Bảo vệ quyền con người của người dưới 18 tuổi phạm tội: Nghiên cứu tại Hải Dương

Quyền con người của người dưới 18 tuổi phạm tội được bảo vệ như thế nào? Tìm hiểu các quy định pháp luật và biện pháp bảo vệ trẻ em vi phạm pháp luật.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề án tốt nghiệp thạc sĩ

2024

84
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. Lý do lựa chọn đề tài

2. Tình hình nghiên cứu đề tài

3. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

5. Phương pháp nghiên cứu

6. Đóng góp của đề tài

7. Kết cấu của Đề án

1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VỀ BẢO VỆ QUYỀN CON NGƯỜI CỦA NGƯỜI DƯỚI 18 TUỔI PHẠM TỘI

1.1. Khái niệm và ý nghĩa của việc bảo vệ quyền con người của người dưới 18 tuổi phạm tội

1.1.1. Khái niệm Quyền con người

1.1.2. Quyền con người của người dưới 18 tuổi

1.1.3. Quyền con người của người dưới 18 tuổi phạm tội

1.1.4. Ý nghĩa của việc bảo vệ quyền con người của người dưới 18 tuổi phạm tội

1.2. Các chuẩn mực quốc tế về bảo vệ quyền con người của người dưới 18 tuổi phạm tội

1.3. Các quy định của Bộ luật hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) về bảo vệ quyền con người của người dưới 18 tuổi phạm tội

1.4. Các nguyên tắc bảo vệ quyền con người của người dưới 18 tuổi phạm tội

1.5. Hình phạt và các biện pháp tư pháp đối với người dưới 18 tuổi phạm tội

1.6. Quyết định hình phạt đối với người dưới 18 tuổi phạm tội

1.7. Kết luận Chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TIỄN ÁP DỤNG CÁC QUY ĐỊNH CỦA BỘ LUẬT HÌNH SỰ NĂM 2015 (SỬA ĐỔI, BỔ SUNG NĂM 2017) TRONG BẢO VỆ QUYỀN CON NGƯỜI CỦA NGƯỜI DƯỚI 18 TUỔI PHẠM TỘI CỦA TÒA ÁN NHÂN DÂN HAI CẤP TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ ÁP DỤNG

2.1. Thực tiễn áp dụng các quy định của Bộ luật hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) trong bảo vệ quyền con người của người dưới 18 tuổi phạm tội của Tòa án nhân dân hai cấp trên địa bàn tỉnh Hải Dương giai đoạn 2018 - 2023

2.2. Thực tiễn định tội danh và áp dụng hình phạt, biện pháp tư pháp đối với người dưới 18 tuổi phạm tội trên địa bàn tỉnh Hải Dương giai đoạn 2018-2023

2.3. Thực tiễn miễn trách nhiệm hình sự, miễn hình phạt đối với người dưới 18 tuổi phạm tội qua thực tiễn xét xử của tòa án hai cấp tỉnh Hải Dương

2.4. Nhận xét, đánh giá về thực tiễn áp dụng các quy định của Bộ luật hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) trong bảo vệ quyền con người của người dưới 18 tuổi phạm tội của Tòa án nhân dân hai cấp trên địa bàn tỉnh Hải Dương giai đoạn 2018-2023

2.4.1. Những kết quả đạt được

2.4.2. Tồn tại, hạn chế

2.4.3. Nguyên nhân của tồn tại, hạn chế

2.5. Một số giải pháp tiếp tục hoàn thiện những quy định của Bộ luật hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) đối với việc bảo vệ quyền con người của người dưới 18 tuổi phạm tội và nâng cao hiệu quả áp dụng

2.5.1. Giải pháp tiếp tục hoàn thiện những quy định pháp luật đối với việc bảo vệ quyền con người của người dưới 18 tuổi phạm tội

2.5.2. Việc áp dụng pháp luật, giải thích hướng dẫn pháp luật cần thống nhất, đầy đủ giữa các cấp xét xử

2.5.3. Nâng cao trình độ của đội ngũ thực thi pháp luật

2.5.4. Giải pháp định hướng xây dựng Luật Tư pháp người chưa thành niên

2.6. Kết luận Chương 2

KẾT LUẬN CHUNG

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

DANH MỤC BẢNG BIỂU

1. Biểu đồ 1. Tác động bởi yếu tố nhân thân đến xu hướng phạm tội

2. Xu hướng phạm tội theo nhóm tuổi giai đoạn 2018-2023

3. Xử lý hình sự đối với người dưới 18 tuổi phạm tội giai đoạn 2018- 2023

4. Cơ cấu hình phạt áp dụng đối với người dưới 18 tuổi trong từng năm trong cả giai đoạn 2018-2023

Tóm tắt

I. Giải mã quyền con người của người dưới 18 tuổi phạm tội là gì

Quyền con người là những giá trị vốn có, gắn liền với mỗi cá nhân từ khi sinh ra. Các quyền này không phân biệt dân tộc, màu da, giới tính hay tôn giáo. Đối với nhóm đối tượng đặc biệt là người dưới 18 tuổi, các quyền này còn được nhấn mạnh hơn nữa do đặc điểm tâm sinh lý chưa phát triển hoàn thiện. Khi một người trong độ tuổi này thực hiện hành vi phạm tội, việc bảo vệ các quyền cơ bản của họ trở thành một yêu cầu cấp thiết trong hệ thống tư pháp. Quyền con người của người dưới 18 tuổi phạm tội không có nghĩa là miễn trừ trách nhiệm, mà là việc áp dụng các quy trình tố tụng và biện pháp xử lý đặc thù. Mục tiêu chính không phải là trừng phạt mà là giáo dục, cải tạo và giúp họ tái hòa nhập cộng đồng. Các chuẩn mực quốc tế và pháp luật Việt Nam đều công nhận tầm quan trọng của việc này, xem đây là nền tảng để xây dựng một hệ thống tư pháp nhân văn và hiệu quả. Việc bảo vệ này đảm bảo rằng quá trình xử lý pháp lý không gây thêm tổn thương tâm lý, đồng thời tạo cơ hội để họ sửa chữa sai lầm và phát triển lành mạnh. Đây là sự cụ thể hóa chính sách hình sự tiến bộ, coi trọng lợi ích tốt nhất của trẻ em ngay cả khi họ vi phạm pháp luật.

1.1. Khái niệm cốt lõi về quyền con người và người chưa thành niên

Quyền con người được hiểu là những quyền tự nhiên, phổ quát, không thể tước đoạt của mỗi cá nhân. Những quyền này được pháp luật quốc gia và quốc tế ghi nhận, bảo vệ. Trong khi đó, người dưới 18 tuổi, hay còn gọi là người chưa thành niên, là những cá nhân chưa phát triển đầy đủ về thể chất và tinh thần. Đặc điểm tâm sinh lý của lứa tuổi này là nhận thức pháp luật hạn chế, kinh nghiệm sống non nớt và dễ bị tác động bởi môi trường xung quanh. Chính vì sự chưa hoàn thiện này, pháp luật hình sự xác định họ là một chủ thể đặc biệt, cần được áp dụng các nguyên tắc xử lý riêng. Công ước quốc tế về quyền trẻ em (CRC) định nghĩa trẻ em là người dưới 18 tuổi, trừ khi luật pháp quốc gia quy định tuổi thành niên sớm hơn. Việt Nam, với việc phê chuẩn công ước này, đã cam kết tuân thủ các nguyên tắc bảo vệ quyền lợi tốt nhất cho nhóm đối tượng này trong mọi hoàn cảnh.

1.2. Vai trò của các chuẩn mực quốc tế trong việc bảo vệ trẻ em

Hệ thống pháp luật quốc tế đã xây dựng nhiều văn kiện quan trọng để định hướng cho tư pháp người chưa thành niên. Tiêu biểu nhất là Công ước của Liên Hợp Quốc về Quyền trẻ em (1989), đặc biệt là Điều 40, nhấn mạnh việc xây dựng một hệ thống tư pháp riêng biệt. Bên cạnh đó, các văn bản khác như Quy tắc Tiêu chuẩn tối thiểu về Quản lý tư pháp người chưa thành niên (Quy tắc Bắc Kinh), Quy tắc về Bảo vệ trẻ em bị tước tự do (Quy tắc Havana) và Luật mẫu về tư pháp người chưa thành niên đã cung cấp một khuôn khổ chi tiết. Các chuẩn mực quốc tế này không chỉ đề cao các quyền tố tụng cơ bản mà còn khuyến khích áp dụng các biện pháp xử lý thay thế, hạn chế tối đa việc giam giữ và tập trung vào mục tiêu phục hồi, tái hòa nhập. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để các quốc gia, trong đó có Việt Nam, nội luật hóa và hoàn thiện hệ thống pháp luật của mình.

1.3. Ý nghĩa của việc bảo vệ quyền trong tư pháp hình sự Việt Nam

Việc bảo vệ quyền con người của người dưới 18 tuổi phạm tội mang ý nghĩa sâu sắc cả về mặt pháp lý và xã hội. Về pháp lý, nó thể hiện tính nhân đạo của chính sách hình sự, đảm bảo rằng mọi cá nhân đều được đối xử công bằng trước pháp luật, phù hợp với đặc điểm lứa tuổi. Về xã hội, việc này góp phần phòng ngừa tái phạm hiệu quả hơn. Khi một người trẻ được giáo dục, giúp đỡ thay vì chỉ bị trừng phạt khắc nghiệt, khả năng họ nhận ra sai lầm và trở thành công dân có ích cho xã hội sẽ cao hơn. Điều này không chỉ bảo vệ tương lai của cá nhân đó mà còn góp phần ổn định trật tự xã hội, giảm gánh nặng cho hệ thống tư pháp và thể hiện sự tiến bộ của một nhà nước pháp quyền, nơi các quyền cơ bản của con người luôn được tôn trọng và bảo vệ.

II. Những thách thức khi bảo vệ quyền người dưới 18 tuổi phạm tội

Mặc dù khung pháp lý đã có nhiều tiến bộ, thực tiễn bảo vệ quyền con người của người dưới 18 tuổi phạm tội vẫn đối mặt với không ít thách thức. Một trong những rào cản lớn nhất là sự thiếu đồng bộ trong hệ thống pháp luật. Các quy định liên quan đến người chưa thành niên còn nằm rải rác ở nhiều văn bản khác nhau như Bộ luật Hình sự, Bộ luật Tố tụng hình sự, Luật Trẻ em, gây khó khăn cho việc áp dụng thống nhất. Hơn nữa, nhận thức và năng lực của một bộ phận cán bộ thực thi pháp luật còn hạn chế, chưa thực sự thấu hiểu tâm lý lứa tuổi và các yêu cầu đặc thù của tư pháp người chưa thành niên. Điều này dẫn đến tình trạng một số quy định mang tính hình thức, chưa được áp dụng triệt để. Các biện pháp ngăn chặn như tạm giữ, tạm giam đôi khi vẫn bị lạm dụng. Việc đảm bảo quyền bào chữa, sự tham gia của gia đình, người giám hộ trong quá trình tố tụng còn gặp nhiều vướng mắc. Những tồn tại này không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến lợi ích hợp pháp của người phạm tội mà còn làm giảm hiệu quả của mục tiêu giáo dục và cải tạo.

2.1. Hạn chế trong hệ thống pháp luật và việc áp dụng thực tiễn

Một hạn chế nổi bật là Việt Nam chưa có một đạo luật toàn diện về tư pháp người chưa thành niên. Các quy định hiện hành, dù đã được cải cách, vẫn nằm trong các bộ luật chung, chưa tạo thành một hệ thống chuyên biệt và thân thiện. Nhiều quy định còn chung chung, mang tính nguyên tắc, thiếu hướng dẫn chi tiết. Ví dụ, việc áp dụng chế định miễn trách nhiệm hình sự theo khoản 3 Điều 29 Bộ luật Hình sự 2015 còn chưa thống nhất giữa các cơ quan tiến hành tố tụng và ngay trong cùng ngành Tòa án. Điều này dẫn đến việc cùng một tính chất vụ việc nhưng có thể nhận các quyết định xử lý khác nhau, chưa đảm bảo tính công bằng và lợi ích tốt nhất cho người chưa thành niên. Thực tế cho thấy, các biện pháp thay thế xử lý hình sự và các hình phạt không tước tự do vẫn chiếm tỷ lệ rất thấp trong các bản án được tuyên.

2.2. Khó khăn từ năng lực đội ngũ thực thi pháp luật và điều kiện xã hội

Năng lực của đội ngũ cán bộ tiến hành tố tụng như Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán là yếu tố quyết định hiệu quả bảo vệ quyền. Tuy nhiên, không phải tất cả đều được đào tạo chuyên sâu về tâm lý học tội phạm lứa tuổi, kỹ năng làm việc với trẻ em. Điều này có thể dẫn đến những sai sót trong quá trình lấy lời khai, hỏi cung, gây áp lực tâm lý không cần thiết. Bên cạnh đó, điều kiện xã hội cũng là một thách thức. Nhiều người dưới 18 tuổi phạm tội xuất thân từ các gia đình có hoàn cảnh khó khăn, cha mẹ ly hôn, hoặc thiếu sự quan tâm, giáo dục. Sự thiếu vắng các thiết chế hỗ trợ cộng đồng đủ mạnh, như các trung tâm tư vấn, trợ giúp pháp lý chuyên biệt, cũng khiến việc bảo vệ quyền và hỗ trợ tái hòa nhập gặp nhiều trở ngại.

III. Cách BLHS 2015 bảo vệ quyền người dưới 18 tuổi phạm tội

Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) đã đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc bảo vệ quyền con người của người dưới 18 tuổi phạm tội. Bộ luật đã dành riêng Chương XII để quy định về những người dưới 18 tuổi phạm tội, thể hiện rõ chính sách nhân đạo và ưu tiên giáo dục. Các quy định này được xây dựng dựa trên nguyên tắc cốt lõi là "bảo đảm lợi ích tốt nhất" cho họ. Thay vì tập trung vào trừng phạt, luật pháp hướng đến việc giúp đỡ họ sửa chữa sai lầm và phát triển lành mạnh. Một trong những điểm nổi bật là việc giới hạn nghiêm ngặt về độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự và phạm vi các tội danh áp dụng. Đồng thời, hệ thống hình phạt và các biện pháp tư pháp cũng được thiết kế riêng, với mức độ khoan hồng rõ rệt so với người đã thành niên. Các quy định về miễn trách nhiệm hình sự, quyết định hình phạt và không áp dụng các hình phạt bổ sung là những công cụ pháp lý mạnh mẽ để bảo vệ quyền lợi cho nhóm đối tượng dễ bị tổn thương này, phù hợp với các chuẩn mực quốc tế.

3.1. Các nguyên tắc xử lý đặc thù theo quy định của pháp luật

Điều 91 Bộ luật Hình sự 2015 đã quy định 5 nguyên tắc xử lý nền tảng. Thứ nhất, việc xử lý phải đảm bảo lợi ích tốt nhất và chủ yếu nhằm mục đích giáo dục. Thứ hai, có thể được miễn trách nhiệm hình sự nếu phạm tội ít nghiêm trọng, có nhiều tình tiết giảm nhẹ và tự nguyện khắc phục hậu quả. Thứ ba, việc truy cứu trách nhiệm hình sự chỉ áp dụng khi thật cần thiết. Thứ tư, Tòa án chỉ áp dụng hình phạt khi các biện pháp khác không hiệu quả. Cuối cùng, không áp dụng hình phạt tù chung thân, tử hình và không áp dụng hình phạt bổ sung. Những nguyên tắc xử lý này là kim chỉ nam cho mọi hoạt động của cơ quan tiến hành tố tụng, buộc họ phải cân nhắc kỹ lưỡng đặc điểm tâm sinh lý, hoàn cảnh sống của người phạm tội trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào.

3.2. Hệ thống hình phạt và các biện pháp tư pháp khoan hồng

So với người trưởng thành, hệ thống hình phạt dành cho người dưới 18 tuổi phạm tội có sự khác biệt rõ rệt. Các hình phạt áp dụng chỉ bao gồm cảnh cáo, phạt tiền, cải tạo không giam giữ và tù có thời hạn. Mức hình phạt tối đa cũng nhẹ hơn đáng kể. Cụ thể, mức phạt tù tối đa là 12 năm đối với người từ đủ 14 đến dưới 16 tuổi và 18 năm đối với người từ đủ 16 đến dưới 18 tuổi. Ngoài hình phạt, BLHS 2015 còn quy định các biện pháp tư pháp mang tính giáo dục như giáo dục tại xã, phường, thị trấn hoặc đưa vào trường giáo dưỡng. Các biện pháp này được ưu tiên áp dụng nhằm tạo môi trường cho người phạm tội học tập, rèn luyện và sửa chữa lỗi lầm mà không cần cách ly khỏi xã hội, qua đó bảo vệ quyền được phát triển và hòa nhập của họ.

IV. Phân tích thực tiễn bảo vệ quyền người dưới 18 tuổi tại Hải Dương

Nghiên cứu thực tiễn tại tỉnh Hải Dương giai đoạn 2018-2023 cung cấp một cái nhìn cụ thể về việc áp dụng pháp luật trong bảo vệ quyền con người của người dưới 18 tuổi phạm tội. Số liệu thống kê cho thấy tình hình tội phạm ở lứa tuổi này có xu hướng gia tăng và diễn biến phức tạp, đặc biệt là các tội xâm phạm sở hữu, trật tự công cộng và cố ý gây thương tích. Thực tiễn xét xử của Tòa án hai cấp tỉnh Hải Dương đã có nhiều nỗ lực trong việc áp dụng các nguyên tắc nhân đạo của Bộ luật Hình sự 2015. Quyền bào chữa được đảm bảo, các phiên tòa được tổ chức thân thiện hơn. Tuy nhiên, những thách thức chung vẫn còn tồn tại. Tỷ lệ áp dụng hình phạt tù vẫn còn cao, trong khi các biện pháp không giam giữ và miễn trách nhiệm hình sự chiếm một phần khiêm tốn. Điều này cho thấy khoảng cách giữa quy định pháp luật và thực tiễn thi hành. Các vụ án cụ thể cho thấy sự không thống nhất trong việc áp dụng quy định miễn trách nhiệm hình sự, phản ánh nhu cầu cần có hướng dẫn chi tiết và đồng bộ hơn từ các cơ quan trung ương.

4.1. Thống kê tình hình tội phạm và xu hướng xét xử giai đoạn 2018 2023

Theo số liệu từ Tòa án và Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Hải Dương, giai đoạn 2018-2023 chứng kiến sự gia tăng các vụ án do người dưới 18 tuổi thực hiện. Các loại tội phạm phổ biến là gây rối trật tự công cộng, cố ý gây thương tích, trộm cắp và cướp tài sản. Đáng chú ý, nhiều vụ án có tính chất băng nhóm, sử dụng hung khí nguy hiểm. Về xu hướng xử lý, dù pháp luật khuyến khích các biện pháp khoan hồng, thực tiễn xét xử cho thấy hình phạt tù có thời hạn vẫn là biện pháp chủ yếu, chiếm trên 93% các trường hợp. Số người được hưởng án treo chiếm khoảng một phần ba trong số đó. Tỷ lệ các trường hợp được miễn hình phạt hoặc áp dụng biện pháp tư pháp thay thế chỉ chiếm dưới 0.5%. Những con số này đặt ra câu hỏi về hiệu quả thực thi chính sách ưu tiên giáo dục, phòng ngừa.

4.2. Vướng mắc trong việc miễn trách nhiệm hình sự và áp dụng án treo

Phân tích các bản án cụ thể tại Hải Dương cho thấy việc áp dụng quy định miễn trách nhiệm hình sự tại khoản 3 Điều 29 BLHS còn thiếu nhất quán. Có những trường hợp tương tự về tính chất, mức độ nhưng lại nhận được quyết định khác nhau từ Tòa án: một bên được miễn trách nhiệm hình sự, một bên vẫn bị tuyên án tù. Sự khác biệt này cho thấy sự phụ thuộc lớn vào nhận định chủ quan của Hội đồng xét xử và sự thiếu vắng một hướng dẫn áp dụng pháp luật thống nhất. Tương tự, việc áp dụng án treo cũng chưa có quy định ưu tiên rõ ràng cho người dưới 18 tuổi phạm tội. Quá trình giám sát, giáo dục người được hưởng án treo tại địa phương cũng gặp nhiều khó khăn, đặc biệt với những trường hợp có hoàn cảnh gia đình phức tạp, không có nơi cư trú ổn định.

V. Top giải pháp hoàn thiện luật tư pháp người chưa thành niên

Để nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền con người của người dưới 18 tuổi phạm tội, việc hoàn thiện hệ thống pháp luật và nâng cao năng lực thực thi là yêu cầu cấp bách. Dựa trên phân tích lý luận và thực tiễn, một số giải pháp trọng tâm cần được triển khai. Trước hết, cần xây dựng và ban hành một đạo luật riêng về tư pháp người chưa thành niên. Đạo luật này sẽ hệ thống hóa toàn bộ các quy định, thủ tục tố tụng và các biện pháp xử lý một cách đồng bộ, chuyên biệt và thân thiện. Song song đó, việc ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết, thống nhất về việc áp dụng các chế định quan trọng như miễn trách nhiệm hình sự là cực kỳ cần thiết để khắc phục tình trạng áp dụng pháp luật không đồng đều. Nâng cao chất lượng đội ngũ thực thi pháp luật thông qua đào tạo chuyên sâu về tâm lý học, kỹ năng làm việc với trẻ em cũng là một yếu tố then chốt. Cuối cùng, cần tăng cường sự phối hợp giữa gia đình, nhà trường và xã hội để tạo ra một môi trường hỗ trợ tích cực cho quá trình cải tạo và tái hòa nhập.

5.1. Xây dựng Luật Tư pháp người chưa thành niên toàn diện thống nhất

Giải pháp căn cơ và lâu dài nhất là xây dựng một Luật Tư pháp người chưa thành niên độc lập. Hiện nay, Tòa án nhân dân Tối cao đang nghiên cứu dự án luật này. Một đạo luật chuyên biệt sẽ giúp khắc phục sự phân tán, thiếu đồng bộ của các quy định hiện hành. Luật cần quy định rõ ràng về các nguyên tắc, mục tiêu xử lý, hệ thống các cơ quan chuyên trách (Tòa gia đình và người chưa thành niên), thủ tục tố tụng thân thiện và một hệ thống đa dạng các biện pháp xử lý chuyển hướng. Việc này không chỉ giúp Việt Nam tiệm cận hơn với các chuẩn mực quốc tế mà còn tạo ra một cơ sở pháp lý vững chắc, rõ ràng để bảo vệ tốt nhất quyền con người của người dưới 18 tuổi phạm tội.

5.2. Nâng cao năng lực chuyên môn và nhận thức của đội ngũ cán bộ

Con người là yếu tố trung tâm trong thực thi pháp luật. Cần tổ chức các chương trình đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên cho Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán và các chức danh tư pháp khác. Nội dung đào tạo không chỉ dừng lại ở kiến thức pháp luật mà phải mở rộng sang các lĩnh vực tâm lý học, xã hội học, khoa học giáo dục và kỹ năng giao tiếp với người chưa thành niên. Việc nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc bảo vệ quyền, ưu tiên các biện pháp giáo dục hơn là trừng phạt sẽ giúp thay đổi tư duy và cách tiếp cận trong giải quyết các vụ án. Đồng thời, cần có cơ chế giám sát chặt chẽ hơn để đảm bảo các quy định đặc thù được tuân thủ nghiêm túc trong thực tiễn xét xử.

18/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VỀ BẢO VỆ QUYỀN CON NGƯỜI CỦA NGƯỜI DƯỚI 18 TUỔI PHẠM TỘI 1. Khái niệm và ý nghĩa của việc bảo vệ quyền con người của người dưới 18 tuổi phạm tội 1. Khái niệm Quyền con người Khi nói đến quyền con người cần hiểu “quyền con người” hay “quyền của con người” trước hết là sự nhận thức, ý thức của con người về các quyền của con người cần có, không phân biệt màu da, quốc tịch, dân tộc, tiếng nói, đều có những quyền giống nhau mà con người mong muốn, đấu tranh vì các quyền của cá nhân con người trong xã hội, còn những gì được ghi nhận bởi các thể chế quốc tế, hay quốc gia chỉ là sự hiện thực hóa về mặt pháp lý các quyền con người, đó là kết quả sự đấu tranh để giải phóng con người, do đó không nên đồng nhất giữa hai phạm trù này, một phạm trù thuộc tư tưởng và phạm trù pháp lý. Phạm trù pháp lý về quyền con người chỉ tiến dần hay tiệm cận dần đến quyền con người với tư cách là một phạm trù tư tưởng.

Tư tưởng luôn có tính vượt trước so với pháp luật thực định. Tư tưởng là cái tối đa, còn pháp luật chỉ là tối thiểu. Chính vì vậy, mà các nhà tư tưởng theo trường phái pháp quyền tự nhiên, đều cho rằng pháp luật về quyền con người không thể chống lại quyền con người với tư cách là phạm trù tư tưởng, hay quyền con người cao hơn sự ghi nhận của pháp luật về quyền con người. Nhưng vấn đề bảo đảm, bảo vệ quyền con người trong thực tiễn lại có một khoảng cách nhất định so với những gì đã được ghi nhận.

Như vậy, giữa cái mà con người nhận thức được về quyền con người là cái cần có, hay cần được ghi nhận trong pháp luật, còn những gì được ghi nhận trong pháp luật bao giờ cũng cao hơn cái hiện thực về quyền con người. 14 Tuy có những quan niệm khác nhau về quyền con người, nhưng về cơ bản các nhà khoa học đều gặp nhau ở những điểm căn bản sau đây [26, tr.21]: Thứ nhất: coi quyền con người là những quyền (giá trị) tự nhiên vốn có, gắn với cá nhân con người. Sự thừa nhận này đến từ nhận thức con người là những bản thể duy nhất, bình đẳng với tất cả các sinh vật khác kể từ khi được sinh ra. Như vậy, với tư cách một thành viên trong xã hội, mỗi cá nhân cần được tôn trọng và cần thiết tôn trọng quyền của các thành viên khác; Thứ hai: quyền con người được được luật hóa dưới dạng các điều ước (quy phạm luật pháp) quốc tế hoặc quy phạm pháp luật quốc gia; hoặc bất kỳ hình thức pháp lý nào khác miễn hướng đến khả năng tôn trọng, bảo đảm, bảo vệ tốt nhất quyền (đặc biệt các quyền cơ bản) của con người.

Thứ ba: quyền con người gồm tập hợp những quyền cơ bản của mỗi cá nhân với tư cách cá thể độc lập trong xã hội, đồng thời mỗi cá nhân đó lại là một thành viên của cộng đồng, xã hội, chịu sự tương tác qua lại với các thành viên khác trong cộng đồng, xã hội. Thứ tư: quyền con người là quyền của các cá nhân bình đẳng với nhau về mọi phương diện, bất phân đẳng cấp dựa trên nguồn gốc chủng tộc, màu da, tôn giáo, vị thế xã hội, … Thứ năm: quyền con người là một tập hợp các quyền phổ quát, trong đó chứa đựng các quyền cụ thể. Mỗi quyền là một cấu trúc trong tổng thể các quyền phổ quát, đồng thời xác định rõ phạm vi quyền cụ thể của mỗi cá nhân; Như vậy, từ đây cho thấy quyền con người là một hiện tượng phức tạp và đa diện, do đó sẽ không có một định nghĩa nào về quyền con người là hoàn thiện, hoàn bị nhất có thể phản ánh được đầy đủ mọi nội dung, khía cạnh, các mặt của quyền con người, mỗi định nghĩa được đưa ra chỉ phản ánh mặt này hay mặt khác của hiện tượng phức tạp – quyền con người. Trong các thời đại 15 khác nhau có nhu cầu về quyền con người khác nhau, mỗi quốc gia có giá trị nhân quyền cũng khác nhau.

Tóm lại, trong luận văn này, Quyền con người được hiểu là quyền của mọi cá nhân, có từ khi sinh ra, không phân biệt dân tộc, quốc tích, tôn giáo, màu gia, giới tính. Quyền con người của người dưới 18 tuổi Người thành niên là lớp người đã trưởng thành một cách hoàn chỉnh về mặt thể chất lẫn tinh thần. Mục đích của việc đánh giá đó là để quản lý xã hội, quản lý những hành vi lệch chuẩn của con người gây ra và giải quyết vấn đề này một cách thấu tình, đạt lý, đảm bảo các quyền cơ bản của con người, quyền cơ bản của công dân. Tuy nhiên, vấn đề đặt ra ở đây là ranh giới nào để phân định được người đã thành niên với người dưới 18 tuổi? Hiện nay, quan điểm của các quốc gia trên thế giới vẫn còn có sự khác nhau, vì phụ thuộc vào trình độ phát triển kinh tế - văn hóa - xã hội - dân trí - phong tục - tập quán và lịch sử hình thành của từng quốc gia.

Theo Công ước quốc tế về quyền trẻ em được Đại hội đồng Liên Hợp quốc thông qua ngày 20/11/1990, tại Điều 1 có quy định: “Trong phạm vi công ước này, trẻ em có nghĩa là người dưới 18 tuổi, trừ trường hợp luật pháp áp dụng đối với trẻ em quy định tuổi thành niên sớm hơn”. Như vậy, có thể định nghĩa khái niệm người chưa thành niên: “là người dưới mười tám tuổi, chưa phát triển toàn diện về thể chất và tinh thần như người đã thành niên”. Dù vậy, nhìn từ các khuôn khổ pháp lý hiện hành, người dưới 18 tuổi cần được các bảo đảm pháp lý như phân tích dưới đây: (i) Trẻ em cũng là những chủ thể pháp luật bình đẳng với người lớn Nguyên tắc này xác định vị thế bình đẳng giữa trẻ em với người lớn trong phương diện chủ thể quyền. Điều đó khẳng định rằng trẻ em cũng có những giá 16 trị như người lớn, và do đó phải được công nhận và bảo vệ các quyền ngay từ giai đoạn thơ ấu.

Được cụ thể hóa bởi điều đầu tiên trong CRC, định nghĩa về trẻ em bao gồm tất cả mọi con người dưới 18 tuổi (trừ khi pháp luật quốc gia quy định khác) [xem tại: 44]. Về nguyên tắc, nếu mức trần về độ tuổi của trẻ em càng cao và cố định thì số lượng trẻ em được bảo vệ với CRC càng lớn. Hay nói cách khác, việc quy định mang tính mềm dẻo như ở Điều 1 của CRC sẽ làm số lượng trẻ em có thể được bảo vệ theo CRC giảm đi ở một số quốc gia. Mặc dù vậy, tính mềm dẻo trong quy định này lại có tác dụng tối ưu trong việc thu hút các quốc gia tham gia vào Công ước; và nhờ đó có thể làm gia tăng số lượng trẻ em được bảo vệ trên phạm vi toàn cầu.

(ii) Nguyên tắc không phân biệt đối xử Cũng giống như nguyên tắc không phân biệt đối xử giữa con người với con người nói chung, các trẻ em dù thuộc về dân tộc nào, chủng tộc, tôn giáo, giới tính nào cũng đều được bình đẳng. Điểm đặc biệt so với vấn đề không phân biệt đối xử ở các công ước khác là ở đây, sự phân biệt đối xử đối với trẻ em được xác định gắn với sự phân biệt đối xử đối với cha mẹ, người giám hộ hay các thành viên trong gia đình trẻ. Cụ thể là không phân biệt đối xử về màu da, giới tính, chủng tộc, ngôn ngữ, tôn giáo…hay địa vị khác của trẻ em, cha mẹ, người giám hộ hợp pháp, hoặc những thành viên khác trong gia đình của trẻ. Điều đó có nghĩa là người ta không được phân biệt đối xử giữa một trẻ em da trắng với một trẻ em da đen, giữa một trẻ em có gia đình, có tài sản, có sức khỏe bình thường với một trẻ em vô gia cư, bị tâm thần hoặc trẻ em sống chung với HIV.

(iii) Nguyên tắc lợi ích tốt nhất dành cho trẻ em Nguyên tắc này được cụ thể hóa trong các Điều 3, 9, 18, 20 và 21 của CRC, đòi hỏi trong mọi hoạt động liên quan đến trẻ em, các nhà nước, các bậc cha mẹ, các chủ thể khác phải lấy lợi ích của trẻ em làm mục tiêu hàng đầu. Lợi 17 ích của trẻ em phải được ưu tiên xem xét trong mọi hoạt động liên quan đến trẻ em của mọi chủ thể chứ không chỉ giới hạn trong phạm vi các tiến trình lập pháp, hành pháp, tư pháp của các cơ quan nhà nước. Điều đó không có nghĩa là cào bằng nghĩa vụ của các cơ quan nhà nước và các chủ thể khác trong vấn đề này. Điều 3 của CRC cũng đã quy định trách nhiệm của cơ quan nhà nước trong việc nuôi dưỡng, chăm sóc và bảo vệ trẻ em trong trường hợp cha mẹ trẻ hoặc các chủ thể khác không có khả năng thực hiện hoặc hoàn thành các nghĩa vụ ấy.

(iv) Tôn trọng ý kiến, quan điểm của trẻ em Nguyên tắc này chính là yếu tố đảm bảo trẻ em thực sự là chủ thể của các quyền mà các em được ghi nhận. Điều 12 CRC quy định rằng trẻ em có quyền được bày tỏ ý kiến, tâm tư, nguyện vọng của bản thân đối với những vấn đề có liên quan đến trẻ, dù trực tiếp hay gián tiếp. Bởi những giới hạn về mặt nhận thức của trẻ đối với thế giới khách quan cho nên CRC không buộc các chủ thể phải tôn trọng tất cả mọi ý kiến của trẻ. Ngoài ra, việc tôn trọng ý kiến, quan điểm của trẻ được thực hiện căn cứ vào mức độ trưởng thành về mặt nhận thức của trẻ.

Để thực hiện được điều này thì yếu tố quan trọng là phải tạo được cho trẻ một môi trường thích hợp, nơi mà trẻ tham gia bằng chính những hoạt động của mình (nhà trường, gia đình, các hội, nhóm…). Quyền con người của người dưới 18 tuổi phạm tội và Bảo vệ quyền con người của người dưới 18 tuổi phạm tội Quyền con người của người dưới 18 tuổi phạm tội Thuật ngữ “người chưa thành niên” đã được đổi thành “người dưới 18 tuổi” trong các quy định có liên quan của BLHS năm 2015 và BLTTHS năm 2015. Đây là một điểm mới trong quá trình lập pháp, việc thay đổi này có thể nhằm mục đích tránh sự mâu thuẫn giữa hai bộ luật trên với Luật bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ