Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi lợn giữ vị trí trọng yếu, cung cấp nguồn thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao, phân bón hữu cơ cho trồng trọt và tạo sinh kế ổn định cho người dân. Cùng với xu hướng ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật và công nghệ hiện đại vào chăn nuôi công nghiệp, việc nâng cao năng suất và chất lượng đàn giống trở thành yêu cầu cấp thiết. Trong chu kỳ sản xuất lợn giống, giai đoạn lợn nái nuôi con và lợn con từ sơ sinh đến 8 tuần tuổi là mắt xích quan trọng nhất, mang tính quyết định đến tỷ lệ nuôi sống, sức sinh trưởng và hiệu quả kinh tế chung của toàn trang trại.

Tuy nhiên, điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa của miền Bắc Việt Nam với đặc trưng nóng ẩm mưa nhiều vào mùa hè và lạnh khô vào mùa đông tạo điều kiện thuận lợi cho các vi sinh vật gây bệnh phát sinh và biến đổi phức tạp. Giai đoạn sơ sinh và sau cai sữa lại là các thời kỳ khủng hoảng sinh lý lớn của lợn con, khiến chúng rất dễ mắc các bệnh tiêu chảy, viêm phổi và viêm khớp. Mặt khác, lợn nái trong quá trình sinh sản và tiết sữa thường đối mặt với các bệnh lý sản khoa như viêm tử cung, viêm vú và sót nhau. Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Chăn nuôi Thú y của sinh viên Quàng Thị Hoa (Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, năm 2019, người hướng dẫn: TS. Đỗ Quốc Tuấn) được thực hiện nhằm hoàn thiện kỹ thuật chăm sóc, quản lý dinh dưỡng và kiểm soát dịch bệnh trên đàn nái sinh sản và lợn con.

Mục tiêu của đề tài bao gồm 4 nhiệm vụ:

  1. Đánh giá tình hình chăn nuôi lợn tại Trang trại sinh thái Thanh Xuân (xã Nghĩa Trụ, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên).
  2. Thực hiện có hiệu quả quy trình chăm sóc lợn nái nuôi con và lợn con từ sơ sinh đến 8 tuần tuổi.
  3. Sử dụng thành thạo các loại thức ăn dành cho lợn nái nuôi con và lợn con từ sơ sinh đến 8 tuần tuổi, nắm vững khẩu phần và phương thức cho ăn qua từng giai đoạn sinh lý.
  4. Phát hiện, chẩn đoán các bệnh lý thường gặp trên lợn nái nuôi con, lợn con từ sơ sinh đến 8 tuần tuổi và áp dụng biện pháp phòng trị bệnh hiệu quả.

Yêu cầu nghiên cứu cụ thể:

  1. Đánh giá hiện trạng cơ sở hạ tầng, cơ cấu đàn và năng suất chăn nuôi tại trang trại.
  2. Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nái nuôi con và lợn con theo mẹ, sau cai sữa đạt kết quả cao.
  3. Xác định tình hình nhiễm bệnh và triển khai quy trình phòng trị bệnh trên đàn nái nuôi con và lợn con từ sơ sinh đến 8 tuần tuổi.
  4. Nắm vững và thực hiện chuẩn xác các thao tác kỹ thuật chăm sóc, hộ lý thú y.
  5. Nâng cao tay nghề và tích lũy kỹ năng thực tế tại cơ sở sản xuất.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái nuôi con và đàn lợn con từ sơ sinh đến 8 tuần tuổi.
  • Phạm vi không gian: Trang trại sinh thái Thanh Xuân thuộc Công ty Sản xuất và Dịch vụ Thương mại Ngọc Linh, địa chỉ tại thôn Đại Tài, xã Nghĩa Trụ, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài tiến hành thu thập số liệu tổng quan của trang trại trong 3 năm (2017 – 2019) và trực tiếp theo dõi, can thiệp kỹ thuật trong 6 tháng thực tập (từ ngày 20/11/2018 đến ngày 20/5/2019).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên các cơ sở khoa học chuyên ngành Chăn nuôi và Bệnh học Thú y:

  • Đặc điểm sinh lý sinh sản và tiết sữa của lợn nái: Quá trình tiết sữa là phản xạ thần kinh - thể dịch thông qua kích thích của lợn con lên bầu vú, truyền tín hiệu lên vùng dưới đồi (Hypothalamus) kích thích tuyến yên tiết hormone oxytocin vào máu làm co bóp các tế bào cơ biểu mô quanh nang sữa. Do bầu vú lợn không có bể chứa sữa nên sữa chỉ được tiết ra trong khoảng 30 - 35 giây/lần bú, đạt đỉnh tiết sữa vào khoảng ngày thứ 21 sau sinh rồi giảm dần.
  • Đặc điểm sinh trưởng và ba giai đoạn khủng hoảng của lợn con: Giai đoạn 1 (từ sơ sinh đến 1 tuần tuổi) đối mặt với thay đổi môi trường ngoài tử cung và nguy cơ bị mẹ đè; Giai đoạn 2 (lúc 3 tuần tuổi) xảy ra mâu thuẫn giữa nhu cầu dinh dưỡng tăng cao của lợn con và sản lượng sữa mẹ sụt giảm; Giai đoạn 3 (sau cai sữa lúc 21 - 26 ngày tuổi) chịu stress lớn do tách mẹ và chuyển đổi hoàn toàn từ sữa sang thức ăn hỗn hợp.
  • Cơ sở bệnh học và dịch tễ học: Các bệnh lý phổ biến ở lợn nái gồm viêm tử cung (thể nội mạc, thể cơ, thể tương mạc), viêm vú do vi khuẩn (Staphylococcus spp., Arcanobacterium pyogenes, E. coli) và sót nhau; các bệnh lý ở lợn con gồm hội chứng tiêu chảy (do E. coli, Salmonella, virus PED), viêm khớp do Streptococcus suis và viêm phổi do Mycoplasma hyopneumoniae.
  • Nguyên tắc điều trị bệnh truyền nhiễm: Trị bệnh toàn diện, chẩn đoán sớm, diệt trừ căn nguyên kết hợp điều trị triệu chứng, nâng cao sức đề kháng cơ thể và hộ lý chăm sóc.

Phương pháp nghiên cứu thực tế đã áp dụng:

  • Phương pháp điều tra, thu thập thông tin: Khai thác số liệu lưu trữ trên hệ thống sổ sách của trang trại từ năm 2017 đến tháng 5/2019 về cơ cấu đàn, năng suất sinh sản và dịch tễ.
  • Phương pháp thực nghiệm lâm sàng và can thiệp kỹ thuật: Trực tiếp thực hiện các quy trình kỹ thuật tại chuồng đẻ và chuồng cai sữa gồm đỡ đẻ, bấm nanh, cắt đuôi, bấm số tai, úm lợn con, cai sữa, lập khẩu phần ăn và cho ăn; theo dõi triệu chứng lâm sàng (thân nhiệt, phân, dịch rỉ viêm bộ phận sinh dục, khớp sưng, nhịp thở) để chẩn đoán bệnh; áp dụng các phác đồ điều trị bằng kháng sinh, thuốc bổ trợ và thực hiện thử nghiệm tự vắc xin (auto-vaccine) phòng virus tiêu chảy cấp (PED) trên 30 lợn nái.
  • Phương pháp thống kê sinh vật học: Xử lý số liệu theo phương pháp thống kê sinh học của Nguyễn Văn Thiện (2008) bằng phần mềm Minitab phiên bản 17.0, tính toán các đại lượng mẫu trung bình ($\bar{X}$), độ lệch tiêu chuẩn ($S_X$), sai số trung bình ($m_X$), tỷ lệ mắc bệnh (%) và tỷ lệ điều trị khỏi (%).
  • Nguồn dữ liệu: Số liệu quản lý sản xuất của Trang trại sinh thái Thanh Xuân và nhật ký ghi chép thực tập trực tiếp của sinh viên.

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò của ngành chăn nuôi lợn công nghệ 4.0 và yêu cầu khắt khe về kỹ thuật chăn nuôi lợn nái - lợn con. Xác lập đầy đủ hệ thống mục đích, yêu cầu và nội dung công việc cần thực hiện tại trang trại thực tập.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Phần này được chia làm hai khối nội dung lớn:

  1. Tổng quan điều kiện cơ sở thực tập: Trang trại sinh thái Thanh Xuân có tổng diện tích 4 ha (2,5 ha khu chăn nuôi, 1 ha ao cá, 0,5 ha nhà điều hành và khu phụ trợ). Cơ sở hạ tầng gồm 16 dãy chuồng nuôi khép kín lợp mái tôn, vách có cửa sổ kính, trần bạt cách nhiệt, quạt thông gió công nghiệp và giàn mát làm mát chuồng nuôi (nhiệt độ duy trì 28 - 30°C). Trại có 5 chuồng đẻ, 7 chuồng thịt, 3 chuồng bầu, 1 chuồng lợn đực (nuôi 18 lợn đực giống Landrace, Yorkshire, Duroc, Pidu để khai thác tinh thụ tinh nhân tạo) và 1 chuồng cai sữa. Nhân lực gồm 1 chủ trại, 2 nhân viên văn phòng, 1 kỹ thuật trưởng, 3 kỹ sư và 29 lao động phổ thông.
  2. Tổng quan tài liệu chuyên môn: Tổng hợp các công trình nghiên cứu về đặc điểm sinh lý tiết sữa của nái; đặc tính tiêu hóa, tăng trọng của lợn con qua các giai đoạn tuổi; các quy trình kỹ thuật đỡ đẻ, cắt rốn, bấm nanh, tiêm sắt, cho tập ăn sớm; nguyên tắc phòng chống dịch tễ bằng an toàn sinh học, quy trình "cùng vào - cùng ra" (all in - all out) và lịch vắc xin phòng bệnh chuyên biệt; nguyên nhân, triệu chứng và phác đồ điều trị các bệnh viêm tử cung, viêm vú, sót nhau, tiêu chảy, viêm khớp và viêm phổi.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định cụ thể đối tượng nghiên cứu trên đàn lợn nái và lợn con từ sơ sinh đến 8 tuần tuổi. Mô tả chi tiết các chỉ tiêu theo dõi về cơ cấu đàn, năng suất sinh sản, tỷ lệ can thiệp đẻ khó, tần suất thực hiện vệ sinh sát trùng, tỷ lệ tiêm vắc xin và tỷ lệ điều trị khỏi bệnh. Đưa ra các công thức toán học xác định tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh và quy trình phân tích thống kê trên Minitab 17.0.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Tác giả trình bày toàn bộ số liệu thu thập và kết quả thực nghiệm đạt được trong 6 tháng:

  • Biến động đàn lợn 3 năm (2017 – 2019): Đàn đực giống tăng từ 17 con (2017) lên 21 con (2018) và 24 con (năm 2019); đàn nái sinh sản duy trì ở mức cao với 1.124 con (năm 2017), 987 con (năm 2018) và 996 con (5 tháng đầu năm 2019).
  • Năng suất sinh sản của lợn nái: Theo dõi trực tiếp 126 nái đẻ trong tháng 4 và tháng 5/2019, ghi nhận tổng số 1.477 lợn con sơ sinh (bình quân 11,72 con/lứa) và 1.435 lợn con cai sữa (bình quân 11,39 con/lứa). Tỷ lệ đẻ bình thường đạt 93,65% (118 con), tỷ lệ đẻ khó phải can thiệp là 6,35% (8 con).
  • Kỹ thuật chăm sóc lợn con: Thực hiện bấm nanh, cắt đuôi và bấm số tai cho 724 lợn con đạt tỷ lệ an toàn tuyệt đối 100%. Lợn con được tập ăn từ 4 - 6 ngày tuổi bằng thức ăn mã số 9271 và cai sữa ở giai đoạn 21 - 26 ngày tuổi, chuyển sang chuồng cai sữa ăn thức ăn mã số 3810 của De Heus.
  • Công tác vệ sinh phòng dịch và tiêm phòng: Thực hiện vệ sinh chuồng 123 lần (đạt 68,33% quy định phân công), phun sát trùng 61 lần (69,32%), quét rắc vôi 43 lần (71,67%). Tiêm Fe-dextran-B12 và nhỏ thuốc cầu trùng cho 724 lợn con đạt 100% an toàn; tiêm vắc xin phòng Mycoplasma cho 500 con (hiệu quả 97,20%), vắc xin Cerco cho 1.322 con (100%), vắc xin Dịch tả lợn cho 1.172 con (100%), vắc xin Tai xanh cho 1.102 con (100%), vắc xin Viêm phổi dính sườn cho 236 con (100%). Xử lý ổ dịch tiêu chảy cấp (PED) bằng tự vắc xin trên 30 nái, tạo phản ứng xuất hiện tiêu chảy trên 15 nái (50%), đáp ứng an toàn sinh học.
  • Điều trị bệnh: Điều trị khỏi 124/125 lợn con theo mẹ bị tiêu chảy (99,20%) bằng Ampyseptryl; khỏi 80/87 lợn con theo mẹ bị viêm phổi (91,95%) bằng Tiamulin; điều trị khỏi 915/926 lợn sau cai sữa bị tiêu chảy (98,81%) bằng Vimenro; khỏi 47/53 lợn sau cai sữa bị viêm phổi (88,68%) bằng Amoxicillin + Catosal; khỏi 38/44 lợn bị viêm khớp (86,36%) bằng Penstrep. Trên đàn nái, điều trị khỏi 3/3 nái viêm tử cung (100%) bằng phác đồ thụt rửa cồn iod 10%, tiêm oxytocin và Clamoxon; khỏi 5/5 nái viêm vú (100%) bằng chườm lạnh kết hợp tiêm Diclofenac và Clamoxon.
  • Các công tác kiêm nhiệm khác: Trực tiếp đỡ đẻ thành công 57 ca an toàn; tham gia kiểm soát và xuất bán 5.110 lợn giống thương phẩm (đạt 100%).

Kết quả và đóng góp

1. Số liệu kết quả thực nghiệm chính

Bảng 1: Chỉ tiêu năng suất sinh sản đàn nái theo dõi trong tháng 4 và tháng 5 năm 2019

Chỉ tiêu theo dõi Tháng 4 Tháng 5 Tổng cộng / Trung bình
Số nái đẻ (con) 63 63 126
Số lợn con đẻ ra (con) 731 746 1.477
Số lợn con cai sữa (con) 712 723 1.435
Số con đẻ ra/nái (con/lứa) 11,60 11,84 11,72
Số con cai sữa/nái (con/lứa) 11,30 11,48 11,39
Tỷ lệ lợn nái đẻ thường (%) 95,24 (60 con) 92,06 (58 con) 93,65 (118 con)
Tỷ lệ lợn nái đẻ khó (%) 4,76 (3 con) 7,94 (5 con) 6,35 (8 con)

Bảng 2: Kết quả điều trị các bệnh phổ biến trên đàn lợn con và lợn nái

Nhóm vật nuôi Tên bệnh Loại thuốc điều trị Số con mắc Số con điều trị Số con khỏi Tỷ lệ khỏi (%)
Lợn con theo mẹ Tiêu chảy Ampyseptryl (tiêm bắp 1ml/10kg TT/ngày) 125 125 124 99,20
Lợn con theo mẹ Viêm phổi Tiamulin (1,5ml/con/ngày, từ 3-6 ngày) 150 87 80 91,95
Lợn sau cai sữa Tiêu chảy Vimenro (tiêm bắp 1ml/10kg TT/ngày) 2.119 926 915 98,81
Lợn sau cai sữa Viêm phổi Amoxicillin + Catosal (tiêm bắp 2ml/con/ngày, 3-5 ngày) 267 53 47 88,68
Lợn sau cai sữa Viêm khớp Penstrep (tiêm bắp 1ml/10kg TT/ngày, 3-5 ngày) 126 44 38 86,36
Lợn nái sinh sản Viêm tử cung Thụt rửa cồn Iod 10%, Oxytocin, Clamoxon (20ml/con, 3-5 ngày) 3 3 3 100
Lợn nái sinh sản Viêm vú Chườm đá, Diclofenac, Clamoxon (20ml/con, 3-5 ngày) 5 5 5 100

2. Các giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Về cơ sở hạ tầng: Cần nâng cấp hệ thống chuồng trại và trang thiết bị đã xuống cấp qua 10 năm vận hành; khẩn trương cải tạo khu xử lý rác thải và xác chết lợn để triệt tiêu nguồn lây lan dịch bệnh, kéo giảm tỷ lệ hao hụt.
  • Về quản lý kỹ thuật sinh sản: Ghi chép chính xác lịch phối giống nhằm chủ động khâu đỡ đẻ; thao tác thụ tinh nhân tạo và can thiệp đẻ khó phải thực hiện nhẹ nhàng, sát trùng kỹ tay và dụng cụ nhằm tránh làm sây sát niêm mạc tử cung gây viêm nhiễm phụ khoa.
  • Về nuôi dưỡng và quản lý tiểu khí hậu: Duy trì đúng định mức thức ăn hỗn hợp mã 3030 cho nái chửa và nái đẻ (giảm ăn trước đẻ 3 - 4 ngày để tránh táo bón, tăng dần sau sinh); giữ chuồng ấm và khô ráo, che chắn gió lùa vào mùa đông và vận hành hiệu quả giàn mát vào mùa hè nhằm giảm thiểu sốc nhiệt và nguy cơ viêm phổi, tiêu chảy.

3. Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã hệ thống hóa và kiểm chứng tính hiệu quả của quy trình chăn nuôi công nghiệp khép kín tại một cơ sở chăn nuôi quy mô lớn tại Đồng bằng sông Hồng. Đề tài cung cấp số liệu thực tế về năng suất sinh sản của đàn nái ngoại (đạt trên 11 con cai sữa/lứa), đồng thời kiểm định trên lâm sàng các phác đồ dùng thuốc đặc trị hiệu quả cao đối với hội chứng tiêu chảy, viêm phổi và viêm đường sinh dục ở lợn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận phản ánh một số điểm hạn chế do bối cảnh thực tế tại trang trại:

  • Thời gian theo dõi thực tập giới hạn trong 6 tháng (từ tháng 11/2018 đến tháng 5/2019), trong đó các chỉ tiêu chi tiết về năng suất sinh sản chỉ tập trung phân tích sâu trong 2 tháng (tháng 4 và tháng 5/2019).
  • Trang trại gặp sự cố bùng phát dịch tiêu chảy cấp (PED) vào tháng 1/2019 làm suy giảm sức đề kháng chung của đàn và làm tăng tỷ lệ chết so với các năm trước.
  • Cơ sở hạ tầng của trại qua 10 năm khai thác có nhiều hạng mục xuống cấp, hệ thống xử lý rác thải và xác động vật chưa triệt để, ảnh hưởng đến điều kiện an toàn sinh học.
  • Do khối lượng công việc chuồng trại lớn, sinh viên chỉ trực tiếp tham gia điều trị được một phần trong tổng số cá thể lợn mắc bệnh thực tế.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng phạm vi theo dõi năng suất đàn nái qua toàn bộ các chu kỳ đẻ trong năm để đánh giá chính xác ảnh hưởng biến thiên của thời tiết 4 mùa tại miền Bắc.
  • Tiếp tục theo dõi và nghiên cứu chuyên sâu về hiệu lực miễn dịch của vắc xin phòng PED và các giải pháp an toàn sinh học nhằm kiểm soát triệt để ổ dịch tiêu chảy cấp tại các trại quy mô công nghiệp.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận này mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên các ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ Thú y làm tài liệu học tập, chuẩn bị cho các đợt thực tập tốt nghiệp và thực hành nghề nghiệp tại các trang trại lợn công nghiệp.
  • Cán bộ kỹ thuật, kỹ sư trại lợn sinh sản cần tham khảo tài liệu hướng dẫn kỹ thuật chi tiết về đỡ đẻ, can thiệp đẻ khó và các thao tác thủ thuật trên lợn con sơ sinh (cắt rốn, bấm nanh, cắt đuôi, bấm số tai, tiêm sắt, phòng cầu trùng).
  • Các nhà quản lý trại chăn nuôi quan tâm đến mô hình phòng dịch tổng thể: lịch tiêm phòng vắc xin chi tiết theo ngày tuổi, quy trình vệ sinh sát trùng bằng hóa chất Omniside, Farm Made, rắc vôi bột và định mức sử dụng các dòng thức ăn chuyên dụng của De Heus (3030, 9271, 3810).

Câu hỏi thường gặp

  1. Chế độ cho ăn đối với lợn nái chửa trước khi đẻ và sau khi đẻ tại trang trại được quy định như thế nào? Trước ngày đẻ dự kiến 3 - 4 ngày, lợn nái được giảm khẩu phần thức ăn hỗn hợp mã số 3030 mỗi ngày 0,5 kg/con/bữa nhằm tránh chèn ép trực tràng và giúp đẻ dễ, đến ngày đẻ chỉ cho uống nước. Từ ngày thứ 2 sau khi đẻ, khẩu phần được tăng dần từ 0,5 - 0,6 kg/con/ngày, chia làm 3 bữa (7h sáng, 15h chiều, 17h tối), mỗi bữa tăng 0,5 kg tùy theo thể trạng và số con theo mẹ.

  2. Lịch tiêm phòng vắc xin bắt buộc đối với lợn con từ sơ sinh đến 8 tuần tuổi tại trang trại gồm các mốc thời gian nào? Lợn con được tiêm vắc xin Mycopac phòng suyễn mũi 1 lúc 10 - 14 ngày tuổi (2ml); tiêm Cercovac phòng Cerco lúc 21 - 23 ngày tuổi (0,5ml); tiêm Coglapest phòng Dịch tả mũi 1 lúc 28 ngày tuổi (2ml); tiêm JXA1-R phòng Tai xanh lúc 5 tuần tuổi (2ml); tiêm vắc xin APP phòng Viêm phổi dính sườn mũi 1 lúc 7 tuần tuổi (2ml); và tiêm nhắc lại Coglapest mũi 2 lúc 8 tuần tuổi (2ml).

  3. Trang trại đã xử lý như thế nào khi ổ dịch tiêu chảy cấp (PED) xảy ra vào tháng 1 năm 2019? Khi dịch tiêu chảy cấp bùng phát, trang trại đã triển khai phương pháp can thiệp sinh học bằng cách làm tự vắc xin (auto-vaccine) và cấp cho 30 lợn nái. Kết quả ghi nhận có 15 nái xuất hiện triệu chứng tiêu chảy (đạt tỷ lệ 50%), đáp ứng đúng yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật về an toàn sinh học của tự vắc xin tại trại.

  4. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung và viêm vú trên đàn lợn nái tại trang trại được thực hiện cụ thể ra sao? Đối với viêm tử cung, kỹ thuật viên thụt rửa tử cung bằng dung dịch cồn iod 10%, tiêm hormone oxytocin để kích thích co bóp tống đẩy dịch viêm và tiêm kháng sinh Clamoxon liều 20ml/con/ngày trong 3 - 5 ngày (đạt tỷ lệ khỏi 100%). Đối với viêm vú, áp dụng chườm nước đá lạnh lên bầu vú kết hợp tiêm thuốc kháng viêm Diclofenac và kháng sinh Clamoxon liều 20ml/con/ngày liên tục 3 - 5 ngày (đạt tỷ lệ khỏi 100%).

  5. Các nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng đẻ khó ở đàn lợn nái được tác giả chỉ ra trong quá trình theo dõi là gì? Tỷ lệ lợn nái đẻ khó chiếm 6,35% tổng đàn theo dõi, tập trung chủ yếu ở nhóm nái đẻ lứa đầu do xương chậu hẹp và cổ tử cung chưa giãn nở hoàn toàn; ngoài ra một số trường hợp do nái quá béo và ít vận động trong thời kỳ mang thai, hoặc do tư thế thai không bình thường, thai quá to hoặc thai dị hình.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Quàng Thị Hoa đã tổng kết chi tiết quy trình thực tế về chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát dịch bệnh trên đàn lợn nái và lợn con tại Trang trại sinh thái Thanh Xuân, tỉnh Hưng Yên. Các dữ liệu thực nghiệm đã chứng minh hiệu quả của quy trình chăn nuôi công nghiệp với năng suất đàn nái đạt bình quân 11,39 lợn con cai sữa/lứa và tỷ lệ điều trị thành công các bệnh truyền nhiễm, sản khoa đạt từ 86,36% đến 100%. Công trình cung cấp nguồn tư liệu thực chứng chuẩn xác, có giá trị ứng dụng cao cho công tác đào tạo chuyên ngành Chăn nuôi Thú y cũng như tổ chức quản lý sản xuất tại các trang trại lợn quy mô tập trung.