Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi gia cầm tại Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc đáp ứng nhanh nhu cầu thực phẩm (thịt, trứng) cho xã hội và cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp chế biến. Trong những năm gần đây, phương thức chăn nuôi gia cầm trong nước đã có sự chuyển dịch mạnh mẽ từ hình thức quảng canh, tận dụng sang chăn nuôi thâm canh công nghiệp hóa, tập trung quy mô lớn. Nhằm nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế, nhiều giống gà chuyên dụng hướng trứng cao sản đã được nhập nội, trong đó giống gà Isa Brown (nguồn gốc từ Pháp) được nuôi phổ biến nhờ khả năng thích nghi tốt với điều kiện khí hậu nhiệt đới, năng suất trứng cao và phẩm chất trứng đồng đều. Tuy nhiên, để khai thác tối đa tiềm năng di truyền của giống gà này trong hệ thống chuồng kín nuôi lồng, việc áp dụng đúng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát dịch bệnh nghiêm ngặt là yêu cầu kỹ thuật mang tính quyết định.

Khóa luận tốt nghiệp "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn gà sinh sản tại công ty Emivest" do sinh viên Trần Minh Thịnh (ngành Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên) thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Quang Tính nhằm giải quyết các nhiệm vụ thực tiễn tại cơ sở chăn nuôi công nghiệp.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm 4 nội dung:

  1. Đánh giá quá trình sinh trưởng và phát triển của gà ở từng giai đoạn khác nhau.
  2. Nắm vững và thực hiện đúng quy trình chăm sóc nuôi dưỡng gà Isa Brown sinh sản tại trại gà thương phẩm thuộc Công ty TNHH Emivest Feedmill Việt Nam.
  3. Đánh giá hiệu quả kinh tế của giống thông qua các chỉ tiêu kỹ thuật chuyên ngành.
  4. Rèn luyện kỹ năng thực hành và thái độ nghề nghiệp của sinh viên ngành Chăn nuôi Thú y trong môi trường sản xuất thực tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà thương phẩm Isa Brown trong giai đoạn sinh sản (theo dõi trực tiếp từ tuần tuổi 46 đến tuần tuổi 70).
  • Địa điểm nghiên cứu: Trại gà thương phẩm thuộc Công ty TNHH Emivest Feedmill Việt Nam, đặt tại thôn Yên Tàng, xã Bắc Phú, huyện Sóc Sơn, thành phố Hà Nội.
  • Thời gian thực hiện: Từ ngày 18/5/2018 đến ngày 18/11/2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết

Đề tài dựa trên các cơ sở khoa học về sinh lý sinh sản gia cầm, công nghệ chuồng nuôi công nghiệp và dịch tễ học thú y:

  • Đặc điểm sinh học giống gà Isa Brown: Là giống gà chuyên trứng được hình thành từ phép lai giữa giống Rohde Đỏ và Rohde Trắng. Tiềm năng năng suất đạt từ 280–300 trứng/mái/năm, khối lượng trứng bình quân 58–60g, vỏ màu nâu, tiêu tốn thức ăn để sản xuất 10 quả trứng dao động trong khoảng 1,5–1,6 kg.
  • Các yếu tố ảnh hưởng đến sức sản xuất: Cơ sở lý thuyết phân tích mối tương quan giữa các chỉ tiêu sinh học (tuổi thành thục tính dục, tuổi đẻ đầu, đỉnh cao tỷ lệ đẻ, cường độ đẻ, chu kỳ đẻ, độ dài trật đẻ) với các yếu tố ngoại cảnh (nhiệt độ, ẩm độ, chế độ quang kỳ 16 giờ chiếu sáng/ngày, chế độ dinh dưỡng protein, axit amin thiết yếu như lysine, methionine, tỷ lệ khoáng canxi/photpho và vitamin).
  • Mô hình chuồng lồng công nghiệp: Chuồng nuôi khép kín kích thước 8 x 45 x 2,5 m (diện tích 360 m²), sử dụng hệ thống lồng kim loại kiểu tầng với mật độ 5 con/lồng, đáy lồng có độ dốc để trứng tự lăn ra máng hứng bên ngoài, tách biệt phân và hạn chế tối đa trứng dập vỡ.

Phương pháp nghiên cứu và thu thập số liệu

Tác giả áp dụng phương pháp theo dõi thực nghiệm kết hợp quan sát lâm sàng và ghi chép nhật trình sản xuất hàng ngày trên toàn bộ đàn gà tại trại:

  • Theo dõi chỉ tiêu nuôi dưỡng và sức sản xuất: Sử dụng các công thức tính toán tiêu chuẩn ngành chăn nuôi:
    • Tỷ lệ nuôi sống: $$\text{Tỷ lệ nuôi sống (%)} = \frac{\text{Tổng số gà nuôi sống đến cuối kỳ (con)}}{\text{Tổng số gà đầu kỳ (con)}} \times 100$$
    • Tỷ lệ đẻ của đàn: $$\text{Tỷ lệ đẻ (%)} = \frac{\text{Tổng số trứng đẻ ra trong kỳ (quả)}}{\text{Tổng số gia cầm mái bình quân trong kỳ (con)} \times \text{Số ngày trong kỳ}} \times 100$$
    • Năng suất trứng trên mái đầu kỳ: $$\text{NST/mái đầu kỳ (quả)} = \frac{\text{Tổng số trứng đẻ ra trong kỳ (quả)}}{\text{Số mái đầu kỳ (con)}}$$
    • Chỉ tiêu dịch tễ: Tỷ lệ mắc bệnh (%) và Tỷ lệ khỏi bệnh (%).
  • Phương pháp thú y và can thiệp dịch bệnh: Trực tiếp thực hiện thao tác tiêm phòng, nhỏ mắt vaccine theo lịch trình; theo dõi triệu chứng lâm sàng; tiến hành mổ khám bệnh tích trên gà chết để xác định tổn thương đại thể ở cơ quan hô hấp và tiêu hóa.
  • Xử lý số liệu: Thu thập dữ liệu từ sổ sách chuồng trại và xử lý thống kê mô tả bằng phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc phát triển chăn nuôi gia cầm công nghiệp theo hướng an toàn sinh học tại Việt Nam; giới thiệu vị trí của giống gà chuyên trứng Isa Brown; xác định rõ mục đích, yêu cầu và nhiệm vụ thực tập nghề nghiệp của tác giả tại cơ sở chăn nuôi.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Phân tích đặc điểm tự nhiên, vị trí địa lý của trại gà Emivest tại xã Bắc Phú, huyện Sóc Sơn (nhiệt độ bình quân 23,5°C, độ ẩm 84%, lượng mưa 1670 mm/năm) và cơ cấu sản xuất khép kín của Công ty Emivest Feedmill Việt Nam (nhà máy thức ăn chăn nuôi, trang trại gà giống/thịt/trứng, nhà máy chế biến).
  • Tổng quan khoa học về gà Isa Brown và phương thức nuôi lồng: Phân tích ưu điểm vệ sinh, quản lý cá thể, giảm tỷ lệ hao hụt trứng của chuồng lồng cũng như các yêu cầu kỹ thuật về vốn đầu tư, vận hành cơ khí và điện khí hóa.
  • Cơ sở sinh lý sinh sản gia cầm: Tổng hợp các nghiên cứu về hệ số di truyền của sản lượng trứng ($h^2 = 0,12 - 0,3$) và khối lượng trứng ($h^2 = 0,4 - 0,8$), các chỉ số chất lượng trứng (đơn vị Haugh, chỉ số hình thái 1,34–1,36, tỷ lệ các phần vỏ - lòng trắng - lòng đỏ, độ dày vỏ tối ưu 0,26–0,34 mm).
  • Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước: Tổng hợp số liệu thống kê ngành chăn nuôi gia cầm Việt Nam năm 2017 (tổng đàn gia cầm 361,2 triệu con, sản lượng thịt 573 ngàn tấn, sản lượng trứng 5,254 tỷ quả) và số liệu của FAO về sản lượng gia cầm toàn cầu năm 2016.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định cụ thể quy mô đàn theo dõi, địa điểm và thời gian biểu từ tháng 5/2018 đến tháng 11/2018. Thiết lập hệ thống công thức tính toán các chỉ tiêu kỹ thuật; mô tả chi tiết chương trình sử dụng vaccine phòng các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm từ tuần tuổi 18 đến tuần tuổi 69 (bao gồm vaccine Cúm gia cầm H5N1 chủng Re-5, Re-6, Newcavas phòng dịch tả Newcastle - ND, IB-491 phòng viêm phế quản truyền nhiễm thể thận, Nobilis Ma5 + Clone 30, Bioral H120, IB-ND Sohol).

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này tập trung phản ánh các kết quả thực tế thu thập được qua 25 tuần theo dõi liên tục:

  • Công tác vệ sinh, chăm sóc và phòng bệnh bằng vaccine: Thực hiện định kỳ phun sát trùng chuồng trại bằng thuốc Emi-Protect (nồng độ 100g pha 20 lít nước, phun 300 ml/m² bề mặt) với tần suất 1 lần/tuần. Quy trình cấp thức ăn hỗn hợp mã 866 dạng mảnh (Công ty Leong Hup Feedmill) chia làm 2 lần/ngày (30% vào buổi sáng lúc 4h30–5h00 và 70% vào buổi chiều lúc 14h00), kết hợp chế độ chiếu sáng 16 giờ/ngày bằng bóng điện công suất 2W. Tác giả đã trực tiếp tham gia thực hiện 8 đợt phòng vaccine cho đàn gà từ tuần 49 đến tuần 69 với tỷ lệ an toàn tuyệt đối 100%.
  • Khả năng sản xuất của đàn gà:
    • Tỷ lệ nuôi sống: Quy mô đàn đầu kỳ ở tuần 46 là 6.672 con, đến tuần 70 còn 6.547 con. Tổng số gà chết và loại thải qua 25 tuần là 127 con (chiếm 2,44%), tỷ lệ nuôi sống đạt mức cao 97,56%.
    • Tỷ lệ đẻ và sản lượng trứng: Tỷ lệ đẻ cao nhất đạt 91,11% ở tuần 46 (sản lượng 42.552 quả/tuần) và thấp nhất ở tuần 62 đạt 82,17% (sản lượng 37.876 quả/tuần) do ảnh hưởng của bệnh đường tiêu hóa. Năng suất trứng tích lũy cộng dồn từ tuần 46 đến tuần 70 đạt 152,83 quả/mái đầu kỳ.
    • Mức tiêu thụ thức ăn: Đàn gà duy trì mức ăn ổn định từ 114 g/con/ngày (giai đoạn 46–50 tuần) đến 116 g/con/ngày (giai đoạn 63–70 tuần).
  • Chẩn đoán và điều trị bệnh thực địa:
    • Bệnh sưng phù đầu (Coryza - do Haemophilus paragallinarum): Xuất hiện ở tuần 64 trên 2 lồng (9 con mắc), điều trị khỏi 8 con (tỷ lệ 88,89%) bằng cách nhỏ Bio Gentatylosin kết hợp phun sát trùng.
    • Bệnh nhiễm khuẩn E.coli (do Escherichia coli): Xuất hiện ở tuần 62 trên 273 lồng (1.365 con mắc), điều trị khỏi 1.335 con (tỷ lệ 97,80%, chết 30 con) bằng thuốc Emi-Amoxcol (2g/lít nước trong 3 ngày) kết hợp Multi Vita 1 (0,4g/lít nước trong 5 ngày).
    • Bệnh hen gà CRD (do Mycoplasma gallisepticum): Ghi nhận 2 đợt bùng phát tại tuần 53 (695 con mắc, chữa khỏi 693 con, tỷ lệ 99,71%) và tuần 67 (620 con mắc, chữa khỏi 619 con, tỷ lệ 99,83%). Phác đồ điều trị sử dụng Emi-Doxy 50 kết hợp Emi-Flor 50 (liều 3,2g/lít nước, uống 5–7 ngày) cùng MultiVita 1.
    • Kết quả mổ khám: Mổ khám gà nghi mắc bệnh đường hô hấp ghi nhận bệnh tích viêm phổi ở tuần 53 đạt tỷ lệ 50% (1/2 mẫu kiểm tra), tuần 67 đạt 0% (0/1 mẫu).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đánh giá tổng thể hiệu quả quy trình chăn nuôi tại trại Emivest đạt kết quả tốt, tỷ lệ nuôi sống và năng suất trứng cao, công tác an toàn sinh học được kiểm soát nghiêm ngặt. Đề xuất 10 giải pháp kỹ thuật cụ thể nhằm cải thiện vi khí hậu chuồng nuôi, hạ mật độ chuồng lồng và tối ưu hóa quy trình thú y.

Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp các chỉ tiêu kỹ thuật chính (Tuần tuổi 46 – 70)

Chỉ tiêu kỹ thuật theo dõi Đơn vị tính Giá trị ghi nhận
Quy mô đàn theo dõi đầu kỳ (Tuần 46) con 6.672
Quy mô đàn kết thúc theo dõi (Tuần 70) con 6.547
Tổng số gà chết và loại thải con 127
Tỷ lệ chết và loại thải toàn kỳ % 2,44
Tỷ lệ nuôi sống tích lũy % 97,56
Tỷ lệ đẻ trứng cao nhất (Tuần 46) % 91,11
Tỷ lệ đẻ trứng thấp nhất (Tuần 62) % 82,17
Năng suất trứng tích lũy cộng dồn (25 tuần) quả/mái 152,83
Lượng thức ăn tiêu thụ bình quân g/gà/ngày 114 – 116
Tỷ lệ an toàn tiêm phòng vaccine (8 đợt) % 100
Tỷ lệ điều trị khỏi bệnh CRD (Đợt 1 / Đợt 2) % 99,71 / 99,83
Tỷ lệ điều trị khỏi bệnh E.coli % 97,80
Tỷ lệ điều trị khỏi bệnh Sưng phù đầu % 88,89

Đóng góp và giải pháp kỹ thuật từ đề tài

  • Khẳng định tính thích nghi của con giống: Khóa luận cung cấp chuỗi số liệu thực nghiệm liên tục trong 25 tuần, chứng minh giống gà Isa Brown duy trì được sức đẻ cao (năng suất 152,83 quả/mái trong nửa sau chu kỳ đẻ) và khả năng thích nghi tốt trong môi trường chuồng kín tại khu vực Sóc Sơn, Hà Nội.
  • Hệ thống hóa quy trình phòng trị bệnh chuyên biệt: Hoàn thiện phác đồ can thiệp nhanh đối với 3 bệnh truyền nhiễm phổ biến (CRD, E.coli, Coryza) bằng các thuốc kháng sinh đặc hiệu kết hợp vitamin trợ lực, đạt tỷ lệ chữa khỏi từ 88,89% đến 99,83%, hạn chế tối đa việc lạm dụng kháng sinh gây ảnh hưởng đến tỷ lệ đẻ.
  • Các kiến nghị kỹ thuật cải tiến:
    • Giảm mật độ nuôi nhốt từ 5 con/lồng xuống 4 con/lồng nhằm tạo không gian thoải mái cho gà vận động, ăn uống và giảm stress.
    • Cải thiện hệ thống thông gió và dàn làm mát, tăng cường độ thông thoáng của chuồng kín để khắc phục hiện tượng chênh lệch nhiệt độ mùa hè và giảm nguy cơ tái phát bệnh hô hấp (CRD).
    • Trồng thêm cây xanh xung quanh khu vực trại để hạ nhiệt môi trường chuồng nuôi.
    • Lắp đặt hệ thống xử lý phân chuyên biệt nhằm hạn chế nồng độ khí độc amoniac ($NH_3$) tích tụ gây kích ứng niêm mạc đường hô hấp của gia cầm.
    • Siết chặt quy trình sát trùng phương tiện vận chuyển và phương tiện ra vào cổng trại.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận:

    • Thời gian theo dõi thực địa chỉ diễn ra trong vòng 6 tháng (25 tuần tuổi, từ tuần 46 đến tuần 70), chưa bao quát toàn bộ chu kỳ khai thác kinh tế của gà đẻ từ giai đoạn hậu bị (18 tuần tuổi) đến khi loại thải hoàn toàn (khoảng 72–80 tuần tuổi).
    • Dung lượng mẫu mổ khám bệnh tích còn ít (tổng số 3 mẫu qua 2 tuần tuổi 53 và 67) do số lượng gà chết vì bệnh hô hấp trong đàn ở mức thấp, chưa đủ để phân tích sâu về mô bệnh học.
    • Chưa tiến hành phân tích các chỉ tiêu sinh hóa chất lượng trứng chuyên sâu tại phòng thí nghiệm (đơn vị Haugh, độ chịu lực vỏ trứng, hàm lượng cholesterol, sắc tố lòng đỏ).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Mở rộng phạm vi theo dõi toàn diện trọn vòng đời sản xuất của đàn gà Isa Brown nuôi chuồng lồng (từ 1 ngày tuổi đến kết thúc chu kỳ đẻ).
    • Nghiên cứu thử nghiệm đối chứng trực tiếp giữa mật độ nuôi 4 con/lồng và 5 con/lồng để xác định định mức kinh tế kỹ thuật tối ưu nhất cho trại Emivest.
    • Đánh giá bổ sung tác động của các chế phẩm sinh học, men vi sinh xử lý đệm lót và giảm mùi chuồng trại đối với tỷ lệ mắc bệnh đường hô hấp ở gia cầm sinh sản.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tế có giá trị đối với:

  • Sinh viên và học viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y: Cung cấp tài liệu học tập thực tế về kỹ thuật vận hành chuồng nuôi công nghiệp khép kín, quy trình cấp thức ăn, kiểm soát ánh sáng và phương pháp tính toán các chỉ tiêu sản xuất của đàn gia cầm đẻ trứng.
  • Cán bộ kỹ thuật và quản lý trang trại gia cầm: Tham khảo trực tiếp lịch trình vaccine 8 đợt cho gà đẻ thương phẩm, quy trình sát trùng chuồng trại bằng Emi-Protect và các phác đồ điều trị thực chứng đối với bệnh hen gà (CRD), sưng phù đầu và E.coli.
  • Các nghiên cứu sinh, người làm đề tài về gia cầm hướng trứng: Sử dụng nguồn số liệu gốc về tỷ lệ nuôi sống, đường cong tỷ lệ đẻ, định mức tiêu thụ thức ăn (114–116 g/con/ngày) của gà Isa Brown để đối sánh với các giống gà chuyên trứng khác (như Leghorn, Goldline 54, Sasso, Lương Phượng).

Câu hỏi thường gặp

1. Giống gà được theo dõi trong khóa luận có đặc điểm sinh học và phương thức nuôi dưỡng như thế nào?
Khóa luận theo dõi giống gà chuyên trứng Isa Brown (nguồn gốc từ Pháp, lai giữa Rohde Đỏ và Rohde Trắng), có tiềm năng năng suất 280–300 trứng/mái/năm, trứng vỏ màu nâu nặng 58–60g. Đàn gà được nuôi trong hệ thống chuồng kín diện tích 360 m² (8 x 45 x 2,5 m), nhốt lồng kim loại kiểu tầng với mật độ 5 con/lồng, ăn thức ăn hỗn hợp dạng mảnh Leong Hup 866 (2 bữa/ngày) và chiếu sáng 16 giờ/ngày bằng bóng tròn 2W.

2. Lịch sử dụng vaccine và mức độ an toàn phòng bệnh trên đàn gà trong thời gian nghiên cứu diễn ra ra sao?
Từ tuần tuổi 49 đến 69, tác giả đã trực tiếp thực hiện 8 đợt phòng vaccine định kỳ theo khuyến cáo, bao gồm các loại: Nobilis Ma5 + Clone 30 (nhỏ mắt phòng IB và ND ở tuần 49, 57, 65), IB-ND Sohol (nhỏ mắt phòng IB và ND ở tuần 53, 61, 69), H5N1 chủng Re-5 (tiêm dưới da cổ liều 0,5ml/con ở tuần 54) và Nobilis Newcavas (tiêm cơ ức liều 0,5ml/con ở tuần 55). Toàn bộ 8 đợt tiêm phòng đều đạt tỷ lệ an toàn 100% trên tổng đàn theo dõi.

3. Đàn gà Isa Brown tại trại Emivest đạt năng suất đẻ trứng và tỷ lệ nuôi sống như thế nào qua 25 tuần theo dõi?
Trong giai đoạn từ tuần 46 đến tuần 70, tỷ lệ nuôi sống tích lũy của đàn gà đạt 97,56% (chỉ chết và loại thải 127 con trên tổng số 6.672 con ban đầu). Tỷ lệ đẻ đạt đỉnh cao nhất ở tuần 46 là 91,11% (sản lượng 42.552 quả/tuần) và chạm mức thấp nhất ở tuần 62 là 82,17% (sản lượng 37.876 quả/tuần). Tổng năng suất trứng tích lũy cộng dồn toàn kỳ đạt 152,83 quả/mái đầu kỳ.

4. Những bệnh truyền nhiễm nào đã xuất hiện trên đàn gà và phác đồ điều trị được áp dụng ra sao?
Đàn gà xuất hiện 3 loại bệnh chính:

  • CRD (do Mycoplasma gallisepticum): Gặp ở tuần 53 và 67, điều trị bằng Emi-Doxy 50 phối hợp Emi-Flor 50 (3,2g/lít nước trong 5–7 ngày) kết hợp MultiVita 1, đạt tỷ lệ khỏi 99,71% và 99,83%.
  • Nhiễm khuẩn E.coli: Xuất hiện ở tuần 62 (1.365 con mắc), điều trị bằng Emi-Amoxcol (2g/lít nước trong 3 ngày) cùng Multi Vita 1 (0,4g/lít trong 5 ngày), đạt tỷ lệ khỏi 97,80%.
  • Sưng phù đầu Coryza: Xuất hiện ở tuần 64 (9 con mắc), điều trị bằng nhỏ Bio Gentatylosin kết hợp phun sát trùng, đạt tỷ lệ khỏi 88,89%.

5. Tác giả đề xuất những giải pháp kỹ thuật trọng tâm nào để nâng cao hiệu quả chuồng trại tại cơ sở?
Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp chính: giảm mật độ nuôi từ 5 con xuống 4 con/lồng; tăng cường thông gió và hiệu quả của hệ thống dàn mát nhằm hạ nhiệt mùa hè; trồng thêm cây xanh quanh chuồng; thiết kế hệ thống xử lý phân khép kín để hạn chế phát tán khí độc amoniac; duy trì nghiêm ngặt chế độ sát trùng phương tiện ra vào trại.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Minh Thịnh đã phản ánh toàn diện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát thú y trên đàn gà thương phẩm Isa Brown quy mô hơn 6.600 con tại Công ty TNHH Emivest Feedmill Việt Nam. Kết quả thực nghiệm từ tuần tuổi 46 đến 70 khẳng định giống gà Isa Brown có khả năng thích nghi cao với mô hình chuồng kín tại Hà Nội, đạt tỷ lệ nuôi sống 97,56% và năng suất trứng cộng dồn 152,83 quả/mái. Các phác đồ can thiệp dịch bệnh và quy trình phòng vaccine định kỳ được xây dựng chuẩn xác, mang lại hiệu quả trị bệnh cao và đóng vai trò như một tài liệu hướng dẫn kỹ thuật có giá trị thực tiễn cho ngành chăn nuôi gia cầm sinh sản.