Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Việt Nam là quốc gia có nền nông nghiệp nhiệt đới với nguồn rau quả phong phú. Theo số liệu của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, tính đến tháng 10 năm 2019, giá trị xuất khẩu rau quả đạt 257 triệu USD, trong đó thị trường Trung Quốc chiếm tỷ trọng lớn nhất với 67,7% thị phần (tính đến tháng 9 năm 2019). Cả nước có khoảng 8.000 ha đất trồng trọt, diện tích trồng cây ăn trái và rau chiếm khoảng 1.000 ha (15,3%) với tổng sản lượng ước tính 14 triệu tấn/năm. Đu đủ (Carica Papaya L.) là loại trái cây giàu dinh dưỡng (chứa nhiều vitamin A, C, khoáng chất, chất xơ, enzyme papain và tiền chất vitamin A như beta-carotene), được tổ chức UNICEF chọn là một trong những cây ăn quả quan trọng nhằm góp phần bảo đảm an ninh lương thực tại Việt Nam.

Tuy nhiên, phần lớn đu đủ tại Việt Nam hiện nay chủ yếu được tiêu thụ ở dạng ăn tươi theo mùa vụ. Do quả đu đủ có hàm lượng nước cao (khoảng 85 - 90%), vỏ mỏng và cấu trúc thịt quả mềm khi chín nên rất dễ bị dập nát, hư hỏng trong quá trình thu hái, bảo quản và vận chuyển. Khi sản lượng thu hoạch vượt quá nhu cầu thị trường, hiện tượng ứ đọng nông sản diễn ra làm giảm giá trị cảm quan và giá bán, gây thiệt hại kinh tế cho nông dân. Thêm vào đó, mùi đặc trưng của đu đủ tươi khiến một bộ phận người tiêu dùng, đặc biệt là trẻ em, khó tiếp nhận. Do đó, việc nghiên cứu ứng dụng công nghệ chế biến sâu sau thu hoạch nhằm kéo dài thời gian bảo quản, giữ trọn dưỡng chất và đa dạng hóa sản phẩm từ đu đủ là vấn đề cấp thiết.

Mục tiêu của đề tài:

  1. Tính toán và thiết lập quy trình công nghệ sản xuất đu đủ sấy bằng phương pháp sấy thăng hoa.
  2. Xác lập chế độ sấy tối ưu nhất nhằm tạo ra sản phẩm có chất lượng cao về độ ẩm, hàm lượng dinh dưỡng, cấu trúc xốp giòn và tiết kiệm chi phí năng lượng.
  3. Tạo tiền đề công nghệ ứng dụng vào thực tiễn sản xuất nhằm nâng cao giá trị kinh tế cho chuỗi nông sản đu đủ.

Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Tổng quan cơ sở lý thuyết về nguyên liệu đu đủ, công nghệ sấy thăng hoa và hệ thống thiết bị sấy.
  2. Khảo sát các biến đổi vật lý, hóa học và sinh học của sản phẩm trong quá trình sấy thăng hoa.
  3. Xác định thành phần hóa học của nguyên liệu đu đủ tươi và sản phẩm sau sấy.
  4. Xây dựng và giải bài toán tối ưu hóa đa mục tiêu để xác lập các thông số công nghệ sấy thăng hoa tối ưu.
  5. Thiết lập sơ đồ và thuyết minh quy trình công nghệ sản xuất đu đủ sấy thăng hoa hoàn chỉnh.
  6. Tiến hành thực nghiệm kiểm chứng mô hình tối ưu.
  7. Đánh giá chất lượng sản phẩm (cảm quan, vi sinh, kim loại nặng) và tính toán định mức, giá thành sản phẩm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đu đủ ruột đỏ (Carica Papaya Linn) thu nhận tại Cần Thơ.
  • Phạm vi thiết bị và không gian: Thực hiện tại Khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh. Các thiết bị chính gồm: Hệ thống sấy thăng hoa DS-11 (sản xuất năm 2020), Tủ cấp đông Arctiko LT 325 (nhiệt độ lạnh đông từ -30 đến -60 °C), Máy sấy ẩm hồng ngoại Precisa XM50, Máy đo cấu trúc CT3 Brookfield và khuôn định hình silicon (29cm x 19cm x 1cm).
  • Thời gian nghiên cứu: Khóa luận hoàn thành vào tháng 08 năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và nguyên lý công nghệ:

  • Bản chất của sấy thăng hoa (Freeze drying / Lyophilization): Quá trình tách nước ra khỏi sản phẩm từ thể rắn (đóng băng) chuyển trực tiếp sang thể hơi mà không đi qua pha lỏng. Quá trình này diễn ra trong điều kiện áp suất chân không và nhiệt độ nằm dưới điểm ba thể của nước (nhiệt độ dưới 0,0098 °C và áp suất dưới 4,58 mmHg).
  • Động học quá trình sấy thăng hoa gồm 3 giai đoạn:
    1. Giai đoạn lạnh đông: Hạ nhiệt độ sản phẩm từ nhiệt độ ban đầu xuống -30 °C đến -35 °C để toàn bộ ẩm tự do trong mô thực vật kết tinh thành đá.
    2. Giai đoạn sấy thăng hoa (sấy sơ cấp / đẳng tốc): Áp suất buồng sấy được hạ sâu trong môi trường chân không, cấp nhiệt cho sản phẩm bằng tấm truyền nhiệt hoặc bức xạ hồng ngoại để tinh thể băng thăng hoa và ngưng tụ tại bình ngưng bẫy băng.
    3. Giai đoạn sấy chân không ở nhiệt độ thấp (sấy thứ cấp): Tách ẩm liên kết còn lại trong sản phẩm nhằm đưa độ ẩm cuối về mức an toàn (dưới 6%).
  • Cơ sở hóa sinh và dinh dưỡng của nguyên liệu đu đủ: Khảo sát các hợp chất chính gồm nước (85 - 90%), đường tổng (glucose, fructose, sucrose), acid hữu cơ (citric, malic), khoáng chất (Ca, Na, K, P, Mg), hệ sắc tố carotenoid (beta-carotene, lycopene), các enzyme protease đặc trưng (papain, chymopapain A và B, glycyl endopeptidase, caricain) và các hợp chất bay hơi tạo mùi (chủ yếu là linalool).

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp phân tích hóa lý: Xác định độ ẩm bằng phương pháp sấy ẩm hồng ngoại; phân tích hàm lượng tro, protein, lipid, đường tổng và hàm lượng beta-carotene bằng phương pháp đo quang phổ/hóa học.
  • Phương pháp đo cấu trúc: Xác định độ xốp, độ cứng và độ giòn của mẫu sấy bằng máy đo cấu trúc CT3 Brookfield.
  • Phương pháp kiểm nghiệm vi sinh và kim loại nặng: Đánh giá các chỉ tiêu vi sinh vật và kim loại nặng theo quy chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm.
  • Phương pháp quy hoạch thực nghiệm: Sử dụng mô hình quy hoạch thực nghiệm trực giao cấp 2 để khảo sát ảnh hưởng của 3 yếu tố công nghệ đầu vào gồm nhiệt độ môi trường sấy ($X_1$), áp suất môi trường sấy chân không ($X_2$) và thời gian sấy ($X_3$) đến 4 hàm mục tiêu:
    • Hàm mục tiêu chi phí năng lượng ($y_1$).
    • Hàm mục tiêu độ ẩm sản phẩm ($y_2$).
    • Hàm mục tiêu độ tổn thất hàm lượng beta-carotene ($y_3$).
    • Hàm mục tiêu độ xốp của sản phẩm ($y_4$).
  • Phương pháp tối ưu hóa đa mục tiêu: Ứng dụng phương pháp vùng cấm và phương pháp điểm không tưởng để giải bài toán tối ưu hóa đa mục tiêu, xác định nghiệm Pareto tối ưu ($x_R$) và hiệu quả Pareto ($y_{PR}$).
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thực nghiệm đo đạc trực tiếp trên hệ thống sấy thăng hoa DS-11 và các thiết bị phân tích tại phòng thí nghiệm Bộ môn Công nghệ Thực phẩm, kết hợp các tài liệu thống kê của Bộ Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn và Viện Dinh dưỡng Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Trình bày bối cảnh ngành sản xuất rau quả tại Việt Nam, thực trạng dư thừa và tổn thất sau thu hoạch của quả đu đủ ruột đỏ tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long (Cần Thơ). Xác định tính cấp thiết của việc áp dụng phương pháp sấy thăng hoa nhằm khắc phục nhược điểm về thời gian bảo quản ngắn và mùi nồng của đu đủ tươi. Đặt ra mục tiêu nghiên cứu, giới hạn phạm vi thiết bị thực nghiệm (hệ thống DS-11, tủ đông Arctiko, máy đo cấu trúc CT3), xác định các nhiệm vụ cần thực hiện và nêu rõ ý nghĩa khoa học cùng giá trị ứng dụng thực tiễn của đề tài.

Chương 2: Tổng quan

Cung cấp tổng quan tài liệu về công nghệ sấy thăng hoa và đặc tính sinh học của nguyên liệu:

  • Phân tích cơ sở khoa học, nguyên lý nhiệt động học, giản đồ trạng thái pha của nước và các biến đổi vật lý, hóa học, sinh học xảy ra trong quá trình sấy đông khô.
  • Điểm qua tình hình nghiên cứu sấy thăng hoa trong và ngoài nước; lịch sử phát triển 11 phiên bản máy sấy thăng hoa (DS-1 đến DS-11) của nhóm nghiên cứu tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh, trong đó hệ thống DS-11 có khả năng tiết kiệm 20 - 25% chi phí năng lượng so với DS-9 và DS-10 nhờ tích hợp bức xạ hồng ngoại.
  • Tổng quan về nguồn gốc, phân loại giống đu đủ (ruột đỏ, ruột vàng) và đặc điểm thành phần hóa học:
Thành phần hóa học Đặc tính trong quả đu đủ tươi
Nước Chiếm 85 - 90% khối lượng (Viện Dinh dưỡng Việt Nam công bố 90,1 g/100g)
Carbohydrate Chiếm khoảng 10% ở quả chín, gồm glucose, fructose và sucrose (sucrose đạt tới 80% tổng đường khi chín)
Acid hữu cơ pH nằm trong khoảng 4,5 - 6,0; citric acid (335 mg/100g) và L-malic acid (209 mg/100g) là hai acid chiếm ưu thế
Khoáng chất Giàu Kali (K), Canxi (Ca), Magie (Mg), Natri (Na) và Photpho (P)
Carotenoid & Vitamin Giàu vitamin C, vitamin A; đu đủ ruột đỏ chứa 5 loại carotenoid chính (beta-carotene, lycopene, beta-cryptoxanthin, beta-carotene-5,6-epoxide, zeta-carotene)
Enzyme Protease Chứa papain (<10%), chymopapain A và B (26-30%), glycyl endopeptidase (23-28%), caricain (14-26%)
Hợp chất hương Chứa hơn 100 hợp chất dễ bay hơi với linalool là cấu tử hương chủ đạo
  • Trình bày giá trị dược phẩm (phòng ngừa tim mạch, hỗ trợ tiêu hóa, tăng cường miễn dịch, chống oxy hóa) và thiết lập cơ sở lý thuyết cho bài toán tối ưu hóa đa mục tiêu trong sấy thăng hoa.

Chương 3: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết về nguồn gốc nguyên liệu đu đủ ruột đỏ tại Cần Thơ, phương pháp sơ chế và quy cách tạo hình bằng khuôn silicon kích thước 29cm x 19cm x 1cm. Mô tả cấu tạo, thông số kỹ thuật của tủ cấp đông Arctiko LT 325 (-30 đến -60 °C), máy sấy hồng ngoại Precisa XM50, máy đo cấu trúc CT3 Brookfield và hệ thống sấy thăng hoa DS-11. Xây dựng ma trận quy hoạch thực nghiệm trực giao cấp 2 với 3 yếu tố công nghệ ảnh hưởng. Thiết lập các phương pháp xác định 4 hàm mục tiêu ($y_1$: chi phí năng lượng, $y_2$: độ ẩm, $y_3$: độ tổn thất beta-carotene, $y_4$: độ xốp) cùng các thuật toán tối ưu hóa đơn mục tiêu và đa mục tiêu bằng phương pháp vùng cấm.

Chương 4: Kết quả và bàn luận

Trình bày toàn bộ số liệu và phân tích kết quả thực nghiệm:

  • Xác định thành phần hóa học của nguyên liệu đu đủ ruột đỏ tươi ban đầu.
  • Khảo sát thực nghiệm đơn yếu tố về ảnh hưởng của nhiệt độ sấy, áp suất chân không và thời gian sấy đến độ ẩm và chất lượng sản phẩm.
  • Thiết lập hệ phương trình hồi quy bậc 2 mô tả mối quan hệ giữa các yếu tố công nghệ ($X_1, X_2, X_3$) với 4 hàm mục tiêu ($y_1, y_2, y_3, y_4$). Kiểm định độ tương thích của mô hình bằng chuẩn Fisher (F-test) và tính toán phương sai.
  • Giải bài toán tối ưu hóa đa mục tiêu bằng phương pháp vùng cấm, tìm ra tập nghiệm Pareto tối ưu và thông số chế độ sấy thích hợp.
  • Tiến hành thực nghiệm kiểm chứng theo thông số tối ưu, so sánh độ ẩm, hàm lượng beta-carotene và độ xốp giữa mô hình lý thuyết và thực tế.
  • Đánh giá chất lượng thành phẩm sau sấy về thành phần dinh dưỡng, giới hạn vi sinh vật và kim loại nặng.
  • Xây dựng sơ đồ quy trình công nghệ sản xuất hoàn chỉnh, thuyết minh quy trình, tính toán định mức tiêu hao nguyên liệu, hạch toán sơ bộ giá thành sản phẩm và tổng hợp điểm đánh giá cảm quan.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết các kết quả đạt được trong việc tính toán, mô hình hóa và xác lập quy trình công nghệ sấy thăng hoa đu đủ ruột đỏ. Nêu rõ các kiến nghị về việc kiểm soát điều kiện bao gói chân không và các đề xuất mở rộng nghiên cứu sang quy mô sản xuất thử nghiệm.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính:

  • Mô hình hóa thành công động học quá trình sấy thăng hoa: Thiết lập được hệ 4 phương trình hồi quy bậc 2 biểu diễn sự biến thiên của chi phí năng lượng ($y_1$), độ ẩm sản phẩm ($y_2$), độ tổn thất beta-carotene ($y_3$) và độ xốp ($y_4$) theo các biến nhiệt độ môi trường sấy, áp suất môi trường sấy và thời gian sấy.
  • Giải bài toán tối ưu đa mục tiêu: Xác định được bộ thông số công nghệ tối ưu Pareto ($x_R$) cho hệ thống sấy thăng hoa DS-11, cho phép đạt độ ẩm sản phẩm dưới mức tiêu chuẩn (<6%), hạn chế tối đa sự suy giảm hàm lượng beta-carotene, đạt độ xốp giòn cao và tối thiểu hóa chi phí năng lượng.
  • Kiểm chứng thực nghiệm: Sản phẩm đu đủ ruột đỏ sấy thăng hoa giữ được màu đỏ cam tự nhiên, giảm bớt mùi nồng khó chịu ban đầu, cấu trúc xốp giòn và có độ hoàn nguyên nhanh. Các chỉ tiêu an toàn vi sinh vật và kim loại nặng đều nằm trong giới hạn cho phép.
  • Quy trình công nghệ đề xuất: Thiết lập quy trình sản xuất khép kín gồm các bước: Nguyên liệu đu đủ ruột đỏ chín $\rightarrow$ Phân loại, rửa sạch $\rightarrow$ Gọt vỏ, bỏ hạt $\rightarrow$ Định hình bằng khuôn silicon (chiều dày 1 cm) $\rightarrow$ Cấp đông ở nhiệt độ -35 °C đến -30 °C $\rightarrow$ Sấy thăng hoa (sấy sơ cấp) trên hệ thống DS-11 $\rightarrow$ Sấy chân không thứ cấp $\rightarrow$ Đóng gói bao bì PE/nhôm hút chân không $\rightarrow$ Bảo quản ở nhiệt độ thường.
  • Đóng góp của đề tài:
    • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm và hệ thống phương trình hồi quy mô tả động học sấy thăng hoa cho giống đu đủ ruột đỏ tại Việt Nam.
    • Chứng minh tính hiệu quả và khả năng tiết kiệm năng lượng của hệ thống sấy thăng hoa DS-11 thế hệ mới khi ứng dụng trên các loại quả nhiệt đới nhiều nước.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Phạm vi nguyên liệu mới chỉ tập trung khảo sát trên giống đu đủ ruột đỏ thu nhận tại Cần Thơ, chưa thực hiện khảo sát đối chứng trên các giống đu đủ khác như đu đủ ruột vàng hay các giống nhập nội.
  • Nghiên cứu được thực hiện trên hệ thống thiết bị sấy thăng hoa DS-11 ở quy mô phòng thí nghiệm, chưa triển khai chạy thử nghiệm liên tục ở quy mô pilot công nghiệp.
  • Chưa khảo sát biến đổi chất lượng và thời hạn sử dụng thực tế của sản phẩm trong quá trình lưu trữ dài hạn theo các phương thức đóng gói khác nhau.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng nghiên cứu quy trình sấy thăng hoa trên các giống đu đủ khác và các dạng phối chế sản phẩm mới từ đu đủ.
  • Nghiên cứu ảnh hưởng của các loại màng bao bì và phương pháp bảo quản (bơm khí trơ N2, gói hút oxy) đến độ ổn định dinh dưỡng và độ xốp của sản phẩm theo thời gian bảo quản dài hạn.
  • Nâng cấp quy mô thiết bị và tính toán chi tiết bài toán kinh tế kỹ thuật khi ứng dụng vào dây chuyền sản xuất công nghiệp thực tế.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn cho sinh viên, giảng viên và kỹ sư ngành Công nghệ Thực phẩm, Công nghệ Sau thu hoạch, Kỹ thuật Hóa học và Kỹ thuật Nhiệt - Lạnh:

  • Cung cấp phương pháp luận chi tiết về việc ứng dụng quy hoạch thực nghiệm trực giao cấp 2 và phương pháp vùng cấm để giải bài toán tối ưu hóa đa mục tiêu trong công nghệ sấy thực phẩm.
  • Cung cấp các thông số kỹ thuật thực nghiệm và nguyên lý vận hành của hệ thống sấy thăng hoa DS-11 tích hợp gia nhiệt bức xạ hồng ngoại.
  • Là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nghiên cứu về kỹ thuật chế biến, bảo quản các loại nông sản nhiệt đới giàu hợp chất sinh học nhạy nhiệt (carotenoid, vitamin, enzyme).

Câu hỏi thường gặp

  1. Hệ thống sấy thăng hoa DS-11 có điểm cải tiến kỹ thuật nào nổi bật so với các thế hệ trước? Hệ thống DS-11 là phiên bản cải tiến thuộc chuỗi hệ thống sấy từ DS-1 đến DS-11 do nhóm nghiên cứu tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh chế tạo. Điểm nổi bật của DS-11 là giảm chi phí năng lượng từ 20% đến 25% so với các phiên bản DS-9 và DS-10, đồng thời tích hợp thêm chức năng cấp nhiệt bằng bức xạ hồng ngoại giúp rút ngắn thời gian sấy.

  2. Bốn hàm mục tiêu được xây dựng trong bài toán tối ưu hóa quá trình sấy đu đủ gồm những chỉ tiêu nào? Bốn hàm mục tiêu gồm:

  • $y_1$: Chi phí năng lượng tiêu hao trong quá trình sấy.
  • $y_2$: Độ ẩm cuối của sản phẩm sấy.
  • $y_3$: Độ tổn thất hàm lượng beta-carotene.
  • $y_4$: Độ xốp của sản phẩm đu đủ sấy.
  1. Ba thông số công nghệ nào được lựa chọn làm biến đầu vào trong quy hoạch thực nghiệm? Ba thông số công nghệ được khảo sát là: Nhiệt độ môi trường sấy ($X_1$), Áp suất môi trường sấy chân không ($X_2$) và Thời gian sấy ($X_3$).

  2. Tại sao phương pháp sấy thăng hoa lại khắc phục được nhược điểm của quả đu đủ tươi? Sấy thăng hoa loại bỏ 95 - 99,5% lượng nước ở nhiệt độ thấp và áp suất chân không, giúp giữ nguyên hình dạng không bị co ngót, tạo cấu trúc giòn xốp, bảo toàn tối đa hàm lượng beta-carotene và vitamin C nhạy nhiệt, đồng thời làm bay hơi bớt các hợp chất mùi khó chịu của đu đủ tươi, giúp sản phẩm có hương vị thơm ngon hơn.

  3. Quá trình sấy thăng hoa đu đủ gồm những giai đoạn nhiệt động học nào? Quá trình gồm 3 giai đoạn:

  • Giai đoạn 1: Cấp đông sản phẩm xuống nhiệt độ từ -35 °C đến -30 °C để nước kết tinh hoàn toàn thành đá.
  • Giai đoạn 2: Sấy thăng hoa (sấy sơ cấp / đẳng tốc) dưới áp suất chân không và cấp nhiệt để băng thăng hoa thành hơi nước.
  • Giai đoạn 3: Sấy chân không ở nhiệt độ thấp (sấy thứ cấp) nhằm tách ẩm liên kết, đưa độ ẩm cuối của sản phẩm về dưới 6%.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lâm Ngọc Thảo Như đã nghiên cứu thành công quy trình công nghệ sản xuất đu đủ ruột đỏ bằng phương pháp sấy thăng hoa trên thiết bị DS-11. Đề tài đã ứng dụng phương pháp quy hoạch thực nghiệm trực giao cấp 2 và giải bài toán tối ưu hóa đa mục tiêu bằng phương pháp vùng cấm, từ đó xác lập được chế độ công nghệ sấy phù hợp giúp giảm chi phí năng lượng, đảm bảo độ ẩm tiêu chuẩn, duy trì hàm lượng beta-carotene và tạo cấu trúc xốp giòn cho sản phẩm. Kết quả này đóng góp cơ sở dữ liệu khoa học tin cậy và giải pháp kỹ thuật có tính ứng dụng cao cho lĩnh vực chế biến, bảo quản nông sản sau thu hoạch tại Việt Nam.