Đồ án: Thiết kế quy trình công nghệ gia công chi tiết thân bơm dầu - ĐH Công Nghiệp HN

Quy trình công nghệ gia công thân bơm dầu chuyên nghiệp. Tổng hợp các bước từ phôi đến thành phẩm, đảm bảo độ chính xác và chất lượng cao.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2022

56
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quy Trình Công Nghệ Gia Công Thân Bơm Dầu

Thân bơm dầu là chi tiết quan trọng trong hệ thống bôi trơn của động cơ. Nó có nhiệm vụ cung cấp dầu bôi trơn đến các bộ phận chuyển động, giảm ma sát và nhiệt độ. Gia công thân bơm dầu đòi hỏi độ chính xác cao để đảm bảo hiệu suất và độ bền của động cơ. Quy trình công nghệ gia công thân bơm dầu bao gồm nhiều công đoạn như chế tạo phôi, gia công cơ khí, nhiệt luyện (nếu cần) và kiểm tra chất lượng. Việc lựa chọn vật liệu gia công thân bơm dầu phù hợp cũng rất quan trọng, thường là thép hoặc gang, tùy thuộc vào yêu cầu về độ bền và khả năng chịu áp lực. Quá trình sản xuất phải tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu về dung sai gia công thân bơm dầu và độ chính xác để đảm bảo hoạt động ổn định của bơm dầu. Thân bơm dầu tốt sẽ đảm bảo động cơ hoạt động ổn định, tránh các hư hỏng do thiếu bôi trơn. Một quy trình sản xuất thân bơm dầu được tối ưu hóa sẽ giúp giảm chi phí và tăng năng suất.

1.1. Chức Năng Quan Trọng Của Thân Bơm Dầu Trong Động Cơ

Thân bơm dầu đóng vai trò then chốt trong hệ thống bôi trơn của động cơ. Chức năng chính của nó là hút dầu từ cacte và bơm dầu đến các bộ phận cần bôi trơn như trục khuỷu, trục cam, piston và xilanh. Dầu bôi trơn giúp giảm ma sát giữa các bề mặt kim loại, làm mát động cơ và loại bỏ các tạp chất sinh ra trong quá trình đốt cháy nhiên liệu. Theo tài liệu, “Có nhiệm vụ quan trọng trong hệ thống máy móc, có tác dụng dẫn dầu đi cho động cơ hoạt động hoặc đưa dầu bôi trơn dến các vị trí cần thiết để tránh việc động cơ bị nóng, duy trì nhiệt độ làm việc của động cơ.” Nếu thân bơm dầu hoạt động không hiệu quả, các bộ phận của động cơ sẽ bị mài mòn nhanh chóng, dẫn đến giảm tuổi thọ và hư hỏng nghiêm trọng. Vì vậy, việc thiết kế thân bơm dầuquy trình gia công bơm dầu chính xác là vô cùng quan trọng.

1.2. Các Yêu Cầu Kỹ Thuật Cần Thiết Cho Thân Bơm Dầu

Thân bơm dầu phải đáp ứng nhiều yêu cầu kỹ thuật khắt khe để đảm bảo hoạt động ổn định và bền bỉ. Các yêu cầu này bao gồm: độ bền cơ học cao để chịu được áp suất lớn, khả năng chống mài mòn để kéo dài tuổi thọ, độ chính xác cao về kích thước và hình dạng để đảm bảo hiệu suất bơm. Theo tài liệu gốc, “Dung sai của các lỗ ∅28, ∅42, ∅34 là 0,05 và của lỗ ∅22 là 0,03. Vì các lỗ này là phần làm việc của bơm nên yêu cầu kỹ thuật phải có độ chính xác cao, nếu độ chính xác không cao thì hiệu suất làm việc của bơm sẽ bị giảm.” Ngoài ra, quy trình kiểm tra thân bơm dầu cũng cần được thực hiện nghiêm ngặt để phát hiện các khuyết tật tiềm ẩn, đảm bảo chất lượng sản phẩm trước khi đưa vào sử dụng.

II. Thách Thức Trong Gia Công Cơ Khí Thân Bơm Dầu Chính Xác

Gia công thân bơm dầu đòi hỏi độ chính xác và độ bóng bề mặt cao, đặc biệt là các bề mặt tiếp xúc với các bộ phận khác của bơm. Một trong những thách thức lớn nhất là duy trì độ chính xác gia công thân bơm dầu trong quá trình sản xuất hàng loạt. Các yếu tố như độ cứng của vật liệu, rung động của máy công cụ và sự biến dạng do nhiệt có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của sản phẩm. Dung sai gia công thân bơm dầu thường rất nhỏ, đòi hỏi người thợ phải có kỹ năng và kinh nghiệm cao. Ngoài ra, việc lựa chọn dầu bôi trơn gia công thân bơm dầu phù hợp cũng rất quan trọng để đảm bảo chất lượng bề mặt và kéo dài tuổi thọ của dao cắt.

2.1. Kiểm Soát Dung Sai Và Độ Chính Xác Khi Gia Công Lỗ

Các lỗ trên thân bơm dầu đóng vai trò quan trọng trong việc dẫn dầu và kết nối với các bộ phận khác. Việc gia công cơ khí thân bơm dầu các lỗ này đòi hỏi độ chính xác cao về kích thước, vị trí và hình dạng. Dung sai thường rất nhỏ (ví dụ 0.03-0.05mm như tài liệu chỉ ra), đòi hỏi sử dụng các phương pháp gia công tinh như doa, mài hoặc xung điện. Theo tài liệu, “Độ không đồng tâm giữa các lỗ không vượt quá 0,01mm trên suốt chiều dài thân bơm 80mm.” Việc kiểm soát nhiệt độ trong quá trình gia công cũng rất quan trọng để tránh biến dạng nhiệt, ảnh hưởng đến độ chính xác của lỗ.

2.2. Duy Trì Độ Bóng Bề Mặt Theo Yêu Cầu Kỹ Thuật

Độ bóng bề mặt của thân bơm dầu ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và tuổi thọ của bơm. Bề mặt quá nhám sẽ làm tăng ma sát, gây hao mòn và giảm hiệu suất. Bề mặt quá bóng có thể không đủ khả năng giữ dầu bôi trơn. Thông thường, độ nhám bề mặt được yêu cầu nằm trong khoảng Ra = 0.8 – 1.6 µm. Để đạt được độ bóng này, cần sử dụng các phương pháp gia công tinh như mài, đánh bóng hoặc phun cát. Việc lựa chọn dao cắt phù hợp và dầu bôi trơn gia công thân bơm dầu cũng rất quan trọng. Theo tài liệu gốc, “Độ nhám bề mặt lỗ là Ra = 1,25.”.

III. Phương Pháp Chế Tạo Phôi Thân Bơm Dầu Hiệu Quả Nhất

Việc lựa chọn phương pháp chế tạo phôi ảnh hưởng lớn đến chất lượng và chi phí sản xuất thân bơm dầu. Các phương pháp phổ biến bao gồm đúc, rèn và dập. Đúc thích hợp cho các chi tiết có hình dạng phức tạp, nhưng độ chính xác thường không cao. Rèn và dập cho độ bền cơ học cao hơn, nhưng đòi hỏi khuôn mẫu chính xác và chi phí đầu tư ban đầu lớn. Dựa vào thông tin “ta chọn phôi là dạng dập. Ngoài ra, do thép C45 là vật liệu khá mềm và dễ gia công nên các phương pháp tiện, phay được diễn ra một cách dễ dàng”, đối với sản xuất hàng loạt lớn, công nghệ gia công bơm dầu nên sử dụng phương pháp dập thể tích để đảm bảo độ bền và giảm chi phí.

3.1. So Sánh Ưu Nhược Điểm Của Các Phương Pháp Đúc Rèn Dập

Đúc là phương pháp chế tạo phôi bằng cách rót kim loại nóng chảy vào khuôn. Ưu điểm của đúc là có thể tạo ra các chi tiết có hình dạng phức tạp, nhưng độ chính xác và độ bền cơ học thường không cao. Rèn là phương pháp gia công kim loại bằng áp lực, làm cho kim loại biến dạng dẻo. Rèn cho độ bền cơ học cao hơn đúc, nhưng khó tạo ra các chi tiết có hình dạng phức tạp. Dập là phương pháp gia công kim loại bằng khuôn dập, cho độ chính xác cao và năng suất lớn, phù hợp cho sản xuất hàng loạt. Nhược điểm của dập là chi phí đầu tư ban đầu lớn. Tài liệu chỉ ra “Ưu điểm: Có cơ tính cao. Dễ tự động hóa, cơ khí hóa. Độ chính xác của phôi cao. Tiết kiệm được thời gian và vật liệu. Nhược điểm; Không chế tạo được vật có hình dạng, kết cấu phức tạp, quá lớn. + Không chế tạo được vật có tính dẻo kém. Độ chính xác thấp, năng suất thấp, điều kiện làm việc nặng nhọc.”

3.2. Lựa Chọn Vật Liệu Thép C45 Cho Phôi Dập Thân Bơm Dầu

Thép C45 là loại thép cacbon trung bình, có độ bền và độ dẻo dai tốt, thường được sử dụng để chế tạo các chi tiết máy chịu tải trọng vừa phải. Thép C45 có khả năng gia công cắt gọt tốt, dễ nhiệt luyện để cải thiện độ bền và độ cứng. Theo tài liệu, thành phần nguyên tố trong thép C45 đảm bảo các yêu cầu kỹ thuật về độ bền và khả năng chịu nhiệt. Tài liệu chỉ ra: “Vật liệu chi tiết làm bằng thép C45 có tính chất về hóa lý tốt, thảo mãn điều kiện làm việc của chi tiết như: độ bền, độ chịu nhiệt,…và áp suất cao.” Vì vậy, thép C45 là lựa chọn phù hợp cho phôi dập thân bơm dầu.

IV. Quy Trình Gia Công CNC Thân Bơm Dầu Tối Ưu Hóa Năng Suất

CNC gia công thân bơm dầu là phương pháp gia công hiện đại, sử dụng máy công cụ điều khiển bằng máy tính để thực hiện các nguyên công như tiện, phay, khoan, khoét, doa. CNC gia công cho độ chính xác cao, năng suất lớn và khả năng tự động hóa cao. Để tối ưu hóa năng suất, cần lựa chọn dao cắt phù hợp, thiết lập chế độ cắt tối ưu và sử dụng các phần mềm CAD/CAM để lập trình gia công. Theo như trình tự gia công được đưa ra ở tài liệu, thì phương án 1 sẽ tốt hơn, phù hợp cho việc đảm bảo các chỉ tiêu về dung sai, độ chính xác. Và cần có các đồ gá chuyên dùng, tiện lợi cho quá trình gia công chi tiết.

4.1. Lựa Chọn Dao Cắt Và Chế Độ Cắt Hợp Lý

Việc lựa chọn dao cắt và chế độ cắt ảnh hưởng lớn đến chất lượng bề mặt và tuổi thọ của dao. Dao cắt nên được làm từ vật liệu có độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tốt và hình dạng phù hợp với từng nguyên công. Chế độ cắt (tốc độ cắt, lượng chạy dao, chiều sâu cắt) cần được thiết lập sao cho đảm bảo độ chính xác, độ bóng bề mặt và năng suất gia công. Theo tài liệu, việc chọn các thông số như chiều sâu cắt, lượng chạy dao, số vòng quay trục chính cần căn cứ vào bảng tra và kinh nghiệm để tối ưu hóa quá trình gia công.

4.2. Sử Dụng Phần Mềm CAD CAM Để Lập Trình Gia Công

Phần mềm CAD/CAM giúp thiết kế mô hình 3D của chi tiết và lập trình gia công cho máy CNC. Phần mềm CAM tự động tạo ra các đường chạy dao tối ưu, giảm thời gian gia công và đảm bảo độ chính xác. Việc sử dụng phần mềm CAD/CAM giúp đơn giản hóa quá trình lập trình, giảm thiểu sai sót và tăng năng suất. Bên cạnh đó, việc mô phỏng quá trình gia công trước khi thực hiện trên máy thật giúp phát hiện các va chạm tiềm ẩn và tối ưu hóa đường chạy dao.

4.3. Nguyên Công 1 Dập Phôi

Nguyên công đầu tiên của quy trình là dập phôi. Máy dập M210 được sử dụng. Yêu cầu sau dập là phôi không bị rạn nứt, cong vênh, không có rỗ khí quá lớn và không có chai cứng bề mặt. Việc dập phôi chính xác là tiền đề cho các nguyên công gia công cơ khí tiếp theo. Cần kiểm tra kỹ lưỡng phôi sau dập để loại bỏ các phôi lỗi.

V. Kiểm Tra Chất Lượng Thân Bơm Dầu Sau Gia Công Cách Nào

Quy trình kiểm tra thân bơm dầu đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng sản phẩm. Các phương pháp kiểm tra phổ biến bao gồm kiểm tra kích thước bằng thước cặp, panme, kiểm tra độ bóng bề mặt bằng máy đo độ nhám, kiểm tra độ cứng bằng máy đo độ cứng và kiểm tra khuyết tật bằng phương pháp siêu âm, chụp X-quang. Theo tài liệu gốc, cần kiểm tra độ nhám tế vi các bề mặt, độ không vuông góc giữa các mặt dầu so với tâm và độ không song song giữa các mặt đầu. Việc kiểm tra phải được thực hiện nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn kỹ thuật để đảm bảo sản phẩm đáp ứng yêu cầu.

5.1. Sử Dụng Thiết Bị Đo Kiểm Tra Kích Thước Và Hình Dạng

Việc kiểm tra kích thước và hình dạng của thân bơm dầu là rất quan trọng để đảm bảo tính lắp lẫn và hiệu suất hoạt động. Các thiết bị đo phổ biến bao gồm thước cặp, panme, đồng hồ so, máy đo tọa độ (CMM). Cần kiểm tra các kích thước quan trọng như đường kính lỗ, khoảng cách giữa các lỗ, độ vuông góc giữa các bề mặt và độ đồng tâm giữa các lỗ. Theo tài liệu, độ không vuông góc và độ không đồng tâm cần được kiểm tra kỹ lưỡng.

5.2. Đánh Giá Độ Bóng Bề Mặt Bằng Máy Đo Độ Nhám

Độ bóng bề mặt ảnh hưởng trực tiếp đến ma sát và tuổi thọ của bơm. Máy đo độ nhám được sử dụng để đo độ nhám bề mặt và so sánh với tiêu chuẩn kỹ thuật. Cần kiểm tra độ nhám của các bề mặt tiếp xúc với các bộ phận chuyển động, đảm bảo độ nhám nằm trong khoảng cho phép. Việc lựa chọn máy đo độ nhám phù hợp và sử dụng đúng cách là rất quan trọng để đảm bảo kết quả đo chính xác.

VI. Ứng Dụng Xu Hướng Phát Triển Gia Công Thân Bơm Dầu Mới

Thân bơm dầu có nhiều ứng dụng của thân bơm dầu rộng rãi trong các ngành công nghiệp như ô tô, máy móc xây dựng, nông nghiệp và hàng hải. Hiện nay, xu hướng phát triển kỹ thuật gia công thân bơm dầu tập trung vào việc sử dụng vật liệu mới như hợp kim nhôm, titan để giảm trọng lượng, tăng độ bền và cải thiện khả năng chống ăn mòn. Các công nghệ gia công tiên tiến như gia công bằng tia laser, gia công bằng tia nước và gia công bằng xung điện cũng đang được nghiên cứu và ứng dụng để nâng cao độ chính xác và năng suất. Thông số kỹ thuật thân bơm dầu được cải thiện cũng góp phần vào sự phát triển của ngành.

6.1. Vật Liệu Mới Cho Thân Bơm Dầu Ưu Điểm Và Thách Thức

Việc sử dụng vật liệu mới như hợp kim nhôm và titan cho thân bơm dầu mang lại nhiều ưu điểm như giảm trọng lượng, tăng độ bền và cải thiện khả năng chống ăn mòn. Tuy nhiên, các vật liệu này cũng có những thách thức riêng như chi phí cao, khó gia công và yêu cầu công nghệ xử lý bề mặt đặc biệt. Cần nghiên cứu kỹ lưỡng tính chất của vật liệu và lựa chọn phương pháp gia công phù hợp để khai thác tối đa ưu điểm của vật liệu mới.

6.2. Gia Công Bằng Tia Laser Và Tia Nước Tiềm Năng Ứng Dụng

Gia công bằng tia laser và tia nước là các công nghệ gia công phi truyền thống, có nhiều ưu điểm như độ chính xác cao, khả năng gia công các vật liệu khó và không gây biến dạng nhiệt. Gia công bằng tia laser thích hợp cho việc cắt, khắc và khoan các lỗ nhỏ, trong khi gia công bằng tia nước thích hợp cho việc cắt các vật liệu mềm và dẻo. Các công nghệ này có tiềm năng ứng dụng lớn trong gia công thân bơm dầu, đặc biệt là các chi tiết có hình dạng phức tạp và yêu cầu độ chính xác cao.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: PHÂN TÍCH CHI TIẾT GIA CÔNG VÀ ĐỊNH DẠNG SẢN XUẤT 1. Phân tích chức năng và điệu kiện làm việc của chi tiết.1 Công dụng: Có nhiệm vụ quan trọng trong hệ thống máy móc, có tác dụng dẫn dầu đi cho động cơ hoạt động hoặc đưa dầu bôi trơn dến các vị trí cần thiết để tránh việc động cơ bị nóng, duy trì nhiệt độ làm việc của động cơ. Vì vậy nếu thân bơm dầu không tốt sẽ làm động cơ bị nóng và có thể dẫn tới hỏng hệ thống máy.2 Điều kiện làm việc Đây là phần tiếp xúc trục tiếp với lưu chất cần bơm cho nên điều kiện làm việc là : - Chịu áp suất lớn. - Chịu được nhiệt độ cao ( do nhiệt trong lưu chất và nhiệt do ma sát giữa các răng của bánh răng tạo ra).

- Chịu mài mòn thủy lực và mài mòn do ma sát.3 Các yêu cầu kỹ thuật - Phôi sau khi được ủ hoặc thường hóa, không có hiện tượng biến cứng, rỗ khi rổ xỉ. - Thành phần nguyên tố trong thép C45 Bảng 1.1: Các thành phần của thép C45 C Si Mn S P Ni Cr 0,4-0,5 0,17-0,37 0,5-0,8 0,045 0,045 0,30 0,30 - Dung sai của các lỗ ∅28, ∅42, ∅34 là 0,05 và của lỗ ∅22 là 0,03. Vì các lỗ này là phần làm việc của bơm nên yêu cầu kỹ thuật phải có độ chính xác cao, nếu độ chính xác không cao thì hiệu suất làm việc của bơm sẽ bị giảm. Độ nhám bề mặt lỗ là Ra = 1,25.

- Độ nhám bề mặt cao nhất Ra = 1,25 và thấp nhất là Rz = 20μm. 6 - Độ không song song giữa các mặt đầu ( để lắp với mặt bích đầu và bích đuôi của thân bơm) là cho phép. - Độ không vuông góc giữa các mặt đầu ( để lắp với mặt bích đầu và bích đuôi của thân bơm) so với tâm cho phép không vượt quá 0,02mm. - Độ không đồng tâm giữa các lỗ không vượt quá 0,01mm trên suốt chiều dài thân bơm 80mm.

Tính công nghệ trong kết cấu của chi tiết. - Hình dạng chi tiết cho ta việc thiết kế phôi đơn giản, thuận lợi cho quá trình tọa khuôn, mẫu và các bước gia công tiếp theo như tiện, khoan,… - Vật liệu chi tiết làm bằng thép C45 có tính chất về hóa lý tốt, thảo mãn điều kiện làm việc của chi tiết như: độ bền, độ chịu nhiệt,…và áp suất cao. - Thép C45 có cơ tính tốt, thích hợp cho việc gia công nhuwdeex cắt gọt và dễ đúc.1 Các yêu cầu kỹ thuật về độ chính xác tương quan được kiểm tra. - Kiểm tra độ nhám tế vi các bề mặt.

- Kiểm tra độ không vuông góc giữa các mặt đầu so với tâm cho phép không vượt quá 0,02mm. - Kiểm tra độ không song song giữa các mặt đầu cho phép. - Kiểm tra độ không đồng tâm giữa các lỗ không vượt quá 0,01mm trên suốt chiều dài thân bơm 80mm. - Kiểm tra kích thước thẳng, kích thước các lỗ và khoảng cách các lỗ ( để đáp ứng về vấn đề chất lượng sản phẩm).

Xác định dạng sản xuất. Trong ngành chế tạo máy thường có ba dạng sản xuất: - Sản xuất đơn chiếc. - Sản xuất hàng loạt. + Sản xuất hàng loạt nhỏ + Sản xuất hàng loạt vừa + Sản xuát hàng loạt lớn 7 - Sản xuất hàng khối.

Việc xác định dạng sản xuất để đưa ra một quy trình công nghệ hợp lý, từ đó cải thiện tính công nghệ của chi tiết, chọn phương pháp chế tạo phôi và các phương pháp gia công đê rđạt được hiệu quả cao với chi phí sản xuất thấp nhất.1 Sản lượng chi tiết cần chế tạo. Sản lượng chi tiết cần chế tạo trong một năm của nhà máy được tính theo công thức sau:   N  N 0 .1] 100 100 Trong đó: - N 0 : số sản phẩm trong một năm theo kế hoạch là 10000 - m : số chi tiết như nhau trong một sản phẩm là 1 -  : số phần trăm dự trữ cho chi tiết máy nói trên đành làm phụ tùng, lấy trung bình  = 10 – 20% -  : số phần trăm chi tiết phế phẩm trong quá trình chế tạo (  = 3–5%) Ta chọn: N 0 = 10000 (chiếc/năm)  = 20%  = 3% 20 3 Khi đó: N  10000.2 Khối lượng của chi tiết Xác định khối lượng của chi tiết theo bản vẽ chi tiết.1: Hình dạng chi tiết Vật liệu: thép C45 có ρ = 7852 kg/m3 Thể tích chi tiết: Ta chia chi tiết thành 3 phần - Thể tích phần 1: V1  19880 (mm ) 3 - Thể tích phần 2: V2  33003 (mm ) 3 - Thể tích phần 3: V3  7610 (mm ) 3  Thể tích của chi tiết: V  V1  V2  V3  19880  33003  7610  1,9.105 (mm3 ) Do đó khối lượng của sản phẩm là: → Q = ρ.3 Xác định dạng sản xuất Bảng 1.2: Thông số về sản lượng và khối lượng Q: Khối lượng của chi tiết (kg) Dạng sản xuất >200 kg 4 – 200 kg <4 kg N: Sản lượng hàng năm của chi tiết ( chiếc) Đơn chiếc <5 <10 <100 Hàng loạt nhỏ 55 – 100 10 – 200 100 – 500 Hàng loạt vừa 100 – 300 200 – 500 500 – 5000 Hàng loạt lớn 300 – 1000 500 – 1000 5000 – 50000 Hàng khối >1000 >5000 >50000 Chi tiết có khối lượng là 1,492 kg và sản lượng chế tạo trong một năm là 10000 chiếc. Dựa vào bảng trên, ta thấy dạng sản xuất là dạng sản xuất hàng loạt lớn. 10 CHƯƠNG 2: XÁC ĐỊNH PHƯƠNG PHÁP CHẾ TẠO PHÔI VÀ THIẾT KỂ BẢN VẼ LỒNG PHÔI 2.

Xác định phương pháp chế tạo phôi. Chọn phôi - Việc chọn phôi được xác định dựa vào vật liệu, hình dáng kích thước và dạng sản xuất của chi tiết. - Chi tiết được yêu cầu chế tạo bằng thép C45 có kết cấu tương đối đơn giản, dạng sản xuất hàng loạt lớn. Do đó ta chọn phôi là dạng dập.

Ngoài ra, do thép C45 là vật liệu khá mềm và dễ gia công nên các phương pháp tiện, phay được diễn ra một cách dễ dàng. Các phương pháp chế tạo phôi Phương pháp chế tạo phôi cũng tùy thuộc vào dạng sản xuất. Ở đây, dạng sản xuất là hàng loạt lớn nên chế tạo phôi bằng phương pháp dập. Ưu và nhược điểm của phôi dập: - Ưu điểm: + Có cơ tính cao.

+ Dễ tự động hóa, cơ khí hóa. + Độ chính xác của phôi cao. + Tiết kiệm được thời gian và vật liệu. - Nhược điểm; + Không chế tạo được vật có hình dạng, kết cấu phức tạp, quá lớn.

+ Không chế tạo được vật có tính dẻo kém. + Độ chính xác thấp, năng suất thấp, điều kiện làm việc nặng nhọc.  Kết luận: Dựa vào dạng sản xuất của chi tiết thuộc dạng hàng loạt lớn và kết cấu chi tiết đơn giản, ta chọn phương pháp dập thể tích. Tính toán và tra lượng dư của phôi 2.

Tính toán lượng dư gia công khi gia công lỗ ∅22 Quy trình công nghệ gồm 2 bước: Tiện thô và tiện tinh. Lượng dư gia công được xác định theo công thức: 2Z min  2.6 – HDTKDAMHCNCTM1[1]: Tiện thô: Rz1  50 m, Ti1  50 m Tiện tinh: Rz 2  20 m, Ti 2  25 m - Sai lệch không gian tổng cộng được xác định theo công thức:  phoi  pc2  pcm 2 [2.2] - Giá trị cong vênh pc của lỗ được xác định theo cả 2 phương hướng kính và hướng trục: pc  ( k .3] Tra theo bảng 4.8 – HDTKĐAMHCNCTM ta có:  k  0, 7 l: chiều dài lỗ: l = 18 mm d: đường kính lỗ: d = 22 mm  pc  (0,7.18)2  26,6 m Giá trị sai lệch  cm được tra theo bảng 4.10 cm  0, 7mm Như vậy sai lệch không gian tổng cộng là:   phoi  (120.53)2  (700) 2  710,3 m Sai số gá đặt khi tiện thô được xác định như sau:  gd   c2   k2 [2.4]  c  0 vì chuẩn định vị trùng với gốc kích thước  k  140 m ( vì đường kính chi tiết = 180 mm): Sai số kẹp chặt tra bảng 4.14 – HDTKĐAMHCNCTM   gd  140  m Lượng dư gia công nhỏ nhất: 2Z min  2.(50  50  710,32  1402 )  1647,9 m - Bước tiện tinh: Sai lệch không gian còn lại sau khi tiện thô là: 1  k.710,3  35,5 m Sai số gá đặt còn lại ở nguyên công tiện thô là:  gd1  0,05.140  7m Lượng dư gia công nhỏ nhất: 2Z min  2.(20  25  35,52  72 )  162, 4 m Tra bảng ta có: - Dung sai tiện thô   50  m - Dung sia tiện tinh   20 m - Dung sia phôi   800 m Kích thước lỗ khi: - Tiện thô: d2 = 22,02 – 0,1624 = 21,86 mm - Tiện tinh: d1 = 21,86 – 1,6479 = 20,21 mm - Phôi: d0 = 20,21 – 1,6479 = 19,56 mm Kích thước giới hạn : - Sau tiện tinh: dmax= 22,02 mm ; dmin= 22,02 - 0,02 = 22mm - Sau tiện thô: dmax = 21.81mm - Kích thước của phôi : dmax= 20.41 mm - Lượng dư giới hạn : + Khi tiện tinh.19 mm = 190  m + Khi tiện thô.4mm = 2400  m - Lượng dư tổng cộng : 2Zmin = 160+1650= 1810  m 2Zmax = 190+2400 = 2590  m Bảng tính lượng dư gia công : Bảng 2.1 : Bảng tính lượng dư gia công 13 R z Ti  phôi ε gd d1 σ d min d max 2Zmin 2Zmax Bước m m m m mm m mm mm mm mm Phôi 250 350 710. Thiết kế bản vẽ chi tiết lồng phôi 14 CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ GIA CÔNG CHI TIẾT 3. Xác định đường lối công nghệ.

Tập trung nguyên công[3] - Bố trí nhiều bước công nghệ vào một nguyên công và được thực hiện trên một máy. - Thông thường tập trung nguyên công được thực hiện với các bước công nghệ gần giống nhau như: khoan, khoét, doa, cắt ren hoặc tiện ngoài, tiện trong,v.v… - Ứng dụng cho những chi tiết phức tạp có nhiều bề mặt gia công. - Năng suất gia công tăng nhờ gia công song song và sự trùng hợp của thời gian máy, nâng cao hệ số sự dụng mặt bằng sản xuất. - Tuy nhiên phương pháp này có nhược điểm là dùng máy có độ phức tạp cao và điều chỉnh máy cũng rất khó khăn.

Phân tán nguyên công[3] - Chia quy trình công nghệ thành nhiều nguyên công nhỏ, mỗi nguyên công được thực hiện trên một máy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ