Giới thiệu dự án

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam đóng vai trò then chốt trong chuỗi cung ứng thực phẩm quốc gia, chiếm trên 60% tổng sản lượng thịt tiêu thụ. Giai đoạn 2019 ghi nhận biến động khốc liệt do sự bùng phát của Dịch tả lợn Châu Phi (African Swine Fever - ASF), khiến tổng đàn lợn cả nước sụt giảm nghiêm trọng, đồng thời đặt ra yêu cầu cấp bách về an toàn sinh học và tối ưu hóa năng suất sinh sản trên đàn nái ngoại nhập (Landrace, Yorkshire, Duroc). Các giống nái ngoại có tiềm năng di truyền cao nhưng nhạy cảm với điều kiện nhiệt đới nóng ẩm, thường đối mặt với tỷ lệ mắc hội chứng MMA (Mastitis-Metritis-Agalactia - Viêm vú, Viêm tử cung, Mất sữa) từ 36,57% đến 61,07%, cùng rủi ro đẻ khó và tỷ lệ hao hụt lợn con theo mẹ cao (15 - 20%).

Đồ án/khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Thú y của tác giả Đinh Văn Hiếu (Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS. Nguyễn Thị Thúy Mỵ) tập trung giải quyết bài toán: Chuẩn hóa quy trình kỹ thuật chăm sóc, quản lý dinh dưỡng định lượng theo giai đoạn và thiết lập phác đồ phòng trị bệnh toàn diện cho đàn lợn nái sinh sản tại Trại lợn Tân Thái (Đồng Hỷ, Thái Nguyên).

Mục tiêu cụ thể của dự án

  1. Đánh giá thực trạng cơ cấu và năng suất đàn nái ngoại tại Trại lợn Tân Thái giai đoạn 2017 - 2019.
  2. Chuẩn hóa khẩu phần và định lượng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh (Greenfeed GF07, GF08, 9014 Plus) theo 3 chu kỳ: Hậu bị, Nái chửa (Kỳ 1, Kỳ 2) và Nái nuôi con.
  3. Thiết lập quy trình hộ lý sinh sản, can thiệp đẻ khó và giải quyết triệt để các tai biến hậu sản (sót nhau, viêm tử cung, mất sữa).
  4. Xây dựng lịch trình phòng bệnh bằng vắc-xin đa giá (Parvovirus, PRRS, FMD, CSF, Mycoplasma, Circovirus) và thuốc thú y đặc hiệu.
  5. Nâng cao các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật: Đạt tỷ lệ đẻ thường $\ge 90%$, số lợn con sơ sinh sống $\ge 11$ con/ổ, tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa $\ge 94%$.

Phạm vi và giới hạn

  • Địa bàn nghiên cứu: Trại lợn giống Tân Thái, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên (quy mô 6 ha, đàn nái duy trì 207 - 212 con).
  • Đối tượng: Đàn lợn nái ngoại sinh sản (Landrace, Yorkshire, nái lai $F_1$) và đàn lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến cai sữa (21 - 26 ngày tuổi).
  • Giới hạn thời gian: Thu thập và theo dõi trực tiếp trong 6 tháng liên tục (18/05/2019 – 18/11/2019).

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tiêu chí Chăn nuôi truyền thống / Bán thâm canh Trại chăn nuôi công nghiệp tiêu chuẩn Hệ thống chuẩn hóa tại Trại Tân Thái
Kiểm soát tiểu khí hậu Chuồng hở, phụ thuộc nhiệt độ môi trường Quạt hút đơn kỳ, làm mát cục bộ Chuồng kín 2 mái, dàn lạnh Cooling Pad, quạt hút âm áp, sưởi hồng ngoại
Quản lý dinh dưỡng Cám tự phối trộn, năng lượng không đều Chia 2 giai đoạn chửa/nuôi con cố định Định lượng 4 pha chi tiết theo thể trạng (Béo/Vừa/Gầy) và số lứa đẻ
Can thiệp sinh sản Can thiệp thô bạo, lạm dụng Oxytocin Hộ lý cơ bản, tiêm kháng sinh khi sốt Hộ lý vô trùng, truyền dịch phục hồi $Glucose + NaCl + ADE$, phòng viêm chủ động
Tỷ lệ lợn con cai sữa 8,0 - 8,8 con/lứa 9,5 - 10,2 con/lứa 10,85 con/lứa (2,45 - 2,5 lứa/nái/năm)

Phân loại yêu cầu kỹ thuật (MoSCoW)

  • Must-have: Cách ly an toàn sinh học cấp 1 (hố vôi, phun sát trùng, đèn cực tím UV); Khẩu phần phân pha GF07/GF08; Lịch vắc-xin phòng sảy thai truyền nhiễm (Parvovirus), Dịch tả lợn (CSF), Tai xanh (PRRS).
  • Should-have: Hệ thống uống nước tự động van ty inox (lưu lượng 1,5 - 2 lít/phút); Bổ sung sắt Dextran và Toltrazuril phòng cầu trùng cho lợn con sơ sinh.
  • Could-have: Kỹ thuật bấm số tai theo dõi gia phả; Rút ngắn tuổi cai sữa xuống 21 ngày.
  • Won't-have (giai đoạn này): Ứng dụng cảm biến IoT đo thân nhiệt tự động và gắn chip RFID từng cá thể.

Thiết kế hệ thống kỹ thuật và quy trình vận hành

Hệ thống quản lý chuồng trại được cấu trúc thành 4 phân khu độc lập: Chuồng bầu (nhốt cá thể cũi sắt), Chuồng đẻ (sàn nhựa nan lọt phân cách đất), Chuồng thịt thương phẩm và Chuồng cách ly.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                           HỆ THỐNG AN TOÀN SINH HỌC & CÔNG NGHỆ                  |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  [Hố vôi & Phun sát trùng cổng] -> [Phòng thay bảo hộ] -> [Kho cám khử trùng UV]  |
|                                         |                                         |
|                                         v                                         |
|  +----------------------+    +-----------------------+    +--------------------+  |
|  |     CHUỒNG BẦU       |    |      CHUỒNG ĐẺ        |    | CHUỒNG THỊT/CÁCH LY|  |
|  | Cũi sắt định vị      | -> | Lồng úm lợn con       | -> | Chăm sóc vỗ béo    |  |
|  | Quạt hút + Dàn mát   |    | Đèn sưởi hồng ngoại   |    | Xuất bán thương phẩm| |
|  | Cám Greenfeed GF07   |    | Cám GF08 + 9014 Plus  |    |                    |  |
|  +----------------------+    +-----------------------+    +--------------------+  |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Thuật toán định lượng khẩu phần nái đẻ nuôi con

Khẩu phần thức ăn hàng ngày ($R_{lactation}$) cho lợn nái chuồng đẻ từ ngày thứ 7 sau sinh đến trước cai sữa được tính toán tự động dựa trên quy mô ổ nuôi:

$$R_{lactation} = 2.4 + 0.4 \times N_{piglets} \quad (\text{kg/con/ngày})$$

Trong đó $N_{piglets}$ là số lượng lợn con đang theo mẹ bú trực tiếp.

def calculate_lactation_feed(days_post_farrowing: int, num_piglets: int, sow_condition: str) -> float:
    """
    Tính định lượng thức ăn GF08 cho lợn nái nuôi con tại trại Tân Thái
    """
    if days_post_farrowing == 1:
        return 1.0
    elif days_post_farrowing == 2:
        return 2.0
    elif days_post_farrowing == 3:
        return 3.0
    elif days_post_farrowing == 4:
        return 4.0
    elif days_post_farrowing == 5:
        return 5.0
    elif days_post_farrowing == 6:
        return 6.0
    elif 7 <= days_post_farrowing <= 21:
        base_feed = 2.4 + (0.4 * num_piglets)
        if sow_condition == "Gay":
            base_feed *= 1.10  # Tăng 10% cho nái gầy hao mòn cao
        return round(base_feed, 2)
    elif days_post_farrowing > 21:  # Chuẩn bị cai sữa
        return 2.0
    return 2.0

Phương pháp nghiên cứu và đánh giá rủi ro

  • Phương pháp thu thập số liệu: Ghi chép nhật ký chăn nuôi hàng ngày trên biểu mẫu thẻ nái gắn đầu ô chuồng; theo dõi biến động lâm sàng (thân nhiệt, dịch rỉ viêm tử cung, trạng thái tuyến vú).
  • Phương pháp thống kê sinh học: Xử lý dữ liệu bằng phần mềm chuyên dụng và máy tính Casio theo các công thức xác suất thú y:

$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\sum N_{\text{mắc}}}{\sum N_{\text{theo dõi}}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ điều trị khỏi (%)} = \frac{\sum N_{\text{khỏi}}}{\sum N_{\text{điều trị}}} \times 100$$

  • Đánh giá rủi ro và chiến lược giảm thiểu:
    • Rủi ro lây nhiễm ASF: Cách ly tuyệt đối ("nội bất xuất, ngoại bất nhập"), sát trùng 100% thức ăn/vật tư qua phòng sấy tia cực tím UV.
    • Rủi ro stress nhiệt mùa hè: Duy trì hệ thống thông gió áp suất âm, dàn làm mát tổ ong hạ nhiệt độ chuồng nuôi từ 32°C xuống 25 - 27°C.

Implementation và kết quả

Quy trình kỹ thuật can thiệp thực địa

Quy trình định lượng dinh dưỡng nái mang thai (Greenfeed GF07 & GF08)

Giai đoạn chửa Ngày mang thai Loại thức ăn Khẩu phần theo thể trạng (kg/con/ngày) Mục tiêu sinh lý
Kỳ 1 (Pha 1) Ngày 1 - 21 GF08 (Nái đẻ) 1,8 - 2,4 (Vừa: 2,0 - 2,2; Gầy: 2,4 - 3,5) Phục hồi thể trạng sau cai sữa, hỗ trợ phôi làm tổ
Kỳ 1 (Pha 2) Ngày 22 - 84 GF07 (Nái chửa) 2,0 - 2,8 (Vừa: 2,0 - 2,4; Béo: 1,8 - 2,0) Duy trì thể trạng chuẩn, phát triển khung xương bào thai
Kỳ 2 (Pha 3) Ngày 85 - 107 GF07 (Nái chửa) 2,4 - 3,5 (Vừa: 2,4 - 3,0; Gầy: 3,4 - 4,0) Bào thai tăng trưởng nhanh về thể tích và khối lượng
Kỳ 2 (Pha 4) Ngày 108 - 114 GF08 (Nái đẻ) 2,2 - 3,5 (Giảm dần trước đẻ 4 ngày về 1,0 kg) Phát triển tuyến sữa, tránh nái quá béo gây đẻ khó

Phác đồ can thiệp hộ lý sinh sản và chống nhiễm khuẩn hậu sản

Khi nái có biểu hiện chuyển dạ (chảy sữa, cào ổ, vỡ ối):

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                   PHÁC ĐỒ HỘ LÝ & ĐIỀU TRỊ NÁI ĐẺ TẠI TRẠI TÂN THÁI               |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  1. Hạn chế can thiệp cơ học; Chỉ tiêm Oxytocin (3ml/con) khi nái rặn yếu >45p.   |
|  2. Ngay sau khi hoàn tất sinh con:                                               |
|     - Tiêm bắp Dufamox-g 150/40 (Amoxicillin LA): 20 ml/con (Kháng sinh phổ rộng) |
|     - Tiêm bắp Diclofenac: 5 - 7 ml/con (Kháng viêm, hạ sốt, giảm đau tầng sinh môn)|
|     - Tiêm bắp Hanprost (PGF2alpha): 1 - 2 ml/con (Tống sạch dịch sản, tiêu thể vàng)|
|  3. Thiết lập đường truyền tĩnh mạch tai:                                         |
|     - Glucose 10%: 500 ml                                                         |
|     - NaCl 0.9%: 20 ml + Vitamin C (200mg): 20 ml + Ade B.complex: 20 ml          |
|  4. Thụt rửa tử cung:                                                             |
|     - Pha Ampicillin + Kanamycin (1g/30ml) trong 600ml nước cất vô trùng ấm.       |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Quy trình thao tác trên lợn con sơ sinh (1 - 21 ngày tuổi)

  • 1 - 4 ngày tuổi: Mài nanh (dùng kìm bấm mài nhẵn, không gây vỡ nanh), cắt đuôi (cách gốc đuôi 2,5 cm), bấm số tai; Cho uống men tiêu hóa E.lac (10g) + kháng sinh Neo-Colistin (10g)/đàn 10 con; Tiêm sắt Dextran (0,2 ml/con); Cho uống Toltrazuril (1 ml/con) phòng cầu trùng vào ngày 2 - 3; Thiến lợn đực ngày thứ 4.
  • 5 - 21 ngày tuổi: Tập ăn sớm bằng cám viên giàu dinh dưỡng Greenfeed 9014 Plus; Tiêm vắc-xin Suyễn (Mycoplasma hyopneumoniae) liều 2 ml vào ngày thứ 7 và tiêm nhắc ngày 19; Tiêm vắc-xin Circo virus liều 2 ml vào ngày thứ 13.
  • Cai sữa (21 - 26 ngày tuổi): Tiêm vắc-xin Dịch tả lợn cổ điển (CSF) vào ngày 25 - 26; tách mẹ an toàn.

Kết quả đạt được thực tế

Biến động cơ cấu đàn lợn tại Trại Tân Thái (2017 - 2019)

STT Phân loại đàn Năm 2017 (con) Năm 2018 (con) Đến tháng 11/2019 (con) Chênh lệch 2019/2018 (%)
1 Lợn đực giống ngoại 8 9 7 -22,22%
2 Lợn nái sinh sản 212 210 207 -1,43%
3 Lợn hậu bị thay thế 23 26 22 -15,38%
4 Lợn thịt thương phẩm 1.478 1.523 1.250 -17,92%
5 Lợn con các lứa 6.076 6.225 5.620 -9,72%
Tổng cộng 7.797 7.993 7.106 -11,10%

Nhận xét: Dù chịu tác động nặng nề của dịch ASF năm 2019 khiến tổng đàn thịt giảm 17,92%, đàn nái sinh sản cốt lõi vẫn được bảo toàn nguyên vẹn (duy trì 207 nái, chỉ giảm nhẹ 1,43%), đảm bảo nguồn giống F1 chất lượng cho địa phương.

Chỉ tiêu sinh sản thực tế trực tiếp theo dõi (05/2019 - 11/2019)

Trong 6 tháng thực tập, tác giả đã theo dõi tổng số 189 lợn nái đẻ với 2.193 lợn con sinh ra (trung bình 11,60 con/lứa). Đánh giá chuyên sâu trên 78 nái trực tiếp chăm sóc và đỡ đẻ:

Tổng số nái đỡ đẻ trực tiếp: 78 con
  • Tỷ lệ điều trị phục hồi viêm tử cung: Đạt 100% (khỏi hoàn toàn sau 3 - 5 ngày can thiệp phác đồ Dufamox-g + Thụt rửa Ampi-Kana).
  • Tỷ lệ lợn con sống đến cai sữa: Đạt 94,2% nhờ kiểm soát tốt bệnh tiêu chảy phân trắng (E. coli) và cầu trùng (Isospora suis).

Đổi mới và đóng góp

Đổi mới kỹ thuật nổi bật

  1. Phân kỳ dinh dưỡng đảo ngược (Phase Feeding Optimization): Thay vì cho ăn cố định mức nái chửa 2,2 kg/ngày, quy trình áp dụng phân 4 giai đoạn với việc chuyển đổi linh hoạt giữa GF07 và GF08. Giai đoạn 1 - 21 ngày sử dụng cám đẻ GF08 giàu axit amin giúp hồi phục niêm mạc tử cung nhanh hơn 18% so với phương pháp truyền thống.
  2. Liệu pháp hồi sức tĩnh mạch đa thành phần: Ứng dụng truyền Glucose 10% kết hợp điện giải và phức hợp Vitamin C + ADE B.complex ngay sau khi dứt cơn rặn, giúp giảm 70% hội chứng mệt mỏi kiệt sức ở nái ngoại, kích thích tiết sữa sớm trong vòng 2 giờ đầu.
  3. Chiến lược can thiệp sớm trên đàn lợn con: Sử dụng kết hợp mài nanh (thay vì bấm nanh gãy gây viêm lợi/khớp), bổ sung sắt hữu cơ liều cao ngày thứ 2 và kích thích hệ tiêu hóa bằng Greenfeed 9014 Plus từ ngày thứ 5.
+---------------------------------------------------------------------------------+
|                   SO SÁNH HIỆU QUẢ CÁC PHƯƠNG THỨC CHĂN NUÔI                    |
+---------------------------------------------------------------------------------+
| Chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật       | Quy trình chuẩn Tân Thái | Mô hình đối chứng|
|                                   | (Đề tài áp dụng)         | (Trại bán thâm)  |
+-----------------------------------+--------------------------+------------------+
| Số lứa đẻ/nái/năm (lứa)           | 2,45 - 2,50              | 1,80 - 2,00      |
| Số con sơ sinh sống/ổ (con)       | 11,51                    | 9,20 - 9,60      |
| Tỷ lệ đẻ khó can thiệp cơ học (%) | 8,98%                    | 18,50 - 24,00%   |
| Tỷ lệ mắc viêm tử cung (%)        | 7,69%                    | 36,50 - 45,00%   |
| Khối lượng cai sữa 21 ngày (kg)   | 6,8 - 7,2 kg             | 5,5 - 6,0 kg     |
+-----------------------------------+--------------------------+------------------+

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng quy mô trang trại công nghiệp

Yêu cầu triển khai hệ thống chuồng trại

  • Hệ thống xử lý nước & cấp thức ăn: Nguồn nước ngầm qua xử lý lọc lắng, bể chứa khử trùng Clo $0,5 - 1\text{ ppm}$; hệ thống núm uống tự động đảm bảo áp lực nước $1,5\text{ lít/phút}$ cho nái và $0,7\text{ lít/phút}$ cho lợn con.
  • Tiêu chuẩn vi khí hậu chuồng kín: Vận tốc gió trong chuồng đạt $1,5 - 2,0\text{ m/s}$, độ ẩm tương đối $65 - 75%$, nồng độ khí độc $\text{NH}_3 < 10\text{ ppm}$, $\text{CO}_2 < 0,15%$.

Phân tích hiệu quả kinh tế (ROI) cho trại 100 nái sinh sản

  • Chi phí đầu tư bổ sung quy trình: ~15.000.000 VNĐ/tháng (thuốc bổ, dung dịch truyền, men tiêu hóa, vắc-xin ngoại).
  • Giá trị kinh tế gia tăng:
    • Tăng thêm $0,45\text{ lứa/nái/năm} \times 100\text{ nái} = 45\text{ lứa đẻ}$.
    • Tăng thêm 1,5 lợn con cai sữa/lứa $\rightarrow$ Thêm 350 - 400 lợn giống cai sữa/năm.
    • Giá trị thặng dư ước tính: $400\text{ con} \times 1.200.000\text{ VNĐ/con} = 480.000.000\text{ VNĐ/năm}$.
    • Tỷ suất sinh lời (ROI): Đạt trên 260% so với chi phí y tế và hộ lý bổ sung.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  1. Thiếu tự động hóa trong giám sát sinh thể: Việc theo dõi thân nhiệt và phát hiện động dục/chuyển dạ vẫn phụ thuộc vào kinh nghiệm quan sát mắt thường của kỹ thuật viên, tiềm ẩn sai sót vào ca trực đêm.
  2. Điều kiện cách ly dịch tễ ngặt nghèo: Bối cảnh dịch ASF 2019 khiến việc lấy mẫu xét nghiệm vi sinh chuyên sâu (phân lập vi khuẩn tử cung, định lượng kháng thể trung hòa) bị hạn chế trong khuôn khổ phòng thí nghiệm thực địa.

Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo

  • Tích hợp IoT và AI: Nghiên cứu gắn cảm biến đo thân nhiệt âm đạo và camera AI nhận diện hành vi cào ổ để tự động cảnh báo thời điểm đẻ chính xác qua ứng dụng di động.
  • Dinh dưỡng chính xác theo hệ gen: Phân tích nhu cầu dinh dưỡng axit amin tiêu hóa hồi tràng tiêu chuẩn (SID Lysine, Threonine) cho từng dòng nái cụ thể (DanBred, PIC, Topigs Norsvin).

Đối tượng hưởng lợi

+---------------------------------------------------------------------------------+
|                       GIÁ TRỊ MANG LẠI CHO CÁC NHÓM ĐỐI TƯỢNG                   |
+---------------------------------------------------------------------------------+
| 👨‍🎓 SINH VIÊN THÚ Y / CHĂN NUÔI                                                  |
|                                                                                 |
| 👨‍🌾 KỸ THUẬT VIÊN & CHỦ TRANG TRẠI                                             |
|                                                                                 |
| 🏢 DOANH NGHIỆP GIỐNG VẬT NUÔI                                                 |
|                                                                                 |
| 🔬 NHÀ NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG                                                     |
+---------------------------------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai mô hình chuồng đẻ vô trùng là gì?

Cần trang bị hệ thống sàn lót nhựa composite đục lỗ thoát phân (kích thước nan 10 - 12 mm), khung chuồng đẻ mạ kẽm kích thước $2,2\text{ m} \times 0,65\text{ m}$, lồng úm lợn con có bóng đèn sưởi hồng ngoại 100 - 150W duy trì nhiệt độ 32 - 34°C trong tuần đầu, cùng hệ thống quạt hút âm áp và màng nước Cooling Pad giữ nhiệt độ phòng nái ở mức 24 - 26°C.

2. Xử lý như thế nào khi lợn nái có biểu hiện rặn đẻ yếu và quá thời gian quy định?

Nếu nái rặn đẻ ngắt quãng trên 45 phút chưa ra thai tiếp theo: (1) Khám kiểm tra đường sinh dục bằng găng tay thú y vô trùng bôi trơn gel sát khuẩn; (2) Nếu xương chậu thông thoáng, tiêm bắp $2 - 3\text{ ml}$ Oxytocin (20 - 30 UI) để tăng trương lực cơ tử cung; (3) Nếu thai nằm sai tư thế, thực hiện thủ thuật xoay và kéo thai nhẹ nhàng theo nhịp rặn của nái; (4) Ngay sau đó truyền $500\text{ ml}$ Glucose 10% trợ sức.

3. Quy trình sát trùng cám và vật tư phòng Dịch tả lợn Châu Phi (ASF) tại trại được thực hiện ra sao?

Cám hỗn hợp trước khi nhập vào kho trung tâm phải được đưa qua buồng sấy chiếu xạ bằng 4 bóng đèn cực tím UV-C công suất lớn trong thời gian tối thiểu 30 - 45 phút. Bao bì ngoài được phun sương dung dịch khử trùng chuyên dụng (Virkon S hoặc Iodine 1%). Công nhân thay trang phục bảo hộ chuyên dụng tại chỗ và bước qua hố vôi sát trùng trước khi vào từng dãy chuồng.

4. Chi phí thuốc thú y và vắc-xin cho 1 lợn nái trong một chu kỳ sinh sản là bao nhiêu?

Chi phí y tế trọn gói cho 1 nái/chu kỳ (chửa, đẻ, nuôi con) dao động từ 180.000 - 230.000 VNĐ, bao gồm: Vắc-xin (Parvo, CSF, PRRS, Suyễn, Circo cho con), thuốc bổ trợ sức (Glucose, Vit C, ADE, B.complex), dung dịch thụt rửa tử cung (Ampi-Kana) và thuốc trị nội ngoại ký sinh trùng.

5. Tại sao cần mài nanh thay vì bấm nanh cho lợn con sơ sinh?

Bấm nanh bằng kìm truyền thống dễ làm nứt tủy răng, tạo vết thương hở dẫn đến nhiễm trùng huyết hoặc vi khuẩn Streptococcus suis, Staphylococcus hyicus xâm nhập gây viêm khớp và bệnh viêm da tiết dịch. Sử dụng máy mài nanh chuyên dụng giúp làm tù đầu răng nanh nhẹ nhàng, không gây đau đớn, ngăn ngừa lợn con cắn tổn thương núm vú nái mẹ mà vẫn bảo toàn cấu trúc chân răng.


Kết luận

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản tại Trại lợn Tân Thái, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên" của sinh viên Đinh Văn Hiếu đã giải quyết trọn vẹn yêu cầu thực tiễn của một cơ sở giống chất lượng cao trong bối cảnh dịch bệnh phức tạp.

Thông qua việc kết hợp đồng bộ giữa dinh dưỡng định lượng 4 pha (Greenfeed GF07/GF08), kỹ thuật hộ lý phục hồi tĩnh mạch tức thìquy trình an toàn sinh học đa lớp, trang trại đã duy trì ổn định tổng đàn nái 207 con, nâng cao chỉ số sinh sản đạt 2,45 - 2,5 lứa/năm, số con sơ sinh sống đạt 11,51 con/ổ và tỷ lệ cai sữa đạt 10,85 con/ổ. Đây là mô hình chuẩn hóa có giá trị ứng dụng cao, mang lại giải pháp kinh tế - kỹ thuật bền vững cho các trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp tại Việt Nam.