Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn giữ vị trí thiết yếu trong cơ cấu nông nghiệp, đóng vai trò là nguồn cung cấp thực phẩm giàu dinh dưỡng cho xã hội, cung cấp phân bón cho trồng trọt và phụ phẩm (da, mỡ) cho công nghiệp chế biến, đồng thời duy trì sự cân bằng sinh thái nông nghiệp. Trong quy trình sản xuất lợn thịt thương phẩm, giai đoạn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi là thời kỳ sinh lý nhạy cảm nhất. Lợn con mới sinh phải đối mặt với sự thay đổi môi trường đột ngột từ tử cung ra ngoại cảnh, trong khi chức năng điều tiết thân nhiệt, hệ thống tiêu hóa và hệ miễn dịch chủ động chưa hoàn thiện. Nếu quy trình chăm sóc, giữ ấm, nuôi dưỡng và an toàn sinh học không được thực hiện nghiêm ngặt, đàn lợn con rất dễ còi cọc, nhiễm bệnh tiêu hóa, hô hấp và tỷ lệ hao hụt sẽ tăng cao.

Nhằm hoàn thiện kỹ năng thực hành nghề nghiệp và đánh giá hiệu quả của quy trình chăn nuôi công nghiệp, tác giả Mai Văn Phong thực hiện đề tài tốt nghiệp kỹ sư: "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn con giai đoạn từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trang trại Ngô Thị Hồng Gấm, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang".

Mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề được xác định rõ:

  1. Đánh giá chung tình hình chăn nuôi tại trang trại Ngô Thị Hồng Gấm, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang.
  2. Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn con nuôi tại trang trại.
  3. Xác định tình hình nhiễm bệnh, thực hiện và đánh giá quy trình phòng, trị bệnh cho đàn lợn con nuôi tại trang trại.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu bao gồm:

  • Đánh giá cụ thể điều kiện cơ sở vật chất, cơ cấu đàn và thực trạng sản xuất của trang trại.
  • Thực hiện chuẩn xác các khâu kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn con theo mẹ nhằm đạt tỷ lệ nuôi sống và khối lượng cai sữa cao.
  • Áp dụng các biện pháp vệ sinh an toàn sinh học, lịch tiêm phòng vắc xin và chẩn đoán, điều trị kịp thời các hội chứng bệnh phổ biến trên đàn lợn con.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con theo mẹ từ giai đoạn sơ sinh đến 21 ngày tuổi (tổng số theo dõi trực tiếp là 3.391 con).
  • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn Ngô Thị Hồng Gấm, đặt tại thôn Hà Nội, xã Đại Thành, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang (khu vực cửa ngõ kết nối tỉnh Bắc Giang với Hà Nội, Bắc Ninh và Thái Nguyên).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được tiến hành liên tục trong thời gian 6 tháng, từ ngày 18/05/2018 đến ngày 18/11/2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về mặt lý luận và sinh lý học chăn nuôi, tác giả tổng kết ba thời kỳ khủng hoảng sinh lý đặc thù của lợn con:

  • Thời kỳ sơ sinh đến 1 tuần tuổi: Khủng hoảng do chuyển từ môi trường bào thai ổn định sang ngoại cảnh; lợn con non yếu dễ bị lạnh ẩm và bị lợn mẹ đè chết.
  • Thời kỳ 3 tuần tuổi: Khủng hoảng do quy luật tiết sữa của lợn mẹ (đạt đỉnh ở tuần thứ 3 rồi suy giảm nhanh), trong khi nhu cầu dinh dưỡng của lợn con tăng vọt. Mâu thuẫn cung - cầu đòi hỏi phải tập ăn sớm từ 5–7 ngày tuổi.
  • Thời kỳ cai sữa: Khủng hoảng do tách mẹ và chuyển đổi hoàn toàn sang thức ăn nhân tạo. Áp dụng cai sữa lúc 21–24 ngày tuổi giúp gộp thời kỳ khủng hoảng thứ 2 và thứ 3, rút ngắn chu kỳ sinh sản của nái.

Cơ sở sinh lý học thú y cũng làm rõ cơ chế thiếu sắt và miễn dịch thụ động:

  • Sữa mẹ chỉ cung cấp khoảng 1 mg sắt/ngày (nhu cầu cần 7–16 mg/ngày để tạo hemoglobin). Lợn con thiếu hụt 150–180 mg sắt trong tháng đầu, dễ dẫn đến thiếu máu dinh dưỡng, suy giảm miễn dịch và tăng nguy cơ tiêu chảy phân trắng. Do đó, việc tiêm bổ sung Fe-Dextran là chỉ định bắt buộc.
  • Lợn con sinh ra không có kháng thể trong máu; việc bú sữa đầu trong 24 giờ đầu giúp hấp thu nguyên vẹn gamma-globulin qua niêm mạc ruột non để tạo hàng rào bảo vệ cơ thể.
  • Tác nhân gây tiêu chảy chính được chỉ ra gồm trực khuẩn Escherichia coli (với các yếu tố bám dính K88, K99, độc tố chịu nhiệt ST, không chịu nhiệt LT) và Clostridium perfringens (type A, type C).

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp điều tra và thống kê: Thu thập số liệu chuồng trại, cơ cấu đàn lợn giống, lợn nái và lợn con qua sổ sách theo dõi của trang trại trong giai đoạn 2016–2018.
  • Phương pháp can thiệp kỹ thuật và thực nghiệm lâm sàng: Trực tiếp tiến hành các thao tác kỹ thuật ngoại khoa và chăm sóc (đỡ đẻ, lau dịch nhờn, cắt rốn, mài nanh, bấm số tai, cắt đuôi, thiến dịch hoàn lợn đực, mổ thoát vị bẹn/hecni, tập ăn sớm).
  • Phương pháp giám sát thú y: Theo dõi hàng ngày tình trạng đàn lợn; chẩn đoán lâm sàng thông qua quan sát trạng thái vận động, phân, dịch rỉ viêm, đường hô hấp; thực hiện tiêm phòng vắc xin và dùng thuốc điều trị.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu được thu thập và phân tích theo phương pháp thống kê sinh vật học trong chăn nuôi của Nguyễn Văn Thiện (2008), sử dụng phần mềm Microsoft Excel 2010 để tính tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh và tỷ lệ nuôi sống.

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò kinh tế của ngành chăn nuôi lợn và yêu cầu thực tiễn trong công tác quản lý giống, an toàn dịch bệnh. Phần này xác định 3 mục tiêu trọng tâm và 3 yêu cầu cụ thể của đợt thực tập tốt nghiệp, thiết lập ranh giới nội dung chuyên môn cần giải quyết.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Nội dung phần này khái quát điều kiện cơ sở nơi thực tập và tổng hợp tài liệu chuyên ngành:

  • Điều kiện trang trại: Trang trại Ngô Thị Hồng Gấm có tổng diện tích 3 ha. Cơ cấu nhân sự gồm 1 quản lý, 1 kỹ thuật viên, 2 tổ trưởng (chuồng đẻ, chuồng bầu), 13 công nhân làm việc ban ngày và 2 công nhân trực đêm. Cơ sở hạ tầng sản xuất được thiết kế khép kín gồm: 1 chuồng bầu (8 dãy, sức chứa tối đa 600 nái, trang bị dàn mát và 8 quạt hút gió, đầu dãy 2 có 14 ô đực giống); 3 chuồng nái nuôi con (mỗi chuồng 4 dãy, chứa tối đa 56 nái, sàn mẹ bê tông, sàn con lót nhựa); 1 chuồng cai sữa (4 ô, sức chứa 200 con); 1 chuồng cách ly (3 ô, sức chứa 60 con); phòng pha chế tinh lợn; kho thức ăn; hệ thống giếng khoan lọc nước và hệ thống biogas xử lý chất thải.
  • Quy trình sản xuất liên kết: Trang trại hoạt động dưới sự giám sát kỹ thuật của công ty CP, áp dụng nghiêm ngặt các quy định về an toàn sinh học.
  • Lịch sử dịch tễ và khó khăn: Năm 2014, trại từng bị dịch tai xanh (PRRS) bùng phát gây thiệt hại kinh tế. Khí hậu mùa hè nóng ẩm, mùa đông giá rét (nhiệt độ xuống dưới 10°C) và lượng nước thải lớn đặt ra thách thức lớn cho công tác xử lý môi trường.
  • Tổng quan tài liệu: Hệ thống hóa các kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước về đặc điểm sinh lý sinh trưởng, quy luật tiết sữa của lợn nái, nhu cầu khoáng vi lượng, các yếu tố gây stress nhiệt và dịch tễ bệnh lợn con.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Tác giả xác định đối tượng theo dõi là toàn bộ lợn con từ 0–21 ngày tuổi sinh ra tại trại trong 6 tháng thực tập (từ tháng 6 đến tháng 11/2018). Các chỉ tiêu theo dõi được lượng hóa bằng công thức toán học gồm: tỷ lệ mắc bệnh (số mắc/số theo dõi x 100) và tỷ lệ khỏi bệnh (số khỏi/số điều trị x 100). Phương pháp theo dõi lâm sàng dựa trên biểu hiện triệu chứng mắt thường kết hợp phác đồ điều trị của kỹ thuật viên trại.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ dữ liệu thực tế thu thập được tại trang trại:

  • Cơ cấu đàn lợn giai đoạn 2016–2018: Quy mô đàn nái sinh sản tăng đều qua các năm (480 con năm 2016, 510 con năm 2017 và 550 con năm 2018). Số lợn hậu bị tăng từ 30 lên 60 con; số đực giống tăng từ 10 lên 14 con nhằm đáp ứng việc mở rộng sản xuất.
  • Quy trình nuôi dưỡng nái đẻ: Cung cấp khẩu phần ăn giảm dần trước đẻ và tăng dần sau đẻ. Nái kiểm định trước đẻ 3 ngày ăn 3 kg, trước đẻ 2 ngày ăn 2 kg, trước đẻ 1 ngày ăn 1 kg; nái cơ bản tương ứng là 2 kg, 1,5 kg và 1 kg. Vào ngày đẻ, nái chỉ ăn 0–1 kg thức ăn. Sau khi đẻ, mức ăn tăng dần từ 1 kg (ngày 1), 2 kg (ngày 2) lên 3 kg (ngày 3).
  • Chăm sóc tiểu khí hậu ô úm: Nhiệt độ duy trì nghiêm ngặt theo tuổi: giai đoạn 0–7 ngày tuổi đạt 37–39°C; 8–15 ngày tuổi đạt 33–35°C; 15–21 ngày tuổi đạt 28–31°C.
  • Quy trình kỹ thuật can thiệp: Lau sạch nhớt miệng, mũi tránh ngạt thở; cho bú đủ sữa đầu; ghép bầy sau 36 giờ; bấm đuôi sát khúc để lại 2,5–3 cm; mài 1/3 răng nanh; bấm số tai; tiêm sắt Fe-Dextran 10% liều 2 ml vào 3 ngày tuổi; thiến lợn đực lúc 5 ngày tuổi kết hợp tiêm 0,5 ml Amcoli phòng nhiễm trùng; tập ăn lúc 5 ngày tuổi bằng cám 550FS (6–8 bữa/ngày); mổ thoát vị bẹn ở 15–17 ngày tuổi; cai sữa khi lợn đạt 21–24 ngày tuổi với khối lượng từ 5,0–5,5 kg trở lên (trung bình 7 kg/con).
  • Vệ sinh phòng bệnh và tiêm phòng: Thực hiện nghiêm lịch tiêu độc sát trùng toàn trại trong tuần. Tiêm phòng vắc xin và bổ sung thuốc phòng bệnh đạt tỷ lệ 100% theo kế hoạch.
  • Tình hình bệnh tật và hiệu quả điều trị: Thống kê chi tiết tỷ lệ mắc 3 hội chứng bệnh chính gồm tiêu chảy, viêm phổi, viêm khớp và đánh giá hiệu lực của các loại thuốc kháng sinh chuyên biệt.

Kết quả và đóng góp thực tiễn

Số liệu thực hiện kỹ thuật và năng suất đàn lợn

Trong 6 tháng thực tập, tác giả đã trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng 3.391 lợn con (gồm 1.772 lợn đực và 1.619 lợn cái). Kết quả thực hiện các thao tác thủ thuật ngoại khoa đạt độ chuẩn xác và tính an toàn cao, được tổng hợp tại bảng dưới đây:

STT Tên công việc/thủ thuật Số lượng thực hiện (con) Số lượng an toàn (con) Tỷ lệ an toàn (%)
1 Đỡ đẻ cho lợn nái 3.391 3.391 100,00
2 Cắt rốn và sát trùng 3.391 3.391 100,00
3 Mài răng nanh 3.391 3.391 100,00
4 Bấm số tai 3.391 3.391 100,00
5 Thiến lợn đực 1.772 1.747 98,59

Tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi đạt kết quả cao, vượt chỉ tiêu trại giao (mục tiêu trên 96%):

Giới tính Số con theo dõi (con) Số con còn sống đến 21 ngày tuổi (con) Tỷ lệ nuôi sống (%)
Con đực 1.772 1.717 96,90
Con cái 1.619 1.555 96,04
Tổng đàn 3.391 3.272 96,49

Ghi chú: Tỷ lệ nuôi sống hàng tháng dao động từ 94,35% đến 98,16%. Tác giả chỉ ra nguyên nhân tử vong chủ yếu là do lợn con sinh ra quá yếu hoặc bị lợn mẹ vụng về dẫm, đè chết trong những ngày đầu sau đẻ.

Kết quả tiêm phòng và can thiệp thú y

Trang trại thực hiện đầy đủ phác đồ phòng bệnh bằng vắc xin và chế phẩm sinh học cho lợn con theo hướng dẫn kỹ thuật của công ty CP:

  • Giai đoạn 1–3 ngày tuổi: Uống phòng bệnh cầu trùng bằng Cox-sol (1 ml/con) đạt 3.391 con (100%); tiêm bổ sung chống thiếu máu bằng Fe-Dextran 10% (2 ml/con) đạt 3.391 con (100%).
  • Giai đoạn 7 ngày tuổi: Tiêm vắc xin phòng bệnh Suyễn lợn (Mycoplasma + Glasser) liều 2 ml/con đạt 3.385 con (100%).
  • Giai đoạn 14 ngày tuổi: Tiêm vắc xin phòng hội chứng còi cọc do Circovirus (Circovac) liều 1 ml/con đạt 3.385 con (100%).

Tình hình bệnh tật và hiệu quả điều trị

Khảo sát trên tổng số 3.391 lợn con theo dõi cho thấy đàn lợn con mắc 3 bệnh phổ biến. Kết quả chẩn đoán và điều trị được thống kê chi tiết:

Tên bệnh Số con mắc (con) Tỷ lệ mắc (%) Thuốc và phác đồ điều trị Thời gian điều trị Số con khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%)
Hội chứng tiêu chảy 875 25,80 Nova-amcoli (tiêm bắp 1 ml/10 kg thể trọng) 3–5 ngày 786 89,83
Viêm phổi 224 6,61 Tylogenta (tiêm bắp 1,5 ml/10 kg thể trọng) 3–6 ngày 204 91,07
Viêm khớp 60 1,76 Amlistin (tiêm bắp 1 ml/con) 3–5 ngày 55 91,66

Các trường hợp điều trị được can thiệp sớm ngay từ khi xuất hiện dấu hiệu lâm sàng ban đầu (phân lỏng có bọt, ủ rũ thở thể bụng, sưng khớp đi nhắc nhắc), kết hợp vệ sinh ô úm bằng nước sát trùng ấm và bột giữ ấm Mitra, mang lại tỷ lệ điều trị khỏi cao (dao động từ 89,83% đến 91,66%).

Đóng góp của đề tài

Tác giả đã trực tiếp tham gia và chuẩn hóa toàn bộ các khâu kỹ thuật chăn nuôi lợn con theo mô hình công nghiệp khép kín tại cơ sở thực tế. Đề tài cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm tin cậy về tỷ lệ nuôi sống, tỷ lệ mắc bệnh và hiệu lực của các phác đồ điều trị kháng sinh trên đàn lợn con quy mô lớn (3.391 cá thể), chứng minh tính khả thi của quy trình cai sữa sớm 21–24 ngày tuổi tại địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài và cơ sở thực tập được tác giả chỉ ra trong văn bản:

  • Tác động bất lợi của thời tiết: Trang trại nằm trong vùng nhiệt đới gió mùa, mùa hè có nền nhiệt độ và độ ẩm rất cao tạo điều kiện cho vi khuẩn bùng phát; mùa đông giá rét (dưới 10°C) gây stress lạnh ẩm nghiêm trọng cho lợn con, khiến chi phí sưởi ấm và phòng trị bệnh tăng cao.
  • Áp lực dịch tễ: Chi phí dành cho thuốc thú y và vắc xin phòng ngừa còn chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu giá thành sản xuất nhằm kiểm soát nguy cơ tái bùng phát các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm (như dịch tai xanh đã từng xuất hiện năm 2014).
  • Công tác xử lý chất thải: Quy mô trang trại lớn với hơn 550 lợn nái sinh sản và hàng nghìn lợn con tạo ra khối lượng phân và nước thải hàng ngày rất lớn. Dù đã có hệ thống hầm biogas, việc đầu tư kinh phí cho hệ thống xử lý nước thải triệt để vẫn còn gặp nhiều khó khăn.
  • Phạm vi phương pháp: Công tác chẩn đoán bệnh lợn con mới dừng lại ở quan sát triệu chứng lâm sàng và kinh nghiệm thực địa, chưa có điều kiện làm xét nghiệm vi sinh phân lập mầm bệnh hoặc thử kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm.

Hướng nghiên cứu tiếp theo (dựa trên phạm vi đề tài):

  • Cần mở rộng theo dõi sinh trưởng cá thể, đánh giá chỉ số tiêu tốn thức ăn (FCR) và tốc độ tăng trọng của lợn con từ sau cai sữa đến giai đoạn nuôi thịt xuất bán.
  • Tiếp tục nghiên cứu các giải pháp tự động hóa kiểm soát tiểu khí hậu chuồng nuôi vào mùa hè và mùa đông, đồng thời hoàn thiện hệ thống xử lý nước thải chăn nuôi đạt quy chuẩn môi trường.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị ứng dụng thực tiễn cho các đối tượng chuyên môn sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi Thú y: Là tài liệu tham khảo chi tiết về phương pháp bố trí thực tập tốt nghiệp, cách thức ghi chép sổ sách trại, theo dõi các chỉ tiêu sinh lý - bệnh lý và kỹ năng thao tác ngoại khoa thực tế trên lợn con.
  • Kỹ thuật viên, chủ trang trại chăn nuôi lợn quy mô vừa và lớn: Có thể áp dụng trực tiếp các quy trình kỹ thuật đã được kiểm chứng hiệu quả tại trại Ngô Thị Hồng Gấm, bao gồm:
    • Lịch vệ sinh, tiêu độc, sát trùng luân phiên các ngày trong tuần (kết hợp phun sát trùng, quét vôi đường đi, xả vôi xút khử trùng gầm chuồng).
    • Quy trình điều tiết khẩu phần ăn cho lợn nái trước và sau khi sinh để phòng ngừa viêm vú, mất sữa và nâng cao chất lượng sữa đầu.
    • Kỹ thuật phẫu thuật ngoại khoa xử lý bệnh thoát vị bẹn (hecni) ở lợn con lúc 15–17 ngày tuổi.
    • Phác đồ sử dụng thuốc đặc trị (Nova-amcoli, Tylogenta, Amlistin) và lịch tiêm phòng vắc xin chuẩn hóa cho lợn con từ 1 đến 21 ngày tuổi.

Câu hỏi thường gặp

1. Lịch vệ sinh, tiêu độc sát trùng toàn diện của trang trại Ngô Thị Hồng Gấm được thực hiện trong tuần như thế nào? Trang trại áp dụng lịch vệ sinh và tiêu độc nghiêm ngặt theo từng ngày:

  • Chủ nhật: Phun sát trùng toàn bộ chuồng nái chửa, chuồng đẻ, chuồng cách ly và ngoài khu chăn nuôi.
  • Thứ 2: Quét hoặc rắc vôi đường đi chuồng chửa; phun sát trùng chuồng đẻ, chuồng cách ly và toàn bộ khu vực.
  • Thứ 3: Phun sát trùng kết hợp quét vôi đường đi chuồng chửa; quét/rắc vôi đường đi chuồng đẻ; phun sát trùng chuồng cách ly và toàn bộ khu vực.
  • Thứ 4: Xả vôi xút gầm chuồng chửa; rắc vôi gầm chuồng đẻ và chuồng cách ly; phun sát trùng đường đi và ngoài khu vực chăn nuôi.
  • Thứ 5: Phun sát trùng và xả vôi xút gầm chuồng chửa; phun sát trùng chuồng đẻ, chuồng cách ly và ngoài khu vực.
  • Thứ 6: Phun sát trùng toàn bộ các khu chuồng nuôi; kết hợp rắc vôi toàn bộ khu vực chăn nuôi.
  • Thứ 7: Vệ sinh tổng thể toàn bộ chuồng nái chửa, chuồng đẻ, chuồng cách ly và khu vực hành chính; phun sát trùng ngoài khu vực chăn nuôi.

2. Khẩu phần ăn của lợn nái mang thai trước và sau khi đẻ được điều chỉnh cụ thể ra sao? Lợn nái trước và sau đẻ được điều chỉnh lượng thức ăn theo định mức nghiêm ngặt:

  • Trước đẻ 3 ngày: Nái kiểm định ăn 3,0 kg/ngày; nái cơ bản ăn 2,0 kg/ngày.
  • Trước đẻ 2 ngày: Nái kiểm định ăn 2,0 kg/ngày; nái cơ bản ăn 1,5 kg/ngày.
  • Trước đẻ 1 ngày: Cả hai loại nái ăn 1,0 kg/ngày.
  • Ngày đẻ: Cho ăn hạn chế ở mức 0–1,0 kg/ngày hoặc nhịn ăn nếu nái mệt, đảm bảo đủ nước uống sạch.
  • Sau đẻ 1 ngày: Cho ăn 1,0 kg/ngày.
  • Sau đẻ 2 ngày: Cho ăn 2,0 kg/ngày.
  • Sau đẻ 3 ngày: Cho ăn 3,0 kg/ngày, sau đó tăng dần theo nhu cầu tiết sữa nuôi con.

3. Các bước xử lý kỹ thuật ngoại khoa trên lợn con từ sơ sinh đến 5 ngày tuổi gồm những thao tác nào? Quy trình thực hiện bao gồm:

  • Ngay sau sinh: Dùng vải màn xô mềm lau sạch dịch nhờn theo thứ tự miệng -> mũi -> đầu -> mình -> rốn -> bốn chân để chống ngạt thở. Cho bú sữa đầu trong vòng 24–36 giờ và cố định đầu vú (ưu tiên con nhỏ bú vú ngực).
  • 1 ngày tuổi: Cắt đuôi bằng kìm nhiệt/panh kẹp sát khấu đuôi để lại 2,5–3 cm rồi sát trùng bằng cồn iod 70°; dùng máy chuyên dụng mài 1/3 phía trên của 4 răng nanh; bấm số tai để quản lý lý lịch cá thể.
  • 3 ngày tuổi: Tiêm bắp 2 ml Fe-Dextran 10% (kết hợp vitamin B12) để phòng thiếu máu; cho uống 1 ml thuốc Cox-sol/Totrazil phòng bệnh cầu trùng.
  • 5 ngày tuổi: Thiến dịch hoàn cho lợn đực không làm giống (rạch 2 vết đứt chính giữa dịch hoàn, bóp lấy dịch hoàn, kẹp panh cắt đứt thừng dịch hoàn, bôi cồn sát trùng và tiêm 0,5 ml Amcoli chống viêm). Bắt đầu tập ăn cho lợn con bằng cám 550FS (6–8 bữa/ngày).

4. Kỹ thuật phẫu thuật mổ thoát vị bẹn (hecni) ở lợn con 15–17 ngày tuổi được thực hiện như thế nào? Quy trình phẫu thuật được tiến hành như sau:

  • Chuẩn bị: Cố định lợn con trên giá đứng chuyên dụng; chuẩn bị dao mổ, kim chỉ phẫu thuật, cồn sát trùng và thuốc kháng sinh.
  • Thao tác: Bị thoát vị bên nào thì mổ bên đó. Rạch một đường dài khoảng 1,5 cm ở vị trí giữa núm vú thứ nhất và thứ hai (tính từ dưới lên), lệch về phía ngoài khoảng 1 cm. Dùng ngón trỏ nhẹ nhàng bọc tách bao thoát vị, lấy tay bóp nhẹ đẩy phần ruột trở lại xoang bụng. Dùng hai ngón tay giữ chặt lỗ thoát vị để ruột không sa trở lại, sau đó tiến hành khâu phục hồi lỗ hổng thành bụng.
  • Hậu phẫu: Bôi thuốc sát trùng cồn iod vào vết khâu và tiêm bắp 1 ml Nova-Amcoli để chống nhiễm trùng kế phát.

5. Tỷ lệ mắc và phác đồ điều trị 3 bệnh thường gặp trên đàn lợn con tại trại đạt kết quả như thế nào?

  • Bệnh tiêu chảy: Mắc 875 con (25,80%). Điều trị bằng tiêm bắp Nova-amcoli liều 1 ml/10 kg thể trọng trong 3–5 ngày (hoặc pha Amoxycillin 1 g/lít nước cho uống toàn đàn). Tỷ lệ chữa khỏi đạt 89,83% (786 con).
  • Bệnh viêm phổi: Mắc 224 con (6,61%). Điều trị bằng tiêm bắp Tylogenta liều 1,5 ml/10 kg thể trọng trong 3–6 ngày liên tục. Tỷ lệ chữa khỏi đạt 91,07% (204 con).
  • Bệnh viêm khớp: Mắc 60 con (1,76%). Điều trị bằng tiêm bắp Amlistin liều 1 ml/con trong 3–5 ngày. Tỷ lệ chữa khỏi đạt 91,66% (55 con).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Mai Văn Phong đã hệ thống hóa và triển khai thành công quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học cho đàn lợn con giai đoạn từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trang trại Ngô Thị Hồng Gấm, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang. Thông qua việc theo dõi trực tiếp 3.391 lợn con trong 6 tháng, đề tài đã đạt tỷ lệ nuôi sống vượt mức yêu cầu kỹ thuật (lợn đực đạt 96,90%, lợn cái đạt 96,04%) và khống chế hiệu quả các bệnh tiêu chảy, viêm phổi, viêm khớp với tỷ lệ điều trị khỏi từ 89,83% đến 91,66%. Công trình là một báo cáo thực nghiệm thực địa hoàn chỉnh, mang lại giá trị tham khảo rõ ràng và thiết thực cho công tác đào tạo kỹ sư chăn nuôi thú y cũng như việc tổ chức chăn nuôi lợn công nghiệp tại các nông trại tập trung hiện nay.