Luận văn: Quản trị rủi ro tín dụng cho vay ngắn hạn tại Agribank An Biên

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu rủi ro tín dụng trong cho vay ngắn hạn tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Trường đại học

Trường Đại học Duy Tân

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

Năm 2020

121
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TRONG CHO VAY NGẮN HẠN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. KHÁI QUÁT VỀ RỦI RO TÍN DỤNG TRONG CHO VAY NGẮN HẠN TRONG HOẠT ĐỘNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1.1. Khái niệm tín dụng ngắn hạn

1.1.2. Khái niệm rủi ro tín dụng

1.1.3. Phân loại rủi ro tín dụng ngắn hạn

1.1.4. Mục đích quản trị rủi ro tín dụng trong cho vay ngắn hạn

1.1.5. Ảnh hưởng của rủi ro tín dụng ngắn hạn đến hoạt động kinh doanh của ngân hàng và nền kinh tế xã hội

1.2. NỘI DUNG QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TRONG CHO VAY NGẮN HẠN TRONG NHTM

1.2.1. Nhận diện rủi ro tín dụng trong cho vay ngắn hạn

1.2.2. Đo lường rủi ro tín dụng trong cho vay ngắn hạn

1.2.3. Kiểm soát rủi ro tín dụng trong cho vay ngắn hạn

1.2.4. Tài trợ rủi ro tín dụng trong cho vay ngắn hạn

1.3. CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TRONG CHO VAY NGẮN HẠN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.3.1. Nhân tố bên trong

1.3.2. Nhân tố bên ngoài

1.4. TÓM TẮT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TRONG CHO VAY NGẮN HẠN TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM - CHI NHÁNH HUYỆN AN BIÊN KIÊN GIANG

2.1. TỔNG QUAN VỀ NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM - CHI NHÁNH HUYỆN AN BIÊN KIÊN GIANG

2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Chi nhánh huyện An Biên Kiên Giang

2.1.2. Chức năng và nhiệm vụ của Agribank Chi nhánh huyện An Biên Kiên Giang

2.1.3. Cơ cấu tổ chức và chức năng nhiệm vụ

2.1.4. Tình hình hoạt động kinh doanh của Agribank Chi nhánh huyện An Biên Kiên Giang giai đoạn 2016 -2018

2.2. THỰC TRẠNG CÔNG TÁC QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TRONG CHO VAY NGẮN HẠN TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM - CHI NHÁNH HUYỆN AN BIÊN KIÊN GIANG

2.2.1. Thực trạng công tác nhận diện rủi ro tín dụng trong cho vay ngắn hạn tại Agribank chi nhánh huyện An Biên Kiên Giang

2.2.2. Thực trạng hoạt động đo lường rủi ro tín dụng trong cho vay ngắn hạn tại Agribank chi nhánh huyện An Biên Kiên Giang

2.2.3. Thực trạng thực hiện các biện pháp kiểm soát rủi ro tín dụng trong cho vay ngắn hạn tại Agribank Chi nhánh huyện An Biên Kiên Giang

2.2.4. Thực trạng công tác tài trợ rủi ro tín dụng trong cho vay ngắn hạn tại Agribank chi nhánh huyện An Biên Kiên Giang

2.3. ĐÁNH GIÁ VỀ CÔNG TÁC QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TRONG CHO VAY NGẮN HẠN TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM - CHI NHÁNH HUYỆN AN BIÊN KIÊN GIANG

2.3.1. Những mặt thành công

2.3.2. Những mặt còn hạn chế và nguyên nhân về công tác quản trị rủi ro tín dụng trong cho vay ngắn hạn

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TRONG CHO VAY NGẮN HẠN TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM - CHI NHÁNH HUYỆN AN BIÊN KIÊN GIANG

3.1. CĂN CỨ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP

3.1.1. Định hướng phát triển của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam

3.1.2. Định hướng của Agribank Chi nhánh huyện An Biên Kiên Giang trong thời từ 2019-2023

3.1.3. Định hướng hoạt động và quản trị rủi ro tín dụng trong cho ngắn hạn của Agribank Chi nhánh huyện An Biên Kiên Giang trong thời 2019-2023

3.2. GIẢI PHÁP QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TRONG CHO VAY NGẮN HẠN TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM - CHI NHÁNH HUYỆN AN BIÊN KIÊN GIANG

3.2.1. Giải pháp hoàn thiện công tác nhận diện rủi ro tín dụng trong cho vay ngắn hạn

3.2.2. Giải pháp hoàn thiện công tác đo lường rủi ro tín dụng trong cho vay ngắn hạn

3.2.3. Giải pháp hoàn thiện công tác kiểm soát rủi ro tín dụng trong cho vay ngắn hạn

3.2.4. Giải pháp hoàn thiện công tác tài trợ rủi ro tín dụng trong cho vay ngắn hạn

3.2.5. Một số giải pháp bổ trợ khác

PHẦN KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan quản trị rủi ro tín dụng cho vay ngắn hạn Agribank

Hoạt động tín dụng là huyết mạch của ngân hàng thương mại, nhưng luôn tiềm ẩn rủi ro. Quản trị rủi ro tín dụng cho vay ngắn hạn Agribank An Biên là một nhiệm vụ tối quan trọng, đặc biệt khi các khoản vay này chiếm tỷ trọng lớn trong danh mục. Rủi ro tín dụng (RRTD) được định nghĩa là khả năng khách hàng không thể thực hiện nghĩa vụ trả nợ gốc và lãi đúng hạn, gây tổn thất tài chính cho ngân hàng. Theo nghiên cứu của Châu Hoàng Quynh (2020), tại Agribank Chi nhánh huyện An Biên, hoạt động tín dụng tập trung chủ yếu vào khách hàng cá nhân với dư nợ cho vay ngắn hạn chiếm từ 75% - 93%. Điều này nhấn mạnh tính cấp thiết của việc xây dựng một mô hình quản trị rủi ro vững chắc. Mục tiêu của công tác này không chỉ là hạn chế rủi ro tín dụng và giảm thiểu tổn thất, mà còn là bảo vệ vốn, đảm bảo an toàn hoạt động và nâng cao năng lực cạnh tranh. Một hệ thống quản trị hiệu quả giúp ngân hàng nhận diện sớm các dấu hiệu bất lợi, từ đó có biện pháp can thiệp kịp thời, góp phần vào sự phát triển bền vững của cả chi nhánh và toàn hệ thống Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn. Hậu quả của rủi ro tín dụng không chỉ dừng lại ở việc giảm lợi nhuận, mà còn có thể gây ra phản ứng dây chuyền, ảnh hưởng đến uy tín và thanh khoản của ngân hàng, tác động tiêu cực đến nền kinh tế.

1.1. Bản chất và ảnh hưởng của rủi ro tín dụng ngắn hạn

Rủi ro tín dụng ngắn hạn xảy ra khi khách hàng không trả được nợ lãi và gốc đúng hạn cho các khoản vay có thời hạn dưới một năm. Theo tài liệu nghiên cứu, rủi ro này có thể phân thành bốn cấp độ: không thu được lãi đúng hạn, không thu được vốn đúng hạn, không thu đủ lãi và nghiêm trọng nhất là không thu đủ vốn. Mỗi cấp độ phản ánh mức độ suy giảm khả năng tài chính của khách hàng và tiềm ẩn những tổn thất khác nhau cho ngân hàng. Ảnh hưởng của nó rất sâu rộng, tác động trực tiếp đến hoạt động kinh doanh. Khi RRTD xảy ra, ngân hàng mất nguồn thu từ lãi, vốn bị chiếm dụng làm giảm vòng quay vốn tín dụng và hiệu quả kinh doanh. Chi phí xử lý nợ quá hạn và trích lập dự phòng tăng cao, làm xói mòn lợi nhuận. Về lâu dài, tỷ lệ kiểm soát nợ xấu thấp sẽ làm giảm uy tín của ngân hàng, gây khó khăn trong việc huy động vốn và có thể dẫn đến mất khả năng thanh toán.

1.2. Mục tiêu cốt lõi của hoạt động quản trị rủi ro tín dụng

Mục tiêu chính của quản trị rủi ro tín dụng là bảo vệ ngân hàng trước những tổn thất không lường trước, đảm bảo rủi ro gánh chịu không vượt quá khả năng tài chính. Hoạt động này nhằm xây dựng một chính sách tín dụng Agribank an toàn, hiệu quả. Cụ thể, các mục tiêu bao gồm: (1) Nhận diện, phân tích và đo lường rủi ro tín dụng một cách chính xác. (2) Thiết lập các giới hạn tín dụng và ngưỡng rủi ro chấp nhận được. (3) Xây dựng các biện pháp kiểm soát và phòng ngừa hiệu quả, từ khâu thẩm định hồ sơ cho vay đến giám sát sau giải ngân. (4) Tối ưu hóa lợi nhuận trên cơ sở rủi ro được chấp nhận, đảm bảo ngân hàng không bỏ lỡ các cơ hội kinh doanh tốt nhưng cũng không cho vay một cách mạo hiểm. Việc đạt được các mục tiêu này giúp nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro và sự phát triển bền vững.

II. Nhận diện thách thức quản trị rủi ro tín dụng Agribank An Biên

Thực trạng công tác quản trị rủi ro tín dụng cho vay ngắn hạn tại Agribank An Biên đã đạt được một số thành công nhất định, song vẫn còn tồn tại nhiều thách thức và hạn chế. Theo phân tích, những bất cập này xuất phát từ cả quy trình nội bộ lẫn các yếu tố bên ngoài. Việc nhận diện đúng và đủ các dấu hiệu rủi ro là bước đầu tiên nhưng cũng là khâu còn nhiều yếu kém. Các dấu hiệu từ phía khách hàng như trì hoãn cung cấp thông tin, thay đổi đột ngột số dư tiền gửi, hay đề nghị gia hạn nợ không có lý do thuyết phục đôi khi chưa được đánh giá đúng mức. Về phía ngân hàng, áp lực chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng có thể dẫn đến việc nới lỏng các điều kiện cho vay. Công tác phân tích tài chính khách hàng và thẩm định đôi khi còn mang tính chủ quan. Bên cạnh đó, việc áp dụng các mô hình đo lường rủi ro hiện đại còn gặp khó khăn do hạn chế về dữ liệu và nguồn lực. Những thách thức này đòi hỏi chi nhánh phải có những giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng một cách toàn diện và đồng bộ, bắt đầu từ việc nhận diện chính xác các nguyên nhân.

2.1. Hạn chế trong công tác nhận diện rủi ro từ phía khách hàng

Công tác nhận diện rủi ro là nền tảng của quy trình quản trị. Tuy nhiên, tại Agribank An Biên, luận văn chỉ ra một số hạn chế như việc thẩm định chưa thực sự khách quan và việc kiểm soát sau vay chưa chặt chẽ. Cán bộ tín dụng đôi khi chưa theo dõi sát sao những thay đổi trong hoạt động kinh doanh của khách hàng. Các dấu hiệu cảnh báo sớm như khách hàng sử dụng vốn sai mục đích, giá trị tài sản đảm bảo bị sụt giảm, hoặc xuất hiện nợ ở các tổ chức tín dụng khác chưa được phát hiện kịp thời. Việc thiếu một hệ thống thông tin đầy đủ và cập nhật về khách hàng cũng là một rào cản lớn. Để hạn chế rủi ro tín dụng, cần có một quy trình nhận diện rủi ro mang tính hệ thống, kết hợp giữa phân tích hồ sơ và kiểm tra thực địa thường xuyên.

2.2. Khó khăn khi áp dụng mô hình đo lường rủi ro tín dụng

Sau khi nhận diện, việc đo lường rủi ro tín dụng là bước tiếp theo. Agribank đã triển khai hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ (XHTDNB) để lượng hóa rủi ro. Tuy nhiên, việc áp dụng các mô hình định lượng phức tạp như mô hình dự đoán xác suất vỡ nợ (PD, LGD, EAD) vẫn còn là một thách thức lớn. Nguyên nhân chủ yếu là do thiếu cơ sở dữ liệu lịch sử đủ lớn và đáng tin cậy. Các mô hình định tính, như mô hình 6C (Tư cách, Năng lực, Thu nhập, Bảo đảm, Điều kiện, Kiểm soát), dù phổ biến nhưng lại phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm và sự phán đoán chủ quan của cán bộ tín dụng. Sự kết hợp chưa hài hòa giữa hai phương pháp này làm cho việc đánh giá rủi ro chưa đạt được độ chính xác cao nhất.

III. Phương pháp kiểm soát rủi ro tín dụng cho vay ngắn hạn hiệu quả

Kiểm soát là bước thứ ba trong quy trình quản trị rủi ro tín dụng cho vay ngắn hạn Agribank An Biên. Đây là quá trình sử dụng các công cụ và chính sách để ngăn ngừa, né tránh hoặc giảm thiểu tổn thất. Một trong những biện pháp cốt lõi là hoàn thiện quy trình cho vay ngắn hạn, bắt đầu từ việc xây dựng một chính sách tín dụng rõ ràng. Chính sách này phải xác định rõ thị trường mục tiêu, các ngành nghề ưu tiên và hạn chế, cũng như các tiêu chuẩn chấp nhận rủi ro. Việc tăng cường công tác thẩm định hồ sơ cho vay là yêu cầu bắt buộc, không chỉ dựa vào tài sản đảm bảo mà phải tập trung vào tính khả thi của phương án kinh doanh và khả năng tạo ra dòng tiền của khách hàng. Phân tán rủi ro thông qua đa dạng hóa danh mục cho vay cũng là một chiến lược quan trọng, tránh tập trung tín dụng quá mức vào một vài khách hàng lớn hoặc một ngành nghề duy nhất. Ngoài ra, việc nâng cao chất lượng cán bộ tín dụng thông qua đào tạo thường xuyên về kỹ năng phân tích và nhận định rủi ro đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro.

3.1. Nâng cao quy trình thẩm định hồ sơ cho vay khách hàng

Quy trình thẩm định là chốt chặn quan trọng nhất để hạn chế rủi ro tín dụng. Việc thẩm định không chỉ dừng lại ở việc kiểm tra tính đầy đủ và hợp lệ của hồ sơ. Cán bộ tín dụng cần phải tiến hành phân tích sâu về tình hình tài chính, năng lực sản xuất kinh doanh, và uy tín của khách hàng. Thông tin từ Trung tâm Thông tin Tín dụng (CIC) là nguồn tham khảo bắt buộc. Cần đánh giá kỹ lưỡng tính khả thi của phương án vay vốn, dự báo dòng tiền và khả năng trả nợ trong các kịch bản kinh doanh khác nhau. Đặc biệt, việc định giá lại tài sản đảm bảo một cách định kỳ và chính xác là rất cần thiết để đảm bảo nguồn thu nợ thứ hai khi rủi ro xảy ra. Hoàn thiện quy trình này giúp sàng lọc được những khách hàng tốt và giảm thiểu khả năng phát sinh nợ xấu ngay từ đầu.

3.2. Tăng cường giám sát sau vay và quản lý dòng tiền khách hàng

Rủi ro không chỉ tồn tại ở khâu thẩm định mà còn phát sinh trong suốt thời gian vay. Do đó, giám sát sau khi cho vay là một biện pháp kiểm soát không thể thiếu. Cán bộ tín dụng phải thường xuyên kiểm tra tình hình sử dụng vốn vay của khách hàng để đảm bảo vốn được dùng đúng mục đích đã cam kết. Việc quản lý và kiểm soát dòng tiền của khách hàng, đặc biệt là các khoản thu từ hoạt động kinh doanh, qua tài khoản tại Agribank An Biên sẽ giúp ngân hàng chủ động hơn trong việc thu hồi nợ. Khi phát hiện các dấu hiệu bất thường, ngân hàng cần có biện pháp can thiệp sớm, chẳng hạn như yêu cầu bổ sung tài sản đảm bảo, cơ cấu lại kỳ hạn trả nợ, hoặc thậm chí là thu hồi nợ trước hạn để kiểm soát nợ xấu một cách hiệu quả.

IV. Chiến lược tài trợ và xử lý nợ xấu tại Agribank An Biên

Bước cuối cùng trong quản trị rủi ro tín dụng cho vay ngắn hạn là tài trợ rủi ro, tức là có phương án tài chính để bù đắp những tổn thất xảy ra. Công cụ chính là việc trích lập quỹ dự phòng rủi ro theo quy định của Ngân hàng Nhà nước, cụ thể là Thông tư 02/2013/TT-NHNN và các văn bản sửa đổi. Quỹ dự phòng bao gồm dự phòng chung (trích 0,75% trên tổng dư nợ từ nhóm 1-4) và dự phòng cụ thể (trích theo tỷ lệ từ 0% đến 100% tùy theo nhóm nợ). Việc trích lập đầy đủ quỹ dự phòng giúp ngân hàng chủ động về mặt tài chính khi nợ xấu phát sinh và phải xử lý nợ quá hạn. Khi một khoản nợ được xác định là không có khả năng thu hồi, ngân hàng sẽ sử dụng quỹ dự phòng để xử lý, làm sạch bảng cân đối kế toán. Tuy nhiên, đây không phải là xóa nợ cho khách hàng. Công tác thu hồi các khoản nợ đã xử lý vẫn phải được tiếp tục một cách quyết liệt. Việc triển khai Nghị quyết 42/2017/QH14 về thí điểm xử lý nợ xấu đã tạo ra hành lang pháp lý thuận lợi hơn cho các ngân hàng trong việc thu giữ và xử lý tài sản đảm bảo.

4.1. Quy định về trích lập dự phòng và bù đắp tổn thất tín dụng

Việc trích lập dự phòng là một nghiệp vụ bắt buộc và là "bộ đệm" tài chính cho ngân hàng. Chính sách tín dụng Agribank tuân thủ nghiêm ngặt quy định của NHNN về phân loại nợ thành 5 nhóm, từ nợ đủ tiêu chuẩn đến nợ có khả năng mất vốn. Tỷ lệ trích lập dự phòng cụ thể tăng dần theo mức độ rủi ro của khoản nợ. Nguồn tài chính này đảm bảo ngân hàng có thể bù đắp tổn thất mà không ảnh hưởng nghiêm trọng đến vốn tự có. Việc tính toán và trích lập chính xác, đầy đủ quỹ dự phòng không chỉ là tuân thủ pháp luật mà còn là một công cụ quan trọng trong việc đo lường rủi ro tín dụng và phản ánh trung thực chất lượng tài sản của ngân hàng.

4.2. Biện pháp thu hồi các khoản nợ quá hạn đã được xử lý

Sau khi sử dụng dự phòng để xử lý, các khoản nợ này được theo dõi ngoại bảng và công tác thu hồi vẫn tiếp diễn. Các biện pháp thu hồi nợ rất đa dạng. Ngân hàng có thể đôn đốc, thương lượng với khách hàng để tìm ra phương án trả nợ phù hợp. Nếu không thành công, biện pháp tiếp theo là xử lý tài sản đảm bảo thông qua phát mãi hoặc bán đấu giá. Trong những trường hợp phức tạp, ngân hàng sẽ khởi kiện ra tòa án để thu hồi nợ theo phán quyết của pháp luật. Việc thu hồi nợ đã xử lý không chỉ giúp bù đắp lại quỹ dự phòng đã sử dụng mà còn mang tính răn đe, nâng cao ý thức trả nợ của các khách hàng khác, góp phần kiểm soát nợ xấu trong dài hạn.

V. Đánh giá thực tiễn quản trị rủi ro tín dụng Agribank An Biên

Đánh giá một cách khách quan công tác quản trị rủi ro tín dụng cho vay ngắn hạn Agribank An Biên trong giai đoạn 2016-2018 cho thấy cả những thành tựu và hạn chế. Về mặt thành công, chi nhánh đã bám sát các quy định của ngành và của Agribank, duy trì hoạt động tín dụng tương đối ổn định, góp phần hỗ trợ phát triển kinh tế địa phương. Tỷ lệ nợ xấu trong một số thời điểm được kiểm soát ở mức chấp nhận được. Chi nhánh đã áp dụng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ để làm cơ sở cho việc ra quyết định cho vay. Tuy nhiên, những mặt hạn chế vẫn còn tồn tại và cần được khắc phục. Luận văn của Châu Hoàng Quynh chỉ ra rằng công tác thẩm định đôi khi còn hình thức, việc kiểm tra sau vay chưa thường xuyên và chặt chẽ, dẫn đến rủi ro tiềm ẩn. Nguyên nhân của những hạn chế này có thể đến từ yếu tố con người (năng lực, đạo đức cán bộ), áp lực cạnh tranh, và một chính sách tín dụng Agribank đôi khi chưa thực sự linh hoạt để phù hợp với đặc thù của địa phương. Việc nhìn nhận thẳng thắn các vấn đề này là cơ sở để đề ra các giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng trong tương lai.

5.1. Những thành tựu đạt được trong việc kiểm soát nợ xấu

Một trong những thành tựu nổi bật là việc Agribank An Biên đã triển khai tương đối đồng bộ các quy trình, quy định về hoạt động tín dụng. Việc phân loại nợ và trích lập dự phòng được thực hiện nghiêm túc theo quy định của NHNN. Hoạt động tín dụng tại Agribank An Biên đã góp phần đáng kể vào việc cung cấp vốn cho các hộ gia đình, cá nhân phát triển sản xuất kinh doanh, đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp, nông thôn. Nỗ lực trong công tác thu hồi nợ, xử lý tài sản bảo đảm cũng giúp chi nhánh duy trì tỷ lệ nợ xấu ở mức có thể kiểm soát được. Những kết quả này cho thấy sự cố gắng của ban lãnh đạo và đội ngũ cán bộ tín dụng trong bối cảnh kinh tế còn nhiều biến động.

5.2. Các hạn chế tồn đọng và nguyên nhân cốt lõi cần khắc phục

Bên cạnh thành tựu, các hạn chế còn tồn tại là điều không thể tránh khỏi. Hạn chế lớn nhất là chất lượng thẩm định và giám sát sau vay. Đôi khi, việc phân tích tài chính khách hàng còn chưa sâu, chủ yếu dựa vào lịch sử tín dụng và tài sản đảm bảo mà chưa đánh giá hết các rủi ro tiềm ẩn từ phương án kinh doanh. Nguyên nhân có thể do trình độ chuyên môn của một bộ phận cán bộ tín dụng còn hạn chế, hoặc do áp lực phải đạt chỉ tiêu tăng trưởng. Ngoài ra, hệ thống thông tin quản lý rủi ro chưa thực sự hiện đại, việc cập nhật thông tin khách hàng còn chậm. Để nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro, việc khắc phục các nguyên nhân cốt lõi này là yêu cầu cấp bách.

01/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TRONG CHO VAY NGẮN HẠN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. KHÁI QUÁT VỀ RỦI RO TÍN DỤNG TRONG CHO VAY NGẮN HẠN TRONG HOẠT ĐỘNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Khái niệm tín dụng ngắn hạn Tín dụng ngắn hạn là những khoản cho vay có thời hạn nhỏ hơn một năm. NHTM là nhà cung ứng phần lớn các khoản vay ngắn hạn cho các doanh nghiệp.

Các khoản vay này ít rủi ro về khả năng thanh toán cũng như về lãi suất so với vay trung và dài hạn. Những khoản cho vay ngắn hạn thường được sử dụng rộng rãi trong việc tài trợ mang tính thời vụ về vốn luân chuyển và tài trợ tạm thời cho các khoản chi phí sản xuất. Phân loại tín dụng ngắn hạn. Nếu xét theo cơ cấu nguồn vốn của doanh nghiệp, thì đây là tín dụng tài trợ vốn lưu động.

Nếu như vốn lưu động thường xuyên của khách hàng không đủ trang trải về loại vốn này, thì khách hàng đó phải xin vay tín dụng ngân hàng. * Dưới góc độ kỹ thuật tín dụng, Ngân hàng thương mại thực hiện cho vay ngắn hạn theo các loại hình phổ biến sau đây: - Tín dụng ứng trước: Các tín dụng ứng trước được gọi bằng các từ ngữ khác nhau. Các tên gọi của chúng thường thể hiện những thực tế rất gần gũi như: Mở tín dụng khoản, thấu chi, tín dụng vãng lai(hay còn gọi là cho vay luân chuyển).Nhìn chung, các khoản tín dụng ứng trước chủ yếu theo nhu cầu toàn bộ tài sản lưu động, 10 nghĩa là không thực hiện một tài sản xác định nào. Nói chung không có một đảm bảo riêng.

Thấu chi là hình thức cấp tín dụng ứng trước đặc biệt trên cơ sở hợp đồng tín dụng hay còn gọi là tín dụng hạn mức, được thực hiện bằng cách cho phép khách hàng được sử dụng kết số thiếu(dư nợ) trong một giới hạn nhất định. Thấu chi là kỹ thuật cho vay đặc biệt mà trong đó xí nghiệp được sử dụng vốn một cách linh hoạt, các đảm bảo nếu có chỉ là yếu tố phụ, vì số nợ thường xuyên biến động không thể thực hiện các đảm bảo trực tiếp. Thấu chi được xem là loại tín dụng không bảo chứng. - Tín dụng thời vụ.

Hoạt động thời vụ là hoạt động sản xuất được thực hiện ở một thời điểm nào đó trong năm trong khi việc tiêu thụ lại được thực hiện tại một thời điểm khác hoặc ngược lại việc sản xuất được rải đêù trong cả năm để tránh chi phí đột biến và dàn đều tổng chi phí trong khi việc tiêu thụ lại được tiến hành trong một thời gian rất ngắn. Khái niệm rủi ro tín dụng Rủi ro tín dụng là rủi ro phát sinh trong quá trình cấp tín dụng của ngân hàng, biểu hiện trên thực tế qua việc khách hàng không trả được nợ hoặc trả không đúng hạn cho ngân hàng [1, tr. Như vậy có thể nói rằng rủi ro tín dụng có thể xuất hiện trong các mối quan hệ mà trong đó ngân hàng là chủ nợ, mà khách hàng lại không thực hiện hoặc không đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ trả nợ khi đến hạn. Đây là loại rủi ro gắn liền với hoạt động tín dụng ngân hàng.

Về mặt định lượng: Rủi ro tín dụng được phản ánh bởi chính số lượng nợ quá hạn, nợ tồn đọng của mỗi tổ chức tín dụng. Về mặt định tính: Rủi ro tín dụng có quan hệ ngược chiều với chất lượng 11 tín dụng. Theo đó chất lượng tín dụng càng cao thì mức độ rủi ro càng cao và ngược lại, chất lượng tín dụng thấp, nợ quá hạn cao thì rủi ro tín dụng là rất lớn và có tác động ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động kinh doanh của ngân hàng.4 Phân loại rủi ro tín dụng ngắn hạn Rủi ro tín dụng nói chung và rủi ro tín dụng trong cho vay ngắn hạn nói riêng xảy ra khi người vay không trả được nợ lãi và nợ gốc đúng hạn, đầy đủ. Dựa trên phương thức quản lý rủi ro tín dụng hiện nay, ta cũng có thể phân chia rủi ro tín dụng vay ngắn hạn thành bốn cấp độ theo mức độ rủi ro [4, tr.

Rủi ro tín dụng ngắn hạn Không thu Không thu Không thu Không thu được lãi được vốn đủ lãi đủ lãi đúng hạn đúng hạn 1. Nợ Nợ quá 1. Lãi treo không có Lãi treo đóng băng khả năng hạn phát 2. Miễn thu hồi phát sinh sinh giãm lãi 2.

Sơ đồ về phân loại RRTD trong cho vay ngắn hạn (Nguồn: [11,tr 12]) 12 - Không thu được lãi đúng hạn: đây là cấp độ thấp nhất là khi người vay không trả được lãi đúng hạn, khi đó Ngân hàng sẽ chuyển số lãi đó vào khoản mục lãi treo phát sinh. Hình thức rủi ro này được xếp vào mức rủi ro thấp vì ngoại trừ trường hợp khách hàng muốn quỵt nợ, chiếm dụng vốn thì phần lớn đều xuất phát từ việc thiếu cân đối trong kỳ hạn thu nợ và trả nợ của khách hàng. - Không thu được vốn đúng hạn: khi không thu được vốn đúng hạn tình hình dường như nghiêm trọng hơn, một phần do một lượng vốn cho vay lớn bị mất. Khi đó, Ngân hàng sẽ chuyển số nợ vốn đó sang mục nợ quá hạn phát sinh.

Khoản mục này phát sinh vào thời gian đáo hạn của hợp đồng tín dụng. Tuy nhiên, đấy chưa phải là khoản mất mát hiện thực của Ngân hàng vì có thể tiến độ hoạt động kinh doanh của khách hàng bị chậm so với kế hoạch đã đề ra trình Ngân hàng. - Không thu được đủ lãi: khi Ngân hàng không thu được đủ lãi thì tình hình đã trở nên nghiêm trọng hơn. Tình hình kinh doanh của khách hàng có thể đã kém hiệu quả đến mức không thể trả đủ lãi cho Ngân hàng.

Khi đó, Ngân hàng phải chuyển khoản lãi này vào khoản mục lãi treo đóng băng và thậm chí có thể phải thực hiện miễn giảm lãi cho khách hàng. - Không thu đủ vốn cho vay: tình huống xấu nhất xảy ra khi ngân hàng không thu đủ vốn cho vay và lúc này Ngân hàng đã bị mất vốn. Tại thời điểm này, Ngân hàng sẽ chuyển khoản nợ vào mục nợ không có khả năng thu hồi. Mục đích quản trị rủi ro tín dụng trong cho vay ngắn hạn Bảo vệ ngân hàng trước những thất bại/tổn thất không dự tính trước: Do không lường và tránh được tất cả thất bại/tổn thất trong hoạt động tín dụng, NHTM phải tự xây dựng và thực hiện các chính sách về quản trị rủi ro tín dụng với mục đích tự bảo vệ mình trước các thất bại/tổn thất trong quá trình hoạt động tín dụng.

13 Bảo đảm mức độ rủi ro tín dụng mà ngân hàng phải gánh chịu không vượt quá khả năng về vốn và tài chính của ngân hàng: Rủi ro tín dụng luôn được giám sát chặt chẽ với các tiêu chí đo lường, cảnh báo theo các mức độ khác nhau để đảm bảo rằng rủi ro tín dụng được kiểm soát và không vượt quá khả năng về vốn và tài chính của ngân hàng. Bảo đảm không ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh và tồn tại của ngân hàng: Hiệu quả kinh doanh tín dụng của NHTM tùy thuộc vào năng lực quản trị rủi ro tín dụng. Do đó, mục đích của quản trị rủi ro hoạt động tín dụng của NHTM phải đảm bảo rằng nếu có xảy ra rủi ro tín dụng cũng phải tuân thủ nguyên tắc không được ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh và tồn tại của ngân hàng. Với mục đích trên thì quản trị rủi ro tín dụng trong cho vay ngắn hạn là hoạt động tất yếu, thường xuyên, liên tục trong suốt quá trình hoạt động của ngân hàng.

Quản trị rủi ro tín dụng tốt là yếu tố chủ yếu quyết định thành công của ngân hàng. Ảnh hưởng của rủi ro tín dụng ngắn hạn đến hoạt động kinh doanh của ngân hàng và nền kinh tế xã hội Rủi ro tín dụng luôn tiềm ẩn trong hoạt động kinh doanh của Ngân hàng và đã gây ra những hậu quả nghiêm trọng, ảnh hưởng nhiều mặt đến đời sống kinh tế xã hội của một quốc gia và lan rộng trên phạm vi toàn cầu. * Ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của ngân hàng - Khi RRTD xảy ra, Ngân hàng không thu được vốn tín dụng đã cấp và lãi cho vay, nhưng vẫn phải trả phí vay ngân hàng cấp trên và lãi cho người gửi tiền khi đến hạn, gây mất cân đối thu chi, vòng quay vốn tín dụng giảm làm cho ngân hàng kinh doanh không hiệu quả, chi phí tăng. - Từ đó, bắt buộc phải thu hẹp quy mô kinh doanh, năng lực tài chính giảm sút, uy tín, sức cạnh tranh giảm không những đối với thị trường nội địa mà còn lan rộng sang các nước, kết quả kinh doanh của ngân hàng ngày càng 14 xấu có thể dẫn đến thua lỗ hoặc đưa đến bờ vực phá sản nếu không có biện pháp xử lý, khắc phục kịp thời.

* Ảnh hưởng đến nền kinh tế xã hội - Ngân hàng là một tổ chức trung gian tài chính, có chức năng huy động vốn nhàn rỗi để cho vay lại, nên khi có RRTD xảy ra thì chẳng những ngân hàng bị thiệt mà quyền lợi của người gửi tiền cũng bị ảnh hưởng. Vì vậy, khi một ngân hàng gặp phải RRTD sẽ có tác động dây chuyền, làm cho toàn bộ hệ thống ngân hàng gặp khó khăn. Khi uy tín của ngân hàng giảm sút, hệ thống ngân hàng không còn khả năng thực hiện chức năng trung gian tài chính thì sẽ ảnh hưởng đến tình hình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, cá nhân và dẫn đến thất nghiệp. Hơn nữa, sự đổ vỡ của ngân hàng sẽ ảnh hưởng rất lớn đến toàn bộ nền kinh tế, làm cho nền kinh tế bị suy thoái, giá cả tăng, sức mua giảm, thất nghiệp và xã hội mất ổn định, … Như vậy, RRTD trong cho vay ngắn hạn của Ngân hàng xảy ra ở những mức độ khác nhau.

Nếu kéo dài thì Ngân hàng sẽ bị phá sản, gây hậu quả nghiêm trọng cho nền kinh tế nói chung và hệ thống ngân hàng nói riêng. Chính vì vậy đòi hỏi các nhà quản trị ngân hàng phải hết sức thận trọng và có những biện pháp thích hợp nhằm giảm thiểu rủi ro trong khi cấp tín dụng. NỘI DUNG QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TRONG CHO VAY NGẮN HẠN TRONG NHTM Theo cách tiếp cận của quản trị rủi ro hiện đại, nội dung chính của hoạt động quản trị rủi ro tín dụng cho vay ngắn hạn trong NHTM gồm có bốn bước là nhận diện rủi ro tín dụng - đo lường rủi ro tín dụng - kiểm soát rủi ro tín dụng - tài trợ rủi ro tín dụng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ