Quản Trị Chuỗi Cung Ứng Sản Phẩm Khí Oxy Tại Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Công Nghiệp Hàng Hải

Luận văn phân tích quản trị chuỗi cung ứng sản phẩm khí oxy tại công ty cổ phần dịch vụ công nghiệp hàng hải, đề xuất giải pháp tối ưu.

Trường đại học

Trường Đại Học Quy Nhơn

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2021

90
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH

MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Mục tiêu và nội dung nghiên cứu

0.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.4. Phương pháp nghiên cứu

0.5. Ý nghĩa của nghiên cứu

0.6. Bố cục đề tài

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ CHUỖI CUNG ỨNG TRONG DOANH NGHIỆP

1.1. Khái quát chuỗi cung ứng

1.1.1. Khái niệm và lịch sử tiếp cận nghiên cứu quản trị chuỗi cung ứng

1.1.2. Định nghĩa chuỗi cung ứng. Cấu trúc chuỗi cung ứng

1.1.3. Mục tiêu của chuỗi cung ứng. Hoạt động của chuỗi cung ứng

1.2. Quản trị chuỗi cung ứng

1.2.1. Định nghĩa quản trị chuỗi cung ứng

1.2.2. Mục tiêu của quản trị chuỗi cung ứng

1.2.3. Những nội dung chính trong quản trị chuỗi cung ứng

1.2.4. Dự báo và hoạch định nhu cầu

1.2.5. Định vị cơ sở vật chất

1.2.6. Quản trị tồn kho

1.2.7. Chiến lược thu mua

1.2.8. Phân phối sản phẩm

1.2.9. Hệ thống thông tin

1.2.10. Các mô hình đo lường hiệu suất chuỗi cung ứng

1.2.11. Đo lường hiệu suất trong chuỗi cung ứng bằng mô hình SCOR

1.2.12. Đo lường hiệu suất trong chuỗi cung ứng theo David Taylor

1.3. Tóm tắt Chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ CHUỖI CUNG ỨNG SẢN PHẨM KHÍ OXY TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP HÀNG HẢI

2.1. Giới thiệu khái quát về Công ty cổ phần dịch vụ công nghiệp Hàng Hải

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

2.1.2. Vị trí, chức năng và nhiệm vụ chủ yếu của Công ty

2.1.3. Đặc điểm hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty

2.1.3.1. Đặc điểm sản xuất kinh doanh của công ty
2.1.3.2. Đặc điểm mặt hàng
2.1.3.3. Đặc điểm quy trình công nghệ sản xuất sản phẩm

2.1.4. Cơ cấu tổ chức của công ty

2.1.4.1. Cơ cấu tổ chức sản xuất
2.1.4.2. Cơ cấu tổ chức quản lý

2.1.5. Tình hình sản xuất, kinh doanh của công ty

2.2. Cấu trúc chuỗi cung ứng sản phẩm khí Oxy

2.3. Hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty giai đoạn 2018-2020

2.4. Thực trạng quản trị chuỗi cung ứng sản phẩm khí Oxy tại công ty cổ phần dịch vụ công nghiệp Hàng Hải

2.4.1. Dự báo nhu cầu

2.4.2. Định vị cơ sở vật chất

2.4.3. Quản trị tồn kho

2.4.4. Chiến lược thu mua

2.4.5. Phân phối sản phẩm

2.4.6. Hệ thống thông tin

2.4.7. Đánh giá về quản trị chuỗi cung ứng tại công ty

2.4.7.1. Đo lường hiệu suất trong chuỗi cung ứng
2.4.7.2. Nhược điểm

2.5. Tóm tắt Chương 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN TRỊ CHUỖI CUNG ỨNG SẢN PHẨM KHÍ OXY CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP HÀNG HẢI

3.1. Các thay đổi trong tương lai có ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng sản phẩm khí Oxy

3.2. Các giải pháp hoàn thiện chuỗi cung ứng sản phẩm khí oxy tại công ty cổ phần dịch vụ công nghiệp Hàng Hải

3.2.1. Nhóm giải pháp về hoạt động sản xuất

3.2.2. Giải pháp về chức năng dự báo, lập kế hoạch

3.2.3. Nhóm giải pháp về phân phối

3.2.4. Giải pháp về hoạt động mua hàng

3.2.5. Hoàn thiện các kênh thông tin giữa các bộ phận, phục vụ công tác điều hành, tác nghiệp

3.3. Tóm tắt Chương 3

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐỀ TÀI LUẬN VĂN (bản sao)

Tóm tắt

I. Tổng Quan về Quản Trị Chuỗi Cung Ứng Khí Oxy Khái Niệm Lịch Sử

Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan về quản trị chuỗi cung ứng khí oxy, một yếu tố quan trọng trong hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Dịch vụ Công nghiệp Hàng hải. Chuỗi cung ứng không chỉ là một mạng lưới các doanh nghiệp mà còn bao gồm hệ thống kho vận, bán lẻ và khách hàng. Việc quản lý hiệu quả chuỗi cung ứng đóng vai trò then chốt trong việc gia tăng chất lượng sản phẩm và dịch vụ. Theo Lambert và cộng sự (1998), chuỗi cung ứng dần trở thành một yếu tố cốt lõi để doanh nghiệp vận hành tốt và phát triển. Từ những năm 1950 đến 1960, các công ty Hoa Kỳ tập trung vào việc giảm chi phí và cải thiện năng suất, ít chú ý đến quan hệ với nhà cung cấp hoặc cải tiến quy trình. Tuy nhiên, đến những năm 1980, khái niệm quản trị chuỗi cung ứng bắt đầu được sử dụng rộng rãi, đánh dấu một bước chuyển biến quan trọng trong tư duy quản lý.

1.1. Định Nghĩa và Cấu Trúc Chuỗi Cung Ứng Sản Phẩm Khí Oxy

Chuỗi cung ứng sản phẩm khí oxy bao gồm tất cả các hoạt động liên quan đến việc sản xuất, vận chuyển khí oxy công nghiệp hoặc cung ứng khí oxy y tế, lưu trữ và phân phối sản phẩm đến tay người tiêu dùng cuối cùng. Nó bao gồm các nhà cung cấp nguyên liệu, nhà sản xuất, nhà phân phối, các đơn vị vận chuyển và kho bãi, cũng như khách hàng. Hiệu quả của chuỗi cung ứng phụ thuộc vào sự phối hợp chặt chẽ giữa các thành phần này. Việc tối ưu hóa từng giai đoạn và sự liên kết giữa chúng là yếu tố then chốt để đạt được lợi thế cạnh tranh. Theo tài liệu, chuỗi cung ứng dần trở thành một nhân tố cốt lõi để doanh nghiệp vận hành tốt và phát triển (Lambert và cộng sự, 1998).

1.2. Mục Tiêu Của Quản Trị Chuỗi Cung Ứng Khí Oxy Hiệu Quả

Mục tiêu chính của quản trị chuỗi cung ứng khí oxy là tối ưu hóa chi phí, nâng cao hiệu quả hoạt động và đáp ứng nhu cầu của khách hàng một cách nhanh chóng và linh hoạt. Điều này bao gồm việc giảm thiểu chi phí tồn kho, tối ưu hóa chuỗi cung ứng khí oxy , vận chuyển, tăng cường khả năng dự báo nhu cầu, và đảm bảo chất lượng sản phẩm. Bên cạnh đó, an toàn trong quản trị chuỗi cung ứng khí oxy là một yếu tố vô cùng quan trọng, đặc biệt là trong ngành công nghiệp này. Các doanh nghiệp cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định và tiêu chuẩn an toàn để tránh các rủi ro tiềm ẩn.

II. 6 Phương Pháp Xác Định Thách Thức Trong Chuỗi Cung Ứng Khí Oxy

Việc xác định các thách thức trong chuỗi cung ứng khí oxy là bước quan trọng để cải thiện hiệu quả hoạt động. Các thách thức có thể bao gồm sự gián đoạn nguồn cung, biến động giá cả, khó khăn trong vận chuyển, quản lý tồn kho không hiệu quả, và thiếu thông tin liên lạc giữa các bên liên quan. Theo nghiên cứu, các công ty cần thường xuyên đánh giá và phân tích chuỗi cung ứng của mình để xác định các điểm yếu và tìm kiếm cơ hội cải thiện. Việc sử dụng các công cụ và phương pháp phân tích, chẳng hạn như phân tích SWOT và phân tích PEST, có thể giúp các doanh nghiệp hiểu rõ hơn về môi trường kinh doanh và các yếu tố ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng.

2.1. Vấn Đề Vận Chuyển Khí Oxy Công Nghiệp Khó Khăn Giải Pháp

Vận chuyển khí oxy công nghiệp là một thách thức lớn do yêu cầu về an toàn và chi phí cao. Khí oxy thường được vận chuyển bằng xe bồn chuyên dụng hoặc bình chứa áp suất cao, đòi hỏi các biện pháp an toàn nghiêm ngặt để tránh rò rỉ hoặc tai nạn. Chi phí vận chuyển có thể tăng cao do khoảng cách địa lý, điều kiện đường xá, và các quy định về vận chuyển hàng hóa nguy hiểm. Các giải pháp có thể bao gồm việc tối ưu hóa lộ trình vận chuyển, sử dụng các phương tiện vận chuyển hiệu quả hơn, và hợp tác với các đối tác logistics đáng tin cậy.

2.2. Rủi Ro Trong Quản Lý Tồn Kho Khí Oxy Tại Doanh Nghiệp

Quản lý tồn kho khí oxy là một vấn đề phức tạp do nhu cầu biến động và thời hạn sử dụng có hạn. Tồn kho quá nhiều có thể dẫn đến chi phí lưu trữ cao và nguy cơ hết hạn sử dụng, trong khi tồn kho quá ít có thể gây ra tình trạng thiếu hụt và ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất. Các doanh nghiệp cần sử dụng các phương pháp dự báo nhu cầu chính xác và áp dụng các kỹ thuật quản lý tồn kho hiệu quả, chẳng hạn như mô hình EOQ (Economic Order Quantity) và hệ thống JIT (Just-in-Time). Bên cạnh đó, việc xây dựng mối quan hệ tốt với các nhà cung cấp khí oxy có thể giúp đảm bảo nguồn cung ổn định và giảm thiểu rủi ro thiếu hụt.

2.3. Áp Lực Cạnh Tranh về Giá Khí Oxy và Chi Phí Sản Xuất

Áp lực cạnh tranh về giá khí oxy ngày càng gia tăng, buộc các công ty phải tìm cách giảm chi phí sản xuất và nâng cao hiệu quả hoạt động. Chi phí sản xuất khí oxy có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, chẳng hạn như giá nguyên liệu đầu vào, chi phí năng lượng, và chi phí lao động. Để giảm chi phí sản xuất, các doanh nghiệp có thể đầu tư vào công nghệ mới, cải thiện quy trình sản xuất, và tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng. Ngoài ra, việc tìm kiếm các nguồn cung ứng nguyên liệu với giá cả cạnh tranh và xây dựng mối quan hệ đối tác chiến lược với các nhà cung cấp cũng có thể giúp giảm chi phí.

III. 3 Giải Pháp Tối Ưu Chuỗi Cung Ứng Khí Oxy Tại Công Ty Hàng Hải

Để tối ưu hóa chuỗi cung ứng khí oxy tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Công nghiệp Hàng hải, cần triển khai các giải pháp toàn diện trên nhiều lĩnh vực. Điều này bao gồm việc cải thiện dự báo nhu cầu, tối ưu hóa quản lý tồn kho, tăng cường quan hệ với nhà cung cấp, và nâng cao hiệu quả vận chuyển. Theo nghiên cứu, việc áp dụng các công nghệ tiên tiến, chẳng hạn như hệ thống quản lý chuỗi cung ứng (SCM) và Internet of Things (IoT), có thể giúp các doanh nghiệp theo dõi và quản lý chuỗi cung ứng của mình một cách hiệu quả hơn. Việc đào tạo và phát triển nguồn nhân lực cũng là một yếu tố quan trọng để đảm bảo rằng các nhân viên có đủ kỹ năng và kiến thức để thực hiện các nhiệm vụ của mình.

3.1. Nâng Cao Hiệu Quả Dự Báo Nhu Cầu Khí Oxy Công Nghiệp

Dự báo nhu cầu chính xác là yếu tố then chốt để quản lý tồn kho hiệu quả và đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Các doanh nghiệp cần sử dụng các phương pháp dự báo nhu cầu hiện đại, chẳng hạn như phân tích dữ liệu lịch sử, khảo sát thị trường, và phân tích xu hướng. Việc sử dụng các công cụ dự báo nhu cầu tự động có thể giúp tăng cường độ chính xác và giảm thiểu sai sót. Ngoài ra, việc chia sẻ thông tin nhu cầu với các đối tác trong chuỗi cung ứng có thể giúp cải thiện khả năng dự báo và phối hợp.

3.2. Hoàn Thiện Quy Trình Quản Trị Tồn Kho Khí Oxy Hiện Đại

Để quản lý tồn kho khí oxy hiệu quả, các doanh nghiệp cần áp dụng các quy trình và kỹ thuật tiên tiến. Điều này bao gồm việc thiết lập mức tồn kho an toàn, sử dụng hệ thống theo dõi tồn kho thời gian thực, và thực hiện kiểm kê định kỳ. Việc áp dụng các mô hình quản lý tồn kho, chẳng hạn như mô hình ABC và mô hình VMI (Vendor-Managed Inventory), có thể giúp tối ưu hóa việc quản lý tồn kho và giảm thiểu chi phí. Bên cạnh đó, việc thiết lập mối quan hệ đối tác chiến lược với các nhà cung cấp khí oxy có thể giúp đảm bảo nguồn cung ổn định và giảm thiểu rủi ro thiếu hụt.

3.3. Hợp Tác Chiến Lược Với Nhà Cung Cấp Khí Oxy Uy Tín

Xây dựng mối quan hệ hợp tác chiến lược với nhà cung cấp khí oxy là rất quan trọng để đảm bảo nguồn cung ổn định, chất lượng và giá cả cạnh tranh. Các doanh nghiệp cần lựa chọn các nhà cung cấp uy tín, có kinh nghiệm và tuân thủ các tiêu chuẩn khí oxy công nghiệp. Việc thiết lập hợp đồng dài hạn với các nhà cung cấp có thể giúp đảm bảo nguồn cung ổn định và giảm thiểu rủi ro biến động giá cả. Ngoài ra, việc chia sẻ thông tin và hợp tác trong các hoạt động nghiên cứu và phát triển có thể giúp cải thiện chất lượng sản phẩm và quy trình sản xuất.

IV. Áp Dụng CNTT và Phần Mềm Quản Lý Chuỗi Cung Ứng Khí Oxy

Việc ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) và các phần mềm quản lý chuỗi cung ứng khí oxy có thể giúp các doanh nghiệp theo dõi, quản lý và tối ưu hóa chuỗi cung ứng của mình một cách hiệu quả hơn. Các phần mềm SCM có thể giúp tự động hóa các quy trình, cải thiện khả năng dự báo, quản lý tồn kho, và theo dõi hiệu suất hoạt động. Việc sử dụng các công nghệ mới nổi, chẳng hạn như blockchain và trí tuệ nhân tạo (AI), có thể giúp tăng cường tính minh bạch, an toàn và hiệu quả của chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, việc triển khai và sử dụng các hệ thống CNTT cần được thực hiện một cách cẩn thận và bài bản để đảm bảo thành công.

4.1. Lợi Ích Của Hệ Thống Quản Lý Chuỗi Cung Ứng Khí Oxy SCM

Hệ thống quản lý chuỗi cung ứng khí oxy (SCM) mang lại nhiều lợi ích cho các doanh nghiệp, bao gồm cải thiện khả năng dự báo nhu cầu, tối ưu hóa quản lý tồn kho, tăng cường quan hệ với nhà cung cấp, và nâng cao hiệu quả vận chuyển. Hệ thống SCM cũng có thể giúp các doanh nghiệp theo dõi hiệu suất hoạt động, xác định các điểm nghẽn, và đưa ra các quyết định dựa trên dữ liệu. Việc sử dụng hệ thống SCM có thể giúp các doanh nghiệp giảm chi phí, tăng doanh thu, và nâng cao lợi thế cạnh tranh.

4.2. Lựa Chọn và Triển Khai Phần Mềm Quản Lý Chuỗi Cung Ứng Khí Oxy Phù Hợp

Việc lựa chọn và triển khai phần mềm quản lý chuỗi cung ứng khí oxy phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo thành công. Các doanh nghiệp cần xem xét các yếu tố như quy mô hoạt động, nhu cầu cụ thể, và ngân sách khi lựa chọn phần mềm. Việc triển khai phần mềm cần được thực hiện một cách bài bản và cẩn thận, với sự tham gia của các chuyên gia CNTT và các nhân viên liên quan. Việc đào tạo và hỗ trợ người dùng cũng là một yếu tố quan trọng để đảm bảo rằng phần mềm được sử dụng hiệu quả.

V. Đánh Giá và Cải Tiến Liên Tục Chuỗi Cung Ứng Sản Phẩm Khí Oxy

Việc đánh giá và cải tiến liên tục chuỗi cung ứng sản phẩm khí oxy là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả hoạt động và đáp ứng nhu cầu thay đổi của thị trường. Các doanh nghiệp cần thiết lập các chỉ số hiệu suất chính (KPIs) và theo dõi chúng thường xuyên. Việc thực hiện đánh giá định kỳ và phân tích các kết quả có thể giúp xác định các điểm yếu và tìm kiếm cơ hội cải thiện. Việc áp dụng các phương pháp cải tiến liên tục, chẳng hạn như Kaizen và Six Sigma, có thể giúp các doanh nghiệp nâng cao hiệu quả hoạt động và giảm thiểu chi phí.

5.1. Các Tiêu Chuẩn Khí Oxy Công Nghiệp Cần Tuân Thủ

Việc tuân thủ các tiêu chuẩn khí oxy công nghiệp là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng và an toàn sản phẩm. Các tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu về thành phần, độ tinh khiết, và quy trình sản xuất, lưu trữ và vận chuyển khí oxy. Các doanh nghiệp cần đảm bảo rằng tất cả các hoạt động của mình đều tuân thủ các tiêu chuẩn này và thực hiện kiểm tra chất lượng thường xuyên. Việc có chứng nhận phù hợp với các tiêu chuẩn này có thể giúp tăng cường uy tín và niềm tin của khách hàng.

5.2. Quản Lý Rủi Ro và An Toàn trong Quản Trị Chuỗi Cung Ứng Khí Oxy

Quản lý rủi ro trong chuỗi cung ứng khí oxy là rất quan trọng do tính chất nguy hiểm của sản phẩm. Các doanh nghiệp cần xác định các rủi ro tiềm ẩn, chẳng hạn như rủi ro về nguồn cung, rủi ro về vận chuyển, và rủi ro về an toàn. Việc thiết lập các biện pháp phòng ngừa và ứng phó khẩn cấp có thể giúp giảm thiểu tác động của các rủi ro này. An toàn trong quản trị chuỗi cung ứng khí oxy phải được đặt lên hàng đầu, với việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định và tiêu chuẩn an toàn.

VI. Tương Lai Quản Trị Chuỗi Cung Ứng Khí Oxy Xu Hướng Cơ Hội

Tương lai của quản trị chuỗi cung ứng khí oxy hứa hẹn nhiều thay đổi và cơ hội, đặc biệt với sự phát triển của công nghệ và xu hướng toàn cầu hóa. Các doanh nghiệp cần chủ động nắm bắt các xu hướng mới và tận dụng các cơ hội để nâng cao hiệu quả hoạt động và tạo lợi thế cạnh tranh. Việc đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, áp dụng các công nghệ tiên tiến, và xây dựng mối quan hệ đối tác chiến lược là những yếu tố quan trọng để thành công trong tương lai.

6.1. Tối Ưu Hóa Chuỗi Cung Ứng Khí Oxy Xu Hướng và Công Nghệ Mới

Việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng khí oxy sẽ tiếp tục là một ưu tiên hàng đầu trong tương lai. Các xu hướng mới, chẳng hạn như tự động hóa, Internet of Things (IoT), và trí tuệ nhân tạo (AI), sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện hiệu quả và giảm chi phí. Việc áp dụng các công nghệ này có thể giúp các doanh nghiệp theo dõi và quản lý chuỗi cung ứng của mình một cách hiệu quả hơn, dự báo nhu cầu chính xác hơn, và giảm thiểu rủi ro.

6.2. Phát Triển Bền Vững Trong Chuỗi Cung Ứng Khí Oxy

Phát triển bền vững sẽ trở thành một yếu tố ngày càng quan trọng trong chuỗi cung ứng khí oxy. Các doanh nghiệp cần tìm cách giảm thiểu tác động đến môi trường, chẳng hạn như giảm lượng khí thải, sử dụng năng lượng tái tạo, và tái chế các vật liệu. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường và thực hiện các hoạt động trách nhiệm xã hội có thể giúp tăng cường uy tín và niềm tin của khách hàng. Ngoài ra, việc tìm kiếm các nguồn cung ứng khí oxy bền vững cũng là một yếu tố quan trọng.

04/06/2025
Luận văn quản trị chuỗi cung ứng sản phẩm khí oxy tại công ty cổ phần dịch vụ công nghiệp hàng hải

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và kết luận, luận văn gồm có 3 chƣơng: Chƣơng 1: Cơ sở lý luận về quản trị chuỗi cung ứng trong doanh nghiệp. Chƣơng 2: Thực trạng quản trị chuỗi cung ứng sản phẩm khí oxy tại Công ty cổ phần dịch vụ công nghiệp Hàng Hải. Chƣơng 3: Giải pháp hoàn thiện quản trị chuỗi cung ứng sản phẩm khí oxy của Công ty cổ phần dịch vụ công nghiệp Hàng Hải. 7 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ CHUỖI CUNG ỨNG TRONG DOANH NGHIỆP 1.1 Khái quát chuỗi cung ứng 1.

Khái niệm và lịch sử tiếp cận nghiên cứu quản trị chuỗi cung ứng Chuỗi cung ứng là hệ thống không chỉ bao gồm các doanh nghiệp, nhà cung cấp, nhà phân phối sản phẩm mà còn bao gồm hệ thống kho vận, hệ thống bán lẻ và khách hàng của nó. Trong quá trình vận hành của chuỗi, đòi hỏi các nhà phân phối phải gia tăng chất lƣợng của sản phẩm và dịch vụ, nhƣ vậy các nhà phân phối đóng vai trò là nhân vật chủ chốt có đặc quyền trong việc làm chủ dòng thực tế và dòng thông tin trong chuỗi cung ứng. Chuỗi cung ứng dần trở thành một nhân tố cốt lõi để doanh nghiệp vận hành tốt và phát triển (Lambert và cộng sự, 1998). Trong những thập niên giữa 1950 và 1960, các công của Hoa Kỳ đã áp dụng nhiều công cụ để giảm thiểu chi phí và cải thiện năng xuất, trong khi ít chú ý đến việc tạo ra mối quan hệ với nhà cung cấp, cải thiện việc thiết kế quy trình và tính linh hoạt, hoặc cải thiện chất lƣợng sản phẩm.Việc thiết kế và phát triển sản phẩm mới diễn ra chậm chạp và lệ thuộc chủ yếu vào nguồn lực nội bộ, công nghệ và công suất.

Chia sẻ công nghệ và chuyên môn thông qua sự cộng tác chiến lƣợc giữa ngƣời mua và ngƣời bán là một thuật ngữ hiếm khi nghe giai đoạn bấy giờ. Các quy trình sản xuất không chú trọng hàng đầu do tồn kho nhằm để duy trì máy móc vận hành thông suốt và quy trình cân đối dòng nguyên vật liệu, điều này dẫn đến tồn kho trong sản xuất tăng cao. Trong thập niên 1960 và 1970, hệ thống hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu (MRP – Material Requirements Planning) và hệ thống hoạch định nguồn lực sản xuất (MRPII – Manufacturing Resource Planning) đƣợc phát triển. Những hệ thống này cho phép các doanh nghiệp nhận thấy đƣợc tầm quan 8 trọng của quản trị nguyên vật liệu.

Họ có thể đánh giá đƣợc mức độ tồn kho trong sản xuất, lƣu giữ và vận chuyển. Cùng với sự phát triển của công nghệ thông tin, đặc biệt là máy tính làm gia tăng tính tinh vi của các phần mềm kiểm soát tồn kho dẫn đến làm giảm đáng kể chi phí tồn kho trong khi vẫn cải thiện truyền thông nội bộ về nhu cầu của các chi tiết cần mua cũng nhƣ nguồn cung. Thập niên 1980 đƣợc xem nhƣ là thời kỳ bản lề của quản trị chuỗi cung ứng. Thuật ngữ quản trị chuỗi cung ứng lần đầu tiên sử dụng một cách rộng rãi trên nhiều tờ báo cụ thể là ở tạp chí vào năm 1982 (Keith and Webber, “Supply-Chain Management: Logistics Catches Up with Strategy,” Outlook - 1982).

Cạnh tranh trên thị trƣờng toàn cầu trở nên khốc liệt vào đầu thập niên 1980 (và tiếp tục đến ngày nay) gây áp lực đến các nhà sản xuất phải cắt giảm chi phí nâng cao chất lƣợng sản phẩm cùng với việc gia tăng mức độ phục vụ khách hàng. Các hãng sản xuất vận dụng (JIT) và chiến lƣợc quản trị chất lƣợng toàn diện (TQM) nhằm cải tiến chất lƣợng, nâng cao hiệu quả sản xuất và thời gian giao hàng.Trong môi trƣờng sản xuất JIT với việc sử dụng ít tồn kho làm đệm cho lịch trình sản xuất, các doanh nghiệp bắt đầu nhận thấy lợi ích tiềm tàng và tầm quan trọng của mối quan hệ chiến lƣợc và hợp tác của nhà cung cấp - ngƣời mua - khách hàng. Khái niệm về sự cộng tác hoặc liên minh càng nổi bật khi các doanh nghiệp thực hiện JIT và TQM. Khi cạnh tranh ở thị trƣờng Mỹ gia tăng nhiều hơn vào thập niên 1990 kèm với việc gia tăng chi phí hậu cần và tồn kho cũng nhƣ khuynh hƣớng toàn cầu hóa nền kinh tế làm cho thách thức của việc cải thiện chất lƣợng, hiệu quả sản xuất, dịch vụ khách hàng và thiết kế và phát triển sản phẩm mới cũng gia tăng.

Để giải quyết với những thách thức này, các nhà sản xuất bắt đầu mua sản phẩm từ các nhà cung cấp chất lƣợng cao, có danh tiếng và đƣợc chứng thực. Hơn nữa các doanh nghiệp sản xuất kêu 9 gọi các nhà cung cấp tham gia vào việc thiết kế và phát triển sản phẩm mới cũng nhƣ đóng góp ý kiến cào việc cải thiện dịch vụ, chất lƣợng và giảm chi phí chung. Mặt khác, các công ty nhận thấy rằng nếu họ cam kết mua hàng từ những nhà cung cấp tốt nhất cho hoạt động kinh doanh của mình thì đổi lại họ sẽ hƣởng lợi gia tăng doanh số thông qua sự cải tiến chất lƣợng, phân phối và thiết kế sản phẩm cũng nhƣ cắt giảm chi phí nhờ vào việc quan tâm nhiều đến tiến trình, nguyên vật liệu và các linh kiện đƣợc sử dụng trong hoạt động sản xuất. Nhiều liên minh giữa nhà cung cấp và ngƣời mua đã chứng tỏ sự thành công của mình.

Tái thiết kế quy trình kinh doanh (BPR - Business Process Reengineering) suy nghĩ một cách triệt để và tái thiết kế quy trình kinh doanh nhằm giảm các lãng phí và gia tăng thành tích đƣợc giới thiệu vào đầu thập niên 1990 là kết quả của những quan tâm to lớn trong suốt giai đoạn này với mục đích cắt giảm chi phí và nhấn mạnh đến những năng lực then chốt của doanh nghiệp nhằm đạt đƣợc lợi thế cạnh tranh dài hạn. Khi xu hƣớng này mất dần vào giữa cuối thập niên 1990 (thuật ngữ trở nên đồng nghĩa với việc thu hẹp quy mô), quản trị chuỗi cung cấp trở nên phổ quát hơn nhƣ là nguồn lực tạo ra lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp. Cũng trong thời gian này, các nhà quản trị, nhà tƣ vấn và các học giả hàn lâm bắt đầu nhận thức sâu sắc hơn sự khác biệt giữa hậu cần và quản trị chuỗi cung ứng.Mãi cho đến thời điểm đó thì quản trị chuỗi cung cấp mới đƣợc nhìn nhận nhƣ là hoạt động hậu cần bên ngoài doanh nghiệp. Khi các doanh nghiệp bắt đầu ứng dụng các sáng kiến của quản trị chuỗi cung cấp, họ bắt đầu hiểu đƣợc sự cần thiết phải tích hợp tất cả các quy trình kinh doanh then chốt giữa các bên tham gia trong chuỗi cung ứng, cho phép chuỗi cung ứng vận hành và phản ứng nhƣ một thể thống nhất.

Ngày nay, hậu cần đƣợc xem nhƣ là một thành tố quan trọng của khái niệm quản trị chuỗi cung ứng. Cùng thời điểm đó, các doanh nghiệp cũng 10 nhận thấy lợi ích trong việc tạo ra các liên minh hoặc sự cộng tác với khách hàng của nó. Phát triển mối quan hệ mật thiết và dài hạn với khách hàng sẽ cho phép doanh nghiệp giữ ít tồn kho. Doanh nghiệp sẽ tập trung nguồn lực vào việc cung ứng tốt hơn các sản phẩm hoặc dịch vụ cho khách hàng.

Điều này sẽ giúp thị phần đối với sản phẩm đƣợc cải thiện và nâng cao hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Định nghĩa chuỗi cung ứng Theo Christopher (1992), chuỗi cung ứng của đƣợc định nghĩa nhƣ sau: “Một mạng lƣới các tổ chức có mối quan hệ với nhau thông qua các liên kết trên (upstream) và liên kết dƣới (downstream) bao gồm các quá trình và hoạt động khác nhau để tạo giá trị gia tăng cho sản phẩm hoặc dịch vụ đến tay ngƣời tiêu dùng cuối cùng”. Theo Lambert và cộng sự (1998), “Chuỗi cung ứng không chỉ là một chuỗi của các doanh nghiệp với nhau, mà là mối quan hệ thƣơng mại giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp, và quan hệ giữa các doanh nghiệp với nhau”. Theo Beamon (1999), chuỗi cung ứng là quá trình tích hợp trong đó nguyên vật liệu đƣợc sản xuất thành sản phẩm cuối cùng và giao cho khách hàng thông qua hệ thống phân phối, bán lẻ hoặc cả hai.

Từ đó, đề tài tiếp cận “Chuỗi cung ứng là một tập hợp các hoạt động của tất cả các “mắt xích” tham gia chuỗi nhƣ nhà cung cấp, nhà sản xuất, nhà kho, các công ty cung cấp dịch vụ, và các cửa hàng bán lẻ,. để sản phẩm đƣợc sản xuất và phân phối đúng nhƣ mong muốn của khách hàng và tổ chức”. Chuỗi cung ứng điển hình nhƣ trong Hình 1 (Nguyễn Thị Kim Anh, 2010) chúng ta có thể hình dung các doanh nghiệp nằm ở khu vực giữa nhƣ doanh nghiệp trung tâm. Thực tế, doanh nghiệp trung tâm không chỉ là doanh 11 nghiệp lắp ráp sản phẩm cuối cùng, nó cũng có thể là bất cứ doanh nghiệp nào tham gia trong chuỗi cung ứng, tùy thuộc vào phạm vi tham chiếu và mục tiêu của nhà quản trị khi xem xét mô hình.

Trong một chuỗi cung ứng điển hình, NVL đƣợc mua ở một hoặc nhiều nhà cung cấp; các bộ phận đƣợc sản xuất ở một nhà máy hoặc nhiều hơn, sau đó đƣợc vận chuyển đến nhà kho để lƣu trữ ở giai đoạn trung gian và cuối cùng đến nhà bán lẻ và khách hàng. Vì vậy, để giảm thiểu chi phí và cải tiến mức phục vụ, các chiến lƣợc chuỗi cung ứng hiệu quả phải xem xét đến sự tƣơng tác ở các cấp độ khác nhau trong chuỗi cung ứng. Chuỗi cung ứng cũng đƣợc xem nhƣ mạng lƣới hậu cần, bao gồm các NCC, các trung tâm sản xuất, nhà kho, các trung tâm phân phối, và các cửa hàng bán lẻ, cũng nhƣ NVL, tồn kho trong quá trình sản xuất và sản phẩm hoàn thành dịch chuyển giữa các cơ sở. Mô hình chuỗi cung ứng điển hình (Nguồn: Nguyễn Thị Kim Anh, 2010) Chuỗi cung ứng luôn hàm chứa tính năng động và nó liên quan đến dòng thông tin nhất định về sản phẩm và tài chính giữa các giai đoạn khác nhau.

Mục đích then chốt của bất kỳ chuỗi cung ứng nào là nhằm thỏa mãn 12 nhu cầu khách hàng, trong tiến trình tạo ra lợi nhuận cho chính doanh nghiệp. Chuỗi cung ứng bao gồm chuỗi cung ứng đầu vào và chuỗi cung ứng đầu ra: Chuỗi cung ứng đầu vào hay còn gọi là hoạt động cung ứng là quá trình đảm bảo NVL, máy móc thiết bị, dịch vụ…cho hoạt động của tổ chức/doanh nghiệp đƣợc tiến hành liên tục, nhịp nhàng và có hiệu quả.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Quản Trị Chuỗi Cung Ứng Sản Phẩm Khí Oxy Tại Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Công Nghiệp Hàng Hải" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình quản lý chuỗi cung ứng trong lĩnh vực sản phẩm khí oxy. Tài liệu này không chỉ phân tích các yếu tố quan trọng trong việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng mà còn nêu rõ những thách thức mà công ty phải đối mặt. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các chiến lược quản lý hiệu quả, giúp nâng cao năng suất và giảm thiểu chi phí.

Để mở rộng kiến thức về lĩnh vực logistics và quản lý chuỗi cung ứng, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ một số giải pháp phát triển logistics trong các công ty giao nhận Việt Nam trên địa bàn TP Hồ Chí Minh, nơi cung cấp các giải pháp phát triển logistics cụ thể. Ngoài ra, tài liệu Hoàn thiện cung ứng dịch vụ logistics bằng đường biển của công ty cổ phần quốc tế Hảo Vận sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc cải thiện dịch vụ logistics trong ngành hàng hải. Cuối cùng, tài liệu Luận văn một số giải pháp phát triển dịch vụ logistics tại thành phố Hồ Chí Minh sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về sự phát triển của ngành logistics tại khu vực này. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá để bạn khám phá sâu hơn về chủ đề quản lý chuỗi cung ứng và logistics.