Giáo trình Quản trị kinh doanh (ĐH GTVT) - Tác giả Phạm Văn Vạng

Chuyên khảo kinh tế phân tích kinh doanh, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh
162
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Quản trị kinh doanh là gì Tổng quan cốt lõi cần biết

Quản trị kinh doanh là một khái niệm nền tảng trong mọi hoạt động kinh tế. Nó định hình cách một tổ chức vận hành, phát triển và đạt được mục tiêu. Hiểu rõ bản chất của quản trị kinh doanh là bước đầu tiên để xây dựng một doanh nghiệp bền vững. Theo giáo trình của PGS. Phạm Văn Vạng và ThS. Phạm Thị Tuyết, quản trị được định nghĩa là "sự tác động của chủ thể quản trị lên đối tượng bị quản trị nhằm đạt được mục tiêu của tổ chức đề ra trong điều kiện biến động của môi trường". Điều này nhấn mạnh sự chủ động và có mục đích trong mọi hoạt động quản lý. Một nhà quản trị không chỉ điều hành công việc hàng ngày mà còn phải sở hữu những kỹ năng đặc thù để dẫn dắt tập thể. Sự thành công của một tổ chức phụ thuộc lớn vào năng lực của đội ngũ quản trị. Do đó, việc nắm vững các khái niệm cơ bản về quản trị kinh doanh không chỉ dành cho các nhà lãnh đạo mà còn cần thiết cho mọi thành viên muốn đóng góp vào sự phát triển chung. Quá trình này bao gồm việc phối hợp các nguồn lực như con người, tài chính, công nghệ một cách tối ưu. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra giá trị, lợi nhuận và duy trì sự phát triển ổn định trong một môi trường luôn thay đổi. Đây là một lĩnh vực kết hợp giữa khoa học và nghệ thuật, đòi hỏi tư duy logic và khả năng ứng biến linh hoạt. Việc nghiên cứu sâu về quản trị kinh doanh giúp các doanh nghiệp xây dựng được một hệ thống vận hành chuyên nghiệp, giảm thiểu rủi ro và tận dụng tối đa các cơ hội trên thị trường.

1.1. Khái niệm và bản chất của hoạt động quản trị

Về bản chất, quản trị kinh doanh là sự kết hợp mọi nỗ lực của con người trong doanh nghiệp để đạt mục tiêu chung. Hoạt động này chỉ phát sinh khi con người kết hợp với nhau trong một tổ chức. Nó giống như người nhạc trưởng điều khiển một dàn nhạc, phối hợp các nhạc công để tạo ra một bản giao hưởng hài hòa. Bản chất của quản trị kinh doanh còn thể hiện qua việc giải quyết các mối quan hệ phát sinh trong quá trình kinh doanh, bao gồm quan hệ với đối tác, khách hàng, và nội bộ doanh nghiệp. Quản trị bao gồm các yếu tố chính: chủ thể quản trị (người tác động), đối tượng quản trị (nơi tiếp nhận tác động), và mục tiêu chung. Sự tác động này phải có hệ thống và tổ chức để hướng tới hiệu quả kinh tế cao nhất.

1.2. Vai trò và kỹ năng cần có của một nhà quản trị giỏi

Một nhà quản trị giỏi đóng nhiều vai trò quan trọng: vai trò quan hệ với con người (đại diện, lãnh đạo, liên lạc), vai trò thông tin (thu thập và phổ biến thông tin), và vai trò quyết định (doanh nhân, giải quyết xáo trộn). Để hoàn thành tốt các vai trò này, nhà quản trị cần ba kỹ năng cốt lõi. Kỹ năng kỹ thuật là trình độ chuyên môn, nghiệp vụ. Kỹ năng nhân sự là khả năng làm việc, động viên và điều khiển con người. Kỹ năng tư duy là khả năng phân tích môi trường phức tạp và đưa ra chiến lược. Tầm quan trọng của mỗi kỹ năng thay đổi tùy theo cấp bậc quản trị; cấp càng cao càng đòi hỏi nhiều kỹ năng tư duy chiến lược.

1.3. Phân biệt quản trị và kinh doanh trong doanh nghiệp

Kinh doanh và quản trị là hai khái niệm liên quan mật thiết nhưng không đồng nhất. Kinh doanh là việc thực hiện liên tục các công đoạn từ đầu tư, sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm nhằm mục đích sinh lời. Hoạt động này phải diễn ra trên thị trường và tuân thủ pháp luật. Trong khi đó, quản trị là quá trình tác động, điều khiển và phối hợp các hoạt động kinh doanh đó để chúng diễn ra một cách hiệu quả nhất. Nói cách khác, kinh doanh là "làm gì", còn quản trị kinh doanh là "làm như thế nào" để đạt được mục tiêu sinh lời một cách bền vững. Một doanh nghiệp có thể có ý tưởng kinh doanh tốt nhưng sẽ thất bại nếu thiếu một hệ thống quản trị hiệu quả.

II. Thách thức trong quản trị kinh doanh từ môi trường vĩ mô

Hoạt động quản trị kinh doanh không diễn ra trong một không gian biệt lập. Nó chịu sự tác động mạnh mẽ từ môi trường kinh doanh, bao gồm các yếu tố vĩ mô và vi mô. Môi trường kinh doanh được định nghĩa là "tổng hợp tất cả các nhân tố bao quanh và nằm ngoài doanh nghiệp và nó ảnh hưởng đến hoạt động của doanh nghiệp". Các nhà quản trị phải liên tục phân tích những yếu tố này để nhận diện cơ hội và đối phó với thách thức. Môi trường vĩ mô bao gồm các yếu tố kinh tế, chính trị, xã hội, công nghệ và tự nhiên. Sự thay đổi trong chính sách kinh tế, lãi suất ngân hàng, hay tỷ lệ lạm phát có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và lợi nhuận của doanh nghiệp. Một môi trường chính trị ổn định tạo điều kiện thuận lợi cho đầu tư, trong khi bất ổn có thể gây ra rủi ro lớn. Bên cạnh đó, các yếu tố xã hội như phong tục, tập quán, trình độ dân trí cũng quyết định đến hành vi tiêu dùng và chiến lược marketing. Việc không nắm bắt kịp thời những thay đổi này có thể khiến hoạt động quản trị kinh doanh trở nên lạc hậu và kém hiệu quả, đẩy doanh nghiệp vào thế bị động trước những biến động của thị trường. Do đó, phân tích môi trường là một nhiệm vụ chiến lược, giúp định hình các quyết định quan trọng trong quản trị kinh doanh.

2.1. Phân tích các yếu tố kinh tế chính trị tác động

Các yếu tố kinh tế như chính sách phát triển, lãi suất, tỷ giá hối đoái và lạm phát có sức ảnh hưởng lớn. Lãi suất thấp khuyến khích doanh nghiệp vay vốn đầu tư, trong khi lạm phát cao làm giảm sức mua và tăng rủi ro. Về mặt chính trị, sự ổn định của chính phủ và hệ thống pháp luật là nền tảng cho sự an toàn trong đầu tư. Các chính sách, thủ tục của nhà nước có thể tạo ra rào cản hoặc cơ hội. Một nhà quản trị hiệu quả phải theo dõi sát sao các diễn biến này để điều chỉnh chiến lược kinh doanh phù hợp, đảm bảo sự tuân thủ pháp luật và tận dụng các chính sách ưu đãi.

2.2. Ảnh hưởng từ yếu tố xã hội và công nghệ đến doanh nghiệp

Yếu tố xã hội bao gồm cơ cấu dân cư, mức thu nhập, trình độ văn hóa và quan niệm tiêu dùng. Những thay đổi này tác động đến nhu cầu và thị hiếu của khách hàng. Một sản phẩm thành công ở vùng này có thể thất bại ở vùng khác do khác biệt về văn hóa. Yếu tố công nghệ cũng là một động lực thay đổi mạnh mẽ. Tiến bộ công nghệ giúp tạo ra sản phẩm mới, nâng cao chất lượng và hiệu suất. Tuy nhiên, nó cũng là nguy cơ đối với các doanh nghiệp có công nghệ lạc hậu. Hoạt động quản trị kinh doanh phải luôn đổi mới để không bị tụt hậu trong cuộc đua công nghệ.

2.3. Tác động của đối thủ cạnh tranh và nhà cung ứng

Đây là các yếu tố thuộc môi trường ngành (vi mô). Đối thủ cạnh tranh trực tiếp ảnh hưởng đến thị phần và lợi nhuận. Việc phân tích đối thủ giúp doanh nghiệp hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu của họ và xây dựng chiến lược cạnh tranh phù hợp. Nhà cung ứng cung cấp các yếu tố đầu vào. Nếu nhà cung ứng có vị thế mạnh, họ có thể tăng giá hoặc giảm chất lượng, gây áp lực lên chi phí của doanh nghiệp. Việc xây dựng mối quan hệ tốt và đa dạng hóa nguồn cung là một nguyên tắc quản trị quan trọng để giảm thiểu sự phụ thuộc và rủi ro từ phía nhà cung ứng.

III. 5 chức năng quản trị kinh doanh giúp doanh nghiệp vận hành

Để điều hành một tổ chức một cách hệ thống, quản trị kinh doanh được thực thi thông qua các chức năng cơ bản. Theo tài liệu nghiên cứu, có năm chức năng quản trị chủ yếu, tạo thành một quy trình liên tục và khép kín. Các chức năng này bao gồm: hoạch định, tổ chức, điều khiển, kiểm tra và điều chỉnh. Mỗi chức năng có một vai trò riêng nhưng lại liên kết chặt chẽ với nhau, đảm bảo doanh nghiệp hoạt động trơn tru và hướng tới mục tiêu đã định. Hoạch định là chức năng khởi đầu, nơi nhà quản trị xác định mục tiêu và con đường để đạt được chúng. Tiếp theo, chức năng tổ chức sẽ xây dựng một cơ cấu nhân sự và phân bổ nguồn lực để thực hiện kế hoạch. Chức năng điều khiển tập trung vào việc dẫn dắt và động viên con người làm việc hiệu quả. Tuy nhiên, trong quá trình vận hành, sai lệch là không thể tránh khỏi. Vì vậy, chức năng kiểm tra ra đời để đo lường kết quả thực tế và so sánh với kế hoạch. Cuối cùng, chức năng điều chỉnh sẽ đưa ra các biện pháp khắc phục những sai lệch đó, đưa tổ chức trở lại đúng hướng. Việc thực hiện nhuần nhuyễn năm chức năng quản trị kinh doanh này là chìa khóa để duy trì sự ổn định và thúc đẩy sự phát triển của mọi doanh nghiệp, bất kể quy mô hay lĩnh vực hoạt động.

3.1. Chức năng hoạch định Xác định mục tiêu và chiến lược

Hoạch định là quá trình xác định rõ mục tiêu kinh doanh của tổ chức, thiết lập một chiến lược toàn diện để thực hiện mục tiêu và định ra các kế hoạch chi tiết. Đây là chức năng nền tảng, định hướng cho mọi hoạt động khác. Một kế hoạch tốt phải trả lời được các câu hỏi: làm gì, làm như thế nào, khi nào làm và ai làm. Đối với nhà quản trị cấp cao, chức năng hoạch định chiến lược chiếm phần lớn thời gian, trong khi ở cấp cơ sở, hoạch định mang tính tác nghiệp và ngắn hạn hơn.

3.2. Chức năng tổ chức và điều khiển nguồn nhân lực

Chức năng tổ chức là việc xây dựng một cơ cấu hoạt động hiệu quả. Nó bao gồm việc xác định các nhiệm vụ cần làm, phân công công việc cho từng cá nhân, bộ phận và thiết lập các mối quan hệ quyền hạn, trách nhiệm. Chức năng điều khiển liên quan trực tiếp đến con người. Nó bao gồm các hoạt động tuyển dụng, động viên, lãnh đạo và giải quyết xung đột. Một nhà quản trị giỏi phải biết cách tạo ra một môi trường làm việc tích cực, thúc đẩy sự phối hợp và phát huy tối đa năng lực của nhân viên để hoàn thành mục tiêu kinh doanh.

3.3. Chức năng kiểm tra và điều chỉnh hoạt động kinh doanh

Kiểm tra là quá trình xem xét, đo lường và đánh giá kết quả hoạt động so với kế hoạch đã đề ra. Mục đích của kiểm tra là phát hiện kịp thời những sai lệch hoặc những tình huống không lường trước được. Dựa trên kết quả kiểm tra, chức năng điều chỉnh sẽ được thực hiện. Điều chỉnh là công việc đưa tổ chức từ trạng thái hoạt động mất ổn định về trạng thái ổn định, đảm bảo mọi hoạt động đi đúng hướng. Đây là hai chức năng cuối cùng trong chu trình quản trị, tạo cơ sở cho việc lập kế hoạch trong chu kỳ tiếp theo.

IV. Các nguyên tắc và phương pháp quản trị kinh doanh hiệu quả

Để hoạt động quản trị kinh doanh đạt được hiệu quả kinh tế cao nhất, các nhà quản trị phải tuân thủ những nguyên tắc chỉ đạo và vận dụng các phương pháp phù hợp. Các nguyên tắc quản trị kinh doanh là những tiêu chuẩn hành vi được đúc kết từ thực tiễn, dựa trên các quy luật khách quan. Một trong những nguyên tắc hàng đầu là phải tuân thủ pháp luật và thông lệ kinh doanh. Bên cạnh đó, nguyên tắc xuất phát từ nhu cầu thị trường đòi hỏi doanh nghiệp phải sản xuất cái thị trường cần, chứ không phải cái mình có. Nguyên tắc kết hợp hài hòa các lợi ích giữa doanh nghiệp, người lao động và xã hội cũng vô cùng quan trọng để tạo ra sự phát triển bền vững. Để hiện thực hóa các nguyên tắc này, quản trị kinh doanh sử dụng nhiều phương pháp khác nhau. Các phương pháp quản trị nội bộ bao gồm phương pháp hành chính (sử dụng mệnh lệnh, quy định), phương pháp kinh tế (sử dụng các đòn bẩy lợi ích như lương, thưởng) và phương pháp giáo dục (tác động vào nhận thức, tâm lý). Sự lựa chọn và kết hợp các phương pháp này một cách linh hoạt thể hiện trình độ và nghệ thuật của nhà quản trị, quyết định đến sự thành công của doanh nghiệp trong môi trường cạnh tranh.

4.1. Vận dụng các quy luật kinh tế khách quan trong quản lý

Hoạt động kinh doanh chịu sự chi phối của các quy luật kinh tế khách quan. Nhà quản trị phải nhận thức và vận dụng chúng một cách có lợi. Các quy luật tiêu biểu bao gồm: quy luật cạnh tranh, quy luật cung - cầu, và quy luật lợi nhuận. Quy luật cạnh tranh là động lực thúc đẩy sự phát triển. Quy luật cung - cầu ảnh hưởng đến chính sách giá cả và sản phẩm. Mục tiêu lợi nhuận tối đa là đích đến của mọi doanh nghiệp, nhưng phải đảm bảo sự phát triển bền vững và tôn trọng pháp luật.

4.2. Các phương pháp quản trị nội bộ Hành chính và kinh tế

Phương pháp hành chính tác động lên đối tượng quản trị dựa vào mối quan hệ tổ chức và kỷ luật. Nó sử dụng các quyết định, mệnh lệnh mang tính bắt buộc, giúp xác lập trật tự và giải quyết vấn đề nhanh chóng. Ngược lại, phương pháp quản trị kinh tế tác động thông qua các lợi ích kinh tế. Nó đặt người lao động vào điều kiện để họ tự lựa chọn phương án hiệu quả nhất, từ đó phát huy tính chủ động, sáng tạo. Việc kết hợp hai phương pháp này giúp vừa duy trì kỷ luật, vừa khuyến khích được sự cống hiến của nhân viên.

4.3. Nguyên tắc kết hợp hài hòa lợi ích trong doanh nghiệp

Một doanh nghiệp muốn phát triển bền vững phải xử lý thỏa đáng mối quan hệ về lợi ích. Lợi ích doanh nghiệplợi nhuận để tái đầu tư và phát triển. Lợi ích của người lao động là thu nhập xứng đáng để họ gắn bó lâu dài. Lợi ích xã hội được đảm bảo thông qua việc doanh nghiệp đóng thuế, bảo vệ môi trường và tuân thủ pháp luật. Một nhà quản trị tài năng phải biết cân bằng và kết hợp hài hòa các lợi ích này, tạo ra một hệ sinh thái cùng có lợi, làm nền tảng cho sự thành công lâu dài.

V. Hướng dẫn quản trị kinh doanh Tương tác với thị trường

Thành công của quản trị kinh doanh không chỉ nằm ở việc tổ chức tốt nội bộ mà còn phụ thuộc rất lớn vào khả năng tương tác hiệu quả với môi trường bên ngoài, đặc biệt là thị trường. Các phương pháp sử dụng đối với khách hàngđối thủ cạnh tranh là yếu tố sống còn. Để tiếp cận khách hàng, doanh nghiệp phải tiến hành nghiên cứu và phân đoạn thị trường. Phân đoạn thị trường là "chia thị trường thành những mảng, những khu vực tách biệt" để xác định nhóm khách hàng mục tiêu mà doanh nghiệp có thể phục vụ tốt nhất. Sau khi xác định được thị trường, các hoạt động chiêu thị (promotion) như quảng cáo, chào hàng, khuyến mãi sẽ được triển khai để thu hút và thuyết phục khách hàng mua sản phẩm. Đối với đối thủ cạnh tranh, quản trị kinh doanh cần có những chiến lược linh hoạt. Doanh nghiệp có thể lựa chọn phương pháp cạnh tranh trực diện thông qua giá cả, chất lượng; phương pháp thương lượng để chia sẻ thị trường một cách hòa bình; hoặc phương pháp né tránh để tìm kiếm những thị trường ngách ít cạnh tranh hơn. Việc lựa chọn phương pháp nào phụ thuộc vào thế và lực của doanh nghiệp cũng như bối cảnh cụ thể của thị trường.

5.1. Nghiên cứu và phân đoạn thị trường để tiếp cận khách hàng

Trước khi đưa sản phẩm ra thị trường, doanh nghiệp cần dự đoán nhu cầu tiềm năng về số lượng, chất lượng và chủng loại. Phương pháp phân đoạn thị trường giúp chia nhỏ các nhóm khách hàng dựa trên các tiêu chí như địa lý, nhân khẩu học, hành vi. Việc này giúp doanh nghiệp tập trung nguồn lực vào nhóm khách hàng có khả năng mang lại lợi nhuận cao nhất. Các công cụ như bảng kẻ ô hay phương pháp đồ thị được sử dụng để xác định giới hạn khu vực thị trường, tạo cơ sở cho việc xây dựng chiến lược kinh doanh hiệu quả và nhắm đúng đối tượng.

5.2. Các chiến lược cạnh tranh hiệu quả trên thương trường

Trong một môi trường kinh doanh, cạnh tranh là điều tất yếu. Các doanh nghiệp cần có những chiến lược cạnh tranh thông minh. Phương pháp cạnh tranh lành mạnh tập trung vào việc nâng cao chất lượng sản phẩm và tối ưu hóa giá cả để giành lợi thế. Phương pháp thương lượng được áp dụng khi cạnh tranh trực diện có thể gây bất lợi cho cả hai bên, nhằm đi đến một thỏa thuận chia sẻ thị trường. Khi thế lực yếu hơn, doanh nghiệp có thể chọn phương pháp né tránh, rút lui khỏi cuộc đối đầu để bảo toàn nguồn lực và tìm cơ hội ở một lĩnh vực khác.

5.3. Xây dựng mối quan hệ bền vững với bạn hàng và đối tác

Bạn hàng là những người cung cấp yếu tố đầu vào cho doanh nghiệp. Việc xây dựng mối quan hệ tốt với họ là một phần quan trọng của quản trị kinh doanh. Nguyên tắc cơ bản là tôn trọng lợi ích của nhau, giữ chữ tín, thanh toán sòng phẳng và hỗ trợ lẫn nhau. Một mối quan hệ đối tác bền vững giúp đảm bảo nguồn cung ổn định, chất lượng và có thể nhận được những ưu đãi tốt. Ngược lại, nếu bị bạn hàng o ép, doanh nghiệp cần chủ động tìm kiếm và thay thế bằng các mối quan hệ đa phương để tránh rủi ro phụ thuộc.

VI. Nghệ thuật quản trị kinh doanh và xu hướng phát triển mới

Nếu khoa học trong quản trị kinh doanh là các quy luật, nguyên tắc và phương pháp, thì nghệ thuật chính là sự vận dụng khôn khéo, tài tình những công cụ đó vào thực tiễn. Nghệ thuật quản trị kinh doanh là "việc xem xét sự biến động của môi trường kinh doanh để chế ngự nó một cách có hiệu quả nhất". Nó được tạo nên từ sự kết hợp của bốn yếu tố: tiềm lực của doanh nghiệp, kiến thức của nhà quản trị, thông tin quản trị và yếu tố bí mật trong kinh doanh. Một nhà quản trị nghệ thuật là người biết tạo ra thời cơ, biết kết hợp hài hòa các nguồn lực, và dám mạo hiểm một cách có tính toán. Yếu tố thông tinbí mật kinh doanh ngày càng trở nên quan trọng. Thông tin đầy đủ, nhanh chóng và chính xác là cơ sở cho các quyết định đúng đắn, trong khi việc giữ bí mật về chiến lược, công nghệ giúp tạo ra lợi thế cạnh tranh bất ngờ. Trong bối cảnh kỷ nguyên số, quản trị kinh doanh đang đối mặt với những thay đổi lớn, đòi hỏi các nhà quản trị phải liên tục học hỏi và thích ứng để đưa doanh nghiệp phát triển trong tương lai.

6.1. Bí quyết kết hợp khoa học và nghệ thuật trong quản lý

Khoa học cung cấp nền tảng vững chắc, còn nghệ thuật quản lý là sự linh hoạt và sáng tạo trong ứng dụng. Một nhà quản trị chỉ dựa vào sách vở sẽ trở nên cứng nhắc, trong khi một người chỉ dựa vào kinh nghiệm có thể mắc sai lầm do thiếu cơ sở lý luận. Sự kết hợp hoàn hảo đòi hỏi người quản lý phải nắm vững các nguyên tắc cơ bản (khoa học) và đồng thời có khả năng quan sát, phán đoán, ứng biến với các tình huống cụ thể (nghệ thuật). Chính sự kết hợp này tạo nên phong cách lãnh đạo độc đáo và hiệu quả.

6.2. Yếu tố thông tin và bí mật trong kinh doanh hiện đại

Trong quản trị hiện đại, thông tin được coi là một nguồn lực chiến lược. Việc xây dựng một hệ thống thu thập, xử lý thông tin nhanh chóng và chính xác về thị trường, đối thủ, khách hàng là yếu tố quyết định đến thành bại. Song song với đó, bí mật kinh doanh là vũ khí cạnh tranh sắc bén. Những ý đồ kinh doanh, chính sách giá, công nghệ mới cần được bảo vệ cẩn mật. Phương châm "việc của một người, không tiết lộ cho hai người" thể hiện tầm quan trọng của việc giữ bí mật để duy trì lợi thế độc quyền và gây bất ngờ cho đối thủ.

6.3. Tương lai của ngành quản trị kinh doanh trong kỷ nguyên số

Kỷ nguyên số và cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đang định hình lại toàn bộ bối cảnh kinh doanh. Các mô hình quản trị kinh doanh truyền thống đang dần trở nên lỗi thời. Tương lai của ngành này sẽ gắn liền với việc ứng dụng công nghệ như Dữ liệu lớn (Big Data), Trí tuệ nhân tạo (AI) vào việc ra quyết định. Các nhà quản trị tương lai không chỉ cần kỹ năng về con người và tư duy chiến lược mà còn phải có năng lực về công nghệ và phân tích dữ liệu để dẫn dắt doanh nghiệp thành công trong một thế giới biến động không ngừng.

15/07/2025
Quản trị kinh doanh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. NHUNG VAN DE CHUNG VE QUAN TRI VA QUAN TRI KINH DOANH Những khái niệm cơ bản về quản 1 tri BÍ ¬—1 ¬1 ——— Khai niém quan tri cÍ WRN Tổ chức và nhà quần tri ỉ œ Các chức năng chung của quản trị xc Í —— Kỹ năng của nhà quan tri Vai trò của nhà quản trị 11 Bà — Kinh doanh và môi trường kinh doanh 13 Khái niệm kinh doanh 13 eke to m— bà Doanh nghiệp và các loại hình doanh nghiệp 13 Thị trường và môi trường kinh doanh của doanh nghiệp 16 bo Quản trị kinh đoanh 24 bà Khái niệm quản trị kinh doanh 24 G2 Gà G2 Q te Bản chất của quản trị kinh doanh 24 Vai trò của quản trị kinh doanh 26 bo Một số quy luật kinh tế và các nguyên tắc quản trị kinh doanh 26 Th trong doanh nghiệp Nội dung của quản trị kinh doanh trong doanh nghiệp 31 bo t¬ Các phương pháp và nghệ thuật quản trị kinh doanh ˆ 32 —_— at 1. Các phương pháp quản trị nội bộ doanh nghiệp 34 1. Các phương pháp sử dụng đối với khách hàng 37 1.

Các phương pháp sử dụng đối với đối thủ cạnh tranh 47 1. Các phương pháp sử dụng đối với bạn hàng 48 1. Các phương pháp sử dụng đối với các cơ quan và viên chức của các cơ quan quản lý vĩ mô 48 1. Các phương pháp lôi kéo người ngoài doanh nghiệp.

Nghệ thuật quản trị kinh doanh 49 Chương 2. THÔNG TIN VÀ QUYÉT ĐỊNH TRONG 51 QUAN TRI KINH DOANH 2. Thong tin quan tri kinh doanh 51 2. Khái niệm thông tin 51 2.2 Các loại thông tin trong quản trị kinh doanh 52 2.

Các hình thức tồn tại của thông tin 54 2. Thông tin và quyết định trong quản trị kinh doanh 54 2. Quyết định trong quản trị kinh doanh 54 2. Khái niệm quyết định 54 222 Các loại quyết định 55 2.

Yêu cầu đối VỚI Các quyết định 56 2. Các nguyên tắc cơ bản ra quyết định 57 2. Các bước ra quyết định 58 2. Phương pháp ra quyết định 61 Chuong 3.

CAC CHUC NANG CUA QUAN TRI KINH DOANH Chức năng hoạch định kinh doanh 64 Hoạch định kinh doanh 64 WN. N6i dung cha yéu của hoạch định kinh doanh 66 Hoạch định chiến lược sản xuất kịnh doanh trong doanh nghiệp 73 xây dựng. Chức năng tổ chức trong kinh doanh 79 3. Co cau tô chức quản trị trong doanh nghiệp 79 3.

Hệ thống tổ chức quản trị doanh nghiệp 80 3. Tổ chức bộ máy quản trị doanh nghiệp 85 3. Chức năng điều khiến trong kinh doanh 101 3. Tác động lên con người trong doanh nghiệp 10] 3.

Phôi hợp hoạt động giữa mọi người 103 3.4, Chức năng kiểm tra trong quản trị kinh doanh 104 3. Mục đích của kiểm tra 104 3. Các hình thức kiểm tra 105 3. Các nguyên tắc kiểm tra 106.

Quá trình kiểm tra 106 3. Chức năng điều chỉnh trong quản trị kinh doanh 108 Chuong 4. MOT SO VAN DE TRONG QUAN TRI DOANH NGHIEP XAY DUNG 4. Quản Trị sản xuất trong doanh nghiệp xây dựng 111 4.

Dự báo sản xuất 111 4. Quyết định sản xuất sản phẩm, dịch vụ và công nghệ 113. Quyết định vị trí, địa điểm sản xuất, chế tạo sản phẩm 115 4. Lập kế hoạch sản xuất 116 4.

Điều độ sản xuất 116 4. Kiểm tra hệ thống sản xuất 117 4. - Quản trị chất lượng xây đựng 120 4. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm xây dựng.

Một số nguyên tắc trong quản lý chất lượng 12] 4. Các phương pháp quản lý chất lượng. Quản trị chất lượng sản phẩm xây dựng theo tiêu chuẩn ISO 9000. Quản trị nhân sự trong doanh nghiệp xây dựng 130 4.

Khái niệm và mục tiêu của quản trị nhân sự trong doanh nghiệp _130 4. Các phương pháp quản trị nhân sự 131 4. Quá trình quản trị nhân sự 131 4. Cán bộ quản trị kinh doanh 140 4.

Quản trị vật tư, xe máy thi công trong xây dựng 146 44. Nhiệm vụ, nội dung và kế hoạch hóa tổ chức cung ứng vật tư 146 4.42, Các hình thức tổ chức quan ly xe may thị công. Quan tri tai chinh và tố chức tài chính trong doanh nghiệp xây dựng 154 4. Khái niệm về quản trị tài chính 154 4.

Các mỗi quan hệ tài chính của doanh nghiệp 155 4. Nhiệm vụ quản trị tài chính trong doanh nghiệp 156 4. Nội dung quản trị tài chính doanh nghiệp xây dựng 157 4. Tổ chức tài chính doanh nghiệp xây dựng ' 158 4.

Nguyên tắc của tô chức tài chính doanh nghiệp 158 TÀI LIỆU THAM KHẢO 163 Chuong 1 NHỮNG VAN DE CHUNG VE QUAN TRI VA QUAN TRI KINH DOANH- 1. NHUNG KHAI NIEM CO BAN VE QUAN TRI 1. Khai niém quan tri Quan tri theo tiếng Anh là management, vừa có ý nghĩa là quản lý, vừa có nghĩa là quản trị, nhưng được dùng chủ yêu với nghĩa là quản trị. Về nội dung, thuật ngữ quản trị cũng có nhiều cách hiểu không hoàn toàn giống nhau.

Nhưng cái chung có thê thống nhất là: Quản trị là những hoạt động cân thiết phải được thực hiện khi những con người có sự kết hợp với nhau trong một tập thể (hoặc một tô chức) nhằm đạt được những mục tiêu chung. Theo quy luật phát triển của loài người, từ xa xưa con nguời đã biết liên kết với nhau tạo thành những tập thể, những tổ chức nhằm mục đích chưng đó là liên kết nhau để tồn tại và phát triển. Sự liên kết nhau để tổn tại¡là sự liên kết giữa các con người với nhau để họ có thé chong lai cai đói, cái rét, tức là liên kết nhau để ching lai sự tác động khắc nghiệt của tự nhiên như hạn hán, bão, lũ lụt. Ngoài ra họ còn liên kết với nhau nhằm chống lại các thế lực bên ngoài đến chiếm đoạt lãnh thổ, đất đai, tài sản của họ.

Sự liên kết nhau giữa các con người để tồn tại và phát triển chúng ta cũng dễ nhận biết được thông qua lịch sử hình thành Bản, Làng, Xã. và sự hình thành của một Quốc gia, liên Quốc gia. Sự liên kết những con người còn nhằm mục đích phát triển. Tức là; những con người liên kết với nhau tạo thảnh tập thể để họ sản xuất tạo ra nhiều của cải hơn khi họ làm việc riêng lẻ.

Kết quá của sự liên kết này tạo nên những Hợp tác xã, các Công ty, Tổng công ty. Như vậy sự liên kết giữa các con người với nhau là sự phát triển hoàn toàn theo quy luật khách quan. Mặt khác chúng ta cũng thấy rằng: Trong một tập thể, hoặc trong một tổ chức, mỗi con người đều có khả năng riêng, có cá tính riêng và có thói quen sinh hoạt riêng. Muốn tổ chức này ton tai va phat trién thi phải có sự tác động điều khiển của một chủ thé va phải có sự tiếp nhận sự tác động đó để tạo nên sự phối hợp hành động giữa các con người trong tập thể đó hướng tới mục đích chung, đó chính là sự Quản trị.

Quản trị là những hoạt động chỉ phát sinh khi con người có sự kết hợp với nhau thành tập thể. Nếu mỗi cá nhân tự mình hoạt động, sống một mình và không có mục đích thì sẽ không có hoạt động quản trị. Ngược lại khi con người có sự kết hợp với nhau thành một tập thể để hoạt động nhằm đạt được một mục tiếu chung, nhưng nếu không có hoạt động quản trị thì mọi người trong tập thể đó không biết mình phải làm gì. làm lúc nào, hoặc sẽ gây nên sự xáo xôn.

Hoạt động quản trị cũng như người chỉ huy một giàn nhạc để chỉ huy, phối hợp sự hoạt động của các nhạc công, chơi các nhạc cụ khác nhau để tạo nên bản Ølao hưởng. Vay: Quan tri la su tác động của chủ thể quản trị lên đối tượng bị quản trị nhăm đạt được mục tiêu của tổ chức đề ra trong điều kiện biến động của môi trường. Quản trị phải bao gồm các yếu tố chủ yếu:. - Phải có một chủ thể quản trị là tác nhân tạo các tác động và một đối tượng quản trị, là nơi tiếp nhận các tác động của chủ thể quản trị.

Sự tác động của chủ thể quản trị lên đối tượng quản trị có thể xảy ra một lần hoặc nhiều lần. Sự tác động phải có hệ thống, có tổ chức nhằm hướng tới mục tiêu chung của doanh nghiệp. - Phải có mục tiêu được đặt ra cho cả chủ thể và đối tượng quản trị. Mục tiêu này là - căn cứ đê chủ thê tạo ra các tác động nên đôi tượng.

- Phải có sự tiếp nhận sự tác động của chủ thể quản trị lên đối tượng quản trị để biến sự tác động đó thành kết quả cụ thê hướng tới mục tiêu chung. Chủ thể có thể là một người, nhiều người, một thiết bị, còn đối tượng có thê là một người, nhiều người hoặc giới vô sinh (máy móc, thiết bị, đất đai, thông tin.) hoặc thé giới tự nhiên như thời tiết, khí hậu, vật nuôi, cây trồng. và các điều kiện kinh tế, xã hội. Tổ chức và nhà quản trị Tổ chức: Là sự xắp đặt những con người một cách hệ thống nhằm thực hiện một mục đích nhât định của đơn vị (như đội bóng đá, trường học, doanh nghiệp, cơ quan Nhà nước,.

Mỗi tô chức đều có những mục đích riêng biệt, những mục đích của tổ chức đều được cụ thê hoá bằng mục những tiêu hay hệ thống các mục tiêu. Mỗi tổ chức đều bao gồm nhiều người và được xêp đặt theo một kiểu nhất định để đạt được mục tiêu đề ra. Mỗi kiểu xếp đặt đều định rõ giới hạn hành vi của các thành viên bao gồm: Việc đặt ra những luật lệ, những quy định và chỉ định một số người giữ những chức vụ nhất định, có một số quyền hành nhất định, đồng thời cũng quy định nhiệm vụ, trách nhiệm của mỗi thành viên. Như vậy, mỗi tổ chức là một thực thể có mục đích riêng biệt, có những thành viên và có một cơ cấu tổ chức mang tính hệ thống.

Các thành viên trong một tổ chức được chia - thành hai loại: Những người thừa hành và những người quản trị. Người thừa hành là người trực tiếp làm một công việc hay một nhiệm vụ nào đó trong một tổ chức và không có trách nhiệm trông coi việc của người khác. Thí dụ: Người công nhân trong một dây chuyển sản xuất, một nhân viên nhà nước làm thủ tục cho những người có đơn xin cấp giấy chứng minh. Người quản trị là người chỉ huy hay người điều khiến công việc của những người -khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ