Nghiên cứu quy trình công nghệ sản xuất giống rươi - Nguyễn Công Hòa

Luận văn nghiên cứu quy trình công nghệ sản xuất giống rươi nhân tạo (Tylorrhynchus heterochaetus) mang lại hiệu quả cao và nguồn giống ổn định.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2017

56
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quy trình sản xuất giống rươi từ luận văn Thạc sĩ

Rươi, với tên khoa học là Tylorrhynchus heterochaetus, là một loài giun nhiều tơ có giá trị kinh tế cao, được xem là đặc sản tại các tỉnh đồng bằng Bắc Bộ. Tuy nhiên, sản lượng khai thác hoàn toàn phụ thuộc vào tự nhiên, dẫn đến sự không ổn định và nguy cơ cạn kiệt nguồn lợi. Luận văn Thạc sĩ của Nguyễn Công Hòa (2017) tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã đặt nền móng quan trọng cho việc giải quyết vấn đề này thông qua việc nghiên cứu và xây dựng một quy trình sản xuất giống rươi nhân tạo. Nghiên cứu này cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc, mở ra hướng đi mới cho việc chủ động con giống, phát triển ngành nuôi rươi thương phẩm một cách bền vững. Mục tiêu của quy trình là làm chủ công nghệ từ khâu nuôi vỗ rươi bố mẹ, kích thích rươi sinh sản cho đến kỹ thuật ương nuôi rươi ở giai đoạn ấu trùng. Việc thành công trong sinh sản nhân tạo rươi không chỉ giúp tăng sản lượng, đáp ứng nhu cầu thị trường mà còn góp phần bảo vệ nguồn lợi rươi tự nhiên đang dần suy giảm. Đây là một giải pháp kỹ thuật toàn diện, hứa hẹn mang lại hiệu quả kinh tế mô hình nuôi rươi và thúc đẩy phát triển bền vững ngành rươi.

1.1. Khám phá đặc điểm sinh học của rươi Tylorrhynchus heterochaetus

Rươi (Tylorrhynchus heterochaetus) là động vật không xương sống, có cơ thể dẹt, nhiều đốt, giống con rết. Chúng sinh sống trong các hang bùn ở vùng cửa sông, bãi triều nước lợ, nơi chịu ảnh hưởng của thủy triều. Đặc điểm sinh học của rươi rất đặc biệt, chúng sống chui rúc trong đất và chỉ nổi lên mặt nước vào mùa sinh sản. Theo Đặng Ngọc Thanh và cs. (1980), rươi có màu sắc thay đổi khi thành thục: con cái có màu xanh nhạt hoặc nâu vàng chứa đầy trứng, trong khi con đực có màu trắng đục chứa tinh dịch. Việc nắm rõ những đặc điểm này là tiền đề quan trọng để xây dựng quy trình nuôi vỗ và kích thích sinh sản hiệu quả. Thức ăn chính của chúng là mùn bã hữu cơ, góp phần làm sạch môi trường và tăng độ phì nhiêu cho đất.

1.2. Tìm hiểu vòng đời và tập tính sinh sản tự nhiên của rươi

Vòng đời của rươi gắn liền với các yếu tố môi trường như tuần trăng, thủy triều và nhiệt độ. Chúng chỉ sinh sản một lần duy nhất trong đời. Vào mùa sinh sản (chủ yếu tháng 9-10 Âm lịch), rươi đồng loạt rời hang, bơi ra sông để đẻ trứng và sau đó sẽ chết. Trứng thụ tinh phát triển thành ấu trùng, trôi theo dòng nước trở lại các bãi triều và bắt đầu một vòng đời mới. Tập tính sinh sản hàng loạt này giúp tăng tỷ lệ thụ tinh nhưng cũng khiến chúng dễ bị khai thác cạn kiệt. Nghiên cứu của Nguyễn Quang Chương (2008) chỉ ra rằng các yếu tố như độ mặn, nhiệt độ và độ trong của nước ảnh hưởng trực tiếp đến việc rươi xuất hiện để sinh sản. Hiểu rõ vòng đời của rươi là chìa khóa để tái tạo các điều kiện tương tự trong môi trường nhân tạo.

II. Thách thức lớn khi phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn rươi giống tự nhiên

Sự phụ thuộc vào nguồn giống khai thác từ tự nhiên đặt ra nhiều thách thức cho ngành nuôi rươi. Thứ nhất, sản lượng rươi giống cực kỳ bấp bênh, chịu ảnh hưởng lớn từ biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường và hoạt động khai thác quá mức. Theo Phạm Đình Trọng (2006), sản lượng rươi tại nhiều địa phương đã sụt giảm nghiêm trọng so với những thập niên trước. Thứ hai, chất lượng con giống không đồng đều và không thể kiểm soát, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất nuôi thương phẩm. Thứ ba, việc khai thác tận thu rươi bố mẹ trong mùa sinh sản làm suy giảm nghiêm trọng khả năng tái tạo quần đàn tự nhiên, đe dọa sự tồn tại của loài. Nhu cầu cấp thiết về một giải pháp kỹ thuật ổn định đã thúc đẩy các nghiên cứu khoa học về rươi, đặc biệt là các luận án tiến sĩ về rươi và thạc sĩ, nhằm tìm ra quy trình sinh sản nhân tạo rươi hiệu quả. Việc chủ động sản xuất rươi giống nhân tạo được xem là con đường duy nhất để giải quyết các thách thức trên, đảm bảo sự phát triển ổn định và bền vững cho toàn ngành.

2.1. Phân tích nguyên nhân suy giảm nguồn lợi rươi trong tự nhiên

Nguồn lợi rươi tự nhiên đang đối mặt với nguy cơ suy giảm nghiêm trọng do nhiều yếu tố. Ô nhiễm môi trường từ hoạt động công nghiệp, nông nghiệp và sinh hoạt đã làm thay đổi môi trường nuôi rươi, phá hủy sinh cảnh sống của chúng. Việc sử dụng thuốc trừ sâu, hóa chất trong nông nghiệp gây độc cho rươi và hệ sinh thái đất ngập nước. Bên cạnh đó, hoạt động khai thác quá mức, tận thu cả rươi bố mẹ trong mùa sinh sản đã ngăn cản quá trình tái tạo quần thể tự nhiên. Biến đổi khí hậu làm thay đổi chế độ thủy văn, nhiệt độ, độ mặn của nước, ảnh hưởng trực tiếp đến chu kỳ sinh sản của rươi. Những nguyên nhân này đòi hỏi phải có một quy trình sản xuất giống chủ động để giảm áp lực khai thác lên quần thể tự nhiên.

2.2. Sự cần thiết của công nghệ sản xuất rươi giống nhân tạo

Trước bối cảnh nguồn giống tự nhiên ngày càng cạn kiệt, công nghệ sinh sản nhân tạo rươi trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Công nghệ này cho phép người nuôi hoàn toàn chủ động về số lượng, chất lượng và thời điểm cung cấp con giống, không còn bị động trước những biến đổi của tự nhiên. Rươi giống nhân tạo có chất lượng đồng đều, sạch bệnh, giúp nâng cao tỷ lệ sống của ấu trùng rươi và hiệu quả trong quá trình nuôi rươi thương phẩm. Hơn nữa, việc phát triển thành công quy trình này sẽ giảm áp lực khai thác, góp phần quan trọng vào việc bảo tồn và phục hồi nguồn lợi rươi hoang dã, hướng tới phát triển bền vững ngành rươi.

III. Hướng dẫn kỹ thuật nuôi vỗ rươi bố mẹ để đạt tỷ lệ thành thục cao

Giai đoạn nuôi vỗ rươi bố mẹ là bước khởi đầu quyết định sự thành công của toàn bộ quy trình sản xuất giống. Mục tiêu của giai đoạn này là thúc đẩy rươi phát triển tuyến sinh dục và đạt tỷ lệ thành thục cao. Luận văn của Nguyễn Công Hòa (2017) đã tiến hành các thí nghiệm chi tiết để xác định điều kiện tối ưu. Kết quả cho thấy, việc nuôi vỗ trong bể có lớp đáy bùn, mô phỏng môi trường tự nhiên, cho tỷ lệ sống cao (trên 72%). Về dinh dưỡng, sự kết hợp giữa thức ăn tổng hợp (độ đạm cao 60%) và mùn bã hữu cơ cho kết quả vượt trội về tỷ lệ thành thục so với việc chỉ sử dụng một loại thức ăn. Cụ thể, nghiệm thức kết hợp đã giúp tỷ lệ rươi cái thành thục ở giai đoạn IV đạt 5,93% và rươi đực đạt 1,80% sau 90 ngày nuôi. Việc tuyển chọn rươi bố mẹ dựa trên các đặc điểm hình thái như màu sắc và kích thước cũng là yếu tố quan trọng. Rươi cái thành thục có màu xanh nhạt, thân chứa đầy trứng, trong khi rươi đực có màu trắng sữa. Việc kiểm soát tốt giai đoạn này là cơ sở khoa học để đảm bảo đủ số lượng và chất lượng rươi bố mẹ cho quá trình kích thích rươi sinh sản.

3.1. Phương pháp tuyển chọn và xác định tỷ lệ đực cái cho sinh sản

Tuyển chọn rươi bố mẹ là khâu then chốt. Việc lựa chọn dựa trên các đặc điểm hình thái bên ngoài. Rươi cái thành thục có màu xanh nhạt hoặc nâu vàng, cơ thể căng tròn chứa đầy trứng. Rươi đực thành thục có màu trắng đục, phớt hồng, chứa đầy tinh dịch. Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ đực/cái trung bình khi rươi tham gia sinh sản trong tự nhiên là 1/4,1. Dựa trên kết quả này, tỷ lệ ghép đôi 1 đực : 4 cái được áp dụng trong thụ tinh nhân tạo để tối ưu hóa khả năng thụ tinh, đảm bảo đủ lượng tinh trùng cho số lượng trứng lớn từ các cá thể cái.

3.2. Chế độ dinh dưỡng và quản lý ao ương rươi bố mẹ hiệu quả

Dinh dưỡng đóng vai trò quyết định đến sự phát triển tuyến sinh dục và tỷ lệ thành thục. Thí nghiệm cho thấy chế độ ăn kết hợp giữa thức ăn cho rươi giống là mùn bã hữu cơ và thức ăn tổng hợp có hàm lượng đạm cao (60% Pr) mang lại hiệu quả cao nhất. Sự kết hợp này vừa cung cấp nguồn dinh dưỡng tự nhiên, vừa bổ sung các dưỡng chất cần thiết giúp rươi tích lũy năng lượng cho quá trình tạo sản phẩm sinh dục. Việc quản lý ao ương rươi cần duy trì chất đáy là bùn cát, mật độ nuôi thích hợp khoảng 700 con/m2, và đảm bảo các yếu tố môi trường như nhiệt độ, pH ổn định, tạo điều kiện sống lý tưởng cho rươi phát triển.

IV. Bí quyết sinh sản nhân tạo rươi và kỹ thuật ương nuôi ấu trùng

Đây là giai đoạn cốt lõi và phức tạp nhất trong quy trình sản xuất giống rươi. Thành công của giai đoạn này phụ thuộc vào việc kiểm soát chính xác các yếu tố môi trường để kích thích rươi sinh sản và đảm bảo tỷ lệ sống của ấu trùng rươi. Theo nghiên cứu của Nguyễn Công Hòa (2017), độ mặn là yếu tố quyết định đến tỷ lệ thụ tinh. Thí nghiệm cho thấy độ mặn 10‰ là tối ưu nhất, cho tỷ lệ thụ tinh đạt đến 65,52%, cao hơn đáng kể so với các mức độ mặn khác và môi trường nước ngọt (0‰). Sau khi thụ tinh, trứng phát triển thành ấu trùng trôi nổi (trochophora) trong khoảng 3 ngày. Giai đoạn ương ấu trùng đòi hỏi kỹ thuật chăm sóc tỉ mỉ. Thức ăn cho rươi giống ở giai đoạn đầu là yếu tố sống còn. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng việc cho ấu trùng ăn kết hợp tảo tươi (Isochrysis galbana, Nanochlropsis ocullata) và thức ăn tổng hợp (Lansy) mang lại hiệu quả tăng trưởng và tỷ lệ sống cao nhất. Sau 40 ngày ương, chiều dài trung bình của ấu trùng ở nghiệm thức này đạt 9,791mm và tỷ lệ sống đạt 5,77%. Việc làm chủ kỹ thuật ương nuôi rươi này là bước đột phá, mở đường cho việc sản xuất hàng loạt rươi giống nhân tạo.

4.1. Kỹ thuật kích thích rươi sinh sản bằng độ mặn tối ưu

Độ mặn là yếu tố môi trường then chốt để kích thích rươi sinh sản và đảm bảo tỷ lệ thụ tinh thành công. Trong tự nhiên, rươi di cư ra vùng nước lợ để đẻ trứng. Dựa trên tập tính này, nghiên cứu đã thử nghiệm các mức độ mặn khác nhau (0‰, 5‰, 10‰, 15‰). Kết quả cho thấy môi trường nước có độ mặn 10‰ cho tỷ lệ thụ tinh cao nhất (65,52%). Đây là một phát hiện quan trọng, là cơ sở khoa học để thiết lập môi trường ấp trứng nhân tạo, giúp tối ưu hóa quá trình thụ tinh và tỷ lệ nở của ấu trùng, cao hơn hẳn so với môi trường nước ngọt tự nhiên tại các đầm nuôi.

4.2. Quản lý thức ăn và môi trường cho ấu trùng rươi trôi nổi

Sau khi nở, ấu trùng rươi trải qua giai đoạn trôi nổi và rất nhạy cảm với điều kiện môi trường. Việc quản lý chất lượng nước và cung cấp thức ăn phù hợp là cực kỳ quan trọng. Môi trường nuôi rươi cần duy trì nhiệt độ ổn định (26-28°C), pH (7.5-8.5) và độ mặn 10‰. Về dinh dưỡng, ấu trùng sử dụng hết noãn hoàng sau khoảng 3 ngày và bắt đầu ăn thức ăn bên ngoài. Nghiên cứu cho thấy, việc kết hợp tảo tươi và thức ăn tổng hợp giúp ấu trùng phát triển tốt nhất. Tảo cung cấp vitamin và axit béo thiết yếu, trong khi thức ăn tổng hợp bổ sung hàm lượng đạm cao, giúp ấu trùng tăng trưởng nhanh và khỏe mạnh, vượt qua giai đoạn đầu đời đầy thách thức.

V. Phân tích kết quả ứng dụng quy trình sản xuất giống rươi thực tiễn

Kết quả từ luận văn của Nguyễn Công Hòa (2017) đã chứng minh tính khả thi và hiệu quả của quy trình sản xuất giống rươi nhân tạo. Một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế mô hình nuôi rươi là mật độ ương nuôi. Nghiên cứu đã thử nghiệm 4 mật độ khác nhau (200, 300, 500, và 700 con/lít). Kết quả sau 40 ngày cho thấy, mật độ 200 con/lít mang lại hiệu quả cao nhất cả về tốc độ tăng trưởng và tỷ lệ sống. Cụ thể, ở mật độ này, chiều dài trung bình của rươi giống đạt 11,614mm và tỷ lệ sống của ấu trùng rươi đạt 13,37%. Mật độ càng cao, sự cạnh tranh về không gian và thức ăn càng lớn, dẫn đến tốc độ tăng trưởng và tỷ lệ sống đều giảm. Những con số này cung cấp dữ liệu thực tiễn quý giá cho các cơ sở sản xuất giống và người nuôi. Việc áp dụng đúng mật độ ương nuôi không chỉ giúp tối ưu hóa sản lượng con giống chất lượng mà còn giảm chi phí sản xuất, nâng cao lợi nhuận. Đây là bằng chứng rõ ràng cho thấy rươi giống nhân tạo hoàn toàn có thể được sản xuất ở quy mô thương mại.

5.1. Đánh giá tỷ lệ sống của ấu trùng rươi theo mật độ ương nuôi

Mật độ ương nuôi là một trong những yếu tố kỹ thuật ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và sản lượng con giống. Thí nghiệm cho thấy mật độ tối ưu là 200 con/lít. Ở mật độ này, tỷ lệ sống của ấu trùng rươi sau 40 ngày đạt 13,37%, cao hơn đáng kể so với các mật độ 300 con/lít (11,69%), 500 con/lít (11,36%) và 700 con/lít (10,69%). Mật độ thấp hơn giúp ấu trùng có đủ không gian để phát triển, giảm cạnh tranh thức ăn và hạn chế sự lây lan của các bệnh thường gặp trên rươi (nếu có), từ đó nâng cao tỷ lệ sống và chất lượng con giống.

5.2. So sánh tốc độ tăng trưởng của rươi giống ở các điều kiện khác nhau

Tốc độ tăng trưởng về chiều dài là chỉ tiêu quan trọng để đánh giá chất lượng rươi giống. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng, ở mật độ 200 con/lít, rươi giống đạt chiều dài trung bình 11,614 mm sau 40 ngày. Tốc độ tăng trưởng này cao hơn có ý nghĩa thống kê (p<0,05) so với các nghiệm thức có mật độ cao hơn. Điều này khẳng định rằng việc cung cấp một môi trường nuôi tối ưu về không gian và dinh dưỡng sẽ giúp rươi giống phát triển nhanh hơn, rút ngắn thời gian ương và sớm đạt kích cỡ tiêu chuẩn để chuyển sang giai đoạn nuôi rươi thương phẩm, mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt.

VI. Triển vọng tương lai Phát triển bền vững ngành rươi từ giống nhân tạo

Việc làm chủ công nghệ sản xuất giống nhân tạo mở ra một tương lai đầy hứa hẹn cho ngành rươi Việt Nam. Quy trình được nghiên cứu trong luận văn không chỉ là một giải pháp kỹ thuật mà còn là nền tảng cho sự phát triển bền vững ngành rươi. Bằng cách chủ động nguồn rươi giống nhân tạo, người nuôi có thể mở rộng quy mô sản xuất, ổn định sản lượng và nâng cao chất lượng sản phẩm. Điều này sẽ góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế mô hình nuôi rươi, tạo thêm việc làm và tăng thu nhập cho người dân địa phương. Quan trọng hơn, nó làm giảm áp lực khai thác lên quần thể rươi tự nhiên, góp phần bảo tồn đa dạng sinh học. Hướng đi tiếp theo cho các nghiên cứu khoa học về rươi là tiếp tục hoàn thiện quy trình, nghiên cứu dinh dưỡng cho giai đoạn xuống đáy và phòng các bệnh thường gặp trên rươi. Các luận án tiến sĩ về rươi trong tương lai có thể tập trung vào việc cải thiện di truyền để tạo ra con giống có tốc độ tăng trưởng nhanh và khả năng chống chịu bệnh tốt hơn, đưa ngành rươi Việt Nam lên một tầm cao mới.

6.1. Phân tích hiệu quả kinh tế từ mô hình nuôi rươi thương phẩm

Việc chủ động con giống chất lượng cao là tiền đề để nâng cao hiệu quả kinh tế mô hình nuôi rươi. Với rươi giống nhân tạo, người nuôi có thể thả giống với mật độ cao hơn, tỷ lệ sống được cải thiện và thời gian nuôi được rút ngắn. Giá trị thương phẩm của rươi rất cao (450.000 - 500.000 đồng/kg), do đó, việc tăng năng suất sẽ mang lại lợi nhuận đáng kể. Mô hình này không chỉ mang lại lợi ích cho người nuôi mà còn thúc đẩy các ngành dịch vụ phụ trợ như sản xuất thức ăn, chế biến và tiêu thụ, tạo ra một chuỗi giá trị hoàn chỉnh cho đặc sản rươi.

6.2. Các hướng nghiên cứu khoa học về rươi trong tương lai

Mặc dù đã có những thành công ban đầu, vẫn còn nhiều tiềm năng cho các nghiên cứu khoa học về rươi trong tương lai. Các hướng nghiên cứu cần được ưu tiên bao gồm: (1) Nghiên cứu dinh dưỡng và môi trường cho ấu trùng rươi ở giai đoạn sống đáy. (2) Nghiên cứu phòng và trị các bệnh thường gặp trên rươi để giảm thiểu rủi ro trong sản xuất. (3) Chọn lọc di truyền và cải tiến giống để tạo ra các dòng rươi có tốc độ tăng trưởng nhanh, kích thước lớn và khả năng thích ứng tốt. (4) Hoàn thiện quy trình nuôi rươi thương phẩm theo hướng hữu cơ, an toàn sinh học để nâng cao giá trị sản phẩm trên thị trường.

14/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Rươi là loài động vật không xương sống thuộc nhóm Giun nhiều tơ, phân bố ở Việt Nam, Trung Quốc, Nhật Bản, Indonesia. Ở Việt nam gặp ở Hải Dương, Hải Phòng, Thái Bình, Nam Định, Khánh Hòa, Côn Đảo. Rươi sống trong hang, dưới bùn thường gặp ở vùng nước lợ, cửa sông, rạch hay đồng bằng ven biển, những nơi chịu tác động trực tiếp của chế độ thủy triều. Rươi chỉ xuất hiện vào những thời kỳ nhất định, những ngày nhất định trong năm vì chúng chịu ảnh hưởng của các yếu tố như thủy triều, thời tiết, tuần trăng, nhiệt độ, độ mặn và các yếu tố sinh thái khác (Phạm Đình Trọng, 2000).

Hàng thế kỷ nay loài rươi được biết đến như là một món ăn đặc sản, bổ dưỡng của người dân vùng đồng bằng Bắc Bộ, tuy nhiên thời gian xuất hiện của rươi trong năm không nhiều do vậy chỉ có những người sành ăn mới có được món ăn bổ dưỡng này. Hiện nay giá thành của rươi trên thị trường nước ta rất cao (từ 450 – 500 nghìn đồng/kg), ngoài thị trường tiêu thụ trong nước, phần lớn rươi còn được các lái buôn vận chuyển bán sang Trung Quốc qua cửa khẩu Móng Cái (Báo Quảng Ninh, 2011). Ngoài giá trị chính của rươi là làm thực phẩm, rươi còn được sử dụng làm thức ăn trong nuôi trồng thủy sản, đặc biệt là nuôi vỗ tôm sú bố mẹ và tôm thẻ chân trắng. Các cơ sở sản xuất giống hiện nay đều sử dụng rươi làm thức ăn chính cho nuôi vỗ, vì sau khi sử dụng, tỷ lệ tôm thành thục cao, chất lượng trứng tốt (Palmer, 2014).

Ngoài ra rươi còn có vai trò quan trọng trong việc chuyển hoá các chất mùn bã hữu cơ và xác động vật chết trong chu trình chu chuyển vật chất của hệ sinh thái vùng triều, xử lý chất thải hữu cơ, tạo nên độ phì nhiêu, tơi xốp và thông thoáng cho các vùng đất ngập nước (Trần Thái Bái, 1970). Chính nhờ khả năng tự làm sạch thuỷ vực nên rươi còn được một số các nhà khoa học xem như là các sinh vật chỉ thị mức ô nhiễm môi trường bằng cách xác định mật độ quần thể, sản lượng và tần xuất xuất hiện (Klawe and Dickie, 1957). Sản lượng rươi đánh bắt được ở ngoài tự nhiên hiện nay là rất ít (Nguyễn Văn Khang, 1991).Một số đầm ở các bãi triều cửa sông đã có những biện pháp thu giống ngoài tự nhiên theo con nước thuỷ triều, tạo điều kiện thuận lợi cho rươi sinh trưởng và phát triển trong đầm và thu hoạch với năng suất cao gấp nhiều lần ngoài tự nhiên. 1 Đây là đối tượng đang được khai thác hoàn toàn từ tự nhiên, phụ thuộc vào mùa vụ nên năng suất và sản lượng còn hạn chế.

Để chủ động nguồn giống phục vụ nghề nuôi và bảo vệ nguồn lợi thì việc nghiên cứu sản xuất giống rươi là rất cấp thiết, giúp người nuôi chủ động con giống hiện đang phụ thuộc vào tự nhiên như hiện nay. Do vậy đề tài “Nghiên cứu công nghệ sản xuất giống rươi (Tylorrhynchus heterochaetus Quatrefages, 1865) tại Hải Phòng” cần được thực hiện. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU - Nghiên cứu công nghệ sản xuất giống rươi trong điều kiện nhân tạo nhằm chủ động nguồn giống để phát triển nuôi và góp phần bảo vệ nguồn lợi rươi. - Xây dựng quy trình sản xuất giống nhân tạo rươi từ giai đoạn tuyển chọn rươi bố mẹ, ghép sinh sản và ương ấu trùng trôi nổi.

Ý NGHĨA CỦA ĐỀ TÀI - Kết quả của luận văn là cơ sở khoa học để xây dựng quy trình kỹ thuật sản xuất giống và ương rươi, bổ sung đối tượng nuôi mới trong nghề nuôi trồng thủy sản. - Kết quả của luận văn giúp nâng cao tỉ lệ sống của rươi tạo ra con giống chất lượng tốt phục vụ cho nghề nuôi, góp phần giải quyết việc làm, phát triển kinh tế thuỷ sản và bảo vệ môi trường sinh thái theo hướng hiệu quả, bền vững. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRÊN THẾ GIỚI Trên thế giới lớp giun nhiều tơ có phân bố rất rộng và đã có nhiều công trình nghiên cứu, như tác giả Michael Mazurkiewicz (1975) có công trình nghiên cứu về sự phát triển của ấu trùng và sinh cảnh sống của của loài giun nhiều tơ Laeonereis culveri (Webster) thuộc họ Nereidae ở vùng cửa sông thuộc bờ biển Atlantic, chúng có cơ thể dài, mỏng và có nhiều đốt, sống trong hang, dưới bùn, về dinh dưỡng chúng sử dụng mùn bã hữu cơ làm thức ăn, thời gian sinh sản của chúng chịu ảnh hưởng bởi chế độ thủy triều, sự biến đổi thời tiết, mùa vụ và chu kỳ trăng, chúng tham gia sinh sản trong 3 ngày vào cuối tháng của tháng 10 và tháng 11 và chỉ sinh sản một lần duy nhất trong đời.

Thời kỳ sinh sản khi có sự biến đổi về các yếu tố sinh thái và môi trường như: nhiệt độ, thời tiết và tuần trăng chúng từ dưới đáy bơi lên trên mặt nước để sinh sản, sau khi sinh sản chúng đều bị chết, xác của chúng làm mồi cho các loài tôm cá sinh sống ở gần đó, vào thời kỳ sinh sản chúng tham gia với số lượng cá thể rất đông, đây cũng là đặc tính sinh sản chung của lớp giun nhiều tơ. Khi sinh sản quần đàn như vậy sẽ làm tăng khả năng thụ tinh cho trứng giúp cho chúng nhanh chóng khôi phục và tái tạo lại quần đàn đã bị chết. Nắm bắt được quy luật sinh sản của rươi, vào thời điểm rươi tham gia sinh sản, chúng được người dân khai thác về sử dụng làm thực phẩm, đây là món ăn ưa thích của những người dân địa phương, họ đã sản xuất giống loài này để cung ứng cho các hộ nuôi làm thực phẩm và sử dụng làm mồi câu cá giải trí. Theo một nghiên cứu khác của hai tác giả Bartels and Zeeck (1990) về loài Hediste diversicolortại bãi triều Jadebusen thuộc bờ biển phía Bắc nước Anh, theo tác giả ngoài tự nhiên rươi sinh sản vào đầu mùa xuân với nhiệt độ trung bình 160C, chúng xuất hiện vào thời gian từ tháng 2 đến tháng 5 theo chu kỳ tuần trăng của các tháng, vào thời kỳ sinh sản rất dễ phân biệt đực cái: Con cái có màu xanh nhạt hay màu vàng nâu, con đực có mầu sẫm, vào thời kỳ sinh sản rươi xuất hiện đồng thời với số lượng cá thể rất đông vào tháng hai, tháng ba và xuất hiện rải rác vào tháng tư và tháng năm.Qua nghiên cứu so sánh nhiệt độ trong mùa sinh sản của rươi tác giả đã kết luận rằng 3 ngưỡng nhiệt độ và thời gian sinh trưởng là yếu tố quyết định đến quá trình sinh sản quần thể của chúng.

Theo một nghiên cứu khác của Adriaan Dorresteijn and Albrecht Fischer (2004) đã có công trình nghiên cứu về loài giun nhiều tơ Platynereis dumeriliithuộc họ Nereidae đã cho chúng sinh sản nhân tạo trong phòng thí nghiệm ở môi trường nước biển có độ mặn trên 20‰, ở nhiệt độ 180C kết quả thu được: Trứng thụ tinh sau 15 phút và quá trình phát triển của phôi từ 2-64 tế bào trong khoảng thời gian 1,5 – 8 giờ, giai đoạn phôi vị từ 8-24 giờ, sau 48 giờ hình thành phôi hình cầu có gai cứng (Phôi luân cầu Trochophora) chiều dài 0,15mm và sau 96 giờ biến thái thành ấu trùng 3 tia cứng (Metatrochophora) có chiều dài 0,27mm, giai đoạn này ấu trùng có thể bơi tự do. Trong các tài liệu trên thế giới đã biết hiện nay qua tài liệu của Gravier and Dantan (1932) đã có công bố: “Loài rươi đã được tác giả Quatrefages mô tả lần đầu tiên vào năm 1865 như một loài giun nhiều tơ sống ở nước lợ với cái tên Nereis heterochaeta”, tác giả đã dựa trên mẫu vật thu được từ đảo Java của Indonexia, tiếp sau đó loài rươi này lại được Grube (1867) mô tả với tên gọi khác Tylorrhynchus chinensis với một mẫu vật duy nhất thu được tại Thượng Hải (Trung Quốc). Osawa (1901) có nói đến một loài giun nhiều tơ thuộc họ Nereidae sống trong nước ngọt và nước mặn vùng Tokyo (Nhật Bản) mà được tác giả gọi tên là Palolo japonais (loài Rươi Nhật Bản) và loài này sau đó được Izuka (1903) nghiên cứu sâu hơn, song tác giả lại đặt nhầm loài này vào giống Ceratocephale với tên loài là Ceratocephaleosawai. Phải tới năm 1914 với công trình nghiên cứu của tác giả Ramsay (1914) thì các tên loài Ceratocephaleosawai (Izuka), Tylorrhynchus chinensis (Grube) mới được coi là tên động vật đồng nhất (Synonyme) với loài Rươi Nereis heterochaeta (Quatrefages) vàvới loài Tylorrhynchus heterochaetus (Quatrefages) đã được tác giả này mô tả năm 1865.

Về phân bố, trên thế giới cho tới nay các công trình nghiên cứu của Quatrefages(1865), Osawa (1901), Grube (1867), Izuka (1903, 1905), Gravier and Dantan (1932) cho thấy loài Rươi Tylorrhynchus heterochaetus Quatrefages (1865) 4 chỉ phân bố ở vùng nước lợ và nước ngọt các vùng ven biển phía đông châu Á, từ nước Nga (Viễn Đông), Nhật Bản (Tokyo), Trung Quốc (Quảng Đông) và Indonexia (đảo Java). Theo tác giả Koya Yasunori et al. (2003) đã tiến hành: "Thụ tinh nhân tạovà theo dõi quan sát quá trình phát triển của loài rươiTylorrhynchus heterochaetus”.Ông đã có công bố rằng loài rươi này thường được gọi là Palolo sống ở trong bùn của bãi triều gần cửa sông Ibi, Mie Prefecture Nhật bản, vào mùa sinh sản, cơ thể của chúng chứa đầy trứng và tinh dịch, trong thời gian 3 ngày sau kỳ trăng sớm và trăng tròn của tháng 11 hàng năm, phần sau cơ thể rươi tách ra và bơi lên trên mặt nước để đẻ trứng vào ban đêm. Ông đã tiến hành phương pháp thụ tinh nhân tạo và quan sát sự phát triển của phôi và ấu trùng.

Ở nhiệt độ từ 22- 30 0C đã cho tỷ lệ thụ tinh đạt 80,5%. Sự phân chia tế bào lần một trong vòng hai giờ sau khi trứng được thụ tinh và sự phân chia tế bào này theo dạng xoắn. Túi phôi trở thành ấu trùng và bắt đầu bơi khi cơ thể xuất hiện lông mao trong vòng 24 giờ, sau khi thụ tinh ba ngày trứng nở, phôi phát triển thành ấu trùng trong vòng 5 ngày. Theo công bố của Zazili et al.

(2005) đã nghiên cứu ba loài giun nhiều tơ Tylorrhynchus osawai, Hediste diadroma và loài H.japonica sinh sống vùng cửa sông Omuta-gawa Nhật Bản, ba loài này thường sinh sản vào ban đêm lúc triều cường, trong suốt mùa xuân từ tháng 12 đến tháng 4 năm sau, vào mùa sinh sản chúng xuất hiện với bầy đàn lớn và sinh sản quần thể, tác giả cũng có nhận định rằng về tập tính sống và hoạt động sinh sản của ba loài giun nhiều tơ này là như nhau. Sato and Tsuchiya (1987), đã nghiên cứu về sự ảnh hưởng của độ mặn đến sự phát triển của giai đoạn phôi của 2 loài Hediste japonica and H. Độ mặn thích hợp dao động từ 22.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ