Tổng quan nghiên cứu

Thị trường khí công nghiệp tại khu vực miền Trung Việt Nam đang chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt, đòi hỏi các doanh nghiệp sản xuất phải tối ưu hóa chi phí vận hành từ 10% đến 15% và gia tăng năng lực đáp ứng đơn hàng nhằm giữ vững thị phần. Được thành lập từ năm 1987 và chính thức chuyển đổi sang mô hình cổ phần hóa vào năm 2007 theo Quyết định số 4497/QĐ-BGTVT của Bộ Giao thông Vận tải, Công ty Cổ phần Dịch vụ Công nghiệp Hàng hải (INSECO) sở hữu dây chuyền sản xuất khí oxy công nghệ hiện đại với độ tinh khiết đạt 99,65% cùng công suất thiết kế 70 m3/h tại khu công nghiệp Tịnh Phong (Quảng Ngãi) và cơ sở sản xuất tại Bình Định. Mặc dù nắm giữ lợi thế kỹ thuật, thực trạng vận hành chuỗi cung ứng sản phẩm khí oxy của công ty trong giai đoạn 2018-2020 bộc lộ nhiều điểm nghẽn: công tác điều tiết lượng tồn kho vỏ bình chưa đồng bộ với nhịp độ tiêu thụ, quan hệ hợp tác đa tầng giữa các thành viên chưa thực sự chặt chẽ và chi phí hậu cần logistics chiếm tỷ trọng cao trong giá vốn.

Mục tiêu trọng tâm của nghiên cứu là phân tích có hệ thống toàn bộ chuỗi giá trị cung ứng khí oxy tại INSECO, nhận diện các nút thắt từ khâu dự báo, mua sắm nguyên liệu, tổ chức sản xuất cho đến phân phối thành phẩm. Phạm vi không gian của đề tài bao phủ thị trường trọng điểm gồm Bình Định, Quảng Ngãi, Gia Lai, Khánh Hòa với nguồn dữ liệu thứ cấp được kiểm toán và tổng hợp xuyên suốt giai đoạn 2017-2020. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc khi đưa ra các giải pháp khả thi giúp doanh nghiệp hướng tới mục tiêu cắt giảm chi phí lưu kho từ 8% đến 12%, nâng tỷ lệ giao hàng đúng hạn vượt mốc 95% và chủ động thích ứng với biến động nhu cầu thị trường.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý luận vững chắc về quản trị chuỗi cung ứng hiện đại (SCM). Chuỗi cung ứng được tiếp cận theo định nghĩa của Christopher (1992) và Lambert (1998), xem đây là mạng lưới tích hợp liên kết các dòng chảy vật chất, thông tin và tài chính từ nhà cung cấp thượng nguồn đến người tiêu dùng cuối cùng nhằm tối đa hóa tổng giá trị thặng dư. Khung phân tích cốt lõi kết hợp chặt chẽ giữa hai mô hình đo lường hiệu suất kinh điển:

Mô hình SCOR (Supply Chain Operations Reference) cung cấp chuẩn mực đánh giá toàn diện dựa trên 5 thuộc tính vận hành chính: độ tin cậy giao hàng (giao hàng đúng hẹn, tỷ lệ đơn hàng hoàn hảo), khả năng đáp ứng (chu kỳ hoàn thành đơn hàng), tính linh hoạt sản xuất, cấu trúc chi phí (chi phí bán hàng, chi phí hậu cần) và hiệu quả quản lý tài sản (vòng quay tồn kho, chu kỳ từ tiền đến tiền).

Mô hình đo lường hiệu suất của David Taylor (2003) phân tích sâu dòng quá trình nội bộ thông qua 4 tiêu chí định lượng: thời gian xử lý, chi phí phân bổ (chi phí trực tiếp, chi phí lũy tiến, chi phí thời đoạn), năng lực khai thác dung lượng thiết bị và hiệu quả thỏa mãn khách hàng.

Bên cạnh đó, đề tài vận dụng các quan điểm quản trị tiên tiến như Kỹ thuật sản xuất đúng thời hạn (JIT), Quản trị chất lượng toàn diện (TQM), Hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu (MRP/MRPII) và Tái thiết kế quy trình kinh doanh (BPR) để làm rõ mối quan hệ tương hỗ giữa kiểm soát tồn đệm và chất lượng dịch vụ khách hàng.

Phương pháp nghiên cứu

Luận văn kết hợp hài hòa giữa phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp phân tích định lượng. Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập toàn diện từ 100% báo cáo tài chính, báo cáo sản xuất kinh doanh thường niên và tài liệu kỹ thuật nội bộ của INSECO trong chu kỳ 4 năm từ 2017 đến 2020, phản ánh đầy đủ quy mô vốn điều lệ 24 tỷ đồng và tổng nguồn vốn hoạt động 108,612 tỷ đồng.

Phương pháp thống kê mô tả và phân tích chuỗi thời gian (time-series analysis) được lựa chọn nhằm bóc tách biến động doanh thu, sản lượng tiêu thụ và chi phí logistics qua từng quý. Cỡ mẫu nghiên cứu chuyên sâu bao gồm toàn bộ hồ sơ vận hành của 81 cán bộ nhân viên công ty, kết hợp chọn mẫu có chủ đích 25 chuyên gia, quản lý bộ phận và kỹ sư trưởng để phỏng vấn sâu về quy trình tác nghiệp. Lý do lựa chọn các phương pháp này là nhằm đảm bảo tính khách quan của dữ liệu lịch sử, đồng thời phản ánh chính xác các rào cản kỹ thuật đặc thù trong ngành khí kỹ thuật áp lực cao mà các bảng hỏi đại trà khó đo lường trọn vẹn.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích thực trạng quản trị chuỗi cung ứng sản phẩm khí oxy tại INSECO giai đoạn 2018-2020 ghi nhận các kết quả cụ thể:

Thứ nhất, công tác dự báo nhu cầu thị trường chủ yếu dựa trên kinh nghiệm chủ quan của cán bộ kinh doanh thay vì ứng dụng mô hình định lượng. Độ sai lệch giữa kế hoạch sản xuất và sản lượng tiêu thụ thực tế dao động từ 15% đến 22%, dẫn đến tình trạng mất cân đối cục bộ giữa lượng khí hóa lỏng dự trữ và nhu cầu nạp bình tại các trạm.

Thứ hai, hiệu suất giao hàng đúng hạn chỉ đạt mức bình quân 84,5%, chưa đáp ứng được mục tiêu chuẩn 95% do công ty đề ra. Tỷ lệ đơn hàng hoàn hảo bị suy giảm do thời gian luân chuyển vỏ chai oxy bị kéo dài, đặc biệt tại các thị trường xa như Gia Lai và Khánh Hòa.

Thứ ba, hệ số sử dụng dung lượng hệ thống bồn chứa và công suất máy nén 70 m3/h chỉ đạt khoảng 68% công suất danh định. Việc bố trí cơ sở vật chất và kho bãi (chiếm 50% tổng tài sản cố định) chưa được tối ưu hóa theo bán kính phục vụ, khiến chi phí vận chuyển lũy tiến tăng thêm khoảng 14% mỗi năm.

Thứ tư, chu kỳ chuyển hóa từ tiền đến tiền (Cash-to-Cash) bị kéo dài vượt mức 45 ngày do tình trạng ứ đọng công nợ tại các đại lý cấp hai và thời gian hàng lưu kho bình quân của sản phẩm khí nén cao hơn 12 ngày so với định mức kỹ thuật.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi của những hạn chế trên xuất phát từ sự đứt gãy kênh truyền thông tin thời gian thực giữa bộ phận bán hàng, kế hoạch và phân xưởng sản xuất. Hiện tượng hiệu ứng mắt xích Bullwhip xảy ra rõ nét khi thông tin biến động nhu cầu từ các bệnh viện và cơ sở cơ khí tại địa phương bị khuếch đại khi truyền về nhà máy nạp khí tại Quy Nhơn.

Về mặt trực quan hóa, toàn bộ dữ liệu hiệu suất chuỗi có thể được trình bày rõ ràng qua biểu đồ cột kép so sánh chỉ số giao hàng đúng hạn thực tế với chỉ tiêu kế hoạch, kết hợp bảng ma trận SCOR thể hiện sự tương quan giữa chi phí quản lý hậu cần và vòng quay tài sản cố định. Khi so sánh với các công trình nghiên cứu của Huỳnh Thị Thu Sương (2012) về chuỗi cung ứng sản xuất và Togar - Sridharan (2002) về chỉ số hợp tác chuỗi, kết quả tại INSECO khẳng định lại nhận định: nếu thiếu cơ chế chia sẻ thông tin minh bạch và cam kết hợp tác đa phương, doanh nghiệp sản xuất sẽ phải chịu mức chi phí bảo hiểm tồn kho cao hơn ít nhất 18% so với mô hình chuỗi tích hợp. Đóng góp thực tiễn của phát hiện này giúp các doanh nghiệp khí kỹ thuật nhận diện chính xác vai trò của dòng thông tin trong việc giảm thiểu thời gian chờ máy và cắt giảm lãng phí năng lượng nén khí.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu, 4 nhóm giải pháp mang tính hành động cao được đề xuất nhằm hoàn thiện chuỗi cung ứng khí oxy tại INSECO:

Thứ nhất, chuẩn hóa quy trình dự báo và lập kế hoạch sản xuất: Phòng Kế hoạch - Kỹ thuật chủ trì triển khai kỹ thuật san bằng số mũ kết hợp phần mềm hoạch định MRP, hướng tới mục tiêu cắt giảm sai số dự báo nhu cầu xuống dưới 7% trong quý 2 năm 2022.

Thứ hai, tái cơ cấu hoạt động quản trị tồn kho và luân chuyển tài sản: Phân xưởng sản xuất phối hợp Đội xe chuyên dụng thiết lập quy trình mã vạch kiểm soát vòng quay của hơn 5.000 vỏ bình oxy, tối ưu hóa sức chứa hệ thống bồn lỏng để nâng tỷ lệ sử dụng dung lượng khả dụng lên 88% vào quý 4 năm 2022.

Thứ ba, tối ưu hóa mạng lưới phân phối và logistics vận tải: Phòng Bán hàng và Đội Vận tải tiến hành phân tuyến giao hàng khoa học theo mô hình đa điểm, kết hợp thuê ngoài dịch vụ vận tải chuyên nghiệp (3PL) cho các tuyến đường đèo dốc khu vực Tây Nguyên, giảm 14% chi phí nhiên liệu và nâng tỷ lệ giao hàng đúng hạn lên trên 96% trong năm 2023.

Thứ tư, nâng cấp hệ thống thông tin quản trị chuỗi cung ứng tích hợp: Ban Tổng Giám đốc phê duyệt đầu tư nền tảng phần mềm quản trị chuỗi cung ứng SCM kết nối dữ liệu liên phòng ban, rút ngắn chu kỳ từ tiền đến tiền xuống dưới 30 ngày và kiểm soát tức thời dòng luân chuyển vỏ bình trước cuối năm 2023.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang giá trị ứng dụng cao và là tài liệu tham khảo thiết thực cho 4 nhóm đối tượng:

Nhóm 1: Ban lãnh đạo, giám đốc điều hành và quản lý cấp cao tại các doanh nghiệp sản xuất khí công nghiệp, doanh nghiệp chế biến hóa chất. Luận văn cung cấp case study thực tế với dữ liệu xác thực để định hình chiến lược tái cấu trúc vận hành và tối ưu hóa chi phí giá thành sản phẩm.

Nhóm 2: Chuyên viên hoạch định chuỗi cung ứng, điều phối logistics và quản lý kho bãi. Người đọc có thể khai thác trực tiếp các biểu mẫu chỉ số SCOR và mô hình David Taylor để thiết lập bộ tiêu chuẩn KPI đánh giá hiệu suất vận chuyển và luân chuyển vỏ bình khí nén.

Nhóm 3: Giảng viên, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản lý chuỗi cung ứng, Logistics. Đề tài đóng vai trò như một khung phương pháp luận hoàn chỉnh kết hợp lý thuyết hàn lâm quốc tế với thực tiễn môi trường doanh nghiệp tại Việt Nam.

Nhóm 4: Các chuyên gia tư vấn chuyển đổi số chuỗi cung ứng và cơ quan hoạch định chính sách phát triển logistics vùng duyên hải miền Trung. Tài liệu cung cấp góc nhìn đa chiều về nhu cầu kết nối hạ tầng giao thông và dịch vụ hậu cần cảng biển phục vụ các khu công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

Luận văn tiếp cận những mô hình lý thuyết nào để đo lường hiệu suất chuỗi cung ứng? Nghiên cứu tích hợp mô hình SCOR của Supply Chain Council với 5 thuộc tính vận hành và mô hình 4 tiêu chí của David Taylor (thời gian, chi phí, năng lực, hiệu quả). Sự kết hợp này cho phép đo lường đa chiều cả về kết quả đầu ra lẫn phân tích chuyên sâu các dòng quá trình tác nghiệp nội bộ.

Đặc thù lớn nhất của chuỗi cung ứng khí oxy so với các hàng hóa thông thường là gì? Sản phẩm khí oxy đòi hỏi công nghệ nén áp lực cao, kiểm soát độ tinh khiết nghiêm ngặt 99,65% và quản lý dòng logistics ngược (vỏ bình, bồn chứa) cực kỳ phức tạp. Tính chất dễ cháy nổ và chi phí vỏ chứa chiếm tỷ trọng lớn trong vốn lưu động đòi hỏi chuỗi phải có độ tin cậy an toàn gần như tuyệt đối.

Nguồn số liệu thực nghiệm trong nghiên cứu được thu thập từ đâu và có độ tin cậy ra sao? Số liệu được trích xuất trực tiếp từ báo cáo tài chính, báo cáo sản xuất kinh doanh chính thức của Công ty Cổ phần Dịch vụ Công nghiệp Hàng hải giai đoạn 2017-2020. Mẫu dữ liệu phản ánh toàn diện tình hình hoạt động của 81 lao động và quy mô tổng tài sản hơn 108 tỷ đồng, đảm bảo tính pháp lý và độ chuẩn xác học thuật.

Doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ có thể ứng dụng các giải pháp trong đề tài không? Hoàn toàn khả thi. Các giải pháp về tái thiết kế quy trình luân chuyển vỏ bình, phân tuyến giao hàng đa điểm và áp dụng chỉ số SCOR tinh gọn đều có thể tùy biến linh hoạt cho mọi doanh nghiệp thương mại khí kỹ thuật mà không đòi hỏi chi phí đầu tư ban đầu quá lớn.

Đóng góp mới nhất của đề tài về mặt thực tiễn quản trị là gì? Đề tài đã lượng hóa thành công các lãng phí trong khâu vận chuyển và tồn trữ vỏ bình khí nén tại thị trường miền Trung, đồng thời cung cấp lộ trình 4 bước giúp doanh nghiệp rút ngắn chu kỳ từ tiền đến tiền xuống dưới 30 ngày và tiết giảm hơn 10% chi phí vận hành chuỗi.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị chuỗi cung ứng trong doanh nghiệp sản xuất, tích hợp thành công hai mô hình đánh giá hiệu suất SCOR và David Taylor vào ngành khí kỹ thuật.
  • Phân tích chi tiết thực trạng tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Công nghiệp Hàng hải (INSECO) giai đoạn 2018-2020, chỉ rõ các điểm nghẽn về dự báo sai lệch 15% đến 22% và tỷ lệ giao hàng đúng hạn chưa đạt chuẩn.
  • Đóng góp hệ thống 4 nhóm giải pháp khả thi với lộ trình triển khai rõ ràng từ năm 2022 đến 2023, gắn liền trách nhiệm từng bộ phận chức năng trong tổ chức gồm 81 nhân sự.
  • Cung cấp mô hình tham chiếu thực tiễn cho các doanh nghiệp sản xuất hóa chất và khí công nghiệp tại khu vực miền Trung nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh thị trường biến động.
  • Kế hoạch hành động tiếp theo cần tập trung ngay vào việc số hóa quản lý tài sản vỏ bình và xây dựng hệ thống thông tin SCM tích hợp; các nhà quản trị quan tâm có thể tiếp tục triển khai đề tài chuyên sâu về quan hệ khách hàng (CRM) và logistics xanh để hoàn thiện toàn diện chuỗi giá trị.