Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vai trò quan trọng trong việc bảo đảm an ninh thực phẩm và đóng góp giá trị kinh tế cho ngành nông nghiệp. Tuy nhiên, xu hướng chuyển đổi từ chăn nuôi quy mô nông hộ sang mô hình trang trại công nghiệp tập trung với mật độ cao làm phát sinh nhiều thách thức liên quan đến kiểm soát dịch bệnh, quản lý tiểu khí hậu chuồng nuôi và tối ưu hóa chi phí sản xuất. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Trường Sinh được thực hiện nhằm nghiên cứu thực nghiệm và đánh giá quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng trị bệnh trên đàn lợn thịt thương phẩm tại một cơ sở chăn nuôi gia công theo tiêu chuẩn công nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Nắm vững và thực hiện thành thạo quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn thịt nuôi trong điều kiện chuồng kín.
  2. Tìm hiểu và đánh giá công tác vệ sinh, sát trùng, phòng bệnh bằng vắc xin tại trang trại.
  3. Xác định tình hình dịch tễ lâm sàng, theo dõi tỷ lệ mắc và đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị một số bệnh thường gặp (viêm phổi, hội chứng tiêu chảy, viêm khớp) trên đàn lợn thịt.
  4. Thực hiện các công tác kỹ thuật chăn nuôi liên quan như quản lý nhập - xuất chuồng, chọn lọc con giống và vận hành thiết bị chuồng nuôi.

Nhiệm vụ nghiên cứu

  1. Khảo sát điều kiện cơ sở vật chất, vị trí địa lý, cơ cấu đàn và tổ chức sản xuất của cơ sở thực tập.
  2. Trực tiếp thực hiện các thao tác vệ sinh chuồng trại, cung cấp thức ăn, kiểm soát nguồn nước uống và điều chỉnh nhiệt độ tiểu khí hậu.
  3. Thực hiện tiêm phòng đầy đủ các loại vắc xin theo lịch trình quy định của cơ sở.
  4. Theo dõi triệu chứng lâm sàng, chẩn đoán, phân loại lợn ốm, áp dụng phác đồ điều trị và tính toán các chỉ tiêu tỷ lệ mắc, tỷ lệ chết, tỷ lệ khỏi.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt thương phẩm lai F1 (Yorkshire × Landrace) nuôi tại cơ sở.
  • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn gia công Phạm Khắc Bộ (hợp tác với Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam), địa chỉ tại Thôn Đọ, Phường Bạch Sam, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên. Tổng diện tích trang trại đạt 4.000 m², bao gồm 1.500 m² khu chăn nuôi tập trung và 2.500 m² khu phụ trợ (nhà ở, bếp ăn, ao sinh học, khuôn viên cây xanh).
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu và theo dõi thực tế trong thời gian 6 tháng, từ ngày 18/11/2019 đến ngày 20/05/2020 (tổng cộng 22 tuần theo dõi).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và các khái niệm bệnh học

Khóa luận xây dựng trên các nguyên lý sinh thái - sinh lý gia súc và bệnh học thú y truyền nhiễm:

  • Quy luật sinh trưởng và tích lũy mô: Sự phát triển các tổ chức cơ thể tuân theo thứ tự ưu tiên sinh học: hệ thần kinh, hệ tiêu hóa, tuyến nội tiết hình thành trước, tiếp đến là khung xương, hệ cơ bắp (tích lũy mô nạc chiếm ưu thế ở giai đoạn dưới 60 kg) và sau cùng là mô mỡ. Dinh dưỡng được phân bổ ưu tiên cho chuyển hóa duy trì, hoạt động thần kinh, phát triển xương rồi mới đến nạc và mỡ.
  • Căn nguyên bệnh lý đường hô hấp: Khảo sát vai trò gây bệnh của vi khuẩn Mycoplasma hyopneumoniae (gây bệnh suyễn lợn, tổn thương phế quản - phổi tiến triển mãn tính), virus gây hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản (PRRS thuộc họ Togaviridae), virus cúm lợn (Influenza virus type A: H1N1, H1N2, H3N2), Coronavirus và giun phổi (Metastrongylus), ấu trùng giun đũa (Ascaris suum).
  • Căn nguyên hội chứng tiêu chảy: Rối loạn cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột do vi khuẩn đường ruột (Escherichia coli, Salmonella typhimurium, Clostridium perfringens), virus viêm dạ dày ruột truyền nhiễm (TGE), Rotavirus, kết hợp với các yếu tố bất lợi về tiểu khí hậu (lạnh, ẩm) và stress mật độ.
  • Bệnh viêm khớp: Nhiễm khuẩn Streptococcus suis gram dương xâm nhập qua vết thương hở, rốn hoặc trầy xước da khi tiếp xúc nền chuồng.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp thu thập thông tin: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ sổ sách ghi chép quản lý đàn, xuất - nhập vật tư của trang trại và Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam giai đoạn 2018–2020; kết hợp ghi chép dữ liệu sơ cấp qua theo dõi thực tế hằng ngày.
  • Phương pháp vận hành quy trình chăn nuôi: Áp dụng nguyên tắc chăn nuôi an toàn sinh học "Cùng ra - cùng vào" (All-in, All-out) với thời gian trống chuồng từ 14 đến 25 ngày giữa các lứa nuôi để tiêu độc, sát trùng và quét vôi.
  • Phương pháp đánh giá lâm sàng: Quan sát biểu hiện bên ngoài (trạng thái vận động, bề mặt da, lông, mắt, nhịp thở, tính chất phân, khớp chân) để nhận biết gia súc khỏe và gia súc ốm. Đánh dấu lợn bệnh bằng chỉ thị xanh methylen theo quy ước vị trí cơ thể: ngang vai/gáy đối với bệnh hô hấp, gạch chéo giữa lưng đối với bệnh viêm khớp, vùng mông đối với hội chứng tiêu chảy.
  • Phương pháp theo dõi và thử nghiệm phác đồ điều trị:
    • Bệnh hô hấp: Phối hợp thuốc tiêm bắp Nova-Gentylo (1 ml/10 kg thể trọng/ngày), Bromhexine trộn thức ăn (3 g/1 kg thức ăn) và Analgin hạ sốt (1 ml/10 kg thể trọng/ngày).
    • Hội chứng tiêu chảy: So sánh hai phác đồ kháng sinh: Phác đồ I sử dụng Nova-Amcoli (1 ml/10 kg thể trọng/ngày) kết hợp bù nước - điện giải MD-Electrolytes (2–5 g/lít nước); Phác đồ II sử dụng MD-Nor100 (1 ml/10 kg thể trọng/ngày) kết hợp MD-Electrolytes.
    • Bệnh viêm khớp: Tiêm bắp Vetrimoxin LA (hoạt chất Amoxicillin) liều 1 ml/10 kg thể trọng, tiêm cách nhật (48 giờ/mũi) trong 5 ngày.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán các chỉ số dịch tễ học thú y thực nghiệm (tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ chết, tỷ lệ khỏi) và xử lý thống kê mô tả bằng phần mềm Microsoft Excel 2010.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc phát triển chăn nuôi lợn thịt theo hướng tập trung, an toàn sinh học nhằm nâng cao năng suất và chất lượng thịt. Nhấn mạnh yêu cầu gắn kết lý thuyết đào tạo chuyên ngành Thú y với thực tiễn sản xuất tại các trang trại quy mô lớn. Phần mở đầu xác định rõ 4 mục tiêu nghiên cứu, 6 yêu cầu kỹ thuật và phân định phạm vi thực hiện đề tài tại cơ sở gia công thuộc thị xã Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp hai mảng nội dung chính:

  • Đặc điểm cơ sở thực tập: Mô tả điều kiện tự nhiên, khí hậu nhiệt đới gió mùa tại Mỹ Hào (lượng mưa trung bình 1.450–1.650 mm/năm, độ ẩm cao >80% vào mùa đông xuân), sơ đồ nhân sự gồm 4 thành viên (1 chủ trại, 1 kỹ sư C.P., 2 sinh viên thực tập) và kết cấu cơ sở hạ tầng 2 chuồng kín (HB01, HB02) với 15 ô/chuồng (13 ô nuôi lớn 5 m × 7 m và 2 ô cách ly 2,5 m × 7 m), trang bị 6 quạt thông gió/chuồng (4 quạt lớn, 2 quạt nhỏ) cùng hệ thống giàn mát điều hòa nhiệt độ.
  • Cơ sở lý thuyết chuyên ngành: Hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong nước (Phạm Sỹ Lăng, Đặng Xuân Bình, Trương Quang Hải, Nguyễn Bá Hiên, Trần Đức Hạnh, Đoàn Thị Kim Dung...) và quốc tế (Herenda, Katri Levonen, Bergenland, Glawisching, Akita...) về đặc điểm sinh trưởng của lợn thịt, các yếu tố ảnh hưởng đến phẩm chất thịt (giống, dinh dưỡng, môi trường, stress) và cơ chế bệnh sinh của bệnh suyễn lợn, dịch tả, PRRS, tiêu chảy vi khuẩn và viêm khớp do liên cầu khuẩn.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Trình bày chi tiết đối tượng đàn lợn thịt F1, mốc thời gian thực hiện từ 18/11/2019 đến 20/05/2020. Thiết lập bảng chỉ tiêu khẩu phần thức ăn công nghiệp của Công ty C.P. theo từng tuần tuổi và lịch tiêm phòng 5 loại vắc xin chủ lực. Mô tả chi tiết quy trình làm việc hằng ngày theo hai ca (ca sáng từ 07:00, ca chiều từ 14:00) bao gồm các công đoạn vệ sinh, đuổi lợn vận động, kiểm tra máng ăn - vòi uống, theo dõi thân nhiệt, pha thuốc, tiêm phòng và ghi chép sổ sách theo dõi đàn.

Loại thức ăn Tuần tuổi Khẩu phần ăn (kg/con/ngày) Giá trị dinh dưỡng chính
550SF 4 – 7 tuần 1,0 Protein thô $\ge 21%$, ME $\ge 3.300\text{ kcal/kg}$, Độ ẩm $\le 14%$
551F 7 – 12 tuần 1,5 Protein thô $\ge 20%$, ME $\ge 3.200\text{ kcal/kg}$, Độ ẩm $\le 14%$
552SF 12 – 16 tuần 1,8 Protein thô $\ge 18%$, ME $\ge 3.150\text{ kcal/kg}$, Độ ẩm $\le 14%$
552F 16 – 20 tuần 2,2 Protein thô $\ge 17%$, ME $\ge 3.050\text{ kcal/kg}$, Độ ẩm $\le 14%$

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Phân tích toàn diện số liệu thu thập trong 22 tuần thực tập tại cơ sở, chia thành 4 nhóm kết quả chính:

  • Quy mô và năng lực quản lý đàn: Quy mô trang trại duy trì ổn định 1.200 con/lứa, tương đương 2.400 con/năm trong suốt giai đoạn 2018–2020. Tác giả hoàn thành 100% khối lượng công việc được phân công, bao gồm 154 lần vệ sinh máng ăn và kiểm tra vòi nước, 308 lần cho ăn và vệ sinh chuồng, 66 lần tách lọc lợn ốm cách ly, 616 lần kiểm tra và điều chỉnh nhiệt độ chuồng nuôi.
Loại thức ăn Số lượng lợn nuôi (con) Giai đoạn khối lượng (kg) Tổng khối lượng tiêu thụ (kg/đàn)
550SF 600 Sau cai sữa – 28 6.240
551F 598 28 – 50 24.960
552SF 595 50 – 80 42.120
552F 593 80 – xuất chuồng 52.600
553F 590 2 tuần trước xuất chuồng (trộn) 10.400
Tổng cộng - - 136.320
  • Kết quả vệ sinh sát trùng và an toàn sinh học: Hoàn thành 308 lần phun thuốc sát trùng Omnicide (tỷ lệ 1/3.200), 22 lần quét vôi chuồng trại, 22 lần quét mạng nhện, 154 lần khử trùng nhà cách ly và 308 lượt tắm sát trùng trước khi vào khu sản xuất (đạt tỷ lệ hoàn thành 100%).
  • Kết quả công tác tiêm phòng vắc xin: Tiêm phòng đạt tỷ lệ an toàn 100%, không ghi nhận ca sốc phản vệ hay phản ứng bất thường sau tiêm. Số lượng tiêm cụ thể: vắc xin PRRS (600/600 con, liều 1 ml), Dịch tả CSF mũi 1 (598/598 con, liều 1 ml), Giả dại AD + LMLM mũi 1 (598/598 con, liều 2 ml), Dịch tả CSF mũi 2 (595/595 con, liều 2 ml), Lở mồm long móng FMD mũi 2 (595/595 con, liều 2 ml).
  • Diễn biến dịch tễ bệnh viêm phổi qua các tháng theo dõi: Bệnh viêm phổi xuất hiện ở tất cả các tháng theo dõi nhưng có sự chênh lệch rõ rệt theo thời tiết và độ tuổi của đàn lợn.
Tháng theo dõi Quy mô theo dõi (con) Số lợn mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc (%) Số lợn chết (con) Tỷ lệ chết/mắc (%)
Tháng 11 600 12 2,00 1 8,33
Tháng 12 598 16 2,68 3 18,75
Tháng 01 595 46 7,73 1 2,17
Tháng 02 593 40 6,75 1 2,50
Tháng 03 590 33 5,59 1 3,03
Tháng 05 600 14 2,33 1 7,14

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đúc kết những kết quả kỹ thuật đã đạt được trong quá trình thực tập, đánh giá mức độ thích ứng của quy trình chăn nuôi công nghiệp C.P. tại địa phương và đưa ra các đề xuất nhằm hoàn thiện công tác kiểm soát dịch bệnh và nâng cấp cơ sở vật chất.


Kết quả và đóng góp

Kết quả kỹ thuật và số liệu thực nghiệm

  • Chỉ tiêu quản lý và dinh dưỡng: Đã nuôi dưỡng hoàn thiện đàn lợn thịt 600 con từ giai đoạn sau cai sữa đến xuất bán với tổng lượng thức ăn tiêu thụ đạt 136.320 kg, chuyển tiếp qua 5 mã thức ăn chuyên biệt bảo đảm hàm lượng protein thô từ 17% đến 21% và năng lượng trao đổi từ 3.050 đến 3.300 kcal/kg.
  • Hiệu quả phòng bệnh: Thiết lập hàng rào an toàn sinh học khép kín; 100% lợn trong diện tiêm phòng được miễn dịch đầy đủ với 4 bệnh truyền nhiễm nguy hiểm (PRRS, Dịch tả lợn, Giả dại, Lở mồm long móng).
  • Tình hình bệnh học lâm sàng:
    • Tỷ lệ mắc bệnh viêm phổi thấp nhất vào tháng 11 (2,00%) và cao nhất vào tháng 01 (7,73%) do ảnh hưởng của thời tiết mùa đông miền Bắc kèm mưa phùn, độ ẩm không khí tăng cao.
    • Tỷ lệ chết trên số mắc cao nhất ghi nhận ở tháng 12 (18,75%, chết 3 con/16 con mắc), sau đó giảm dần nhờ các biện pháp điều chỉnh che chắn bạt, sưởi bóng điện đầu giàn mát và can thiệp kịp thời phác đồ Nova-Gentylo kết hợp Bromhexine.

Kiến nghị và đề xuất của tác giả

  • Tiếp tục thực hiện nghiêm ngặt nguyên tắc chăn nuôi an toàn sinh học và quy trình "Cùng ra - cùng vào" nhằm ngắt đứt nguồn mầm bệnh lưu cữu giữa các lứa nuôi.
  • Cơ sở cần chú trọng bảo dưỡng, thay mới định kỳ hệ thống dây điện, quạt thông gió và đường ống cấp nước uống để hạn chế rò rỉ làm ẩm ướt nền chuồng.
  • Cần có giải pháp đầu tư, nâng cấp hệ thống xử lý chất thải và nước thải chăn nuôi; tăng cường khử trùng xung quanh khu vực tiếp giáp với bãi rác địa phương nhằm loại trừ nguy cơ lây nhiễm mầm bệnh trung gian.

Đóng góp thực tiễn của đề tài

Đề tài cung cấp tài liệu mô tả chi tiết quy trình vận hành kỹ thuật thực tế tại một trang trại chăn nuôi gia công lợn thịt quy mô công nghiệp (1.200 con/lứa). Báo cáo kiểm chứng hiệu quả áp dụng các định mức dinh dưỡng, lịch tiêm phòng vắc xin và các phác đồ điều trị nội khoa tại chỗ đối với các hội chứng bệnh phổ biến trên đàn lợn thịt trong điều kiện tiểu khí hậu chuồng kín ở miền Bắc.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Việc chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa vào các triệu chứng lâm sàng và dịch tễ học quan sát trực tiếp, chưa có điều kiện thực hiện các xét nghiệm sinh học phân tử (PCR) hay nuôi cấy phân lập vi khuẩn chuyên sâu trong phòng thí nghiệm để xác định chính xác kiểu gen hay mức độ kháng kháng sinh của mầm bệnh. Thời gian nghiên cứu giới hạn trong một chu kỳ thực tập (6 tháng).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu tiêu tốn thức ăn (FCR), tăng trọng bình quân ngày (ADG) và tỷ lệ nạc thân thịt sau giết mổ qua nhiều đợt nuôi liên tiếp; đồng thời tiến hành các thử nghiệm vi sinh học nhằm đánh giá tính mẫn cảm kháng sinh của các chủng vi khuẩn phân lập tại trại.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho sinh viên các ngành Chăn nuôi, Thú y và Chăn nuôi - Thú y chuẩn bị đi thực tập tốt nghiệp hoặc làm việc tại các hệ thống trang trại chăn nuôi lợn gia công công nghiệp. Các nội dung có giá trị ứng dụng cao gồm có:

  1. Chi tiết định mức khẩu phần ăn và thành phần dinh dưỡng theo từng tuần tuổi của lợn thịt thương phẩm.
  2. Lịch trình tiêm phòng vắc xin cụ thể cho lợn thịt từ 5 đến 11 tuần tuổi.
  3. Bảng phân công và trình tự các bước tác nghiệp kỹ thuật hằng ngày trong chuồng nuôi khép kín.
  4. Các phác đồ điều trị triệu chứng và nguyên nhân cho bệnh hô hấp, tiêu chảy và viêm khớp.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô cơ sở hạ tầng và chuồng nuôi của trang trại Phạm Khắc Bộ được bố trí như thế nào?

Trang trại có tổng diện tích 4.000 m², trong đó khu chăn nuôi tập trung chiếm hơn 1.500 m² và khu phụ trợ chiếm 2.500 m². Quy mô chăn nuôi gồm 2 chuồng kín (HB01 và HB02) với sức chứa 1.200 con lợn thịt. Mỗi chuồng có 2 dãy, gồm 13 ô nuôi lớn (kích thước 5 m × 7 m) và 2 ô cách ly lợn ốm ở cuối chuồng (kích thước 2,5 m × 7 m), trang bị hệ thống giàn mát ở đầu chuồng và 6 quạt thông gió (4 quạt lớn, 2 quạt nhỏ) ở cuối chuồng.

2. Lịch tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn thịt tại trại gồm những loại nào và thời điểm dùng ra sao?

Lịch tiêm phòng áp dụng cho đàn lợn thịt gồm 5 đợt tiêm bắp:

  • Tuần 5: Vắc xin phòng bệnh Tai xanh (PRRS), liều 1 ml/con.
  • Tuần 6: Vắc xin Dịch tả lợn lần 1 (CSF1), liều 1 ml/con.
  • Tuần 7: Vắc xin phối hợp Giả dại lần 1 và Lở mồm long móng lần 1 (AD1 + FMD1), liều 2 ml/con.
  • Tuần 9: Vắc xin Dịch tả lợn lần 2 (CSF2), liều 2 ml/con.
  • Tuần 11: Vắc xin Lở mồm long móng lần 2 (FMD2), liều 2 ml/con.

3. Khẩu phần thức ăn và định mức dinh dưỡng được phân bổ theo các giai đoạn phát triển như thế nào?

Trang trại sử dụng thức ăn hỗn hợp của Công ty C.P. theo 4 giai đoạn chính:

  • Giai đoạn 4–7 tuần tuổi: Cám 550SF (1,0 kg/con/ngày), Protein $\ge 21%$, ME $\ge 3.300\text{ kcal/kg}$.
  • Giai đoạn 7–12 tuần tuổi: Cám 551F (1,5 kg/con/ngày), Protein $\ge 20%$, ME $\ge 3.200\text{ kcal/kg}$.
  • Giai đoạn 12–16 tuần tuổi: Cám 552SF (1,8 kg/con/ngày), Protein $\ge 18%$, ME $\ge 3.150\text{ kcal/kg}$.
  • Giai đoạn 16–20 tuần tuổi: Cám 552F (2,2 kg/con/ngày), Protein $\ge 17%$, ME $\ge 3.050\text{ kcal/kg}$.
  • Hai tuần trước xuất chuồng: Trộn bổ sung cám 553F (tổng lượng tiêu thụ 10.400 kg/đàn).

4. Tỷ lệ mắc và tỷ lệ chết do bệnh viêm phổi biến động như thế nào qua các tháng theo dõi?

Tỷ lệ mắc bệnh viêm phổi dao động từ 2,00% (tháng 11 với 12 con mắc/600 con) đến mức cao nhất là 7,73% (tháng 01 với 46 con mắc/595 con). Tỷ lệ chết tính trên số lợn mắc bệnh đạt đỉnh điểm vào tháng 12 với 18,75% (3 con chết/16 con mắc), sau đó giảm xuống 2,17% vào tháng 01 và duy trì từ 2,50% đến 7,14% trong các tháng 2, 3 và 5.

5. Những phác đồ dùng thuốc nào đã được áp dụng để điều trị lợn mắc bệnh tại trang trại?

  • Bệnh viêm phổi: Tiêm bắp Nova-Gentylo liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, phối hợp tiêm hạ sốt Analgin 1 ml/10 kg thể trọng/ngày và trộn Bromhexine vào thức ăn liều 3 g/1 kg thức ăn.
  • Hội chứng tiêu chảy: Sử dụng Nova-Amcoli (1 ml/10 kg thể trọng/ngày) hoặc MD-Nor100 (1 ml/10 kg thể trọng/ngày), kết hợp pha chất điện giải MD-Electrolytes (2–5 g/lít nước).
  • Bệnh viêm khớp: Tiêm bắp Vetrimoxin LA (thành phần Amoxicillin) liều 1 ml/10 kg thể trọng, tiêm cách nhật trong thời gian 5 ngày.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Trường Sinh đã phản ánh chi tiết và trung thực toàn bộ quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học áp dụng trên đàn lợn thịt thương phẩm tại cơ sở chăn nuôi gia công Phạm Khắc Bộ, tỉnh Hưng Yên. Thông qua số liệu theo dõi 22 tuần, tác giả đã hoàn thành 100% kế hoạch quản lý đàn, thực hiện an toàn 100% công tác tiêm phòng và ghi nhận đầy đủ biến động dịch tễ của bệnh viêm phổi theo mùa vụ. Công trình là tài liệu tổng kết thực tiễn có giá trị chuyên môn, cung cấp các dẫn liệu cụ thể phục vụ công tác học tập, nghiên cứu và tổ chức chăn nuôi lợn thịt công nghiệp.