Quyền Được Học Tập Theo Pháp Luật Quốc Tế và Việt Nam: Thực Trạng và Kiến Nghị

Tài liệu nghiên cứu Quyền được học tập theo pháp luật quốc tế và pháp luật việt nam thực trạng và kiến nghị, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về luật

Chuyên ngành

Luật Quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2023

80
11
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ QUYỀN ĐƯỢC HỌC TẬP THEO PHÁP LUẬT QUỐC TẾ VÀ PHÁP LUẬT VIỆT NAM

1.1. Quyền được học tập theo pháp luật quốc tế

1.2. Khái niệm về quyền được học tập

1.3. Ý nghĩa của quyền được học tập và mối quan hệ giữa quyền được học tập với các quyền con người cơ bản khác

1.4. Cơ sở pháp luật quốc tế về quyền được học tập

1.5. Nội dung của quyền được học tập theo pháp luật quốc tế

1.6. Quyền được học tập theo pháp luật Việt Nam

1.7. Khái quát lịch sử hình thành, phát triển về quyền được học tập theo pháp luật Việt Nam

1.8. Nội dung của quyền được học tập theo quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành

1.9. Tiểu kết Chương I

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG THỰC THI, BẢO ĐẢM QUYỀN ĐƯỢC HỌC TẬP TẠI VIỆT NAM VÀ MỘT SỐ KIẾN NGHỊ

2.1. Những kết quả đạt được trong thực thi, bảo đảm quyền được học tập tại Việt Nam

2.1.1. Về chủ thể của quyền được học tập

2.1.2. Về cơ sở vật chất để bảo đảm thực thi quyền được học tập

2.1.3. Về thành tích học tập

2.1.4. Về đội ngũ giảng dạy

2.1.5. Về chương trình giáo dục

2.1.6. Về các quy định pháp luật trong lĩnh vực giáo dục

2.1.7. Về ứng dụng khoa học – công nghệ trong giáo dục

2.2. Những hạn chế, tồn tại trong thực thi, bảo đảm quyền được học tập tại Việt Nam

2.2.1. Về chủ thể của quyền được học tập

2.2.2. Về cơ sở vật chất để bảo đảm thực thi quyền được học tập

2.2.3. Về chương trình giáo dục

2.2.4. Về đội ngũ giảng dạy

2.2.5. Về các quy định pháp luật trong lĩnh vực giáo dục

2.3. Đánh giá nguyên nhân của những kết quả đạt được và những hạn chế, tồn tại trong thực thi và bảo đảm quyền được học tập tại Việt Nam

2.3.1. Nguyên nhân của những kết quả

2.3.2. Nguyên nhân của những hạn chế

2.4. Thực thi, bảo đảm quyền được học tập tại một số quốc gia và các gợi ý cho Việt Nam

2.4.1. Vương quốc Anh

2.5. Một số kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả thực thi và bảo đảm quyền được học tập tại Việt Nam

2.5.1. Kiến nghị về giải pháp hoàn thiện pháp luật

2.5.2. Kiến nghị về các giải pháp khác

2.6. Tiểu kết Chương 2

KẾT LUẬN CHUNG

LỜI CẢM ƠN

Tóm tắt

I. Quyền Học Tập Tổng Quan Pháp Luật Quốc Tế Việt Nam

Quyền học tập là một trong những quyền cơ bản của con người, được ghi nhận trong nhiều văn kiện pháp lý quốc tế và quốc gia. Nó không chỉ là quyền mà còn là nhu cầu thiết yếu, là công cụ để phát triển cá nhân và xã hội. Theo từ điển Bách khoa toàn thư, “Học tập ở đây được hiểu là học văn hoá và học nghề bằng các hình thức khác nhau, từ học mẫu giáo đến các cấp học phổ thông, đại học, sau đại học, trung học chuyên nghiệp và học nghề”. Tuy nhiên, định nghĩa này cần được mở rộng để bao quát cả quá trình tự học và học tập suốt đời. Quyền học tập không chỉ giới hạn ở việc đến trường, mà còn bao gồm việc tiếp cận thông tin, kiến thức và kỹ năng cần thiết để phát triển toàn diện. Thực tế, thuật ngữ “học tập” và “giáo dục” thường được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng cần phân biệt rõ để hiểu đúng bản chất của quyền này. Điều 26 của Tuyên ngôn quốc tế về nhân quyền (UDHR) khẳng định: “Mọi người đều có quyền được hưởng giáo dục”.

1.1. Khái Niệm Quyền Học Tập Theo Pháp Luật Quốc Tế

Trong pháp luật quốc tế, quyền học tập (the right to education) được hiểu là quyền của mọi người được tiếp cận giáo dục một cách bình đẳng, không phân biệt đối xử. Điều này bao gồm quyền được đi học, quyền được tiếp cận chương trình học phù hợp, và quyền được hưởng một môi trường học tập an toàn và hỗ trợ. Công ước Quốc tế về các Quyền Kinh tế, Xã hội và Văn hóa (ICESCR) cụ thể hóa quyền này, nhấn mạnh đến giáo dục tiểu học bắt buộc và miễn phí, cũng như khả năng tiếp cận giáo dục ở các cấp cao hơn. Các quốc gia thành viên có nghĩa vụ đảm bảo rằng mọi người đều có cơ hội để phát triển tối đa tiềm năng của mình thông qua giáo dục. Bên cạnh đó, quyền này còn bao gồm sự tự do học thuật, cho phép người học được tự do nghiên cứu và khám phá kiến thức.

1.2. Ý Nghĩa Quyền Học Tập trong Phát Triển Con Người

Quyền học tập đóng vai trò then chốt trong việc phát triển cá nhân và xã hội. Nó giúp con người có kiến thức, kỹ năng và giá trị để tham gia vào thị trường lao động, đóng góp vào sự phát triển kinh tế, và xây dựng một xã hội dân chủ và hòa bình. Học tập còn giúp con người nâng cao nhận thức về quyền của mình, từ đó có thể bảo vệ và thực hiện các quyền khác. Quyền con người liên quan đến học tập không chỉ giới hạn ở giáo dục chính quy, mà còn bao gồm giáo dục phi chính quy, giáo dục thường xuyên, và tự học. Việc tạo điều kiện cho mọi người tiếp cận giáo dục suốt đời là yếu tố quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững của xã hội. Học tập giúp con người trở nên độc lập, sáng tạo, và có khả năng giải quyết vấn đề.

1.3. Liên Hệ Giữa Quyền Học Tập và Quyền Con Người Khác

Quyền học tập có mối liên hệ mật thiết với các quyền con người khác. Ví dụ, quyền học tập không thể thực hiện đầy đủ nếu không có quyền tự do ngôn luận và biểu đạt, cho phép người học được tự do trao đổi ý kiến và tiếp cận thông tin. Tương tự, quyền học tập gắn liền với quyền bình đẳng, đặc biệt là bình đẳng giới và bình đẳng về cơ hội. Việc đảm bảo rằng mọi người, không phân biệt giới tính, dân tộc, tôn giáo, hoặc địa vị kinh tế, đều có cơ hội tiếp cận giáo dục là yếu tố quan trọng để xây dựng một xã hội công bằng và bao trùm. Ngoài ra, quyền học tập còn liên quan đến quyền làm việc, quyền có mức sống đầy đủ, và quyền tham gia vào đời sống văn hóa.

II. Pháp Luật Việt Nam Nội Dung và Lịch Sử Quyền Học Tập

Việt Nam luôn coi trọng quyền học tập và thể hiện điều này thông qua các quy định trong Hiến pháp Việt Nam và các văn bản pháp luật liên quan. Từ Hiến pháp đầu tiên đến Hiến pháp hiện hành, quyền học tập luôn được ghi nhận và bảo vệ. Hồ Chí Minh đã từng nói: “Non sông Việt Nam có trở nên vẻ vang hay không, dân tộc Việt Nam có sánh vai với cường quốc năm châu hay không chính là nhờ một phần lớn ở công học tập”. Luật Giáo dục là văn bản pháp lý quan trọng nhất điều chỉnh các vấn đề liên quan đến giáo dục, bao gồm cả quyền và nghĩa vụ của người học, người dạy, và các cơ sở giáo dục. Bên cạnh đó, Luật Trẻ em và các văn bản khác cũng có những quy định cụ thể về quyền học tập của trẻ em, đặc biệt là trẻ em có hoàn cảnh khó khăn.

2.1. Lịch Sử Phát Triển Quyền Học Tập Trong Pháp Luật Việt Nam

Trong lịch sử lập pháp Việt Nam, quyền học tập đã được khẳng định qua nhiều giai đoạn. Ngay từ những bản Hiến pháp đầu tiên, Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đã ghi nhận trách nhiệm của Nhà nước trong việc đảm bảo quyền học tập cho mọi công dân. Qua các thời kỳ, quy định về quyền học tập ngày càng được hoàn thiện, mở rộng phạm vi và đối tượng thụ hưởng. Đặc biệt, trong thời kỳ đổi mới, khi đất nước hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế thế giới, quyền học tập được chú trọng hơn bao giờ hết, nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đáp ứng yêu cầu phát triển của đất nước. Các văn bản pháp luật về giáo dục liên tục được sửa đổi, bổ sung, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho mọi người tiếp cận giáo dục.

2.2. Nội Dung Quyền Học Tập Theo Luật Giáo Dục Việt Nam

Luật Giáo dục hiện hành quy định chi tiết về quyền và nghĩa vụ của người học. Theo đó, người học có quyền được học tập, nghiên cứu khoa học, tham gia các hoạt động ngoại khóa, và được hưởng các chính sách ưu đãi của Nhà nước (nếu thuộc đối tượng). Đồng thời, người học cũng có nghĩa vụ tuân thủ các quy định của nhà trường, tôn trọng giáo viên, và tích cực tham gia vào quá trình học tập. Luật cũng quy định về trách nhiệm của Nhà nước và các cơ sở giáo dục trong việc đảm bảo chất lượng giáo dục, tạo môi trường học tập an toàn và thân thiện, và hỗ trợ người học có hoàn cảnh khó khăn. Các chính sách ưu tiên cho giáo dục ở vùng sâu vùng xa và cho các đối tượng yếu thế được đặc biệt chú trọng.

2.3. Quyền Học Tập Của Trẻ Em và Nhóm Dân Tộc Thiểu Số

Pháp luật Việt Nam đặc biệt quan tâm đến quyền học tập của trẻ em và các nhóm dân tộc thiểu số. Luật Trẻ em quy định cụ thể về quyền được giáo dục, học tập và phát triển của trẻ em, nhấn mạnh đến việc đảm bảo cho trẻ em được tiếp cận giáo dục chất lượng, không phân biệt đối xử. Đối với các nhóm dân tộc thiểu số, Nhà nước có các chính sách ưu tiên về giáo dục, như hỗ trợ học bổng, xây dựng trường lớp ở vùng sâu vùng xa, và phát triển chương trình giáo dục phù hợp với văn hóa và ngôn ngữ của từng dân tộc. Mục tiêu là thu hẹp khoảng cách về trình độ học vấn giữa các vùng miền và các nhóm dân cư, góp phần vào sự phát triển toàn diện của đất nước. Tỉ lệ bình đẳng trong giáo dục cho nhóm dân tộc thiểu số cần được tăng cường và đánh giá thường xuyên.

III. Thực Trạng Quyền Học Tập tại Việt Nam Thành Tựu và Hạn Chế

Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể trong việc thực hiện và bảo đảm quyền học tập cho người dân. Tỷ lệ biết chữ của người lớn và trẻ em ngày càng tăng, số lượng học sinh, sinh viên nhập học ở các cấp học ngày càng nhiều. Cơ sở vật chất phục vụ cho giáo dục ngày càng được đầu tư và nâng cấp. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế và thách thức, đặc biệt là ở vùng sâu, vùng xa, vùng dân tộc thiểu số, và đối với các đối tượng yếu thế. Vẫn còn tình trạng bỏ học, chất lượng giáo dục chưa đồng đều, và sự bất bình đẳng trong cơ hội tiếp cận giáo dục.

3.1. Thành Tựu trong Thực Thi Quyền Học Tập tại Việt Nam

Những thành tựu đáng kể trong việc thực thi quyền học tập tại Việt Nam bao gồm: Mạng lưới trường học được mở rộng đến các vùng sâu vùng xa, tạo điều kiện cho nhiều người dân được tiếp cận giáo dục. Tỷ lệ học sinh hoàn thành các cấp học ngày càng tăng, cho thấy sự cải thiện về chất lượng giáo dục. Các chính sách hỗ trợ học sinh, sinh viên nghèo và có hoàn cảnh khó khăn được triển khai hiệu quả, giúp giảm thiểu tình trạng bỏ học. Việt Nam cũng đã đạt được những tiến bộ trong việc nâng cao chất lượng đội ngũ giáo viên và đổi mới chương trình giáo dục. Việc đầu tư vào giáo dục đã mang lại những kết quả tích cực, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước.

3.2. Hạn Chế và Thách Thức trong Bảo Đảm Quyền Học Tập

Bên cạnh những thành tựu, vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế và thách thức trong việc bảo đảm quyền học tập tại Việt Nam. Sự chênh lệch về chất lượng giáo dục giữa các vùng miền còn lớn, đặc biệt là giữa thành thị và nông thôn, giữa vùng đồng bằng và vùng núi. Tình trạng bỏ học vẫn còn xảy ra, đặc biệt là ở các vùng dân tộc thiểu số và trong các gia đình nghèo. Cơ sở vật chất và trang thiết bị dạy học ở nhiều trường học còn thiếu thốn và lạc hậu. Chất lượng giáo dục chưa đáp ứng được yêu cầu của thị trường lao động và hội nhập quốc tế. Sự bất bình đẳng trong cơ hội tiếp cận giáo dục vẫn là một vấn đề nhức nhối.

3.3. Vi Phạm Quyền Học Tập và Giải Pháp Khắc Phục

Tình trạng vi phạm quyền học tập vẫn còn tồn tại ở Việt Nam, thể hiện qua các hình thức như phân biệt đối xử trong tuyển sinh, thu học phí trái quy định, bạo lực học đường, và chất lượng giáo dục không đảm bảo. Để khắc phục tình trạng này, cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm. Đồng thời, cần nâng cao nhận thức của người dân về quyền học tập, khuyến khích sự tham gia của cộng đồng vào việc giám sát và bảo vệ quyền này. Cần có một hệ thống đánh giá giáo dục khách quan để đảm bảo minh bạch và công bằng trong giáo dục.

IV. Kiến Nghị Nâng Cao Hiệu Quả Thực Thi Quyền Học Tập

Để nâng cao hiệu quả thực thi và bảo đảm quyền học tập tại Việt Nam, cần có những giải pháp đồng bộ và toàn diện. Cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật về giáo dục, tăng cường đầu tư cho giáo dục, nâng cao chất lượng đội ngũ giáo viên, đổi mới chương trình giáo dục, và tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực giáo dục. Đồng thời, cần chú trọng đến việc xây dựng một môi trường học tập an toàn, thân thiện, và khuyến khích sự sáng tạo của người học. Cải cách giáo dục là nhiệm vụ cấp bách để đảm bảo mọi người dân Việt Nam đều có cơ hội được học tập và phát triển toàn diện.

4.1. Hoàn Thiện Pháp Luật về Quyền Học Tập ở Việt Nam

Việc tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật về giáo dục là yếu tố then chốt để bảo đảm quyền học tập tại Việt Nam. Cần rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật còn bất cập, đảm bảo tính đồng bộ và khả thi. Cần cụ thể hóa các quyền và nghĩa vụ của người học, người dạy, và các cơ sở giáo dục. Cần tăng cường chế tài xử lý các hành vi vi phạm quyền học tập. Đặc biệt, cần xây dựng một khung pháp lý vững chắc để bảo vệ quyền học tập của các đối tượng yếu thế, như trẻ em nghèo, trẻ em khuyết tật, và người dân tộc thiểu số. Các chính sách giáo dục cần được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học và thực tiễn.

4.2. Giải Pháp Đầu Tư và Nâng Cao Chất Lượng Giáo Dục

Để nâng cao chất lượng giáo dục, cần tăng cường đầu tư vào giáo dục, đặc biệt là ở các vùng khó khăn. Cần ưu tiên đầu tư cho cơ sở vật chất, trang thiết bị dạy học, và phát triển đội ngũ giáo viên. Cần đổi mới chương trình giáo dục, cập nhật kiến thức và kỹ năng mới, phù hợp với yêu cầu của thị trường lao động và hội nhập quốc tế. Cần khuyến khích các cơ sở giáo dục áp dụng các phương pháp giảng dạy tiên tiến, phát huy tính chủ động và sáng tạo của người học. Cần tăng cường nghĩa vụ giáo dục của gia đình và xã hội.

4.3. Hợp Tác Quốc Tế và Ứng Dụng Kinh Nghiệm Quốc Tế

Tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực giáo dục là một giải pháp quan trọng để nâng cao hiệu quả thực thi quyền học tập tại Việt Nam. Cần học hỏi kinh nghiệm của các nước tiên tiến về xây dựng hệ thống giáo dục, phát triển chương trình giáo dục, đào tạo giáo viên, và kiểm định chất lượng giáo dục. Cần khuyến khích các hoạt động trao đổi sinh viên, giảng viên, và các nhà nghiên cứu giữa Việt Nam và các nước khác. Cần tham gia tích cực vào các diễn đàn quốc tế về giáo dục, đóng góp vào việc xây dựng các tiêu chuẩn và quy tắc quốc tế về quyền học tập. Cần tạo điều kiện cho các tổ chức quốc tế tham gia vào việc hỗ trợ phát triển giáo dục ở Việt Nam.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ QUYỀN ĐƯỢC HỌC TẬP THEO PHÁP LUẬT QUỐC TẾ VÀ PHÁP LUẬT VIỆT NAM 1. Quyền được học tập theo pháp luật quốc tế 1. Khái niệm về quyền được học tập Quyền được học tập là một trong những quyền cơ bản nhất của con người và thuộc nhóm quyền về văn hoá được quy định trong các văn kiện pháp luật. Để nắm rõ bản chất của quyền được học tập và cơ chế bảo vệ quyền của con người, đầu tiên cần hiểu được thuật ngữ theo quy định của pháp luật: - “Quyền”: Quyền là khái niệm khoa học pháp lý dùng để chỉ những điều mà pháp luật công nhận và đảm bảo thực hiện đối với cá nhân, tổ chức để theo đó cá nhân được hưởng, được làm, được đòi hỏi mà không bất kỳ ai được ngăn cản, hạn chế3.

- “Học tập”: theo từ điển Bách khoa toàn thư “Học tập ở đây được hiểu là học văn hoá và học nghề bằng các hình thức khác nhau, từ học mẫu giáo đến các cấp học phổ thông, đại học, sau đại học, trung học chuyên nghiệp và học nghề”. Tuy nhiên nhìn chung cách giải thích này chưa thực sự đầy đủ và cũng chưa đề cập nhiều về bản chất thật sự của “học tập”. Hiểu rộng hơn “học tập” không chỉ dừng lại ở mức độ học ở các cấp bậc (mẫu giáo, trung học, đại học,…) mà còn là một quá trình tiếp thu, tìm hiểu để có sự hiểu biết về kỹ năng, những kiến thức cơ bản cho bản thân. “Học tập” là không ngừng trau dồi, bổ sung kiến thức mới, kinh nghiệm, giá trị, nhận thức hay sở thích và liên quan đến việc tổng hợp những thông tin khác nhau, từ đó giúp chúng ta cải thiện toàn diện được bản thân mình.

Tuy nhiên trong thực tế, thuật ngữ “học tập” và “giáo dục” được sử dụng nhiều và hay bị nhầm lẫn. Nếu “học tập” chỉ quá trình trau dồi kiến thức thì theo từ điển Tiếng Việt phổ thông “giáo dục” là “hoạt động nhằm tác động một cách có hệ thống đến sự phát triển của một đối tượng nào đó, làm cho đối tượng ấy dần dần có được 3 “Quyền là gì”, ngày 12/9/2016, xem tại: https://nganhangphapluat.vn/tu-van-phap-luat/van-hoa--xa- hoi/quyen-la-gi-124168 (truy cập ngày 11/3/2023). 8 những phẩm chất và năng lực như yêu cầu đề ra”4 hay nói một cách dễ hiểu khác “giáo dục” là hệ thống các phương pháp và nội dung kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm được truyền tải từ thế hệ này sang thế hệ khác thông qua các giai đoạn, hình thức giảng dạy, nghiên cứu, đào tạo. Nhìn chung, hai thuật ngữ “giáo dục” và “học tập” có sự khác biệt nhau, “học tập” là quá trình tiếp thu các kiến thức, kỹ năng thì “giáo dục” lại mang nội hàm rộng hơn là bao gồm cả những phương tiện để truyền đạt các kiến thức đó.

Nhưng khi dẫn chiếu đến các văn kiện pháp luật quốc tế, “học tập” và “giáo dục” dường như có sự tương đồng về mặt nội dung và được sử dụng chung một từ “education” hoặc “the right to education”. Theo họ vấn đề này được giải thích rằng dù là quyền được học tập hay quyền được giáo dục thì chung quy lại chúng đều là quyền cơ bản của con người, là quyền để hướng con người đến sự phát triển toàn diện về thể chất, trí tuệ, đạo đức và cả tinh thần của con người. Điều này đã được công nhận trong nhiều công ước và chương trình quốc tế, bao gồm Công ước Quốc tế về các Quyền Kinh tế, Xã hội và Văn hóa (ICESCR), Công ước về Quyền trẻ em (CRC), và cụ thể nhất là Tuyên bố Nhân quyền chung của Liên Hợp Quốc (UDHR) đã khẳng định trong câu đầu tiên của Điều 26 rằng “Mọi người đều có quyền được hưởng giáo dục” (Everyone has the right to education). Từ những phân tích trên, quyền được học tập có thể được hiểu như sau: “Quyền được học tập (Quyền được giáo dục) là một trong những quyền cơ bản của con người, tất cả các chủ thể đều được hưởng quyền này một cách công bằng thông qua việc tiếp cận cơ sở giáo dục, phương tiện học tập mà không có bất kỳ sự xâm phạm, ngăn cấm hay một sự phân biệt nào dựa trên chủng tộc, độ tuổi, thành phần tôn giáo.

Mọi người có quyền học bất kỳ đâu, học mọi lúc mọi nơi để có cơ hội phát triển toàn diện, nâng cao tri thức và trau dồi đạo đức và được bảo đảm thực hiện bởi các cơ quan quản lý Nhà nước”. Ý nghĩa của quyền được học tập và mối quan hệ giữa quyền được học tập với các quyền con người cơ bản khác Thứ nhất, ý nghĩa của quyền được học tập 4 Viện ngôn ngữ học, Từ điển Tiếng Việt phổ thông, Nxb TP. Hồ Chí Minh, tr. 9 Học tập không chỉ là quyền mà còn là nhu cầu cần thiết của mỗi cá nhân, mang tính tự nguyện, học tập còn là một đòi hỏi xã hội bởi lẽ một xã hội muốn trở nên văn minh - tiến bộ - phát triển thì điều kiện cần có là những con người tài năng, được tôi luyện và mài dũa.

Học tập là công cụ quan trọng không thể thiếu trong quá trình hoàn thiện và phát triển bản thân và cũng mang lại nhiều lợi ích và có ý nghĩa quan trọng: Đối với sự phát triển của con người, quyền được học tập giúp con người được tiếp cận và tham gia vào các hoạt động giáo dục, học hỏi và phát triển bản thân, giúp phát triển các kỹ năng, kiến thức và qua đó con người có thể phát huy tiềm năng cá nhân. Việc học là một chặng đường dài, chưa bao giờ đủ và sẽ không có hồi kết và chỉ có học mới giúp chúng ta theo kịp xu hướng của nhân loại, thích nghi với đời sống văn minh, hiện đại. Đối với công cuộc xây dựng đất nước, quyền được học tập là yếu tố không thể thiếu trong việc xây dựng một xã hội văn minh, phát triển và nó cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển kinh tế xã hội, bởi vì việc đầu tư vào giáo dục giúp tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao, có trình độ tốt và cũng có khả năng sáng tạo. Quyền được học tập mang lại cho đất nước những công dân tốt, có đức có tài, kiên định với mục tiêu phát triển quốc gia thịnh vượng theo con đường XHCN.

Đối với sự nghiệp xóa bỏ rào cản giới tính, quyền được học tập cũng giúp thúc đẩy sự bình đẳng giới. Bởi phát triển giáo dục đồng nghĩa công cuộc phá bỏ các rào cản về giới tính và địa vị xã hội diễn ra ngày càng nhanh chóng, đồng thời giúp các cá nhân phát triển tiềm năng của mình một cách bình đẳng. Hơn nữa, theo báo cáo của UNESCO về những điều cần biết về quyền được học tập thì giáo dục còn là công cụ để giảm tình trạng đói nghèo (dữ liệu của UNESCO cho thấy nếu tất cả người trưởng thành hoàn thành giáo dục trung học, số người nghèo trên toàn cầu có thể giảm hơn một nửa)5. Đối với sự phát triển và làm mới bản sắc dân tộc, quyền được học tập tạo điều kiện để con người phát triển bản sắc văn hoá dân tộc, những truyền thống có từ 5 “What you need to know about the right to education”, ngày 26/11/2020, xem tại: https://www.org/en/articles/what-you-need-know-about-right-education (truy cập ngày 11/3/2023).

10 bao đời nay thông qua con đường học tập để hiểu biết nhiều hơn, học tập để hội nhập với bè bạn quốc tế, học tập để có cơ hội tiếp thu vô vàn tinh hoa văn hoá nhân loại, tiếp thu sự tiến bộ và từ đó góp phần làm giàu hơn kho tàng giáo dục của quốc gia. Thứ hai, mối quan hệ giữa quyền được học tập với quyền con người cơ bản khác Quyền được học tập có mối quan hệ mật thiết đến các quyền con người khác trong Tuyên ngôn quốc tế nhân quyền 1948 (UDHR). Trong phạm vi đề tài, tác giả sẽ đưa ra một vài quyền con người khác mà theo tác giả là có mối liên hệ mật thiết nhất với quyền được học tập. - Mối quan hệ giữa quyền được học tập với quyền tự do ngôn luận và bày tỏ chính kiến Mối quan hệ giữa quyền được học tập và quyền tự do ngôn luận là rất chặt chẽ và tương đồng.

Cả hai quyền này là quyền cơ bản của con người trong việc tìm kiếm, nhận thức, truyền đạt và chia sẻ thông tin, kiến thức và đều được đảm bảo bởi các văn bản pháp luật quốc tế và pháp luật của các quốc gia. Quyền được tự do ngôn luận theo quy định tại Điều 19 của UDHR và được cụ thể hoá và được ghi nhận tại Điều 19 và Điều 20 của Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR) là quyền bao gồm “…tự do tìm kiếm, tiếp nhận, truyền đạt mọi thông tin, ý kiến, không phân biệt lĩnh vực, hình thức tuyên truyền bằng miệng, bằng bản viết, in, hoặc dưới hình thức nghệ thuật, thông qua bất kỳ phương tiện thông tin đại chúng nào tùy theo sự lựa chọn của họ”, nói cách khác “tự do ngôn luận” là được hành động theo ý chí chủ quan, không bị ràng buộc bởi một thế lực nào trong việc trình bày ý kiến, những quan điểm cá nhân về một vấn đề nào đó miễn không có sự xâm phạm nhất định đến lợi ích chung của cộng đồng, xã hội; được tuỳ ý giữ quan điểm của mình mà không bị can thiệp; được tự do tiếp nhận các thông tin từ bên ngoài. Vì vậy, để có nền tảng vững chắc cho việc tự do ngôn luận, biểu đạt con người phải có tri thức, được thụ hưởng quyền được học tập đầy đủ và trọn vẹn. Một bên tạo ra một môi trường thuận lợi cho cá nhân phát triển bản thân và truyền đạt kiến thức cho người khác, một bên khác cho phép mọi người truyền đạt và chia sẻ thông tin và kiến thức một cách tự do 11 và không bị hạn chế.

Nhìn chung, cả hai quyền này đều đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra một xã hội trí thức, sáng tạo, phát triển và cần sử dụng đúng mức độ để không vi phạm đến quyền của người khác hoặc gây ra hậu quả không tốt cho xã hội. - Mối quan hệ giữa quyền được học tập với quyền được làm việc và hưởng thù lao công bằng, hợp lý Mối liên hệ giữa hai quyền được thể hiện thông qua bản chất và nội hàm của chúng. Quyền được học tập cho con người kiến thức, kỹ năng và trang bị cho bản thân những năng lực cần thiết để có thể phát triển bản thân và công việc tương lai nhưng nếu không có tài chính ổn định, có thể làm cho việc học tập bị chững lại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Quyền Học Tập Theo Pháp Luật Quốc Tế và Việt Nam: Thực Trạng và Kiến Nghị" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quyền học tập trong bối cảnh pháp luật quốc tế và Việt Nam. Tác giả phân tích thực trạng quyền học tập hiện nay, những thách thức mà người học phải đối mặt, cũng như đưa ra các kiến nghị nhằm cải thiện tình hình. Tài liệu không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về quyền học tập mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ và thúc đẩy quyền này trong xã hội hiện đại.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến giáo dục và quyền học tập, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án quyền giáo dục tại việt nam hiện nay, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về quyền giáo dục và những thách thức trong thực tiễn. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thực hiện pháp luật về giáo dục phổ thông của ủy ban nhân dân quận bình thạnh thành phố hồ chí minh sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc thực hiện pháp luật trong giáo dục phổ thông tại một địa phương cụ thể. Cuối cùng, tài liệu Skkn thực trạng và một số giải pháp nâng cao chất lượng học toán của học sinh ở trường thpt nam khoái châu sẽ cung cấp những giải pháp cụ thể nhằm nâng cao chất lượng học tập trong một lĩnh vực cụ thể. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về các khía cạnh khác nhau của quyền học tập và giáo dục tại Việt Nam.