Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăn nuôi lợn là ngành sản xuất truyền thống giữ vai trò quan trọng trong cơ cấu nông nghiệp tại Việt Nam, cung cấp nguồn thực phẩm đạm chủ lực cho xã hội, tạo nguồn thu nhập cho người dân và cung ứng phân bón cho trồng trọt cũng như nguyên liệu cho công nghiệp chế biến. Trong những thập kỷ gần đây, ngành chăn nuôi có sự chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức phân tán sang quy mô tập trung, nhập nội các giống lợn ngoại cao sản có tỷ lệ nạc cao, tốc độ sinh trưởng nhanh để lai tạo và nuôi thương phẩm. Tuy nhiên, các giống lợn ngoại thuần thường mẫn cảm với điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm tại Việt Nam, dễ phát sinh dịch bệnh nếu không được áp dụng các biện pháp an toàn sinh học và kỹ thuật quản lý chuồng trại chuẩn mực.

Trong chăn nuôi lợn thịt thương phẩm, năng suất, phẩm chất thịt và tỷ lệ nuôi sống chịu tác động đồng thời của yếu tố con giống, chế độ dinh dưỡng, quy trình chăm sóc và công tác phòng trị bệnh. Để đánh giá thực tế việc áp dụng quy trình kỹ thuật tại các cơ sở chăn nuôi gia công công nghiệp, chuyên đề tốt nghiệp đã được thực hiện tại Trại chăn nuôi lợn Nguyễn Xuân Dũng, cơ sở liên kết gia công với Công ty TNHH JapFa Comfeed Việt Nam tại huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội.

Nghiên cứu xác định các mục tiêu và yêu cầu cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Nâng cao kiến thức và kỹ năng nghề nghiệp thông qua việc thực hiện trực tiếp quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn thịt.
    2. Nắm vững kỹ năng chẩn đoán và xác định các bệnh lý thường gặp trên đàn lợn thịt thương phẩm.
    3. Thực hiện phác đồ điều trị các bệnh lý phát sinh trên đàn lợn thịt tại trại.
  • Yêu cầu nghiên cứu:
    1. Đánh giá toàn diện tình hình chăn nuôi, cơ sở vật chất và quy mô đàn tại trại lợn Nguyễn Xuân Dũng.
    2. Nắm vững và thực hiện đầy đủ quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng, vệ sinh thú y và phòng trị bệnh.
    3. Chấp hành nghiêm túc nội quy, quy định an toàn sinh học tại cơ sở thực tập.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng: Đàn lợn thịt ba giống ngoại thương phẩm (tỷ lệ máu: 25% Yorkshire $\times$ 25% Landrace $\times$ 50% Duroc) được theo dõi từ 4 tuần tuổi đến 21 tuần tuổi (giai đoạn xuất chuồng), với quy mô theo dõi trực tiếp là 620 con.
    • Địa điểm: Trại chăn nuôi Nguyễn Xuân Dũng, thôn Gò Đá Chẹ, xã Khánh Thượng, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội.
    • Thời gian thực hiện: Từ ngày 18/11/2019 đến ngày 20/05/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và tài liệu tổng quan

Khóa luận tổng hợp các cơ sở lý luận chuyên ngành chăn nuôi và thú y về sinh trưởng, các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất thịt và bệnh học trên đàn lợn:

  • Sinh lý sinh trưởng và dinh dưỡng: Vận dụng quan điểm của Trần Đình Miên và cs (1977), Trần Văn Phùng và cs (2004) về bản chất sinh trưởng là quá trình tích lũy chất hữu cơ, phát triển không đồng đều giữa các tổ chức mô (hệ thần kinh, tiêu hóa, nội tiết phát triển trước; kế tiếp là bộ xương, hệ cơ bắp và cuối cùng là mô mỡ). Phân tích quy luật ưu tiên dinh dưỡng của cơ thể lợn và sự suy giảm tăng trọng khi khẩu phần thiếu hụt protein hoặc tăng hàm lượng xơ thô (Phan Đình Thắm và Từ Quang Hiển, 2002).
  • Ảnh hưởng của môi trường và giống: Phân tích tác động của tiểu khí hậu chuồng nuôi (nhiệt độ tối thích 15–18°C, độ ẩm 70%) và mật độ nuôi đến phản xạ hô hấp, mức tiêu thụ thức ăn và tăng trọng (Nguyễn Thiện và cs, 2005; Vũ Đình Tôn và Trần Thị Thuận, 2005; Trịnh Hồng Sơn, 2014).
  • Cơ sở bệnh học truyền nhiễm và nội khoa: Tổng quan các tác nhân gây bệnh viêm phổi địa phương (Mycoplasma hyopneumoniae, Actinobacillus pleuropneumoniae theo Đặng Xuân Bình và cs, 2007; Phạm Sỹ Lăng và cs, 2006); hội chứng tiêu chảy do vi khuẩn đường ruột (Escherichia coli, Salmonella, Clostridium perfringens theo Sa Đình Chiến và Cù Hữu Phú, 2016; Nguyễn Chí Dũng và cs, 2013; Nguyễn Bá Hiên, 2001; Nghiêm Thị Anh Đào, 2008) và virus (Rotavirus, TGE, PED theo Bergenland và cs, 1992; Kishima và cs, 2008); bệnh viêm khớp do Streptococcus suis, Staphylococcus hoặc mất cân bằng khoáng chất Ca, P (Khương Bích Ngọc, 1996; Trịnh Phú Ngọc, 2001; Trương Quang Hải và cs, 2012).

Phương pháp nghiên cứu

Đề tài sử dụng kết hợp các phương pháp điều tra thực tế, thực nghiệm lâm sàng và xử lý số liệu chuyên ngành:

  • Phương pháp đánh giá thực trạng: Thu thập số liệu thứ cấp qua sổ sách ghi chép, phỏng vấn cán bộ kỹ thuật, công nhân và khảo sát hiện trạng hạ tầng trại chăn nuôi.
  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Quan sát và kiểm tra đàn lợn định kỳ vào 7h00 sáng hàng ngày để đánh giá trạng thái chung, thân nhiệt, tần số hô hấp, biểu hiện niêm mạc mắt, mũi, da lông, trạng thái vận động, đặc tính phân và nước tiểu.
  • Phương pháp thử nghiệm phác đồ điều trị: Phối hợp cùng cán bộ kỹ thuật áp dụng các phác đồ thuốc thú y đặc hiệu trên các cá thể mắc bệnh:
    • Viêm phổi: Kháng sinh F300 inj (1 ml/20 kg thể trọng/48h) kết hợp Bromhexin (1 ml/10 kg thể trọng), tiêm bắp 3–5 ngày.
    • Tiêu chảy: Kháng sinh Dufafloxacin (1 ml/40 kg thể trọng), tiêm bắp 3–5 ngày liên tục kết hợp bù nước, điện giải.
    • Viêm khớp: Kháng sinh Pendistrep LA (1 ml/10 kg thể trọng) tiêm bắp cách nhật 3–5 lần, kết hợp thuốc giảm đau, hạ sốt Anagin C.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán các chỉ tiêu thường quy trong chăn nuôi thú y bao gồm tỷ lệ mắc bệnh (%), tỷ lệ điều trị khỏi (%), tỷ lệ chết (%), tỷ lệ nuôi sống (%) và sinh trưởng tuyệt đối (ADG - gam/con/ngày) bằng phần mềm Microsoft Excel 2010.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc áp dụng quy trình kỹ thuật chăn nuôi và thú y trên đàn lợn thịt thương phẩm ngoại nhập nuôi theo hình thức công nghiệp. Đặt ra mục tiêu gắn kết lý thuyết đào tạo với thực tiễn sản xuất tại cơ sở chăn nuôi gia công quy mô lớn, xác định rõ đối tượng theo dõi là đàn lợn ba giống ngoại nuôi từ 4 đến 21 tuần tuổi tại huyện Ba Vì.

Phần 2: Tổng quan tài liệu và điều kiện cơ sở thực tập

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Trại lợn Nguyễn Xuân Dũng được xây dựng từ năm 2014 trên diện tích gần 5 ha tại xã Khánh Thượng, huyện Ba Vì. Cơ sở hoạt động theo mô hình nuôi gia công khép kín cho Công ty TNHH JapFa Comfeed Việt Nam. Hạ tầng gồm 3 dãy chuồng nuôi khép kín (sức chứa thiết kế 1.980 con lợn thịt), trang bị giàn mát đầu chuồng, 6 quạt thông gió cuối chuồng, trần thép chống nóng, hệ thống cửa sổ kính diện tích 1,2 m² cách nền 1,5 m; nguồn nước từ 2 giếng khoan và 1 giếng khơi qua 2 bể lắng xử lý Clorin; nước thải dẫn về bể chứa tập trung. Cơ cấu nhân sự gồm 01 chủ trại, 01 cán bộ quản lý, 01 công nhân, 01 kỹ thuật viên của công ty JapFa giám sát và 04 sinh viên thực tập.
  • Tổng quan tài liệu: Hệ thống hóa các quy luật sinh trưởng, phân bố tỷ lệ nạc - mỡ, các yếu tố dinh dưỡng (năng lượng, protein, xơ thô), ảnh hưởng của nhiệt độ, độ ẩm vùng Ba Vì (mùa hè nhiệt độ đạt 35–37°C, lượng mưa trung bình 1.628 mm/năm) và tổng quan dịch tễ học của 3 nhóm bệnh phổ biến: viêm phổi địa phương, hội chứng tiêu chảy và viêm khớp.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định cụ thể quy trình theo dõi 620 con lợn ba giống ngoại (25% Yorkshire $\times$ 25% Landrace $\times$ 50% Duroc) từ 18/11/2019 đến 20/05/2020. Thiết lập bảng chỉ tiêu theo dõi về cơ cấu đàn qua các năm, định mức sử dụng 5 giai đoạn thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh của JapFa, tần suất các khâu chăm sóc hàng ngày, quy trình sát trùng tiêu độc (Fam30, vôi bột), lịch tiêm phòng 3 loại vắc xin chính, các tiêu chuẩn nhận diện lâm sàng phân biệt giữa lợn khỏe và lợn bệnh, cùng các công thức tính toán toán học phục vụ xử lý số liệu.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

  • Quy mô đàn qua các năm: Thống kê số lượng lợn thịt xuất chuồng tại trại: năm 2018 đạt 3.974 con; năm 2019 đạt 3.848 con; 6 tháng đầu năm 2020 đạt 1.980 con, phản ánh quy mô đàn tương đối ổn định (trại nuôi 2 lứa/năm).
  • Kết quả nuôi dưỡng: Quá trình nuôi 620 con từ tuần 4 đến xuất chuồng (tuần 21) sử dụng 5 loại thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh:
    • Tuần 4 (620 con): Thức ăn Baby milk, tiêu thụ 620 kg.
    • Tuần 5–6 (615 con): Thức ăn Milac A, tiêu thụ 3.640 kg.
    • Tuần 7–10 (611 con): Thức ăn XK 110F, tiêu thụ 18.400 kg.
    • Tuần 10–17 (608 con): Thức ăn XK 120SF, tiêu thụ 100.280 kg.
    • Tuần 18–21 (605 con): Thức ăn XK 120F, tiêu thụ 25.560 kg.
  • Kết quả chăm sóc đàn lợn: Thực hiện 298 lần kiểm tra sức khỏe (7h00 và 13h30), 298 lần kiểm tra máng ăn/vòi nước (7h10 và 13h40), 298 lần vệ sinh chuồng (7h30 và 14h30), 298 lần cho ăn, 1 lần rửa chuồng đột xuất và 2 lần xuất bán lợn cả ngày. Áp dụng phương pháp hạn chế rửa chuồng để tránh ẩm ướt làm lợn bị lạnh và chú trọng khâu xử lý Clorin nguồn nước uống qua bể lắng.
  • Tỷ lệ nuôi sống và sinh trưởng: Đàn lợn theo dõi đạt tỷ lệ nuôi sống chung 97,58% qua 5 tháng nuôi. Thời gian nuôi 147 ngày, khối lượng bình quân lúc bắt đầu nuôi đạt 6,77 kg/con, lúc xuất chuồng đạt 114,00 kg/con; tăng khối lượng bình quân (ADG) đạt 729 gam/con/ngày.
  • Kết quả vệ sinh phòng bệnh: Hoàn thành 100% kế hoạch các hạng mục: quét mạng nhện (21 lần), vệ sinh kho thuốc/kho cám (21 lần), vệ sinh máng ăn (21 lần), phun thuốc sát trùng Fam30 nồng độ 1/200 (42 lần), rắc vôi bột xung quanh trại và hành lang (42 lần).
  • Kết quả phòng bệnh bằng vắc xin: Tiêm phòng đạt tỷ lệ bảo hộ và độ an toàn 100% trên đàn lợn: vắc xin Circo + SFV1 (tuần 5, 615 con), vắc xin FMD lần 1 (tuần 7, 615 con), vắc xin SFV2 (tuần 9, 614 con), vắc xin FMD lần 2 (tuần 11, 614 con).
  • Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh:
    • Viêm phổi: 82 con mắc (13,23%), điều trị bằng F300 inj + Bromhexin, khỏi 73 con (89,02%).
    • Tiêu chảy: 228 con mắc (36,78%), điều trị bằng Dufafloxacin, khỏi 225 con (98,68%).
    • Viêm khớp: 40 con mắc (6,45%), điều trị bằng Pendistrep LA + Anagin C, khỏi 37 con (92,50%).

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng hợp các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật đạt được về tỷ lệ sống, tốc độ tăng trọng, hiệu lực vắc xin và tỷ lệ điều trị khỏi bệnh. Đề xuất 3 kiến nghị: xây dựng khu cách ly riêng cho lợn ốm cách xa các ô chuồng khỏe; siết chặt hơn nữa công tác sát trùng an toàn sinh học; duy trì tiếp nhận sinh viên thực tập các khóa sau.


Kết quả và đóng góp

Tổng hợp các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật và thú y

Khóa luận đã ghi nhận và tổng hợp các số liệu thực tế qua quá trình theo dõi đàn lợn thịt thương phẩm tại trại:

Chỉ tiêu theo dõi Đơn vị tính Giá trị ghi nhận
Quy mô đàn theo dõi ban đầu (tuần thứ 4) con 620
Số lượng lợn sống đến lúc xuất chuồng (tuần 21) con 605
Số lợn chết tích lũy trong toàn chu kỳ con 15
Tỷ lệ nuôi sống toàn chu kỳ nuôi % 97,58
Thời gian nuôi dưỡng ngày 147
Khối lượng bình quân ban đầu kg/con 6,77
Khối lượng bình quân lúc xuất chuồng kg/con 114,00
Tăng khối lượng bình quân ngày (ADG) gam/con/ngày 729
Tỷ lệ mắc bệnh viêm phổi % 13,23 (82/620 con)
Tỷ lệ điều trị khỏi bệnh viêm phổi % 89,02 (73/82 con)
Tỷ lệ mắc hội chứng tiêu chảy % 36,78 (228/620 con)
Tỷ lệ điều trị khỏi hội chứng tiêu chảy % 98,68 (225/228 con)
Tỷ lệ mắc bệnh viêm khớp % 6,45 (40/620 con)
Tỷ lệ điều trị khỏi bệnh viêm khớp % 92,50 (37/40 con)
Tỷ lệ an toàn tiêm phòng vắc xin (Circo, SFV, FMD) % 100,00

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Khẳng định tính phù hợp và hiệu quả kỹ thuật của quy trình dinh dưỡng 5 giai đoạn cám do Công ty JapFa Comfeed Việt Nam cung cấp trên đàn lợn ba giống ngoại nuôi tại vùng bán sơn địa Ba Vì.
  • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm về hiệu quả của các phác đồ điều trị kháng sinh tại chỗ (F300 inj, Dufafloxacin, Pendistrep LA) đối với các bệnh viêm đường hô hấp, tiêu hóa và vận động thường phát sinh trong điều kiện chăn nuôi chuồng kín.
  • Làm rõ vai trò của các biện pháp quản lý tiểu khí hậu và kiểm soát nước uống (xử lý Clorin, hạn chế rửa chuồng tạo độ ẩm cao) trong việc duy trì tỷ lệ sống cao (97,58%).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Phạm vi khảo sát giới hạn trên 01 lô nuôi thực nghiệm (620 con) tại 01 cơ sở chăn nuôi gia công trong thời gian 147 ngày, chưa so sánh đối chứng giữa các phương thức chuồng trại hoặc các công thức cám khác nhau.
    • Công tác chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa vào quan sát triệu chứng lâm sàng và kinh nghiệm của cán bộ kỹ thuật, chưa kết hợp các phương pháp xét nghiệm cận lâm sàng chuyên sâu trong phòng thí nghiệm (như mổ khám giải phẫu bệnh lý, phân lập vi sinh vật hay làm kháng sinh đồ).
    • Báo cáo chưa hạch toán chi tiết chỉ số tiêu tốn thức ăn trên một đơn vị tăng trọng (FCR) và hiệu quả kinh tế bằng giá trị tài chính cụ thể.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng lấy mẫu bệnh phẩm xét nghiệm vi sinh vật định kỳ để theo dõi mức độ kháng kháng sinh của các chủng vi khuẩn phân lập tại trại.
    • Đánh giá chi tiết chỉ số FCR và phân tích cấu trúc chi phí - lợi nhuận của mô hình chăn nuôi gia công theo các mùa vụ khác nhau trong năm.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng:
    • Sinh viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y làm tài liệu tham khảo về cấu trúc một chuyên đề tốt nghiệp thực tế tại trang trại công nghiệp.
    • Kỹ thuật viên trang trại, chủ trại chăn nuôi gia công lợn thịt có thể tham khảo quy trình phân phối lượng thức ăn theo tuần tuổi, lịch tiêm phòng vắc xin và quy trình quản lý chuồng kín.
  • Nội dung giá trị nổi bật:
    • Bảng phân bổ chi tiết các dòng thức ăn công nghiệp (Baby milk, Milac A, XK 110F, XK 120SF, XK 120F) tương ứng với từng giai đoạn tuần tuổi của lợn thịt.
    • Phác đồ liều lượng và thời gian sử dụng thuốc điều trị thực tế cho 3 bệnh phổ biến: viêm phổi, tiêu chảy và viêm khớp.

Câu hỏi thường gặp

1. Khối lượng xuất chuồng và tốc độ sinh trưởng của đàn lợn trong nghiên cứu đạt mức bao nhiêu? Đàn lợn 620 con theo dõi từ 4 tuần tuổi có khối lượng bắt đầu nuôi bình quân là 6,77 kg/con. Sau 147 ngày nuôi (đến 21 tuần tuổi), khối lượng bình quân lúc xuất chuồng đạt 114,00 kg/con. Tốc độ tăng khối lượng tuyệt đối bình quân (ADG) đạt 729 gam/con/ngày.

2. Đàn lợn được cho ăn những loại thức ăn nào qua các giai đoạn tuần tuổi? Trang trại sử dụng 5 loại thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh của Công ty JapFa Comfeed:

  • Tuần 4: Thức ăn Baby milk (tổng tiêu thụ 620 kg).
  • Tuần 5–6: Thức ăn Milac A (tổng tiêu thụ 3.640 kg).
  • Tuần 7–10: Thức ăn XK 110F (tổng tiêu thụ 18.400 kg).
  • Tuần 10–17: Thức ăn XK 120SF (tổng tiêu thụ 100.280 kg).
  • Tuần 18 đến xuất bán (tuần 21): Thức ăn XK 120F (tổng tiêu thụ 25.560 kg).

3. Lịch tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn thịt tại trại được thực hiện như thế nào? Quy trình vắc xin tiêm phòng trên đàn lợn được thực hiện tại 4 mốc thời gian:

  • Tuần 5: Tiêm vắc xin Circo (hội chứng còi cọc) và vắc xin SFV1 (dịch tả lợn lần 1) cho 615 con.
  • Tuần 7: Tiêm vắc xin FMD (lở mồm long móng lần 1) cho 615 con.
  • Tuần 9: Tiêm vắc xin SFV2 (dịch tả lợn lần 2) cho 614 con.
  • Tuần 11: Tiêm vắc xin FMD (lở mồm long móng lần 2) cho 614 con. Tất cả các đợt tiêm phòng đều đạt tỷ lệ an toàn 100%.

4. Tỷ lệ mắc và hiệu quả điều trị của 3 bệnh viêm phổi, tiêu chảy, viêm khớp trên đàn lợn là bao nhiêu?

  • Bệnh tiêu chảy: Tỷ lệ mắc cao nhất là 36,78% (228 con); điều trị bằng Dufafloxacin khỏi 225 con, đạt tỷ lệ khỏi 98,68%.
  • Bệnh viêm phổi: Tỷ lệ mắc 13,23% (82 con); điều trị bằng F300 inj kết hợp Bromhexin khỏi 73 con, đạt tỷ lệ khỏi 89,02%.
  • Bệnh viêm khớp: Tỷ lệ mắc thấp nhất 6,45% (40 con); điều trị bằng Pendistrep LA kết hợp Anagin C khỏi 37 con, đạt tỷ lệ khỏi 92,50%.

5. Hệ thống hạ tầng chuồng nuôi tại trại Nguyễn Xuân Dũng có đặc điểm kỹ thuật gì? Trang trại bố trí 3 chuồng nuôi lợn thịt khép kín hoàn toàn với sức chứa khoảng 1.980 con. Mỗi chuồng gồm 2 dãy, mỗi dãy 7 ô nhỏ. Đầu chuồng trang bị hệ thống giàn mát, cuối chuồng có 6 quạt thông gió, hai bên tường có các cửa sổ kính diện tích 1,2 m² cách nền 1,5 m. Nguồn nước uống lấy từ giếng khoan và giếng khơi, được bơm qua 2 bể lắng xử lý Clorin trước khi cung cấp cho hệ thống núm uống tự động.


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp đã phản ánh toàn diện quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh trên đàn lợn thịt thương phẩm ba giống ngoại nuôi gia công tại huyện Ba Vì. Kết quả thực nghiệm cho thấy việc áp dụng nghiêm ngặt quy trình vệ sinh an toàn sinh học, lịch trình vắc xin và chế độ dinh dưỡng công nghiệp giúp đàn lợn đạt tỷ lệ sống 97,58%, tăng trọng bình quân 729 gam/con/ngày và đạt khối lượng xuất chuồng 114 kg/con sau 147 ngày nuôi. Bên cạnh đó, các phác đồ điều trị kháng sinh tại chỗ đã kiểm soát hiệu quả 3 bệnh lý thường gặp (tiêu chảy, viêm phổi, viêm khớp) với tỷ lệ khỏi bệnh đạt từ 89,02% đến 98,68%.