THÔNG TIN THƯ MỤC VÀ TỔNG QUAN TÀI LIỆU

  • Tên tài liệu: Modern Management: Concepts and Skills (Global Edition)
  • Tác giả: Samuel C. Certo, S. Trevis Certo
  • Ấn bản: Tái bản lần thứ 15 (Fifteenth Edition)
  • Nhà xuất bản: Pearson Education
  • Đơn vị đóng góp & Thẩm định học thuật: Diane Sutherland, Jon Sutherland (Contributors); Lindos Daou (Holy Spirit University of Kaslik), Khaled Haque, Vimala Venugopal (Taylor’s University, Malaysia) (Reviewers).
  • Phạm vi phân loại: Giáo trình học thuật đại học và sau đại học (Textbook) – Khối ngành Quản trị Kinh doanh và Khoa học Quản lý.

Tổng quan về giáo trình

Modern Management: Concepts and Skills (Ấn bản Toàn cầu lần thứ 15) của Samuel C. Certo và S. Trevis Certo là giáo trình chuẩn hóa quốc tế thuộc lĩnh vực quản trị học đại cương và quản trị kinh doanh ứng dụng. Trong chương trình đào tạo đại học và sau đại học, tài liệu này đảm nhận vai trò môn học cơ sở khối ngành, cung cấp nền tảng lý thuyết quản trị tổ chức trước khi người học tiếp cận các chuyên ngành sâu như quản trị chiến lược, quản trị nguồn nhân lực, hay quản trị vận hành.

Mục tiêu đào tạo cốt lõi của giáo trình được xác định rõ ràng qua hai trục song song: tối đa hóa mức độ thấu hiểu của sinh viên đối với các khái niệm quản trị then chốt (critical management concepts) và phát triển hệ thống kỹ năng thực hành quản trị tương ứng (management skills). Giáo trình thiết lập mối liên hệ trực tiếp giữa lý thuyết quản trị và năng lực làm việc thực tế nhằm hỗ trợ khả năng tuyển dụng (employability) và lộ trình phát triển nghề nghiệp lâu dài của người học.

Về mặt cấu trúc, tài liệu tích hợp các kết quả nghiên cứu hiện đại về hành vi cá nhân, động lực nhóm và hiệu quả tổ chức vào một khung phương pháp sư phạm nhất quán. Cách tiếp cận của giáo trình đi từ việc xây dựng khái niệm cơ bản, phân tích các thách thức quản trị đương đại (toàn cầu hóa, đa dạng văn hóa, trách nhiệm xã hội và đạo đức kinh doanh), đến việc đi sâu vào 4 chức năng quản trị truyền thống (Hoạch định, Tổ chức, Lãnh đạo/Ảnh hưởng, Kiểm soát).

Điểm đặc trưng trong cấu trúc biên soạn là việc áp dụng phương pháp học tập dựa trên vấn đề (Problem-based learning). Mỗi chương đều bắt đầu bằng một tình huống thực tiễn có thực (Challenge Case), lồng ghép các khung hướng dẫn thực hành (Tips for Managing Around the Globe, Steps for Success, Practical Challenge) và kết thúc bằng bản tóm tắt giải pháp (Challenge Case Summary) cùng hệ thống bài tập tình huống thực nghiệm (Experiential Exercises).


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Nội dung giáo trình được tổ chức thành các phần và chương mạch lạc, xây dựng theo lộ trình phát triển logic từ nền tảng đến chuyên sâu:

  1. Phần 1: Nhập môn Quản trị học Hiện đại (Introduction to Modern Management)

    • Chương 1: Giới thiệu Quản trị học Hiện đại: Khái niệm và Kỹ năng (Introducing Modern Management: Concepts and Skills): Định nghĩa quản trị, phân tích 4 nguồn lực tổ chức, 4 chức năng quản trị, mô hình kỹ năng của Robert L. Katz, 6 kỹ năng làm việc đương đại và các giai đoạn phát triển sự nghiệp.
    • Chương 2: Kỹ năng Khởi sự Kinh doanh (Entrepreneurship Skill): Trọng tâm vào việc nhận diện, đánh giá và khai thác cơ hội kinh doanh mới trong môi trường cạnh tranh.
  2. Phần 2: Thách thức Quản trị Hiện đại (Modern Management Challenges)

    • Chương 3: Xã hội, Đạo đức và Phát triển Bền vững (Society, Ethics, and Sustainability): Nghiên cứu nghĩa vụ bảo vệ và nâng cao phúc lợi xã hội song hành cùng lợi ích tổ chức, các chuẩn mực đạo đức kinh doanh và mô hình báo cáo Triple Bottom Line.
    • Chương 4: Kỹ năng Quản trị Sự Đa dạng (Diversity Skill): Phương pháp thiết lập và duy trì lực lượng lao động đa dạng về đặc tính nhân học để tối ưu hóa hiệu quả tổ chức.
    • Chương 5: Quản trị trong Bối cảnh Toàn cầu (Managing in the Global Arena): Quản lý các yếu tố quốc tế, phương thức vận hành của các công ty đa quốc gia (MNCs) và tổ chức xuyên quốc gia.
    • Chương 6: Sáng tạo và Đổi mới (Creativity and Innovation Skill): Kỹ năng tạo lập ý tưởng mới và chuyển hóa thành các giải pháp ứng dụng trong doanh nghiệp.
  3. Phần 3 đến Phần 6: Các Chức năng Quản trị Cốt lõi (Core Management Functions)

    • Hoạch định (Chương 7 - 9): Bao gồm Kỹ năng Hoạch định (Planning Skill), Kỹ năng Ra quyết định (Decision-Making Skill) và Hoạch định Chiến lược dài hạn (Strategic Planning Skill).
    • Tổ chức (Chương 10 - 13): Tập trung vào Thiết lập cấu trúc hệ thống (Organizing Skill), Phân công trách nhiệm và ủy quyền (Responsibility and Delegation Skill), Quản trị nguồn nhân lực (Human Resources Management Skill) và Quản trị thay đổi tổ chức (Organizational Change Skill).
    • Lãnh đạo / Ảnh hưởng (Chương 14 - 18): Phân tích Kỹ năng Truyền thông (Communication Skill), Lãnh đạo (Leadership Skill), Động viên (Motivation Skill), Kỹ năng Nhóm (Team Skill) và Văn hóa tổ chức (Organization Culture Skill).
    • Kiểm soát (Chương 19 - 20 & Phụ lục): Kỹ năng Kiểm soát dựa trên công nghệ và thông tin (Controlling Skill), Kỹ năng Sản xuất và chuyển hóa nguồn lực (Production Skill) và Kỹ năng Quản trị Tổng hợp (Comprehensive Management Skill).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình thiết lập hệ thống lý thuyết quản trị thông qua các nguyên lý và mô hình chuẩn tắc:

  • Khái niệm Quản trị: Quá trình đạt được mục tiêu tổ chức bằng cách làm việc cùng và thông qua con người cũng như các nguồn lực tổ chức khác (working with and through people and other organizational resources).
  • Bốn Nguồn lực Tổ chức cơ bản: Nguồn lực con người (Human), nguồn lực tài chính (Monetary), nguyên vật liệu thô (Raw materials), và nguồn lực tài sản/máy móc (Capital resources). Các nguồn lực này đóng vai trò đầu vào (Inputs) được chuyển hóa qua quy trình sản xuất (Production Process) để tạo thành đầu ra là sản phẩm và dịch vụ (Outputs).
  • Mối quan hệ giữa Hiệu lực (Effectiveness) và Hiệu suất (Efficiency):
    • Managerial Effectiveness: Mức độ sử dụng nguồn lực để đạt mục tiêu tổ chức (được đo lường trên một dải liên tục từ không hiệu quả đến hiệu quả).
    • Managerial Efficiency: Tỷ lệ tài nguyên đóng góp trực tiếp vào năng suất so với tổng tài nguyên sử dụng (hạn chế tối đa sự lãng phí).
    • Giáo trình xây dựng ma trận 4 góc phần tư kết hợp giữa hai yếu tố để minh họa các trạng thái vận hành của tổ chức.
  • Tính phổ quát của Quản trị (Universality of Management): Dẫn chiếu nguyên lý của Henri Fayol và khẳng định các hoạt động quản trị cơ bản áp dụng cho mọi loại hình tổ chức (doanh nghiệp, bệnh viện, trường học, cơ quan chính phủ).
  • Khung chuẩn mực Đạo đức và Pháp lý:
    • Ba chuẩn mực đạo đức hành vi: Chuẩn mực Vị lợi (Utilitarian Standard - tạo ra điều tốt đẹp nhất cho số đông), Chuẩn mực Quyền lợi (Rights Standard - tôn trọng phẩm giá và quyền con người), và Chuẩn mực Đạo hạnh (Virtue Standard - phản ánh các đức tính trung thực, công bằng).
    • Khung pháp lý điều chỉnh hành vi quản trị: Đạo luật Sarbanes–Oxley năm 2002 (SOX) nhằm kiểm soát tính minh bạch tài chính, chống gian lận và bảo vệ người tố giác sai phạm (whistle-blowers).
    • Khung đo lường tính bền vững: Mô hình Ba đáy (Triple Bottom-Line) đánh giá tổ chức đồng thời trên 3 phương diện: Kinh tế (Economic), Môi trường (Environmental) và Xã hội (Societal).

         CẤP BẬC QUẢN TRỊ                                   CƠ CẤU KỸ NĂNG

Kỹ năng phát triển

  1. Khung Kỹ năng Cổ điển của Robert L. Katz:

    • Kỹ năng Chuyên môn (Technical skills): Năng lực áp dụng kiến thức chuyên môn, quy trình và kỹ thuật nghiệp vụ (kỹ thuật, lập trình, kế toán). Chiếm tỷ trọng lớn nhất ở cấp quản trị cơ sở (Supervisory level).
    • Kỹ năng Nhân sự (Human skills): Khả năng làm việc cùng con người, xây dựng sự hợp tác, lắng nghe và động viên. Duy trì vai trò quan trọng đồng đều ở tất cả các cấp bậc quản trị (Top, Middle, Supervisory).
    • Kỹ năng Tư duy/Khái niệm (Conceptual skills): Năng lực nhìn nhận tổ chức như một chỉnh thể thống nhất, hiểu rõ sự tương tác giữa các bộ phận và môi trường bên ngoài. Trở nên quan trọng nhất khi tiến lên cấp quản trị cấp cao (Top management).
  2. Khung Kỹ năng và Hoạt động Quản trị Đương đại:

    • Nhóm hoạt động liên quan đến nhiệm vụ (Task-related activities): Hoạch định ngắn hạn, xác định rõ mục tiêu công việc, giám sát hoạt động và đo lường kết quả.
    • Nhóm hoạt động liên quan đến con người (People-related activities): Khuyến khích, hỗ trợ, công nhận thành tích, đào tạo và trao quyền giải quyết vấn đề cho cấp dưới.
    • Nhóm hoạt động liên quan đến thay đổi (Change-related activities): Quan sát môi trường vĩ mô bên ngoài, đề xuất chiến lược mới, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và chấp nhận rủi ro có tính toán.
  3. Sáu Kỹ năng Tuyển dụng Quản trị then chốt (Management Employability Skills):

    • Giao tiếp (Communication): Truyền đạt và chia sẻ thông điệp chính xác, hiệu quả.
    • Tư duy phản biện (Critical Thinking): Đánh giá tình huống, phân tích nguyên nhân để đưa ra giải pháp giải quyết vấn đề.
    • Sáng tạo (Creativity): Khởi tạo các ý tưởng mới đóng góp vào sự phát triển của tổ chức.
    • Hợp tác (Collaboration): Hiểu rõ và vận hành linh hoạt trong động lực học của nhóm.
    • Đạo đức cá nhân (Personal Ethics): Hành xử chính trực, minh bạch trong các mối quan hệ và quyết định quản lý.
    • Trách nhiệm xã hội (Social Responsibility): Đóng góp vào việc bảo vệ và nâng cao phúc lợi cộng đồng.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình ứng dụng phương pháp sư phạm tiếp cận đa chiều, tích hợp các công cụ hỗ trợ giảng dạy trực tiếp và nền tảng học tập số:

  • Phương pháp Phân tích Tình huống Đa tầng: Mỗi chương mở đầu bằng một Challenge Case thực tiễn từ các tập đoàn lớn (ví dụ: Chiến lược tái cấu trúc danh mục sản phẩm của CEO James Quincey tại The Coca-Cola Company; Sáng kiến bảo tồn tài nguyên của IKEA; Chiến lược bản địa hóa thực đơn của KFC tại thị trường Trung Quốc). Cuối chương, phần Challenge Case Summary tổng kết lại cách thức nhà quản trị vận dụng các nguyên lý học thuật để xử lý thách thức.
  • Hệ thống Bài tập Tình huống Ứng dụng (Management Skills Exercises): Cung cấp các nghiên cứu tình huống bổ sung quy mô vừa và nhỏ (ví dụ: Mô hình khởi nghiệp kinh doanh nệm trực tuyến Doze Beds của hai sinh viên tốt nghiệp Brendan Rice và Russell Suskind với số vốn ban đầu 10,000 USD) nhằm kiểm tra khả năng ứng dụng 4 nguồn lực tổ chức và mô hình kỹ năng của Katz.
  • Bài tập Thực nghiệm Phát triển Kỹ năng (Experiential Exercises): Thiết kế theo định dạng hành động thực tế. Điển hình như bài tập Developing Your Conceptual Skills yêu cầu sinh viên đóng vai chủ chuỗi nhà hàng Tex-Mex tại Ohio xây dựng 3 phương án chiến lược mua lại đối thủ cạnh tranh; hoặc bài tập Building Your Management Skills Portfolio phân công người học lập bảng phân tích 4 chức năng quản trị để vận hành quầy dịch vụ thông tin du lịch tại sân bay địa phương.
  • Đánh giá và Tự học qua MyLab Management: Hệ thống tích hợp các hoạt động số hóa bao gồm: Chapter Warm Up, các video tình huống ứng dụng (Watch It), hệ thống bài kiểm tra đánh giá bản thân (Personal Inventory Assessments), câu hỏi tự luận phân tích (Know How Management Concepts Relate) và danh mục định nghĩa thuật ngữ kèm số trang tham chiếu cụ thể (Know Key Terms).

Điểm nổi bật và cập nhật

Ấn bản Toàn cầu lần thứ 15 tích hợp các dữ liệu nghiên cứu và xu hướng kinh tế mới nhất:

  • Dữ liệu Đãi ngộ và Bất bình đẳng: Giáo trình cập nhật bảng xếp hạng thù lao thực tế của các CEO hàng đầu tại Hoa Kỳ (Bảng 1.1), phân tích trường hợp sa thải cựu CEO Robert R. Nardelli của Home Depot do nhận 63.5 triệu USD thù lao trong khi giá trị cổ phiếu giảm 6%, qua đó đặt ra vấn đề kiểm soát của cổ đông và cơ quan lập pháp đối với lương thưởng điều hành.
  • Nghiên cứu Vận hành Đa văn hóa: Phân tích dữ liệu thực tế từ các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ huấn luyện đa văn hóa (như Dean Foster Associates tại New York) và nghiên cứu của trường kinh doanh IE Business School (Tây Ban Nha) về mối tương quan giữa thời gian làm việc tại nước ngoài và tiến độ thăng tiến lên vị trí lãnh đạo cao nhất.
  • Bộ quy chuẩn Đạo đức Doanh nghiệp Thực tế: Cung cấp nguyên văn các trích đoạn quy tắc ứng xử thực tế: Bộ quy tắc đạo đức cho nhà quản trị tài chính tại Publix Super Markets (Hình 3.2), Bộ tiêu chuẩn liêm chính dành cho nhà cung cấp của Procter & Gamble (P&G) về cấm lao động trẻ em và lao động cưỡng bức, và bài học kiểm soát chuỗi cung ứng của KFC tại thị trường Trung Quốc.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên bậc Đại học:
    • Sinh viên năm thứ nhất và năm thứ hai chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Kinh doanh Quốc tế, Marketing, Quản trị Nhân lực, Tài chính – Ngân hàng và Kế toán sử dụng làm tài liệu học tập bắt buộc cho học phần Quản trị học đại cương (Principles of Management).
    • Sinh viên các khối ngành Kỹ thuật, Công nghệ thông tin, Khoa học tự nhiên có định hướng học văn bằng hai hoặc chứng chỉ quản lý dự án, quản trị kỹ thuật.
  • Học viên Sau Đại học: Học viên các chương trình Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA), Thạc sĩ Quản lý công sử dụng để hệ thống hóa khung lý thuyết nền tảng và khai thác hệ thống tình huống nghiên cứu chuyên sâu.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Giáo trình được thiết kế theo phương thức tiếp cận từ cơ bản đến nâng cao nên không bắt buộc người học phải hoàn thành các môn học kinh tế chuyên sâu trước đó. Tuy nhiên, người học sẽ tiếp thu thuận lợi hơn nếu có kiến thức nhập môn về Kinh tế vi mô và Xã hội học đại cương.
  • Giảng viên và Nhà nghiên cứu: Sử dụng giáo trình làm khung đề cương chuẩn hóa; khai thác ngân hàng bài tập, slide bài giảng, đề án môn học và hệ thống đánh giá trực tuyến trên nền tảng MyLab Management.
  • Nhà quản lý thực hành: Dùng làm tài liệu tham chiếu về các công cụ quản trị chức năng, quy trình kiểm soát đạo đức tổ chức và phương pháp lập kế hoạch phát triển sự nghiệp cá nhân.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với những ai?

Giáo trình được thiết kế chuẩn hóa cho sinh viên đại học, học viên sau đại học khối ngành kinh tế – kinh doanh, giảng viên phụ trách bộ môn Quản trị học, cùng các nhà quản trị thực hành muốn chuẩn hóa kiến thức chuyên môn và phương pháp điều hành tổ chức.

2. Cần trang bị kiến thức nền tảng nào trước khi học?

Tài liệu không yêu cầu điều kiện tiên quyết phức tạp do toàn bộ các khái niệm, quy trình và thuật ngữ quản trị đều được định nghĩa rõ ràng từ đầu. Kiến thức cơ bản về kinh tế học đại cương và kỹ năng đọc hiểu tình huống kinh doanh sẽ hỗ trợ tốt cho quá trình học tập.

3. Điểm khác biệt học thuật cốt lõi so với các giáo trình quản trị khác là gì?

Khác với các tài liệu thuần túy lý thuyết, giáo trình liên kết chặt chẽ giữa hệ thống khái niệm (concepts) và bộ kỹ năng hành động cụ thể (skills). Cấu trúc của sách phân định rõ ràng các kỹ năng cần thiết cho từng cấp bậc quản trị (theo mô hình Katz) và từng loại hoạt động điều hành (theo mô hình hoạt động đương đại), kết hợp hệ thống đánh giá năng lực thực hành đa dạng.

4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả cao nhất?

Người học nên tuân thủ quy trình sư phạm được thiết kế trong tài liệu: (1) Đọc mục tiêu học tập và tình huống mở đầu (Challenge Case); (2) Nghiên cứu nội dung lý thuyết và các ví dụ thực tế; (3) Đối chiếu với bản tóm tắt giải pháp (Challenge Case Summary); (4) Tự kiểm tra định nghĩa tại mục Know Key Terms; (5) Thực hiện các bài tập thực nghiệm (Experiential Exercises) và bài tập tình huống (Management Skills Exercises).

5. Có những tài liệu bổ trợ nào đi kèm giáo trình?

Giáo trình được tích hợp với nền tảng kỹ thuật số Pearson MyLab Management, bao gồm các bài kiểm tra đánh giá bản thân (Personal Inventory Assessments), hệ thống video phân tích doanh nghiệp thực tế (Watch It), ngân hàng câu hỏi thảo luận tương tác và tài liệu hướng dẫn xây dựng Hồ sơ Kỹ năng Quản trị (Management Skills Portfolio).


Kết luận

Giáo trình Modern Management: Concepts and Skills (15th Global Edition) của Samuel C. Certo và S. Trevis Certo cung cấp một hệ thống lý thuyết quản trị hoàn chỉnh, chuẩn mực và cập nhật. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa 4 chức năng quản trị truyền thống (Hoạch định, Tổ chức, Lãnh đạo, Kiểm soát) với các thách thức đương đại về đạo đức, phát triển bền vững và quản trị toàn cầu, tài liệu xây dựng một lộ trình học tập khoa học và ứng dụng cao cho người học.

Lộ trình học tập khuyến nghị bắt đầu từ việc nắm vững bản chất quy trình quản trị nguồn lực và mô hình kỹ năng quản lý, sau đó làm chủ các công cụ phân tích chức năng và thực hành giải quyết tình huống thực tế qua hệ thống bài tập thực nghiệm cùng hệ sinh thái hỗ trợ số hóa MyLab Management.