Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Tăng cường quản trị rủi ro tài chính các doanh nghiệp Dược ở Việt Nam" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Bảo Hiền. Công trình tập trung giải quyết các vấn đề lý luận và thực tiễn về quản trị rủi ro tài chính trong bối cảnh các doanh nghiệp ngành Dược Việt Nam phải đối mặt với nhiều biến động kinh tế vĩ mô và hội nhập quốc tế.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu khởi phát từ hệ thống ngân hàng Mỹ năm 2008, thị trường tài chính và tiền tệ quốc tế cũng như tại Việt Nam trải qua giai đoạn biến động phức tạp. Các doanh nghiệp đối diện trực tiếp với rủi ro biến động tỷ giá, rủi ro lãi suất, lạm phát và khó khăn trong huy động vốn. Đối với ngành Dược Việt Nam, mặc dù sản phẩm mang tính thiết yếu và nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng tăng cao giúp ngành duy trì sự tăng trưởng, song hoạt động sản xuất kinh doanh chứa đựng các rủi ro tài chính đặc thù:

  • Tỷ lệ nhập khẩu dược phẩm chiếm hơn 60% tổng nhu cầu tiêu dùng nội địa.
  • Hơn 90% nguyên dược liệu phục vụ sản xuất tân dược phải nhập khẩu từ các thị trường quốc tế như Trung Quốc và Ấn Độ.
  • Việc phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên liệu và thành phẩm ngoại nhập khiến các doanh nghiệp chịu áp lực trực tiếp từ biến động tỷ giá hối đoái và biến động cung cầu quốc tế.
  • Bối cảnh thực thi các hiệp định thương mại tự do (như TPP) với lộ trình cắt giảm thuế suất từ 2,5% xuống 0%, đi kèm sự gia tăng cạnh tranh về giá và sản phẩm tương tự khi hàng rào bảo hộ của Nhà nước thu hẹp.

Trước thực tế đó, các doanh nghiệp Dược thường chỉ chú ý đến rủi ro trong từng dự án đầu tư cụ thể mà chưa đặt trong mối tương quan toàn diện; hoạt động nhận diện, đo lường, kiểm soát và tài trợ rủi ro tài chính chưa được tổ chức thành hệ thống chủ động. Khoảng trống nghiên cứu thực tiễn đặt ra yêu cầu phải có một nghiên cứu toàn diện về quản trị rủi ro tài chính chuyên biệt cho các doanh nghiệp ngành Dược tại Việt Nam.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu tổng quát của luận án là đề xuất các giải pháp nhằm tăng cường quản trị rủi ro tài chính tại các doanh nghiệp Dược ở Việt Nam. Để thực hiện mục đích này, tác giả xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  • Thứ nhất: Nghiên cứu một cách có hệ thống cơ sở lý luận về rủi ro tài chính và quản trị rủi ro tài chính trong doanh nghiệp, kết hợp đúc rút kinh nghiệm quản trị rủi ro tài chính của các doanh nghiệp Dược trên thế giới để rút ra bài học cho Việt Nam.
  • Thứ hai: Phân tích, đánh giá đúng thực trạng quản trị rủi ro tài chính tại các doanh nghiệp Dược ở Việt Nam giai đoạn 2009 - 2014; làm rõ các kết quả đạt được, những hạn chế và chỉ rõ nguyên nhân (khách quan, chủ quan) của những hạn chế đó.
  • Thứ ba: Đề xuất hệ thống các quan điểm, định hướng, giải pháp và kiến nghị điều kiện thực hiện nhằm tăng cường công tác quản trị rủi ro tài chính tại các doanh nghiệp Dược ở Việt Nam trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản trị rủi ro tài chính tại các doanh nghiệp Dược ở Việt Nam, trong đó tập trung chuyên sâu vào bốn loại rủi ro tài chính chủ yếu: rủi ro tỷ giá hối đoái, rủi ro tín dụng thương mại, rủi ro thanh khoản và rủi ro đòn bẩy tài chính.
  • Phạm vi không gian (mẫu nghiên cứu): Khảo sát và thu thập dữ liệu tại 36 doanh nghiệp Dược có doanh thu lớn nhất năm 2012 tại Việt Nam, bao gồm 15 doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán và 21 doanh nghiệp có cổ phiếu chào bán trên thị trường phi tập trung (OTC).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu tài chính và khảo sát thực trạng được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2009 – 2014; dữ liệu chuỗi thời gian tỷ giá hối đoái phục vụ mô hình dự báo được thu thập từ năm 1995 đến năm 2014 nhằm phục vụ dự báo cho năm 2015.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng thuật hệ thống các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến rủi ro và quản trị rủi ro tài chính.

Các hướng nghiên cứu quốc tế

  1. Nghiên cứu nền tảng về rủi ro và bất định: Frank Knight (1921) trong tác phẩm "Risk, Uncertainty and Profit" (Nhà xuất bản Boston) đã phân biệt rủi ro (risk - sự không chắc chắn có thể đo lường được bằng xác suất) và bất ổn (uncertainty - biến cố không thể tính toán được xác suất). Nghiên cứu này đặt nền móng lý thuyết kết nối giữa kinh tế vi mô và vĩ mô.
  2. Lý thuyết bất ổn tài chính: Hyman P. Minsky (1992) với công trình "The Financial Instability Hypothesis" (The Jerome Levy Economics Institute of Bard College) phân tích cơ chế dịch chuyển từ trạng thái ổn định sang khủng hoảng qua 3 giai đoạn: tài trợ an toàn, tài trợ đầu cơ (chỉ trả được lãi vay) và tài trợ kiểu Ponzi (vay nợ để trả nợ).
  3. Khuôn khổ quản trị rủi ro và chuẩn mực an toàn vốn: Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (Basel Committee on Banking Supervision, 2004) với ấn phẩm "Basel II: International Convergence of Capital Measurement and Capital Standards", thiết lập các tiêu chuẩn định lượng và nguyên tắc quản trị rủi ro minh bạch.
  4. Kỹ thuật đo lường giá trị rủi ro (VaR): Mô hình Value at Risk phát triển đầu thập niên 1990 và được thương mại hóa qua bộ sản phẩm RiskMetrics của JP Morgan Chase (1994), đo lường mức tổn thất tối đa tại một mức độ tin cậy xác định qua ba phương pháp: mô phỏng lịch sử, phương sai - hiệp phương sai (Variance-Covariance) và mô phỏng Monte Carlo.
  5. Mô hình cảnh báo sớm phá sản: Edward I. Altman với bài báo "Financial Ratios, Discriminant Analysis and the Prediction of Corporate Bankruptcy" và cuốn sách "Revisiting Credit Scoring Models in a Basel II Environment" (2002) phát triển hàm số phân tích đa biến Z-Score, Z' (cho doanh nghiệp sản xuất chưa niêm yết) và Z'' (cho các loại hình doanh nghiệp khác), được phát triển tiếp bởi Steele (1984) và Moms (1997).
  6. Phương pháp phân tích chuỗi thời gian: Robert F. Engle và Clive W. Granger (đoạt giải Nobel Kinh tế năm 2003) nghiên cứu phương pháp đồng tích hợp (cointegration) và mô hình ARCH (Autoregressive Conditional Heteroskedasticity) của Engle để dự báo phương sai có điều kiện của nhiễu trong chuỗi thời gian tài chính.
  7. Các giáo trình chuyên khảo về quản trị rủi ro doanh nghiệp: Karen A. Horcher (2005) trong "Essentials of Financial Risk Management"; Paul Sweeting (2011) trong "Financial Enterprise Risk Management"; Donald R. Deventer, Kenji Imai, Mark Mesler (2013) trong "Advanced Financial Risk Management".

Các công trình nghiên cứu trong nước

  1. PGS.TS. Nguyễn Thị Quy (chủ biên, 2008), "Quản trị rủi ro trong doanh nghiệp", NXB Văn hóa – Thông tin: Hệ thống hóa lý luận về rủi ro, dự báo các rủi ro tiềm tàng và giới thiệu công cụ đo lường, phòng ngừa rủi ro cho doanh nghiệp Việt Nam.
  2. TS. Vũ Văn Ninh và ThS. Phạm Văn Bình (chủ biên, 2012), Đề tài cấp Bộ "Xây dựng các chỉ tiêu kiểm soát rủi ro tài chính đối với các tập đoàn kinh tế ở Việt Nam", Học viện Tài chính: Xây dựng hệ thống chỉ tiêu cảnh báo và kiểm soát rủi ro tài chính.
  3. PGS. Nguyễn Trọng Cơ và PGS. Nghiêm Thị Thà (chủ biên, 2013), Đề tài cấp Bộ "Quản trị rủi ro tài chính trong các Tập đoàn kinh tế nhà nước – Lý luận và thực tiễn", NXB Tài chính: Đánh giá thực trạng nhận diện rủi ro dựa trên kinh nghiệm, đo lường định tính giản đơn và sự thụ động trong nguồn lực dự phòng rủi ro.
  4. TS. Nguyễn Thị Ngọc Trang (2006), "Quản trị rủi ro tài chính", NXB Thống kê: Phân tích kỹ thuật phòng ngừa rủi ro thông qua các công cụ tài chính phái sinh.
  5. GS.TS. Nguyễn Văn Nam và PGS.TS. Hoàng Xuân Quyến (đồng chủ biên, 2009), "Rủi ro tài chính – Thực tiễn và phương pháp đánh giá", NXB Tài chính: Trình bày phương pháp tính VaR, phân tích danh mục và kiểm định mô hình định lượng.
  6. TS. Nguyễn Minh Kiều (2009), "Quản trị rủi ro tài chính", NXB Thống kê: Trình bày quy trình nhận dạng rủi ro, các công cụ phái sinh ngoại hối, quản lý rủi ro lãi suất và tín dụng.
  7. TS. Lê Văn Luyện (2011), "Rủi ro tài chính trong các doanh nghiệp công nghiệp và dịch vụ - nguy cơ tiềm tàng của khủng hoảng tài chính", Tạp chí Khoa học và Đào tạo Ngân hàng (số 115): Đánh giá rủi ro tài chính qua khả năng thanh toán, đòn bẩy tài chính và vòng quay vốn.

Khoảng trống nghiên cứu của luận án

Qua tổng thuật tài liệu, tác giả chỉ ra rằng các công trình đã công bố chủ yếu tiếp cận quản trị rủi ro tài chính ở góc độ lý thuyết tổng quát hoặc áp dụng cho hệ thống ngân hàng thương mại, định chế tài chính và các tập đoàn kinh tế nhà nước. Nghiên cứu chuyên sâu về quản trị rủi ro tài chính trong từng ngành sản xuất cụ thể còn rất hạn chế, và đặc biệt chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện, có hệ thống đối với ngành Dược tại Việt Nam. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống này bằng việc khảo sát, lượng hóa và thiết lập giải pháp quản trị rủi ro tài chính gắn chặt với đặc thù chuỗi sản xuất - cung ứng ngành Dược.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án kết hợp quan điểm truyền thống và hiện đại về rủi ro. Theo quan điểm hiện đại, rủi ro trong kinh doanh được định nghĩa là sự biến động hay sự khác biệt giữa tỷ suất sinh lời thực tế so với tỷ suất sinh lời kỳ vọng phát sinh từ các biến động giá cả thị trường và việc thực thi các quyết định tài chính. Về mặt toán học, rủi ro được đo lường bằng phương sai ($\sigma^2$) hoặc độ lệch chuẩn ($\sigma$).

Rủi ro tài chính trong doanh nghiệp được phân thành hai nhóm chính:

  • Rủi ro giảm giá tài chính (kiệt giá tài chính): Phản ánh độ nhạy của lợi nhuận trước sự biến động của giá cả thị trường, bao gồm: rủi ro lãi suất, rủi ro tỷ giá hối đoái, rủi ro giá cả hàng hóa và rủi ro giá cả chứng khoán.
  • Rủi ro từ việc thực hiện các quyết định tài chính: Phát sinh trong quá trình huy động, đầu tư, quản lý tài sản và phân phối lợi nhuận, bao gồm: rủi ro tín dụng thương mại (gắn với quản trị nợ phải thu), rủi ro thanh khoản, rủi ro thanh toán nợ phải trả, rủi ro hàng tồn kho, rủi ro đòn bẩy kinh doanh (DOL) và rủi ro đòn bẩy tài chính (DFL).

Khung quy trình quản trị rủi ro tài chính của luận án được cấu trúc theo 4 nội dung tuần tự:

Bước quản trị Nội dung kỹ thuật và công cụ áp dụng
1. Nhận diện rủi ro Thu thập thông tin, lập bảng câu hỏi phân tích rủi ro, phân tích báo cáo tài chính qua các nhóm chỉ tiêu (thanh toán, đòn bẩy, vòng quay phải thu, cấu trúc tài sản - nguồn vốn), phân tích chuỗi thời gian.
2. Đo lường rủi ro Lượng hóa tổn thất và xác suất xảy ra; sử dụng phương pháp phân tích độ nhạy, mô hình điểm số Z-Score của Altman, mô hình giá trị rủi ro VaR (Value at Risk), mô hình ARCH, mô hình cây quyết định (Decision Tree).
3. Kiểm soát rủi ro Xây dựng chính sách kiểm soát, phân công trách nhiệm, kiểm soát nội bộ, áp dụng cấu trúc ba tuyến bảo vệ (three lines of defense), sử dụng hợp đồng phái sinh.
4. Tài trợ rủi ro Bù đắp tổn thất khi rủi ro xảy ra; bao gồm trích lập các quỹ dự phòng (dự phòng nợ phải thu khó đòi, dự phòng giảm giá hàng tồn kho, dự phòng giảm giá đầu tư tài chính), mua bảo hiểm hoặc sử dụng nguồn vốn lưu động thường xuyên (NWC).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án áp dụng phương pháp luận duy vật biện chứng kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Phương pháp định tính: Diễn giải, tổng hợp, so sánh kinh nghiệm quốc tế, phân tích văn bản pháp lý và chính sách ngành Dược.
  • Phương pháp định lượng: Thống kê mô tả, phân tích hồi quy, tính toán các tỷ số tài chính doanh nghiệp và bình quân ngành Dược.
  • Công cụ và kỹ thuật định lượng cụ thể:
    • Phần mềm Microsoft Excel: Xử lý dữ liệu thô, tính toán các chỉ tiêu tài chính, phân tích Dupont, tính toán mức độ tác động đòn bẩy (DOL, DFL).
    • Phần mềm STL, phương pháp ARIMA và mô hình ARCH: Phân tích và dự báo chuỗi thời gian biến động tỷ giá hối đoái.
    • Mô hình điểm số Z-Score: Đánh giá nguy cơ phá sản và xếp hạng tín nhiệm doanh nghiệp Dược.
    • Mô hình Value at Risk (VaR): Tính toán tổn thất tỷ giá tiềm tàng của cặp tỷ giá USD/VND theo phương pháp phương sai - hiệp phương sai (VaR - Covar) với độ tin cậy 95% và 99%.
    • Mô hình cây quyết định (Decision Tree): Phân nhóm và dự đoán xác suất rủi ro tài chính của các doanh nghiệp trong mẫu.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính kiểm toán giai đoạn 2009 - 2014 của 36 doanh nghiệp Dược thu thập từ Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX), Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE) và cổng thông tin doanh nghiệp; chuỗi dữ liệu tỷ giá USD/VND giai đoạn 1995 - 2014 từ Ngân hàng Nhà nước.
  • Dữ liệu sơ cấp: Kết quả điều tra khảo sát bằng bảng câu hỏi tại 36 doanh nghiệp Dược về thực trạng nhận diện, đo lường, kiểm soát và tài trợ rủi ro tài chính.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận chung về rủi ro tài chính và quản trị rủi ro tài chính trong doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm, đặc điểm và phân loại rủi ro trong doanh nghiệp. Tác giả phân tích rõ:

  • Khái niệm và đặc điểm của rủi ro: Phân tích ba đặc trưng bản chất của rủi ro gồm: tính không chắc chắn (xác suất xảy ra $0 < P < 1$), tính chất ngẫu nhiên và tính bất ổn định.
  • Phân loại rủi ro: Phân loại theo nguồn gốc (rủi ro bên trong, rủi ro bên ngoài); theo phạm vi ảnh hưởng (rủi ro hệ thống, rủi ro phi hệ thống); theo tính chất (rủi ro phi tài chính, rủi ro tài chính).
  • Phân loại rủi ro tài chính: Làm rõ hai nhóm: (1) Rủi ro giảm giá tài chính (lãi suất, tỷ giá, giá cả hàng hóa, giá cả chứng khoán); (2) Rủi ro trong thực hiện các quyết định tài chính (tín dụng thương mại, thanh khoản, thanh toán nợ phải trả, hàng tồn kho, đòn bẩy kinh doanh DOL, đòn bẩy tài chính DFL).
  • Tác động của rủi ro tài chính: Phân tích tác động đến ba phương diện cốt lõi: chi phí của doanh nghiệp (chi phí huy động vốn, chi phí kinh doanh trực tiếp, chi phí kiệt quệ tài chính), lợi nhuận doanh nghiệp và hiệu quả kinh doanh gắn với năng lực cạnh tranh.
  • Quy trình quản trị rủi ro tài chính: Làm rõ 4 nội dung (Nhận diện, Đo lường, Kiểm soát, Tài trợ); xác định các nhân tố ảnh hưởng từ bên ngoài (môi trường kinh tế vĩ mô, khung pháp lý, thị trường tài chính) và bên trong (quy mô doanh nghiệp, năng lực quản trị, cơ cấu tài sản - nguồn vốn, văn hóa rủi ro).
  • Kinh nghiệm quốc tế: Tổng thuật bài học quản trị rủi ro tài chính của các tập đoàn dược phẩm trên thế giới và rút ra các bài học kinh nghiệm cho doanh nghiệp Dược Việt Nam về xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ và ứng dụng công cụ phái sinh.

Chương 2: Thực trạng quản trị rủi ro tài chính các doanh nghiệp Dược ở Việt Nam

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng sản xuất kinh doanh và quản trị rủi ro tài chính tại mẫu nghiên cứu gồm 36 doanh nghiệp Dược giai đoạn 2009 - 2014. Các phân tích được cụ thể hóa qua hệ thống bảng biểu và biểu đồ:

  • Tình hình tài chính và kết quả kinh doanh: Đánh giá biến động tài sản, nguồn vốn và kết quả kinh doanh qua Bảng 2.1 (trang 86) và Biểu đồ 2.1 (trang 87). Phân tích cơ cấu nợ, khả năng thanh toán hiện thời, thanh toán nhanh, thanh toán tức thời (Biểu đồ 2.7, 2.8) và cơ cấu vốn lưu động thường xuyên (NWC).
  • Thực trạng 4 nội dung quản trị rủi ro:
    • Nhận diện rủi ro: Tổng hợp qua Bảng 2.2 và Bảng 2.10. Doanh nghiệp chủ yếu nhận diện dựa trên kinh nghiệm quá khứ, chưa triển khai bài bản các công cụ dự báo hay bảng câu hỏi rủi ro chuyên nghiệp.
    • Đo lường rủi ro: Phân tích thực trạng đo lường qua Bảng 2.4 và Hình 2.1 (phương pháp phân tích độ nhạy tỷ giá). Đa số doanh nghiệp chỉ dừng lại ở các tỷ số tài chính đơn giản, chưa áp dụng các mô hình định lượng hiện đại như VaR hay Z-Score.
    • Kiểm soát rủi ro: Đánh giá qua Bảng 2.5 và hệ thống thông tin hỗ trợ rủi ro tài chính (Bảng 2.3). Hoạt động kiểm soát chưa có bộ phận chuyên trách độc lập; việc sử dụng công cụ tài chính phái sinh để phòng ngừa rủi ro tỷ giá và lãi suất còn rất hạn chế.
    • Tài trợ rủi ro: Phân tích thực trạng tài trợ rủi ro qua Bảng 2.6 và số liệu trích lập dự phòng giai đoạn 2009 - 2014 (Bảng 2.7). Doanh nghiệp chủ yếu dựa vào nguồn vốn tự có và trích lập dự phòng kế toán, chưa chủ động xây dựng quỹ dự phòng tài chính rủi ro chuyên biệt.
  • Đánh giá thực trạng:
    • Luận án đúc kết 05 kết quả đạt được trong quản trị rủi ro tài chính của các doanh nghiệp Dược.
    • Luận án chỉ rõ 06 hạn chế cơ bản và xác định rõ 02 nhóm nguyên nhân (nhóm nguyên nhân khách quan từ môi trường pháp lý, thị trường tài chính và nhóm nguyên nhân chủ quan từ năng lực bộ máy, nhận thức của lãnh đạo doanh nghiệp).

Chương 3: Giải pháp tăng cường quản trị rủi ro tài chính các doanh nghiệp Dược ở Việt Nam

Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp xuất phát từ bối cảnh kinh tế - xã hội, chiến lược phát triển ngành Dược và các quan điểm quản trị rủi ro cần quán triệt:

  • Hoàn thiện kỹ thuật nhận diện và đo lường rủi ro:
    • Ứng dụng mô hình dự báo chuỗi thời gian: Sử dụng phương pháp STL/ARIMA và ARCH để dự báo biến động và mức tỷ giá USD/VND (Biểu đồ 3.1, 3.2, 3.3).
    • Đo lường nguy cơ phá sản bằng Z-Score: Tính toán hệ số Z-Score cho các doanh nghiệp Dược (Bảng 3.1, trang 168) và thiết lập bảng tổng hợp xếp hạng tín nhiệm giai đoạn 2009 - 2014 (Bảng 3.2, Bảng 3.3).
    • Đo lường rủi ro tỷ giá bằng mô hình VaR: Tính tỷ suất sinh lời của tỷ giá USD/VND năm 2014 (Bảng 3.4), tính VaR với độ tin cậy 95% và 99% (Bảng 3.5) và phương pháp VaR – Covar (Bảng 3.6).
    • Mô hình cây quyết định (Decision Tree): Xây dựng và kiểm định mô hình dự đoán rủi ro tài chính cho các doanh nghiệp Dược (Sơ đồ 3.1 - 3.4; Hình 3.1 - 3.3).
  • Hoàn thiện kiểm soát rủi ro tài chính và tái cấu trúc mô hình quản trị:
    • Đề xuất áp dụng mô hình quản trị rủi ro theo Sơ đồ ba tuyến bảo vệ (Sơ đồ 3.5, trang 212): Tuyến 1 (các đơn vị kinh doanh trực tiếp quản lý rủi ro hàng ngày), Tuyến 2 (bộ phận quản lý rủi ro và tuân thủ độc lập), Tuyến 3 (kiểm toán nội bộ).
    • Tăng cường sử dụng các công cụ tài chính phái sinh ngoại hối kỳ hạn (Forwards), hợp đồng tương lai (Futures) và hoán đổi (Swaps).
  • Giải pháp về nguồn lực tài trợ rủi ro và nhân lực: Xây dựng cơ chế trích lập quỹ tài trợ rủi ro tài chính linh hoạt; nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ quản trị tài chính doanh nghiệp Dược.
  • Điều kiện thực hiện giải pháp: Đề xuất các điều kiện đồng bộ đối với cơ quan quản lý Nhà nước (hoàn thiện hành lang pháp lý thị trường phái sinh, cơ chế quản lý giá thuốc) và đối với Ngân hàng Nhà nước (điều hành chính sách tỷ giá linh hoạt, minh bạch).

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận và khoa học

  • Hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm cơ sở lý luận về rủi ro tài chính và quản trị rủi ro tài chính trong doanh nghiệp sản xuất, gắn lý luận rủi ro tài chính với các đặc thù chuỗi cung ứng ngành Dược (nhập khẩu nguyên liệu quy mô lớn, chu kỳ quay vòng vốn, yêu cầu kiểm định chất lượng nghiêm ngặt).
  • Rút ra các bài học kinh nghiệm quốc tế có giá trị tham khảo thiết thực cho các doanh nghiệp Dược tại các quốc gia đang phát triển như Việt Nam.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  • Phân tích chi tiết và toàn diện thực trạng quản trị rủi ro tài chính tại 36 doanh nghiệp Dược lớn nhất Việt Nam giai đoạn 2009 – 2014 theo đủ 4 khâu: nhận diện, đo lường, kiểm soát và tài trợ rủi ro.
  • Tổng kết và lượng hóa thành công bức tranh thực trạng qua hệ thống 5 kết quả đạt được, 6 hạn chế điển hình và 2 nhóm nguyên nhân (khách quan và chủ quan).
  • Thiết lập khung giải pháp ứng dụng các mô hình định lượng tiên tiến trong quản trị rủi ro tài chính doanh nghiệp Dược:
    • Ứng dụng mô hình điểm số Z-Score của Altman để xếp hạng tín nhiệm và cảnh báo sớm nguy cơ phá sản.
    • Ứng dụng mô hình VaR – Covar nhằm định lượng mức tổn thất tối đa từ biến động tỷ giá USD/VND ở các mức độ tin cậy 95% và 99%.
    • Ứng dụng mô hình Cây quyết định (Decision Tree) trong phân loại và dự đoán rủi ro tài chính.
    • Thiết kế mô hình tổ chức quản trị rủi ro tài chính theo cơ chế ba tuyến bảo vệ (Three lines of defense) phù hợp với thực tiễn các công ty dược phẩm Việt Nam.

Kiến nghị và điều kiện thực thi

  • Đề xuất các giải pháp khả thi đối với các nhà quản trị doanh nghiệp Dược trong việc phân bổ nguồn vốn lưu động thường xuyên (NWC), kiểm soát kỳ thu tiền trung bình và đa dạng hóa công cụ tài trợ rủi ro.
  • Kiến nghị cụ thể đối với Nhà nước và Ngân hàng Nhà nước trong việc hoàn thiện thể chế quản lý thị trường dược phẩm, thị trường ngoại hối và tạo điều kiện phát triển các công cụ phòng ngừa rủi ro tài chính.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên nội dung và phạm vi nghiên cứu được tác giả trình bày trong văn bản:

  • Hạn chế về phạm vi mẫu nghiên cứu: Luận án tập trung khảo sát 36 doanh nghiệp Dược có quy mô doanh thu lớn nhất năm 2012 (gồm 15 doanh nghiệp niêm yết và 21 doanh nghiệp OTC). Mẫu nghiên cứu chưa bao phủ toàn bộ các doanh nghiệp Dược quy mô vừa và nhỏ hoặc các công ty dược tư nhân chưa phát hành cổ phiếu trên thị trường OTC.
  • Hạn chế về phạm vi loại hình rủi ro: Luận án tập trung chuyên sâu vào bốn loại rủi ro tài chính chủ yếu (tỷ giá, tín dụng thương mại, thanh khoản, đòn bẩy tài chính), chưa đi sâu phân tích toàn diện các loại rủi ro tài chính khác như rủi ro danh mục đầu tư ngoài ngành hoặc rủi ro kiệt giá hàng hóa đặc thù.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các nhóm doanh nghiệp Dược quy mô vừa và nhỏ nhằm có đánh giá bao quát hơn cho toàn bộ ngành Dược Việt Nam.
    • Cập nhật chuỗi dữ liệu tài chính trong các giai đoạn kinh tế tiếp theo, đặc biệt khi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đi vào thực thi đầy đủ.
    • Ứng dụng mở rộng các mô hình định lượng phức hợp khác để kiểm định độ nhạy của cấu trúc vốn ngành Dược trước các cú sốc kinh tế vĩ mô.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu chuyên khảo có giá trị ứng dụng và tham khảo cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Đối với các nhà quản trị tài chính và ban điều hành doanh nghiệp Dược: Cung cấp quy trình 4 bước quản trị rủi ro tài chính thực tế; cung cấp công thức và hướng dẫn tính toán các chỉ tiêu kiểm soát công nợ (kỳ thu tiền trung bình, vòng quay nợ phải thu), khả năng thanh toán, mô hình Z-Score và sơ đồ tổ chức ba tuyến bảo vệ.
  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị kinh doanh: Là tài liệu tham khảo về phương pháp kết hợp phân tích định tính và định lượng trong đánh giá rủi ro tài chính ngành; cung cấp hệ thống tài liệu tổng thuật phong phú về lý thuyết rủi ro (Frank Knight, Minsky, Altman, Engle, Granger...).
  • Đối với các cơ quan quản lý Nhà nước và nhà hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng về thực trạng tài chính ngành Dược giai đoạn 2009 - 2014, hỗ trợ xây dựng các chính sách điều tiết giá thuốc, cơ chế đấu thầu thuốc và chính sách tín dụng hỗ trợ công nghiệp dược nội địa.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao doanh nghiệp Dược Việt Nam chịu rủi ro tỷ giá hối đoái rất lớn?

Theo số liệu trong luận án, ngành Dược Việt Nam phụ thuộc nặng nề vào nguồn cung quốc tế: nhập khẩu thành phẩm dược phẩm chiếm hơn 60% tổng nhu cầu tiêu dùng nội địa, và hơn 90% nguyên dược liệu phục vụ sản xuất tân dược phải nhập khẩu từ nước ngoài (chủ yếu từ Trung Quốc, Ấn Độ). Sự chênh lệch thời gian giữa thời điểm ký kết hợp đồng, nhập hàng và thời điểm thanh toán bằng ngoại tệ dẫn đến nguy cơ lỗ chênh lệch tỷ giá khi tỷ giá biến động.

2. Bốn loại rủi ro tài chính trọng tâm mà luận án đi sâu phân tích là gì?

Luận án tập trung phân tích 4 loại rủi ro tài chính chủ yếu:

  1. Rủi ro tỷ giá: Phát sinh do biến động tỷ giá hối đoái ảnh hưởng đến hoạt động xuất nhập khẩu nguyên liệu, thành phẩm và vay nợ ngoại tệ.
  2. Rủi ro tín dụng thương mại: Gắn liền với các khoản nợ phải thu, kỳ thu tiền trung bình kéo dài và nguy cơ khách hàng chậm thanh toán hoặc không trả được nợ.
  3. Rủi ro thanh khoản: Nguy cơ không đủ tiền hoặc không kịp chuyển đổi tài sản ngắn hạn thành tiền để thanh toán các khoản nợ đến hạn.
  4. Rủi ro đòn bẩy tài chính: Biến động của tỷ suất lợi nhuận vốn chủ sở hữu (ROE) khi doanh nghiệp sử dụng vốn vay có chi phí tài chính cố định (đo lường qua hệ số nợ và DFL).

3. Những công cụ định lượng nào được tác giả sử dụng để đo lường rủi ro tài chính ở Chương 3?

Tác giả đã ứng dụng các công cụ kỹ thuật định lượng gồm:

  • Mô hình điểm số Z-Score của Edward I. Altman (tính toán hệ số Z-Score và phân hạng tín nhiệm doanh nghiệp).
  • Mô hình giá trị rủi ro VaR (Value at Risk) theo phương pháp phương sai - hiệp phương sai (VaR - Covar) tại các mức tin cậy 95% và 99%.
  • Phương pháp phân tích chuỗi thời gian (mô hình STL, ARIMA, ARCH) để dự báo tỷ giá USD/VND.
  • Mô hình Cây quyết định (Decision Tree) để phân loại và dự đoán nguy cơ rủi ro tài chính.

4. Luận án đề xuất mô hình tổ chức kiểm soát rủi ro tài chính nội bộ nào cho doanh nghiệp Dược?

Tác giả đề xuất mô hình tổ chức kiểm soát rủi ro theo Sơ đồ ba tuyến bảo vệ (Three lines of defense, Sơ đồ 3.5):

  • Tuyến 1: Các phòng ban nghiệp vụ/kinh doanh trực tiếp thực hiện nhận diện và kiểm soát rủi ro hàng ngày.
  • Tuyến 2: Bộ phận quản lý rủi ro và tuân thủ độc lập, chịu trách nhiệm thiết lập chính sách, giám sát và đo lường rủi ro toàn diện.
  • Tuyến 3: Bộ phận kiểm toán nội bộ, thực hiện đánh giá độc lập về tính hiệu lực của toàn bộ hệ thống quản trị rủi ro và báo cáo trực tiếp lên Hội đồng quản trị/Ban kiểm soát.

Kết luận

Luận án tiến sĩ "Tăng cường quản trị rủi ro tài chính các doanh nghiệp Dược ở Việt Nam" của tác giả Nguyễn Thị Bảo Hiền là một công trình nghiên cứu hệ thống và thực chứng về quản trị tài chính doanh nghiệp ngành Dược. Bằng việc kết hợp phương pháp luận khoa học, dữ liệu khảo sát thực tế tại 36 doanh nghiệp Dược lớn giai đoạn 2009 – 2014 và các mô hình định lượng (Z-Score, VaR, Decision Tree, Time Series), luận án đã làm rõ bức tranh thực trạng, chỉ ra các nguyên nhân hạn chế và xây dựng hệ thống giải pháp toàn diện theo quy trình 4 bước cùng mô hình ba tuyến bảo vệ. Công trình có giá trị khoa học và ứng dụng thực tiễn cao cho công tác quản trị doanh nghiệp và hoạch định chính sách phát triển ngành Dược Việt Nam.