Đồ án KTTP: Quy trình và thiết bị tiệt trùng đồ hộp dứa nước đường

Đồ án KTTP quy trình sản xuất dứa đóng hộp chi tiết. Tìm hiểu quy trình, công nghệ chế biến dứa, từ khâu chuẩn bị đến đóng gói sản phẩm hoàn chỉnh.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án kỹ thuật thực phẩm

2020

53
9
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quy trình sản xuất dứa đóng hộp chuyên nghiệp

Quy trình sản xuất dứa đóng hộp là một ví dụ điển hình của ngành công nghệ thực phẩm, biến những trái dứa tươi thành sản phẩm tiện lợi với hạn sử dụng sản phẩm kéo dài. Quy trình này đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa việc lựa chọn nguyên liệu, các công đoạn sơ chế dứa cơ học, xử lý hóa lý và đặc biệt là công nghệ tiệt trùng để đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm. Toàn bộ quy trình chế biến đồ hộp bắt đầu từ việc tiếp nhận và phân loại nguyên liệu dứa Queen, Cayen, sau đó trải qua các bước rửa, gọt vỏ, cắt khoanh, cho vào lon sắt tây, rót siro và ghép nắp. Công đoạn quan trọng nhất, quyết định chất lượng và sự an toàn của sản phẩm, chính là tiệt trùng. Quá trình này sử dụng nhiệt độ cao để tiêu diệt toàn bộ vi sinh vật, bao gồm cả những bào tử bền nhiệt, ngăn ngừa hư hỏng và các bệnh truyền qua thực phẩm. Một dây chuyền sản xuất tự động hiện đại sẽ tối ưu hóa từng công đoạn, từ việc kiểm soát độ Brix của siro đến việc vận hành nồi hấp tiệt trùng (autoclave/retort), nhằm tạo ra sản phẩm đồng nhất, chất lượng cao, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe như hệ thống HACCPtiêu chuẩn ISO 22000. Hiểu rõ toàn cảnh quy trình này giúp các doanh nghiệp chế biến nông sản cải tiến công nghệ, nâng cao năng suất và đảm bảo sức khỏe người tiêu dùng.

1.1. Tầm quan trọng của công nghệ thực phẩm trong chế biến nông sản

Ngành công nghệ thực phẩm đóng vai trò xương sống trong việc nâng cao giá trị cho các loại nông sản như dứa. Thay vì chỉ tiêu thụ tươi, công nghệ chế biến cho phép tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao, dễ dàng vận chuyển và xuất khẩu. Cụ thể, trong sản xuất dứa đóng hộp, công nghệ giúp giải quyết bài toán mùa vụ, bảo quản sản phẩm trong thời gian dài mà vẫn giữ được hương vị đặc trưng. Các kỹ thuật từ sơ chế dứa, pha chế siro với axit citric để điều vị, đến các phương pháp xử lý nhiệt tiên tiến đều là thành tựu của ngành này. Việc áp dụng khoa học kỹ thuật giúp kiểm soát chặt chẽ các thông số quy trình, giảm thiểu tổn thất sau thu hoạch và tối ưu hóa hiệu quả sản xuất. Nhờ đó, ngành chế biến nông sản không chỉ đáp ứng nhu cầu nội địa mà còn có khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

1.2. Các giống dứa nguyên liệu phổ biến Dứa Queen và Cayen

Việc lựa chọn nguyên liệu đầu vào là yếu tố quyết định đến chất lượng cuối cùng của sản phẩm dứa đóng hộp. Theo tài liệu nghiên cứu của Học viện Nông nghiệp Việt Nam, hai giống dứa chính được ưa chuộng cho chế biến công nghiệp là dứa Queendứa Cayen. Giống dứa Queen (hoàng hậu) có thịt quả vàng đậm, giòn, vị ngọt và hương thơm nổi bật, được đánh giá có chất lượng cao nhất. Tuy nhiên, quả thường nhỏ và mắt sâu, gây khó khăn cho việc cơ giới hóa. Ngược lại, dứa Cayen có kích thước quả lớn, hình trụ, mắt nông, rất phù hợp cho dây chuyền sản xuất tự động. Mặc dù thịt quả có màu vàng ngà và ít thơm hơn, nhưng năng suất cao và hình dáng thuận lợi cho việc cắt khoanh, gọt vỏ bằng máy khiến nó trở thành lựa chọn hàng đầu cho sản xuất quy mô lớn. Việc lựa chọn giữa hai giống dứa này phụ thuộc vào định vị sản phẩm và khả năng tự động hóa của nhà máy.

II. Rủi ro vi sinh vật trong quy trình chế biến đồ hộp dứa

Thách thức lớn nhất trong quy trình chế biến đồ hộp là kiểm soát sự phát triển của vi sinh vật. Môi trường bên trong hộp thực phẩm, với độ ẩm và chất dinh dưỡng cao, là điều kiện lý tưởng cho vi khuẩn, nấm men và nấm mốc sinh sôi, gây hư hỏng sản phẩm và tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc thực phẩm. Đặc biệt nguy hiểm là sự hiện diện của Clostridium botulinum, một loại vi khuẩn kỵ khí có khả năng sinh ra độc tố botulinum cực mạnh, gây tử vong. Bào tử của loại vi khuẩn này có khả năng chịu nhiệt cao, đòi hỏi một chế độ tiệt trùng nghiêm ngặt mới có thể tiêu diệt hoàn toàn. Ngoài ra, các vi sinh vật khác có thể gây phồng hộp, chua, hoặc biến đổi màu sắc, mùi vị sản phẩm, làm giảm giá trị cảm quan và thương mại. Do đó, việc đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm không chỉ dừng lại ở khâu làm sạch nguyên liệu mà phải xuyên suốt toàn bộ quy trình, từ khâu ghép mí lon kín tuyệt đối đến công đoạn tiệt trùng hiệu quả. Việc áp dụng các hệ thống HACCPtiêu chuẩn ISO 22000 là bắt buộc để nhận diện, đánh giá và kiểm soát các mối nguy này một cách hệ thống.

2.1. Nguy cơ nhiễm khuẩn Clostridium botulinum và các vi sinh vật khác

Trong các mối nguy vi sinh, Clostridium botulinum được xem là kẻ thù số một của ngành công nghiệp đồ hộp. Do dứa là thực phẩm có độ axit (pH < 4.6), nó thường ít có nguy cơ phát triển C. botulinum hơn so với các sản phẩm ít axit như thịt, cá. Tuy nhiên, nguy cơ vẫn tồn tại nếu độ pH không được kiểm soát chặt chẽ hoặc quy trình tiệt trùng không đủ hiệu quả. Bào tử của nó có thể sống sót sau quá trình thanh trùng thông thường và phát triển trong điều kiện kỵ khí bên trong hộp kín. Bên cạnh đó, các loại nấm men và nấm mốc chịu nhiệt (như Byssochlamys fulva) cũng là một vấn đề, chúng có thể gây hỏng sản phẩm mà không làm phồng hộp. Các vi khuẩn sinh axit lactic khác có thể gây ra hiện tượng chua và tạo khí. Việc tiêu diệt toàn bộ các dạng vi sinh vật này là mục tiêu chính của quá trình tiệt trùng.

2.2. Tầm quan trọng của hệ thống HACCP và tiêu chuẩn ISO 22000

Để đối phó với các rủi ro nêu trên, việc áp dụng các hệ thống quản lý chất lượng tiên tiến là điều kiện tiên quyết. Hệ thống HACCP (Phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn) là một công cụ quản lý mang tính phòng ngừa, giúp xác định các mối nguy tiềm ẩn về sinh học, hóa học và vật lý trong suốt quy trình sản xuất dứa đóng hộp. Các điểm kiểm soát tới hạn (CCP), chẳng hạn như công đoạn tiệt trùng, sẽ được giám sát chặt chẽ để đảm bảo mọi lô sản phẩm đều an toàn. Song song đó, tiêu chuẩn ISO 22000 cung cấp một khung làm việc toàn diện cho hệ thống quản lý an toàn vệ sinh thực phẩm, tích hợp các nguyên tắc HACCP và các chương trình tiên quyết (PRPs) khác. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này không chỉ giúp doanh nghiệp kiểm soát rủi ro mà còn tạo dựng niềm tin với người tiêu dùng và đáp ứng yêu cầu xuất khẩu của các thị trường khó tính.

III. Phương pháp sơ chế và rót siro cho dứa đóng hộp tối ưu

Giai đoạn sơ chế dứa và chuẩn bị dịch rót là nền tảng quyết định giá trị cảm quan và sự đồng đều của sản phẩm cuối cùng. Quy trình này bắt đầu bằng việc lựa chọn những quả dứa đạt độ chín kỹ thuật, có hình dáng và kích thước phù hợp, sau đó được rửa sạch để loại bỏ tạp chất. Công đoạn cắt khoanh, gọt vỏ và đột lõi được thực hiện bằng máy móc chuyên dụng để đảm bảo năng suất và tính đồng nhất. Các khoanh dứa sau khi xử lý được ngâm trong nước để tránh bị thâm đen do oxy hóa. Một bước quan trọng khác là chuẩn bị siro. Dịch siro, thường có độ Brix từ 25-30%, được nấu từ đường, nước và axit citric để cân bằng vị ngọt và tăng cường hương vị. Quá trình rót siro nóng (khoảng 85°C) vào lon sắt tây đã xếp dứa có vai trò quan trọng. Nhiệt độ cao của siro giúp thực hiện quá trình bài khí sơ bộ, loại bỏ một phần không khí tồn tại giữa các miếng dứa và trong khoảng trống của hộp, góp phần tạo độ chân không tốt hơn sau khi ghép mí lon. Việc kiểm soát chính xác tỷ lệ cái/nước và độ Brix là yếu tố then chốt để đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng.

3.1. Kỹ thuật gọt vỏ đột lõi và cắt khoanh dứa đồng đều

Hiệu suất thu hồi và tính thẩm mỹ của sản phẩm phụ thuộc rất lớn vào kỹ thuật gọt vỏ, đột lõicắt khoanh. Trong các dây chuyền sản xuất tự động, thiết bị ba chức năng thường được sử dụng. Máy sẽ tự động định tâm quả dứa, gọt sạch lớp vỏ xanh và mắt dứa, sau đó một ống dao hình trụ sẽ đột bỏ phần lõi cứng. Cuối cùng, quả dứa đã được tạo hình trụ sẽ được đẩy qua một dàn dao để cắt khoanh với độ dày đồng đều, thường từ 11-15mm. Thao tác này yêu cầu sự chính xác cao để giảm thiểu phế phẩm và đảm bảo các khoanh dứa có kích thước đồng nhất, giúp việc xếp hộp dễ dàng và sản phẩm trông đẹp mắt. Những phần dứa không đạt tiêu chuẩn khoanh tròn sẽ được tận dụng để cắt thành dạng rẻ quạt hoặc miếng nhỏ.

3.2. Phương pháp rót siro nóng và kiểm soát độ Brix chính xác

Công đoạn rót siro nóng là một điểm kiểm soát quan trọng. Theo quy trình, siro được gia nhiệt đến khoảng 85°C trước khi rót vào hộp. Việc rót nóng mang lại nhiều lợi ích: tiêu diệt một phần vi sinh vật bề mặt, làm mềm cấu trúc dứa, và quan trọng nhất là thực hiện quá trình bài khí. Không khí bị giãn nở bởi nhiệt và thoát ra ngoài, làm giảm lượng oxy trong hộp, hạn chế các phản ứng oxy hóa làm biến đổi màu sắc và hương vị. Đồng thời, việc kiểm soát độ Brix (nồng độ chất khô hòa tan, chủ yếu là đường) của siro là bắt buộc. Độ Brix phải được điều chỉnh phù hợp với độ chín của dứa để sản phẩm cuối cùng có vị ngọt hài hòa. Thiết bị khúc xạ kế được sử dụng để đo lường và đảm bảo nồng độ siro luôn ổn định trong suốt quá trình sản xuất.

IV. Bí quyết tiệt trùng dứa đóng hộp bằng công nghệ hiện đại

Tiệt trùng là trái tim của quy trình sản xuất dứa đóng hộp, là công đoạn quyết định đến hạn sử dụng sản phẩm và sự an toàn tuyệt đối cho người dùng. Mục đích của tiệt trùng là sử dụng nhiệt độ cao (thường trên 100°C) trong một khoảng thời gian nhất định để tiêu diệt tất cả các dạng vi sinh vật gây hại và bào tử của chúng, đặc biệt là bào tử của Clostridium botulinum. Thiết bị phổ biến nhất cho công đoạn này là nồi hấp tiệt trùng (autoclave/retort), hoạt động dựa trên nguyên lý sử dụng hơi nước bão hòa dưới áp suất cao để gia nhiệt nhanh và đồng đều cho sản phẩm. Một chế độ tiệt trùng hiệu quả phải được tính toán cẩn thận, cân bằng giữa việc đảm bảo an toàn vi sinh và việc duy trì giá trị dinh dưỡng dứa đóng hộp cũng như cấu trúc, màu sắc của sản phẩm. Sự khác biệt cơ bản giữa thanh trùng (dưới 100°C) và tiệt trùng (trên 100°C) nằm ở khả năng tiêu diệt bào tử vi khuẩn. Đối với đồ hộp bảo quản ở nhiệt độ thường, tiệt trùng là phương pháp bắt buộc để đảm bảo an toàn tuyệt đối.

4.1. Nguyên lý hoạt động của nồi hấp tiệt trùng autoclave retort

Một nồi hấp tiệt trùng điển hình, như loại thiết bị gián đoạn nằm ngang, hoạt động bằng cách đưa hơi nước nóng vào buồng chứa sản phẩm. Ban đầu, hơi nước sẽ đẩy không khí lạnh ra ngoài (giai đoạn đuổi khí) để đảm bảo môi trường bên trong chỉ có hơi nước bão hòa, giúp truyền nhiệt hiệu quả. Sau đó, áp suất và nhiệt độ trong nồi được nâng lên đến điểm cài đặt. Sản phẩm được giữ ở nhiệt độ tiệt trùng trong một khoảng thời gian xác định để nhiệt có thể truyền vào tâm hộp, tiêu diệt vi sinh vật. Cuối cùng, sản phẩm được làm nguội bằng nước dưới áp suất đối kháng để tránh hiện tượng phồng, biến dạng hộp do chênh lệch áp suất đột ngột. Toàn bộ quá trình này được điều khiển tự động để đảm bảo tính nhất quán và an toàn.

4.2. Chế độ tiệt trùng tối ưu Nhiệt độ thời gian và áp suất

Việc thiết lập chế độ tiệt trùng là một bài toán khoa học phức tạp. Theo đồ án nghiên cứu của Học viện Nông nghiệp Việt Nam (2020), một công thức tiệt trùng tham khảo cho sản phẩm dứa nước đường là 15-18-20 / 100°C tại áp suất 1 atm. Công thức này được giải thích như sau: 15 phút là thời gian nâng nhiệt độ của thiết bị từ lúc bắt đầu đến 100°C; 18 phút là thời gian giữ nhiệt ổn định ở 100°C (giai đoạn tiêu diệt vi sinh vật); và 20 phút là thời gian làm nguội sản phẩm xuống khoảng 40°C. Do dứa có độ axit tự nhiên cao, nhiệt độ 100°C thường đủ để đảm bảo an toàn. Tuy nhiên, thời gian cần được tính toán dựa trên kích thước hộp, tính chất vật lý của sản phẩm để đảm bảo nhiệt độ tại tâm sản phẩm đạt mức yêu cầu. Việc tạo áp suất đối kháng trong thiết bị cũng rất quan trọng để bảo vệ cấu trúc của lon sắt tây.

V. Quy trình ghép mí lon bảo ôn và kiểm tra chất lượng QC

Sau khi rót siro, các công đoạn cuối cùng đóng vai trò then chốt trong việc hoàn thiện và đảm bảo chất lượng sản phẩm. Quá trình ghép mí lon phải được thực hiện ngay lập tức để hạn chế sự tái nhiễm vi sinh vật và giảm thiểu lượng không khí còn lại trong hộp. Một mối ghép kín hoàn hảo là hàng rào vật lý đầu tiên bảo vệ sản phẩm khỏi môi trường bên ngoài. Sau khi tiệt trùng và làm nguội, sản phẩm sẽ được đưa vào giai đoạn bảo ôn. Trong giai đoạn này, các hộp dứa được lưu kho ở nhiệt độ phòng trong khoảng 7-10 ngày. Mục đích của bảo ôn là để các vi sinh vật có thể còn sống sót sau quá trình tiệt trùng (nếu có) phát triển và biểu hiện ra các dấu hiệu hư hỏng như phồng hộp. Đây là bước kiểm tra chất lượng (QC) quan trọng trước khi sản phẩm được dán nhãn và đóng thùng. Đội ngũ QC sẽ kiểm tra ngẫu nhiên các lô hàng, đánh giá các chỉ tiêu cảm quan (màu sắc, mùi vị), hóa lý (độ pH, độ Brix) và kiểm tra độ kín của mối ghép để đảm bảo mọi sản phẩm đến tay người tiêu dùng đều đạt chuẩn và an toàn.

5.1. Tầm quan trọng của công đoạn bài khí và ghép mí lon kín

Công đoạn bài khí (exhausting) và ghép mí lon (seaming) có mối liên hệ mật thiết. Bài khí nhằm mục đích loại bỏ tối đa không khí ra khỏi khoảng không trên cùng của hộp trước khi ghép nắp. Như đã đề cập, việc rót siro nóng là một phương pháp bài khí hiệu quả. Việc loại bỏ oxy giúp ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn hiếu khí, hạn chế phản ứng oxy hóa làm biến đổi chất lượng sản phẩm, và tạo ra độ chân không bên trong hộp sau khi làm nguội. Tiếp theo, máy ghép mí lon sẽ cuộn chặt mép của thân lon và nắp lon lại với nhau qua hai giai đoạn, tạo thành một mối ghép kín hoàn toàn, ngăn chặn sự xâm nhập của vi sinh vật và không khí từ bên ngoài. Chất lượng của mối ghép này được xem là một điểm kiểm soát tới hạn trong hệ thống HACCP.

5.2. Kỹ thuật làm nguội và bảo ôn sản phẩm sau tiệt trùng

Làm nguội nhanh sản phẩm sau khi tiệt trùng là cần thiết để tránh hiện tượng “quá nhiệt” (over-cooking), có thể làm mềm nhũn cấu trúc dứa và làm sẫm màu sản phẩm. Quá trình làm nguội thường được thực hiện ngay trong nồi hấp tiệt trùng bằng cách phun nước lạnh dưới áp suất đối kháng. Sản phẩm được hạ nhiệt độ xuống khoảng 35-40°C. Sau đó, các hộp được đưa vào khu vực bảo ôn. Giai đoạn này cho phép các chỉ tiêu chất lượng ổn định và là một phép thử độ bền của quy trình. Bất kỳ sai sót nào trong khâu ghép mí lon hoặc tiệt trùng không đủ nhiệt đều có thể dẫn đến việc vi khuẩn phát triển, sinh khí và gây phồng hộp, giúp đội ngũ kiểm tra chất lượng (QC) dễ dàng phát hiện và loại bỏ các sản phẩm lỗi.

VI. Đánh giá giá trị dinh dưỡng và tương lai ngành dứa đóng hộp

Mặc dù quá trình tiệt trùng bằng nhiệt độ cao là cần thiết để đảm bảo an toàn, nó cũng có những ảnh hưởng nhất định đến giá trị dinh dưỡng dứa đóng hộp. Các vitamin nhạy cảm với nhiệt, đặc biệt là Vitamin C, có thể bị suy giảm một phần. Tuy nhiên, nhiều khoáng chất và chất xơ vẫn được bảo toàn tốt. Giá trị dinh dưỡng dứa đóng hộp vẫn rất đáng kể, cung cấp năng lượng nhanh từ đường, vitamin và khoáng chất. Tương lai của ngành chế biến nông sản này gắn liền với việc áp dụng các công nghệ mới nhằm tối ưu hóa quy trình. Các xu hướng bao gồm việc nghiên cứu các phương pháp tiệt trùng tiên tiến hơn ở nhiệt độ thấp hơn hoặc thời gian ngắn hơn (như tiệt trùng áp suất cao - HPP) để giữ lại tối đa chất dinh dưỡng. Bên cạnh đó, việc phát triển dây chuyền sản xuất tự động thông minh, ứng dụng IoT để giám sát thời gian thực và tuân thủ các nguyên tắc sản xuất bền vững sẽ là chìa khóa để ngành dứa đóng hộp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường toàn cầu về các sản phẩm an toàn, dinh dưỡng và thân thiện với môi trường.

6.1. Ảnh hưởng của quá trình tiệt trùng đến giá trị dinh dưỡng

Quá trình tiệt trùng là một sự đánh đổi giữa an toàn vi sinh và việc bảo toàn dinh dưỡng. Theo Bảng 1 trong tài liệu gốc về thành phần hóa học của dứa, dứa tươi rất giàu Vitamin C (khoảng 40 mg%). Đây là thành phần dễ bị phân hủy nhất bởi nhiệt. Mức độ hao hụt phụ thuộc vào nhiệt độ và thời gian tiệt trùng. Tuy nhiên, các thành phần khác như khoáng chất (Ca, Phospho, Fe), chất xơ và đường vẫn được giữ lại khá tốt. Các nghiên cứu trong công nghệ thực phẩm đang tập trung vào việc tối ưu hóa chế độ nhiệt (thời gian-nhiệt độ) để đạt được hiệu quả tiêu diệt vi sinh vật mong muốn trong khi giảm thiểu sự suy giảm giá trị dinh dưỡng dứa đóng hộp. Sản phẩm dứa đóng hộp vẫn là một nguồn cung cấp chất xơ và năng lượng tiện lợi.

6.2. Xu hướng phát triển công nghệ chế biến nông sản bền vững

Tương lai của ngành chế biến nông sản nói chung và dứa đóng hộp nói riêng đang hướng tới sự bền vững. Điều này bao gồm việc tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng và nước trong các công đoạn như rửa, chần và tiệt trùng. Việc tận dụng các phế phẩm từ quá trình sơ chế dứa (vỏ, lõi, mắt dứa) để sản xuất các sản phẩm phụ như thức ăn chăn nuôi, phân bón hữu cơ hoặc chiết xuất enzyme bromelain cũng là một hướng đi quan trọng. Ngoài ra, việc phát triển các loại bao bì thân thiện với môi trường hơn lon sắt tây truyền thống, chẳng hạn như bao bì có thể tái chế hoặc có nguồn gốc sinh học, cũng là một xu hướng được quan tâm. Việc áp dụng công nghệ 4.0 vào dây chuyền sản xuất tự động sẽ giúp quản lý quy trình hiệu quả hơn, giảm thiểu lãng phí và tạo ra những sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn xanh của thị trường toàn cầu.

21/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ NGUYÊN LIỆU 1. Tìm hiểu về nguyên liệu dứa và sản phẩm dứa nước đường 1. Tìm hiểu về nguyên liệu dứa 1. Khái niệm Dứa có tên khoa học là Ananas Comosus Merr hay Ananas Sativus Sehult.

(Hà Văn Thuyết, 2015) Dứa là họ lớn của thực vật có hoa có nguồn gốc ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới ở Châu Mỹ. Họ Dứa có khoảng 50 chi và 1. (Hồ Đình Hải) Cây dứa có nguồn gốc là cây bản địa của Paraguay và miền nam Brazil. Hiện nay trên thế giới, cây dứa được trồng hầu hết ở các nước nhiệt đới.

(Hà Văn Thuyết, 2015) Các giống dứa được trồng tại Việt Nam được phân thành 3 nhóm chính : - Nhóm hoàng hậu (Queen) : thịt quả vàng đậm, mùi thơm đặc trưng, vị ngọt. Loại dứa này có chất lượng cao nhất và đang được dùng làm nguồn nguyên liệu chính cho chế biến ở nước ta. Dứa hoa (hay dứa tây, ở miền Nam gọi là thơm) thuộc loại này. Tuy nhiên, do quả dứa bé, khối lượng trung bình quả từ 500 – 900g, dạng quả hơi bầu dục, hố mắt sâu nên không thích hợp cho việc cơ giới hóa quá trình chế biến đồ hộp.

- Nhóm Cayen (Cayene): thịt quả vàng ngà, nhiều nước, ít thơm và vị kém ngọt hơn dứa hoa. Loại dứa này có kích thước lớn nhất trong ba loại được kể trên (có quả nặng lên tới 3kg) nên ở nước ta, dứa Cayene còn có tên gọi khác là dứa Độc Bình. Mặc dù không có chất lượng tốt như dứa hoa nhưng do có sản lượng cao nên dứa Cayene có ý nghĩa rất lớn trong sản xuất. Lòng máng sâu, hoa có màu xanh nhạt, hơi đỏ, quả có dạng hình trụ, hố mắt nông, rất phù hợp cho chế biến đồ hộp.

Hạn chế của giống dứa này là quả nhiều nước, nhân giống thấp, vỏ mỏng nên quả dễ bị dập nát khi vận chuyển đi xa. 2 QUÁ TRÌNH VÀ THIẾT BỊ TIỆT TRÙNG ĐỒ HỘP DỨA NHÓM 4A NƯỚC ĐƯỜNG NĂNG SUẤT 500 TẤN SẢN PHẨM/NĂM - Nhóm Tây Ban Nha (Spanish hay red Spanish) : thịt quả vàng nhạt có chỗ trắng, vị chua, hương kém thơm và nhiều nước hơn dứa hoa. Đây là loại dứa có kích thước trung bình (lớn hơn kích thước dứa Queen và bé hơn kích thước dứa Cayene), khối lượng quả từ 700 – 1. Trước đây, loại dứa này khá phổ biến ở miền Bắc (tập trung nhiều nhất ở Vĩnh Phúc), chiếm 60 – 70% sản lượng dứa miền Bắc.

Ở nước ta, giống dứa ta và dứa mật thuộc nhóm này. (Hà Văn Thuyết, 2015) Đặc điểm của cây dứa : có phần lá gai mọc thành từng cụm như hình hoa thị, lá dài như mũi mác và mép răng cưa. Hoa mọc từ phần trung tâm của cụm lá, mỗi hoa đều có các đài riêng của nó. Chúng mọc thành cụm hình đầu rắn chắc trên thân cây ngắn và mập.

Các đài hoa chứa nhiều nước, phát triển thành một dạng phức hợp và mọc ở phía trên cụm lá. Dứa ra hoa tự nhiên vào tháng 2 – 3 và thu hoạch vào tháng 4, 5, 6. Quả dứa (Nguồn : Alibaba.com) Về khí hậu, dứa là loài cây nhiệt đới nên thích nghi với môi trường ấm áp, nhiệt độ trung bình từ 22 – 27oC. Dứa không chịu được ngập úng nên thích hợp ở 3 QUÁ TRÌNH VÀ THIẾT BỊ TIỆT TRÙNG ĐỒ HỘP DỨA NHÓM 4A NƯỚC ĐƯỜNG NĂNG SUẤT 500 TẤN SẢN PHẨM/NĂM các nơi có lượng mưa trung bình từ 1200 – 1500mm.

Dứa được trồng ở nơi có ánh sáng tốt sẽ cho trái thơm, ngọt và thịt dày. Về đất đai, dứa không kén đất, chỉ cần đất đồi dốc, ánh sáng phù hợp, độ thoát nước tốt cả các loại đất có độ chua nhẹ như ở khu vực Đồng bằng sông Cửu Long hay độ chua có pH 4,5 – 5,5 là được.today/blogs/cay-gia-vi/1000192099-dua-cay-gia-vi) 1. Thành phần hóa học của dứa Thành phần hóa học của dứa biến đổi tùy theo giống, thời vụ, điều kiện canh tác, độ chín… Thành phần hóa học chủ yếu của dứa gồm : Bảng 1. Thành phần hóa học của dứa Thành phần Hàm lượng (%) Thành phần Hàm lượng (%) Nước 72 – 88 Protid 0,5 Chất khô 15 – 24 Chất khoáng 0,25 8 – 19 (70% là đường Đường Vitamin C 40 mg% Saccharose) 0,3 – 0,8 (chủ yếu là Axit A, B1, B2 0,04 – 0,09 mg% axit citric) (Nguồn: Hà Văn Thuyết, 2015) 1.

Tìm hiểu về sản phẩm dứa nước đường 1. Khái niệm Đồ hộp quả nước đường là một dạng đồ hộp quả tự nhiên mà trong thành phần gồm một hoặc nhiều loại quả ngâm nước đường. Sản phẩm được đóng kín trong hộp sắt hoặc lọ thủy tinh rồi thanh trùng. (Hà Văn Thuyết, 2013) Dứa đường là sản phẩm được chế biến từ dứa tươi, dứa đông lạnh, dứa bán chế phẩm thuôc loại Ananas comusus đã được gọt vỏ, bỏ mắt, lõi và được đóng cùng nước đường và chất tạo ngọt có giá trị dinh dưỡng hoặc những gia vị thích hợp sau 4 QUÁ TRÌNH VÀ THIẾT BỊ TIỆT TRÙNG ĐỒ HỘP DỨA NHÓM 4A NƯỚC ĐƯỜNG NĂNG SUẤT 500 TẤN SẢN PHẨM/NĂM đó ghép kín và thanh trùng.

Thành phần dinh dưỡng trong dứa nước đường Thành phần dinh dưỡng trong dứa nước đường có thể tham khảo theo bảng sau: Bảng 1. Giá trị dinh dưỡng của một số sản phẩm dứa đóng hộp CANNED PINEAPPLE NUTRITIONAL INFORMATION/per 100 gram Solid 46 oz. Solid Solid Crushed Solid in Crushed Pineapple in in Crushed in Extra in Extra in Hvy. Juice, Light Hvy.

in Juice Hvy. Syrup NFC Syrup Syrup Syrup Syrup Calories 46 46. Nguyên liệu sản xuất a) Dứa Các loại dứa như dứa Queen hay dứa Cayene đều có thể được sử dụng làm nguyên liệu chế biến dứa nước đường. Tuy nhiên, với điều kiện môi trường tự nhiên 5 QUÁ TRÌNH VÀ THIẾT BỊ TIỆT TRÙNG ĐỒ HỘP DỨA NHÓM 4A NƯỚC ĐƯỜNG NĂNG SUẤT 500 TẤN SẢN PHẨM/NĂM ở Việt Nam, như đã đề cập ở phần trên, dứa Cayene là loại dứa thích hợp nhất cho việc sản xuất đồ hộp.

Do đó, nhóm chúng em lựa chọn dứa Cayene là nguyên liệu chính trong công nghệ sản xuất dứa nước đường đóng hộp. Yêu cầu nguyên liệu: - Chỉ sử dụng nguyên liệu tươi tốt, ở độ chín thích hợp và có kích thước đủ lớn để chế biến. - Để có sản phẩm giá trị, năng suất lao động cao và tỉ lệ phế liệu thấp, ta nên dùng quả dứa có hình trụ kích thước lớn. - Đối với dứa Cayen cần chín từ một mắt đến hai mắt, nếu độ chín thấp thì sản phẩm sẽ có màu nhạt, hương vị kém hấp dẫn và phải tốn thêm đường bổ sung.

Giá trị dinh dưỡng cho mỗi 100g đường Giá trị dinh dưỡng cho mỗi 100g ( 3,5 oz ) Năng lượng 1.98 g Đường 99,91g Chất xơ 0g Chất béo 0g Chất đạm 0g Vitamin (B2) 0,019 g Chất khoáng Canxi 0,1 mg 6 QUÁ TRÌNH VÀ THIẾT BỊ TIỆT TRÙNG ĐỒ HỘP DỨA NHÓM 4A NƯỚC ĐƯỜNG NĂNG SUẤT 500 TẤN SẢN PHẨM/NĂM Sắt 0,01 mg Kali 2 mg Thành phần khác Nước 0,03 g (Nguồn: Wikipedia, Đường thực phẩm.) c) Nước Nước được sử dụng phần lớn trong quá trình rửa, chần, thanh trùng và làm nguội. Nước phải đảm bảo là nước sạch, trong, không có bụi bẩn và nhiễm các kim loại nặng. Chỉ tiêu chất lượng nước dùng trong công nghiệp thực phẩm Chỉ tiêu chất lượng Tiêu chuẩn 1. Chỉ tiêu vật lý Mùi vị Không Độ trong (ống Dienert) 100ml Màu sắc (Thang màu Coban) 5o 2.

Chỉ tiêu hóa học pH 6 – 7,8 Độ cứng toàn phần (độ Đức) < 15o Độ cứng vĩnh viễn 7o Độ kiềm tổng cộng < 85 mg/L Muối NaCl < 300 mg/L Tổng chất hòa tan < 500 mg/L 7 QUÁ TRÌNH VÀ THIẾT BỊ TIỆT TRÙNG ĐỒ HỘP DỨA NHÓM 4A NƯỚC ĐƯỜNG NĂNG SUẤT 500 TẤN SẢN PHẨM/NĂM Coli Form 0 3. Chỉ tiêu vi sinh vật Tổng số vi khuẩn hiếu khí < 100 con/ml Chỉ số E – coli < 20 con/ml Vi sinh vật gây bệnh 0 (Nguồn: Nguyễn Văn Tiếp & CTV, 2000) 1. Khái quát quá trình tiệt trùng 1. Khái niệm Tiệt trùng (Sterilization) là quá trình nhằm tiêu diệt tất cả các loại vi sinh vật (vi khuẩn, nấm men, nấm mốc), kể cả dạng bào tử của chúng trong thực phẩm.

Tiệt trùng thương phẩm hay tiệt trùng công nghiệp không nhất thiết phải tiệt trùng tuyệt đối, vẫn còn lại một số tế bào sống. Thực phẩm sau tiệt trùng không được phép có mặt các vi sinh vật gây bệnh. Có thể có một số lượng chấp nhận được các vi sinh vật gây hư hỏng. Chế biến nhiệt ở nhiệt độ cao T > 100°C (thường khoảng 120 - 140°C), với thời gian xử lý nhiệt khác nhau.

Sản phẩm sau tiệt trùng có thể để ở điều kiện nhiệt độ thường trong vài tháng đến vài năm. Tiệt trùng bằng nhiệt Tiệt trùng bằng nhiệt là phá hủy tất cả các cơ thể sống bằng hình thức nhiệt để tiêu diệt tất cả các dạng vi sinh vật sống kể cả nha bào hoặc tách bỏ chúng hoàn toàn khỏi vật cần tiệt trùng. Phân loại: - Tiệt trùng bằng hơi nước bão hòa ở nhiệt độ và áp suất cao 8 QUÁ TRÌNH VÀ THIẾT BỊ TIỆT TRÙNG ĐỒ HỘP DỨA NHÓM 4A NƯỚC ĐƯỜNG NĂNG SUẤT 500 TẤN SẢN PHẨM/NĂM - Tiệt trùng bằng nhiệt độ siêu cao (UHT – Ultra High Temperature)/ tiệt trùng đặc biệt - Tiệt trùng bằng hơi nước dưới áp lực (autoclave) - Tiệt trùng bằng khí khô ở nhiệt độ cao (GVHD TS Trần Thị Nhung, 2019) 1. Tiệt trùng đồ hộp - Tiệt trùng đồ hộp với mục đích: ❖ Bảo quản: Làm mất các hoạt tính enzyme, tiêu diệt các vi sinh vật và tăng thời gian bảo quản.

❖ Chế biến: Làm chín sản phẩm, gây ra các biến đổi hóa học hóa lý, làm thay đổi cấu trúc tăng giá trị cảm quan cho thực phẩm. - Các dạng tiệt trùng đồ hộp: ❖ Tiệt trùng trong bao bì: Là tiệt trùng thực phẩm khi thực phẩm đã cho vào bao bì. ❖ Tiệt trùng ngoài bao bì: Là tiệt trùng thực phẩm trước khi cho thực phẩm vào bao bì. Thiết bị tiệt trùng - Thiết bị tiệt trùng trong bao bì: ❖ Thiết bị tiệt trùng gián đoạn không lắc đảo.

❖ Thiết bị tiệt trùng gián đoạn có lắc đảo. ❖ Thiết bị tiệt trùng thủy lực. ❖ Thiết bị liên tục dạng đường hầm. - Thiết bị tiệt trùng ngoài bao bì: ❖ Thiết bị tiệt trùng bản mỏng.

❖ Thiết bị trao đổi nhiệt dạng ống lồng ống. Ưu nhược điểm của tiệt trùng - Ưu điểm: Thực phẩm bảo quản được trong thời gian dài đến 1 năm. - Nhược điểm: ❖ Do sử dụng nhiệt độ cao để xử lý thực phẩm nên thực phẩm không còn nguyên vẹn chất dinh dưỡng ban đầu. 9 QUÁ TRÌNH VÀ THIẾT BỊ TIỆT TRÙNG ĐỒ HỘP DỨA NHÓM 4A NƯỚC ĐƯỜNG NĂNG SUẤT 500 TẤN SẢN PHẨM/NĂM ❖ Tiêu tốn nhiều năng lượng hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ