Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vai trò thiết yếu trong việc bảo đảm nguồn cung cấp thực phẩm cho xã hội. Tuy nhiên, năm 2019 chứng kiến nhiều thách thức nghiêm trọng đối với ngành chăn nuôi do sự bùng phát trên diện rộng của dịch tả lợn châu Phi (African Swine Fever - ASF). Dịch bệnh có tốc độ lây lan nhanh, khó kiểm soát, gây sụt giảm nghiêm trọng tổng đàn lợn cả nước và đặt ra yêu cầu khắt khe về công tác an toàn sinh học. Trong bối cảnh nhu cầu tiêu thụ thịt lợn không thể thay thế, việc duy trì quy mô đàn nái và cung cấp con giống khỏe mạnh, chất lượng cao trở thành nhiệm vụ cấp thiết.

Bên cạnh nguy cơ dịch bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, các giống lợn nái ngoại nuôi thích nghi tại Việt Nam thường đối mặt với các vấn đề sức khỏe sinh sản do đặc điểm khí hậu nóng ẩm, kỹ thuật chăm sóc hoặc vệ sinh chuồng trại chưa tối ưu. Các chứng bệnh thường gặp ở cơ quan sinh dục bao gồm đẻ khó, viêm tử cung, viêm vú, giảm hoặc mất sữa và sót nhau làm ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất sinh sản và hiệu quả kinh tế của cơ sở chăn nuôi. Đề tài được thực hiện nhằm khảo sát, hoàn thiện kỹ thuật chăm sóc và kiểm soát bệnh lý sinh sản tại Trại lợn giống Tân Thái, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên.

Mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề được xác định gồm 5 nội dung:

  1. Nắm được quy trình chăm sóc lợn nái sinh sản.
  2. Củng cố kiến thức, kỹ năng nghề thông qua việc áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng và điều trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản.
  3. Nắm được các loại thức ăn dành cho lợn nái sinh sản, khẩu phần ăn và cách cho lợn nái ăn qua từng giai đoạn mang thai.
  4. Đánh giá được khả năng sinh sản của đàn lợn nái.
  5. Nắm được các bệnh hay xảy ra đối với lợn nái sinh sản và phương pháp phòng trị bệnh hiệu quả nhất.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu bao gồm:

  1. Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trại lợn Tân Thái.
  2. Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng và điều trị bệnh cho đàn lợn nái nuôi tại trại.
  3. Xác định tình hình nhiễm bệnh trên đàn nái sinh sản và áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng phù hợp.
  4. Thực hiện đầy đủ các quy định và yêu cầu chuyên môn của cơ sở thực tập.
  5. Duy trì tinh thần trách nhiệm, chủ động hoàn thành các công việc kỹ thuật tại trang trại.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản và đàn lợn con theo mẹ.
  • Phạm vi không gian: Trại giống lợn Tân Thái, thuộc xóm Tân Thái, xã Hóa Thượng, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên (đơn vị trực thuộc Trung tâm Giống Cây trồng, Vật nuôi và Thủy sản, Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Thái Nguyên), có diện tích hơn 6 ha.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu và theo dõi thực tế trong 6 tháng, từ ngày 18/05/2019 đến ngày 18/11/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết sinh lý học sinh sản và kỹ thuật chăn nuôi thú y chuyên ngành:

  • Đặc điểm sinh lý, sinh dục của lợn nái: Chu kỳ động dục trung bình 21 ngày, diễn ra qua 4 giai đoạn (trước động dục kéo dài 1-2 ngày; động dục kéo dài 3-5 ngày gồm trước chịu đực, chịu đực và sau chịu đực; sau động dục kéo dài 3-4 ngày; giai đoạn yên tĩnh kéo dài 14-15 ngày). Quá trình mang thai trung bình 114 ngày (biến thiên từ 112 đến 116 ngày), chia làm 3 thời kỳ phát triển bào thai (giai đoạn phôi thai từ ngày 1-22, giai đoạn tiền bào thai từ ngày 23-38, giai đoạn phát triển bào thai từ ngày 39-114). Tiến trình sinh đẻ gồm 4 thời kỳ: mở cửa, thai ra, nhau ra (trong vòng 1-6 giờ sau khi thai ra) và hồi phục tử cung (2-3 ngày).
  • Đặc điểm các giống lợn ngoại hướng nạc nuôi tại trại: Giống Landrace (nguồn gốc Đan Mạch, thân hình thoi, mắn đẻ, đạt 1,8-2 lứa/năm, 10-12 con/lứa, sơ sinh 1,2-1,3 kg/con, cai sữa 12-15 kg/con); giống Yorkshire (nguồn gốc từ Anh, Đại Bạch, dáng số 8, khả năng tăng trọng nhanh, 10-12 con/lứa); giống Duroc (nguồn gốc Bắc Mỹ, tai đứng, 4 chân và mõm sẫm đen, tăng trọng 785 g/ngày, tiêu tốn thức ăn 2,91 kg/kg tăng trọng).
  • Căn cứ bệnh lý học thú y về các bệnh sản khoa: Viêm tử cung do vi khuẩn (E. coli, Streptococcus, Colibacillus); viêm vú (Staphylococcus aureus, Arcanobacterium pyogenes); hiện tượng đẻ khó và sót nhau do rối loạn dinh dưỡng, thiếu vận động hoặc can thiệp kỹ thuật đỡ đẻ không đúng cách.

Phương pháp nghiên cứu thực tế đã triển khai:

  • Phương pháp đánh giá thực trạng: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ sổ sách theo dõi hành chính, kỹ thuật của trang trại qua các năm 2017, 2018 và 11 tháng năm 2019.
  • Phương pháp lâm sàng: Trực tiếp theo dõi hàng ngày các biểu hiện trạng thái cơ thể, phản xạ ăn uống, tình trạng âm hộ, màu sắc và tính chất dịch viêm đường sinh dục để chẩn đoán.
  • Phương pháp can thiệp kỹ thuật và điều trị: Thực hiện quy trình đỡ đẻ, can thiệp lợn đẻ khó, thụt rửa tử cung, tiêm truyền hồi sức và sử dụng phác đồ kháng sinh, kháng viêm chuyên khoa dưới sự hướng dẫn của kỹ sư trang trại.
  • Biện pháp an toàn sinh học: Cấm trại cách ly hoàn toàn do nguy cơ dịch tả lợn châu Phi; người lao động sinh hoạt nội bộ; khử trùng công cụ lao động bằng bóng đèn tia cực tím (UV); phương tiện vận chuyển phải phun sát trùng và đi qua hố vôi; sát trùng ủng qua khay vôi tại cửa mỗi dãy chuồng.
  • Phương pháp tính toán và xử lý số liệu: Sử dụng các công thức tính tỷ lệ phần trăm (%) về lợn mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh, tỷ lệ tiêm phòng và tỷ lệ thực hiện thủ thuật ngoại khoa. Toàn bộ số liệu được tổng hợp và tính toán bằng máy tính cầm tay Casio.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần này trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi năm 2019 chịu ảnh hưởng nặng nề từ dịch tả lợn châu Phi và những trở ngại khi nuôi dưỡng giống lợn ngoại tại địa phương. Tác giả xác định 5 mục tiêu cụ thể và 5 yêu cầu chuyên môn cần đạt được trong thời gian thực tập tốt nghiệp tại cơ sở chăn nuôi.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Nội dung chương tập trung làm rõ điều kiện tự nhiên, cơ cấu tổ chức và cơ sở vật chất của Trại lợn Tân Thái (gồm 11 nhân sự, hệ thống chuồng kín 2 mái với chuồng đẻ, chuồng bầu, chuồng thịt và chuồng cách ly trang bị dàn mát và quạt hút). Tác giả tổng hợp cơ sở khoa học về sinh lý sinh dục, chu kỳ tính, các giai đoạn phát triển bào thai, đặc tính của 3 giống lợn ngoại (Landrace, Yorkshire, Duroc), kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng, quy trình sử dụng thức ăn Greenfeed (GF07, GF08, 9014Plus) và sinh bệnh học của các hội chứng viêm tử cung, viêm vú, đẻ khó, sót nhau. Đồng thời, chương này lược khảo các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến năng suất sinh sản và bệnh sản khoa trên lợn.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp thực hiện

Chương này mô tả chi tiết đối tượng đàn lợn nái và lợn con tại trại Tân Thái từ tháng 5/2019 đến tháng 11/2019. Tác giả trình bày phương pháp thu thập dữ liệu chăn nuôi, phương pháp chẩn đoán lâm sàng, các biện pháp an toàn sinh học nghiêm ngặt phòng chống dịch tả lợn châu Phi, quy trình cho ăn theo giai đoạn chửa và nuôi con, kỹ thuật hộ lý đỡ đẻ, các công thức toán học tính tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh và công cụ xử lý số liệu.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương kết quả phản ánh toàn bộ số liệu thực tế qua 6 tháng thực hiện chuyên đề tại trang trại:

  • Quy mô đàn qua 3 năm: Số lượng vật nuôi biến động phản ánh tác động của dịch bệnh và cơ cấu sản xuất giống - thương phẩm.
STT Loại lợn Năm 2017 (con) Năm 2018 (con) Đến tháng 11/2019 (con)
1 Lợn đực giống 8 9 7
2 Lợn nái sinh sản 212 210 207
3 Lợn hậu bị 23 26 22
4 Lợn thịt 1.478 1.523 1.250
5 Lợn con 6.076 6.225 5.620
Tính chung 7.797 7.993 7.106
  • Định mức thức ăn lợn nái chửa: Áp dụng cám GF08 (ngày 1-21 với 1,6-3,5 kg/con/ngày), cám GF07 (ngày 22-84 với 1,8-3,5 kg/con/ngày; ngày 85-107 với 2,0-4,0 kg/con/ngày) và cám GF08 (ngày 108-114 với 2,0-4,0 kg/con/ngày), điều chỉnh tùy thuộc thể trạng (béo, vừa, gầy) và lứa đẻ. Nước uống cung cấp tự do qua núm uống với nhu cầu khoảng 11 lít/con/ngày.
  • Định mức thức ăn chuồng đẻ: Sử dụng cám GF08. Trước đẻ giảm dần khẩu phần từ 2,5 kg xuống 1,0 kg/ngày. Sau đẻ tăng dần từ 1,0 kg (ngày 1) lên 6,0 kg (ngày 6); từ ngày thứ 7 đến trước cai sữa cho ăn theo công thức: 2,4 + 0,4 * (số con nuôi). Ngày cai sữa: sáng ăn 1,0 kg, chiều nhịn ăn.
  • Kết quả theo dõi nái đẻ trong 6 tháng thực tập:
Tháng Số nái đẻ, nuôi con (con) Số lợn con đẻ ra (con)
18 - 31/5 13 168
Tháng 6 25 318
Tháng 7 42 477
Tháng 8 42 531
Tháng 9 29 283
Tháng 10 33 352
1 - 5/11 5 64
Tổng 189 2.193

Bình quân số lợn con sinh ra trong giai đoạn theo dõi đạt 11,60 con/nái.

  • Khảo sát tình hình sinh sản trên 78 nái trực tiếp chăm sóc:
Tháng Số nái đẻ (con) Đẻ bình thường (con) Tỷ lệ bình thường (%) Đẻ khó can thiệp (con) Tỷ lệ đẻ khó (%)
18/5 - 31/5 4 3 75,00 1 25,00
Tháng 6 13 11 84,62 2 15,38
Tháng 7 17 16 94,12 1 5,88
Tháng 8 17 17 100,00 0 0,00
Tháng 9 17 16 94,12 1 5,88
Tháng 10 9 7 77,78 2 22,22
1/11 - 5/11 1 1 100,00 0 0,00
Tổng 78 71 91,02 7 8,98
  • Quy trình xử lý và đỡ đẻ: Đối với nái đẻ bình thường, hạn chế can thiệp thô bạo. Khi kết thúc sinh, truyền dịch tĩnh mạch tai bằng Glucose 10% (500 ml) kết hợp dung dịch muối Natriclorua 0,9% (20 ml), Vitamin C200 (20 ml) và Ade B.complex (20 ml); tiêm kháng sinh Dufamox-g 150/40 (liều 20 ml/con), kháng viêm Diclofenac (5-7 ml/con) và Hanprost (1-2 ml/con) để làm tan thể vàng, kích thích động dục trở lại. Thụt rửa đường sinh dục bằng hỗn dịch kháng sinh Ampicillin kết hợp Kanamycin pha trong 600 ml nước đun sôi để nguội. Khi nái rặn yếu hoặc chuyển dạ kéo dài, can thiệp bằng Oxytocin liều 3 ml/con kết hợp thủ thuật móc thai vô trùng.
  • Quy trình chăm sóc lợn con sơ sinh: Sau sinh 6-12 giờ tiến hành mài nanh, cắt đuôi, bấm số tai, tiêm Vit ADE liều 0,1 ml/con; uống men tiêu hóa E.lac (10 g) phối hợp kháng sinh Neo-Colistin (10 g) hòa 100 ml nước cho 1 đàn 10 con để phòng tiêu chảy; tiêm sắt liều 0,2 ml/con và uống Toltrazuril (1 ml/con) phòng cầu trùng vào ngày tuổi thứ 2-3; thiến lợn đực thương phẩm vào ngày tuổi thứ 4; tập ăn từ ngày thứ 5 bằng cám Greenfeed 9014Plus; tiêm vắc-xin Suyễn lần 1 (ngày 7), vắc-xin Circo (ngày 13), Suyễn lần 2 (ngày 19), vắc-xin Tả (ngày 25-26) và thực hiện cai sữa ở 21-26 ngày tuổi.

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng cụ thể được xác nhận qua dữ liệu thực tế tại trại:

  • Năng suất sinh sản chung của trang trại đạt từ 2,45 đến 2,50 lứa/năm; số con sơ sinh bình quân 11,51 con/ổ; số con cai sữa bình quân 10,85 con/ổ.
  • Trong 6 tháng thực hiện, tác giả theo dõi tổng cộng 189 lợn nái sinh sản đẻ ra 2.193 lợn con, đạt trung bình 11,60 con/lứa.
  • Trong nhóm 78 nái sinh sản được trực tiếp theo dõi đỡ đẻ, có 71 con đẻ bình thường (đạt tỷ lệ 91,02%) và 7 con đẻ khó phải can thiệp thủ thuật (chiếm tỷ lệ 8,98%).
  • Ghi nhận tổng đàn lợn tại cơ sở đến tháng 11/2019 là 7.106 con, giảm 691 con so với năm 2017 và giảm 887 con so với năm 2018 dưới tác động điều chỉnh giảm đàn để phòng chống dịch tả lợn châu Phi.

Giải pháp và quy trình kỹ thuật tác giả đã tham gia thực hiện:

  • Áp dụng nghiêm ngặt định mức khẩu phần thức ăn Greenfeed (GF07, GF08) theo thể trạng và tuổi thai của nái, bảo đảm nâng cao khối lượng lợn sơ sinh và thể trạng nái mẹ.
  • Chuẩn hóa phác đồ hỗ trợ sản khoa sau đẻ gồm tiêm truyền hồi sức (Glucose 10%, NaCl 0,9%, Vitamin C, B.complex), chống viêm hạ sốt (Diclofenac), co bóp tống dịch (Hanprost, Oxytocin), kháng sinh phòng nhiễm trùng (Dufamox-g) và thụt rửa tử cung bằng Ampi-Kana.
  • Thực hiện đầy đủ quy trình thú y đối với lợn con: bổ sung sắt, phòng cầu trùng, phòng tiêu chảy bằng E.lac và Neo-Colistin, tiêm phòng vắc-xin phòng các bệnh Suyễn lợn, Circo, Tả lợn.
  • Duy trì kỷ luật an toàn sinh học nghiêm ngặt để bảo vệ an toàn đàn nái giống gốc trong giai đoạn cao điểm dịch ASF tại địa phương.

Đóng góp của nghiên cứu: Tác giả đã cung cấp hệ thống dữ liệu thực tế về các chỉ tiêu sản xuất, tỷ lệ đẻ khó và hiệu quả áp dụng các phác đồ chăm sóc, phòng trị bệnh trên đàn lợn nái ngoại nuôi tại Thái Nguyên trong điều kiện sản xuất tập trung. Kết quả là minh chứng thực nghiệm về việc duy trì an toàn dịch bệnh và ổn định năng suất đàn lợn giống Nhà nước trong bối cảnh dịch tễ học phức tạp năm 2019.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của khóa luận:

  • Thời gian nghiên cứu và thực tập kéo dài trong 6 tháng, chưa đủ thời gian để theo dõi liên tục nhiều lứa đẻ liên tiếp trên cùng một cá thể lợn nái nhằm đánh giá toàn diện tuổi thọ kinh tế và chu kỳ sinh sản dài hạn.
  • Do chế độ cấm trại cách ly nghiêm ngặt và sự phân công luân chuyển công việc giữa các chuồng nuôi, số lượng nái được trực tiếp theo dõi đỡ đẻ chỉ đạt 78 con trên tổng số 189 nái đẻ tại trại trong cùng thời kỳ.
  • Phương pháp xử lý số liệu chỉ sử dụng máy tính cầm tay để tính toán tỷ lệ phần trăm cơ học, chưa ứng dụng các phần mềm thống kê sinh học chuyên sâu (như SPSS hay SAS) để kiểm định độ tin cậy và ý nghĩa thống kê ($P < 0,05$).
  • Nghiên cứu chưa đi sâu vào phân tích vi sinh học trong phòng thí nghiệm đối với các mẫu dịch viêm tử cung để xác định chủng vi khuẩn và lập kháng sinh đồ.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Theo dõi theo chiều dọc trên các đàn nái qua 3-5 lứa đẻ liên tiếp để xác định biến thiên năng suất sinh sản theo số lứa.
  • Lấy mẫu dịch tiết đường sinh dục của các ca viêm tử cung để phân lập, định danh vi khuẩn gây bệnh và thử nghiệm độ mẫn cảm kháng sinh phục vụ xây dựng phác đồ điều trị đặc hiệu.
  • Đánh giá hạch toán kinh tế chi tiết giữa chi phí thức ăn, thuốc thú y và doanh thu bán con giống nhằm tối ưu hóa hiệu quả tài chính cho trang trại.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị ứng dụng cụ thể cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi, Chăn nuôi - Thú y chuẩn bị đi thực tập tốt nghiệp hoặc làm khóa luận tại các trại chăn nuôi lợn công nghiệp quy mô lớn.
  • Kỹ thuật viên, cán bộ quản lý trang trại có nhu cầu tham khảo bảng quy định chi tiết về khẩu phần thức ăn cho lợn nái chửa và nái đẻ (dòng thức ăn Greenfeed GF07, GF08) theo thể trạng cơ thể.
  • Phần quy trình hộ lý đỡ đẻ, công thức pha dịch truyền hồi sức sau sinh và kỹ thuật chăm sóc lợn con từ 1 đến 21 ngày tuổi là tài liệu hướng dẫn thao tác thực hành cụ thể, có thể ứng dụng trực tiếp tại các cơ sở chăn nuôi gia trại và trang trại.

Câu hỏi thường gặp

1. Khẩu phần ăn của lợn nái chửa giai đoạn từ ngày 22 đến 84 tại trại Tân Thái được quy định như thế nào?
Trong giai đoạn mang thai từ ngày 22 đến ngày 84, lợn nái được cho ăn thức ăn chửa loại GF07. Mức khẩu phần dao động từ 1,8 đến 3,5 kg/con/ngày tùy theo lứa đẻ và thể trạng cơ thể: đối với thể trạng béo cho ăn từ 1,8 đến 2,8 kg/ngày; thể trạng vừa cho ăn từ 2,0 đến 3,0 kg/ngày; thể trạng gầy cần bổ sung từ 2,2 đến 3,5 kg/ngày để bù đắp năng lượng và nuôi thai.

2. Phác đồ dùng thuốc và truyền dịch cho lợn nái ngay sau khi kết thúc quá trình đẻ gồm những loại nào?
Ngay sau khi sinh xong, nái được truyền dịch tĩnh mạch tai với 500 ml đường Glucose 10% kết hợp 20 ml nước muối sinh lý NaCl 0,9%, 20 ml Vitamin C200 và 20 ml Ade B.complex. Về thuốc tiêm, nái được tiêm bắp kháng sinh Dufamox-g 150/40 (20 ml/con) phòng nhiễm khuẩn kế phát, kháng viêm Diclofenac (5-7 ml/con) và Hanprost (1-2 ml/con) để làm tan thể vàng, kích thích dạ con co bóp tống sạch sản dịch. Sau đó, tiến hành thụt rửa tử cung bằng hỗn dịch Ampicillin và Kanamycin (tỷ lệ 1 g/30 ml) pha trong 600 ml nước sôi để nguội.

3. Tỷ lệ lợn nái đẻ khó trong số 78 ca tác giả trực tiếp theo dõi là bao nhiêu và nguyên nhân do đâu?
Trong tổng số 78 ca nái đẻ do tác giả trực tiếp theo dõi, có 7 ca đẻ khó phải can thiệp kỹ thuật, chiếm tỷ lệ 8,98% (71 con còn lại đẻ bình thường, đạt 91,02%). Các nguyên nhân chính dẫn đến đẻ khó gồm: thời tiết nắng nóng làm nái mệt mỏi, thể trạng lợn quá gầy thiếu sức rặn, hoặc nái già đã khai thác sinh sản trên 8 lứa dẫn đến trương lực cơ tử cung suy giảm.

4. Quy trình chăm sóc lợn con sơ sinh từ 1 đến 4 ngày tuổi tại trại Tân Thái gồm những bước nào?
Sau khi sinh từ 6-12 giờ, lợn con được tiến hành bấm nanh, cắt đuôi, bấm số tai, tiêm bắp Vit ADE liều 0,1 ml/con, cho uống hỗn hợp men tiêu hóa E.lac (10 g) + kháng sinh Neo-Colistin (10 g) hòa 100 ml nước ấm (dùng cho 1 đàn 10 con) để phòng bệnh tiêu chảy, đồng thời loại bỏ các cá thể dị tật hoặc còi cọc dưới 1 kg. Đến ngày tuổi thứ 2-3, lợn con được tiêm bổ sung sắt liều 0,2 ml/con và uống thuốc Toltrazuril liều 1 ml/con phòng bệnh cầu trùng. Đến ngày thứ 4, tiến hành phẫu thuật thiến lợn đực thương phẩm.

5. Ảnh hưởng của dịch tả lợn châu Phi (ASF) năm 2019 thể hiện như thế nào qua quy mô tổng đàn của trại?
Do áp lực dịch tả lợn châu Phi bùng phát mạnh vào năm 2019, trại Tân Thái phải áp dụng các biện pháp an toàn sinh học nghiêm ngặt và chủ động giảm quy mô chăn nuôi để bảo đảm an toàn dịch bệnh. Tổng đàn lợn của trại tính đến tháng 11/2019 là 7.106 con, giảm 691 con so với năm 2017 (7.797 con) và giảm 887 con so với năm 2018 (7.993 con), trong đó đàn lợn thịt bị cắt giảm mạnh nhất từ mức trên 1.500 con xuống còn 1.250 con.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đinh Văn Hiếu đã phản ánh toàn diện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát bệnh sản khoa trên đàn lợn nái sinh sản tại Trại giống lợn Tân Thái trong giai đoạn dịch tả lợn châu Phi bùng phát năm 2019. Tác giả đã tổng hợp chi tiết các chỉ tiêu sản xuất, xây dựng số liệu thực tế về năng suất sinh sản trên 189 nái đẻ và khảo sát tỷ lệ đẻ khó (8,98%) trên 78 ca đỡ đẻ trực tiếp. Các phác đồ hộ lý sản khoa, định mức dinh dưỡng theo giai đoạn chửa và quy trình thú y phòng bệnh cho lợn con được ghi nhận có tính ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp tài liệu kỹ thuật hữu ích cho công tác quản trị trang trại chăn nuôi lợn ngoại tập trung.