Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Thị Hằng (Lớp K51B4KS, Khoa Khách sạn – Du lịch, Trường Đại học Thương mại; giảng viên hướng dẫn: ThS. Nguyễn Thị Tú) tập trung nghiên cứu công tác quản trị chất lượng dịch vụ tại khách sạn Ping Hotel (thuộc Công ty Cổ phần FISINI, Hà Nội). Trong bối cảnh ngành kinh doanh khách sạn tại Việt Nam và đặc biệt là khu vực Hà Nội phát triển nhanh chóng với sự cạnh tranh gay gắt giữa các cơ sở lưu trú, việc quản trị và nâng cao chất lượng dịch vụ đóng vai trò sống còn để tạo lợi thế cạnh tranh, duy trì sự trung thành của khách hàng và thu hút khách tiềm năng.

Tại khách sạn Ping Hotel – nơi tác giả thực tập – dù lượng khách lưu trú và tỷ lệ khách quay lại đạt mức tương đối tốt, chất lượng dịch vụ vẫn bộc lộ nhiều điểm hạn chế: cơ sở vật chất kỹ thuật qua gần 8 năm vận hành đã có dấu hiệu xuống cấp; đội ngũ nhân viên đôi lúc thiếu chuyên nghiệp, tình trạng phân công ca làm việc chồng chéo dẫn đến thiếu hụt nhân lực giờ cao điểm khiến khách hàng phải chờ đợi lâu; công tác đào tạo, bồi dưỡng nhân lực chưa được tiến hành thường xuyên. Xuất phát từ thực trạng đó, tác giả lựa chọn đề tài nhằm giải quyết yêu cầu hoàn thiện công tác quản lý chất lượng dịch vụ tại cơ sở.

Mục tiêu nghiên cứu: Đề xuất các giải pháp và kiến nghị thực tiễn nhằm hoàn thiện công tác quản trị chất lượng dịch vụ tại khách sạn Ping Hotel đến năm 2025, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh, thỏa mãn nhu cầu của khách hàng và gia tăng hiệu quả kinh doanh.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về quản trị chất lượng dịch vụ trong kinh doanh khách sạn.
  2. Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng công tác quản trị chất lượng dịch vụ tại khách sạn Ping Hotel giai đoạn 2017–2018, chỉ rõ các ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp đối với khách sạn và kiến nghị với các cơ quan quản lý nhà nước nhằm hoàn thiện công tác quản trị chất lượng dịch vụ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác quản trị chất lượng dịch vụ tại khách sạn Ping Hotel.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các hoạt động hoạch định chất lượng, kiểm soát chất lượng, đảm bảo và cải tiến chất lượng cùng các nhân tố môi trường bên trong, bên ngoài tác động đến chất lượng dịch vụ.
  • Phạm vi không gian: Khách sạn Ping Hotel (Địa chỉ: Số 26–28, phố Mễ Trì Hạ, phường Mễ Trì, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp và sơ cấp được thu thập trong giai đoạn 2017–2018 và thời gian thực tập đầu năm 2019; các giải pháp định hướng đề xuất đến năm 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận quản trị dịch vụ và quản trị kinh doanh khách sạn hiện đại:

  • Khái niệm và quy định: Khái niệm khách sạn theo Luật Du lịch 2017; khái niệm dịch vụ và chất lượng dịch vụ theo Philip Kotler, tiêu chuẩn TCVN và ISO 9000:1994, ISO 9000:2000; hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2000.
  • Đặc điểm dịch vụ khách sạn: Tính vô hình, tính đồng thời giữa sản xuất và tiêu dùng, tính không đồng nhất, tính không thể dự trữ.
  • Mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ: Vận dụng 5 tiêu chí chất lượng dịch vụ của A. Parasuraman và Leonard L. Berry gồm: Sự tin cậy (Reliability), Tinh thần trách nhiệm (Responsiveness), Sự đảm bảo (Assurance), Sự đồng cảm (Empathy) và Tính hữu hình (Tangibles).
  • Quy trình quản trị chất lượng dịch vụ: Cấu trúc theo chu trình ba chức năng chính: Hoạch định chất lượng (xác lập chính sách, mục tiêu theo nguyên tắc SMARTER, xác định khách hàng và quy trình phục vụ), Kiểm soát chất lượng (đo lường, so sánh với tiêu chuẩn, kiểm tra định kỳ, kiểm soát bằng thống kê với SPC, SQC), Đảm bảo và cải tiến chất lượng dịch vụ.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp cùng phương pháp phân tích số liệu:

Phương pháp thu thập Đối tượng / Nguồn dữ liệu Quy mô mẫu / Phạm vi Mục đích sử dụng
Dữ liệu thứ cấp Báo cáo tài chính, tài liệu Phòng Kinh doanh, Phòng Hành chính - Nhân sự Ping Hotel; tài liệu ngành du lịch Giai đoạn 2017 – 2018 Đánh giá tình hình vốn, doanh thu, chi phí, lợi nhuận, cơ cấu lao động và cơ cấu khách
Dữ liệu sơ cấp (Điều tra nội bộ) Cán bộ quản lý cấp cao, trưởng bộ phận, nhân viên khách sạn 20 phiếu phát ra, thu về 20 phiếu hợp lệ (tỷ lệ 100%): 3 quản lý, 6 trưởng bộ phận, 11 nhân viên Đánh giá công tác hoạch định, kiểm soát, đảm bảo và cải tiến chất lượng dịch vụ nội bộ
Dữ liệu sơ cấp (Khảo sát khách hàng) Khách hàng Việt Nam đã sử dụng dịch vụ phòng, tiệc, dịch vụ bổ sung tại khách sạn 100 phiếu phát ra, thu về 99 phiếu hợp lệ (tỷ lệ 99%), thực hiện từ 15/01/2019 đến 15/02/2019 qua 7 bước Đánh giá mức độ hài lòng thực tế và cảm nhận của khách hàng về dịch vụ
Phương pháp xử lý Phần mềm Microsoft Excel Thống kê mô tả, tính điểm trung bình (Mean), tỷ lệ phần trăm (%), phân tích so sánh tăng giảm Lập bảng tổng hợp, lượng hóa các chỉ tiêu đánh giá thực trạng

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về quản trị chất lượng dịch vụ trong khách sạn

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm nền tảng trong kinh doanh lưu trú và lữ hành:

  • Khái niệm và cơ cấu kinh doanh: Làm rõ ba nhóm hoạt động chính trong khách sạn gồm kinh doanh lưu trú (chiếm tỷ trọng cao nhất, khoảng 70% doanh thu), kinh doanh ăn uống (hoạt động bổ trợ cơ bản) và kinh doanh dịch vụ bổ sung (kéo dài thời gian lưu trú, tối đa hóa doanh thu).
  • Đặc điểm và nguyên tắc quản trị chất lượng: Nhấn mạnh 4 đặc điểm cốt lõi (quản trị liên quan đến con người, chất lượng là trên hết chứ không đơn thuần là lợi nhuận trước mắt, tiến trình tiếp theo là khách hàng, quản trị hướng tới khách hàng) cùng các nguyên tắc về tính đồng bộ, kiểm tra thường xuyên và tuân thủ cơ sở pháp lý.
  • Nội dung chu trình quản trị chất lượng: Phân tích chi tiết quy trình 3 giai đoạn: Hoạch định chất lượng (xác lập chính sách, đặt mục tiêu SMARTER, phân tích khách hàng và quy trình), Kiểm soát chất lượng (Quality Control – phát hiện sai lệch so với chuẩn, loại bỏ nguyên nhân trục trặc) và Đảm bảo, cải tiến chất lượng (Quality Assurance – hoạt động phòng ngừa, đổi mới quy trình, công nghệ và phát triển dịch vụ bổ sung).
  • Các nhân tố ảnh hưởng: Phân định rõ nhóm yếu tố môi trường bên ngoài (khách hàng, đối thủ cạnh tranh, khoa học công nghệ, điều kiện tự nhiên, môi trường văn hóa - xã hội) và nhóm yếu tố môi trường bên trong (lực lượng lao động, cơ sở vật chất kỹ thuật, mô hình tổ chức và quản lý, nguồn lực tài chính).

CHƯƠNG 2: Thực trạng quản trị chất lượng dịch vụ tại khách sạn Ping Hotel

Chương 2 tập trung phân tích thực nghiệm tại đơn vị thực tập:

  • Khái quát đơn vị: Khách sạn Ping Hotel thuộc Công ty Cổ phần FISINI, thành lập tháng 3/2011 với quy mô ban đầu 34 phòng. Năm 2015, đơn vị xây thêm khối Ping Luxury Hotel (43 phòng), nâng tổng quy mô lên 77 phòng đạt tiêu chuẩn 3 sao, cải tạo tiền sảnh, xây dựng nhà hàng 150 chỗ và quán café. Năm 2016, khách sạn liên kết dịch vụ với Donna Spa và công ty lữ hành HVA Tourist.
  • Thực trạng nguồn nhân lực và kết quả kinh doanh: Đội ngũ gồm 77 nhân viên, cơ cấu nữ gấp 1,7 lần nam, 2/3 nhân viên ở độ tuổi 25–35, trên 50% có trình độ đại học hoặc cao đẳng chuyên ngành. Kết quả kinh doanh giai đoạn 2017–2018 ghi nhận mức tăng trưởng tích cực về doanh thu và lượt khách quốc tế (chủ yếu từ Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc).
  • Đánh giá thực trạng các khâu quản trị chất lượng dịch vụ:
    • Hoạch định chất lượng: Đạt điểm trung bình 4,35/5. Các chỉ tiêu chính sách chất lượng (4,35), mục tiêu chất lượng (4,30), xác định nhu cầu thị trường (4,25), xác định chỉ tiêu làm hài lòng khách (4,40) và triển khai tiêu chuẩn đến bộ phận tác nghiệp (4,45) đều ở mức khá tốt nhưng vẫn tồn tại 5%–25% ý kiến đánh giá trung bình do mục tiêu chưa thật cụ thể và phân khúc dịch vụ bổ sung còn mỏng.
    • Kiểm soát chất lượng: Khách sạn tiến hành kiểm tra định kỳ ở các bộ phận lễ tân, buồng phòng, nhà hàng nhưng chưa thành lập bộ phận chuyên trách về quản lý chất lượng độc lập.
    • Đảm bảo và cải tiến chất lượng: Đạt điểm trung bình 4,35/5 (50% rất tốt, 35% tốt, 15% trung bình). Đơn vị thực hiện khảo sát ý kiến khách hàng, thu thập phản hồi nhân viên nhưng việc đầu tư thay thế trang thiết bị hư hỏng còn phụ thuộc vào phê duyệt của chủ đầu tư.
  • Đánh giá tổng hợp:
    • Ưu điểm: Quy trình phục vụ cơ bản ổn định, tỷ lệ khách quay lại tăng, doanh thu tăng trưởng đều qua các năm.
    • Hạn chế: Kỹ năng giao tiếp và ngoại ngữ của nhân viên chưa đồng đều (nhân viên chủ yếu biết tiếng Anh cơ bản trong khi tập khách chính là Trung Quốc, Hàn Quốc, Đài Loan); phối hợp liên bộ phận đôi lúc thiếu nhịp nhàng; cơ sở vật chất sau 8 năm bắt đầu xuống cấp cục bộ; dịch vụ bổ sung chưa có bản sắc riêng.

CHƯƠNG 3: Đề xuất một số giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện quản trị chất lượng dịch vụ tại khách sạn Ping Hotel

Chương 3 đưa ra hệ thống giải pháp đồng bộ định hướng đến năm 2025:

  • Dự báo triển vọng và mục tiêu phát triển: Đặt mục tiêu tăng trưởng doanh thu hàng năm từ 8%–10% (doanh thu lưu trú tăng 7%/năm), nâng tỷ trọng khách công vụ lên 30%, khách quốc tế chi trả cao lên 15%, duy trì công suất buồng phòng đạt 95%, tăng vòng quay chỗ ngồi nhà hàng.
  • Nhóm giải pháp hoàn thiện nội bộ:
    1. Nâng cấp cơ sở vật chất kỹ thuật: Xây dựng khu phụ trợ mới (kho, nhà xưởng, bể nước), khu cảnh quan vườn hoa; thay mới gạch lát nền và đồ gỗ nội thất cũ; bổ sung máy tính quản lý và trang thiết bị phòng cháy chữa cháy.
    2. Hoàn thiện công tác quản trị nhân lực: Chuẩn hóa quy trình tuyển dụng; tổ chức đào tạo chuyên môn tại chỗ theo chuyên đề; liên kết trung tâm mở lớp bồi dưỡng ngoại ngữ (tiếng Trung, Hàn, Anh) vào mùa thấp điểm; xây dựng chính sách tiền lương, thưởng khoa học gắn với kết quả đánh giá công việc.
    3. Tăng cường tổ chức và kiểm soát chất lượng: Giao quyền và trách nhiệm kiểm soát chất lượng trực tiếp cho các tổ trưởng/trưởng bộ phận; áp dụng từng phần tiêu chuẩn ISO 9001:2000 theo lộ trình thích hợp; thiết lập chế độ báo cáo chất lượng định kỳ hàng tháng lên Ban Giám đốc.
    4. Các giải pháp bổ trợ: Đa dạng hóa thực đơn ăn uống 3 miền và thủy hải sản; mở rộng các gói dịch vụ bổ sung; siết chặt kiểm tra chất lượng hàng hóa đầu vào (thực phẩm, nguyên liệu spa, vải vóc minibar).
  • Nhóm kiến nghị với cơ quan quản lý nhà nước:
    • Bộ Ngoại giao: Đơn giản hóa thủ tục cấp thị thực xuất nhập cảnh, mở rộng cơ quan lãnh sự tại các thị trường trọng điểm.
    • Bộ Giáo dục và Đào tạo: Nâng cao chất lượng đào tạo chuyên sâu ngành khách sạn – du lịch tại các trường đại học, cao đẳng.
    • Bộ Kế hoạch và Đầu tư: Ban hành cơ chế hỗ trợ vốn vay ưu đãi và chi phí tư vấn áp dụng hệ thống quản trị tiêu chuẩn ISO cho doanh nghiệp khách sạn vừa và nhỏ.
    • Sở Du lịch Hà Nội: Tăng cường xúc tiến quảng bá du lịch Thủ đô, hỗ trợ thông tin thị trường và giám sát phân hạng cơ sở lưu trú.

Kết quả và đóng góp

Kết quả hoạt động kinh doanh và nhân lực của Ping Hotel (2017–2018)

Khóa luận đã trích xuất và tổng hợp được bức tranh tài chính và quy mô hoạt động thực tế của khách sạn Ping Hotel qua 2 năm:

Chỉ tiêu kinh tế Năm 2017 Năm 2018 Chênh lệch (2018/2017) Tỷ lệ tăng trưởng
Tổng vốn kinh doanh (triệu đồng) - - +5.856 +18,00%
- Vốn cố định (triệu đồng) - - +4.292 +18,54%
- Vốn lưu động (triệu đồng) - - +1.564 +16,88%
Tổng doanh thu (triệu đồng) - - +2.400 +18,00%
- Doanh thu lưu trú (triệu đồng) - - +1.906 +18,15%
- Doanh thu ăn uống (triệu đồng) - - +352 +22,00%
- Doanh thu dịch vụ khác (triệu đồng) - - +142 +12,91%
Tổng chi phí (triệu đồng) - - +1.464 +18,07%
- Chi phí tiền lương (triệu đồng) - - +240 +13,16%
- Chi phí lưu trú (triệu đồng) - - +230 +7,72%
- Chi phí ăn uống (triệu đồng) - - +330 +15,57%
- Chi phí khác (triệu đồng) - - +142 +12,91%
Lợi nhuận trước thuế (triệu đồng) - - +766 +19,00%
Tổng lượt khách phục vụ (lượt) 16.121 19.555 +3.434 +21,30%
- Khách quốc tế (Hàn, Đài Loan, Trung...) - - +1.440 (chiếm 67,01%) +12,35%
- Khách nội địa - - +1.894 (chiếm 32,99%) +41,00%

Kết quả khảo sát thực trạng hoạch định chất lượng dịch vụ

Theo số liệu điều tra nội bộ (20 cán bộ, nhân viên) được tác giả tổng hợp tại Bảng 2.1 của khóa luận:

Tiêu chí hoạch định chất lượng Rất tốt (%) Tốt (%) Trung bình (%) Kém (%) Rất kém (%) Điểm trung bình
Chính sách chất lượng 50 35 15 0 0 4,35
Mục tiêu chất lượng 45 40 15 0 0 4,30
Xác định chỉ tiêu làm hài lòng khách 45 50 5 0 0 4,40
Xác định nhu cầu thị trường 50 25 25 0 0 4,25
Thiết lập và triển khai tiêu chuẩn cung cấp dịch vụ đến bộ phận tác nghiệp 60 25 15 0 0 4,45
Điểm trung bình chung của khâu hoạch định - - - - - 4,35

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Khóa luận hệ thống hóa các quan điểm về quản trị chất lượng dịch vụ trong lĩnh vực kinh doanh lưu trú, cụ thể hóa các tiêu chuẩn chất lượng (theo Parasuraman, ISO) vào điều kiện vận hành của khách sạn quy mô 3 sao tại đô thị lớn.
  • Về mặt thực tiễn: Khóa luận là công trình đầu tiên nghiên cứu toàn diện và có hệ thống về thực trạng quản trị chất lượng dịch vụ tại Ping Hotel. Tác giả đã chỉ ra các điểm nghẽn thực tế (bất đồng ngôn ngữ phục vụ, sự chậm trễ trong thay thế cơ sở vật chất, cơ chế kiểm soát chất lượng thiếu chuyên trách) và đưa ra bộ giải pháp có tính khả thi cao, phù hợp với năng lực tài chính và định hướng của khách sạn đến năm 2025.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận:
    • Mẫu khảo sát sơ cấp đối với khách hàng chỉ giới hạn ở 100 khách hàng nội địa (thu về 99 phiếu hợp lệ) do hạn chế về thời gian và kinh phí thực tập, chưa triển khai được bảng hỏi diện rộng đối với tập khách hàng quốc tế (chiếm tới 67,01% tổng lượt khách tại khách sạn).
    • Khảo sát nội bộ thực hiện trên cỡ mẫu 20 cán bộ nhân viên, phản ánh góc nhìn quản trị tại chỗ nhưng chưa phân tích sâu theo từng ca kíp riêng biệt.
    • Các số liệu tài chính thứ cấp dừng lại ở mốc so sánh 2 năm (2017–2018).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi điều tra đối với các nhóm khách hàng quốc tế trọng điểm (khách Hàn Quốc, Trung Quốc, Đài Loan) bằng các bảng hỏi đa ngữ để lượng hóa chính xác sự khác biệt về kỳ vọng văn hóa.
    • Nghiên cứu sâu hơn về quy trình thiết kế và tích hợp phần mềm quản lý khách sạn đồng bộ nhằm tối ưu hóa việc phân ca và kiểm soát chất lượng theo thời gian thực.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên ngành Quản trị Khách sạn – Du lịch: Khóa luận là tài liệu tham khảo điển hình về phương pháp luận và cấu trúc triển khai một đề tài nghiên cứu thực trạng quản trị chất lượng dịch vụ tại doanh nghiệp lưu trú quy mô vừa và nhỏ.
  • Đối với ban quản lý khách sạn Ping Hotel: Cung cấp báo cáo phân tích thực tế về các chỉ số kinh doanh, đánh giá nhân sự và các điểm yếu trong khâu vận hành; là căn cứ tham khảo để lập kế hoạch đào tạo nhân sự và lộ trình nâng cấp cơ sở vật chất.
  • Các nội dung đáng tham khảo nhất:
    • Phương pháp xây dựng bảng hỏi khảo sát nội bộ về 3 giai đoạn quản trị chất lượng (Hoạch định - Kiểm soát - Đảm bảo & Cải tiến).
    • Ma trận số liệu so sánh biến động chi phí, doanh thu, lợi nhuận và cơ cấu khách giữa 2 năm 2017–2018.
    • Định hướng lộ trình áp dụng từng phần tiêu chuẩn quản lý chất lượng ISO 9001:2000 trong điều kiện khách sạn quy mô 77 phòng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khách sạn Ping Hotel có quy mô phòng và cơ sở vật chất như thế nào trong giai đoạn nghiên cứu?
Khách sạn Ping Hotel (Công ty Cổ phần FISINI) tọa lạc tại số 26–28 Mễ Trì Hạ, Nam Từ Liêm, Hà Nội, đạt chuẩn 3 sao. Khách sạn khởi đầu với 34 phòng vào năm 2011, đến năm 2015 mở rộng thêm khối Ping Luxury Hotel (43 phòng), nâng tổng quy mô lên 77 phòng chia thành 6 hạng phòng khác nhau. Khách sạn có 1 nhà hàng sức chứa 150 khách, 1 quán café và liên kết dịch vụ spa với Donna Spa.

2. Cơ cấu khách hàng lưu trú tại Ping Hotel có đặc điểm gì nổi bật?
Năm 2018, khách sạn phục vụ 19.555 lượt khách (tăng 21,3% so với năm 2017). Trong đó, khách quốc tế chiếm tỷ trọng áp đảo với 67,01%, chủ yếu đến từ Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc (khách Châu Âu còn hạn chế); khách nội địa chiếm tỷ trọng 32,99%, phần lớn là khách công vụ và khách sử dụng dịch vụ hội nghị, ăn uống, sự kiện.

3. Khâu hoạch định chất lượng tại Ping Hotel được cán bộ nhân viên đánh giá ra sao?
Theo kết quả khảo sát 20 cán bộ nhân viên (Bảng 2.1), khâu hoạch định đạt điểm trung bình chung 4,35/5. Điểm cao nhất là tiêu chí thiết lập và triển khai tiêu chuẩn đến bộ phận tác nghiệp (4,45 điểm; 60% rất tốt), tiếp đến là xác định chỉ tiêu làm hài lòng khách (4,40 điểm), chính sách chất lượng (4,35 điểm), mục tiêu chất lượng (4,30 điểm) và xác định nhu cầu thị trường (4,25 điểm).

4. Nguyên nhân chính khiến chất lượng phục vụ của nhân viên đôi lúc chưa đáp ứng kỳ vọng của khách hàng là gì?
Do trình độ ngoại ngữ của nhân viên còn hạn chế (nhân viên chủ yếu giao tiếp tiếng Anh cơ bản trong khi tập khách chính là khách Hàn, Trung, Đài vốn ít dùng tiếng Anh); lịch làm việc phân ca đôi khi chồng chéo gây thiếu người vào giờ cao điểm; thiếu nhân sự chuyên trách về quản lý chất lượng để đôn đốc, kiểm tra thường xuyên; quy trình sửa chữa trang thiết bị cũ còn chậm do phải chờ phê duyệt của chủ đầu tư.

5. Khóa luận đề xuất những mục tiêu cụ thể nào cho khách sạn Ping Hotel đến năm 2025?
Khách sạn định hướng tăng trưởng doanh thu từ 8%–10%/năm (doanh thu lưu trú tăng 7%/năm), nâng tỷ trọng khách công vụ lên 30%, khách quốc tế chi trả cao đạt 15%, nâng công suất sử dụng buồng phòng lên mức 95%, tăng vòng quay chỗ ngồi nhà hàng và từng bước áp dụng tiêu chuẩn quản lý chất lượng ISO 9001:2000.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Thị Hằng đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc hệ thống hóa lý luận quản trị chất lượng dịch vụ và phân tích sâu sắc thực trạng kinh doanh tại khách sạn Ping Hotel giai đoạn 2017–2018. Nghiên cứu chỉ rõ dù doanh nghiệp duy trì được tốc độ tăng trưởng doanh thu và lượng khách ổn định, công tác quản trị chất lượng vẫn gặp nhiều rào cản về cơ sở vật chất xuống cấp, trình độ ngoại ngữ nhân sự và cơ chế kiểm soát chất lượng nội bộ. Hệ thống giải pháp đề xuất từ nâng cấp hạ tầng, đào tạo ngoại ngữ chuyên biệt đến áp dụng tiêu chuẩn ISO 9001:2000 có giá trị thực tiễn cao, hỗ trợ đắc lực cho định hướng phát triển bền vững của khách sạn Ping Hotel đến năm 2025.