Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoạt động xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ từ mây tre đan đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu ngoại thương của Việt Nam. Theo số liệu thống kê thương mại trong văn bản, 9 tháng đầu năm 2023, kim ngạch xuất khẩu mây, tre, cói của Việt Nam sang thị trường Liên minh châu Âu (EU) chiếm 25,3% tổng kim ngạch xuất khẩu mặt hàng này của cả nước, đạt 136,44 triệu USD. Trong phân nhóm sản phẩm mây tre đan, mặt hàng tre sơn mài (đặc biệt là tre cuốn sơn mài) chiếm tỷ trọng đáng kể nhờ hàm lượng thẩm mỹ cao và quy trình chế tác tinh xảo.
Tuy nhiên, quy trình xuất khẩu mặt hàng này sang EU tiềm ẩn nhiều rủi ro xuất phát từ các rào cản kỹ thuật nghiêm ngặt của thị trường nhập khẩu cũng như các hạn chế trong quản trị nội bộ của doanh nghiệp. Đối với Công ty TNHH Sản xuất Hàng thủ công mỹ nghệ Xuất nhập khẩu Phú Nghĩa, mặt hàng tre sơn mài là nhóm hàng xuất khẩu chủ lực nhưng quy trình tác nghiệp ngoại thương còn gặp nhiều vướng mắc. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và xây dựng giải pháp quản trị rủi ro cho quy trình này là yêu cầu cấp thiết.
Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu và quản trị rủi ro trong quy trình xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp.
- Phân tích, đánh giá thực trạng quy trình xuất khẩu và công tác quản trị rủi ro đối với mặt hàng thủ công mỹ nghệ từ tre sơn mài sang thị trường EU của Công ty Phú Nghĩa trong giai đoạn 2020 – 2023 (trọng tâm 2021 – 2023).
- Xác lập định hướng và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện công tác quản trị rủi ro xuất khẩu của công ty sang thị trường EU trong thời gian tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản trị rủi ro trong quy trình xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ từ tre sơn mài sang thị trường EU của Công ty TNHH Sản xuất Hàng thủ công mỹ nghệ Xuất nhập khẩu Phú Nghĩa.
- Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty TNHH Sản xuất Hàng thủ công mỹ nghệ Xuất nhập khẩu Phú Nghĩa (trụ sở tại Đống Đa, Hà Nội; nhà máy sản xuất tại làng nghề Phú Nghĩa, Chương Mỹ, Hà Nội) và các đối tác nhập khẩu tại thị trường EU.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng và số liệu tài chính được thu thập trong giai đoạn 2020 – 2023 (tập trung phân tích sâu giai đoạn 2021 – 2023).
- Phạm vi lĩnh vực: Quy trình tác nghiệp xuất khẩu và quản trị rủi ro đối với nhóm mặt hàng thủ công mỹ nghệ từ tre sơn mài.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và văn bản pháp lý
Khóa luận sử dụng các khái niệm và cơ sở lý thuyết chuẩn mực trong thương mại quốc tế và quản trị kinh doanh:
- Khái niệm xuất khẩu: Căn cứ theo Khoản 1, Điều 28, Luật Thương mại Việt Nam số 36/2005/QH11 ngày 14/06/2005; Giáo trình Thương mại quốc tế và phát triển thị trường xuất khẩu (Đại học Kinh tế Quốc dân, 2003); và giáo trình International Trade (Feenstra & Taylor, 2010).
- Lý thuyết quản trị rủi ro: Áp dụng khung lý thuyết của PGS. TS. Trần Hùng (2017) trong Giáo trình Quản trị rủi ro, định nghĩa quản trị rủi ro qua 4 nội dung cơ bản: Nhận dạng rủi ro, Phân tích và đo lường rủi ro, Kiểm soát rủi ro, Tài trợ rủi ro; kết hợp quan điểm về tổn thất ngoại thương của Doãn Kế Bôn (2010) và Nguyễn Anh Tuấn (2006).
- Khung quy định kỹ thuật của thị trường EU:
- Quy định về kiểm dịch và an toàn: Rào cản SPS (Hiệp định SPS của WTO), Rào cản TBT, Quy định an toàn sản phẩm chung (GPSD), Quy định vật liệu tiếp xúc thực phẩm (FCMS).
- Quy định hóa chất: Đăng ký, đánh giá và cấp phép hóa chất (REACH - Regulation 1907/2006/EC của ECHA).
- Quy định thực vật và môi trường: Chỉ thị về bao bì và rác thải bao bì (PPWD), Quy định kiểm soát dịch hại thực vật (EU) 2016/2031, Danh mục dịch hại ưu tiên (EU) 2019/1702, Quy định hàm lượng hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOC), Chỉ thị 2001/95/CE về chống cháy nổ, chứng nhận CE Marking và nhãn sinh thái Ecolabel.
- Mã phân loại hàng hóa: Mã HS 46021190 áp dụng cho các sản phẩm thủ công mỹ nghệ từ tre, mây đan, cuốn sơn mài.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Tác giả kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp thống kê mô tả:
- Thu thập dữ liệu sơ cấp: Quan sát trực tiếp quá trình thực hiện nghiệp vụ ngoại thương, tiếp nhận hồ sơ, làm việc với đại lý giao nhận và phân tích tác nghiệp trong thời gian thực tập tại phòng Xuất nhập khẩu của Công ty Phú Nghĩa.
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính nội bộ từ phòng Hành chính – Kế toán, báo cáo thống kê kim ngạch của phòng Xuất nhập khẩu giai đoạn 2020 – 2023, các chứng từ thương mại (hợp đồng ngoại thương, L/C, hóa đơn thương mại, tờ khai hải quan), các nghiên cứu của Lê Thị Lan Hương, Trần Thị Lệ Nhung (2017), Đặng Thị Thu Hằng (2020), Heni Hirawati & Yacobo P. Sijabat, TS. Trần Thị Thu Hà.
- Xử lý và đo lường rủi ro:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp số liệu, phương pháp so sánh tốc độ tăng trưởng doanh thu và kim ngạch qua các năm.
- Phương pháp chấm điểm và lập ma trận đo lường rủi ro: Đánh giá dựa trên 2 tiêu chí là Tần suất xuất hiện (thang điểm 1 – 5, từ hiếm khi đến rất nhiều lần) và Mức độ nghiêm trọng của tổn thất (thang điểm 1 – 5, từ không đáng kể đến rất nghiêm trọng), tổng điểm đánh giá từ 1 đến 10 để phân loại vào 4 nhóm ưu tiên xử lý.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu
Chương này làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh hàng mây tre đan Việt Nam mở rộng thị phần sang EU. Tác giả tổng thuật 5 công trình nghiên cứu tiêu biểu trong và ngoài nước về quản trị rủi ro ngành gỗ và thủ công mỹ nghệ, chỉ ra khoảng trống nghiên cứu đối với mặt hàng tre cuốn sơn mài xuất khẩu sang EU. Đồng thời, chương I xác lập hệ thống mục tiêu, đối tượng, phạm vi không gian/thời gian, phương pháp thu thập/xử lý dữ liệu và kết cấu 4 chương của khóa luận.
Chương II: Cơ sở lý luận chung về quản trị rủi ro trong xuất khẩu hàng hoá
Tác giả hệ thống hóa các khái niệm về xuất khẩu, vai trò của xuất khẩu đối với nền kinh tế quốc gia và doanh nghiệp, cùng các hình thức xuất khẩu (trực tiếp, gián tiếp/ủy thác, buôn bán đối lưu, gia công quốc tế, xuất khẩu tại chỗ, tái xuất khẩu, xuất khẩu theo nghị định thư). Về lý luận quản trị rủi ro, chương này phân tích khái niệm rủi ro, tổn thất và phân loại rủi ro theo phạm vi ảnh hưởng, môi trường vĩ mô và thời điểm phát sinh tác nghiệp. Bốn nội dung chính của quy trình quản trị rủi ro được làm rõ gồm: Nhận dạng rủi ro (qua câu hỏi điều tra, báo cáo tài chính, sơ đồ dòng tác nghiệp, phân tích hợp đồng, thanh tra hiện trường); Phân tích và đo lường rủi ro (ma trận tần suất – mức độ nghiêm trọng); Kiểm soát rủi ro (né tránh, ngăn ngừa, giảm thiểu, chuyển giao, đa dạng hóa); Tài trợ rủi ro (tự khắc phục hoặc chuyển giao bảo hiểm). Cuối cùng, chương II phân tích các nhân tố ảnh hưởng từ bên ngoài (tài chính, chính trị - pháp lý, đối tác, vận tải, logistics, bất khả kháng) và bên trong doanh nghiệp (nhân lực, vốn chủ sở hữu, công nghệ, hệ thống quản lý).
Chương III: Thực trạng quản trị rủi ro trong quy trình xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ từ tre sơn mài sang thị trường EU của Công ty Sản xuất và Xuất nhập khẩu Hàng thủ công mỹ nghệ Phú Nghĩa
Chương III trình bày bức tranh toàn diện về năng lực tổ chức, tài chính và nghiệp vụ xuất khẩu của doanh nghiệp:
- Tổng quan công ty: Thành lập ngày 22/10/1998, đạt chứng nhận ISO 9001:2008 năm 2005, sở hữu nhà máy 20.000 m² với gần 100 công nhân tay nghề cao tại Chương Mỹ, Hà Nội. Về tài chính, tài sản dài hạn chiếm 82,66% (19,8 tỷ đồng năm 2020), vốn chủ sở hữu giảm từ trên 5 tỷ đồng (2020) xuống còn 3,5 tỷ đồng (2021), chiếm khoảng 1/3 tổng nợ.
- Kim ngạch xuất khẩu sang EU (2020 – 2023):
| Năm |
Tổng kim ngạch xuất khẩu sang EU (Tỷ VNĐ) |
Tăng trưởng tổng kim ngạch (%) |
Kim ngạch hàng tre ép, tre đan, tre sơn mài (Triệu VNĐ) |
Tỷ trọng nhóm tre so với tổng kim ngạch (%) |
| 2020 |
10,87 |
- |
- |
35,62% |
| 2021 |
18,83 |
- |
- |
- |
| 2022 |
29,83 |
58,40% |
- |
- |
| 2023 |
35,08 |
17,62% |
16.730 |
- |
Năm 2023, nhóm hàng tre cuốn sơn mài đạt kim ngạch 5,52 tỷ đồng (chiếm 33,01% tổng kim ngạch nhóm hàng tre 16,73 tỷ đồng, mã HS 46021190). Trong đó, bát trộn salad đạt 2,25 tỷ đồng (13,07% nhóm tre / 13,46% tre sơn mài) và bát thường đạt 1,16 tỷ đồng (6,95%).
- Thị trường đối tác EU năm 2023: Công ty xuất khẩu sang 13 đối tác với 39 đơn hàng, tổng giá trị 5.523.882.944 VNĐ. Đức là đối tác lớn nhất (3 đối tác, 10 đơn hàng, giá trị 1.101.252.200 VNĐ, chiếm 19,23%), Cộng hòa Séc (1 đối tác, 5 đơn hàng, 597.469.500 VNĐ, chiếm 10,81%), tiếp theo là Tây Ban Nha, Pháp, Italy, Slovakia, Áo và Hungary.
- Quy trình xuất khẩu 8 bước: (1) Nhận đơn đặt hàng & liên hệ đại lý giao nhận vận tải -> (2) Kiểm tra L/C -> (3) Lập hợp đồng vận chuyển với đại lý giao nhận -> (4) Chuẩn bị hàng xuất khẩu (mua tre 3-5 năm tuổi, ngâm nước vôi/thuốc chống mọt 24-48 giờ, phơi khô, chế tác 7-10 ngày bằng sơn ta an toàn) -> (5) Kiểm tra chất lượng tại cơ sở và cửa khẩu -> (6) Giao hàng cho đại lý vận tải đường bộ từ Chương Mỹ ra cảng Hải Phòng đóng container đường biển -> (7) Thông báo cho khách hàng -> (8) Thanh toán và lưu hồ sơ.
- Nhận dạng và đo lường rủi ro:
| Nhóm rủi ro |
Rủi ro cụ thể |
Tần suất xuất hiện (1-5) |
Mức độ nghiêm trọng (1-5) |
Tổng điểm đánh giá |
| Hiểm họa tự nhiên |
Rủi ro môi trường tự nhiên, dịch bệnh |
1 |
2 |
3 |
|
Rủi ro bất ổn chính trị, xã hội |
2 |
2 |
4 |
| Quy trình tác nghiệp |
Chuẩn bị hàng hóa xuất khẩu |
4 |
3 |
7 |
|
Kiểm tra hàng hóa xuất khẩu |
3 |
2 |
5 |
|
Thuê đơn vị giao nhận vận chuyển |
4 |
2 |
6 |
|
Mua bảo hiểm |
2 |
3 |
5 |
|
Thực hiện thủ tục hải quan |
5 |
2 |
7 |
|
Thanh toán |
1 |
2 |
2 |
| Thông tin & Pháp lý |
Thiếu thông tin về quy định nước nhập khẩu |
3 |
5 |
8 |
|
Rào cản phi thuế quan TBT và SPS của EU |
3 |
5 |
8 |
|
Kiểm dịch thực vật |
4 |
4 |
8 |
| Biến động thị trường |
Cạnh tranh giữa các DN cùng ngành |
2 |
2 |
4 |
|
Cạnh tranh với DN nội địa được bảo hộ |
4 |
2 |
6 |
|
Biến động tỷ giá hối đoái |
5 |
3 |
8 |
|
Tăng giá sản phẩm |
2 |
1 |
3 |
| Hoạt động nội bộ |
Mâu thuẫn trong chiến lược kinh doanh |
3 |
1 |
4 |
|
Sự cố hệ thống thông tin quản lý |
1 |
2 |
3 |
|
Thiếu vốn quay vòng khi nhập nguyên liệu |
1 |
1 |
2 |
|
Thiếu nhân lực khối văn phòng |
1 |
1 |
2 |
|
Thiếu nhân lực khối sản xuất |
3 |
2 |
5 |
Chương IV: Định hướng và giải pháp quản trị rủi ro với xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ từ tre sơn mài sang thị trường EU của Công ty Sản xuất và Xuất nhập khẩu Hàng thủ công mỹ nghệ Phú Nghĩa
Chương IV đưa ra dự báo triển vọng thị trường đồ thủ công tre sơn mài tại EU, mục tiêu mở rộng thị phần của công ty và đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp:
- Hoàn thiện và nâng cao năng lực nghiên cứu, nhận dạng và dự báo rủi ro: Cập nhật thường xuyên các thay đổi pháp lý từ EU (REACH, SPS, TBT, GPSD), nâng cao năng lực ngoại ngữ và đàm phán hợp đồng.
- Hoàn thiện các quy trình phân tích và đo lường rủi ro: Chuẩn hóa biểu mẫu chấm điểm rủi ro và thiết lập cơ chế cảnh báo sớm theo ma trận tần suất - mức độ tổn thất.
- Hoàn thiện quy trình kiểm soát rủi ro, hạn chế tổn thất: Kiểm soát chặt chẽ nguyên liệu tre đầu vào (3-5 năm tuổi, ngâm 24-48 giờ), kiểm soát chất lượng sơn mài và phụ gia an toàn thực phẩm; ký kết hợp đồng dịch vụ chặt chẽ với đại lý giao nhận và hãng tàu tại cảng Hải Phòng; sử dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá.
- Hoàn thiện công tác tài trợ rủi ro: Trích lập quỹ dự phòng rủi ro nội bộ hợp lý, chủ động mua bảo hiểm hàng hóa xuất khẩu và tối ưu hóa hồ sơ khiếu nại bồi thường.
- Kiến nghị với cơ quan quản lý: Đề xuất Bộ Công Thương, các hiệp hội ngành hàng hỗ trợ cung cấp thông tin cảnh báo sớm về rào cản kỹ thuật tại EU và xúc tiến thương mại.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính kèm số liệu thực chứng
- Phản ánh chi tiết biến động kinh doanh của Công ty Phú Nghĩa giai đoạn 2020 – 2023: Kim ngạch sang EU chạm đáy năm 2021 do đại dịch COVID-19 (18,83 tỷ đồng), sau đó phục hồi mạnh vào năm 2022 (29,83 tỷ đồng, tăng 58,4%) và năm 2023 đạt 35,08 tỷ đồng (tăng 17,62%).
- Xác định tỷ trọng xuất khẩu mặt hàng tre cuốn sơn mài chiếm 33,01% tổng kim ngạch nhóm mây tre năm 2023 (đạt 5,52 tỷ đồng trên tổng số 16,73 tỷ đồng), tập trung mạnh nhất vào sản phẩm bát trộn salad (2,25 tỷ đồng) và bát thường (1,16 tỷ đồng).
- Nhận diện cơ cấu thị trường EU với 13 đối tác tại nhiều quốc gia, trong đó Đức chiếm tỷ trọng cao nhất (19,23% với hơn 1,1 tỷ đồng), tiếp theo là Cộng hòa Séc (10,81%) và Tây Ban Nha.
- Lập bảng định lượng 20 rủi ro thực tế trong quy trình xuất khẩu, chỉ ra 4 rủi ro có mức độ ảnh hưởng rất cao (tổng điểm 8/10): Rào cản phi thuế quan TBT/SPS, thiếu thông tin quy định nước nhập khẩu, kiểm dịch thực vật và biến động tỷ giá hối đoái.
Giải pháp và kiến nghị
- Đề xuất quy trình tác nghiệp 8 bước gắn liền với các chốt kiểm soát rủi ro cụ thể từ khâu nguyên liệu, sản xuất, kiểm định tại xưởng Chương Mỹ đến khâu thủ tục hải quan tại cảng Hải Phòng.
- Đưa ra giải pháp đồng bộ 4 khâu: Nhận dạng, đo lường, kiểm soát (ngăn ngừa/giảm thiểu/chuyển giao) và tài trợ rủi ro (quỹ tự bảo hiểm và chuyển giao bảo hiểm).
Đóng góp của nghiên cứu
Khóa luận đã đi sâu vào một mặt hàng đặc thù có tính thủ công cao là tre cuốn sơn mài xuất khẩu sang thị trường EU – đối tượng chưa được nghiên cứu chi tiết trong các công trình trước đây (vốn chỉ tập trung vào ngành gỗ hoặc mây tre đan nói chung). Tác giả đã kết nối lý thuyết quản trị rủi ro với thực tiễn tác nghiệp ngoại thương tại một doanh nghiệp làng nghề cụ thể.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Theo tác giả tự nhận định, do giới hạn về thời gian thực tập và kinh nghiệm thực tiễn, việc đánh giá tổn thất tài chính đối với một số rủi ro gián tiếp chưa được lượng hóa hoàn toàn bằng số liệu kế toán chi tiết. Khảo sát thực tế chủ yếu tập trung vào dữ liệu của một doanh nghiệp duy nhất (Công ty Phú Nghĩa) trong giai đoạn 2020 – 2023.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu quy trình quản trị rủi ro cho đa dạng các sản phẩm thủ công mỹ nghệ khác (mây, cói, lục bình, sơn mài trên gỗ) và mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều doanh nghiệp xuất khẩu cùng ngành hoặc sang các thị trường nhập khẩu ngoài EU (như Hoa Kỳ, Nhật Bản).
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng.
- Cán bộ nghiệp vụ xuất nhập khẩu và nhà quản lý tại các doanh nghiệp sản xuất, xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ mây tre đan.
- Các phần nội dung đáng tham khảo:
- Bảng tổng hợp các rào cản kỹ thuật và quy định pháp lý của EU (SPS, TBT, REACH 1907/2006/EC, GPSD, FCMS, PPWD, Quy định 2016/2031) đối với mặt hàng thủ công có nguồn gốc thực vật mã HS 46021190.
- Sơ đồ quy trình tác nghiệp xuất khẩu 8 bước và phương pháp xây dựng ma trận phân loại rủi ro theo tần suất và mức độ nghiêm trọng.
Câu hỏi thường gặp
1. Mặt hàng tre cuốn sơn mài xuất khẩu của Công ty Phú Nghĩa sang EU thuộc mã HS nào và sản phẩm nào chiếm tỷ trọng lớn nhất?
Mặt hàng này có chung mã HS 46021190. Trong năm 2023, sản phẩm chiếm tỷ trọng cao nhất trong nhóm tre cuốn sơn mài là bát trộn salad với kim ngạch đạt 2,25 tỷ VNĐ (chiếm 13,07% tổng kim ngạch nhóm tre và 13,46% nhóm tre sơn mài).
2. Thị trường quốc gia nào trong khối EU là đối tác nhập khẩu hàng tre sơn mài lớn nhất của công ty năm 2023?
Thị trường Đức là đối tác lớn nhất với 3 đối tác, 10 đơn hàng, tổng giá trị nhập khẩu đạt 1.101.252.200 VNĐ, chiếm 19,23% tổng giá trị nhập khẩu mặt hàng này của công ty tại EU.
3. Những rủi ro nào được đánh giá có mức độ tác động cao nhất (8 điểm) đối với hoạt động xuất khẩu của công ty?
Có 4 rủi ro đạt mức điểm 8 (mức độ ảnh hưởng rất cao) gồm: Rủi ro thiếu thông tin về quy định của nước nhập khẩu, Rủi ro rào cản phi thuế quan TBT và SPS, Rủi ro về kiểm dịch thực vật và Rủi ro biến động tỷ giá hối đoái.
4. Yêu cầu kỹ thuật đối với nguyên liệu tre đầu vào để chế tác sản phẩm sơn mài tại xưởng sản xuất của công ty là gì?
Tre nguyên liệu phải từ 3 – 5 năm tuổi, đủ độ cứng và dẻo dai, không mọt, không cong vênh, mài nhẵn mắt và gờ tre; phải được ngâm trong nước vôi hoặc thuốc chống mối mọt theo quy định từ 24 – 48 tiếng và phơi khô hoàn toàn trước khi đưa vào chế tác (mất từ 7 – 10 ngày cho một sản phẩm).
5. Kim ngạch xuất khẩu sang EU của Công ty Phú Nghĩa trong giai đoạn 2020 – 2023 biến động như thế nào?
Kim ngạch đạt 10,87 tỷ VNĐ năm 2020, giảm xuống mức thấp kỷ lục 18,83 tỷ VNĐ năm 2021 do dịch COVID-19, sau đó phục hồi mạnh lên 29,83 tỷ VNĐ năm 2022 (tăng 58,4%) và đạt 35,08 tỷ VNĐ năm 2023 (tăng 17,62%).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Vũ Phương Ly đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu về quản trị rủi ro xuất khẩu hàng tre sơn mài sang thị trường EU thông qua trường hợp điển hình tại Công ty TNHH Phú Nghĩa. Tác giả đã kết hợp chặt chẽ giữa khung lý luận quản trị rủi ro với số liệu thực tế giai đoạn 2020 – 2023 để lượng hóa các nguy cơ về quy chuẩn kỹ thuật, thủ tục hải quan và biến động thị trường. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính thực tiễn cao, hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực phòng ngừa tổn thất và duy trì tăng trưởng bền vững tại thị trường châu Âu.