Quản Trị Kênh Điểm Bán Của Viettel Thái Nguyên: Nghiên Cứu và Giải Pháp

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu kênh điểm bán của viettel thái nguyên chi nhánh tập đoàn công nghiệp viễn thông quân đội, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Tác giả

Vũ Hồng Quân

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ theo định hướng ứng dụng

2020

109
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ KÊNH ĐIỂM BÁN VÀ QUẢN TRỊ KÊNH ĐIỂM BÁN DỊCH VỤ VIỄN THÔNG

1.1. Cơ sở lý thuyết về kênh điểm bán

1.2. Khái niệm về điểm bán

1.3. Khái niệm về kênh điểm bán. Vai trò của kênh điểm bán

1.4. Các chức năng của kênh điểm bán

1.5. Các thành viên kênh điểm bán

1.6. Nội dung quản trị kênh điểm bán

1.7. Các yếu tố ảnh hưởng đến kênh phân phối

1.8. Cơ sở thực tiễn về quản trị kênh điểm bán

1.9. Kinh nghiệm của các công ty bảo hiểm

1.10. Bài học kinh nghiệm cho VTTN

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Câu hỏi nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Phương pháp thu thập số liệu

2.4. Phương pháp xử lý số liệu

2.5. Phương pháp phân tích

2.6. Chỉ tiêu đánh giá hiệu quả quản trị kênh điểm bán

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ KÊNH ĐIỂM BÁN CỦA VTTN

3.1. Giới thiệu khái quát về VTTN

3.2. Sơ lược về quá trình phát triển của VTTN

3.3. Thực trạng phát triển doanh thu và dịch của VTTN

3.4. Sự phát triển thị trường mới của Viettel

3.5. Thực trạng hoạt động quản trị kênh điểm bán

3.6. Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của kênh điểm bán

3.7. Đánh giá hoạt động quản trị kênh điểm bán

3.8. Các yếu tố ảnh hưởng

3.9. Các yếu tố thuộc về mối trường

3.10. Các yếu tố thuộc về doanh nghiệp

3.11. Phân tích SWOT của Viettel Thái Nguyên

3.12. Thách thức

4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ QUẢN TRỊ KÊNH ĐIỂM BÁN CỦA VTTN

4.1. Định hướng phát triển của VTTN

4.2. Tầm nhìn và sứ mệnh cho kênh điểm bán VTTN

4.3. Mục tiêu phát triển kênh điểm bán của VTTN

4.4. Hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị kênh điểm bán

4.5. Tổ chức lựa chọn các thành viên tham gia kênh phân phối

4.6. Công tác quản trị và thúc đẩy các thành viên kênh phân phối

4.7. Giải quyết xung đột trong kênh. Hoàn thiện chính sách đánh giá, thưởng phạt các thành viên kênh

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quản Trị Kênh Điểm Bán Viettel Thái Nguyên

Trong bối cảnh kinh tế phát triển và sự bùng nổ của lĩnh vực viễn thông, Viettel Thái Nguyên (VTTN) đã xây dựng mô hình kinh doanh hiệu quả thông qua kênh điểm bán. Kênh điểm bán là hệ thống các yếu tố như con người, sản phẩm, cơ sở hạ tầng, tài chính và chiến lược kinh doanh, tham gia vào quá trình đưa sản phẩm từ doanh nghiệp đến khách hàng. Quản trị kênh điểm bán là việc VTTN tiếp xúc và quản lý các hoạt động kinh doanh nhằm đạt được mục tiêu đề ra. Sự phát triển của kênh điểm bán đã mang lại những kết quả kinh doanh tích cực cho VTTN, thể hiện qua doanh thu dịch vụ hàng năm trên 1.000 tỷ đồng, thị phần thuê bao di động chiếm khoảng 72,6% tại Thái Nguyên, và sự tăng trưởng của nền tảng Internet và thương mại điện tử. VTTN tiếp tục xây dựng chiến lược và chính sách hỗ trợ kênh điểm bán, hướng đến mục tiêu phủ trên 80% thị phần và tăng trưởng thuê bao mới sử dụng dịch vụ Viettel trên 15%.

1.1. Định Nghĩa Kênh Điểm Bán Viettel Bản Chất và Vai Trò

Kênh điểm bán của Viettel thực chất là kênh bán lẻ thông qua các cửa hàng và đại lý. Đối với sản phẩm hữu hình, đây là kênh gián tiếp, nhưng với dịch vụ, nó lại là kênh trực tiếp. Do đó, kênh điểm bán là sự kết hợp của cả hai hình thức. Khái niệm này nhấn mạnh vai trò của các điểm bán trong việc tiêu thụ sản phẩm và dịch vụ của Viettel trên thị trường. Điểm khác biệt so với kênh phân phối thông thường là kênh điểm bán không có các đại lý trung gian, mà chỉ có các cấp quản lý như giám đốc huyện, nhân viên giám sát, và nhân viên quản lý điểm bán. Việc giảm bớt các cấp đại lý giúp tối ưu hóa lợi nhuận cho Viettel và các điểm bán.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Kênh Điểm Bán Trong Chiến Lược Viettel

Kênh điểm bán đóng vai trò quan trọng trong việc tiêu thụ sản phẩm và dịch vụ của Viettel. Nó tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt so với các đối thủ. Việc xây dựng kênh điểm bán giúp Viettel tiết kiệm chi phí tài chính và nhân lực. Mạng lưới rộng khắp của các điểm bán giúp tăng khối lượng bán sản phẩm và dịch vụ, đồng thời đưa sản phẩm đến thị trường mục tiêu nhanh chóng. Kênh điểm bán cũng giúp Viettel nắm bắt thông tin thị trường và khách hàng, từ đó điều chỉnh các chương trình marketing phù hợp và đạt lợi thế cạnh tranh. Các điểm bán, với kinh nghiệm và quy mô hoạt động, mang lại lợi ích lớn hơn so với việc tự phân phối sản phẩm.

II. Thách Thức Quản Trị Kênh Điểm Bán Viettel Tại Thái Nguyên

Mặc dù đạt được nhiều thành công, quản trị kênh điểm bán Viettel Thái Nguyên vẫn đối mặt với không ít thách thức. Sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ như Mobifone và Vinaphone, cùng với sự phát triển của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, tạo ra áp lực lớn trong việc duy trì và phát triển thị phần. Việc chuyển đổi mạng di động theo quy định của Chính phủ cũng đặt ra những yêu cầu mới trong quản lý và vận hành. Bên cạnh đó, những bất cập trong bố trí nhân lực, phân loại điểm bán, đánh giá hiệu quả công việc (KPI), và quy hoạch điểm bán cũng ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của kênh. Cụ thể, độ phủ điểm bán còn thấp, năng suất lao động chưa tối ưu, và một số lượng lớn điểm bán có doanh thu thấp, không đạt chỉ tiêu kinh doanh.

2.1. Cạnh Tranh Khốc Liệt Trên Thị Trường Viễn Thông Thái Nguyên

Thị trường viễn thông Thái Nguyên chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt giữa các nhà mạng, đặc biệt là Viettel, Mobifone và Vinaphone. Các đối thủ liên tục đưa ra các chương trình khuyến mãi, dịch vụ mới để thu hút khách hàng, gây áp lực lên Viettel trong việc duy trì và phát triển thị phần. Để đối phó với tình hình này, Viettel cần liên tục đổi mới, nâng cao chất lượng dịch vụ và đưa ra các chiến lược marketing hiệu quả để giữ chân khách hàng hiện tại và thu hút khách hàng mới.

2.2. Bất Cập Trong Quản Lý và Vận Hành Kênh Điểm Bán Hiện Tại

Quá trình phát triển kênh điểm bán của VTTN còn tồn tại một số bất cập trong quản lý và vận hành. Việc bố trí nhân lực chưa hợp lý, phân loại điểm bán chưa rõ ràng, và đánh giá hiệu quả công việc (KPI) còn tập trung vào số lượng hơn là chất lượng. Hoạt động quy hoạch điểm bán chưa phù hợp dẫn đến quản lý nhân lực chưa hiệu quả, độ phủ điểm bán còn thấp, và năng suất lao động chưa tối ưu. Để giải quyết những vấn đề này, VTTN cần rà soát và điều chỉnh lại quy trình quản lý, đào tạo nhân viên, và xây dựng hệ thống KPI phù hợp.

III. Giải Pháp Tối Ưu Quản Trị Kênh Điểm Bán Viettel Thái Nguyên

Để nâng cao hiệu quả quản trị kênh điểm bán tại Viettel Thái Nguyên, cần có những giải pháp đồng bộ và toàn diện. Các giải pháp này tập trung vào việc tổ chức và lựa chọn thành viên kênh phân phối, quản trị và thúc đẩy các thành viên, giải quyết xung đột trong kênh, và hoàn thiện chính sách đánh giá, thưởng phạt. Việc áp dụng các giải pháp này sẽ giúp VTTN tối ưu hóa hoạt động của kênh điểm bán, nâng cao năng lực cạnh tranh và đạt được mục tiêu kinh doanh đề ra.

3.1. Nâng Cao Chất Lượng Tuyển Chọn Thành Viên Kênh Phân Phối

Việc lựa chọn các thành viên tham gia kênh phân phối cần được thực hiện một cách kỹ lưỡng và có hệ thống. VTTN cần xây dựng tiêu chí tuyển chọn rõ ràng, dựa trên năng lực, kinh nghiệm và uy tín của ứng viên. Quá trình tuyển chọn cần bao gồm các bước như phỏng vấn, kiểm tra năng lực, và đánh giá tiềm năng phát triển. Sau khi tuyển chọn, các thành viên mới cần được đào tạo bài bản về sản phẩm, dịch vụ, quy trình bán hàng, và kỹ năng chăm sóc khách hàng.

3.2. Tăng Cường Quản Trị và Thúc Đẩy Hoạt Động Của Thành Viên

Công tác quản trị và thúc đẩy các thành viên kênh phân phối đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hiệu quả hoạt động của kênh. VTTN cần xây dựng hệ thống quản lý chặt chẽ, theo dõi sát sao hoạt động của các thành viên, và cung cấp hỗ trợ kịp thời khi cần thiết. Đồng thời, cần có các chính sách khuyến khích, động viên để thúc đẩy các thành viên làm việc hiệu quả hơn. Các chính sách này có thể bao gồm thưởng doanh số, hỗ trợ chi phí marketing, và tạo cơ hội thăng tiến.

3.3. Xây Dựng Cơ Chế Giải Quyết Xung Đột Hiệu Quả Trong Kênh

Xung đột là điều khó tránh khỏi trong quá trình hoạt động của kênh phân phối. VTTN cần xây dựng cơ chế giải quyết xung đột hiệu quả, đảm bảo quyền lợi của tất cả các bên liên quan. Cơ chế này cần dựa trên nguyên tắc công bằng, minh bạch, và tôn trọng lẫn nhau. Các bước giải quyết xung đột có thể bao gồm thương lượng, hòa giải, và trọng tài. Việc giải quyết xung đột kịp thời và hiệu quả sẽ giúp duy trì sự ổn định và phát triển của kênh.

IV. Hoàn Thiện Chính Sách Đánh Giá và Thưởng Phạt Kênh Điểm Bán

Chính sách đánh giá và thưởng phạt đóng vai trò quan trọng trong việc tạo động lực cho các thành viên kênh điểm bán. Cần xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá rõ ràng, khách quan, dựa trên các chỉ số hiệu quả kinh doanh (KPI) cụ thể. Mức thưởng cần tương xứng với kết quả đạt được, và hình phạt cần nghiêm minh đối với các hành vi vi phạm. Việc hoàn thiện chính sách này sẽ giúp VTTN khuyến khích các thành viên làm việc hiệu quả hơn, đồng thời đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong quản lý.

4.1. Xây Dựng KPI Chi Tiết và Phù Hợp Cho Từng Điểm Bán

Việc xây dựng KPI chi tiết và phù hợp cho từng điểm bán là rất quan trọng. KPI cần phản ánh đúng mục tiêu kinh doanh của VTTN và phù hợp với đặc điểm của từng khu vực thị trường. Các chỉ số KPI có thể bao gồm doanh số, số lượng thuê bao mới, mức độ hài lòng của khách hàng, và hiệu quả sử dụng chi phí. KPI cần được theo dõi và đánh giá thường xuyên để có những điều chỉnh kịp thời.

4.2. Đảm Bảo Tính Công Bằng và Minh Bạch Trong Đánh Giá

Quá trình đánh giá cần được thực hiện một cách công bằng và minh bạch, dựa trên các tiêu chí đã được công bố trước. Các thành viên kênh điểm bán cần được cung cấp đầy đủ thông tin về kết quả đánh giá và có quyền khiếu nại nếu không đồng ý. Việc đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong đánh giá sẽ giúp tạo niềm tin và động lực cho các thành viên.

V. Ứng Dụng Công Nghệ Số Vào Quản Lý Kênh Điểm Bán Viettel

Trong bối cảnh chuyển đổi số, việc ứng dụng công nghệ vào quản lý kênh điểm bán Viettel là vô cùng quan trọng. Các giải pháp công nghệ như phần mềm quản lý bán hàng, hệ thống CRM, và các công cụ phân tích dữ liệu sẽ giúp VTTN nâng cao hiệu quả quản lý, tối ưu hóa quy trình hoạt động, và cải thiện trải nghiệm khách hàng. Việc ứng dụng công nghệ cũng giúp VTTN thu thập và phân tích thông tin thị trường một cách nhanh chóng và chính xác, từ đó đưa ra các quyết định kinh doanh hiệu quả hơn.

5.1. Triển Khai Phần Mềm Quản Lý Bán Hàng và CRM

Việc triển khai phần mềm quản lý bán hàng và CRM sẽ giúp VTTN quản lý thông tin khách hàng, theo dõi doanh số, và quản lý tồn kho một cách hiệu quả. Phần mềm cũng giúp tự động hóa các quy trình bán hàng, giảm thiểu sai sót, và nâng cao năng suất làm việc của nhân viên. Hệ thống CRM giúp VTTN xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với khách hàng, cung cấp dịch vụ cá nhân hóa, và tăng cường lòng trung thành của khách hàng.

5.2. Sử Dụng Công Cụ Phân Tích Dữ Liệu Để Ra Quyết Định

Các công cụ phân tích dữ liệu giúp VTTN thu thập và phân tích thông tin thị trường, khách hàng, và hiệu quả hoạt động của kênh điểm bán. Dựa trên kết quả phân tích, VTTN có thể đưa ra các quyết định kinh doanh hiệu quả hơn, như điều chỉnh chiến lược marketing, tối ưu hóa quy trình bán hàng, và cải thiện chất lượng dịch vụ. Việc sử dụng công cụ phân tích dữ liệu giúp VTTN nắm bắt xu hướng thị trường, dự đoán nhu cầu của khách hàng, và tạo lợi thế cạnh tranh.

VI. Đào Tạo và Phát Triển Nguồn Nhân Lực Quản Lý Kênh Điểm Bán

Nguồn nhân lực đóng vai trò then chốt trong việc quản lý và vận hành kênh điểm bán. VTTN cần chú trọng đào tạo và phát triển đội ngũ nhân viên quản lý kênh, trang bị cho họ những kiến thức, kỹ năng cần thiết để đáp ứng yêu cầu công việc. Chương trình đào tạo cần bao gồm các nội dung như kiến thức về sản phẩm, dịch vụ, kỹ năng bán hàng, kỹ năng quản lý, và kỹ năng chăm sóc khách hàng. Việc đầu tư vào đào tạo và phát triển nguồn nhân lực sẽ giúp VTTN nâng cao năng lực cạnh tranh và đạt được mục tiêu kinh doanh.

6.1. Xây Dựng Chương Trình Đào Tạo Bài Bản và Chuyên Sâu

Chương trình đào tạo cần được xây dựng một cách bài bản và chuyên sâu, phù hợp với từng vị trí công việc. Nội dung đào tạo cần được cập nhật thường xuyên để đáp ứng yêu cầu của thị trường và công nghệ. Chương trình đào tạo cần kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, giúp nhân viên nắm vững kiến thức và kỹ năng cần thiết.

6.2. Tạo Cơ Hội Phát Triển và Thăng Tiến Cho Nhân Viên

VTTN cần tạo cơ hội phát triển và thăng tiến cho nhân viên, khuyến khích họ không ngừng học hỏi và nâng cao trình độ. Các cơ hội phát triển có thể bao gồm tham gia các khóa đào tạo, hội thảo, và các dự án mới. Việc tạo cơ hội thăng tiến sẽ giúp nhân viên có động lực làm việc và gắn bó lâu dài với công ty.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kênh điểm bán của viettel thái nguyên chi nhánh tập đoàn công nghiệp viễn thông quân đội

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ KÊNH ĐIỂM BÁN VÀ QUẢN TRỊ KÊNH ĐIỂM BÁN DỊCH VỤ VIỄN THÔNG 1. Cơ sở lý thuyết về kênh điểm bán 1. Khái niệm về điểm bán Cơ sở lý luận về điểm bán chưa mới hình thành tại Việt Nam, được gọi theo thuật ngữ chuyên môn của ngành viễn thông, điểm bán được các doanh nghiệp viễn thông hiểu là hoạt động bán hàng chuyên biệt với sản phẩm cụ thể doanh nghiệp đang kinh doanh trên thị trường. Theo quan điểm của Học viện Viettel, điểm bán được hiểu là một quá trình trong đó người bán cung cấp sản phẩm đáp ứng nhu cầu hay mong đợi từ người mua để đáp ứng quyền loại thỏa đáng, lâu dài của cả hai bên.

Với quan điểm trên, điểm bán được hiểu là hoạt động bán hàng thực hiện sự trao đổi sản phẩm hay dịch vụ của người bán chuyển cho người mua để được nhận lại từ người mua giá trị bằng tiền, hoặc vật phẩm quy đổi có giá trị mà hai bên đã thỏa thuận. Thông qua điểm bán, người bán (doanh nghiệp) và người mua (khách hàng) sẽ gặp gỡ và trao đổi sản phẩm, cuối cùng đạt được mục tiêu trong kinh doanh. Vai trò của điểm bán trong hoạt động kinh doanh gồm: Lưu chuyển hàng hóa giữa người mua và người bán, giữa nhà sản xuất với kênh phân phối và khách hàng. Cân bằng lượng cung cầu giữa nhà sản xuất với thị trường, giữa các nhà sản xuất với nhau, giữa khách hàng với khách hàng.

Lưu thông tiền tệ trong nền kinh tế, đảm bảo sự cân bằng giữa người mua hàng và người bán hàng. Thỏa mãn nhu cầu của người mua và người bán trong hoạt động giao dịch hàng hóa, dịch vụ. Vị trí của điểm bán trong hoạt động kinh doanh: Trong quá trình cung cấp dịch vụ, đặc biệt dịch vụ viễn thông, điểm bán giữa vị trí quan trọng tại bước Phương tiện trong quy trình 4 bước (Khởi đầu ; Trọng tâm ; Phương tiện ; Kết thúc), thực hiện hoạt động bán hàng và thúc đẩy, nhằm đạt được mục tiêu trong kinh doanh của các doanh nghiệp. Như vậy, điểm bán được hiểu là các điểm trung gian nhận hàng hóa và bán hàng hóa, điểm bán là nơi để người mua tiếp cận được sản phẩm và dịch vụ của c 5 doanh nghiệp và là nơi để chăm sóc, phục vụ khách hàng, quản bá hình ảnh sản phẩm và dịch vụ, mỗi sản phẩm khác nhau sẽ đáp ứng đối tượng khách hàng khác nhau hay có thể hiểu điểm bán sẽ đa dạng hóa sản phẩm đáp ứng cho tất cả nhu cầu tiêu dùng hay sử dụng hàng hóa.

Phân loại điểm bán Điểm bán có thể được định nghĩa thông qua hai cách thức phân loại khác nhau, là theo đặc điểm và theo quy mô. Điểm bán phân loại theo đặc điểm Đối với lý thuyết về điểm bán hiện tại được quy định rõ cho các đơn vị kinh doanh dịch vụ viễn thông. Chính vì vậy để Theo cách phân loại này thì điểm bán bao gồm 05 loại sau đây: a. Điểm bán Thiết bị đầu cuối (TBĐC) Đây là các cửa hàng bán lẻ điện thoại di động, phụ kiện ĐTDĐ, sửa chữa điện thoại.

Các Điểm này có số cửa hàng không quá 02 cửa hàng và không thuộc các chuỗi bán lẻ. Điểm bán TBĐC thường cung cấp nhiều dịch vụ viễn thông bao gồm: bán bộ KIT trả trước; hòa mạng trả sau; Tư vấn các gói khuyến mại, dịch vụ VAS và Content; Dịch vụ tài chính điện tử như thu hộ trả góp, thu hộ tiền điện, chuyển tiền mặt; Một số Điểm còn tham gia làm điểm gom bưu chính Viettel. Điểm giao dịch xã Là các điểm cung cấp dịch vụ (CCDV) viễn thông ủy quyền tại xã chuyên cung cấp các dịch vụ viễn thông gồm hòa mạng trả trước, trả sau, các dịch vụ sau bán hàng, tư vấn khuyến mại, VAS, Content.; Thực hiện các dịch vụ tài chính điện tử như thu hộ, chi hộ, chuyển tiền… c. Điểm bán KIT Là những điểm bán chuyên bán bộ KIT trả trước và bán thẻ cào viễn thông.

Tài khoản cấp cho các Điểm bán này chỉ hạn chế trong việc cung cấp bộ KIT, đăng ký thông tin cho khách hàng và tư vấn khuyến mại. Các quyền trả sau và sau bán hàng đều bị hạn chế. Điểm bán thẻ cào Là Điểm bán chỉ tham gia bán thẻ cào viễn thông chứ không bán các dịch vụ khác như Trả trước, trả sau… c 6 e. Điểm ứng dụng tài chính dành riêng cho các đại lý ủy quyền Là các cửa hàng cung cấp dịch vụ tài chính điện tử gồm: Dịch vụ thu hộ trả góp, tiền điện, nước…; Dịch vụ chi hộ tiền mặt, bảo hiểm, tiền vay.; Dịch vụ chuyển tiền mặt nhận tại nhà hoặc tại các điểm.; Dịch vụ thanh toán cước viễn thông các mạng trả trước và trả sau… 1.

Phân loại điểm bán theo quy mô Đối với cách phân loại theo quy mô thì điểm bán được quy định tương đối rõ theo pháp luật. Đối với cách phân loại này thì điểm bán được chia ra làm 03 loại. Điểm cung cấp dịch vụ viễn thông ủy quyền Điểm cung cấp dịch vụ viễn thông ủy quyền được quy định tại Nghị định 49 chính phủ. Theo đó Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ (CCDV) Viễn thông chỉ CCDV qua điểm CCDV viễn thông ủy quyền và chịu trách nhiệm trước pháp luật về nội dung ủy quyền.

Điểm CCDV viễn thông ủy quyền có đặc điểm như sau: Thứ nhất là 01 pháp nhân, đó là chủ Điểm bán là doanh nghiệp, có đăng ký kinh doanh, có mã số thuế, có cửa hàng niêm yết đầy đủ các thủ tục giao kết hợp đồng dịch vụ viễn thông (bao gồm: Hợp đồng mẫu; Quy trình CCDV mẫu; có nối mạng với nhà cung cấp dịch vụ; đầy đủ biển hiệu chỉ dẫn khách hàng) ; Thứ hai điểm CCDV viễn thông ủy quyền được ủy quyền cung cấp hầu hết các dịch vụ viễn thông di động (Trả trước, trả sau, sau bán hàng.) và dịch vụ viễn thông cố định (internet cáp quang, truyền hình số 2 chiều); dịch vụ tài chính điện tử; dịch vụ bưu chính (điểm nhận chuyển phát nhanh). Điểm cung cấp dịch vụ viễn thông lưu động Là các cá nhân ký hợp đồng CCDV viễn thông ủy quyền. Các nhân viên này hoạt động theo địa bàn 1 xã, được giao nhiệm vụ CCDV viễn thông cho khách hàng tại nhà thông qua hệ thống bán hàng và CSKH trên điện thoại. Nhân viên này còn được gọi là tư vấn viên Viettel, họ cung cấp hầu hết các sản phẩm dịch vụ viễn thông và thực hiện thu cước và hỗ trợ khách hàng tại nhà khi gặp các lỗi dịch vụ.

Điểm bán thẻ cào Là Điểm bán chỉ tham gia bán thẻ cào viễn thông chứ không bán các dịch vụ khác như Trả trước, trả sau… c 7 1. Khái niệm về kênh điểm bán Cơ sở lý luận về kênh điểm bán chưa được nghiên cứu và công bố một cách chính thức tại Việt Nam. Tuy nhiên về bản chất kênh điểm bán thực tế là kênh bán lẻ qua các cửa hàng và các đại lý của các đơn vị kinh doanh. Thông thường kênh bán lẻ này là các kênh gián tiếp được quản lý bởi các đại lý quản lý tại khu vực đối với các sản phẩm hàng hóa hữu hình.

Tuy nhiên đối với những sản phẩm dịch vụ thì kênh bán lẻ về bản chất lại là kênh phân phối trực tiếp. Chính vì vậy đối với một doanh nghiệp có sự đa dạng về sản phẩm và dịch vụ thì không thể phân loại kênh bán lẻ là kênh trực tiếp hay gián tiếp được. Doanh nghiệp cung cấp sản phẩm dịch vụ Bộ phận quản lý ĐB Quản lý các cấp Hoạt động bán hàng ĐB Hoạt động giám sát, đảm bảo hàng hóa Các ĐB Người tiêu dùng Hình 1. Mô hình hệ thống kênh điểm bán của Viettel Như vậy khái niệm về kênh bán lẻ có thể được hiểu kênh điểm bán chính là kênh phân phối sản phẩm bán lẻ được tổ chức hệ thống với các cá nhân và tổ chức (các điểm bán) nhằm mục đích tiêu thụ sản phẩm và dịch vụ trên thị trường của doanh nghiệp.

c 8 Khác với kênh phân phối thông thường thì kênh điểm bán này không bao gồm các trung gian đóng vai trò như đại lý mà nó chỉ bao gồm các cấp quản lý, có nghĩa là có duy nhất điểm bán là tác nhân cuối cùng đưa sản phẩm đến người tiêu dùng, trong đó các thành viên khác trong kênh bao gồm giám đốc huyện, nhân viên giám sát, nhân viên quản lý điểm bán. Chính vì vậy việc giảm bớt các cấp đại lý sẽ giúp việc tối ưu hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp và cho các điểm bán. Các đơn vị trung gian như nhân viên quản lý điểm bán, giám đốc huyện, hay các bộ phận quản lý khác trong doanh nghiệp chỉ đóng vai trò giám sát và đảm bảo luồng và chất lượng hàng hóa. Nói cách khác các trung gian trong kênh điểm bán có vai trò hỗ trợ, giám sát và điều chỉnh quá trình hoạt động của kênh.

Vai trò của kênh điểm bán Vấn đề tiêu thụ sản phẩm và dịch vụ giữ vai trò quan trọng trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Doanh nghiệp tiêu thụ sản phẩm và dịch vụ thông qua mạng lưới kênh phân phối trên thị trường và các kênh phân phối này tạo nên lợi thế cạnh tranh phân biệt giữa các doanh nghiệp. Kênh điểm bán trên thực tế là một kênh phân phối đặc thù vì vậy nó cũng có những vai trò tương tự như một kênh phân phối thông thường. Nhiều nhà sản xuất không có đủ nguồn lực để phân phối trực tiếp sản phẩm và dịch vụ của mình đến tận tay người tiêu dùng cuối cùng, vì việc phân phối trực tiếp đòi hỏi đầu tư rất nhiều nguồn lực.

Đối với các công ty viễn thông nói chung việc thiết kế kênh điểm bán giúp cho doanh nghiệp tiết kiệm được rất nhiều chi phí về tài chính và về nhân lực. Đặc thù của kênh điểm bán này là không qua các đại lý trung gian nhưng lại qua các cấp quản lý khác nhau. Khi sử dụng các điểm bán sẽ giúp khối lượng bán sản phẩm dịch vụ của doanh nghiệp tăng hơn nhiều lần do đảm bảo được mạng lưới rộng khắp và đưa được sản phẩm đến các thị trường mục tiêu một cách nhanh chóng. Xây dựng điểm bán giúp doanh nghiệp nắm bắt các thông tin thị trường và khách hàng qua đó điều chỉnh các chương trình Marketing cho phù hợp và đạt lợi thế cạnh tranh.

c 9 Nhờ quan hệ tiếp xúc, kinh nghiệm việc chuyên môn hóa và quy mô hoạt động, các điểm bán sẽ làm lợi cho nhà sản xuất nhiều hơn là khi những người sản xuất tự đảm nhận việc phân phối sản phẩm của chính mình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Quản Trị Kênh Điểm Bán Tại Viettel Thái Nguyên: Nghiên Cứu và Giải Pháp" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức quản lý và tối ưu hóa các kênh phân phối tại Viettel Thái Nguyên. Tác giả phân tích các thách thức hiện tại và đề xuất những giải pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động bán hàng. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đào tạo nhân viên và cải thiện quy trình làm việc để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ quản trị nhân lực nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại công ty tnhh nhà nước mtv và xuất nhập khẩu viettel, nơi đề cập đến việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong tổ chức. Ngoài ra, tài liệu Luận văn một số giải pháp hoàn thiện và phát triển kênh phân phối sản phẩm dịch vụ của chi nhánh mobifone nam định cũng sẽ cung cấp những giải pháp hữu ích cho việc tối ưu hóa kênh phân phối. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ hoàn thiện công tác quản lý lực lượng bán hàng của công ty cổ phần dược vật tư y tế đắk lắk, tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan hơn về quản lý lực lượng bán hàng trong ngành dược.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn hiểu rõ hơn về quản trị kênh phân phối mà còn mở rộng kiến thức về các khía cạnh liên quan trong lĩnh vực kinh doanh.