Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò trọng yếu trong cơ cấu nông nghiệp tại Việt Nam, đảm bảo nguồn cung thực phẩm giàu dinh dưỡng cho xã hội, cung cấp nguồn phân bón hữu cơ cho trồng trọt và phụ phẩm (da, mỡ) cho công nghiệp chế biến. Trước yêu cầu ngày càng cao của thị trường về chất lượng thịt và an toàn vệ sinh thực phẩm, phương thức chăn nuôi đang có sự chuyển dịch mạnh mẽ từ quy mô hộ gia đình nhỏ lẻ, phân tán sang mô hình trang trại công nghiệp tập trung quy mô lớn. Việc nhập nội các giống lợn ngoại có năng suất cao, tỷ lệ nạc lớn (Landrace, Yorkshire, Duroc, Pietrain) nhằm nuôi thuần và lai tạo đã thúc đẩy sự hình thành của các cơ sở chăn nuôi quy mô từ hàng trăm đến hàng nghìn nái.
Trong chuỗi sản xuất chăn nuôi lợn công nghiệp, khâu quản lý đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ giữ vị trí quyết định đến năng suất và chất lượng con giống. Giai đoạn nái đẻ, nuôi con và lợn con sơ sinh thường xuyên đối mặt với các rủi ro bệnh lý phức tạp như hội chứng viêm tử cung - viêm vú - mất sữa (MMA), hiện tượng đẻ khó ở nái, cùng bệnh tiêu chảy phân trắng và viêm khớp ở lợn con. Những bệnh lý này làm suy giảm thể trạng nái, kéo dài khoảng cách lứa đẻ, gây suy dinh dưỡng hoặc chết ở lợn con, từ đó làm giảm phẩm chất đàn con cai sữa và gây thiệt hại kinh tế. Do đó, việc hoàn thiện và áp dụng nghiêm ngặt quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, kết hợp các biện pháp vệ sinh phòng dịch và phác đồ điều trị thực địa là yêu cầu cấp thiết.
Khóa luận xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Đánh giá tình hình chăn nuôi của trang trại.
- Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái sinh sản.
- Đánh giá hiệu quả của quy trình phòng và trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản nuôi tại trang trại.
- Rèn luyện kỹ năng tay nghề chuyên môn, nâng cao hiểu biết và tích lũy kinh nghiệm thực tế.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Đánh giá thực trạng tổ chức và cơ cấu đàn lợn tại trang trại.
- Thực hiện thành thạo các bước kỹ thuật trong quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái sinh sản qua các giai đoạn chửa, đẻ và nuôi con.
- Phân tích, theo dõi và đánh giá quy trình vệ sinh thú y, lịch tiêm phòng vaccine và hiệu quả của các phác đồ điều trị một số bệnh thường gặp trên đàn lợn nái và lợn con.
- Thực hiện đầy đủ các quy định kỹ thuật, quy chế an toàn sinh học tại cơ sở sản xuất.
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (giống Landrace, Yorkshire), lợn đực giống (Duroc, Pietrain khai thác tinh và kích dục), và đàn lợn con theo mẹ.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Trại Tảu thuộc Công ty TNHH MTV Chăn nuôi Hòa Phát Bắc Giang, tọa lạc tại Khu 1 (thôn Điệu và thôn Tảu), xã Long Sơn, huyện Sơn Động, tỉnh Bắc Giang (tổng diện tích trang trại 15 ha).
- Thời gian: Từ ngày 28/05/2020 đến ngày 23/11/2020 (thời gian theo dõi thực địa liên tục 6 tháng).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên các cơ sở lý luận chuyên ngành Chăn nuôi - Dược Thú y về sinh lý sinh dục gia súc, quy trình kỹ thuật chăn nuôi lợn ngoại công nghiệp và cơ chế bệnh sinh của các bệnh truyền nhiễm, sản khoa:
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh hiện đại hóa ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam. Phân tích tầm quan trọng của công tác giống và vai trò quyết định của quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng trị bệnh cho nái sinh sản và lợn con theo mẹ. Xác định rõ mục đích, yêu cầu và phạm vi triển khai đề tài tại cơ sở thực tập của Công ty TNHH Chăn nuôi Hòa Phát Bắc Giang.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Hệ thống hóa toàn diện các tài liệu khoa học liên quan:
- Điều kiện cơ sở thực tập: Trại Tảu có diện tích 15 ha (5 ha khu chăn nuôi, 1,5 ha ao cá, diện tích còn lại dành cho hạ tầng phụ trợ), quy mô chuồng trại gồm 3 chuồng đẻ (120 ô/chuồng), 4 chuồng cai sữa (32 ô/chuồng), 2 chuồng lợn thịt (32 ô/chuồng), 2 chuồng phối, 2 chuồng mang thai và 1 chuồng hậu bị. Cơ cấu nhân sự gồm 42 người (12 lao động gián tiếp, 30 lao động trực tiếp).
- Cơ sở sinh lý và kỹ thuật chăn nuôi: Phân tích sâu đặc điểm sinh lý sinh dục lợn nái ngoại (Landrace, Yorkshire), chu kỳ tính 21 ngày, các chỉ tiêu dinh dưỡng và quy trình điều chỉnh lượng thức ăn (sử dụng các mã thức ăn hỗn hợp B06S, B07, B01, B02S, B05 của Hòa Phát Hưng Yên).
- Bệnh học chuyên khoa: Tổng kết nguyên nhân, triệu chứng, bệnh tích và tiêu chuẩn phân loại 3 thể viêm tử cung (nội mạc, cơ, tương mạc); hội chứng MMA; hiện tượng đẻ khó; bệnh lợn con phân trắng do E. coli; bệnh viêm khớp do Streptococcus suis. Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước (Trần Tiến Dũng, Nguyễn Văn Thanh, Phùng Thị Vân...) và quốc tế (Madec, Andrew Gresham, Glawisschning...).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Quy định chi tiết đối tượng nghiên cứu (lợn nái Landrace, Yorkshire và đàn lợn con), địa điểm tại Trại Tảu (Bắc Giang), thời gian thực hiện (28/05/2020 - 23/11/2020). Xác lập các nội dung kỹ thuật:
- Quy trình vệ sinh thú y, sát trùng vùng cách ly và chuồng nuôi định kỳ.
- Quy trình quản lý thức ăn nái đẻ (giảm dần trước đẻ 3 ngày từ 3,0 - 3,5 kg xuống 1 - 2 kg/ngày; sau đẻ tăng dần mỗi ngày 0,5 kg đến ngày thứ 8 đạt 6 - 7 kg).
- Kỹ thuật chuẩn bị chuồng đẻ, kiểm soát nhiệt độ ô úm lợn con qua 4 tuần tuổi (34°C - 32°C - 31°C - 30°C).
- Thao tác can thiệp hộ lý đỡ đẻ, bấm tai, mài nanh, cắt đuôi, thiến hoạn, tiêm sắt Intrafer-200, uống phòng cầu trùng Diacoxin.
- Lịch tiêm phòng vaccine (Ingelvac Myco + Ingelvac Circo, Farrowsure B) và các phác đồ điều trị bằng thuốc cụ thể cho từng bệnh lý.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Đánh giá chi tiết các số liệu thực nghiệm thu thập được qua 6 tháng:
- Cơ cấu đàn lợn: Ghi nhận sự tăng trưởng quy mô đàn từ 27.922 con (năm 2019) lên 33.xxx con (đến tháng 11/2020), trong đó nái hậu bị tăng từ 170 lên 333 con, nái sinh sản tăng từ 1.328 lên 1.428 con, đàn lợn con đạt trên 31.000 con.
- Thực hiện nuôi dưỡng và vệ sinh phòng bệnh: Đạt tỷ lệ hoàn thành công việc cho ăn 88,89% (320/360 lần), xuất nái loại 100% (12/12 lần). Công tác vệ sinh chuồng trại hàng ngày và quét rắc vôi đường đi đạt 100% (175/175 lần); phun thuốc sát trùng trong chuồng đạt 77,27% (34/44 lần).
- Kết quả tiêm phòng: Đạt tỷ lệ bảo hộ 100% trên số lượng tiêm phòng thực tế cho sắt (740 con), cầu trùng (740 con), vaccine suyễn và Circo trên lợn con (2.960 con) và nái sinh sản (37 con).
- Tình hình dịch bệnh và điều trị: Theo dõi trên 357 nái đẻ và 4.469 lợn con theo mẹ, xác định tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung là 21,0%, đẻ khó 4,76%, viêm vú 2,52%; ở lợn con, bệnh phân trắng chiếm 17,72%, viêm khớp chiếm 3,22%. Hiệu quả điều trị đạt tỷ lệ khỏi rất cao (nái đẻ khó khỏi 100%, viêm tử cung khỏi 93,33%, viêm vú khỏi 88,89%; lợn con phân trắng khỏi 95,83%, viêm khớp khỏi 86,81%).
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng kết về sự phát triển ổn định của trang trại, sự thuần thục các thao tác chuyên môn và hiệu quả cao của các quy trình chăm sóc, phòng trị bệnh; đề xuất các giải pháp kỹ thuật duy trì an toàn sinh học và kiểm soát bệnh sản khoa.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính kèm số liệu thực tế
Khóa luận đã tổng hợp đầy đủ các chỉ tiêu kỹ thuật thực địa tại Trại Tảu qua hệ thống bảng biểu:
1. Cơ cấu đầu lợn của trang trại qua 2 năm (2019 - 11/2020)
| STT |
Loại lợn |
Đơn vị |
Năm 2019 |
Đến tháng 11/2020 |
| 1 |
Lợn đực giống |
Con |
4 |
4 |
| 2 |
Lợn nái hậu bị |
Con |
170 |
333 |
| 3 |
Lợn nái sinh sản |
Con |
1.328 |
1.428 |
| 4 |
Lợn con |
Con |
26.420 |
31.xxx |
| Tổng số |
|
Con |
27.922 |
> 33.000 |
2. Kết quả thực hiện công tác vệ sinh, sát trùng phòng bệnh
| STT |
Công việc |
Định kỳ thực hiện |
Số lần cần thực hiện |
Số lần thực hiện được |
Tỷ lệ hoàn thành (%) |
| 1 |
Vệ sinh chuồng trại hàng ngày |
1 lần/ngày |
175 |
175 |
100,00 |
| 2 |
Phun thuốc sát trùng chuồng |
3 - 4 ngày/lần |
44 |
34 |
77,27 |
| 3 |
Quét và rắc vôi đường đi |
1 lần/ngày |
175 |
175 |
100,00 |
3. Kết quả phòng bệnh bằng thuốc, chế phẩm và vaccine
| Đối tượng |
Loại chế phẩm / Vaccine |
Mục đích phòng bệnh |
Số lượng thực hiện (con) |
Số lượng đạt (con) |
Tỷ lệ (%) |
| Lợn con |
Intrafer - 200 |
Thiếu máu do thiếu sắt |
740 |
740 |
100,00 |
| Lợn con |
Diacoxin |
Bệnh cầu trùng |
740 |
740 |
100,00 |
| Lợn con |
Ingelvac Myco + Ingelvac Circo |
Bệnh Suyễn và Hội chứng còi cọc |
2.960 |
2.960 |
100,00 |
| Lợn nái |
Ingelvac Myco + Ingelvac Circo |
Bệnh Suyễn và Hội chứng còi cọc |
37 |
37 |
100,00 |
4. Tỷ lệ mắc bệnh và kết quả điều trị trên đàn lợn nái (Theo dõi 357 nái đẻ)
| Tên bệnh |
Số nái mắc (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
Số nái điều trị (con) |
Số nái khỏi (con) |
Tỷ lệ khỏi bệnh (%) |
| Viêm tử cung |
75 |
21,00 |
75 |
70 |
93,33 |
| Đẻ khó |
17 |
4,76 |
17 |
17 |
100,00 |
| Viêm vú |
9 |
2,52 |
9 |
8 |
88,89 |
5. Tỷ lệ mắc bệnh và kết quả điều trị trên đàn lợn con theo mẹ (Theo dõi 4.469 con)
| Tên bệnh |
Số con mắc (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
Số con điều trị (con) |
Số con khỏi (con) |
Tỷ lệ khỏi bệnh (%) |
| Phân trắng lợn con |
792 |
17,72 |
792 |
759 |
95,83 |
| Viêm khớp |
144 |
3,22 |
144 |
125 |
86,81 |
Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật đề xuất
- Kiểm soát an toàn sinh học: Duy trì nghiêm ngặt chế độ tắm sát trùng và cách ly 2 ngày đối với tất cả cán bộ, công nhân viên và khách trước khi vào khu sản xuất; vận hành hố sát trùng trước cửa chuồng và sát trùng ủng thường xuyên.
- Quản lý tiểu khí hậu và kỹ thuật úm: Giữ nhiệt độ ô úm ổn định theo đúng biểu đồ tuần tuổi (34°C ở tuần đầu và giảm dần xuống 30°C ở tuần thứ 4), tránh gió lùa và nền ẩm ướt để triệt tiêu nguyên nhân gây cảm lạnh phát sinh bệnh phân trắng.
- Chuẩn hóa thao tác sản khoa: Nâng cao kỹ thuật thụ tinh nhân tạo và kiểm tra thai vô trùng nhằm hạn chế gây sây sát niêm mạc đường sinh dục; tuân thủ kỹ thuật đỡ đẻ, chỉ tiêm Oxytocin khi cổ tử cung đã mở hoàn toàn và can thiệp bằng tay có bôi trơn Vaselin khi thai to hoặc vướng khung chậu; tiêm kháng sinh Nova kéo dài chống viêm sau can thiệp.
- Hoàn thiện thao tác sơ sinh: Sát trùng kỹ dụng cụ và vết thương bằng cồn Iodine khi mài nanh, bấm tai, cắt đuôi và thiến hoạn; cho lợn con bú đủ lượng sữa đầu trong 12 giờ đầu; ghép đàn chỉ thực hiện trong khoảng 24 - 36 giờ sau sinh.
Đóng góp của nghiên cứu
- Cung cấp bộ dữ liệu thực chứng về tình hình dịch tễ, cơ cấu bệnh tật trên đàn nái ngoại và lợn con tại một cơ sở chăn nuôi công nghiệp quy mô lớn tại miền Bắc.
- Kiểm chứng thực tế hiệu lực điều trị của các phác đồ phối hợp kháng sinh (Nova 20%, Interflox-100, Penstrep) với thuốc hỗ trợ điều trị triệu chứng (Ketovet, Atropin, Dexa VMD, Oxytocin) trong điều kiện chăn nuôi thực tế, đạt tỷ lệ khỏi bệnh từ 86,81% đến 100%.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Nghiên cứu được tiến hành trong phạm vi thời gian 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11/2020) tại một trang trại duy nhất (Trại Tảu, Bắc Giang), chưa phản ánh trọn vẹn biến động dịch tễ qua đủ 4 mùa trong năm, đặc biệt là giai đoạn chuyển tiếp Đông - Xuân có độ ẩm cao.
- Phương pháp chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa vào quan sát triệu chứng lâm sàng và bệnh tích đại thể; chưa tiến hành lấy mẫu bệnh phẩm để nuôi cấy, phân lập định danh vi khuẩn hoặc làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng thời gian theo dõi liên tục nhiều năm để đánh giá chính xác tính quy luật của dịch bệnh theo mùa và theo lứa đẻ của đàn nái.
- Bổ sung phương pháp xét nghiệm vi sinh vật học, xác định độ nhạy cảm và tính kháng kháng sinh của các chủng E. coli, Streptococcus suis và vi khuẩn gây viêm tử cung để tối ưu hóa phác đồ điều trị chuyên biệt.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị thực tiễn và tài liệu học thuật hữu ích cho:
- Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên các ngành Chăn nuôi, Thú y, Dược Thú y đang chuẩn bị thực tập tốt nghiệp hoặc làm việc tại các trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp; kỹ sư chăn nuôi, bác sĩ thú y cơ sở quản lý trại nái sinh sản.
- Phần nội dung đáng tham khảo:
- Quy trình chuẩn bị chuồng đẻ, chế độ dinh dưỡng điều chỉnh trước - sau đẻ và kỹ thuật hộ lý đỡ đẻ, làm ô úm lợn con sơ sinh.
- Lịch trình chi tiết về tiêm phòng vaccine, bổ sung sắt và phòng cầu trùng cho đàn lợn.
- Các phác đồ điều trị cụ thể kèm liều lượng, đường đưa thuốc và liệu trình cho các bệnh viêm tử cung, đẻ khó, viêm vú ở nái và phân trắng, viêm khớp ở lợn con.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu đàn lợn của Trại Tảu biến động như thế nào trong giai đoạn 2019 - 11/2020?
Trong giai đoạn này, tổng đàn lợn của trại tăng từ 27.922 con lên hơn 33.000 con. Đàn nái hậu bị tăng từ 170 con lên 333 con (tăng 163 con), nái sinh sản tăng từ 1.328 con lên 1.428 con (tăng 100 con), đàn đực giống duy trì ổn định 4 con, và đàn lợn con đạt trên 31.000 con nhờ trang trại đi vào hoạt động ổn định và quản lý tốt quy trình nuôi dưỡng, phòng dịch.
2. Lượng thức ăn cho lợn nái trước và sau khi đẻ được điều chỉnh như thế nào?
Trước khi đẻ 3 ngày, khẩu phần ăn của nái giảm dần mỗi ngày 0,5 kg (từ 3,0 - 3,5 kg xuống còn 1 - 2 kg/ngày vào ngày đẻ). Sau khi đẻ, lượng thức ăn tăng dần mỗi ngày 0,5 kg, đến ngày thứ 8 đạt 6 - 7 kg/ngày và duy trì đến ngày thứ 10. Từ ngày thứ 11 đến khi cai sữa, lượng thức ăn được tính theo công thức: Lượng cám = 1,5 đến 2,5 kg (tùy lứa đẻ) + (Số con x 0,45 kg/con).
3. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái tại trang trại gồm những gì?
Phác đồ sử dụng: Tiêm kháng sinh Nova 20% liều 1 ml/29 kg thể trọng/lần (2 ngày tiêm 1 lần) kết hợp tiêm Ketovet 1 ml/33 kg thể trọng/lần/ngày và Oxytocin 2 ml/con/ngày; kết hợp thụt rửa âm đạo bằng nước muối sinh lý 1 lần/ngày trong 3 ngày liên tiếp. Phác đồ này đạt tỷ lệ điều trị khỏi 93,33% (70/75 nái khỏi bệnh).
4. Tiêu chuẩn nhiệt độ trong ô úm lợn con theo tuần tuổi được quy định như thế nào?
Nhiệt độ ô úm được kiểm soát nghiêm ngặt theo từng tuần tuổi: Tuần thứ nhất duy trì ở 34°C, tuần thứ hai giảm xuống 32°C, tuần thứ ba là 31°C và tuần thứ tư duy trì ở 30°C nhằm đảm bảo sự phát triển hệ thống lông nhung đường ruột và phòng tránh tiêu chảy.
5. Tỷ lệ mắc và hiệu quả điều trị bệnh phân trắng và viêm khớp ở đàn lợn con theo mẹ đạt kết quả ra sao?
Trên tổng số 4.469 lợn con theo dõi, có 792 con mắc bệnh phân trắng (tỷ lệ 17,72%) và 144 con mắc bệnh viêm khớp (tỷ lệ 3,22%). Sau khi áp dụng phác đồ điều trị (uống Octacin-en 1% hoặc tiêm Interflox-100 kết hợp Atropin cho bệnh phân trắng; tiêm Penstrep kết hợp Dexa VMD cho bệnh viêm khớp), tỷ lệ điều trị khỏi bệnh phân trắng đạt 95,83% (759/792 con) và bệnh viêm khớp đạt 86,81% (125/144 con).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Thu đã phản ánh toàn diện việc thực hiện các quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại Trại Tảu - Công ty TNHH Chăn nuôi Hòa Phát Bắc Giang. Dữ liệu thực nghiệm qua 6 tháng theo dõi trên quy mô đàn lớn đã chứng minh tính hiệu quả của các biện pháp an toàn sinh học, lịch tiêm phòng vaccine và các phác đồ can thiệp dược lý trong việc kiểm soát các bệnh sản khoa và bệnh lợn con. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cao cho sinh viên chuyên ngành Thú y và kỹ thuật viên quản lý trại lợn công nghiệp.