Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn giữ vị trí xung yếu trong cơ cấu nông nghiệp tại Việt Nam, đóng vai trò chủ lực trong việc cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu và phân bón cho sản xuất trồng trọt, đồng thời hướng đến gia tăng kim ngạch xuất khẩu thu ngoại tệ. Trong bối cảnh Việt Nam tham gia Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP), ngành chăn nuôi trong nước đứng trước áp lực cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia phát triển, đòi hỏi phải chuyển dịch phương thức sản xuất từ quy mô phân tán sang mô hình chăn nuôi trang trại công nghiệp tập trung, khép kín. Tuy nhiên, việc phát triển chăn nuôi thâm canh mật độ cao thường đi kèm nguy cơ bùng phát dịch bệnh, đặc biệt là các hội chứng bệnh đường hô hấp và tiêu hóa ở giai đoạn nuôi lợn thịt thương phẩm, làm giảm tăng khối lượng, tăng tiêu tốn thức ăn và gây tổn hại kinh tế.
Trước thực tiễn đó, tác giả Lê Văn Dũng đã tiến hành thực hiện khóa luận tốt nghiệp kỹ sư ngành Thú y với đề tài: "Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn thịt tại Công ty Cổ phần khai thác khoáng sản Thiên Thuận Tường, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh".
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể theo các nội dung sau:
- Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, phòng trị bệnh cho lợn thịt tại Công ty Cổ phần khai thác khoáng sản Thiên Thuận Tường, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh.
- Nắm được quy trình chăm sóc và phòng trị những triệu chứng của lợn khi mắc bệnh.
- Phát hiện kịp thời những con lợn bị ốm, lợn mắc bệnh.
- Đánh giá được tỉ lệ mắc bệnh trên đàn lợn của cơ sở khảo sát.
- Đánh giá được kết quả điều trị bệnh thông qua thử nghiệm các phác đồ dùng thuốc.
- Rèn luyện kỹ năng thực hành nghề nghiệp, nâng cao năng lực chẩn đoán, dùng thuốc chính xác và an toàn.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn ngoại nuôi thịt giai đoạn từ 2 đến 5 tháng tuổi, cùng đàn lợn nái hậu bị và lợn đực giống tại cơ sở.
- Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn thuộc Công ty Cổ phần khai thác khoáng sản Thiên Thuận Tường (địa chỉ: tổ 2, khu 1, phường Cửa Ông, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh).
- Phạm vi thời gian: Số liệu thực nghiệm và theo dõi lâm sàng được thu thập trong thời gian 6 tháng, từ ngày 18/11/2015 đến ngày 18/05/2016; kết hợp khảo sát hồi cứu số liệu cơ cấu đàn giai đoạn 2014 - 2016.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng trên nền tảng lý thuyết sinh lý học động vật, vệ sinh thú y và bệnh lý học truyền nhiễm chuyên biệt trên lợn:
- Cơ sở sinh lý và dinh dưỡng sinh trưởng: Khung lý thuyết của Johansson L. (1972), Trần Đình Miên và Vũ Kính Trực (1975) về bản chất sinh trưởng là quá trình tổng hợp protein và tích lũy chất hữu cơ; quy luật phát triển ưu tiên của các tổ chức cơ thể (hệ thần kinh, tiêu hóa, nội tiết trước, tiếp đến hệ xương, cơ bắp và sau cùng là mô mỡ); các yếu tố ngoại cảnh quy định năng suất thịt như di truyền giống, mức dinh dưỡng khẩu phần, nhiệt độ tối thích (15 - 18°C), ẩm độ (khoảng 70%) và mật độ nuôi.
- Căn bệnh học thú y: Bệnh lý viêm phổi do Mycoplasma hyopneumoniae (MH - bệnh suyễn lợn) gây tổn thương niêm mạc phế quản phổi mạn tính; cùng căn nguyên hội chứng tiêu chảy do mất cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột dưới tác động của vi khuẩn cơ hội (Escherichia coli, Salmonella spp., Clostridium perfringens), virus đường ruột (Transmissible gastroenteritis virus - TGE, Rotavirus) và ký sinh trùng đường tiêu hóa.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và theo dõi được áp dụng đồng bộ:
- Phương pháp theo dõi lâm sàng và dịch tễ: Thống kê toàn bộ đàn theo dõi; thực hiện quy trình khám bệnh hàng ngày thông qua quan sát ngoại hình, trạng thái vận động, bề mặt da, lông, mắt, gương mũi, nhịp thở, thân nhiệt, tần số hô hấp, tính chất phân và nước tiểu để phân loại lợn khỏe và lợn bệnh.
- Phương pháp thử nghiệm điều trị: Thiết kế và thử nghiệm so sánh 2 phác đồ điều trị bệnh đường hô hấp (Phác đồ I sử dụng Han-Tuxin chứa Tulathromycin đối chứng với Phác đồ II sử dụng Bio Genta-Tylosin chứa Gentamicin và Tylosin); thử nghiệm 2 phác đồ điều trị hội chứng tiêu chảy (Phác đồ III sử dụng Bio-Enrofloxacin 100 chứa Enrofloxacin đối chứng với Phác đồ IV sử dụng Genorfcoli chứa Gentamicin và Colistin). Cả 4 phác đồ đều phối hợp bổ trợ Vitamin C 20% và thuốc hạ sốt giảm đau Analgin.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được tác giả ghi chép trực tiếp từ nhật ký chuồng trại trong 22 tuần thực tập (số lợn mắc bệnh, số lợn đưa vào điều trị, số ca khỏi bệnh theo từng tháng); dữ liệu thứ cấp trích xuất từ sổ theo dõi sinh sản, xuất bán và quản lý đàn nái của Công ty giai đoạn 2014 - 2016.
- Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được xử lý bằng các thuật toán thống kê sinh vật học theo phương pháp của tác giả Nguyễn Văn Thiện (2002), thực hiện trên phần mềm Microsoft Excel với các công thức xác định tỉ lệ mắc bệnh (%), tỉ lệ khỏi bệnh (%) và tỉ lệ khỏi bệnh trung bình (%).
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc bảo đảm an toàn sinh học và kiểm soát dịch bệnh trong mô hình chăn nuôi lợn thâm canh hướng nạc. Phần này nêu rõ mục đích nghiên cứu, ý nghĩa khoa học trong việc cung cấp dữ liệu dịch tễ học lâm sàng tại địa phương, cùng ý nghĩa thực tiễn trong việc tư vấn cho cơ sở tối ưu hóa quy trình sử dụng kháng sinh, hạn chế thiệt hại kinh tế.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này cung cấp mô tả chi tiết về điều kiện tự nhiên, cơ sở vật chất và nhân sự của trại chăn nuôi Thiên Thuận Tường. Trang trại được xây dựng từ năm 2007 trên diện tích 6 ha, quy hoạch khép kín cho quy mô 400 lợn nái, bao gồm: 2 chuồng đẻ (50 ô kích thước 2,4m × 1,6m/chuồng), 2 chuồng bầu (250 ô kích thước 2,4m × 0,65m/chuồng), 1 chuồng đực giống kết hợp hậu bị (20 ô kích thước 5m × 6m), 6 chuồng thương phẩm (20 ô kích thước 5m × 6m/chuồng) và 1 chuồng úm (20 ô kích thước 5m × 6m). Cơ sở ứng dụng hệ thống làm mát bằng giàn mát kết hợp quạt hút thông gió, trần chống nóng bằng thép, máng ăn tự động 100% nhập khẩu từ Đan Mạch.
| Chỉ tiêu chăn nuôi và cơ cấu đàn |
Dữ liệu ghi nhận tại cơ sở |
| Các giống lợn nuôi thuần và thương phẩm |
Yorkshire, Landrace, Pietrain, Hampshire, Duroc (dự án nhỏ: Meishan, Móng Cái) |
| Tần suất sinh sản của đàn nái |
2,35 - 2,4 lứa/năm |
| Năng suất lợn con |
11,15 con sơ sinh/đàn; 9,9 con cai sữa/đàn |
| Tuổi cai sữa |
21 - 26 ngày tuổi |
| Chu kỳ nuôi lợn thịt và khối lượng xuất chuồng |
Nuôi 5 - 6 tháng; xuất bán đạt 90 - 105 kg |
| Quy mô đàn nái năm 2014 |
419 nái sinh sản + 38 nái hậu bị = 457 con |
| Quy mô đàn nái năm 2015 |
449 nái sinh sản + 42 nái hậu bị = 491 con |
| Quy mô đàn nái năm 2016 (đến tháng 5/2016) |
386 nái sinh sản + 120 nái hậu bị = 506 con |
Phần tổng quan lý luận cũng hệ thống hóa các đặc điểm sinh học của bệnh suyễn lợn do Mycoplasma hyopneumoniae, hội chứng tiêu chảy ở lợn và tổng thuật kết quả nghiên cứu của các tác giả trong nước (Đặng Xuân Bình, Đào Trọng Đạt, Trần Đức Hạnh, Nguyễn Bá Hiên) cùng các nghiên cứu quốc tế về cơ chế độc tố Enterotoxin của vi khuẩn đường ruột.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Tác giả xác định đối tượng theo dõi gồm đàn lợn ngoại nuôi thịt 2 - 5 tháng tuổi và đàn hậu bị tại trại từ 18/11/2015 đến 18/05/2016. Quy định rõ quy trình theo dõi các chỉ tiêu lâm sàng, phương pháp ghi chép nhật ký chăn nuôi, tần suất tiêm phòng, định mức tiêu độc sát trùng và quy trình tính toán xác suất toán học cho tỉ lệ mắc, tỉ lệ lành bệnh.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương này phản ánh toàn bộ dữ liệu thực nghiệm đạt được tại cơ sở qua 3 nhóm nội dung chính:
- Công tác vệ sinh phòng bệnh: Trong 22 tuần thực tập, tác giả đã tiến hành 66 lần phun thuốc sát trùng Omnicide (tỉ lệ pha 1/400, định kỳ 3 lần/tuần), 44 lần rắc vôi bột (2 lần/tuần), 22 lần quét mạng nhện (1 lần/tuần), 22 lần vệ sinh hố sát trùng (1 lần/tuần) và 6 lần lau kính chuồng trại. Công tác tiêm phòng vắc xin đạt kết quả an toàn tuyệt đối 100% trên tổng số đàn được tiêm: 1.025 con tiêm vắc xin Fostera PCV MH phòng viêm da sưng thận; 1.610 con tiêm vắc xin Coglapest phòng dịch tả lợn; 1.120 con tiêm vắc xin Aftopor phòng lở mồm long móng; 160 con nái hậu bị tiêm vắc xin FarrowSure B phòng khô thai và 160 con tiêm vắc xin Begonia phòng bệnh giả dại.
- Quy trình tổ chức chăn nuôi: Cơ sở áp dụng phương thức "Cùng ra - cùng vào" (All in - All out), để trống chuồng 7 - 10 ngày để tiêu độc trước khi nhập đàn mới; vận hành dây chuyền khép kín tự sản xuất con giống. Thức ăn sử dụng hỗn hợp của công ty tự sản xuất (mã 1002, 1003, 1004) kết hợp thức ăn thương phẩm Greenfeed (GF02, GF03, GF04, GF08). Thiết lập hệ thống sưởi bằng đèn điện đầu giàn mát và che bạt chắn gió vào mùa đông để khắc phục sự thay đổi nhiệt độ đột ngột.
- Kết quả điều trị bệnh đường hô hấp: Khảo sát trên đàn lợn thịt ghi nhận tỉ lệ mắc bệnh hô hấp bình quân là 27,76%, tập trung cao nhất vào tháng 12 (12,86%) và tháng 1 (11,83%). Tổng số lợn điều trị bệnh hô hấp là 196 con, số con khỏi bệnh là 167 con, đạt tỉ lệ khỏi trung bình 85,20%. So sánh 2 phác đồ điều trị cho thấy Phác đồ II (Bio Genta-Tylosin) đạt tỉ lệ khỏi 93,65% (59/63 con), vượt trội hơn Phác đồ I (Han-Tuxin) đạt 83,46% (111/133 con).
- Kết quả điều trị hội chứng tiêu chảy: Tỉ lệ mắc bệnh tiêu chảy bình quân trên đàn theo dõi là 16,86%, cao nhất vào mùa đông xuân (tháng 12 đạt 7,34%; tháng 1 đạt 6,25%). Tổng số lợn đưa vào điều trị tiêu chảy là 119 con, số khỏi bệnh là 105 con, đạt tỉ lệ khỏi bình quân 88,24%. Thử nghiệm điều trị cho thấy Phác đồ IV (Genorfcoli) đạt tỉ lệ khỏi 94,00% (47/50 con), cao hơn rõ rệt so với Phác đồ III (Bio-Enrofloxacin 100) đạt 84,06% (58/69 con).
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đúc kết các chỉ số lâm sàng và dịch tễ của cơ sở; khẳng định tính ưu việt của Phác đồ II đối với bệnh đường hô hấp và Phác đồ IV đối với hội chứng tiêu chảy; đề xuất các khuyến nghị kỹ thuật về an toàn sinh học và quản lý tiểu khí hậu chuồng nuôi.
Kết quả và đóng góp
Số liệu thực nghiệm điều trị
Kết quả thử nghiệm can thiệp bằng các phác đồ thuốc thú y trên đàn lợn thịt mắc bệnh hô hấp và hội chứng tiêu chảy được tổng hợp chi tiết qua các bảng số liệu sau:
| Bệnh lý |
Phác đồ |
Kháng sinh và hóa dược |
Liều lượng và đường dùng |
Lợn điều trị (con) |
Lợn khỏi (con) |
Tỉ lệ khỏi (%) |
Thời gian điều trị |
| Đường hô hấp |
Phác đồ I |
Han-Tuxin (Tulathromycin) Vitamin C 20% Analgin |
1 ml/10 kg TT/3 ngày (pha NaCl 1:3), tiêm bắp 1 g/2 kg TĂ, trộn thức ăn 10 ml/10 kg TT/ngày, tiêm bắp |
133 |
111 |
83,46 |
3 - 5 ngày |
|
Phác đồ II |
Bio Genta-Tylosin (Gentamicin + Tylosin) Vitamin C 20% Analgin |
1 ml/20 kg TT/ngày, tiêm bắp 1 g/2 kg TĂ, trộn thức ăn 10 ml/10 kg TT/ngày, tiêm bắp |
63 |
59 |
93,65 |
3 - 5 ngày |
| Hội chứng tiêu chảy |
Phác đồ III |
Bio-Enrofloxacin 100 (Enrofloxacin) Vitamin C 20% Analgin |
1 ml/10 kg TT/ngày, tiêm bắp 1 g/2 kg TĂ, trộn thức ăn 10 ml/10 kg TT/ngày, tiêm bắp |
69 |
58 |
84,06 |
3 - 5 ngày |
|
Phác đồ IV |
Genorfcoli (Gentamicin + Colistin) Vitamin C 20% Analgin |
1 ml/10 kg TT/12 giờ, tiêm bắp 1 g/2 kg TĂ, trộn thức ăn 10 ml/10 kg TT/ngày, tiêm bắp |
50 |
47 |
94,00 |
3 - 5 ngày |
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Về điều trị: Khuyến nghị cơ sở chăn nuôi ưu tiên lựa chọn Phác đồ II (Bio Genta-Tylosin kết hợp hạ sốt, trợ sức) để can thiệp các ca bệnh hô hấp nhằm nâng cao tỉ lệ khỏi lên trên 93%; áp dụng Phác đồ IV (Genorfcoli kết hợp hạ sốt, trợ sức) để điều trị các ca mắc hội chứng tiêu chảy nhằm đạt hiệu quả hồi phục 94,00%. Yêu cầu điều trị sớm ngay khi xuất hiện triệu chứng đầu tiên và tuân thủ đủ liệu trình 3 - 5 ngày.
- Về vệ sinh thú y và chuồng trại: Duy trì lịch phun sát trùng chuồng nuôi bằng Omnicide 1/400 tối thiểu 3 lần/tuần; rắc vôi bột lối đi 2 lần/tuần ngay cả trong giai đoạn trại không có dịch bệnh. Xây dựng bổ sung hố sát trùng chuyên dụng và bố trí khu chuồng cách ly riêng biệt để điều trị lợn ốm, tránh lây nhiễm chéo.
- Về quản lý tiểu khí hậu: Vào mùa đông, cần chủ động che chắn giàn mát, treo đèn sưởi tại đầu giàn hút khí để sưởi ấm không khí lạnh tràn vào chuồng; đồng thời điều chỉnh quạt hút hợp lý nhằm tránh tồn ứ khí độc ($NH_3, H_2S$) gây viêm phổi thứ phát.
Đóng góp của đề tài
Khóa luận đã cung cấp bộ dữ liệu thực địa có hệ thống về tỉ lệ mắc bệnh hô hấp (27,76%) và tiêu chảy (16,86%) trên đàn lợn nuôi chuồng kín tại khu vực ven biển Cẩm Phả, Quảng Ninh. Đề tài kiểm chứng thực tế hiệu lực của 4 phác đồ thuốc thương phẩm, chứng minh sự phối hợp giữa nhóm Aminoglycoside và Polypeptide (Genorfcoli) cho hiệu quả điều trị tiêu chảy vượt trội hơn Fluoroquinolone đơn lẻ; và sự kết hợp giữa Aminoglycoside với Macrolide (Bio Genta-Tylosin) cho kết quả trị bệnh hô hấp cao hơn so với Macrolide thế hệ mới (Tulathromycin) trong điều kiện chăn nuôi cụ thể tại trại.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu được tiến hành trong phạm vi thời gian 6 tháng (từ tháng 11/2015 đến tháng 5/2016), chủ yếu phản ánh tình hình dịch tễ trong vụ đông và chuyển giao sang xuân hè, chưa bao quát đầy đủ diễn biến dịch bệnh trong toàn bộ chu kỳ một năm (đặc biệt là mùa hè nắng nóng kéo dài). Việc chẩn đoán các ca bệnh chủ yếu dựa vào các triệu chứng lâm sàng và dịch tễ đàn mà chưa kết hợp các phương pháp xét nghiệm vi sinh chuyên sâu (như phân lập vi khuẩn, giám định virus bằng PCR hoặc thực hiện kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm) để xác định chính xác chủng vi sinh vật gây bệnh và mức độ đề kháng kháng sinh của từng chủng.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng thời gian theo dõi liên tục trong nhiều năm để xây dựng bản đồ dịch tễ học hoàn chỉnh theo mùa tại địa phương; thực hiện lấy mẫu phân lập vi khuẩn đường ruột và đường hô hấp để làm kháng sinh đồ định kỳ, từ đó cập nhật các phác đồ điều trị phù hợp trước nguy cơ vi khuẩn biến nạp kháng thuốc.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên, học viên ngành Chăn nuôi, Thú y và Bác sĩ thú y cơ sở: Nắm vững phương pháp thiết kế một nghiên cứu thực nghiệm lâm sàng tại trang trại; học hỏi quy trình chẩn đoán phân biệt triệu chứng lợn khỏe và lợn ốm (chi tiết các dấu hiệu ngoại hình, mắt, mũi, phân, nước tiểu, thân nhiệt); nắm rõ lịch tiêm phòng các loại vắc xin cho lợn thịt và lợn hậu bị.
- Cán bộ quản lý và kỹ thuật viên trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp: Tham khảo thông số quy hoạch hệ thống chuồng kín (kích thước chuồng đẻ, chuồng bầu, tỷ lệ giàn mát và quạt hút thông gió), định mức vệ sinh tiêu độc khử trùng chuồng trại; ứng dụng trực tiếp liều lượng, cách dùng của các phác đồ điều trị bệnh hô hấp và tiêu chảy đã được kiểm chứng thực tế tại cơ sở.
Câu hỏi thường gặp
1. Quy mô cơ sở vật chất và đàn nái tại trang trại Công ty Thiên Thuận Tường trong giai đoạn nghiên cứu được ghi nhận như thế nào?
Trang trại có diện tích 6 ha, quy hoạch khép kín cho 400 lợn nái với 2 chuồng đẻ (100 ô), 2 chuồng bầu (500 ô), 1 chuồng đực giống và hậu bị (20 ô), 6 chuồng thương phẩm (120 ô) và 1 chuồng úm (20 ô). Cơ cấu đàn nái ghi nhận qua sổ sách năm 2014 là 457 con (419 nái sinh sản, 38 hậu bị); năm 2015 là 491 con (449 nái sinh sản, 42 hậu bị); đến tháng 5/2016 là 506 con (386 nái sinh sản, 120 hậu bị). Đàn nái đạt năng suất 2,35 - 2,4 lứa/năm, số con sơ sinh bình quân 11,15 con/đàn và số con cai sữa đạt 9,9 con/đàn.
2. Đàn lợn thịt và lợn hậu bị tại trại được tiêm những loại vắc xin nào và tỉ lệ an toàn đạt bao nhiêu?
Đàn lợn thịt được tiêm phòng định kỳ: tuần thứ 4 tiêm Fostera PCV MH (phòng viêm da sưng thận); tuần thứ 5 và thứ 9 tiêm Coglapest (phòng dịch tả lợn lần 1 và 2); tuần thứ 7 và thứ 11 tiêm Aftopor (phòng lở mồm long móng lần 1 và 2). Đàn hậu bị trước khi phối giống được tiêm FarrowSure B (khô thai lúc 7 tuần và 4 tuần trước phối), Begonia (giả dại lúc 6 tuần trước phối), Coglapest (dịch tả lúc 5 tuần trước phối), Aftopor (LMLM lúc 4 tuần trước phối) và Dectomax (tẩy giun lúc 3 tuần trước phối). Tổng số 4.075 lượt tiêm phòng trên các loại lợn đều ghi nhận tỉ lệ an toàn 100%.
3. Tỉ lệ mắc bệnh đường hô hấp và tiêu chảy trên đàn lợn thịt diễn biến như thế nào theo thời gian?
Cả hai hội chứng bệnh đều xuất hiện xuyên suốt các tháng theo dõi nhưng tập trung cao nhất vào các tháng có thời tiết lạnh, độ ẩm cao. Bệnh hô hấp ghi nhận tỉ lệ mắc chung là 27,76%, cao nhất vào tháng 12 (12,86%) và tháng 1 (11,83%), sau đó giảm dần vào tháng 3 và tháng 4. Hội chứng tiêu chảy có tỉ lệ mắc chung là 16,86%, đạt đỉnh vào tháng 12 (7,34%) và tháng 1 (6,25%), giảm mạnh ở các tháng sau đó.
4. Thành phần hoạt chất và hiệu quả điều trị bệnh đường hô hấp giữa Phác đồ I và Phác đồ II chênh lệch ra sao?
Phác đồ I sử dụng Han-Tuxin (hoạt chất Tulathromycin, tiêm bắp 1 ml/10 kg TT/3 ngày pha NaCl 1:3) kết hợp Vitamin C 20% và Analgin, đạt tỉ lệ khỏi bệnh 83,46% (111/133 con). Phác đồ II sử dụng Bio Genta-Tylosin (hoạt chất phối hợp Gentamicin Sunfate và Tylosin Tartrate, tiêm bắp 1 ml/20 kg TT/ngày) kết hợp Vitamin C 20% và Analgin, đạt tỉ lệ khỏi bệnh 93,65% (59/63 con). Phác đồ II mang lại tỉ lệ lành bệnh cao hơn 10,19% so với Phác đồ I.
5. Thuốc nào cho hiệu quả điều trị hội chứng tiêu chảy cao hơn giữa hai phác đồ được khảo nghiệm?
Phác đồ IV sử dụng thuốc Genorfcoli (phối hợp 2 kháng sinh Gentamicin Sulfat và Colistin, liều 1 ml/10 kg TT/12 giờ) kết hợp Vitamin C 20% và Analgin cho hiệu quả cao hơn, đạt tỉ lệ khỏi 94,00% (47/50 con). Trong khi đó, Phác đồ III sử dụng Bio-Enrofloxacin 100 (hoạt chất Enrofloxacin, liều 1 ml/10 kg TT/ngày) kết hợp trợ sức, hạ sốt chỉ đạt tỉ lệ khỏi 84,06% (58/69 con).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Văn Dũng đã phản ánh toàn diện hiện trạng thực thi quy trình an toàn sinh học, chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn thịt tại Công ty Cổ phần khai thác khoáng sản Thiên Thuận Tường trong giai đoạn 2015 - 2016. Đề tài xác định tỷ lệ mắc bệnh hô hấp (27,76%) và hội chứng tiêu chảy (16,86%) trên đàn lợn thương phẩm, chỉ ra mùa đông xuân là giai đoạn có nguy cơ bùng phát bệnh cao nhất. Thông qua thực nghiệm lâm sàng, nghiên cứu đã chứng minh tính hiệu quả vượt trội của phác đồ phối hợp Gentamicin - Tylosin trong điều trị bệnh hô hấp (tỉ lệ khỏi 93,65%) và phác đồ Gentamicin - Colistin trong điều trị hội chứng tiêu chảy (tỉ lệ khỏi 94,00%), cung cấp cơ sở thực chứng có giá trị cho công tác thú y tại các trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp.