật pháp khi bàn về việc quý trọng linh hồn và những giáo huấn về một cuộc sống đức hạnh: “Kẻ nhập vào bè xấu phải làm và chịu đựng những cái mà những kẻ theo bản chất ấy thường nói và làm đối với nhau, cái đau khổ không phải là công lý nhưng là sự trừng phạt; vì công lý và sự ngay thẳng thì cao quý, còn trừng phạt là sự đau khổ đi liền với sự bất chính” [2, tr.823] Trong Quyển X, khi bàn về các tội của những người không tin vào Thần linh hoặc có những ý tưởng sai lầm về các ngài.

Plato thể hiện rõ sự bất khoan dung của mình đối với những người này. Thái độ này xuất phải bởi lòng yêu nước của ông, chỉ nhằm chống lại cái mà ông cho rằng sẽ làm tổn thương nền đạo đức quốc gia. Về việc trừng phạt đối với những loại người này, Platon nói: “Mọi vật vốn có linh hồn đã thay đổi và nơi chúng có một nguyên tắc thay đổi, thay đổi theo luật pháp và vận số: những thay đổi nhỏ về bản chất dịch chuyển trên mặt đất, nhưng tội nghiêm trọng thì phải xuống địa ngục, nghĩa là vào chỗ Diêm Vương và những nơi khác của cõi âm, mà nghe tên ai cũng phải kinh hãi. Và khi hồn thay đổi nhiều, tốt hơn hay xấu đi theo sự thôi thúc của riêng mình hay chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ những hồn khác, khi nó thông hiệp với đức tính thần linh sẽ trở nên thần linh, nó được đem vào một nơi khác tốt hơn, vốn cũng linh thiêng và hoàn toàn thánh thiện; còn nếu hiệp thông với các xấu, nó cũng phải thay đổi vị trí trong cuộc sống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ