Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu ngành chăn nuôi tại Việt Nam, sản lượng thịt lợn chiếm tỷ trọng chi phối (khoảng 75 - 80% tổng sản lượng thịt tiêu thụ). Sự chuyển dịch từ tập quán chăn nuôi giống lợn nội sang phát triển các giống lợn ngoại hướng nạc theo phương thức công nghiệp đòi hỏi yêu cầu khắt khe về kỹ thuật giống, chuồng trại, dinh dưỡng và an toàn sinh học. Năng suất và hiệu quả kinh tế của toàn bộ quy trình chăn nuôi phụ thuộc trực tiếp vào năng suất sinh sản của đàn lợn nái, được lượng hóa qua các chỉ số: số lợn con sinh ra/lứa, số lợn con cai sữa/lứa, khối lượng sơ sinh, khối lượng cai sữa, tỷ lệ nuôi sống và thời gian tái sản xuất.
Tuy nhiên, mô hình chăn nuôi lợn nái tập trung thường xuyên đối mặt với áp lực dịch bệnh cao (viêm tử cung, đẻ khó, viêm vú, tiêu chảy phân trắng, viêm phổi, viêm khớp), gây tổn thất kinh tế và ảnh hưởng đến chất lượng con giống. Đề tài được thực hiện nhằm hoàn thiện và áp dụng quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc và phòng trị bệnh thực tế tại cơ sở sản xuất.
Mục tiêu của chuyên đề:
- Tìm hiểu quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nuôi tại trại lợn Tuấn Hà – Lục Nam – Bắc Giang.
- Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nuôi tại trại.
- Theo dõi những bệnh thường gặp ở đàn lợn nuôi tại trại.
Yêu cầu của chuyên đề:
- Đánh giá được tình hình chăn nuôi tại trại Tuấn Hà - Lục Nam - Bắc Giang.
- Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nuôi tại trại đạt hiệu quả cao.
- Tìm được nguyên nhân gây ra những bệnh thường gặp trên đàn lợn nái, từ đó đưa ra biện pháp phòng và trị.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản và đàn lợn con theo mẹ thuộc tổ hợp lai Landrace × Yorkshire.
- Phạm vi không gian: Trang trại lợn nái gia công Tuấn Hà (hợp tác với Công ty TNHH Charoen Pokphand Việt Nam - CP), thôn Mai Thưởng, xã Yên Sơn, huyện Lục Nam, tỉnh Bắc Giang. Quy mô trại trên 30.000 m² với hệ thống chuồng kín khép kín cho hơn 600 lợn nái.
- Phạm vi thời gian: Từ ngày 18 tháng 11 năm 2016 đến ngày 20 tháng 05 năm 2017 (thời gian thực tập 6 tháng).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận chuyên ngành chăn nuôi thú y, kết hợp các phương pháp theo dõi lâm sàng và can thiệp trực tiếp tại cơ sở:
Khung lý thuyết và khái niệm chuyên ngành
- Đặc điểm sinh lý sinh sản lợn nái: Cơ chế thành thục về tính (tuổi động dục đầu tiên của lợn ngoại từ 7 - 8 tháng, khối lượng 60 - 80 kg; chu kỳ tính kéo dài 19 - 21 ngày; thời gian động dục 4 - 5 ngày); cơ chế rụng trứng (35 - 40 giờ sau khi xuất hiện triệu chứng chịu đực); thời điểm phối giống tối ưu (chiều ngày thứ 3 và sáng ngày thứ 4 tính từ khi bắt đầu động dục); sinh lý mang thai (trung bình 114 ngày, chia thành Chửa kỳ I: 84 ngày đầu và Chửa kỳ II: từ ngày thứ 85 đến khi đẻ); sinh lý tiết sữa dưới tác động kích thích của oxytocin từ tuyến yên.
- Đặc điểm sinh lý lợn con theo mẹ: Sự tăng trưởng nhanh của bộ máy tiêu hóa (dung tích tăng 40 - 50 lần trong thời gian bú sữa, dạ dày sơ sinh nặng 6 - 8 gam chứa 35 - 50 gam sữa); hạn chế sinh lý đường tiêu hóa do thiếu acid clohydric (HCl) tự do trong dịch vị ở lợn dưới 1 tháng tuổi; hoạt tính men tiêu hóa (trypsin, amylase, lipase) thấp trong những ngày đầu; hệ thống điều hòa thân nhiệt chưa hoàn thiện do lớp mỡ dưới da mỏng và tỷ lệ diện tích bề mặt/thể trọng lớn; cơ chế miễn dịch thụ động hoàn toàn phụ thuộc vào việc hấp thu nguyên vẹn globulin miễn dịch ($\gamma$-globulin) từ sữa đầu qua cơ chế ẩm bào trong 24 - 36 giờ đầu đời.
- Bệnh học thú y chuyên biệt: Căn nguyên, triệu chứng lâm sàng và cơ chế bệnh sinh của các bệnh truyền nhiễm và nội khoa thường gặp: bệnh viêm tử cung (thể cấp tính, thể mãn tính do Staphylococcus aureus, Streptococcus haemolyticus, Proteus, Klebsiella, E. coli); hiện tượng đẻ khó do nguyên nhân cơ thể mẹ hoặc thai nhi; bệnh viêm phổi do Actinobacillus pleuropneumoniae (APP) và Mycoplasma hyopneumoniae; bệnh viêm khớp do Streptococcus suis; hội chứng tiêu chảy lợn con do E. coli, Salmonella, Clostridium perfringens và Rotavirus.
Phương pháp nghiên cứu và can thiệp thực tế
- Phương pháp thu thập dữ liệu hồi cứu: Thu thập, tổng hợp số liệu kỹ thuật, cơ cấu đàn và năng suất sinh sản từ sổ sách theo dõi của trại trong giai đoạn 2015 - 2017.
- Phương pháp kỹ thuật chăn nuôi thực nghiệm:
- Áp dụng biểu đồ điều chỉnh khẩu phần ăn giảm dần cho nái chờ đẻ và tăng dần cho nái nuôi con.
- Vận hành quy trình đỡ đẻ, cắt rốn, lau nhớt, sưởi ấm trong lồng úm (1,2 m × 1,5 m), mài nanh bằng máy mài chuyên dụng, cắt đuôi cách gốc 3 cm, bấm số tai theo quy ước chiều kim đồng hồ, thiến hoạn lợn đực lúc 4 - 5 ngày tuổi, tiêm bổ sung Fe-Dextran kết hợp Vitamin B12 lúc 3 ngày tuổi và nhắc lại lúc 10 ngày tuổi, tập ăn sớm bằng thức ăn 550SF từ ngày tuổi thứ 4 - 6.
- Phương pháp vệ sinh phòng dịch và an toàn sinh học:
- Thực hiện tiêu độc khử trùng chuồng nuôi theo lịch tuần định kỳ; tẩy rửa sàn chuồng và ngâm tấm đan chuồng đẻ bằng dung dịch xút NaOH 10% trong 24 giờ, rửa khung chuồng bằng dung dịch NaOH 5% và xịt dung dịch vôi xút.
- Vận hành hệ thống xử lý nước uống cho đàn lợn bằng hóa chất Clorin kết hợp màng lọc nano.
- Triển khai lịch tiêm phòng vắc-xin bắt buộc theo quy chuẩn của Công ty CP.
- Phương pháp chẩn đoán lâm sàng và lập phác đồ điều trị: Quan sát triệu chứng lâm sàng, nhiệt độ thân nhiệt, tính chất dịch bài tiết, kiểm tra cục bộ cơ quan sinh dục, hô hấp, vận động để chẩn đoán bệnh; áp dụng các phác đồ kháng sinh kết hợp thuốc kháng viêm, hạ sốt, trợ sức.
- Phương pháp xác định chỉ tiêu thống kê:
$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con mắc bệnh}}{\text{Tổng số con theo dõi}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con khỏi bệnh}}{\text{Tổng số con điều trị}} \times 100$$
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tổng quan về tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi lợn công nghiệp hiện đại; xác định rõ mục đích nghiên cứu nhằm nắm vững và thực hiện chuẩn hóa quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng nái đẻ - lợn con và các biện pháp can thiệp điều trị bệnh tại Trại lợn Tuấn Hà.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
- Điều kiện cơ sở thực tập: Mô tả vị trí địa lý tại xã Yên Sơn, huyện Lục Nam, tỉnh Bắc Giang; đặc điểm khí hậu nhiệt đới gió mùa (nhiệt độ trung bình 23,9°C, độ ẩm trung bình 83%, lượng mưa 1.533 mm/năm).
- Cơ sở hạ tầng và năng lực sản xuất: Trại hoạt động từ năm 2013 theo mô hình gia công cho CP; diện tích 30.000 m²; quy mô >600 lợn nái; hạ tầng gồm 6 chuồng đẻ (28 ô/chuồng, diện tích 2,4 m × 1,6 m/ô), 1 chuồng nái chửa (500 ô cá thể, 2,4 m × 0,65 m/ô), 4 chuồng cách ly, 1 chuồng cai sữa; hệ thống làm mát bằng giàn mát và quạt hút công nghiệp; phòng pha tinh trang bị kính hiển vi và máy đo mật độ tinh trùng. Năng suất cơ sở: 2,45 - 2,5 lứa/nái/năm, số con sơ sinh bình quân 11,72 con/lứa, số con cai sữa 10,54 con/lứa (cai sữa lúc 21 - 26 ngày tuổi).
- Tổng quan lý thuyết chuyên sâu: Trình bày chi tiết cơ sở sinh lý học sinh sản gia súc cái, quá trình tiết sữa, sinh lý học lợn con sơ sinh và các bệnh lý đặc thù. Đồng thời tổng hợp các kết quả nghiên cứu trong nước (Phạm Hữu Doanh, Trần Văn Phùng, Nguyễn Thiện, Đỗ Quốc Tuấn) và quốc tế (Gondret, Frank Aherne, Stan Done) về năng suất sinh sản và công nghệ nuôi lợn con cai sữa sớm.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Xác định đối tượng thực nghiệm, thời gian thực hiện (18/11/2016 – 20/05/2017), phân định nội dung công việc (theo dõi sinh trưởng, vận hành quy trình chăm sóc nái đẻ, thao tác kỹ thuật trên lợn con sơ sinh, quy trình sát trùng chuồng trại, lịch dùng vắc-xin và phác đồ điều trị từng ca bệnh).
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương này phản ánh toàn bộ dữ liệu thực nghiệm thu thập trong thời gian 6 tháng thực tập:
- Kết quả nuôi dưỡng, chăm sóc nái chờ đẻ, nái nuôi con và lợn con theo mẹ.
- Kết quả thực hiện công tác vệ sinh thú y, tỷ lệ thực hiện tiêm phòng vắc-xin cho đàn nái và lợn con (đạt tỷ lệ 100% đối với các đối tượng chỉ định).
- Kết quả chẩn đoán, theo dõi tỷ lệ mắc và hiệu quả của các phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung, viêm khớp, viêm phổi trên nái và hội chứng tiêu chảy, viêm phổi, viêm khớp trên lợn con.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng quan về hiệu quả áp dụng quy trình kỹ thuật tại cơ sở và các đề xuất nhằm khắc phục hạn chế về cơ sở vật chất, hệ thống xử lý nước thải chăn nuôi.
Kết quả và đóng góp
1. Quy trình định mức dinh dưỡng cho lợn nái sinh sản
Khóa luận đã chuẩn hóa quy trình điều chỉnh lượng thức ăn cho lợn nái trước và sau khi sinh nhằm giảm áp lực chèn ép bào thai, hạn chế sốc đẻ và tối ưu hóa phản xạ tiết sữa:
| Thời điểm theo dõi |
Khẩu phần thức ăn (kg/nái/ngày) |
Loại thức ăn / Chế độ chăm sóc |
| Trước ngày dự kiến đẻ 4 ngày |
2,5 |
Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh 567SF |
| Trước ngày dự kiến đẻ 3 ngày |
2,0 |
Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh 567SF |
| Trước ngày dự kiến đẻ 2 ngày |
1,5 |
Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh 567SF |
| Trước ngày dự kiến đẻ 1 ngày |
1,0 |
Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh 567SF |
| Ngày đẻ |
0 – 0,5 |
Ăn cháo loãng hoặc nhịn ăn, uống nước tự do có pha muối |
| Sau ngày đẻ 1 ngày |
1,0 |
Bắt đầu tăng lượng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh |
| Sau ngày đẻ 2 ngày |
2,0 |
Cung cấp đủ nước uống (35 - 40 lít/nái/ngày) |
| Sau ngày đẻ 3 ngày |
3,0 |
Thức ăn giàu dinh dưỡng, kích thích vị giác |
| Sau ngày đẻ 4 ngày |
4,0 |
Định lượng theo thể trạng và số con theo mẹ |
| Sau ngày đẻ 5 ngày trở đi |
4,5 – 5,0 |
Ăn theo tiêu chuẩn nái nuôi con cho đến khi cai sữa |
2. Quy trình vệ sinh tiêu độc và phòng bệnh bằng vắc-xin
- Khử trùng chuồng trại: Thiết lập lịch sát trùng liên hoàn từ Chủ nhật đến Thứ bảy; ứng dụng dung dịch kiềm (NaOH 10% ngâm tấm đan, NaOH 5% rửa chuồng) và vôi xút xử lý mầm bệnh triệt để sau mỗi chu kỳ xuất bán lợn con.
- Lịch tiêm phòng vắc-xin chuẩn hóa tại trại:
| Loại lợn |
Tuổi / Thời điểm tiêm |
Tên chế phẩm / Vắc-xin |
Phòng bệnh |
Đường dùng và liều lượng |
| Lợn con |
2 - 3 ngày tuổi |
Fe + B12 |
Thiếu máu thiếu sắt |
Tiêm 1 ml/con (nhắc lại 10 ngày tuổi) |
|
2 - 3 ngày tuổi |
Nova-Amcoli |
Tiêu chảy do vi khuẩn |
Tiêm 1 ml/con |
|
3 - 6 ngày tuổi |
Totrazil |
Cầu trùng (Coccidiosis) |
Uống 1 ml/con |
|
10 - 14 ngày tuổi |
Vắc-xin Mycoplasma |
Viêm phổi địa phương |
Tiêm bắp theo chỉ định |
|
16 - 18 ngày tuổi |
Coglapest |
Dịch tả lợn cổ điển |
Tiêm bắp 2 ml/con |
| Lợn hậu bị |
24 tuần tuổi |
PRRS vắc-xin |
Hội chứng rối loạn sinh sản & hô hấp |
Tiêm bắp 2 ml/con |
|
25, 29 tuần tuổi |
Parvovirus (Pavo) |
Bệnh khô thai |
Tiêm bắp 2 ml/con |
|
26 tuần tuổi |
Coglapest |
Dịch tả lợn cổ điển |
Tiêm bắp 2 ml/con |
|
27, 30 tuần tuổi |
Begonia |
Bệnh Giả dại (Aujeszky) |
Tiêm bắp 2 ml/con |
|
28 tuần tuổi |
Aftopor |
Lở mồm long móng (LMLM) |
Tiêm bắp 2 ml/con |
| Lợn nái |
Chửa 10 tuần |
Coglapest |
Dịch tả lợn cổ điển |
Tiêm bắp 2 ml/con |
|
Chửa 12 tuần |
Aftopor |
Lở mồm long móng (LMLM) |
Tiêm bắp 2 ml/con |
|
Tháng 4, 8, 12 định kỳ |
Begonia |
Bệnh Giả dại tổng đàn |
Tiêm bắp 2 ml/con |
3. Phác đồ điều trị các bệnh phổ biến đã kiểm chứng thực tế
- Bệnh viêm tử cung lợn nái:
- Thuốc điều trị: Tiêm Oxytocin (3 - 5 ml/con) nhằm tăng co bóp tống dịch viêm; kết hợp hạ sốt, giảm đau Analgin (1 ml/10 kg thể trọng/ngày) và kháng sinh phổ rộng Vetrimoxin (1 ml/10 kg thể trọng/lần, 2 ngày tiêm 1 lần).
- Thời gian điều trị: 3 - 5 ngày liên tục.
- Bệnh viêm phổi trên lợn nái và lợn con:
- Thuốc điều trị: Tylogenta (1,5 ml/con/ngày, tiêm bắp) phối hợp Hitamox LA (1,5 ml/con/ngày, tiêm bắp); trường hợp ho nhiều, khó thở kết hợp tiêm Bromhexine HCl (2 ml/con).
- Thời gian điều trị: 3 - 6 ngày liên tục.
- Bệnh viêm khớp (do Streptococcus suis hoặc kế phát):
- Thuốc điều trị: Pendistrep L. tiêm bắp liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày; kết hợp hỗ trợ vận động, tránh cho lợn nằm bất động lâu. Liệu trình 3 - 5 ngày.
- Hội chứng tiêu chảy lợn con:
- Phác đồ 1: Tiêm Nova-Amcoli liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp liên tục 3 - 5 ngày.
- Phác đồ 2: Tiêm Nor 100 liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp liên tục 3 - 5 ngày.
4. Đóng góp của đề tài
Tác giả đã trực tiếp tham gia hoàn thiện và vận hành đồng bộ các khâu kỹ thuật đỡ đẻ vô trùng, chăm sóc can thiệp sớm trên lợn con (sử dụng máy mài nanh chuyên dụng thay cho kìm bấm giúp tránh tổn thương nướu, giảm nguy cơ nhiễm trùng liên cầu khuẩn), và áp dụng thành công hệ thống phòng bệnh bằng vắc-xin đạt tỷ lệ 100% tại trang trại quy mô công nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế được ghi nhận trong văn bản
- Cơ sở vật chất, trang thiết bị kỹ thuật tại trại qua thời gian vận hành từ năm 2013 đã có một số hạng mục bị xuống cấp, hư hỏng cục bộ.
- Số lượng đàn lợn nuôi lớn (>600 nái và lượng lớn lợn con theo mẹ) dẫn đến khối lượng nước thải và chất thải xả ra hàng ngày rất cao, gây áp lực lớn cho hệ thống xử lý chất thải của trại.
- Tình hình dịch bệnh thú y trong khu vực diễn biến phức tạp, làm tăng chi phí dự phòng thuốc và hóa chất sát trùng.
Hạn chế về phạm vi nghiên cứu và hướng mở
- Nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 11/2016 đến tháng 05/2017), chưa bao quát hết chu kỳ thời tiết trọn vẹn của các tháng mùa hè đỉnh điểm (tháng 6 - 7 có nhiệt độ lên tới 39,1°C) để đánh giá tác động của sốc nhiệt đối với khả năng sinh sản của nái.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc đánh giá hiệu quả kinh tế chi tiết của từng phác đồ kháng sinh, kiểm tra độ nhạy cảm của vi khuẩn phân lập tại trại với kháng sinh (kháng sinh đồ), và khảo sát giải pháp nâng cấp hệ thống xử lý nước thải bằng công nghệ sinh học tiên tiến.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận là tài liệu tham khảo thực tiễn hữu ích cho các đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Cung cấp tài liệu mô tả chi tiết quy trình đỡ đẻ, thao tác kỹ thuật sơ sinh (mài nanh, bấm tai, cắt đuôi, tiêm sắt, thiến hoạn) và các phác đồ điều trị bệnh lý thực địa.
- Kỹ thuật viên và chủ trang trại chăn nuôi lợn gia công: Cung cấp khung định mức khẩu phần ăn chuyển tiếp trước - sau khi sinh của lợn nái; bảng phân ca tiêu độc khử trùng tuần bằng hóa chất công nghiệp (NaOH, vôi xút, thuốc sát trùng); lịch phòng bệnh vắc-xin tiêu chuẩn của tập đoàn chăn nuôi CP.
- Người nghiên cứu về bệnh lý sản khoa và sơ sinh trên lợn: Phần tổng quan và mô tả phân biệt các thể viêm tử cung (viêm nội mạc, viêm cơ, viêm tương mạc) là cơ sở dữ liệu lâm sàng hữu ích để chẩn đoán phân biệt tại chuồng.
Câu hỏi thường gặp
1. Khẩu phần ăn của lợn nái chờ đẻ tại Trại Tuấn Hà được điều chỉnh giảm dần trước khi sinh như thế nào và nhằm mục đích gì?
Khẩu phần ăn sử dụng cám 567SF được giảm dần trong 4 ngày trước sinh: trước 4 ngày cho ăn 2,5 kg; trước 3 ngày ăn 2,0 kg; trước 2 ngày ăn 1,5 kg; trước 1 ngày ăn 1,0 kg; ngày đẻ cho ăn từ 0 đến 0,5 kg cháo loãng. Việc giảm khẩu phần giúp bào thai không bị chèn ép đường sinh dục, giảm áp lực cơ học lên xoang chậu và tạo phản xạ kích thích nội tiết tố giúp nái đẻ dễ dàng hơn.
2. Tại sao cơ sở sử dụng máy mài nanh thay vì kìm bấm nanh truyền thống cho lợn con sơ sinh?
Văn bản nêu rõ việc sử dụng máy mài nanh chuyên dùng mang lại hiệu quả cao hơn kìm bấm, giúp thao tác mài dọc theo hàm răng chuẩn xác, tránh làm dập vỡ chân răng, tránh mài vào lưỡi hoặc gây chảy máu nướu răng, từ đó ngăn chặn cửa ngõ xâm nhập của vi khuẩn gây bệnh (đặc biệt là Streptococcus suis gây viêm khớp).
3. Quy trình sát trùng xử lý ô chuồng và sàn đan sau khi xuất bán lợn con tại trại được thực hiện qua các bước nào?
Các tấm đan chuồng được tháo dỡ và ngâm ngập trong bể dung dịch xút NaOH 10% trong vòng 1 ngày, sau đó cọ sạch và phơi khô. Khung và vách ô chuồng được cọ rửa bằng dung dịch NaOH 5%, sau đó xịt rửa sạch bằng dung dịch vôi xút. Gầm chuồng được tiêu độc khử trùng, để khô từ 3 - 5 ngày trước khi lắp ráp tấm đan và đưa lợn nái chờ đẻ mới vào.
4. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung trên lợn nái tại trang trại gồm những loại thuốc nào?
Phác đồ can thiệp gồm: tiêm Oxytocin (3 - 5 ml/con) nhằm kích thích co bóp tử cung đẩy sạch sản dịch viêm ra ngoài; tiêm hạ sốt, kháng viêm Analgin (1 ml/10 kg thể trọng/ngày); tiêm kháng sinh Vetrimoxin (1 ml/10 kg thể trọng/lần, 2 ngày tiêm 1 lần). Liệu trình điều trị kéo dài liên tục từ 3 đến 5 ngày.
5. Lợn con theo mẹ tại trại được tiêm phòng những loại vắc-xin nào và vào thời điểm nào?
Lợn con được tiêm phòng vắc-xin ngừa bệnh viêm phổi do Mycoplasma vào lúc 10 - 14 ngày tuổi và tiêm vắc-xin Coglapest phòng bệnh Dịch tả lợn cổ điển vào lúc 16 - 18 ngày tuổi (với liều 2 ml tiêm bắp). Ngoài ra, lợn con được phòng bệnh thiếu máu bằng Fe + B12 lúc 2 - 3 ngày tuổi (nhắc lại lúc 10 ngày tuổi) và uống phòng cầu trùng Totrazil lúc 3 - 6 ngày tuổi.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Mai Hà Nga đã hệ thống hóa và triển khai đầy đủ quy trình kỹ thuật chăn nuôi, an toàn sinh học và quản lý dịch bệnh trên đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại Trại lợn Tuấn Hà. Các dữ liệu kỹ thuật về định lượng khẩu phần ăn chuyển tiếp, lịch phòng ngừa bằng sinh phẩm vắc-xin và phác đồ điều trị kháng sinh được ghi chép chi tiết, phản ánh đúng thực tế sản xuất theo tiêu chuẩn gia công công nghiệp của Công ty CP. Đề tài cung cấp nguồn tư liệu học thuật và hướng dẫn thực hành có giá trị cho ngành Chăn nuôi - Thú y, đồng thời chỉ ra các điểm cần cải tiến trong kiểm soát vệ sinh môi trường và xử lý chất thải chăn nuôi quy mô lớn.