Luận văn: Xây dựng quy trình lạnh đông CAS cho xoài Cát Hòa Lộc - Đặng Đình Hải

Luận văn xây dựng quy trình công nghệ lạnh đông CAS và chế độ rã đông tối ưu cho quả xoài Cát Hòa Lộc, giúp giữ chất lượng sau bảo quản.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2018

72
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá công nghệ cấp đông CAS bảo quản xoài Cát Hòa Lộc

Xoài Cát Hòa Lộc là một trong những loại nông sản có giá trị kinh tế cao của Việt Nam, nhưng lại đối mặt với thách thức lớn về bảo quản sau thu hoạch, đặc biệt khi hướng đến thị trường xoài xuất khẩu. Các phương pháp truyền thống thường không thể duy trì chất lượng quả trong thời gian dài, dẫn đến hư hỏng và giảm giá trị thương mại. Để giải quyết vấn đề này, công nghệ cấp đông CAS (Cells Alive System) đã được nghiên cứu và ứng dụng như một giải pháp đột phá. Đây là công nghệ bảo quản lạnh đông tiên tiến từ Nhật Bản, kết hợp giữa quá trình làm lạnh cực nhanh và tác động của từ trường dao động. Nguyên lý cốt lõi của CAS là ngăn chặn sự hình thành các tinh thể đá siêu nhỏ và đồng đều, thay vì các tinh thể đá lớn làm rách màng tế bào như các phương pháp đông lạnh thông thường. Nhờ vậy, cấu trúc tế bào sau rã đông được bảo vệ gần như nguyên vẹn. Việc ứng dụng Cells Alive System freezing không chỉ giúp kéo dài thời gian bảo quản xoài Cát Hòa Lộc lên đến vài tháng, thậm chí cả năm, mà còn là chìa khóa để giữ nguyên hương vị xoài, màu sắc và hàm lượng dinh dưỡng. Đây là một bước tiến quan trọng trong công nghệ bảo quản sau thu hoạch, mở ra cơ hội lớn cho việc xây dựng chuỗi cung ứng lạnh cho nông sản Việt Nam, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường quốc tế.

1.1. Hiểu rõ về công nghệ Cells Alive System freezing CAS

Công nghệ Cells Alive System (CAS), hay “hệ thống tế bào sống”, là một phát minh của tập đoàn ABI (Nhật Bản), được công nhận tại nhiều quốc gia trên thế giới. Bản chất của công nghệ này là sự kết hợp giữa hai yếu tố: làm lạnh đông nhanh và dao động từ trường. Trong quá trình cấp đông, hệ thống thiết bị cấp đông CAS sẽ tạo ra một từ trường dao động nhẹ tác động lên các phân tử nước bên trong tế bào quả xoài. Năng lượng từ trường này làm cho các phân tử nước rung động, ngăn chúng liên kết lại với nhau để tạo thành các tinh thể băng lớn. Thay vào đó, nước trong dịch bào sẽ chuyển sang trạng thái siêu lạnh (supercooled) trước khi đóng băng đồng loạt, tạo ra các tinh thể đá siêu nhỏ không gây tổn thương màng tế bào. Theo nghiên cứu, công nghệ này giúp sản phẩm giữ được độ tươi ngon đến 99,7% so với ban đầu (Wowk, 2012).

1.2. Nguyên lý cấp đông nhanh không phá vỡ cấu trúc tế bào

Điểm khác biệt cơ bản của CAS so với cấp đông truyền thống nằm ở cơ chế hình thành băng. Cấp đông thông thường làm nước đóng băng từ từ, tạo ra các tinh thể đá lớn, sắc nhọn, đâm thủng màng tế bào. Hậu quả là khi rã đông, dịch bào sẽ thất thoát ra ngoài, làm sản phẩm bị mềm nhũn, mất nước và dinh dưỡng. Ngược lại, công nghệ cấp đông CAS với sự hỗ trợ của từ trường giúp các phân tử nước đóng băng gần như tức thời và đồng đều. Quá trình cấp đông nhanh không phá vỡ tế bào này giúp bảo toàn dinh dưỡng trái cây, giữ lại các hợp chất sinh học và cấu trúc mô. Nhờ đó, giảm thất thoát dịch bào một cách tối đa, và chất lượng xoài sau khi rã đông về mặt cảm quan và dinh dưỡng gần như không khác biệt so với quả tươi. Đây chính là yếu tố then chốt giúp xoài đông lạnh chất lượng cao có thể chinh phục được những thị trường khó tính nhất.

II. Giải mã thách thức trong bảo quản xoài Cát Hòa Lộc xuất khẩu

Việc đưa quả xoài Cát Hòa Lộc, một đặc sản nổi tiếng, ra thị trường quốc tế gặp phải nhiều rào cản, trong đó thách thức lớn nhất là thời gian bảo quản ngắn và sự suy giảm chất lượng trong quá trình vận chuyển. Xoài là loại quả nhiệt đới có quá trình chín diễn ra nhanh sau khi thu hoạch, dễ bị tấn công bởi nấm bệnh và các tổn thương cơ học. Các phương pháp bảo quản sau thu hoạch truyền thống như sử dụng hóa chất hay bảo quản mát chỉ có thể kéo dài thời gian sử dụng trong vài tuần, không đủ cho việc vận chuyển đường biển đến các thị trường xa như châu Âu hay Mỹ. Lạnh đông là một giải pháp tiềm năng, tuy nhiên, các phương pháp cấp đông thông thường lại gây ra những vấn đề nghiêm trọng khác. Sự hình thành tinh thể đá lớn không chỉ làm hỏng cấu trúc vật lý mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến giá trị cảm quan. Do đó, việc tìm kiếm một quy trình bảo quản xoài Cát Hòa Lộc tối ưu, vừa kéo dài thời gian lưu trữ vừa đảm bảo chất lượng sau khi rã đông, là một bài toán cấp thiết cho ngành nông sản Việt Nam.

2.1. Hạn chế của các phương pháp bảo quản sau thu hoạch hiện tại

Các phương pháp bảo quản xoài tươi hiện nay chủ yếu tập trung vào việc làm chậm quá trình chín và ức chế vi sinh vật. Xử lý nhiệt (nước nóng) có thể giảm bệnh thán thư nhưng lại thúc đẩy quá trình hô hấp, làm quả chín nhanh hơn và hao hụt khối lượng (Patrick Kumah, 2011). Sử dụng màng bọc hoặc hóa chất bảo quản có thể kéo dài thời gian thêm vài ngày nhưng lại tiềm ẩn nguy cơ về an toàn thực phẩm và không được chấp nhận ở nhiều thị trường nhập khẩu. Bảo quản lạnh ở nhiệt độ dương (trên 0°C) thì chỉ có tác dụng trong thời gian ngắn. Đối với mục tiêu xoài xuất khẩu, cần một giải pháp bảo quản dài hạn (vài tháng đến một năm) mà các phương pháp này không thể đáp ứng, dẫn đến tỷ lệ hao hụt cao và khó khăn trong việc duy trì nguồn cung ổn định.

2.2. Vấn đề phá vỡ cấu trúc tế bào và thất thoát dịch bào

Khi áp dụng phương pháp cấp đông truyền thống, vấn đề lớn nhất là sự phá hủy cấu trúc tế bào sau rã đông. Quá trình đóng băng chậm khiến các tinh thể nước đá lớn hình thành trong và ngoài tế bào, gây ra tổn thương cơ học không thể phục hồi. Theo Van Buggenhout et al. (2006), sự suy thoái cấu trúc này dẫn đến mất khả năng giữ nước của tế bào. Khi rã đông, dịch bào chứa đường, vitamin và các hợp chất tạo hương vị sẽ bị thất thoát ra ngoài. Hiện tượng này không chỉ làm giảm trọng lượng và giá trị dinh dưỡng mà còn khiến màu sắc và kết cấu xoài đông lạnh trở nên mềm nhũn, kém hấp dẫn. Charoenrein and Owcharoen (2015) chỉ ra tỷ lệ chảy dịch của xoài đông lạnh ở -20°C có thể lên tới 31,15%, một con số thất thoát rất lớn.

III. Hướng dẫn quy trình lạnh đông CAS cho xoài Cát Hòa Lộc tối ưu

Để đạt được hiệu quả cao nhất khi áp dụng công nghệ cấp đông CAS, việc xây dựng một quy trình chuẩn hóa từ khâu nguyên liệu đầu vào đến khi cấp đông là vô cùng quan trọng. Quy trình này không chỉ đơn thuần là đưa quả xoài vào thiết bị cấp đông CAS mà bao gồm các bước xử lý khoa học nhằm tối ưu hóa chất lượng sản phẩm cuối cùng. Nghiên cứu của Đặng Đình Hải (2018) đã chỉ ra rằng, hai yếu tố có ảnh hưởng quyết định đến chất lượng xoài đông lạnh chất lượng cao là độ chín của quả khi thu hoạch và quá trình xử lý sơ bộ trước khi đông lạnh. Lựa chọn đúng thời điểm thu hoạch sẽ đảm bảo xoài có hàm lượng đường, vitamin và độ cứng lý tưởng. Bên cạnh đó, việc áp dụng các biện pháp xử lý hỗ trợ như ngâm dung dịch Canxi Clorua (CaCl2) có tác dụng làm vững chắc thành tế bào, giúp quả duy trì cấu trúc tốt hơn sau khi rã đông. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình này là bí quyết để tạo ra sản phẩm xoài Cát Hòa Lộc cấp đông mềm với chất lượng vượt trội, sẵn sàng cho việc xuất khẩu.

3.1. Lựa chọn độ chín xoài phù hợp cho chất lượng đông lạnh cao

Chất lượng nguyên liệu đầu vào là yếu tố tiên quyết. Theo kết quả nghiên cứu, xoài Cát Hòa Lộc thu hoạch ở độ chín từ 85-90 ngày sau khi đậu quả là phù hợp nhất cho công nghệ cấp đông CAS. Ở giai đoạn này, quả đạt được sự cân bằng tối ưu giữa các chỉ tiêu sinh hóa và cơ lý: hàm lượng đường tổng số đạt 12,82-13,75%, hàm lượng vitamin C ở mức cao (31,01-36,60 mg/100g) và độ cứng thịt quả dao động từ 0,63-1,34 kg/cm². Nếu thu hoạch quá sớm (80 ngày), quả sẽ có độ cứng cao nhưng hàm lượng đường thấp và vị chua. Ngược lại, nếu thu hoạch quá muộn (95 ngày), quả tuy ngọt nhưng cấu trúc đã bắt đầu mềm, khó duy trì được độ săn chắc sau khi rã đông. Do đó, việc xác định chính xác thời điểm thu hoạch là bước đầu tiên để đảm bảo chất lượng xoài sau khi rã đông.

3.2. Bí quyết xử lý Canxi Clorua CaCl2 trước khi cấp đông

Để tăng cường sự vững chắc của cấu trúc thịt quả, nghiên cứu đã thử nghiệm xử lý xoài bằng dung dịch Canxi Clorua (CaCl2) trước khi đưa vào cấp đông. Canxi có vai trò liên kết với pectin trong thành tế bào, tạo thành canxi pectat giúp thành tế bào trở nên cứng chắc hơn. Kết quả cho thấy chế độ xử lý tối ưu là ngâm xoài trong dung dịch CaCl2 nồng độ 1% trong thời gian 30 phút. So với mẫu không xử lý, các mẫu được xử lý theo chế độ này duy trì độ cứng tốt hơn đáng kể, giảm thất thoát dịch bào và giữ được chất lượng cảm quan cao hơn sau 6 tháng bảo quản. Cụ thể, độ cứng của xoài được xử lý chỉ giảm 33,1% sau rã đông, trong khi mẫu đối chứng giảm tới 55,7%. Đây là một bước quan trọng giúp cải thiện kết cấu xoài đông lạnh.

IV. Top phương pháp rã đông xoài Cát Hòa Lộc giữ nguyên hương vị

Quá trình cấp đông bằng công nghệ CAS sẽ không phát huy hết hiệu quả nếu không có một chế độ rã đông phù hợp. Rã đông sai cách có thể phá hủy những ưu điểm mà quá trình cấp đông đã tạo ra, gây tổn thất dịch bào, làm biến đổi màu sắc và cấu trúc sản phẩm. Nghiên cứu đã tiến hành so sánh ba phương pháp rã đông đúng cách khác nhau để tìm ra giải pháp tối ưu cho xoài Cát Hòa Lộc sau khi bảo quản đông: rã đông bằng lò vi sóng, rã đông trong tủ mát ở 4°C và rã đông ở nhiệt độ phòng (khoảng 35°C). Kết quả đã chỉ ra sự khác biệt rõ rệt về chất lượng sản phẩm giữa các phương pháp. Việc lựa chọn phương pháp rã đông không chỉ ảnh hưởng đến các chỉ tiêu cảm quan như màu sắc, độ cứng mà còn tác động trực tiếp đến việc bảo toàn dinh dưỡng trái cây, đặc biệt là các hợp chất nhạy cảm như Vitamin C. Đây là khâu cuối cùng nhưng mang tính quyết định để đảm bảo sản phẩm xoài đông lạnh chất lượng cao đến tay người tiêu dùng với trạng thái tốt nhất.

4.1. Rã đông bằng lò vi sóng Tối ưu màu sắc và kết cấu xoài

Kết quả nghiên cứu cho thấy, rã đông bằng lò vi sóng ở công suất thấp (200W) trong thời gian ngắn (10 phút) là phương pháp mang lại hiệu quả vượt trội. Phương pháp này giúp các tinh thể đá siêu nhỏ tan chảy nhanh chóng và đồng đều, hạn chế tối đa thời gian để các enzyme oxy hóa hoạt động, từ đó giữ được màu sắc và kết cấu xoài đông lạnh tốt nhất. Cụ thể, chỉ số biến đổi màu (ΔE) của xoài rã đông bằng vi sóng sau 6 tháng chỉ là 7,95, thấp hơn đáng kể so với rã đông ở 4°C (10,59) và nhiệt độ phòng (12,54). Tương tự, độ cứng của quả được duy trì tốt nhất và tỷ lệ hao hụt khối lượng do chảy dịch cũng ở mức thấp nhất (7,49% so với 14,56% ở nhiệt độ phòng). Đây là phương pháp được khuyến nghị để giữ nguyên hương vị xoài.

4.2. So sánh hiệu quả rã đông ở nhiệt độ thấp và nhiệt độ phòng

Rã đông ở nhiệt độ phòng (35°C ± 2) là phương pháp cho kết quả kém nhất. Thời gian rã đông kéo dài tạo điều kiện cho vi sinh vật phát triển và các phản ứng hóa sinh làm suy giảm chất lượng diễn ra mạnh mẽ. Quả bị chảy dịch nhiều, cấu trúc mềm nhũn và màu sắc vỏ bị nâu hóa rõ rệt. Rã đông trong tủ mát (4°C) cho kết quả tốt hơn so với nhiệt độ phòng nhưng vẫn thua kém đáng kể so với lò vi sóng. Mặc dù an toàn về mặt vi sinh, quá trình rã đông chậm ở 4°C vẫn gây ra sự tái kết tinh của các tinh thể đá, làm tổn thương thêm cấu trúc tế bào và dẫn đến hao hụt dịch bào cao hơn. Vì vậy, để có được chất lượng xoài sau khi rã đông tốt nhất, nên tránh các phương pháp rã đông chậm.

V. Đánh giá chất lượng xoài Cát Hòa Lộc sau khi rã đông bằng CAS

Hiệu quả của toàn bộ quy trình lạnh đông CAS và rã đông được đánh giá một cách toàn diện thông qua các chỉ tiêu về dinh dưỡng, vật lý và cảm quan của sản phẩm cuối cùng. Mục tiêu là so sánh chất lượng của xoài Cát Hòa Lộc cấp đông mềm sau khi rã đông với quả tươi ban đầu. Các phân tích chuyên sâu về hàm lượng đường, Vitamin C, độ cứng và đánh giá của hội đồng cảm quan đã cung cấp những bằng chứng khoa học thuyết phục về ưu điểm của công nghệ này. Kết quả cho thấy, khi tuân thủ đúng quy trình từ khâu chọn nguyên liệu, xử lý sơ bộ đến cấp đông CAS và rã đông bằng lò vi sóng, chất lượng quả xoài được bảo toàn ở mức độ rất cao. Điều này khẳng định tiềm năng to lớn của việc áp dụng công nghệ CAS để nâng cao giá trị cho nông sản Việt Nam, đặc biệt là các mặt hàng trái cây phục vụ cho phân khúc thị trường cao cấp và xuất khẩu, nơi yêu cầu về chất lượng luôn được đặt lên hàng đầu.

5.1. Phân tích khả năng bảo toàn dinh dưỡng trái cây Vitamin C đường

Một trong những ưu điểm nổi bật của quy trình là khả năng bảo toàn dinh dưỡng trái cây. Với phương pháp rã đông bằng lò vi sóng, hàm lượng đường tổng số sau 6 tháng bảo quản chỉ giảm nhẹ, còn 11,89% so với 12,83% ban đầu (tỷ lệ hao hụt chỉ 7,29%). Đặc biệt, Vitamin C, một chất dinh dưỡng rất nhạy cảm với nhiệt độ và quá trình oxy hóa, cũng được giữ lại rất tốt. Hàm lượng Vitamin C chỉ giảm khoảng 10,17% sau 6 tháng, cho thấy quá trình cấp đông và rã đông nhanh đã hạn chế tối đa sự phân hủy của vitamin. So với các phương pháp khác, đây là một kết quả ấn tượng, chứng minh công nghệ cấp đông CAS giúp duy trì giá trị dinh dưỡng của sản phẩm gần như nguyên vẹn.

5.2. Sự thay đổi về độ cứng và chất lượng cảm quan của xoài

Chất lượng cảm quan là yếu tố quyết định sự chấp nhận của người tiêu dùng. Theo thang điểm đánh giá TCVN, xoài được rã đông bằng lò vi sóng sau 6 tháng bảo quản vẫn đạt 14,16/20 điểm, được xếp loại chất lượng “Trung bình khá”. Trong khi đó, mẫu rã đông ở nhiệt độ phòng chỉ đạt 10,08 điểm, ở mức “Kém”. Về độ cứng, quả xoài rã đông bằng vi sóng duy trì được 1,21 kg/cm², trong khi rã đông ở nhiệt độ phòng chỉ còn 0,65 kg/cm². Những con số này cho thấy, quy trình tối ưu giúp xoài Cát Hòa Lộc giữ được cấu trúc săn chắc, màu sắc tươi sáng và hương vị đặc trưng, đáp ứng tốt yêu cầu về cảm quan cho một sản phẩm xoài đông lạnh chất lượng cao.

5.3. Thời gian thưởng thức tối ưu sau khi rã đông xoài đông lạnh

Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng chất lượng xoài sẽ giảm dần sau khi rã đông. Để có trải nghiệm tốt nhất, xoài sau khi rã đông nên được bảo quản ở nhiệt độ mát (4-6°C) và thưởng thức trong khoảng thời gian ngắn. Kết quả đánh giá cảm quan cho thấy, thời gian hưởng thụ lý tưởng nhất là trong vòng 3 giờ đầu tiên sau khi rã đông. Ở thời điểm này, quả xoài vẫn giữ được điểm cảm quan ở mức “Khá”. Sau 9 giờ, chất lượng đã giảm xuống mức “Trung bình” hoặc “Kém”. Đây là một lưu ý quan trọng cho cả nhà sản xuất và người tiêu dùng để đảm bảo chất lượng xoài sau khi rã đông được trọn vẹn nhất.

14/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Xoài là một loại quả nhiệt đới đặc sản của Việt Nam với hương vị thơm ngon và màu sắc hấp dẫn, có lợi thế cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Xoài được trồng nhiều nhất ở ĐBSCL với 41.800 ha năm 2013 (chiếm 48,0% tổng diện tích xoài quốc gia và 65,1% diện tích xoài khu vực Nam Bộ) và sản lượng đạt 417. Xoài Cát Hoà Lộc là một trong những giống xoài nổi tiếng nhất của các tỉnh Đồng bằng Sông Cửu Long, quả xoài Cát Hòa Lộc chín có màu vàng hấp dẫn, có vị chua ngọt, mùi thơm ngon được nhiều người ưa thích và được xem là một loại quả quý. Nếu thị trường xoài nằm trong nội địa Việt Nam và một số nước giáp gianh giới thì lợi nhuận đem lại từ quả xoài chưa cao và có thể chưa thỏa mãn so với công sức người dân chăm sóc vì thế cần có một thị trường rộng hơn cho xoài để đem lại lợi nhuận kinh tế.

Hiện tại theo định hướng của nhà nước và Bộ Nông nghiệp là xuất khẩu nông sản ra thị trường Quốc tế, xoài cũng là một loại nông sản đặc trưng để xuất đi thị trường Nhật Bản, Châu Âu, Úc. Tuy nhiên, để xuất ra các thị trường này cần thời gian vận chuyển dài (đi đường thủy tiết kiệm chi phí), mùa vụ thu hoạch xoài ngắn (chỉ 2-3 tháng) rất khó để cung cấp xoài quanh năm và xoài cũng là một trong số những loại quả khó bảo quản và chóng hư hỏng do nấm bệnh. Vì vậy, cần một biện pháp bảo quản xoài lâu dài (vài tháng) và việc sử dụng công nghệ lạnh đông là một giải pháp phù hợp. Trong số các công nghệ bảo quản lạnh đông, công nghệ lạnh đông CAS (Cells Alive System) là công nghệ của tập đoàn ABI (Nhật Bản) được đánh giá là công nghệ khả quan nhất, công nghệ này đã được chuyển giao cho Việt Nam năm 2013.

Nguyên lý cơ bản của công nghệ CAS là sự kết hợp giữa quá trình lạnh đông nhanh và dao động từ trường, việc diễn ra đồng thời sự tác động của từ trường và quá trình lạnh đông nhanh đã làm cho nước tự do và nước liên kết trong tế bào sống đóng băng ở một số phân tử, nên không phá vỡ cấu trúc tế bào và cũng không làm biến tính các hợp chất sinh học. Chính vì đó và một số tác động khác của từ trường CAS đối với tế bào sống, đã làm cho sản phẩm giữ nguyên được chất lượng sau một thời gian dài. Sử dụng công nghệ lạnh đông CAS giúp đảm bảo gần như tuyệt đối độ tươi ngon, an toàn vệ sinh thực phẩm 1 đối với nhiều loại nông sản, thực phẩm như các sản phẩm thịt, thủy sản và rau quả với việc làm giảm kích thước tinh thể đá (Kobayashi and Kirschvink, 2014). Công nghệ lạnh đông CAS đã được đưa vào ứng dụng và nhanh chóng phổ biến để bảo quản nông sản, thực phẩm như cá ngừ (Mỹ), quả thanh quất (Canada), bơ (Mexico), măng, nấm (Trung Quốc).Tuy nhiên chưa có công bố ứng dụng cụ thể nào bảo quản quả xoài từ công nghệ lạnh đông CAS, và hiện nay cũng chưa có những nghiên cứu ứng dụng kéo dài thời gian bảo quản xoài vài tháng đến một năm.

Tuy nhiên chỉ cấp đông CAS thì chưa đủ để bảo toàn hương vị, cảm quan quả xoài đến tay người dùng, cấp đông CAS sẽ không có hiệu quả nếu thiếu xử lý nguyên liệu đầu vào và quan trọng nhất là chế độ rã đông sau khi cấp đông CAS. Do vậy, để phát triển thị trường xoài, kéo dài thời gian bảo quản và giữ lại tối đa chất lượng xoài sau bảo quản, chúng tôi tiến hành nghiên cứu “Xây dựng quy trình công nghệ lạnh đông CAS và chế độ rã đông cho quả xoài Cát Hòa Lộc”. MỤC ĐÍCH VÀ YÊU CẦU 1. Mục đích Nghiên cứu chế độ công nghệ lạnh đông CAS thích hợp nhất để bảo quản quả xoài và xác định điều kiện rã đông thích hợp để kéo dài thời hạn sử dụng và nâng cao giá trị thương mại quả xoài.

Yêu cầu  Xác định được quy trình công nghệ lạnh đông CAS quả xoài.  Xác định được biện pháp rã đông phù hợp với quả xoài sau khi bảo quản bằng công nghệ lạnh đông CAS. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. GIỚI THIỆU VỀ QUẢ XOÀI 2.

Nguồn gốc Cây xoài có tên khoa học là Mangifera indica L., thuộc họ Đào lộn hột Anacardiacea. Đây là loại cây ăn quả nhiệt đới có nguồn gốc từ miền Đông Ấn Độ và các vùng giáp ranh như Miến Điện, Việt Nam, Malaysia. Các loài xoài có thể chia làm hai loại, một loại có nguồn gốc từ Ấn Độ còn loại kia có nguồn gốc từ Philippines và Đông Nam Á. Chủng loại Ấn Độ không chịu được điều kiện quá ẩm ướt, có chồi non màu đỏ, dễ bị nấm mốc sương, quả đơn phôi có màu sáng.

Chủng loại Đông Nam Á chịu được điều kiện ẩm ướt, có chồi non màu lục nhạt hay đỏ và kháng nấm mốc sương. Mùa vụ thu hoạch: Thời vụ thu hoạch có khuynh hướng rải vụ trong năm, thu hoạch nhiều nhất vào tháng 5, 6 (68% số hộ), tiếp đó là tháng 1 (13% số hộ) và tháng 2 (16% số hộ) cao gấp 4 lần so với tháng 11 (3% số hộ). Lý do vì thu hoạch vào Tết sẽ bán được giá cao hơn mặc dù kích thích ra hoa vào thời điểm này trúng vào lúc mùa mưa nên xoài đậu quả kém và năng suất không ổn định (Nguyễn Thành Tài và Nguyễn Bảo Vệ, 2006). Các giống xoài chính: Giống xoài ở nước ta khá phong phú, nhưng có một số giống chủ yếu được trồng phổ biến như:  Ở các tỉnh miền Bắc có: Xoài Yên Châu, xoài G1, VRQ-XXi,.

 Ở các tỉnh miền Nam có: Xoài Cát Hoà Lộc, xoài Cát Chu, xoài Thơm, xoài Tượng, xoài Bưởi (xoài ghép), xoài Gòn, ngoài ra còn có: xoài Thanh Ca, xoài Cát Trắng, xoài Đen, xoài Cóc, xoài Vôi, xoài Đu đủ…. Ở Việt Nam, xoài là một trong những loại cây ăn quả được trồng phổ biến từ Bắc vào Nam. Các tỉnh đồng bằng Bắc bộ và Đông Bắc trồng ít do khả năng đậu quả kém, hiệu quả kinh tế không cao. Vùng trông xoài tập trung từ Bình Định trở vào, nhất là ở sáu tỉnh, thành phố thuộc Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), gồm Đồng Tháp, Tiền Giang, Vĩnh Long, Hậu Giang, Cần Thơ và Trà Vinh.

Ở một số khu vực miền trung và vùng Tây Bắc như Yên Châu Hà Giang, còn nhiều hạn chế về giống, cơ sở hạ tầng yếu và khó phát triển vùng trồng tập trung là những khó khăn chính để phát triển cây xoài. 3 Gía trị của quả xoài Xoài là một trong những loại quả được ưa chuộng bởi màu sắc hấp dẫn, mùi vị thơm ngon và giá trị dinh dưỡng cao, là nguồn cung cấp nhiều vitamin (C, A, B6, E.) và các chất vi lượng cần thiết (photpho, magie và kali…) có tác dụng chống ôxi hoá và tăng cường sức đề kháng cho cơ thể. Xoài được sử dụng trực tiếp dưới dạng ăn tươi và chế biến nhiều sản phẩm như nước xoài đóng hộp, mứt xoài miếng, xoài ngâm chua ngọt… Trong lĩnh vực rau quả chế biến hiện nay, xoài sấy, xoài đông lạnh, xoài ngâm chua ngọt là một số sản phẩm có tiềm năng xuất khẩu cao. Xoài đông lạnh của Việt Nam cũng là một mặt hàng hiện đang được thị trường Hàn Quốc chấp nhận.

Thành phần dinh dưỡng chủ yếu của xoài được thể hiện ở bảng 2. Thành phần dinh dưỡng có trong 100g xoài tươi Stt Thành phần Hàm lượng Đơn vị 1 Nước 79,71 g 2 Năng lượng 65 Kcal 3 Protein 0,51 g 4 Chất béo 0,27 g 5 Glucid 17,00 g 6 Celluloza 1,8 g 7 Tro 0,50 g 8 Canxi 10 mg 9 Sắt 0,13 mg 10 Magie 9 mg 11 Mangan 0,027 mg 12 Phospho 11 mg 13 Kali 156 mg 14 Natri 2 mg 15 Kẽm 0,04 mg 16 Đồng 0,11 mg 17 Vitamin A 3894 IU 18 Vitamin B1 0,057 mg 19 Vitamin B2 0,058 mg 20 Vitamin B5 0,160 mg 21 Vitamin B6 0,134 mg 22 Vitamin C 27,7 mg Nguồn: USDA Nutrient Database for Standard Reference (2001) 4 2. Tình hình sản xuất và tiêu thụ xoài trên thế giới và ở Việt Nam 2. Tình hình sản xuất và tiêu thụ xoài trên thế giới Theo các số liệu thống kê của Tổ chức Nông lương Thế giới FAO, năm 2012 diện tích trồng xoài trên thế giới khoảng 4,2 triệu hecta và sản lượng đạt 33,7 triệu tấn (FAO, 2014).

Hiện có 87 quốc gia đang canh tác cây xoài, tập trung chủ yếu ở các nước châu Á, châu Mỹ và châu Phi. Trong đó, vùng sản xuất lớn nhất là châu Á - Thái Bình Dương chiếm 77% sản lượng xoài trên thế giới. Tiếp theo là Châu Mỹ 13% và Châu Phi chỉ chiếm khoảng 10% (Trindade et al. Ở Châu Á xoài được trồng nhiều nhất ở Ấn Độ (2,5 triệu ha năm 2013); xếp thứ hai là Trung Quốc, hai nước này chiếm hơn 50% tổng diện tích và sản lượng xoài trên thế giới.

Kế đến là Thái Lan, Indonesia, Philipines và Việt Nam. Việt Nam xếp thứ 13 trong diện tích sản xuất xoài trên thế giới nhưng chỉ bằng 3,5% diện tích trồng xoài của Ấn Độ (Gopalakrisnan, 2013). Ấn Độ là nước sản xuất xoài lớn nhất thế giới với trên 30 giống xoài khác nhau, sản lượng chiếm hơn 40% tổng sản lượng (11,6 triệu tấn) (Monck and Pearce, 2013).Trong khối các nước ASEAN thì Thái Lan là nước có tổng sản lượng xoài lớn nhất đạt 2,69 triệu tấn. Thị trường xuất khẩu xoài chính của Thái Lan là Nhật Bản (Chassagne-Berces et al., 2010) và một số thị trường khác như Malaysia, Hà Lan, Úc… Hiện nay, thị trường tiêu thụ xoài lớn nhất là Mỹ (25%), Châu Âu (24,8%), Trung Quốc (8,5%) trong năm 2012 (Vân Chi, 2013).

Mỹ nhập xoài chủ yếu từ Mexico (53,7%) và 4 quốc gia khác có tỷ trọng nhập khẩu xoài đáng kể vào thị trường này đó là Ecuador (10,6%), Peru (9,6%), Philippines (7,1%)và Brazil (6,7%). Nhật Bản nhập xoài lớn nhất từ ba nguồn đó là xoài từ Mexico (29,7%), Thái Lan (24,6%) và Philippines (16,1%). Việt Nam không có trong danh sách 10 nước xuất khẩu xoài vào Nhật và Mỹ (Trịnh Đức Trí và cs. Một số giống xoài thương mại được xuất khẩu chủ yếu là Alphonso có cỡ trái trung bình, hình trứng và màu vàng cam, thịt xoài khô ráo, chắc thịt và không có xơ; xoài Kent, Tommy Atkins của Mexico cũng có chất lượng tương tự nhưng màu đỏ cam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ