Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vai trò quan trọng trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp, cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu cho thị trường nội địa và hướng đến xuất khẩu. Sự chuyển dịch sang mô hình chăn nuôi tập trung với mật độ cao tạo ra áp lực lớn về quản lý dịch bệnh, môi trường và tiểu khí hậu chuồng nuôi. Trong chu kỳ sản xuất, giai đoạn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi (giai đoạn theo mẹ trước cai sữa) mang tính chất quyết định đối với tỷ lệ sống, khả năng tăng trọng và sức đề kháng của đàn lợn thương phẩm sau này. Việc thiếu hoàn thiện về hệ thống miễn dịch, cơ chế điều tiết thân nhiệt và chức năng tiêu hóa khiến lợn con rất dễ mắc các bệnh lý nguy hiểm như tiêu chảy cấp, thiếu máu do thiếu sắt, viêm da tiết dịch và viêm khớp.
Do đó, việc chuẩn hóa và thực hiện nghiêm ngặt quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng kết hợp với các biện pháp phòng trị bệnh bằng vắc xin và dược phẩm thú y là yêu cầu cấp thiết nhằm giảm thiểu tỷ lệ chết, nâng cao năng suất chăn nuôi.
Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể sau:
- Mục đích nghiên cứu:
- Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trang trại Nguyễn Thị Ánh Tuyết, xã Cao Minh, thành phố Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc.
- Áp dụng và hoàn thiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trang trại.
- Xác định tình hình nhiễm bệnh, khảo sát hiệu quả các biện pháp phòng ngừa và phác đồ điều trị cho đàn lợn con tại cơ sở.
- Yêu cầu nghiên cứu:
- Đánh giá được tình hình chăn nuôi tại trại Nguyễn Thị Ánh Tuyết trong giai đoạn 3 năm (2017 - 2019).
- Áp dụng thành thạo các thao tác kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng lợn con theo mẹ đạt hiệu quả cao.
- Xác định được tỷ lệ mắc bệnh, theo dõi và đánh giá chính xác hiệu quả điều trị của từng phác đồ thuốc thú y cụ thể.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi (con lai thương phẩm giữa dòng mẹ Landrace × Yorkshire và dòng bố Duroc) cùng đàn lợn nái sinh sản tại trại.
- Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn Nguyễn Thị Ánh Tuyết, thôn Cao Quang, xã Cao Minh, thành phố Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc (trại chăn nuôi gia công cho Công ty Cổ phần GreenFeed Việt Nam).
- Phạm vi thời gian: Từ ngày 18 tháng 05 năm 2019 đến ngày 18 tháng 11 năm 2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và cơ sở khoa học
Nghiên cứu được xây dựng trên các nguyên lý sinh lý học và dược lý thú y chuyên ngành:
- Đặc điểm điều tiết thân nhiệt: Gia súc non có khả năng điều nhiệt kém do diện tích bề mặt so với khối lượng cơ thể lớn, lớp mỡ dưới da mỏng. Thân nhiệt lợn con chỉ ổn định sau 15 - 20 ngày tuổi; lợn con cần được bú sữa đầu trong vòng 1 - 2 giờ sau sinh để sớm ổn định thân nhiệt. Mức nhiệt độ chuồng úm đòi hỏi nghiêm ngặt: 31 - 34°C trong tuần đầu và giảm dần xuống 27 - 29°C ở giai đoạn 15 - 21 ngày tuổi.
- Đặc điểm sinh lý tiêu hóa: Dung tích dạ dày lợn con tăng gấp 3 lần lúc 10 ngày tuổi và 8 lần lúc 20 ngày tuổi. Trong tháng đầu đời, dịch vị lợn con hầu như không có axit clohydric (HCl) tự do (hiện tượng hypohydric), khiến men pepsinogen khó chuyển hóa thành pepsin hoạt tính, làm giảm khả năng tiêu hóa protein từ thức ăn ngoài sữa.
- Cơ chế miễn dịch thụ động: Lợn con sơ sinh hoàn toàn không có kháng thể trong máu, nguồn globulin miễn dịch (chiếm 30 - 45% lượng protein sữa đầu) được hấp thu nguyên vẹn qua niêm mạc ruột bằng cơ chế ẩm bào trong 24 - 48 giờ đầu.
- Nhu cầu khoáng chất và sắt: Mỗi ngày lợn con cần 7 - 16 mg sắt (hoặc 21 mg/kg thể trọng tăng thêm), trong khi sữa mẹ chỉ cung cấp tối đa 1 mg sắt/ngày. Sự thiếu hụt này dẫn đến hàm lượng hemoglobin tụt xuống dưới 7 - 8 g/100ml máu, gây thiếu máu, còi cọc và suy giảm miễn dịch.
Phương pháp nghiên cứu
Tác giả áp dụng các phương pháp nghiên cứu thực nghiệm lâm sàng và điều tra thực địa:
- Phương pháp thu thập số liệu: Khai thác dữ liệu sổ sách hành chính, sổ theo dõi phối giống - đẻ - xuất bán của bộ phận kỹ thuật trang trại giai đoạn 2017 - 2019.
- Phương pháp thực hành quy trình kỹ thuật: Trực tiếp thực hiện các thao tác ngoại khoa thú y (đỡ đẻ, lau dịch nhờn, cắt rốn, cắt đuôi, mài nanh, bấm thẻ tai, thiến lợn đực), kỹ thuật phân chia đầu vú, úm lợn con và quy trình tập ăn sớm.
- Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Quan sát triệu chứng toàn thân (thân nhiệt, trạng thái vận động, độ đàn hồi của da, niêm mạc) và đặc điểm bệnh tích/dịch tiết (màu sắc phân, phân trắng, phân xám vàng, tổn thương viêm loét da, sưng khớp).
- Phương pháp thử nghiệm điều trị: Áp dụng các phác đồ thuốc thú y theo liệu trình (Ferrocen-20, Syvaquinol 100 injectable, Pendistrep L.A, Pigcoc) và theo dõi tỷ lệ khỏi bệnh sau khi kết thúc liệu trình.
- Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu được tính toán theo phương pháp thống kê sinh vật học trong nông nghiệp (theo tài liệu của Nguyễn Văn Thiện, 2016), xác định các tỷ lệ phần trăm:
$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn mắc bệnh}}{\sum \text{Số lợn theo dõi}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn khỏi bệnh}}{\sum \text{Số lợn điều trị}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ an toàn (%)} = \frac{\sum \text{Số con an toàn}}{\sum \text{Số con dùng thuốc}} \times 100$$
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của việc nâng cao năng suất chăn nuôi lợn nái và lợn con theo mẹ trong bối cảnh chăn nuôi trang trại tập trung. Xác định mục tiêu đánh giá hiện trạng cơ sở, triển khai quy trình chăm sóc, lập hồ sơ dịch tễ các bệnh thường gặp và thử nghiệm các phác đồ phòng trị bệnh bằng thuốc thú y trên đàn lợn con 0 - 21 ngày tuổi tại trại Nguyễn Thị Ánh Tuyết.
Phần 2: Tổng quan nghiên cứu
Tổng hợp điều kiện cơ sở vật chất của trang trại gồm 1 chuồng đẻ (38 ô chuồng sàn) và 1 chuồng bầu (105 ô chuồng cũi sắt) gia công cho GreenFeed Việt Nam. Hệ thống hóa quy trình kỹ thuật:
- Định mức dinh dưỡng: Chi tiết khẩu phần ăn cho lợn nái hậu bị, nái mang thai (giảm còn 2,0 kg vào ngày 111 - 113, nhịn ăn ngày đẻ) và nái nuôi con (tăng dần từ 1,0 kg ở ngày thứ nhất đến 6,0 kg ở ngày thứ 6 đến ngày thứ 20).
- Kỹ thuật chăm sóc sơ sinh: Quy trình đỡ đẻ, giữ ấm lồng úm (31 - 34°C), cắt rốn, mài 4 răng nanh, cắt 2/3 đuôi ở 1 ngày tuổi, tiêm bổ sung 200 mg sắt lúc 3 ngày tuổi, thiến lợn đực lúc 4 - 5 ngày tuổi, tập ăn cám hỗn hợp hoàn chỉnh (Milac, 550S) từ 5 - 7 ngày tuổi và cai sữa lúc 21 ngày tuổi (yêu cầu khối lượng tối thiểu 5,2 kg, trung bình 7,0 kg).
- Quy trình dịch tễ và phòng bệnh: Lịch vắc xin đàn nái (PRRS, AD, SFV, FMD, Parvo) và lợn con (Mycoplasma hyopneumoniae lúc 10 - 14 ngày tuổi). Phân tích cơ chế bệnh sinh của các bệnh: thiếu sắt, tiêu chảy cấp do Coronavirus (PED), viêm da do Staphylococcus hyicus, tiêu chảy phân trắng do Escherichia coli, viêm khớp do Streptococcus suis và bệnh cầu trùng do Isospora suis.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Xác định đối tượng theo dõi là toàn bộ 1.176 lợn con sinh ra trong thời gian thực tập từ 18/05/2019 đến 18/11/2019. Trình bày chi tiết phương pháp đánh giá quy mô đàn qua 3 năm, phương pháp theo dõi các chỉ tiêu lâm sàng, quy trình thao tác can thiệp và công thức xử lý thống kê sinh vật học.
Phần 4: Kết quả và phân tích kết quả
Phân tích chi tiết số liệu thu thập qua 6 tháng thực tập:
- Quy mô đàn qua 3 năm (2017 - 2019): Duy trì ổn định 1 đực giống; đàn nái sinh sản biến động từ 105 con (2017) xuống 95 con (2018) và tăng lên 119 con (2019); đàn lợn con đạt 2.671 con vào năm 2019.
- Đánh giá mức độ an toàn của công tác phòng bệnh trên 1.176 lợn con: Tiêm sắt đạt 100% an toàn; uống thuốc cầu trùng Pigcoc đạt 99,32% (8 con mắc do cho uống sai liều); tiêm vắc xin suyễn Mycoplasma đạt 99,91% (1 con chết do tiêm quá liều).
- Thống kê tỷ lệ mắc 4 bệnh lý chính: Tiêu chảy cấp chiếm tỷ lệ cao nhất (10,20%), tiếp đến là thiếu sắt (1,79%), viêm khớp (0,43%) và viêm da (0,26%).
- Đánh giá hiệu lực điều trị: Thuốc Syvaquinol 100 injectable chữa tiêu chảy cấp đạt tỷ lệ khỏi 97,50%; Ferrocen-20 chữa thiếu sắt đạt 85,71%; Pendistrep L.A chữa viêm da đạt 100% và chữa viêm khớp đạt 60,00%.
- Tổng kết công tác phục vụ sản xuất: Đỡ đẻ 1.176 con (sống an toàn 99,34%), mài nanh - xăm tai - cắt đuôi 1.150 con (100%), thiến 680 lợn đực (an toàn 99,75%), phun sát trùng 215 lần và xuất bán 988 con lợn con.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đúc kết các kết quả đạt được về tỷ lệ an toàn phòng bệnh và hiệu quả phác đồ trị bệnh; nêu 4 đề xuất cụ thể với trang trại nhằm khắc phục sai sót trong thao tác kỹ thuật và hoàn thiện hệ thống sưởi ấm mùa đông.
Kết quả và đóng góp
Số liệu kết quả thực nghiệm và điều trị
Các kết quả theo dõi trên đàn lợn con được tổng hợp chi tiết qua các bảng số liệu sau:
Bảng 1: Kết quả thực hiện phòng bệnh trên đàn lợn con (n = 1.176 con)
| Bệnh phòng ngừa |
Loại vắc xin / Thuốc |
Liều lượng |
Đường dùng |
Thời điểm |
Số con dùng |
Số con an toàn |
Tỷ lệ an toàn (%) |
| Thiếu máu thiếu sắt |
Ferrocen-20 |
2 ml/con |
Tiêm bắp |
3 ngày tuổi |
1.176 |
1.176 |
100,00 |
| Cầu trùng |
Pigcoc |
0,5 ml/con |
Uống |
3 ngày tuổi |
1.176 |
1.168 |
99,32 |
| Suyễn lợn |
Vắc xin Mycoplasma |
2 ml/con |
Tiêm bắp |
14 ngày tuổi |
1.176 |
1.175 |
99,91 |
Bảng 2: Tình hình mắc bệnh trên đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi (n = 1.176 con)
| STT |
Tên bệnh |
Số con theo dõi (con) |
Số con mắc bệnh (con) |
Tỷ lệ mắc bệnh (%) |
| 1 |
Tiêu chảy cấp |
1.176 |
120 |
10,20 |
| 2 |
Thiếu sắt (Fe) |
1.176 |
21 |
1,79 |
| 3 |
Viêm khớp |
1.176 |
5 |
0,43 |
| 4 |
Viêm da tiết dịch |
1.176 |
3 |
0,26 |
Bảng 3: Hiệu quả các phác đồ điều trị bệnh cho đàn lợn con theo mẹ
| Tên bệnh |
Thuốc điều trị chính |
Liều lượng |
Đường dùng |
Thời gian (ngày) |
Số con điều trị |
Số con khỏi |
Tỷ lệ khỏi (%) |
| Tiêu chảy cấp |
Syvaquinol 100 inj |
0,5 ml/con |
Tiêm bắp |
2 - 3 |
120 |
117 |
97,50 |
| Thiếu sắt |
Ferrocen-20 |
2 ml/con |
Tiêm bắp |
1 |
21 |
18 |
85,71 |
| Viêm khớp |
Pendistrep L.A |
0,5 ml/con |
Tiêm bắp |
3 - 5 |
5 |
3 |
60,00 |
| Viêm da |
Pendistrep L.A |
0,5 ml/con |
Tiêm bắp |
2 - 5 |
3 |
3 |
100,00 |
Đề xuất và giải pháp của tác giả
- Quy trình tiêm phòng: Trang trại cần siết chặt giám sát kỹ thuật tiêm phòng vắc xin, tuyệt đối tuân thủ liều lượng chỉ định nhằm tránh hiện tượng sốc phản vệ hoặc thiếu liều gây suy giảm đáp ứng miễn dịch.
- Vệ sinh an toàn sinh học: Tăng cường tần suất phun sát trùng (2 - 3 lần/ngày khi có ổ dịch tiêu chảy), dội vôi sút gầm chuồng và cách ly nghiêm ngặt giữa các ô chuồng đẻ.
- Cải thiện vi khí hậu: Bổ sung thêm hệ thống bóng sưởi hồng ngoại trong các tháng chuyển lạnh (tháng 10 - 11) để duy trì nhiệt độ ô úm đạt chuẩn 31 - 34°C, giảm thiểu sốc nhiệt gây tiêu chảy.
Đóng góp thực tiễn
Khóa luận cung cấp bộ dữ liệu thực chứng về tỷ lệ phát sinh dịch bệnh và hiệu lực thực tế của các phác đồ kháng sinh thế hệ mới (Syvaquinol 100, Pendistrep L.A) trong điều kiện chăn nuôi công nghiệp gia công tại tỉnh Vĩnh Phúc.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Nghiên cứu chỉ được thực hiện trong khoảng thời gian 6 tháng (tháng 5 đến tháng 11 năm 2019) tại một cơ sở chăn nuôi đơn lẻ, chưa bao quát đầy đủ biến động dịch tễ qua tất cả các mùa trong năm (đặc biệt là mùa đông lạnh sâu và mùa nồm ẩm đầu xuân).
- Phương pháp chẩn đoán bệnh hoàn toàn dựa vào quan sát triệu chứng lâm sàng và cảm quan mắt thường, chưa kết hợp các kỹ thuật xét nghiệm vi sinh học, phân lập vi khuẩn hay xét nghiệm RT-PCR đối với các ca tiêu chảy cấp nghi do virus PED.
- Quá trình thao tác kỹ thuật của người thực hiện còn xảy ra sai sót cá nhân dẫn đến tai biến lâm sàng (cho uống lệch liều Pigcoc, tiêm quá liều vắc xin Mycoplasma làm chết 1 lợn con).
- Hướng mở rộng:
- Mở rộng phạm vi theo dõi đàn lợn ở giai đoạn sau cai sữa (từ 21 ngày tuổi đến xuất chuồng nuôi thịt) để đánh giá toàn diện ảnh hưởng của quy trình chăm sóc lợn con đến năng suất tăng trọng (ADG) và hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR).
- Kết hợp phân lập vi khuẩn đường ruột (E. coli, Salmonella, Streptococcus suis) và kiểm tra kháng sinh đồ để xây dựng phác đồ điều trị có tính kháng thuốc thấp nhất.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn dữ liệu tham khảo chuyên môn hữu ích cho:
- Sinh viên ngành Dược thú y, Bác sĩ thú y, Chăn nuôi: Tham khảo quy trình tổ chức thực tập tay nghề, phương pháp ghi chép nhật ký lâm sàng, cách tính toán thống kê sinh vật học và cấu trúc báo cáo khóa luận tốt nghiệp.
- Kỹ thuật viên và chủ trang trại chăn nuôi lợn: Áp dụng trực tiếp bảng định mức khẩu phần ăn của lợn nái trước - sau sinh, lịch tiêm phòng vắc xin chuẩn cho lợn con và các phác đồ điều trị bệnh đường ruột, da và khớp ở lợn sơ sinh.
Câu hỏi thường gặp
1. Khẩu phần ăn của lợn nái được điều chỉnh như thế nào trong giai đoạn trước và sau khi đẻ tại trại?
Khẩu phần của lợn nái được giảm dần trước khi đẻ: từ 3,0 kg (trước đẻ 5 ngày) giảm xuống 1,0 kg (trước đẻ 1 ngày). Vào ngày đẻ thực tế, lợn nái được cho nhịn ăn hoàn toàn (0 - 1 kg). Sau khi đẻ, lượng cám được tăng dần mỗi ngày 1,0 kg (ngày thứ nhất 1,0 kg, ngày thứ hai 2,0 kg... đến ngày thứ 5 đạt 5,0 kg) và duy trì 6,0 kg/ngày từ ngày thứ 6 đến ngày thứ 20 để đáp ứng nhu cầu tiết sữa.
2. Quy trình xử lý ngoại khoa và bổ sung vi chất cho lợn con trong 3 ngày đầu đời gồm các bước nào?
Ngay sau khi sinh, lợn con được lau khô dịch nhờn ở mũi, miệng và thân, cắt rốn sát trùng bằng cồn iod và đưa vào ô úm. Khi đạt 1 ngày tuổi, tiến hành bấm số tai nhận diện, dùng máy mài 4 răng nanh và dùng kìm điện cắt 2/3 đuôi (cách gốc 2,5 - 3 cm), tiêm 0,3 ml Pendistrep L.A. Đến 3 ngày tuổi, lợn con được tiêm bắp 2 ml Ferrocen-20 (bổ sung 200 mg sắt) và cho uống 0,5 ml Pigcoc phòng bệnh cầu trùng.
3. Bệnh nào có tỷ lệ mắc cao nhất trên đàn lợn con theo dõi và phác đồ điều trị được áp dụng ra sao?
Bệnh tiêu chảy cấp có tỷ lệ mắc cao nhất, ghi nhận 120/1.176 con mắc (tỷ lệ 10,20%). Phác đồ điều trị bao gồm: tiêm bắp Syvaquinol 100 injectable liều 0,5 ml/con kết hợp Atropin 0,1% (0,2 ml/con), cho uống vitamin C (1 g/5 kg thể trọng), truyền xoang phúc mạc dung dịch Ringer Lactat + B-complex (20 ml/con) và trộn kháng sinh Colistin vào cám. Tỷ lệ điều trị khỏi đạt 97,50% (117/120 con).
4. Những tai biến lâm sàng nào đã xảy ra trong quá trình tiêm phòng và cho uống thuốc tại cơ sở?
Trong quá trình thực tập, tác giả ghi nhận 2 tai biến: (1) Khi cho 1.176 lợn con uống thuốc cầu trùng Pigcoc lúc 3 ngày tuổi, do thao tác cho uống không đúng liều lượng dẫn đến 8 con vẫn phát bệnh cầu trùng (tỷ lệ an toàn 99,32%); (2) Khi tiêm vắc xin phòng bệnh suyễn (Mycoplasma) lúc 14 ngày tuổi, do tiêm quá liều quy định đã khiến 1 lợn con bị sốc phản vệ và tử vong (tỷ lệ an toàn 99,91%).
5. Cơ cấu đàn lợn của trại Nguyễn Thị Ánh Tuyết biến động như thế nào trong giai đoạn 2017 - 2019?
Trang trại luôn duy trì ổn định 1 đực giống. Đàn lợn nái sinh sản có 105 con (2017), giảm xuống 95 con (2018) do loại thải nái già, mắc bệnh sinh sản, sau đó tăng lên 119 con (2019) nhờ đưa nái hậu bị vào thay thế. Tổng số lợn con đạt 2.688 con (2017), giảm còn 2.294 con (2018) và tăng lên 2.671 con vào năm 2019. Tổng đàn lợn của trang trại dao động từ 2.390 con đến 2.794 con.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hồng Ngân đã hệ thống hóa và triển khai thành công quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trang trại Nguyễn Thị Ánh Tuyết. Các biện pháp can thiệp kỹ thuật ngoại khoa, tiêm bổ sung sắt và phòng vắc xin đạt tỷ lệ an toàn cao (trên 99,3%), kiểm soát hiệu quả các bệnh lý tiêu chảy, viêm da và thiếu máu. Nghiên cứu cung cấp nguồn tư liệu thực nghiệm có giá trị thực tiễn cho sinh viên chuyên ngành Dược thú y và các cơ sở chăn nuôi lợn sinh sản quy mô tập trung.