Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Xu thế tự do hóa trong lĩnh vực tài chính cùng sự điều chỉnh chính sách thương mại tạo điều kiện cho các tổ chức tín dụng mở rộng quy mô tăng trưởng tín dụng và tiếp cận công nghệ quản lý hiện đại từ các quốc gia phát triển. Tuy nhiên, bối cảnh cạnh tranh giữa các tổ chức tài chính cũng gia tăng mức độ rủi ro hệ thống. Trong cơ cấu hoạt động của các ngân hàng thương mại, tín dụng là nghiệp vụ chiếm tỷ trọng cao nhất, mang lại nguồn thu nhập chủ yếu (chiếm từ 1/2 đến 2/3 tổng thu nhập ngân hàng), nhưng đồng thời cũng là mảng kinh doanh phức tạp nhất và chiếm đến 70% tổng rủi ro trong hoạt động ngân hàng.

Giai đoạn từ năm 2020 trở đi, nền kinh tế chịu tác động tiêu cực từ đại dịch Covid-19, đặt ra thách thức lớn đối với công tác bảo toàn vốn và quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại. Nếu rủi ro tín dụng phát sinh ở quy mô lớn, thiệt hại không chỉ giới hạn ở phạm vi đơn vị cấp tín dụng mà còn có nguy cơ lan truyền tới tính thanh khoản của toàn hệ thống tài chính và sự ổn định kinh tế vĩ mô. Xuất phát từ bối cảnh đó, đề tài khóa luận "Quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đại chúng Việt Nam – Chi nhánh Huế" được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Tập trung phân tích thực trạng rủi ro tín dụng và công tác quản trị rủi ro tín dụng tại đơn vị nghiên cứu; nhận diện các mặt đạt được cùng hạn chế tồn tại, từ đó đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến tín dụng, rủi ro tín dụng và quản trị rủi ro tín dụng trong hoạt động của ngân hàng thương mại.
    • Phân tích, đánh giá thực trạng rủi ro tín dụng cũng như quy trình quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam (PVcomBank) – Chi nhánh Huế giai đoạn 2019 – 2021.
    • Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị có tính ứng dụng nhằm hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tín dụng tại chi nhánh trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng rủi ro tín dụng và hoạt động quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam – Chi nhánh Huế.
  • Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam – Chi nhánh Huế, địa chỉ tại số 190 Nguyễn Trãi, phường Tây Lộc, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ việc phân tích, đánh giá thực trạng được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ năm 2019 đến năm 2021; các định hướng và giải pháp đề xuất được định hình áp dụng đến năm 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận thiết lập hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các tài liệu chuyên ngành ngân hàng thương mại và văn bản quy phạm pháp luật hiện hành của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam:

  • Khung lý thuyết và khái niệm chuyên ngành: Tác giả tiếp cận các khái niệm về bản chất tín dụng ngân hàng, phân loại rủi ro tín dụng theo thời hạn, mục đích, hình thức bảo đảm và xuất xứ tín dụng dựa trên Giáo trình Nghiệp vụ Ngân hàng Thương mại (Nguyễn Đăng Dờn, 2014); khái niệm và bản chất rủi ro ngân hàng theo Nguyễn Văn Tiến (2019), Phan Thị Thu Hà (2013), Lê Văn Tề (2013); tác động lây lan của rủi ro tín dụng đến hệ thống kinh tế theo Võ Văn Nhị (2011); sự cần thiết của công tác quản trị rủi ro tín dụng theo Lê Thị Tuyết Hoa và Đặng Văn Dần (2017).
  • Phân loại rủi ro theo nguồn gốc phát sinh: Vận dụng mô hình phân loại rủi ro tín dụng của Nguyễn Minh Kiều (2009), chia rủi ro tín dụng thành rủi ro giao dịch (gồm rủi ro lựa chọn, rủi ro bảo đảm, rủi ro nghiệp vụ) và rủi ro danh mục (gồm rủi ro nội tại và rủi ro tập trung).
  • Cơ sở pháp lý về phân loại nợ và trích lập dự phòng: Áp dụng tiêu chuẩn phân loại 5 nhóm nợ theo Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN ngày 22/04/2005 và Quyết định số 18/2007/QĐ-NHNN ngày 25/04/2007 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
Nhóm nợ Tên phân loại Tiêu chuẩn phân loại theo thời gian và tình trạng khoản nợ
Nhóm 1 Nợ đủ tiêu chuẩn Nợ trong hạn có khả năng thu hồi đầy đủ cả gốc và lãi đúng hạn; nợ quá hạn dưới 10 ngày được đánh giá có khả năng thu hồi đầy đủ.
Nhóm 2 Nợ cần chú ý Nợ quá hạn từ 10 ngày đến 90 ngày; nợ cơ cấu lại thời hạn trả nợ lần đầu.
Nhóm 3 Nợ dưới tiêu chuẩn Nợ quá hạn từ 91 ngày đến 180 ngày; nợ cơ cấu lại thời hạn trả nợ lần đầu quá hạn; nợ được miễn hoặc giảm lãi do khách hàng không đủ khả năng chi trả.
Nhóm 4 Nợ nghi ngờ Nợ quá hạn từ 181 ngày đến 360 ngày; nợ cơ cấu lại thời hạn trả nợ lần đầu quá hạn dưới 90 ngày theo hạn cơ cấu; nợ cơ cấu lại thời hạn trả nợ lần thứ hai.
Nhóm 5 Nợ có khả năng mất vốn Nợ quá hạn trên 360 ngày; nợ cơ cấu lại thời hạn trả nợ lần đầu quá hạn từ 90 ngày trở lên; nợ cơ cấu lại lần hai quá hạn; nợ cơ cấu lại lần ba trở lên; nợ khoanh, nợ chờ xử lý.

Văn bản quy định thời gian thử thách để thăng hạng nợ (từ nhóm có rủi ro cao lên nhóm thấp hơn) là 6 tháng đối với khoản nợ trung và dài hạn, 3 tháng đối với nợ ngắn hạn, tính từ thời điểm khách hàng hoàn thành đầy đủ nghĩa vụ trả nợ gốc và lãi.

  • Hệ thống chỉ tiêu định lượng đánh giá rủi ro tín dụng:

    • Tỷ lệ nợ quá hạn: $$\text{Tỷ lệ nợ quá hạn} = \frac{\text{Số dư nợ quá hạn}}{\text{Tổng dư nợ}} \times 100%$$ (Quy định an toàn của Ngân hàng Nhà nước yêu cầu tỷ lệ này không vượt quá 5%).
    • Tỷ lệ nợ xấu: $$\text{Tỷ lệ nợ xấu} = \frac{\text{Tổng nợ xấu (Nhóm 3 + Nhóm 4 + Nhóm 5)}}{\text{Tổng dư nợ}} \times 100%$$
    • Hệ số khả năng thu hồi nợ quá hạn: $$\text{Tỷ lệ nợ quá hạn có khả năng thu hồi} = \frac{\text{Nợ quá hạn có khả năng thu hồi}}{\text{Tổng nợ quá hạn}} \times 100%$$
    • Vòng quay vốn tín dụng: $$\text{Vòng quay vốn tín dụng} = \frac{\text{Doanh số thu nợ}}{\text{Dư nợ bình quân}}$$ (Trong đó: Dư nợ bình quân = [Dư nợ đầu kỳ + Dư nợ cuối kỳ] / 2).
    • Hệ số thu nợ: $$\text{Hệ số thu nợ} = \frac{\text{Tổng dư nợ}}{\text{Doanh số cho vay}} \times 100%$$
    • Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng: $$\text{Tỷ lệ trích lập dự phòng RRTD} = \frac{\text{Dự phòng rủi ro tín dụng}}{\text{Tổng dư nợ}} \times 100%$$
  • Phương pháp thu thập dữ liệu:

    • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo tài chính, bảng cân đối kế toán, báo cáo thống kê lao động và số liệu phân loại nợ của PVcomBank – Chi nhánh Huế từ năm 2019 đến năm 2021.
    • Dữ liệu sơ cấp và phỏng vấn chuyên gia: Thực hiện thảo luận, phỏng vấn mở trực tiếp với đội ngũ cán bộ quản lý và chuyên viên nghiệp vụ tại chi nhánh, bao gồm Giám đốc chi nhánh, Kế toán trưởng, cán bộ Khối Quản trị rủi ro và cán bộ Khối Tài chính - Kế toán.
  • Phương pháp phân tích số liệu:

    • Phương pháp so sánh: So sánh các chỉ tiêu tài chính qua các mốc thời gian (2019, 2020, 2021) bằng số tuyệt đối và số tương đối để xác định xu hướng biến động và tốc độ tăng trưởng.
    • Phương pháp liên hệ, đối chiếu: Xem xét mối liên hệ giữa các luồng dịch chuyển vốn, tính cân đối giữa huy động vốn và dư nợ cho vay, tỷ trọng nợ theo tài sản bảo đảm và phân khúc khách hàng.
    • Phương pháp dự báo: Giới thiệu cơ sở toán kinh tế thông qua mô hình hồi quy (đơn biến hoặc đa biến) nhằm hỗ trợ công tác dự báo các chỉ tiêu tài chính và rủi ro trong tương lai.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về vấn đề nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý luận cơ bản về hoạt động tín dụng và quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng:

  • Bản chất và vai trò của tín dụng: Tín dụng là giao dịch tài sản (tiền hoặc hàng hóa) có hoàn trả giữa tổ chức cấp tín dụng và bên đi vay dựa trên nguyên tắc tin tưởng, cam kết thanh toán vốn gốc và lãi đúng hạn. Tín dụng giữ vai trò điều tiết quá trình luân chuyển vốn, thúc đẩy tập trung sản xuất, hỗ trợ hạch toán kinh tế và tạo điều kiện hội nhập quốc tế.
  • Đặc điểm của rủi ro tín dụng: Tác giả phân tích ba đặc tính cốt lõi gồm tính tất yếu (luôn song hành với hoạt động sinh lời của ngân hàng), tính gián tiếp (phát sinh chủ yếu từ những thất bại, biến động trong hoạt động sản xuất kinh doanh của khách hàng vay vốn) và tính đa dạng, phức tạp (nhiều nguyên nhân, quy mô và hình thức biểu hiện).
  • Nguyên nhân dẫn đến rủi ro tín dụng: Được cấu trúc thành nguyên nhân khách quan (thiên tai dịch bệnh, tính biến động của môi trường kinh tế vĩ mô, sự thiếu hoàn thiện của môi trường pháp lý, tình trạng bất cân xứng thông tin) và nguyên nhân chủ quan (từ phía khách hàng: sử dụng vốn sai mục đích, thiếu năng lực quản trị, báo cáo tài chính không trung thực; từ phía ngân hàng: chính sách tín dụng chạy theo tăng trưởng nóng, lỏng lẻo trong kiểm tra nội bộ, sai sót định giá tài sản bảo đảm, đạo đức nghề nghiệp của cán bộ tín dụng).
  • Quy trình tín dụng chuẩn gồm 6 bước: (1) Lập hồ sơ tín dụng; (2) Phân tích tín dụng; (3) Ra quyết định tín dụng; (4) Giải ngân; (5) Giám sát tín dụng; (6) Thanh lý hợp đồng. Tác giả lưu ý hai sai lầm cơ bản khi ra quyết định: chấp thuận cho vay một khách hàng xấu và từ chối cho vay một khách hàng tốt.

Chương 2: Phân tích thực trạng rủi ro tín dụng và quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng PVcomBank – Chi nhánh Huế

Chương 2 phản ánh chi tiết về đơn vị khảo sát và cấu trúc vận hành công tác quản trị rủi ro:

  • Tổng quan đơn vị nghiên cứu: Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam (PVcomBank) thành lập ngày 16/09/2013 dựa trên sự hợp nhất giữa Tổng công ty Tài chính Cổ phần Dầu khí Việt Nam (PVFC) và Ngân hàng TMCP Phương Tây (WesternBank), đi vào hoạt động chính thức từ 01/10/2013 với vốn điều lệ ban đầu 9.000 tỷ đồng. Tính đến giai đoạn nghiên cứu, toàn hệ thống có 109 chi nhánh/phòng giao dịch tại 28 tỉnh, thành phố với 4.158 cán bộ nhân viên, quy mô tổng tài sản đạt gần 200.000 tỷ đồng. PVcomBank – Chi nhánh Huế do ông Văn Đức Dũng làm Giám đốc, đặt trụ sở tại 190 Nguyễn Trãi, Tây Lộc, Huế.
  • Bộ máy tổ chức và danh mục sản phẩm: Cơ cấu chi nhánh gồm Ban Giám đốc (Giám đốc và 2 Phó Giám đốc) điều hành các phòng ban: Khối Tín dụng và Quản lý rủi ro; Phòng Phân tích tín dụng - đầu tư; Phòng Giao dịch; Phòng Quan hệ định chế tài chính và kinh doanh tiền tệ; Phòng Quan hệ khách hàng; Phòng Kế hoạch - tiếp thị; Phòng Dịch vụ khách hàng; Phòng Tài chính - kế toán; Phòng Hành chính, thanh tra, giám sát. Danh mục sản phẩm chia thành hai nhóm đối tượng:
    • Khách hàng cá nhân, hộ gia đình: Cho vay bổ sung vốn lưu động và trung hạn sản xuất kinh doanh, vay tiêu dùng, du học, cầm cố sổ tiết kiệm/chứng chỉ tiền gửi, mua xe máy trả góp, mua ô tô, mua bất động sản, xây sửa nhà, đầu tư trang thiết bị nhà xưởng.
    • Khách hàng doanh nghiệp: Cho vay đầu tư tài sản cố định, tài trợ dự án nhà ở/đất ở, cho vay đầu tư xe vận tải, bổ sung vốn lưu động, tài trợ nhập khẩu nguyên vật liệu, tài trợ sản xuất gia công hàng xuất khẩu.
  • Khung phân tích thực trạng tín dụng 2019 – 2021: Tác giả xây dựng hệ thống 18 bảng số liệu và biểu đồ chuyên đề nhằm phân tích toàn diện:
    • Kết quả hoạt động kinh doanh tổng hợp và thực trạng huy động vốn theo đối tượng, kỳ hạn.
    • Doanh số cho vay và cơ cấu dư nợ chi tiết theo 4 tiêu chí phân loại: kỳ hạn (ngắn hạn, trung - dài hạn), tài sản bảo đảm (có bảo đảm, không có bảo đảm), đối tượng khách hàng (cá nhân, doanh nghiệp) và loại tiền tệ (VNĐ, ngoại tệ).
    • Tình hình nợ quá hạn và phân loại nợ theo 5 nhóm nợ (nhóm 1 đến nhóm 5), phân loại nợ quá hạn theo kỳ hạn, tài sản bảo đảm và loại tiền.
    • Các chỉ tiêu chất lượng tín dụng: vòng quay vốn tín dụng, hệ số thu hồi nợ và tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro.
  • Thực trạng quy trình quản trị rủi ro và đánh giá chung: Đánh giá công tác thẩm định hồ sơ vay vốn, quy chuẩn bảo đảm tiền vay, hoạt động phòng ngừa nợ xấu, việc giám sát sau giải ngân và xử lý tài sản thế chấp. Tác giả chỉ ra các điểm nghẽn về việc kiểm soát thông tin tài chính khách hàng và sự phối hợp giữa các bộ phận chức năng.

Chương 3: Định hướng và giải pháp góp phần nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng PVcomBank – Chi nhánh Huế

Dựa trên phân tích ma trận SWOT và định hướng kinh doanh đến năm 2025, chương này xây dựng hệ thống giải pháp ứng dụng:

  • Nhóm giải pháp về chính sách và quy trình tín dụng: Rà soát và hoàn thiện chính sách cấp tín dụng; chuẩn hóa quy trình phân tích tín dụng ngay từ khâu khởi tạo khoản vay; tái thiết lập tiêu chuẩn trong khâu thẩm định và xét duyệt giải ngân.
  • Nhóm giải pháp về thông tin và kiểm soát nợ: Nâng cao chất lượng thu thập và khai thác dữ liệu khách hàng; triển khai hệ thống các chỉ tiêu cảnh báo sớm về suy giảm khả năng trả nợ; tăng cường cơ chế xử lý nợ có vấn đề và thu hồi nợ xấu.
  • Nhóm giải pháp phát triển nhân sự: Nâng cao năng lực chuyên môn và ý thức tuân thủ đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ cán bộ tín dụng; bồi dưỡng năng lực thẩm định cho cấp quản lý; thiết lập chính sách đãi ngộ gắn liền với chất lượng tín dụng và thu hút nhân lực chất lượng cao.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và trình bày các dữ kiện quản trị và dữ liệu tổ chức của PVcomBank – Chi nhánh Huế:

  • Dữ liệu tổ chức và chỉ số quy chuẩn: Ghi nhận cấu trúc quy mô của ngân hàng mẹ với vốn điều lệ 9.000 tỷ đồng, mạng lưới 109 điểm giao dịch, 4.158 nhân sự; ghi nhận tỷ trọng rủi ro tín dụng chiếm xấp xỉ 70% tổng rủi ro hoạt động ngân hàng. Khóa luận định hình chuẩn mực kiểm soát tỷ lệ nợ quá hạn không vượt quá 5% theo trần của Ngân hàng Nhà nước.
  • Hệ thống hóa quy trình nghiệp vụ và quản trị rủi ro: Khóa luận xác lập chi tiết sơ đồ bộ máy quản trị rủi ro, phân định trách nhiệm kiểm soát độc lập giữa Khối Tín dụng và Quản lý rủi ro với các bộ phận kinh doanh trực tiếp. Quy trình 6 bước cấp tín dụng được đối chiếu rõ ràng với thực tế vận hành tại địa bàn Thừa Thiên Huế.
  • Hệ thống giải pháp đồng bộ: Đề xuất 4 nhóm giải pháp cụ thể: (1) Hoàn thiện chính sách tín dụng và khẩu vị rủi ro; (2) Tối ưu hóa quy trình từ khâu khởi tạo, thẩm định đến giám sát sau vay; (3) Thiết lập hệ thống chỉ tiêu cảnh báo sớm rủi ro tín dụng và quy trình giám sát thu hồi nợ xấu; (4) Nâng cao năng lực chuyên môn và đạo đức cán bộ tín dụng.
  • Đóng góp về mặt kiến nghị: Tác giả đưa ra các nhóm kiến nghị riêng biệt đối với ba cấp quản lý: Ngân hàng Nhà nước (hoàn thiện khung pháp lý và hoạt động thanh tra giám sát), Ngân hàng PVcomBank – Chi nhánh Huế (tăng cường kiểm soát nội bộ và quản trị dòng tiền vay), và chính quyền địa phương (hỗ trợ xác minh thông tin pháp lý tài sản và hỗ trợ thủ tục phát mãi tài sản bảo đảm).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Khóa luận được thực hiện trong khoảng thời gian có hạn bởi sinh viên thực tập, nguồn lực nghiên cứu và kinh nghiệm thực tiễn chuyên sâu còn giới hạn. Phạm vi dữ liệu thứ cấp tập trung chủ yếu vào số liệu nội bộ của PVcomBank – Chi nhánh Huế trong giai đoạn 2019 – 2021, chưa mở rộng so sánh tương quan với các chi nhánh ngân hàng thương mại cổ phần khác trên cùng địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Đề tài mở ra hướng tiếp tục nghiên cứu việc ứng dụng các mô hình đo lường rủi ro hiện đại (như xếp hạng tín dụng nội bộ tự động, ứng dụng dữ liệu lớn trong thẩm định khách hàng cá nhân) và mở rộng phạm vi đánh giá tác động dài hạn của các chính sách cơ cấu lại nợ hậu Covid-19 trong giai đoạn kinh tế phục hồi đến năm 2025.

Giá trị tham khảo

Khóa luận mang lại giá trị tham khảo rõ ràng trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng:

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán - Tài chính đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc nghiên cứu khoa học về rủi ro hoạt động; học viên cao học cần tài liệu thực tế về quy trình kiểm soát tín dụng tại chi nhánh ngân hàng cấp cơ sở; cán bộ tín dụng và nhân viên quản trị rủi ro tại các tổ chức tín dụng.
  • Nội dung đáng tham khảo:
    • Khung lý thuyết và phương pháp luận tính toán chi tiết 6 chỉ tiêu đo lường rủi ro tín dụng (tỷ lệ nợ quá hạn, tỷ lệ nợ xấu, hệ số thu nợ, vòng quay vốn, tỷ lệ trích lập dự phòng).
    • Khung quy chuẩn phân loại 5 nhóm nợ theo Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN và Quyết định số 18/2007/QĐ-NHNN.
    • Thiết kế sơ đồ bộ máy quản lý và quy trình phối hợp 6 bước trong chu kỳ tín dụng ngân hàng thương mại.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các căn cứ pháp lý và tiêu chuẩn nào để phân loại nợ của ngân hàng?
Khóa luận căn cứ vào Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN ngày 22/04/2005 và Quyết định số 18/2007/QĐ-NHNN ngày 25/04/2007 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước để phân loại nợ thành 5 nhóm: Nhóm 1 (Nợ đủ tiêu chuẩn), Nhóm 2 (Nợ cần chú ý), Nhóm 3 (Nợ dưới tiêu chuẩn), Nhóm 4 (Nợ nghi ngờ) và Nhóm 5 (Nợ có khả năng mất vốn). Nợ xấu được xác định là tổng dư nợ thuộc các nhóm 3, 4 và 5.

2. Công thức tính vòng quay vốn tín dụng và hệ số thu nợ được tác giả xác định như thế nào?
Vòng quay vốn tín dụng được tính bằng công thức: $\text{Doanh số thu nợ} / \text{Dư nợ bình quân}$, trong đó dư nợ bình quân bằng trung bình cộng của dư nợ đầu kỳ và dư nợ cuối kỳ. Hệ số thu nợ được xác định bằng tỷ lệ phần trăm giữa $\text{Tổng dư nợ} / \text{Doanh số cho vay} \times 100%$.

3. Khóa luận phân loại rủi ro tín dụng theo nguyên nhân phát sinh dựa trên mô hình nào?
Khóa luận áp dụng mô hình phân loại của Nguyễn Minh Kiều (2009), chia rủi ro tín dụng thành hai nhóm chính: Rủi ro giao dịch (gồm rủi ro lựa chọn, rủi ro bảo đảm, rủi ro nghiệp vụ) và Rủi ro danh mục (gồm rủi ro nội tại từ phía ngành nghề hoạt động của người vay và rủi ro tập trung do cấp tín dụng quá mức vào một nhóm đối tượng, ngành nghề hoặc địa bàn).

4. Quy trình tín dụng chuẩn trình bày trong khóa luận gồm những bước nào?
Quy trình tín dụng chuẩn gồm 6 bước liên hoàn: Bước 1: Lập hồ sơ tín dụng; Bước 2: Phân tích tín dụng; Bước 3: Ra quyết định tín dụng; Bước 4: Giải ngân; Bước 5: Giám sát tín dụng; Bước 6: Thanh lý hợp đồng.

5. Đơn vị khảo sát thực tế của khóa luận có quy mô và thông tin pháp nhân như thế nào?
Đơn vị nghiên cứu là Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam – Chi nhánh Huế, đặt tại 190 Nguyễn Trãi, phường Tây Lộc, thành phố Huế, do ông Văn Đức Dũng làm Giám đốc. Ngân hàng mẹ (PVcomBank) được thành lập năm 2013 từ sự hợp nhất giữa PVFC và WesternBank, sở hữu quy mô vốn điều lệ 9.000 tỷ đồng, tổng tài sản xấp xỉ 200.000 tỷ đồng với 109 điểm giao dịch trên 28 tỉnh thành.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Huyền Trang đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý thuyết về tín dụng, các cấp độ rủi ro và khung quản trị rủi ro tín dụng theo tiêu chuẩn quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Thông qua việc khảo sát tại Ngân hàng PVcomBank – Chi nhánh Huế giai đoạn 2019 – 2021, công trình đã làm rõ đặc điểm tổ chức bộ máy, danh mục sản phẩm tín dụng và quy trình giám sát khoản vay của đơn vị. Trên cơ sở nhận diện các nguyên nhân chủ quan và khách quan ảnh hưởng đến an toàn tín dụng, tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ về chính sách, thẩm định, nhân sự và cảnh báo sớm nhằm nâng cao hiệu quả phòng ngừa rủi ro cho chi nhánh đến năm 2025.