Báo Cáo Tổng Kết Đề Tài Khoa Học Về Quản Lý Đào Tạo Tiếng Anh TOEIC Tại Trường Đại Học Xây Dựng

Xây dựng quy trình và phần mềm quản lý đào tạo tiếng Anh TOEIC tại trường Đại học Xây dựng, nâng cao chất lượng giảng dạy và học tập.

Trường đại học

Trường Đại Học Xây Dựng

Chuyên ngành

Quản Lý Đào Tạo Tiếng Anh TOEIC

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
63
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quy trình quản lý đào tạo TOEIC tại ĐH Xây Dựng

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, năng lực ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Anh, đã trở thành một yêu cầu không thể thiếu đối với sinh viên. Tại Trường Đại học Xây dựng (NUCE), việc chuẩn hóa và nâng cao trình độ tiếng Anh cho sinh viên được xem là nhiệm vụ trọng tâm. Để đáp ứng quy định tốt nghiệp tiếng Anh, nhà trường đã áp dụng chuẩn đầu ra tiếng Anh NUCE dựa trên thang điểm TOEIC, cụ thể sinh viên phải đạt tối thiểu 450 điểm TOEIC hoặc tương đương. Sáng kiến kinh nghiệm của Ths. Phạm Hữu Tùng trong đề tài "Xây dựng quy trình và phần mềm quản lý công tác đào tạo tiếng Anh TOEIC tại trường Đại học Xây Dựng" (Mã số: 140-2015/KHXD-TĐ) ra đời nhằm giải quyết bài toán này một cách hệ thống. Đề tài tập trung vào việc tin học hóa toàn bộ quy trình từ đăng ký, tổ chức thi, chấm thi đến quản lý kết quả. Mục tiêu chính là xây dựng một hệ thống quản lý học tập LMS chuyên biệt, thay thế các phương pháp thủ công thiếu hiệu quả, từ đó nâng cao chất lượng và tính minh bạch trong công tác đánh giá năng lực tiếng Anh của sinh viên. Chương trình đào tạo TOEIC được thiết kế bài bản, kết hợp với các công cụ công nghệ hiện đại, nhằm tạo ra một môi trường học tập và kiểm tra chuyên nghiệp, giúp sinh viên có một lộ trình học TOEIC cho sinh viên rõ ràng và hiệu quả. Hệ thống này không chỉ là một công cụ quản lý giáo dục mà còn là một giải pháp toàn diện, hỗ trợ tối đa cho cả giảng viên và sinh viên trong việc đạt được các mục tiêu ngoại ngữ, đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động và sẵn sàng cho việc nhận chứng chỉ TOEIC quốc tế.

1.1. Tầm quan trọng của chuẩn đầu ra tiếng Anh NUCE hiện nay

Theo quyết định số 526 và 958 của Trường Đại học Xây dựng, chuẩn đầu ra tiếng Anh NUCE yêu cầu sinh viên hệ đại học chính quy phải đạt tối thiểu 450 điểm TOEIC để đủ điều kiện tốt nghiệp. Đây là một bước đi chiến lược nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho sinh viên sau khi ra trường. Yêu cầu này thúc đẩy sinh viên phải nghiêm túc đầu tư vào việc học ngoại ngữ, không chỉ để qua môn mà còn để trang bị kỹ năng cần thiết cho sự nghiệp. Việc áp dụng chuẩn TOEIC làm thước đo chung giúp công tác đánh giá năng lực tiếng Anh trở nên khách quan và đồng bộ. Điều này cũng đặt ra yêu cầu cho nhà trường phải có một chương trình đào tạo TOEIC hiệu quả và một quy trình quản lý khoa học để hỗ trợ sinh viên học tiếng Anh một cách tốt nhất.

1.2. Mục tiêu của đề tài quản lý đào tạo tiếng Anh TOEIC

Mục tiêu cốt lõi của đề tài nghiên cứu là "Xây dựng quy trình và phần mềm phục vụ cho công tác tổ chức các kỳ thi đánh giá trình độ tiếng Anh TOEIC theo đề án ngoại ngữ 2020". Cụ thể, đề tài hướng đến việc tin học hóa toàn bộ quy trình, từ khâu đăng ký dự thi trực tuyến, sắp xếp phòng thi, chấm thi tự động đến theo dõi tiến độ học tập của từng sinh viên. Việc này không chỉ giảm tải công việc hành chính cho phòng đào tạo mà còn đảm bảo tính chính xác, minh bạch và bảo mật của dữ liệu điểm thi. Sản phẩm cuối cùng là một nền tảng e-learning cho đại học chuyên biệt, tích hợp các công cụ mạnh mẽ để quản lý hiệu quả các lớp học TOEIC tại Đại học Xây dựng.

II. Khó khăn của quy trình quản lý TOEIC thủ công tại ĐHXD

Trước khi có phần mềm chuyên dụng, công tác tổ chức các kỳ thi TOEIC tại Trường Đại học Xây dựng phụ thuộc phần lớn vào các công cụ văn phòng truyền thống như Microsoft Excel. Quy trình thủ công này bộc lộ nhiều hạn chế nghiêm trọng, gây lãng phí thời gian và tiềm ẩn nguy cơ sai sót cao. Theo báo cáo tổng kết đề tài của Ths. Phạm Hữu Tùng, chuyên viên phòng đào tạo "gặp rất nhiều khó khăn trong việc xử lý danh sách, mất nhiều thời gian và sai xót về nội dung trong giai đoạn chuẩn bị thi". Việc lọc danh sách sinh viên phải đóng lệ phí, tổng hợp kết quả từ nhiều ca thi, và theo dõi tiến độ học tập của hàng ngàn sinh viên là một thách thức khổng lồ. Hơn nữa, việc lưu trữ điểm trên Excel không đảm bảo tính an toàn và bảo mật, dễ bị thay đổi hoặc mất mát dữ liệu. Những khó khăn này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả làm việc của phòng đào tạo mà còn tác động trực tiếp đến trải nghiệm và kết quả của sinh viên, làm giảm hiệu quả của chương trình đào tạo TOEIC. Nhu cầu về một giải pháp công nghệ, một công cụ quản lý giáo dục toàn diện để tự động hóa và tối ưu hóa quy trình là vô cùng cấp thiết, nhằm giúp sinh viên cải thiện điểm số TOEIC một cách công bằng và minh bạch.

2.1. Rủi ro và sai sót trong việc quản lý khóa học tiếng Anh

Việc quản lý khóa học tiếng Anh bằng Excel dẫn đến nhiều rủi ro. Các thao tác thủ công như lọc danh sách sinh viên đóng lệ phí, xếp phòng thi, gộp điểm kỹ năng đọc và nghe rất dễ xảy ra nhầm lẫn. Báo cáo chỉ rõ: "khâu chấm thi và quản lý kết quả thi, tính an toàn bảo mật dữ liệu điểm thi không được đảm bảo". Một sai sót nhỏ trong công thức hoặc nhập liệu có thể dẫn đến kết quả sai lệch cho cả một kỳ thi, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của sinh viên. Hơn nữa, việc truy vết và sửa lỗi trên các file Excel lớn là một công việc phức tạp và tốn nhiều công sức, làm chậm trễ quá trình công bố kết quả.

2.2. Thách thức trong việc theo dõi tiến độ học tập của sinh viên

Với quy trình cũ, việc theo dõi tiến độ học tập và tổng hợp điểm qua nhiều lần thi của một sinh viên là cực kỳ khó khăn. Chuyên viên phải đối chiếu nhiều file Excel khác nhau, tốn kém thời gian và khó có cái nhìn tổng quan về sự tiến bộ của từng cá nhân hay tập thể lớp, khoa. Điều này gây cản trở cho việc đưa ra các cảnh báo học tập kịp thời hoặc xây dựng lộ trình học TOEIC cho sinh viên được cá nhân hóa. Việc thiếu một hệ thống tập trung khiến việc hỗ trợ sinh viên học tiếng Anh trở nên bị động và kém hiệu quả, không phát huy hết tiềm năng của người học.

III. Hướng dẫn quy trình quản lý đào tạo TOEIC mới và tối ưu

Để giải quyết những tồn tại của phương pháp thủ công, đề tài đã xây dựng một quy trình quản lý mới, được hỗ trợ hoàn toàn bằng phần mềm. Quy trình này được mô hình hóa và cải tiến dựa trên thực tiễn tại Trung tâm ngoại ngữ Đại học Xây dựng và phòng Đào tạo. Quy trình mới bắt đầu bằng việc cho phép sinh viên đăng ký dự thi trực tuyến thông qua một cổng thông tin web. Hệ thống sẽ tự động phân loại sinh viên cần đóng lệ phí và xuất danh sách để các khoa thu một cách tập trung. Sau khi có danh sách chính thức, phần mềm hỗ trợ chia ca thi, chọn và sắp xếp phòng thi một cách tự động, giảm thiểu sai sót và tiết kiệm thời gian. Một trong những cải tiến quan trọng nhất là việc tự động hóa khâu chấm thi. Bài làm của sinh viên sau khi được quét sẽ được chuyển vào hệ thống. Phần mềm sẽ tự động chấm điểm dựa trên ngân hàng đề thi TOEIC và đáp án đã được nhập sẵn, xử lý các lỗi logic, gộp điểm kỹ năng và lưu trữ kết quả an toàn. Phương pháp giảng dạy tiếng Anh cũng được hưởng lợi khi giảng viên có thể truy cập dữ liệu phân tích kết quả thi để điều chỉnh nội dung cho phù hợp. Quy trình này đảm bảo tính chính xác, minh bạch và hiệu quả, tạo ra một hệ sinh thái toàn diện cho việc đào tạo và đánh giá năng lực tiếng Anh.

3.1. Quy trình đăng ký và tổ chức thi TOEIC trực tuyến

Quy trình mới bắt đầu với việc sinh viên sử dụng tài khoản cá nhân để đăng nhập vào hệ thống và đăng ký các kỹ năng muốn dự thi. Phần mềm đăng ký dự thi qua web cho phép quản trị viên khởi tạo kỳ thi, thiết lập lệ phí. Hệ thống tự động xác định sinh viên được miễn lệ phí (nếu có đăng ký học phần trong kỳ) và tính toán chi phí cho các trường hợp còn lại. Sau khi hết hạn đăng ký, hệ thống xuất ra danh sách tổng hợp theo từng khoa, lớp để việc thu lệ phí trở nên dễ dàng. Dữ liệu sau đó được chuyển vào phần mềm quản lý thi để tự động hóa các bước tiếp theo như chia ca, xếp phòng, in danh sách.

3.2. Tự động hóa khâu chấm thi và quản lý kết quả

Đây là bước đột phá của quy trình mới. Thay vì chấm thủ công, bài thi trắc nghiệm sau khi được máy quét nhận dạng sẽ được nhập vào phần mềm. Hệ thống tiến hành đối chiếu với đáp án, tự động chấm điểm, xử lý lỗi logic (ví dụ sinh viên tô sai mã đề, mã sinh viên) và gộp kết quả hai kỹ năng đọc và nghe. Toàn bộ kết quả thi được lưu trữ an toàn trên cơ sở dữ liệu SQL Server, cho phép thống kê, lọc và truy xuất điểm số nhanh chóng. Việc này không chỉ đảm bảo tính chính xác tuyệt đối mà còn rút ngắn thời gian công bố kết quả cho sinh viên.

IV. Bí quyết vận hành phần mềm quản lý đào tạo TOEIC hiệu quả

Phần mềm quản lý đào tạo tiếng Anh TOEIC được phát triển trên nền tảng ngôn ngữ C# và ASP.NET, sử dụng hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQL Server, đảm bảo hiệu suất và bảo mật cao. Hệ thống được chia thành hai phân hệ chính: Phân hệ đăng ký dự thi qua web và Phân hệ quản lý tổ chức thi, chấm thi và kết quả. Phân hệ web cho phép sinh viên đăng ký thi mọi lúc, mọi nơi, trong khi phân hệ quản lý cung cấp một bộ công cụ quản lý giáo dục mạnh mẽ cho phòng Đào tạo. Các chức năng nổi bật bao gồm: quản lý danh mục khoa, lớp, sinh viên; quản lý các kỳ thi; tự động xếp phòng thi; chấm thi và thống kê điểm. Đặc biệt, chức năng theo dõi tiến độ học tập qua điểm tích lũy (điểm cao nhất qua các lần thi) giúp nhà trường có cái nhìn toàn diện về năng lực của sinh viên. Phần mềm cũng tích hợp các mẫu báo cáo đa dạng, từ danh sách phòng thi, bảng điểm theo lớp, khoa, cho đến thư cảnh báo kết quả học tập gửi về cho phụ huynh. Đây thực sự là một hệ thống quản lý học tập LMS chuyên dụng, cung cấp tài liệu ôn thi TOEIC gián tiếp qua các kỳ thi thử và là một phần mềm thi thử TOEIC online hiệu quả cho sinh viên.

4.1. Các tính năng chính của hệ thống quản lý học tập LMS

Hệ thống bao gồm một loạt các tính năng được thiết kế để bao quát toàn bộ quy trình. Đối với quản trị viên, các chức năng bao gồm: quản lý danh sách sinh viên, lớp, khoa; tạo và quản lý kỳ thi; chuyển dữ liệu đăng ký; xếp phòng thi tự động; nhập đáp án và thang điểm từ ngân hàng đề thi TOEIC; chấm thi hàng loạt; thống kê và in báo cáo. Đối với sinh viên, hệ thống cung cấp giao diện đăng ký thi trực tuyến đơn giản, cho phép xem lại lịch sử đăng ký và là kênh tiếp cận thông tin thi cử chính thức.

4.2. Quản lý điểm tích lũy và đánh giá năng lực tiếng Anh

Một trong những tính năng giá trị nhất là quản lý điểm tích lũy. Hệ thống tự động ghi nhận điểm thi của sinh viên qua mỗi kỳ và xác định điểm số cao nhất. Dữ liệu này được dùng để đánh giá năng lực tiếng Anh của sinh viên tại từng thời điểm, xếp lớp học phần phù hợp và xét điều kiện tốt nghiệp. Chức năng này còn cho phép lọc sinh viên theo các ngưỡng điểm khác nhau, giúp nhà trường dễ dàng xác định những sinh viên cần được hỗ trợ sinh viên học tiếng Anh thêm, từ đó đưa ra các giải pháp can thiệp kịp thời để giúp các em cải thiện điểm số TOEIC.

V. Kết quả ứng dụng phần mềm quản lý đào tạo TOEIC thực tiễn

Việc áp dụng quy trình và phần mềm quản lý mới đã mang lại những kết quả tích cực và có thể đo lường được tại Trường Đại học Xây dựng. Hiệu quả rõ rệt nhất là việc giảm tải khối lượng công việc cho phòng Đào tạo. Theo báo cáo, sản phẩm của đề tài đã "giảm tải khối lượng công việc trong công tác tổ chức đăng ký dự thi, tổ chức thi, chấm thi và quản lý điểm thi". Các thao tác tốn nhiều thời gian và dễ sai sót trước đây nay được tự động hóa, giúp chuyên viên tập trung vào các công việc mang tính chiến lược hơn. Chất lượng và độ chính xác của dữ liệu được nâng cao đáng kể, loại bỏ các lỗi logic và nhầm lẫn thường gặp. Sinh viên được hưởng lợi từ một quy trình minh bạch, công bằng và thuận tiện. Việc đăng ký trực tuyến, nhận kết quả nhanh chóng và có thể theo dõi tiến độ học tập của bản thân đã tạo ra động lực học tập lớn. Hệ thống đã trở thành một nền tảng e-learning cho đại học không thể thiếu, góp phần quan trọng vào việc nâng cao mặt bằng chung về trình độ ngoại ngữ và đảm bảo chuẩn đầu ra tiếng Anh NUCE được thực hiện một cách hiệu quả.

5.1. Hiệu quả vận hành và tối ưu hóa nguồn lực

Sự ra đời của phần mềm đã tối ưu hóa quy trình làm việc, giúp tiết kiệm đáng kể thời gian và nguồn nhân lực. Các báo cáo, thống kê trước đây cần nhiều ngày để tổng hợp thì nay có thể được tạo ra chỉ trong vài cú nhấp chuột. Việc quản lý tập trung trên một cơ sở dữ liệu duy nhất giúp loại bỏ tình trạng dữ liệu phân mảnh, thiếu nhất quán. Điều này cho phép nhà trường đưa ra các quyết định dựa trên dữ liệu chính xác và kịp thời, từ việc phân bổ lớp học TOEIC tại Đại học Xây dựng đến việc hoạch định chiến lược đào tạo ngoại ngữ dài hạn.

5.2. Tác động tích cực đến lộ trình học TOEIC cho sinh viên

Đối với sinh viên, hệ thống này không chỉ là công cụ quản lý thi cử mà còn là một người bạn đồng hành. Việc dễ dàng truy cập kết quả, xem lại lịch sử các lần thi và biết được điểm tích lũy cao nhất giúp sinh viên tự đánh giá năng lực tiếng Anh của mình. Từ đó, các em có thể xây dựng một lộ trình học TOEIC cho sinh viên phù hợp, biết mình cần nỗ lực ở đâu để cải thiện điểm số TOEIC và đáp ứng quy định tốt nghiệp tiếng Anh. Sự minh bạch và nhanh chóng trong quy trình cũng tạo dựng niềm tin và sự hài lòng cho người học.

13/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG BÁO CÁO TỔNG KẾT ĐỀ TÀI KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ CẤP TRƯỜNG TRỌNG ĐIỂM XÂY DỰNG QUY TRÌNH VÀ PHẦN MỀM QUẢN LÝ CÔNG TÁC ĐÀO TẠO TIẾNG ANH TOEIC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG Mã số: 140-2015/KHXD-TĐ Chủ nhiệm đề tài: Ths Phạm Hữu Tùng :ĐHXD HÀ NỘI, 01/2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG BÁO CÁO TỔNG KẾT ĐỀ TÀI KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ CẤP TRƯỜNG TRỌNG ĐIỂM XÂY DỰNG QUY TRÌNH VÀ PHẦN MỀM QUẢN LÝ CÔNG TÁC ĐÀO TẠO TIẾNG ANH TOEIC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG Mã số: 140-2015/KHXD-TĐ Chủ nhiệm đề tài: Ths Phạm Hữu Tùng HÀ NỘI, 01/2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG BÁO CÁO TỔNG KẾT ĐỀ TÀI KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ CẤP TRƯỜNG TRỌNG ĐIỂM XÂY DỰNG QUY TRÌNH VÀ PHẦN MỀM QUẢN LÝ CÔNG TÁC ĐÀO TẠO TIẾNG ANH TOEIC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG Mã số: 140-2015/KHXD-TĐ _— Xác của cơ quan chủ trì đề tài Chủ nhiệm đề tài (ký, họ tên) Fon 2o < Keln % HÀ NỘI, 01/2016 DANH SÁCH THÀNH VIÊN THAM GIA ĐỀ TÀI Stt Ho va Tén = WN) Phạm Hữu Tùng Trân Thị Mỹ Hạnh Lé Thi Thu Hang @) Lé Thi Hoa &)/ a) Hoang Van Vang MỤC LỤC BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO. Tinh cap thiét ctia dé tai c. Muc ti€u nghién CU. Đối tượng và phạm vi nghiên CUP .- 10 °: Thương PHÁP ttghiÊ Cl xvsansmaacesusemsnenssencensnces wananesanseniia coccaceniaseennenrensennceerannxennasnnnnarannaenenanennenenrnn 11 6.

Dự kiến sản phâm và địa chỉ UNG AUN oo. 11 CHUONG I: DANH GIA THUC TRANG QUY TRINH TO CHUC THI,.scccssescssescsssesesseccsseesesscessseeeen 12 CHAM THI VA QUAN LY KET QUA THlhvecssssssssssesssssescsssecessssccessvccessecessssscsssecssssssessuvssssuscesssuvesesseeees 12 [.I Rà soát quy trình đang thực hiện .- 2112120121 10111111 1 111101 01 1 H1 n HT Hà TH HH Hư 12 I2 Đánh giá quy trình đang thực hiỆn. t1 191211 151111115111 01111 181111 H101 Hư 13 CHƯƠNG II: PHAN TICH CO SG KHOA HQC DE THUC HIỆN ĐỀ TÀI .2 Hệ quản trị cơ sở dữ liỆU.- - - (c2 1111119111911 111 111 1kg ng ng ng E1 HT ccryn 15 CHUONG III: ĐẺ XUẤT PHẢN MÈM ĐĂNG KÝ DỰ THỊ QUA MẠNG.-cc-5ccc2ccccccccccsca 15 THT. Cle nang quấn.

l?›đanh sãch: đăng Xí dự llossnasaannsoinnuiniairittriboiiitittitas00ngXA0Ni0S00110183.384ã818314305 17 CHUONG IV: DE XUAT PHAN MEM QUẢN LÝ CÔNG TÁC TỎ CHỨC THỊ,,.--cs:555: 18 CHÁM THỊ VÀ KẾT QUẢ THỊ. 52 2Sst2ESt92EE2EEE92E122E112E359251223122212251211221122512211 221215.1 Quan lý danh sách sinh VIÊN.- + 2t 2621121111511 121191151 11 1 01 101K ngà TH TH TH HH ng 18 IV.2 Quản lý danh sách các khoa, [ỚP. -- cc c1 0120121121121 121 11112112 1 1 g1 Hy Hy HH TH TH TT TH nước 19 Đý3 Quản. lƒ danh: sệch: BI Vi FEusseneennnngnnaiioinitiioittgi8100n001610903490138588.8is4lxesamsae 21 TV.4 Quan lý danh sách phòng hỌC.

1201261121121 1121 11211211011 011g ng TH Tưng TH Hư 25 IV.5 Quản lý danh sách sinh vién mién thi .6 Quản lý danh mục năm hỌC.:- 65 2c 22112211 311111 1111 311 E11 01 K11 1k ng ng kt 26 IV.7 Danh sách sinh viên miễn thi .-- 2-5252 2E EEEEEE12112112111111711 711111111 rrerreg 26 Tý Ã tiêu. lì người IÖ HE nuuggeeannaadrbinuisndthtrgiaritttiitptitusiaggiliggidA/4G19988)4091818u460884170L5EENGB0)L618531813843818.10 Chuyên danh sách đăng ký dự thi từ phân hệ đăng ký dự thi qua mạng.II Tạo danh sách dự thi. - - c2 21112111211 111 611 211 vn kg TH kg rg 29 IV.1I Xóa sinh viên khỏi danh sách dự thi.-- c2 c2 2212211211 211 11 011111 11 H1 nh HH ng 31 1,15 Ghøn phòng TÍHÍ cxsscsssssmnecomen csansnennencananennwannsuaniwnsnsvasd banat aieasinaksesannenesnenennennenererusemnsneanasamanniraannn 31 IV.13 Sắp xếp phòng thi.--:-2+-22++2++2222221122112711271211 711111 T1 tr r1 11 11x go 32 IV.14 In danh sách phòng thi, danh sách nộp bài, danh sách nhiều ca thi .15 Chức năng in tên phòng thi .18 Chuyén bai thi trac HENICH SAG. KI Ga HEAR DAG ccccrsscssnneewssasnccans sxnrsnana sasasansaan aatassdhdenticdinndiannere 39 IV.19 Kiểm tra 16i logic .21 Thống kê điểm .22 Gộp kết quả thi .---2-5:25c2Sx2 E2 1E21122112111211111111 TỰ 1 1n 1 tt g1 1t gưyu 45 IV.23 Quản lý kết quả từng kỳ thi.24 Quản lý điểm tiếng Anh tích lũy .25_ Rà soát kết quả đăng ký môn hỌc.----- 2c +£+E+<9Ek£SEEE+EEEEEEEEEEEE1171171112111711171e 111.

51 CHƯƠNG V: KẾT LUẬN. Kết quả đạt ƯỢC. 0011 0v 211g vn ng kg K ng KH E111 52 Views TITIAN: BIR srssnnssseanssomeanennnccennes nasiwensa issiisasstextasnanenenanntavenncennnerensnnentearenveurcestausdmdstesutevteenenionienversesenra 52 V3.cceccccscscsecsssssesssessusssesssesssscsscssscssscssessvecsvcssvcsscsuessecsucsecsssesessecsusesectesereeereseeessaeesseeteeeeed 53 TÀI LIỆU THAM KHẢO.Ô,ÔỎ 53 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình IGiao diện chức năng thêm một lớp mớii.--- ¿+ + +22 * + ‡£+zeEc+zeezeeeezsees 21 Hình 2 Giao diện chức năng tìm kiếm một 7. 21 Hình 3 Giao diện chức năng quản lý sinh VIÊN .- c2 + +33 ESESseererererrerrke 22 Hình 4 Giao diện chức năng cập nhật thông tin một sinh viên.- ¿5+ +++++s>+ 24 Hình 5 Giao diện chức năng xóa một sinh viên khỏi danh sách lớp.- -‹- 24 Hình 6 Giao diện chức năng quản lý các phòng thi.-- ¿+55 +‡2x‡+svxsseseereeesrsss 25 Hình 7 Giao diện chức năng tìm kiếm một phòng thi.- --2- 2 2 2+sz+xezxvzxerxerxeei 25 Hình § Giao diện chức năng quản lý người dùng.

co SvSxvvksereeerrrsrves 27 Hình 9 Chức năng quản lý các kỳ tị. c1 11 v1 1 111 11 111 11 1 vn nghiệt 28 Hình 10 Cñian diễn oiiức răng khóg/THỜ GlG KỸ THÍ keeaennninBniiiidiiii tHUAR44 18) 4881134483108 E808 28 Hình I1 Giao diện chức năng tạo danh sách sinh viên dự thi.-------<5s+<5<s52 3l Hình 12 Giao diện chức năng chọn phòng tHịi.-- 5 2c + * + **EEeseeerseeereeereree 32 Hình 13 Mẫu danh sách phòng thi .-- - 2 526 E‡EEE£E£E£EE£E£EEEEEEEEEEEEEEEEEErkrrerkrree 33 Hình 14 Mau danh sach nop bai thi .ccccccccccssesessssessessssessesessesessesessesessssesseseeseesssesseness 34 Hinh 15 Mau danh sach dur thi theo khoa.cccccccccccscssssssssssescsesesesesessssssscsescsestesseseesseseseeeees 35 Hình 16 Danh sách phòng thi nhiều ca thi toàn bộ trường .-----2- 5c ©sc55czcsscs2 36 Hình 17 Danh sách phòng thi nhiều ca thi theo Khoa .ceccecesessesesseseesessesestesesseseeeeseen 36 Hình 18 Cấu trúc file đáp án các mã đề. + + + EEEt+EEEEXEEEEEEEEEEEEkErkrrkerkree 37 Hinh 19 Giao dién chire nang nhap thang diém i. essessesssesessesessesnessesavessenvessesseens 38 Hinh 20 Phiéu tra 10i trac mghiGm .ccecccsccessesssesssessesssessesssessesseessesevesseseesseseveaenseestessees 39 Hinh 21 Cau trúc file bai thi sau khi d& mhan dang .cececceccesssssscssessessseseesesesseesvessesseens 40 Hình 22 Giao diện chức năng quan lý bài thi sau khi đã nhận dạng.-- --- 40 Hình 23 Giao diện chức năng sửa bài thi hoặc mã 6 thin.

cccctc E2 SE EEteEerrrrrxes 4] Hình 24 Giao diện chức năng chấm thi.- ¿- 6s s9 kề EEEEEEEEEEEEEEEEESEEEEErrkrerkerrrre 42 Hình 25 Giao diện chức năng sửa điểm thi.- 5c St St E3 EEEEEEEEEEEkrkrkrrkervei 43 Hình 26 Giao diện chức năng thống kê điỂm.- ¿- ¿252252 +EvEEEEE2E22E22E2EEErrkrrtrei 45 Hình 27 Giao diện chức năng thống kê điểm thi theo các mức điểm .----- 45 Hình 28 Giao diện chức năng gộp kết quả nhiều ca thi.-¿- c5 se +2 cx+Evzzxz 46 Hình 29 Giao diện sau khi gộp kết quả các kỹ năng thi.-- 2-2 scsecxerxrrerxerxed 46 Hình 30 Giao diện quan lý kết quả một kỳ thi.---¿- 2 2 s+£++EE£EEeEEeExerEezrxerxerred 46 Hình 31 Giao diện chức năng quản lý điểm tích lũy.--- 5-5 5s+scxeEeEeEeErrxsrxee 47 Hình 32 Mẫu in điểm thi tiếng Anh tích lũy theo lớp.----- 2c s2 xe£s++£xetxzrxe+rxeei 49 Hình 33 Mẫu bảng điểm tiếng anh theo khoa.- ¿5-5 EvEEEEE‡EEEEEEEEEESEEekerrxerxre 50 Hình 34 Mẫu bảng điểm tiếng Anh tích lũy của một sinh viên .- 2 + s+s++zse£ 51 Hình 35 Chế độ edit report cho phép người dùng sửa báo CáO.ccccccssecresrrees 14 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG THÔNG TIN KÉT QUÁ NGHIÊN CỨU 1. Thông tin chung: - Tên đề tài: Xây dựng quy trình và phần mềm quản lý công tác đào tạo tiếng Anh TOEIC tại trường đại học xây dựng. - Mã số: 140-2015/KHXD-TĐ - Chủ nhiệm: Ths Phạm Hữu Tùng - Thời gian thực hiện: 05/2015-05/2016 2. Mục tiêu: Xây dựng quy trình và phần mềm quản lý công tác đào tạo tiếng Anh TOEIC theo đê án ngoại ngữ 2020.

Tính mới và sáng tạo: : Nội dung của dé tài: tin học hóa công tác quản lý đào tạo tiếng Anh TOEIC theo đề án ngoại ngữ 2020. Kết quả nghiên cứu: o Danh gia va cai tiễn quy trình đăng ký dự thi, tổ chức thi, chấm thi và quản lý kết qua thi. © Xây dựng phần mềm dang ky du thi qua web o_ Xây dựng phan mềm quản lý công tác tổ chức thi, chấm thi và quản lý kết qua thi 5. Sản phẩm: o Xây dựng phần mềm dang ky du thi qua web o_ Xây dựng phần mềm quản lý công tác tổ chức thi, chấm thi và quản lý kết quả thi 6.

Hiệu quả, phương thức chuyền giao kết quả nghiên cứu và khả năng áp dụng: Sản phẩm của đề tài sẽ được áp dụng để giải quyết vấn đề quản lý đào tạo Tiếng Anh TOREIC tại Phòng Đào tạo trường Đại học Xây dựng. NgàyZỐ tháng 42 năm Zy# Chủ nhiệm đề tài (ky, họ và tên) Fars 2⁄2 “% INFORMATION ON RESEARCH RESULTS 1. General information: Project title: Building process and software manages english test plan, evaluating, and scores of english test. Code number: 140-2015/KHXD-TD Coordinator: MSc Pham Huu Tung Duration: from 05/2015 to 05/2016 2.

Objective(s): Building proccess and software to manages TOEIC english training activites on 2020 national foreign language project 3. Creativeness and innovativeness: Applied information technology to manage TOEIC english training activites on 2020 national foreign language project 4. Research results: - Review and improve process of english test registration, english test plan, evaluating and scores of english tests - Building english test registration system on web - Building process and software manages english test plan, evaluating, and scores of english tests 5. Products: - Buidling english test registration system on web - Building process and software manages english test plan, evaluating, and scores of english tests 6.

Effects, transfer alternatives of reserach results and applicability: Research results will be applied to manage TOEIC english training at academic affair and registration. Tính cấp thiết của đề tai Trường Đại học Xây dựng thực hiện để án ngoại ngữ 2020 từ năm học 2013- 2014. Việc thực hiện đề án ngoại ngữ 2020 được quy định trong quyết định số 526 ngày 24 tháng 5 năm 2013 và quyết định số 958 ngày 27 tháng 08 năm 2014. Trong quyết định quy định sinh viên hệ đại học chính quy phải đạt trình độ tiếng Anh tối thiểu 450 điểm TOEIC hoặc tương đương khi tốt nghiệp.

Thực hiện các quyết định trên, sinh viên khóa mới sau khi nhập học, Nhà trường tổ chức kỳ thi phân loại trình độ để xếp lớp tương ứng với trình độ của sinh viên. Cuối mỗi học kỳ sinh viên phải tham gia kỳ thi đánh giá trình độ tiếng Anh do Nhà trường tổ chức. Các kỳ thi được tổ chức thi theo hình thức trắc nghiệm trên giấy, điểm thi được tính theo thang điểm 450. Để tổ chức các kỳ thi chuyên viên phòng đào tạo phải thực hiện các công việc tạo danh sách thu lệ phí dự thi (đối với những sinh viên không đăng ký học tiếng Anh trong trường), tạo danh sách dự thi theo từng ca thi, xếp phòng thi, in danh sách phòng thị, danh sách nộp bài thi, sau khi thi xong sẽ tiến hành các công việc nhận dạng bài thi, xử lý bài thi, chấm thi, công bố kết quả thi và lưu trữ két qua thi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ