Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành thủy sản Việt Nam giữ vai trò quan trọng trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp với hệ thống sông ngòi dày đặc và đường bờ biển dài. Theo báo cáo ngành thủy sản năm 2019, sản lượng thủy sản duy trì mức tăng trưởng bình quân 9%/năm; trong đó lĩnh vực nuôi trồng thủy sản phát triển mạnh mẽ với tốc độ tăng trưởng bình quân 12,7%/năm. Số liệu thống kê của Tổng cục Thủy sản năm 2019 ghi nhận diện tích nuôi trồng thủy sản nước ngọt đạt khoảng 500 nghìn ha, sản lượng đạt khoảng 2.613 nghìn tấn, đóng góp 36,79% tổng sản lượng thủy sản cả nước. Trong nhóm các đối tượng thủy sản nước ngọt truyền thống, cá chép (Cyprinus carpio) là loài thủy sản bản địa và nhập nội có giá trị kinh tế cao, khả năng thích ứng rộng, tốc độ tăng trưởng nhanh, đạt chiều dài tối đa khoảng 1,2 m, khối lượng tối đa 37,3 kg và tuổi thọ có thể lên tới 47 năm.

Nhằm nâng cao hiệu quả kỹ thuật sản xuất con giống nước ngọt tại địa phương và đánh giá khả năng sinh trưởng, thích nghi của đối tượng cá chép lai trong điều kiện sinh thái vùng Trung du và Miền núi Bắc Bộ, đề tài khóa luận "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cá chép giai đoạn từ cá bột lên cá giống tại Trung tâm đào tạo nghiên cứu và phát triển thủy sản trường Đại học Nông Lâm" đã được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định gồm 4 nội dung cụ thể:

  1. Nắm được quy trình, kỹ thuật ương giống cá chép từ giai đoạn cá bột lên thành cá giống.
  2. Theo dõi tình hình sinh trưởng và phát triển của cá chép trong toàn bộ quá trình ương nuôi.
  3. Theo dõi các loại bệnh ký sinh trùng thường gặp mà cá chép mắc phải trong quá trình ương.
  4. Đưa ra những khuyến nghị kỹ thuật nhằm hoàn thiện quy trình ương cá chép từ giai đoạn cá bột lên cá giống để áp dụng vào thực tiễn sản xuất.

Yêu cầu nghiên cứu đặt ra:

  • Thực hiện đúng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn cá chép đạt hiệu quả cao.
  • Xác định tình hình nhiễm bệnh, áp dụng và đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng, trị bệnh trên đàn cá thí nghiệm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn cá chép lai V1 (thế hệ chọn giống thứ 6 của tổ hợp lai 3 máu giữa cá chép Việt Nam, cá chép vảy Hungary và cá chép vàng Indonesia) ở các giai đoạn phát triển: cá bột, cá hương, cá giống cấp 1 và cá giống cấp 2.
  • Địa điểm nghiên cứu: Trung tâm Đào tạo Nghiên cứu và Phát triển Thủy sản (TTTS) thuộc Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên, thành phố Thái Nguyên.
  • Thời gian thực hiện: Từ tháng 11 năm 2019 đến tháng 5 năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và đặc điểm sinh học đối tượng

  • Phân loại học và hình thái: Cá chép có tên khoa học là Cyprinus carpio (Linnaeus, 1758), thuộc giới Animalia, ngành Chordata, lớp Actinopterygii, bộ Cypriniformes, họ Cyprinidae, chi Cyprinus. Thân cá hình thoi, dẹp bên, đầu thuôn cân đối, có 2 đôi râu (râu mõm và râu góc hàm). Lưng cá màu xanh đen, bụng trắng bạc, vây đuôi và vây hậu môn có màu đỏ da cam. Hệ tiêu hóa không có dạ dày thực thụ, chức năng tiêu hóa do ruột đảm nhận.
  • Đặc tính sinh thái và dinh dưỡng: Cá chép phân bố ở tầng giữa và tầng đáy thủy vực; ngưỡng nhiệt độ sinh tồn từ 0–40°C, nhiệt độ thích hợp cho sinh trưởng từ 20–27°C; nồng độ oxy hòa tan (DO) cực tiểu cho phép là 2 mg/l; khoảng pH thích hợp từ 4–9; có khả năng chịu độ mặn dưới 14‰. Cá chép là loài ăn tạp: giai đoạn cá bột chuyển sang cá hương (sau 3–4 ngày tuổi khi hết noãn hoàng) ăn động vật phù du cỡ nhỏ (luân trùng Rotifera, Daphnia); giai đoạn cá hương và cá giống chuyển dần sang ăn động vật đáy cỡ nhỏ, ấu trùng côn trùng, giun, nhuyễn thể, mùn bã hữu cơ và thức ăn nhân tạo.
  • Giống cá chép V1: Là con lai 3 máu (Việt Nam $\times$ Hungary $\times$ Indonesia) do Viện Nghiên cứu Nuôi trồng Thủy sản I chọn tạo qua 6 thế hệ, kết hợp ưu thế lai về tốc độ lớn nhanh, ngoại hình dày mình, thịt thơm ngon và sức chống chịu điều kiện môi trường.
  • Bệnh học thủy sản chuyên đề: Nghiên cứu tập trung vào 3 nhóm bệnh ký sinh trùng ngoại ký sinh nguy hiểm ở giai đoạn cá giống:
    • Bệnh trùng quả dưa (Ichthyophthirius multifiliis thuộc họ Ophryoglenidae): Ký sinh ở da, mang tạo đốm mủ trắng; chu kỳ phát triển gồm giai đoạn dinh dưỡng trên cá và giai đoạn bào nang ngoài môi trường (sinh sản phân chia tạo 1.000–2.000 ấu trùng).
    • Bệnh trùng bánh xe (Trichodina spp., Trichodinella spp., Tripartiella spp. thuộc họ Trichodinidae): Cơ thể hình chuông hoặc đĩa quay tròn, có đĩa bám răng cưa; phá hủy tơ mang và biểu bì da khiến cá tiết nhiều nhớt, lắc đầu và nổi đầu.
    • Bệnh trùng mỏ neo (Lernaea spp. như L. cyprinacea, L. ctenopharyngodontis, L. lophiara thuộc họ Lernaeidae): Giáp xác ký sinh cắm sâu phần đầu biến dạng hình sừng vào cơ thể cá, gây viêm loét, mất thăng bằng và mở đường cho mầm bệnh thứ cấp.

Phương pháp nghiên cứu và bố trí thí nghiệm

  • Điều kiện ao ương: Thí nghiệm tiến hành trên các ao ương diện tích 1.000 m2, độ sâu nước 1,2–1,5 m. Đáy ao bằng phẳng, ít bùn, bờ ao cao hơn mặt nước tối thiểu 0,5 m.
  • Chuẩn bị ao: Tháo cạn nước, bắt sạch tạp phẩm và cá tạp, tu sửa bờ cống, bón vôi bột (CaCO3) với liều lượng 10 kg/100 m2 để khử trùng, phơi ải đáy ao từ 1–3 ngày. Dẫn nước vào ao qua lưới lọc, gây màu nước bằng phân chuồng hoai mục hoặc bó lá dầm ngâm đến khi nước đạt màu lá chuối non/vỏ đậu xanh.
  • Mật độ và quy trình thả cá qua các giai đoạn:
    • Giai đoạn cá bột lên cá hương: Thả 150 con/m2 vào thời điểm trời mát (6–8 giờ sáng hoặc 17–18 giờ chiều). Ngâm dụng cụ chứa cá trong ao 5–10 phút để cân bằng nhiệt độ nước (25–27°C) trước khi thả.
    • Giai đoạn cá hương lên giống cấp 1: Mật độ 15–20 con/m2.
    • Giai đoạn cá giống cấp 1 lên giống cấp 2: Mật độ 10–15 con/m2.
  • Chế độ dinh dưỡng và cho ăn:
    • Sử dụng thức ăn công nghiệp do Công ty Dabaco sản xuất.
    • Giai đoạn cá bột lên cá hương: Dùng cám bột chuyên dụng (hàm lượng protein thô 45%, độ ẩm 11%, năng lượng 3.500 Kcal/kg, xơ thô 5%, photpho tổng số 0,7%). Khẩu phần ăn bằng 10% tổng khối lượng cá trong ao, cho ăn 4 lần/ngày vào các khung giờ: 7h30, 10h30, 14h00, 16h30.
    • Giai đoạn cá hương lên cá giống: Dùng cám hạt 1 mm (protein thô 40%, độ ẩm 11%, năng lượng 3.200 Kcal/kg, xơ thô 5%, photpho 0,7%). Khẩu phần ăn 7–10% khối lượng thân, cho ăn 3 lần/ngày. Bổ sung định kỳ Vitamin C để tăng cường sức đề kháng.
  • Phương pháp thu thập mẫu và đo đạc:
    • Định lượng cá bột: Sử dụng xilanh dung tích 10 ml chứa 9 ml nước, nạp cá bột đến mức 10 cc để đếm mật độ cá thể trên mỗi ml cá bột.
    • Đo kích thước và khối lượng: Quây 1/4 diện tích ao, dùng vợt bắt ngẫu nhiên 15–30 cá thể/lần kiểm tra định kỳ hàng tuần. Đo chiều dài toàn thân ($L = L_2 - L_1$) bằng thước chia vạch milimét. Cân khối lượng thân bằng cân điện tử độ chính xác $\pm 0,01$ g. Đối với cá giống cấp 2, thực hiện cân mẫu 5 kg/lần và lặp lại 3 lần/ao.
    • Xác định tỷ lệ sống: Thu hoạch toàn bộ và tính toán theo công thức $S(%) = \frac{SC}{SD} \times 100$ (trong đó $SC$ là số cá thu được, $SD$ là số cá thả ban đầu).
    • Quan trắc môi trường: Đo nhiệt độ nước bằng nhiệt kế bách phân, đo pH bằng máy đo điện tử, đo hàm lượng DO bằng máy đo oxy hòa tan 2 lần/ngày (sáng và chiều).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê sinh vật học và phân tích dữ liệu bằng phần mềm Microsoft Excel 2007.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày cơ sở khoa học và thực tiễn của ngành nuôi trồng thủy sản nước ngọt Việt Nam năm 2019; giới thiệu tiềm năng phát triển của đối tượng cá chép; đặt mục tiêu, nhiệm vụ và các yêu cầu kỹ thuật cần đạt được của chuyên đề thực tập tốt nghiệp ngành Thú y tại cơ sở đào tạo thực nghiệm.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Giới thiệu điều kiện tự nhiên tỉnh Thái Nguyên (đặc trưng khí hậu nhiệt đới gió mùa vùng Trung du và Miền núi Bắc Bộ, lượng mưa trung bình 1.500 mm tập trung 87% vào mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 10, nhiệt độ tháng nóng nhất 28,9°C và tháng lạnh nhất 15,2°C) và cơ sở vật chất của TTTS (hoạt động từ tháng 6/2012 với 6 thành viên, quy mô 23 ao nuôi tổng diện tích 2 ha, 1 hồ chứa 1,4 ha, 1 nhà điều hành, 1 nhà sinh sản).
  • Hệ thống hóa các nghiên cứu sinh học về cá chép (Cyprinus carpio), đặc điểm tăng trưởng, sinh sản (cá thành thục sau 1 năm tuổi, sức sinh sản 150.000 trứng/cá cái trưởng thành), các giai đoạn phát triển dinh dưỡng và giá trị y học cổ truyền/hiện đại.
  • Tổng quan bệnh học chi tiết về 3 loại ký sinh trùng: trùng quả dưa, trùng bánh xe và trùng mỏ neo; các nghiên cứu chọn giống cá chép trên thế giới (Viện Szarvas - Hungary lưu giữ ngân hàng gen 18 dòng chép nội địa và 13 dòng nhập nội) và tại Việt Nam (các công trình chọn giống cá chép V1 của Viện Nghiên cứu Nuôi trồng Thủy sản I từ năm 1967 đến thế hệ thứ 6).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Mô tả chi tiết nguồn gốc đàn cá chép lai V1 lấy từ Trung tâm Quốc gia giống thủy sản nước ngọt miền Bắc; quy chuẩn ao ương 1.000 m2; phương pháp chuẩn bị ao, xử lý nước cấp, chế độ bón vôi $10\text{ kg}/100\text{ m}^2$; định lượng cá bột bằng xilanh 10 ml; các công thức tính tăng trưởng khối lượng ($WG$), tăng trưởng chiều dài ($L$) và tỷ lệ sống ($S%$); lịch trình cho ăn và danh mục các loại cám công nghiệp Dabaco (cám bột 45% protein, cám 1 mm 40% protein); kỹ thuật luyện cá trước khi san thưa.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu

  • Báo cáo cơ cấu sản xuất giống thủy sản tại TTTS đến tháng 5/2020: Tổng sản lượng đạt 671.000 con cá giống các loại, trong đó cá rô phi giống đạt 300.000 con, trắm cỏ 100.000 con, cá chép giống đạt 100.000 con (chiếm gần 15% tổng sản lượng), cá lăng chấm 1.000 con.
  • Đánh giá thông số môi trường nước ao ương (01/02/2020 – 20/05/2020): Nhiệt độ nước dao động 19,0–24,4°C; pH duy trì từ 7,0–7,6; hàm lượng oxy hòa tan dao động 4,2–5,5 mg/l, đảm bảo ngưỡng thích hợp cho cá chép phát triển.
  • Kết quả sinh trưởng và tỷ lệ sống qua 3 giai đoạn:
    • Giai đoạn cá bột lên cá hương: Khối lượng trung bình đạt 0,30 g/con; chiều dài trung bình đạt 1,63 cm; tỷ lệ sống trung bình đạt 28,42% (dao động 18,40% – 45,36%).
    • Giai đoạn cá hương lên giống cấp 1: Khối lượng trung bình đạt 0,63 g/con; chiều dài trung bình đạt 2,53 cm; tỷ lệ sống trung bình đạt 59,96% (dao động 54,00% – 66,88%).
    • Giai đoạn giống cấp 1 lên giống cấp 2: Khối lượng trung bình đạt 22,28 g/con; chiều dài trung bình đạt 5,53 cm; số lượng cá bình quân đạt 45 con/kg.
  • Kết quả phòng và điều trị bệnh: Tổng kết phương pháp xử lý trùng bánh xe bằng muối ăn (NaCl 2–3%) và đồng sunfat ($\text{CuSO}_4\cdot 5\text{H}_2\text{O}$ 0,5–0,7 ppm); xử lý trùng mỏ neo bằng lá xoan (0,2–0,5 $\text{kg}/\text{m}^3$) và thuốc tím ($\text{KMnO}_4$ 10–12 ppm).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đánh giá mức độ hoàn thành mục tiêu chuyên đề; xác nhận các chỉ tiêu sinh trưởng và tỷ lệ sống của cá chép V1 tại TTTS đạt tiêu chuẩn cơ sở TCCS 01:2020 và tương đương các nghiên cứu kinh điển; đưa ra các đề xuất về quản lý môi trường và phòng trừ địch hại trong quá trình ương nuôi.

Kết quả và đóng góp

Số liệu thực nghiệm môi trường ao nuôi

Trong suốt chu kỳ ương nuôi từ ngày 01/02/2020 đến 20/05/2020, các yếu tố lý - hóa môi trường nước ao tại Trung tâm Thủy sản được quan trắc định kỳ:

Yếu tố môi trường Buổi sáng Buổi chiều Giá trị trung bình Ngưỡng giới hạn cho phép
Nhiệt độ nước (°C) 20,0 – 23,0 21,4 – 24,4 Sáng: 21,73 / Chiều: 22,77 20,0 – 27,0
Chỉ số pH - - 7,33 (biến động 7,1 – 7,6) 7,0 – 7,5
Oxy hòa tan - DO (mg/l) - - 4,74 (biến động 4,2 – 5,5) 4,0 – 7,0
Amoni ($\text{NH}_4^+$ tính theo N) - - - < 1,0 mg/l
Độ kiềm ($\text{CaCO}_3$) - - - 40 – 50 mg/l
Độ trong (cm) - - - 10 – 20

Kết quả sinh trưởng và tỷ lệ sống qua các giai đoạn ương

Giai đoạn ương nuôi Ao thí nghiệm Khối lượng trung bình (g/con) Chiều dài trung bình (cm) Tỷ lệ sống (%)
Cá bột lên cá hương Ao A4 $0,20 \pm 0,15$ $1,50 \pm 0,10$ 28,42
(Chu kỳ ương ~30 ngày) Ao A5 $0,20 \pm 0,20$ $1,60 \pm 0,13$ 18,40
Ao A6 $0,50 \pm 0,15$ $1,80 \pm 0,15$ 45,36
Tính chung 0,30 1,63 28,42
Cá hương lên giống cấp 1 Ao B4 $0,50 \pm 0,15$ $2,40 \pm 0,20$ 54,00
(Chu kỳ ương ~30 ngày) Ao B5 $0,70 \pm 0,25$ $2,50 \pm 0,20$ 66,88
Ao B6 $0,70 \pm 0,12$ $2,70 \pm 0,30$ 59,00
Tính chung 0,63 2,53 59,96
Giống cấp 1 lên giống cấp 2 Ao A4 $21,74 \pm 2,10$ $5,50 \pm 0,20$ -
(Mật độ trung bình 45 con/kg) Ao A5 $23,81 \pm 2,30$ $5,50 \pm 0,30$ -
Ao A6 $21,28 \pm 3,40$ $5,60 \pm 0,30$ -
Tính chung 22,28 5,53 -

Phác đồ phòng trị bệnh ký sinh trùng áp dụng trong nghiên cứu

  • Phòng bệnh tổng hợp: Định kỳ 1–2 lần/tháng xử lý nước ao bằng vôi bột với liều lượng 1–2 $\text{kg}/100\text{ m}^3$ nước; treo túi vôi tại khu vực sàn cho ăn để sát trùng môi trường nước cục bộ; bổ sung Vitamin C trộn vào thức ăn hàng ngày.
  • Trị bệnh trùng bánh xe (Trichodina spp.): Tắm cá trong dung dịch nước muối NaCl nồng độ 2–3% trong thời gian 5–15 phút; hoặc phun trực tiếp đồng sunfat $\text{CuSO}_4\cdot 5\text{H}_2\text{O}$ xuống ao với nồng độ 0,5–0,7 ppm (0,5–0,7 $\text{g}/\text{m}^3$ nước), ghi nhận hiệu quả diệt trùng sau 1–2 ngày mà không gây sốc cho cá.
  • Trị bệnh trùng mỏ neo (Lernaea spp.): Bón lót lá xoan xuống đáy ao trước khi thả cá với liều lượng 0,2–0,3 $\text{kg}/\text{m}^3$ nước; khi ao xuất hiện bệnh dùng lá xoan với liều lượng 0,4–0,5 $\text{kg}/\text{m}^3$ nước bón vào ao (theo dõi oxy để tránh ngạt do lá phân hủy); hoặc tắm cá bằng thuốc tím $\text{KMnO}_4$ nồng độ 10–12 ppm trong 1–2 giờ ở nhiệt độ 20–30°C.

Đóng góp thực tiễn của khóa luận

Khóa luận đã kiểm chứng và chuẩn hóa quy trình kỹ thuật ương nuôi cá chép lai 3 máu V1 tại vùng đất đồi Thái Nguyên. Số liệu thực nghiệm chứng minh cá chép V1 có khả năng thích ứng tốt với biên độ nhiệt mùa đông - xuân tại vùng Đông Bắc (19,0–24,4°C), các chỉ tiêu sinh trưởng đạt tiêu chuẩn cơ sở TCCS 01:2020 của cơ sở sản xuất và tương đương với kết quả công bố của Phạm Mạnh Tưởng và Trần Mai Thiên (1979). Đồng thời, khóa luận cung cấp quy trình sử dụng thức ăn công nghiệp Dabaco kết hợp phòng trị bệnh bằng hóa chất và thảo mộc dễ tìm, mang lại hiệu quả kinh tế và tính khả thi cao cho các hộ nuôi cá giống.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Phạm vi nghiên cứu mới chỉ thực hiện tại một cơ sở (Trung tâm Đào tạo Nghiên cứu và Phát triển Thủy sản - Đại học Nông Lâm Thái Nguyên) trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 11/2019 đến tháng 5/2020), chưa theo dõi trọn vẹn chu kỳ mùa mưa lũ cao điểm (tháng 8) của tỉnh Thái Nguyên.
    • Tỷ lệ sống ở giai đoạn đầu (từ cá bột lên cá hương) đạt mức trung bình thấp (28,42%), nguyên nhân do cá bột kích thước nhỏ, sức đề kháng còn yếu và chịu tác động lớn từ các sinh vật địch hại trong ao (bọ gạo, nòng nọc, bắp cầy).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Nghiên cứu hoàn thiện các biện pháp xử lý và tiêu diệt triệt để địch hại trong giai đoạn chuẩn bị ao ương để nâng cao tỷ lệ sống của cá giai đoạn bột lên hương.
    • Mở rộng thử nghiệm quy trình ương nuôi cá chép V1 ở các mùa vụ khác nhau trong năm và trên các mô hình ao nuôi tại các huyện vùng cao của tỉnh Thái Nguyên.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tế cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên, học viên ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y, Nuôi trồng Thủy sản: Cung cấp phương pháp bố trí thí nghiệm thủy sản, phương pháp đo đạc sinh vật học (đo chiều dài $L$, khối lượng $WG$, định lượng cá bột bằng xilanh 10 ml, công thức tính tỷ lệ sống) và kỹ thuật chẩn đoán ký sinh trùng trên da, mang cá.
  • Kỹ thuật viên trại giống và hộ chăn nuôi cá nước ngọt: Cung cấp thông số vận hành thực tế về khẩu phần cho ăn theo tỷ lệ khối lượng thân (10% đối với cá bột, 7–10% đối với cá giống), thành phần dinh dưỡng cám Dabaco (40–45% protein), kỹ thuật luyện cá trước khi san thưa và quy trình phòng trị bệnh bằng muối ăn, vôi bột, $\text{CuSO}_4$, thuốc tím và lá xoan.

Câu hỏi thường gặp

1. Đối tượng cá chép V1 được sử dụng trong nghiên cứu có đặc điểm nguồn gốc như thế nào?
Cá chép V1 sử dụng trong đề tài là thế hệ chọn lọc thứ 6 của tổ hợp lai 3 máu giữa cá chép trắng Việt Nam (V), cá chép vảy Hungary (H) và cá chép vàng Indonesia (I), được tạo ra bởi Viện Nghiên cứu Nuôi trồng Thủy sản I. Con giống cá bột phục vụ thí nghiệm được nhập trực tiếp từ Trung tâm Quốc gia giống thủy sản nước ngọt miền Bắc.

2. Mật độ ương cá chép qua từng giai đoạn được bố trí như thế nào?
Mật độ ương được điều chỉnh giảm dần theo từng giai đoạn phát triển:

  • Giai đoạn cá bột lên cá hương: 150 con/m2 (ao 1.000 m2).
  • Giai đoạn cá hương lên cá giống cấp 1: 15–20 con/m2.
  • Giai đoạn cá giống cấp 1 lên cá giống cấp 2: 10–15 con/m2.

3. Khẩu phần và loại thức ăn nào được sử dụng trong suốt quá trình ương nuôi?
Nghiên cứu sử dụng thức ăn công nghiệp của Công ty Dabaco kết hợp bổ sung Vitamin C:

  • Giai đoạn bột lên hương: Dùng cám bột có hàm lượng protein thô 45%, mức ăn 10% tổng khối lượng thân, chia 4 bữa/ngày.
  • Giai đoạn hương lên giống: Dùng cám hạt 1 mm có hàm lượng protein thô 40%, mức ăn 7–10% tổng khối lượng thân, chia 3 bữa/ngày.

4. Tỷ lệ sống của cá chép qua các giai đoạn ương đạt được là bao nhiêu và nguyên nhân có sự chênh lệch?
Tỷ lệ sống trung bình ở giai đoạn từ cá bột lên cá hương đạt 28,42% (dao động từ 18,40% đến 45,36%), do cá bột kích thước nhỏ, khả năng trốn tránh kẻ thù và chống chịu bệnh tật còn thấp trước các địch hại như bọ gạo, nòng nọc. Ở giai đoạn từ cá hương lên giống cấp 1, cá đã phát triển hoàn thiện hơn, tỷ lệ sống tăng lên đạt trung bình 59,96% (dao động từ 54,00% đến 66,88%).

5. Các biện pháp kỹ thuật cụ thể nào đã được áp dụng để điều trị bệnh trùng bánh xe và trùng mỏ neo?

  • Đối với bệnh trùng bánh xe: Tắm cá bằng dung dịch nước muối NaCl 2–3% trong 5–15 phút hoặc phun $\text{CuSO}_4\cdot 5\text{H}_2\text{O}$ trực tiếp xuống ao với nồng độ 0,5–0,7 ppm.
  • Đối với bệnh trùng mỏ neo: Bón lót lá xoan xuống ao với lượng 0,2–0,3 $\text{kg}/\text{m}^3$ trước khi thả cá hoặc bón 0,4–0,5 $\text{kg}/\text{m}^3$ khi cá phát bệnh; ngoài ra có thể tắm cá bằng thuốc tím $\text{KMnO}_4$ nồng độ 10–12 ppm trong thời gian 1–2 giờ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Danh Nghĩa đã thực hiện trọn vẹn quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho cá chép lai V1 giai đoạn từ cá bột lên cá giống tại Trung tâm Đào tạo Nghiên cứu và Phát triển Thủy sản - Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Kết quả theo dõi cho thấy các yếu tố môi trường ao nuôi (nhiệt độ 21,73–22,77°C, pH 7,33, DO 4,74 mg/l) hoàn toàn phù hợp cho sự phát triển của cá chép V1; sau các chu kỳ nuôi ~30 ngày/giai đoạn, cá đạt khối lượng trung bình 0,30 g/con (cá hương), 0,63 g/con (giống cấp 1) và 22,28 g/con (giống cấp 2, quy cách 45 con/kg). Công trình cung cấp hệ thống dẫn liệu thực nghiệm đáng tin cậy về quy trình cho ăn, định mức dinh dưỡng và phác đồ kiểm soát dịch bệnh ký sinh trùng phục vụ công tác sản xuất giống cá chép tại khu vực Trung du và Miền núi phía Bắc.