Tổng quan luận án

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong nền kinh tế hàng hóa, quyền tự do kinh doanh là nhu cầu nội tại khách quan của các chủ thể kinh tế. Mức độ bảo đảm và hiện thực hóa nhu cầu này phụ thuộc trực tiếp vào khung khổ pháp lý của từng thời kỳ lịch sử. Tại Việt Nam, "Quyền tự do kinh doanh" được ghi nhận lần đầu tiên tại Hiến pháp năm 1992 và tiếp tục được khẳng định theo hướng mở rộng tại Hiến pháp năm 2013 với nguyên tắc: "Mọi người có quyền tự do kinh doanh trong những ngành nghề mà pháp luật không cấm". Sự chuyển đổi từ cơ chế quản lý tập trung quan liêu bao cấp sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa sau Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VI của Đảng (tháng 11/1986) đã tạo tiền đề giải phóng lực lượng sản xuất và tăng quyền tự chủ kinh doanh của công dân.

Quyền gia nhập thị trường (QGNTT) là yếu tố khởi đầu mang tính quyết định để hiện thực hóa quyền tự do kinh doanh. Mặc dù hệ thống pháp luật Việt Nam, đặc biệt từ Luật Doanh nghiệp năm 1999, đã liên tục cải cách quy trình thủ tục nhằm tạo môi trường thông thoáng, song các rào cản gia nhập thị trường vẫn tồn tại. Theo Báo cáo Môi trường kinh doanh 2020 (Doing Business 2020) của Ngân hàng Thế giới, chỉ số khởi sự kinh doanh của Việt Nam xếp thứ 115 trong số 190 nền kinh tế và đứng thứ 6 trong khu vực ASEAN (với 8 thủ tục phải thực hiện trong 16 ngày).

Thực tiễn áp dụng Nghị quyết số 01/NQ-CP ngày 01/01/2018 của Chính phủ đặt mục tiêu cắt giảm, đơn giản hóa ít nhất 50% điều kiện kinh doanh; tuy nhiên, tỷ lệ cắt giảm thực chất chỉ đạt khoảng 30%, tình trạng giấy phép con, quy định chồng chéo giữa Luật Doanh nghiệp và các luật chuyên ngành vẫn gây trở ngại lớn cho nhà đầu tư. Khoảng trống nghiên cứu đặt ra là cần phân định rõ bản chất pháp lý độc lập của quyền gia nhập thị trường như một thành tố của quyền con người trong kinh tế, xác định các rào cản thể chế hiện hữu và đề xuất giải pháp đồng bộ trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Do đó, tác giả Nguyễn Như Chính đã thực hiện luận án tiến sĩ với đề tài: "Pháp luật về quyền gia nhập thị trường – Lý luận và thực tiễn ở Việt Nam".

Thông tin khái quát về luận án:
- Tác giả: Nguyễn Như Chính
- Tên luận án: Pháp luật về quyền gia nhập thị trường – Lý luận và thực tiễn ở Việt Nam
- Chuyên ngành: Luật Kinh tế
- Mã số: 9 38 01 07
- Cơ sở đào tạo: Trường Đại học Luật Hà Nội (Bộ Tư pháp)
- Người hướng dẫn khoa học: TS. Lê Đình Vinh và TS. Trần Thị Bảo Ánh
- Năm bảo vệ: 2021

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu: Hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm lý luận về quyền gia nhập thị trường; nghiên cứu, đánh giá thực trạng pháp luật về quyền gia nhập thị trường của Việt Nam; đưa ra các đóng góp hoàn thiện pháp luật về quyền gia nhập thị trường ở Việt Nam.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Làm rõ những vấn đề lý luận của pháp luật về quyền gia nhập thị trường theo hướng quyền gia nhập thị trường là một thành tố của quyền tự do kinh doanh – quyền kinh tế của con người và được Nhà nước bảo đảm thực hiện bằng các quy định của pháp luật (bao gồm khái niệm, đặc điểm, ý nghĩa, giá trị pháp lý, các yếu tố ảnh hưởng, nội dung điều chỉnh pháp luật).
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật về quyền gia nhập thị trường ở Việt Nam theo những yêu cầu phát triển trong bối cảnh hiện nay.
  3. Xác định phương hướng và xây dựng các giải pháp hoàn thiện pháp luật về quyền gia nhập thị trường, nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về quyền gia nhập thị trường ở Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quan điểm khoa học pháp lý về quyền gia nhập thị trường trong và ngoài nước tại các công trình khoa học đã công bố; quy định pháp luật hiện hành về quyền gia nhập thị trường của Việt Nam; quy định pháp luật về quyền gia nhập thị trường của một số quốc gia điển hình trên thế giới.
  • Phạm vi không gian: Tập trung vào pháp luật Việt Nam; pháp luật quốc tế và pháp luật các quốc gia khác (Hoa Kỳ, Trung Quốc, Hàn Quốc...) được nghiên cứu có tính chất so sánh, đối chiếu nhằm rút ra bài học kinh nghiệm.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu bối cảnh kinh tế - xã hội và pháp luật Việt Nam từ khi Hiến pháp năm 2013 được ban hành đến tháng 10 năm 2020 (đồng thời có đối chiếu lịch sử từ sau Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VI năm 1986).
  • Phạm vi nội dung: Quy định pháp luật về quyền gia nhập thị trường nhằm mục đích kinh doanh của nhà đầu tư trong nước và nước ngoài; tập trung vào các tổ chức kinh tế có mục đích lợi nhuận dưới hình thức doanh nghiệp. Luận án không đi sâu vào pháp luật về đăng ký thành lập hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã và hộ kinh doanh.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước đây được điểm luận

Tác giả phân loại tổng quan tình hình nghiên cứu thành hai nhóm công trình chính:

1. Các công trình nghiên cứu về quyền tự do kinh doanh và quyền kinh tế của con người

  • Tài liệu quốc tế:
    • “UN Guiding Principles on Business and Human Rights” (Liên Hợp Quốc, 2011) do Đại diện đặc biệt của Tổng Thư ký John Ruggie phát triển, gồm 31 nguyên tắc khẳng định quyền kinh doanh gắn liền với nhân quyền theo khuôn khổ "Bảo vệ, tôn trọng và khắc phục".
    • “Business and Human Rights: A Principle and Value - Based Analysis” của Giáo sư Wesley Cragg (Đại học York, Canada, xuất bản trong The Oxford Handbook of Business Ethics, 2010), phân tích sự tương tác và xung đột giữa tự do hóa thương mại và bảo vệ quyền con người, đòi hỏi pháp luật phải cân bằng lợi ích chủ thể kinh doanh với bảo đảm nhân quyền.
    • “Determinants of Economic Freedom Theory and Empirical Evidence” của Herbert Grubel (Viện Fraser, 2015), chứng minh các thành tố của tự do kinh tế và cảnh báo việc lạm dụng các điều kiện kinh doanh sẽ trở thành rào cản hạn chế quyền tự do kinh doanh (qua khảo sát tại Hy Lạp).
    • “The Road to a Free Economy” của Kornai János (Báo cáo thường niên ABCDE của Ngân hàng Thế giới, 2000), khẳng định sức sống tự thân của khu vực tư nhân, yêu cầu thể chế hóa nguyên tắc "kinh tế tư nhân được làm tất cả những gì luật không cấm" và bãi bỏ sự kỳ thị xã hội đối với người kinh doanh.
  • Tài liệu trong nước:
    • “Một số vấn đề về quyền tự do kinh doanh trong pháp luật Kinh tế hiện hành ở Việt Nam” (NXB Chính trị Quốc gia, 2004) của TS. Bùi Ngọc Cường, phân chia quyền tự do kinh doanh thành ba nhóm: quyền tự do gia nhập thị trường, tự do hợp đồng và tự do giải quyết tranh chấp kinh doanh.
    • “Quyền sở hữu cá nhân - Cội nguồn của tự do kinh doanh trong nền kinh tế thị trường” của PGS.TS. Nguyễn Như Phát (trong Quyền con người tiếp cận đa ngành và liên ngành khoa học xã hội, NXB Khoa học Xã hội, 2009), xác định quyền sở hữu cá nhân là tiền đề cho việc thực thi quyền tự do, dân chủ trong kinh tế.

2. Các công trình nghiên cứu về thủ tục đăng ký gia nhập thị trường và các rào cản liên quan

  • “Lessons from Investment Policy Reform in Korea” của Françoise Nicolas, Stephen Thomsen, Mi-Hyun Bang (OECD, 2013), phân tích bài học Hàn Quốc sau khủng hoảng 1997 trong việc lập Ủy ban kiểm soát thủ tục hành chính, cắt giảm hơn một nửa trong 11.000 giấy phép và sửa đổi hơn 2.400 giấy phép trong vòng 1 năm.
  • “Cutting Red Tape Administrative Simplification in Vietnam: Supporting the Competitiveness of the Vietnamese Economy” (OECD, 2011), đánh giá Đề án 30 của Việt Nam về đơn giản hóa thủ tục hành chính và khuyến nghị minh bạch hóa thủ tục gia nhập thị trường.
  • “Law Reform in Vietnam: The Uneven Legacy of Doi Moi” của Spencer Weber Waller và Lan Cao (1996), chỉ ra sự không đồng đều giữa cải cách kinh tế và cải cách pháp lý tại Việt Nam giai đoạn đầu Đổi mới.
  • “Economic law reform in Vietnam - Before and after WTO accession” của TS. Nguyễn Thị Ánh Vân (Trung tâm Trao đổi Pháp luật Châu Á, Đại học Nagoya, 2009), phân tích tác động của Luật Doanh nghiệp 1999 và 2005 đối với việc dỡ bỏ rào cản gia nhập thị trường sau khi gia nhập WTO.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Các công trình trước đây phần lớn xem xét quyền gia nhập thị trường lồng ghép trong quyền tự do kinh doanh nói chung, hoặc nghiên cứu thủ tục đăng ký kinh doanh dưới góc độ hành chính thuần túy. Hầu hết các công trình chưa tiếp cận quyền gia nhập thị trường như một quyền độc lập mang tính tự nhiên của con người, chưa cập nhật những thay đổi căn bản của hệ thống pháp luật Việt Nam sau Hiến pháp năm 2013, Luật Doanh nghiệp năm 2020 và Luật Đầu tư năm 2020, đồng thời chưa lượng hóa đầy đủ các rào cản thực thi từ hệ thống điều kiện kinh doanh và giấy phép con.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung khái niệm

  • Khung phân tích quyền con người và quyền tự do kinh tế: Dựa trên học thuyết về quyền tự nhiên và các chuẩn mực quốc tế của Liên Hợp Quốc, luận án khẳng định quyền gia nhập thị trường là quyền phái sinh từ quyền tự do kinh doanh – một quyền kinh tế cơ bản của con người.
  • Khái niệm quyền gia nhập thị trường (QGNTT): Là khả năng hành động một cách có chủ đích của cá nhân, tổ chức tham gia vào thị trường để trở thành chủ thể kinh doanh, đồng thời đáp ứng các điều kiện pháp lý để tiến hành kinh doanh thực tế trên thị trường.
  • Khung phân tích ba đặc điểm của quyền gia nhập thị trường:
    1. Quyền gia nhập thị trường tồn tại tất yếu trong nền kinh tế - xã hội, mang tính khách quan, không phụ thuộc vào ý chí chủ quan của nhà nước.
    2. Quyền gia nhập thị trường là nội dung cơ bản hợp thành quyền tự do kinh doanh (bao gồm quyền lựa chọn ngành nghề, quy mô, hình thức pháp lý, địa bàn, huy động và sử dụng vốn).
    3. Quyền gia nhập thị trường phải được đặt trong những giới hạn luật định nhằm bảo vệ trật tự công cộng, an ninh quốc gia và lợi ích chung của xã hội.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án vận dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, cùng các quan điểm của Đảng và Nhà nước về hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Các phương pháp nghiên cứu cụ thể bao gồm:

Phương pháp Vị trí áp dụng chủ yếu Mục đích và nội dung thực hiện
Phương pháp phân tích Toàn bộ luận án, trọng tâm tại Chương 1 Phân tích quy định pháp lý, diễn giải luận cứ khoa học, làm rõ bản chất quyền gia nhập thị trường và quyền tự do kinh doanh.
Phương pháp so sánh luật học Chương 1 và Chương 2 Đối chiếu pháp luật Việt Nam qua các thời kỳ lịch sử (1986, 1992, 2013) và so sánh với kinh nghiệm lập pháp của Hoa Kỳ, Hàn Quốc, Trung Quốc.
Phương pháp chứng minh Chương 2 Sử dụng các luận cứ thực tế để chứng minh mối quan hệ giữa quy định pháp luật và kết quả thi hành, làm rõ các rào cản thể chế.
Phương pháp thống kê Chương 2 Xử lý số liệu về số lượng doanh nghiệp thành lập, số lượng điều kiện kinh doanh bị cắt giảm, chỉ số khởi sự kinh doanh của WB, tỷ lệ giấy phép con.
Phương pháp hệ thống hóa Xuyên suốt các chương Khái quát các trường phái học thuật, xâu chuỗi các quy phạm từ Hiến pháp, Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư đến các văn bản dưới luật.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Văn kiện Đại hội Đảng toàn quốc (từ Đại hội VI năm 1986).
  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật: Hiến pháp 1992, Hiến pháp 2013, Luật Doanh nghiệp (1999, 2005, 2014, 2020), Luật Đầu tư (2005, 2014, 2020), Nghị quyết 01/NQ-CP năm 2018.
  • Báo cáo của các tổ chức quốc tế: Ngân hàng Thế giới (Doing Business 2020), OECD, Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF).
  • Báo cáo thống kê từ Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề lý luận về quyền gia nhập thị trường và pháp luật về quyền gia nhập thị trường

Chương 1 tập trung xây dựng nền tảng lý luận về quyền gia nhập thị trường và vai trò điều chỉnh của pháp luật:

Cấu trúc lập luận Chương 1:
  (1) Quyền tự do lựa chọn ngành nghề luật không cấm
  (2) Quyền tự chủ thành lập và lựa chọn mô hình tổ chức
  (3) Quyền tự do huy động, phân bổ và sử dụng vốn
  • Cơ sở và bản chất của quyền gia nhập thị trường: Gia nhập thị trường phản ánh nhu cầu mưu sinh và phân công lao động xã hội. Khi các chủ thể tham gia trao đổi hàng hóa, dịch vụ, họ xác lập các quan hệ kinh tế mang tính tất yếu. Pháp luật không tự tạo ra quyền này mà có nghĩa vụ ghi nhận, thể chế hóa và bảo vệ. Nếu pháp luật thực định phủ nhận sở hữu tư nhân (như thời kỳ kế hoạch hóa tập trung trước 1986), hoạt động kinh doanh vẫn tồn tại dưới dạng "chợ đen" hoặc "phe phẩy", chứng minh tính khách quan của quyền.
  • Nội dung pháp luật về quyền gia nhập thị trường: Pháp luật thể chế hóa quyền gia nhập thị trường thông qua việc quy định:
    • Điều kiện chủ thể: Xác lập quyền thành lập, góp vốn, mua cổ phần của nhà đầu tư trong và ngoài nước (Điều 17 Luật Doanh nghiệp 2020).
    • Quyền tự chủ kinh doanh: Tự do lựa chọn ngành nghề, quy mô, địa bàn, phương thức huy động vốn (Điều 7 Luật Doanh nghiệp 2020).
    • Tiếp cận thị trường của nhà đầu tư nước ngoài: Phân định danh mục ngành nghề chưa được tiếp cận và tiếp cận có điều kiện theo cam kết quốc tế (Điều 9 Luật Đầu tư 2020 và Điều XVI Hiệp định GATS/WTO).
    • Gia nhập thị trường gián tiếp: Hoạt động M&A (mua bán và sáp nhập) như một phương thức gia nhập thị trường nhanh chóng (dẫn chứng thương vụ Sony thâu tóm CBS Records năm 1988 và Columbia Pictures năm 1989).
  • Kinh nghiệm quốc tế: Khảo cứu pháp luật Hàn Quốc (cải cách giấy phép sau năm 1997), Hoa Kỳ và Trung Quốc, từ đó rút ra bài học về chuyển đổi từ "tiền kiểm" sang "hậu kiểm", minh bạch hóa điều kiện đầu tư và ứng dụng công nghệ thông tin trong đăng ký kinh doanh.

Chương 2: Thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật về quyền gia nhập thị trường ở Việt Nam

Chương 2 phân tích thực trạng văn bản và đối chiếu với số liệu thực tế thi hành:

Thực trạng thể chế:
  • Thực trạng các quy định pháp luật:
    • Giai đoạn trước 2014: Luật Doanh nghiệp 1999 và 2005 tạo bước tiến lớn về bãi bỏ hàng trăm giấy phép mẹ/con, chuyển cơ chế cấp phép sang đăng ký kinh doanh.
    • Giai đoạn từ 2014 đến 2020: Luật Doanh nghiệp 2014, 2020 và Luật Đầu tư 2014, 2020 đã cụ thể hóa Điều 33 Hiến pháp năm 2013, xác lập phương pháp chọn - bỏ (chỉ cấm những ngành nghề trong danh mục luật định cấm đầu tư kinh doanh; kiểm soát ngành nghề kinh doanh có điều kiện).
  • Thực tiễn thi hành và những rào cản:
    • Thủ tục hành chính: Thời gian đăng ký thành lập doanh nghiệp đã rút ngắn, áp dụng đăng ký qua mạng điện tử quốc gia.
    • Vấn đề điều kiện kinh doanh: Mặc dù các Bộ, ngành báo cáo cắt giảm trên 50% điều kiện kinh doanh theo Nghị quyết 01/NQ-CP năm 2018, nhưng kết quả đánh giá độc lập chỉ ra rằng việc cắt giảm còn mang tính hình thức (nhiều điều kiện chỉ gộp tên gọi hoặc sửa đổi từ ngữ, tỷ lệ thực chất chỉ khoảng 30%).
    • Sự không đồng bộ giữa các luật: Sự thiếu thống nhất giữa Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư và các luật chuyên ngành (Luật Đất đai, Luật Xây dựng, Luật Môi trường) tạo ra các rủi ro pháp lý và chi phí gia nhập thị trường không chính thức cho doanh nghiệp.

Chương 3: Yêu cầu, định hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật, nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật về quyền gia nhập thị trường ở Việt Nam

Chương 3 xây dựng các nhóm giải pháp toàn diện:

Định hướng giải pháp:
1. Đảm bảo đường lối Đảng & thể chế kinh tế thị trường XHCN
2. Giảm chi phí gia nhập, tăng hiệu lực quản lý nhà nước
3. Tương thích chuẩn mực quốc tế và cam kết FTA/WTO
  • Yêu cầu và định hướng hoàn thiện:
    • Bảo đảm tính đồng bộ, nhất quán của hệ thống pháp luật, loại bỏ các xung đột quy phạm giữa luật chung và luật chuyên ngành.
    • Chuyển đổi căn bản phương thức quản lý từ "tiền kiểm" sang "hậu kiểm", giảm thiểu tối đa sự can thiệp hành chính vào quá trình khởi sự kinh doanh.
    • Đảm bảo quyền tiếp cận thị trường bình đẳng giữa các thành phần kinh tế (kinh tế tư nhân, kinh tế nhà nước, kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài).
  • Các giải pháp cụ thể:
    • Hoàn thiện quy định về ngành nghề kinh doanh có điều kiện: Rà soát, bãi bỏ các ngành nghề kinh doanh có điều kiện không đáp ứng tiêu chí tại khoản 1 Điều 6 Luật Đầu tư; chuẩn hóa và lượng hóa các điều kiện kinh doanh để tránh sự tùy nghi giải thích của cơ quan quản lý.
    • Cải cách quy trình đăng ký doanh nghiệp: Liên thông triệt để thủ tục đăng ký kinh doanh, đăng ký thuế, lao động, bảo hiểm xã hội; nâng cao tỷ lệ xử lý hồ sơ trực tuyến cấp độ 4.
    • Hoàn thiện quy chế pháp lý về tiếp cận thị trường của nhà đầu tư nước ngoài: Minh bạch hóa Danh mục hạn chế tiếp cận thị trường theo đúng cam kết WTO, CPTPP, EVFTA.
    • Nâng cao hiệu quả thi hành: Tăng cường chế tài xử lý trách nhiệm đối với cán bộ, cơ quan nhà nước có hành vi cản trở quyền gia nhập thị trường; đẩy mạnh cơ chế giải quyết khiếu nại, khởi kiện hành chính.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  1. Hệ thống hóa và luận giải sâu sắc quyền gia nhập thị trường dưới góc độ quyền con người và quyền tự do kinh tế, xác định đây là quyền tự nhiên, khách quan của chủ thể kinh tế mà pháp luật có trách nhiệm thừa nhận và bảo đảm.
  2. Xây dựng và hoàn thiện khái niệm pháp lý về quyền gia nhập thị trường; làm rõ cấu trúc ba đặc điểm bản chất và xác lập mối quan hệ tương hỗ giữa quyền gia nhập thị trường với quyền tự do hợp đồng và quyền tự do cạnh tranh.
  3. Phân định rõ phạm vi điều chỉnh của pháp luật về gia nhập thị trường trực tiếp (thành lập doanh nghiệp) và gia nhập thị trường gián tiếp (góp vốn, mua cổ phần, M&A).

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  1. Chỉ rõ sự bất cập giữa báo cáo cắt giảm điều kiện kinh doanh trên giấy tờ (>50%) và tỷ lệ cắt giảm thực chất trong thực tế (~30%) theo Nghị quyết 01/NQ-CP năm 2018.
  2. Nhận diện các xung đột cụ thể giữa quy định thông thoáng tại Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư 2020 với các rào cản kỹ thuật tại hệ thống luật chuyên ngành.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp và hành pháp có tính khả thi nhằm tối ưu hóa thủ tục gia nhập thị trường, giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế nghiên cứu

  • Do phạm vi dung lượng và tính chất chuyên sâu của luận án Tiến sĩ Luật học, công trình tập trung nghiên cứu đối tượng là các loại hình doanh nghiệp, chưa bao quát toàn diện quy chế pháp lý gia nhập thị trường của hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã và hộ kinh doanh cá thể.
  • Nghiên cứu so sánh pháp luật quốc tế tập trung chủ yếu vào các khía cạnh thủ tục và điều kiện kinh doanh điển hình tại một số quốc gia (Hàn Quốc, Hoa Kỳ, Trung Quốc) mà chưa đi sâu vào toàn bộ hệ thống án lệ liên quan đến tranh chấp quyền tiếp cận thị trường.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng nghiên cứu quy chế gia nhập thị trường đối với khu vực kinh tế phi chính thức và hộ kinh doanh cá thể trong quá trình chuyển đổi số.
  • Nghiên cứu cơ chế kiểm soát rào cản kỹ thuật và điều kiện gia nhập thị trường trong các mô hình kinh tế mới (kinh tế chia sẻ, kinh tế nền tảng số, thương mại điện tử xuyên biên giới).

Giá trị tham khảo

Đối tượng thụ hưởng

  • Cơ quan lập pháp và quản lý nhà nước (Quốc hội, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tư pháp): Cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn để rà soát, sửa đổi Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư, danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện và cắt giảm thủ tục hành chính.
  • Cơ quan xét xử và hành chính: Tham khảo trong việc xử lý các tranh chấp, khiếu nại liên quan đến đăng ký kinh doanh và cản trở quyền tự do kinh doanh.
  • Cơ sở nghiên cứu và đào tạo luật học: Làm tài liệu giảng dạy, nghiên cứu chuyên khảo trong các học phần Luật Kinh tế, Luật Doanh nghiệp, Luật Thương mại quốc tế.
  • Cộng đồng doanh nghiệp và nhà đầu tư: Giúp nhận diện rõ các quyền pháp lý, trình tự thủ tục và các biện pháp bảo vệ quyền lợi khi thực hiện gia nhập thị trường tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Quyền gia nhập thị trường được luận án định nghĩa như thế nào?

Theo luận án, quyền gia nhập thị trường là khả năng hành động một cách có chủ đích của cá nhân, tổ chức tham gia vào thị trường để trở thành chủ thể kinh doanh, đồng thời đáp ứng các điều kiện pháp lý khác để tiến hành kinh doanh thực tế trên thị trường. Quyền này bao gồm quyền lựa chọn ngành nghề, quy mô, hình thức pháp lý, địa bàn và phương thức huy động vốn.

2. Luận án phân tích mối quan hệ giữa quyền gia nhập thị trường và quyền tự do kinh doanh ra sao?

Luận án xác định quyền gia nhập thị trường là một trong ba thành tố cấu thành cơ bản của quyền tự do kinh doanh (bên cạnh quyền tự do hợp đồng và quyền tự do giải quyết tranh chấp kinh doanh). Quyền gia nhập thị trường là tiền đề pháp lý bắt buộc: chỉ khi chủ thể thực hiện xong thủ tục gia nhập thị trường và được Nhà nước công nhận tư cách pháp lý thì mới có cơ sở để thực hiện các quyền tự do kinh doanh tiếp theo.

3. Báo cáo Doing Business 2020 của WB phản ánh thực trạng khởi sự kinh doanh của Việt Nam như thế nào?

Theo số liệu được luận án trích xuất từ Báo cáo Doing Business 2020 của Ngân hàng Thế giới, chỉ số khởi sự kinh doanh của Việt Nam xếp thứ 115 trên tổng số 190 nền kinh tế và đứng thứ 6 trong khối ASEAN, với việc nhà đầu tư phải hoàn tất tổng số 8 thủ tục trong thời gian 16 ngày.

4. Luận án đánh giá như thế nào về kết quả cắt giảm điều kiện kinh doanh theo Nghị quyết 01/NQ-CP năm 2018?

Luận án chỉ ra rằng mặc dù các phương án cắt giảm của các Bộ chuyên ngành báo cáo đạt trên 50% tổng số điều kiện kinh doanh, nhưng trên thực tế nhiều điều kiện chỉ được đơn giản hóa hình thức hoặc gộp cơ học; tỷ lệ cắt giảm thực chất chỉ đạt khoảng 30%, các thủ tục chồng chéo và giấy phép con vẫn tiếp tục là rào cản đáng kể đối với doanh nghiệp.

5. Những nguyên tắc nào cần bảo đảm khi Nhà nước can thiệp vào quyền gia nhập thị trường?

Luận án khẳng định quyền gia nhập thị trường là quyền tự nhiên nhưng phải đặt trong giới hạn của trật tự công cộng. Nhà nước chỉ được quyền hạn chế quyền này thông qua luật định nhằm bảo đảm an ninh quốc phòng, trật tự an toàn xã hội, đạo đức xã hội và sức khỏe cộng đồng; mọi sự can thiệp ngoài các căn cứ luật định này đều bị coi là cản trở quyền tự do kinh doanh hợp pháp.


Kết luận

Luận án Tiến sĩ Luật học của tác giả Nguyễn Như Chính đã giải quyết một cách có hệ thống những vấn đề lý luận và thực tiễn về quyền gia nhập thị trường tại Việt Nam trong giai đoạn phát triển kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế. Công trình khẳng định bản chất quyền gia nhập thị trường là thành tố cốt lõi của quyền tự do kinh doanh gắn liền với quyền con người, đồng thời nhận diện chính xác các rào cản thể chế từ hệ thống điều kiện kinh doanh hiện hành. Các giải pháp do luận án đề xuất có tính khoa học, góp phần cung cấp luận cứ cho công tác hoàn thiện pháp luật doanh nghiệp, đầu tư và thúc đẩy cải cách hành chính tại Việt Nam.