TỔNG QUAN HỌC THUẬT: GIÁO TRÌNH QUẢN TRỊ HIỆN ĐẠI VÀ ĐỔI MỚI SÁNG TẠO

Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Quản trị hiện đại và Đổi mới sáng tạo là tài liệu học tập và nghiên cứu bậc cao học thuộc chuyên ngành Quản trị Kinh doanh (MBA), do Hội đồng biên soạn Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh biên soạn và phát hành năm 2022. Đội ngũ tác giả bao gồm: TS. Trần Dục Thức (Chủ biên, phụ trách Chương 1 và Chương 6), TS. Trương Đình Thái (phụ trách Chương 2, Chương 3 và Chương 4), TS. Phạm Hương Diên (phụ trách Chương 5) và TS. Đặng Trương Thanh Nhàn (đồng tác giả Chương 1).

Trong cấu trúc chương trình đào tạo sau đại học, học phần giữ vị trí khối kiến thức ngành chuyên sâu, đóng vai trò cầu nối giữa lý thuyết tổ chức cổ điển và các mô hình quản trị đương đại trong bối cảnh chuyển đổi số. Mục tiêu học tập cốt lõi của giáo trình bao gồm:

  • Hệ thống hóa và phân tích có phê phán các trường phái tư tưởng quản trị thế kỷ 20.
  • Xác định và đánh giá tác động của 8 thách thức quản trị then chốt trong nền kinh tế số.
  • Vận dụng 10 xu hướng quản lý hàng đầu và 13 bộ công cụ quản trị đương đại vào quá trình hoạch định, ra quyết định và tái cấu trúc tổ chức.
  • Làm chủ quy trình tư duy thiết kế (Design Thinking), mô hình tổ chức học tập hệ thống và khung quản trị tri thức theo mô hình SECI/không gian "Ba".

Cấu trúc giáo trình được phân bổ thành 6 chương logic. Điểm đặc sắc trong cách tiếp cận của tài liệu là phương pháp phân tích hệ thống kết hợp đánh giá thực nghiệm: tái định vị giới hạn của các nguyên tắc quản trị hơn 100 năm qua để mở rộng sang 5 trụ cột hiện đại gồm môi trường làm việc công nghệ, đạo đức - văn hóa tổ chức, tổ chức học tập, quản trị đổi mới sáng tạo và quản trị tri thức.


Nội dung kiến thức cốt lõi

+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                                    TIẾN TRÌNH CẤU TRÚC KIẾN THỨC                                   |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
|  Chương 1: Thách thức & Xu hướng Quản trị Kinh doanh Hiện đại                                      |
|  [Đánh giá lịch sử lý thuyết -> 8 Thách thức thời đại số -> 10 Xu hướng -> 13 Bộ công cụ]          |
|                                                  │                                                 |
|                                                  ▼                                                 |
|  Chương 2: Môi trường Làm việc Định hướng Công nghệ                                                |
|  [Kinh tế số -> Thương mại điện tử B2B/B2C -> Hệ thống thông tin -> Mạng nội bộ]                   |
|                                                  │                                                 |
|                                                  ▼                                                 |
|  Chương 3: Đạo đức Kinh doanh và Văn hóa Doanh nghiệp                                              |
|  [Chuẩn mực đạo đức -> Mô hình CSR 4 bậc Carroll -> Cấp độ & Sự biến đổi văn hóa tổ chức]         |
|                                                  │                                                 |
|                                                  ▼                                                 |
|  Chương 4: Tổ chức Học tập                                                                         |
|  [Mô hình hệ thống 5 thành phần -> Cơ chế học tập liên tục -> Quan điểm học tập xã hội]           |
|                                                  │                                                 |
|                                                  ▼                                                 |
|  Chương 5: Quản trị Sáng tạo và Đổi mới                                                            |
|  [Sáng tạo cá nhân/nhóm -> Giải quyết mâu thuẫn -> Rút ngắn Innovation Lag -> Tư duy thiết kế]     |
|                                                  │                                                 |
|                                                  ▼                                                 |
|  Chương 6: Quản trị Tri thức                                                                       |
|  [Bản chất tri thức ẩn/hiện -> Quy trình KM -> Mô hình tạo lập tri thức & Không gian "Ba" Nonaka]   |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+

Các chương và chủ đề chính

  1. Chương 1: Thách thức & xu hướng quản trị kinh doanh hiện đại
    Khái quát quá trình phát triển tư tưởng quản trị qua các thời kỳ; phân tích 8 thách thức lớn gồm: xây dựng năng lực cạnh tranh, xác định sứ mệnh - tầm nhìn - chiến lược, tái cấu trúc trong bối cảnh chuyển đổi số, tạo môi trường làm việc hấp dẫn, đổi mới công việc cá nhân, thay đổi công nghệ, toàn cầu hóa, đạo đức và trách nhiệm xã hội. Phân tích 10 xu hướng quản trị ưu tiên theo nghiên cứu của Cambalikova (2020) dựa trên khảo sát của Bain & Company và hệ thống 13 công cụ quản lý hiện đại.

  2. Chương 2: Môi trường làm việc định hướng công nghệ
    Phân tích cấu trúc vận hành của doanh nghiệp trong nền kinh tế số; các phương thức thương mại điện tử B2B và B2C; phân loại hệ thống thông tin chính thức, phi chính thức và hệ thống thông tin dựa trên máy tính; mạng nội bộ doanh nghiệp và sự bổ sung của công nghệ đối với lý thuyết quản trị.

  3. Chương 3: Đạo đức kinh doanh và văn hóa doanh nghiệp
    Xác định bản chất, các cấp độ và quan điểm triết học của đạo đức kinh doanh; mô hình trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR); phân tích lịch sử, các cấp độ biểu hiện, cơ chế hình thành, duy trì và thay đổi văn hóa tổ chức dưới sự tác động của người sáng lập và vai trò của lãnh đạo.

  4. Chương 4: Tổ chức học tập
    Làm rõ khái niệm và 3 đặc điểm của tổ chức học tập; phân tích mô hình tổ chức học tập theo hệ thống gồm 5 hệ thống con: hoạt động học tập, tổ chức, con người, tri thức và công nghệ; quy trình 16 bước xây dựng tổ chức học tập và tiếp cận theo lý thuyết học tập xã hội.

  5. Chương 5: Quản trị sáng tạo và đổi mới
    Phân định mối quan hệ giữa sáng tạo và đổi mới; các hình thức đổi mới; các yếu tố cấu thành tính sáng tạo cá nhân và sáng tạo nhóm; kỹ thuật giải quyết mâu thuẫn nhóm; quy trình tư duy thiết kế (Design Thinking) và các biện pháp giảm thiểu độ trễ đổi mới (Innovation Lag).

  6. Chương 6: Quản trị tri thức
    Khái niệm, bản chất và phân loại tri thức (tri thức ẩn và tri thức hiện); quy trình quản trị tri thức trong tổ chức; lịch sử phát triển của lĩnh vực quản trị tri thức; mô hình quản trị bằng tri thức của Ikujiro Nonaka kết hợp các khái niệm đối thoại, thực hành và không gian "Ba".

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình thiết lập cơ sở lý luận thông qua việc phân tích và chỉ ra giới hạn của các học thuyết quản trị truyền thống:

  • Thuyết quản trị khoa học (Frederick W. Taylor): Tập trung vào định mức lao động kỹ thuật, giúp tăng năng suất công nhân gần 3 lần nhưng bộc lộ hạn chế khi xem con người như một bộ phận cơ học và chỉ áp dụng trong môi trường ổn định.
  • Thuyết quản trị quá trình (Henry Fayol, Harold Koontz): Chuẩn hóa 5 chức năng quản trị gồm hoạch định, tổ chức, nhân sự, lãnh đạo và kiểm tra; tuy nhiên mô hình còn mang tính cứng nhắc trước các biến động phức tạp.
  • Thuyết hành chính quan liêu (Max Weber): Nhấn mạnh hệ thống thứ bậc, phân định trách nhiệm, tính kỷ luật và khả năng đo lường nhưng hạn chế về tính linh hoạt xã hội.
  • Thuyết tình huống ngẫu nhiên (Fred Fiedler): Luận đề "nếu có X thì tất có Y phụ thuộc vào điều kiện Z", đòi hỏi nhà quản trị phải tích hợp nguyên tắc vào hoàn cảnh thực tiễn cụ thể.
  • Thuyết Z (William Ouchi, 1982): Ứng dụng mô hình quản trị Nhật Bản vào doanh nghiệp Mỹ với các đặc trưng: việc làm dài hạn, trách nhiệm cá nhân, kiểm soát kín đáo; nhưng có hạn chế tạo ra sức ỳ tâm lý và khó tương thích đa văn hóa.
  • Triết lý Kaizen (Masaaki Imai, 1997): 5 nguyên tắc cải tiến liên tục dựa trên tích lũy các sáng kiến nhỏ.

Các khung phân tích và mô hình cốt lõi được tích hợp:

  • Khung năng lực cạnh tranh (Robbins & Coulter, 2012; Gary Hamel, 2007): Kết hợp nguồn lực (tài lực, nhân lực, vật lực, thông tin) và năng lực cốt lõi để tạo dựng năng lực riêng biệt.
  • Thang bậc năng lực con người (Gary Hamel, 2007): Phân tầng 6 cấp độ đóng góp vào lợi thế cạnh tranh gồm: Tuân thủ $\rightarrow$ Cần cù $\rightarrow$ Trí tuệ $\rightarrow$ Tính chủ động $\rightarrow$ Sáng tạo $\rightarrow$ Đam mê.
  • Mô hình trách nhiệm xã hội đa tầng (Archie B. Carroll, 2004): Khung 4 bậc gồm Trách nhiệm Kinh tế $\rightarrow$ Trách nhiệm Pháp luật $\rightarrow$ Trách nhiệm Đạo đức $\rightarrow$ Trách nhiệm Từ thiện.
  • Mô hình Quản trị tri thức (Ikujiro Nonaka): Cơ chế chuyển hóa tri thức và môi trường tương tác "Ba" (không gian vật lý, ảo và tinh thần).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật và ứng dụng công cụ quản trị: Vận hành 13 công cụ quản lý hiện đại theo khảo cứu của Cambalikova & Szabo (2020), bao gồm: Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard), Đo điểm chuẩn (Benchmarking), Phân tích dữ liệu lớn 5V (Big Data Analytics), Giảm độ phức tạp (Complexity Reduction), Quản lý quan hệ khách hàng (CRM/eCRM/SCRM), Chuyển đổi số (Digital Transformation), Khảo sát gắn kết nhân viên (Employee Engagement Survey), Quản trị sự thay đổi (Change Management), Quản trị nhân tài (Talent Management), Quản lý thời gian (Time Management), Quản trị sự hài lòng và lòng trung thành, Các chương trình truyền thông xã hội (Social Media Programs) và Hoạch định chiến lược (Strategic Planning).
  • Kỹ năng phân tích và chẩn đoán: Đánh giá độ trễ đổi mới (Innovation Lag); đo lường mức độ gắn kết của nhân viên dựa trên khảo sát thực nghiệm (Towers Perrin, 2005; Harter et al., 2002); chẩn đoán sự xung đột văn hóa và sự xói mòn lợi thế cạnh tranh (Thomas & D'Aveni).
  • Kỹ năng thực hành quản trị: Tái cấu trúc tổ chức thích ứng theo mô hình hữu cơ, mô hình "cái chặn giấy", mô hình tổ chức ảo/bán ảo; thực thi quy trình 3 bước đổi mới (hình thành khái niệm, phát triển nguyên mẫu, phát triển công nghệ sản xuất); xây dựng kế hoạch ứng phó và xử lý khủng hoảng truyền thông.

Phương pháp giảng dạy và học tập

+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                               PHƯƠNG PHÁP TIẾP CẬN & ĐIỂN CỨU THỰC HÀNH                            |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
|  TIẾP CẬN HỆ THỐNG             PHÂN TÍCH ĐIỂN CỨU (CASE METHOD)        ĐÁNH GIÁ TỔNG HỢP           |
|  - Khảo sát lý thuyết          - Case 1: Amazon (Văn hóa & Hiệu suất)  - 10 Câu hỏi ôn tập tự luận |
|  - Đối chiếu thực nghiệm       - Case 2: Toyota (Khủng hoảng 2010)     - Đề xuất giải pháp quản trị|
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+

Phương pháp sư phạm

Giáo trình kết hợp giữa phương pháp diễn dịch lý thuyết hệ thống và phương pháp quy nạp từ tình huống thực tiễn (Case Method). Mỗi chương được thiết kế theo tiến trình:

  1. Xác lập mục tiêu học tập cụ thể (Learning Outcomes).
  2. Trình bày khung lý luận và các dữ kiện nghiên cứu định lượng/định tính quốc tế.
  3. Tóm tắt nội dung trọng tâm.
  4. Hệ thống tình huống điển cứu chuyên sâu (Case Studies) kèm câu hỏi thảo luận.
  5. Bộ câu hỏi ôn tập tổng hợp nhằm củng cố tư duy phản biện.

Bài tập và tình huống thực hành

Giáo trình cung cấp các nghiên cứu điển hình chi tiết nhằm phục vụ thảo luận nhóm và phân tích học thuật:

  • Tình huống Amazon (Văn hóa làm việc và Quản trị hiệu suất): Phân tích bài toán quản trị tại doanh nghiệp thương mại điện tử quy mô hơn 613.000 nhân viên chính thức. Tình huống tập trung vào 3 xung đột nội bộ: mất cân bằng giữa công việc và cuộc sống (Work-Life Balance - WLB) dưới áp lực làm việc 80 giờ/tuần, hệ thống giám sát và đánh giá hiệu suất "xếp hạng và đào thải" (Rank and Yank), cùng thách thức về duy trì sự đa dạng nhân sự (Guillaume et al., 2017; DeNisi & Smith, 2014; Kohll, 2018).
  • Tình huống Toyota (Phục hồi sau khủng hoảng chất lượng): Phân tích sự cố lỗi kẹt chân ga "tăng tốc ngoài ý muốn" năm 2009–2010 khiến Toyota phải thu hồi gần 8 triệu xe, chịu thiệt hại tài chính hơn 5 tỷ USD và suy giảm 16% doanh số. Tình huống làm rõ quy trình xử lý của Đội phản ứng nhanh do CEO trực tiếp điều hành, chiến lược minh bạch thông tin, phối hợp cơ quan kiểm định độc lập và bài học tái thiết lập uy tín thương hiệu để lấy lại vị thế số 1 thế giới giai đoạn 2013–2014.

Phương pháp đánh giá và hướng dẫn tự học

  • Đánh giá học tập: Thông qua khả năng giải quyết 10 câu hỏi ôn tập tổng hợp ở cuối mỗi chương, đòi hỏi người học phải so sánh các trường phái quản trị, phân tích số liệu chuyển đổi số, và xây dựng các hàm ý quản trị cụ thể cho doanh nghiệp.
  • Tự học và nghiên cứu: Người học cần kết hợp việc đọc nội dung chương với việc tra cứu các công trình nghiên cứu gốc được trích dẫn (Gary Hamel, 2007; Robert Kreitner, 2012; Ikujiro Nonaka; Bain & Company) và liên hệ đối chiếu với các báo cáo số liệu kinh tế vĩ mô tại Việt Nam.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Cập nhật dữ liệu thực nghiệm quốc tế: Tích hợp kết quả khảo sát quy mô lớn của công ty tư vấn Towers Perrin (khảo sát 86.000 nhân viên tại 16 quốc gia về mức độ gắn kết công việc); khảo sát thường niên lần thứ 16 của Bain & Company với 1.268 nhà quản lý tham gia; nghiên cứu phân tích tổng hợp của Harter et al. (2002) trên 36 công ty về mối quan hệ giữa sự hài lòng của nhân viên và hiệu quả đơn vị kinh doanh.
  • Hệ thống hóa 10 xu hướng quản trị đương đại (Cambalikova, 2020):
    1. Lãnh đạo dựa trên sự tin tưởng và trao quyền thay vì mệnh lệnh - kiểm soát (80% nhà quản lý đồng thuận).
    2. Văn hóa doanh nghiệp giữ vai trò quan trọng tương đương chiến lược (75% đồng thuận).
    3. Quản trị chuỗi cung ứng là năng lực sinh tồn cốt lõi.
    4. Ứng dụng kỹ thuật số và các giải pháp phần mềm định hình năng lực cạnh tranh.
    5. Quản trị chi phí trở thành ưu tiên chiến lược.
    6. Sự suy giảm độ trung thành của khách hàng đối với thương hiệu.
    7. Thúc đẩy đổi mới mở thông qua hợp tác với đối tác ngoài và đối thủ cạnh tranh.
    8. Cắt giảm sự phức tạp quá mức của hệ thống quản lý.
    9. Loại bỏ tình trạng quan liêu và hệ thống cấp bậc cồng kềnh.
    10. Thực thi hoạt động Mua bán & Sáp nhập (M&A) hiệu quả.
  • Tích hợp dữ liệu chuyển đổi số thực tế tại Việt Nam:
    • Thực trạng doanh nghiệp: Cập nhật số liệu từ Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp giai đoạn 2020 – tháng 4/2022 phản ánh tác động của đại dịch Covid-19 và nhu cầu tái cấu trúc.
    • Hạ tầng số và truyền thông: Dữ liệu 58 triệu người dùng Facebook (Bộ Thông tin và Truyền thông, 2021), sự chuyển dịch sang các ứng dụng Zalo, Viber, Skype và các giải pháp viễn thông nội địa như Viettel Mocha, Viettalk.
    • Công nghệ tài chính (Fintech): Thống kê 42 vườn ươm, trung tâm hỗ trợ đổi mới sáng tạo tại Việt Nam (vượt qua Indonesia: 20, Malaysia: 10, Thái Lan: 5 và xếp sau Singapore: 52).
    • Thương mại điện tử và Du lịch trực tuyến: Tỷ lệ 71% khách quốc tế tra cứu trực tuyến, 64% đặt chuyến đi trực tuyến, và thị phần đặt phòng khách sạn trực tuyến của các nền tảng nước ngoài như Agoda, Booking.com chiếm 80% (Bộ Thông tin và Truyền thông, 2021).
    • Quy mô thương mại quốc tế: Kim ngạch xuất nhập khẩu Việt Nam năm 2021 đạt kỷ lục gần 670 tỷ USD (tăng 23%), đưa Việt Nam vào nhóm 20 nền kinh tế hàng đầu về thương mại quốc tế.

Đối tượng sử dụng giáo trình

+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                                    ĐỐI TƯỢNG & MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG                                    |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
|  HỌC VIÊN CAO HỌC / NCS          GIẢNG VIÊN ĐẠI HỌC                NHÀ QUẢN LÝ / NGHIÊN CỨU        |
|  - Học phần Quản trị hiện đại    - Giáo trình giảng dạy chính khóa - Tham khảo hoạch định chiến lược|
|  - Học phần Đổi mới sáng tạo     - Thiết kế chuyên đề thảo luận    - Vận dụng 13 công cụ quản trị  |
|  - Khung nghiên cứu luận văn     - Phân tích case study thực tế    - Tái cấu trúc theo hướng số hóa|
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
  • Học viên cao học và Nghiên cứu sinh: Giáo trình được thiết kế chuẩn hóa cho học viên theo học chương trình Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA), Thạc sĩ Quản trị Tài chính - Ngân hàng, cũng như nghiên cứu sinh khối ngành kinh tế đang tìm kiếm hướng nghiên cứu về quản trị tri thức, chuyển đổi số và văn hóa tổ chức.
  • Sinh viên đại học năm cuối: Sinh viên các ngành Quản trị Kinh doanh, Kinh doanh Quốc tế, Hệ thống Thông tin Quản lý có thể sử dụng làm tài liệu tham khảo chuyên sâu cho các khóa luận tốt nghiệp hoặc chuyên đề nghiên cứu khoa học.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần trang bị kiến thức nền tảng về Quản trị học đại cương, Hành vi tổ chức, Quản trị chiến lược, Nguyên lý Marketing và Kinh tế vi mô.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu: Làm tài liệu giảng dạy chính thức, xây dựng đề cương bài giảng, tổ chức các buổi seminar học thuật dựa trên hệ thống tình huống nghiên cứu và 10 câu hỏi định hướng nghiên cứu cuối chương.
  • Nhà quản lý doanh nghiệp: Cung cấp khung tham chiếu khoa học giúp các nhà điều hành đánh giá lại hệ thống quản trị, thực thi các giải pháp tái cấu trúc, giảm thiểu độ trễ đổi mới và triển khai quản trị tri thức tại đơn vị.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng người học nào?

Tài liệu được biên soạn phục vụ học viên sau đại học (Cao học/Nghiên cứu sinh) ngành Quản trị Kinh doanh và các ngành kinh tế liên quan, đồng thời là tài liệu tham khảo chuyên môn cho giảng viên, chuyên gia nghiên cứu và các nhà quản lý doanh nghiệp.

2. Người học cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi tiếp cận giáo trình?

Người học cần nắm vững các nguyên lý quản trị cơ bản (các chức năng hoạch định, tổ chức, lãnh đạo, kiểm tra theo Harold Koontz), lý thuyết quản trị cổ điển (Taylor, Fayol, Weber) và kiến thức tổng quan về môi trường kinh doanh, hành vi tổ chức.

3. Điểm khác biệt học thuật của giáo trình này so với các giáo trình Quản trị học truyền thống là gì?

Khác với các giáo trình quản trị chú trọng vào 4 chức năng truyền thống trong môi trường ổn định, tài liệu này tập trung xử lý các thách thức của môi trường kinh tế số và kinh tế tri thức:

  • Dành 5/6 chương đi sâu vào công nghệ, đạo đức - văn hóa, tổ chức học tập, đổi mới sáng tạo và quản trị tri thức.
  • Tích hợp 10 xu hướng quản trị (Cambalikova, 2020) và 13 công cụ quản trị đương đại (Cambalikova & Szabo, 2020).
  • Kết hợp lý thuyết quản trị phương Tây với các mô hình quản trị tri thức của phương Đông (Ikujiro Nonaka, Kaizen của Masaaki Imai).

4. Phương pháp tự học và nghiên cứu giáo trình đạt hiệu quả tối ưu?

Học viên nên đọc theo trình tự logic 6 chương, phân tích các chỉ số thực nghiệm trong bài đọc, chủ động giải quyết các câu hỏi tình huống thực tế của Amazon và Toyota, sau đó trả lời toàn diện 10 câu hỏi ôn tập cuối chương để liên hệ thực tiễn quản trị tại tổ chức của mình.

5. Giáo trình có cung cấp các tài liệu và dữ liệu tham khảo kèm theo không?

Giáo trình tích hợp hệ thống trích dẫn học thuật từ các nhà nghiên cứu quản trị quốc tế (Gary Hamel, Robert Kreitner, Archie B. Carroll, Ikujiro Nonaka), các báo cáo khảo sát từ Bain & Company, Towers Perrin và các cơ sở dữ liệu thống kê chính thống từ Bộ Thông tin và Truyền thông, Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp Việt Nam.


Kết luận

Giáo trình Quản trị hiện đại và Đổi mới sáng tạo (2022) của Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh là công trình học thuật tổng hợp có hệ thống, phản ánh sự chuyển dịch từ các mô hình quản trị cơ giới thế kỷ 20 sang mô hình quản trị linh hoạt dựa trên tri thức, công nghệ và con người trong thế kỷ 21. Giá trị cốt lõi của tài liệu nằm ở tính logic chặt chẽ: thiết lập nền tảng từ việc giải quyết 8 thách thức và 10 xu hướng quản trị đương đại, định hình môi trường làm việc số và văn hóa đạo đức, tiến tới xây dựng mô hình tổ chức học tập và hoàn thiện năng lực đổi mới sáng tạo thông qua quản trị tri thức. Đây là nguồn tài liệu chuẩn mực phục vụ đào tạo sau đại học và cung cấp khung định hướng nghiên cứu cho các học giả chuyên ngành quản trị kinh doanh.