Báo Cáo Nghiên Cứu: Giải Pháp Khoa Học Công Nghệ Trong Sản Xuất Thịt Lợn An Toàn Và Nâng Cao Chất Lượng Chuỗi Giá Trị


Tóm tắt nghiên cứu

Nghiên cứu "Nghiên cứu ứng dụng các giải pháp khoa học công nghệ để tổ chức sản xuất và quản lý nông sản thực phẩm an toàn và chất lượng cao" (chuyên đề trọng điểm: Nghiên cứu sản xuất thịt lợn an toàn chất lượng cao) do Viện Khoa học Kỹ thuật Nông nghiệp Miền Nam chủ trì, dưới sự dẫn dắt của PGS. Lã Văn Kính cùng đội ngũ chuyên gia chăn nuôi – thú y trên toàn quốc, là một công trình toàn diện giải quyết bài toán an toàn vệ sinh thực phẩm trong chuỗi cung ứng thịt lợn tại Việt Nam.

+------------------------------------------------------------------------------------+
|                         CHUỖI CÔNG NGHỆ THỊT LỢN AN TOÀN                           |
+------------------------------------------------------------------------------------+
|  [Dinh dưỡng & Giống]  -->  [An toàn sinh học]  -->  [Giết mổ treo]  -->  [Vận chuyển lạnh] |
|   - Axit Formic 0,21%        - Mật độ chuẩn           - Cơ giới hóa        - Thùng bảo ôn   |
|   - Probiotic 50,1M          - Tấm cách nhiệt PE       15-30 con/h         - Giảm 3-5 lần   |
|   - Thảo dược FR & FH        - Giảm stress chuồng     - Khử trùng inox       vấy nhiễm      |
+------------------------------------------------------------------------------------+
  • Câu hỏi nghiên cứu cốt lõi: Làm thế nào để kiểm soát tận gốc các nguy cơ ô nhiễm vi sinh vật, tồn dư kháng sinh và hormone tăng trưởng trong toàn bộ chuỗi giá trị thịt lợn – từ khâu sản xuất thức ăn, chuồng trại chăn nuôi đến giết mổ, vận chuyển và phân phối ra thị trường?
  • Phương pháp tiếp cận: Kết hợp khảo sát dịch tễ học diện rộng tại miền Bắc và miền Nam; bố trí các thí nghiệm ngẫu nhiên hoàn toàn (CRD, RCBD) kiểm định hoạt tính sinh học của các chất thay thế kháng sinh (axit hữu cơ, probiotic, thảo dược); phân tích sắc ký HPLC, ELISA; cải tiến thiết bị giết mổ và vận chuyển; đồng thời ứng dụng thực địa trên 18 mô hình chăn nuôi thương phẩm.
  • Kết quả chính: Đề tài đã tìm ra công thức bổ sung 0,21% axit formic, probiotic ($50,1 \times 10^6$ CFU/kg) và chiết xuất thảo dược tự nhiên (chế phẩm FR và FH từ cây bọ mắm, hoàng ngọc, mật nhân) giúp thay thế hoàn toàn kháng sinh kích thích sinh trưởng mà vẫn duy trì tốc độ tăng trọng, giảm 25,2% tỷ lệ tiêu chảy và không để lại tồn dư độc hại trong thịt. Đồng thời, công nghệ giết mổ treo bán tự động và thùng vận chuyển bảo ôn giúp giảm 3–5 lần mức độ vấy nhiễm vi sinh vật gây bệnh.
  • Ý nghĩa thực tiễn: Cung cấp hệ thống giải pháp kỹ thuật đồng bộ, mô hình trang trại an toàn sinh học và cơ sở khoa học vững chắc phục vụ việc ban hành khung chính sách, tiêu chuẩn quản lý an toàn thực phẩm cấp quốc gia.

Bối cảnh và tầm quan trọng

Hiện trạng an toàn thực phẩm và mối nguy tiềm ẩn

Thịt lợn là nguồn thực phẩm thiết yếu chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu tiêu thụ protein động vật của người tiêu dùng Việt Nam. Tuy nhiên, tình trạng mất an toàn vệ sinh thực phẩm trong ngành chăn nuôi lợn đã gióng lên hồi chuông cảnh báo với hàng loạt vụ ngộ độc cấp tính và các nguy cơ nhiễm độc mạn tính nguy hiểm:

  • Tồn dư hóa chất độc hại: Việc lạm dụng kháng sinh kích thích sinh trưởng và các hóa chất cấm như hormone tăng trưởng, hợp chất $\beta\text{-Agonist}$ (Clenbuterol, Salbutamol, Dexamethasone) gây nguy cơ đột biến gen, ung thư, rối loạn thần kinh thực vật và hiện tượng kháng kháng sinh (AMR) trong cộng đồng y tế.
  • Ô nhiễm vi sinh vật nghiêm trọng: Tỷ lệ lợn và thân thịt nhiễm các chủng vi khuẩn đường ruột nguy hiểm (Salmonella, Escherichia coli, Staphylococcus aureus, Clostridium perfringens) ở các lò mổ thủ công và chợ truyền thống luôn ở mức báo động, đe dọa trực tiếp đến tính mạng người tiêu dùng.
+------------------------------------------------------------------------+
|                   THỰC TRẠNG Ô NHIỄM TRONG CHUỖI CŨ                    |
+------------------------------------------------------------------------+
| 100% NM thức ăn dùng kháng sinh  -->  Không tuân thủ thời gian ngừng thuốc |
| Lò mổ thủ công trên sàn bẩn      -->  84-100% mẫu thịt nhiễm vi sinh   |
| Chợ truyền thống phản gỗ mốc    -->  100% thịt xẻ nhiễm Salmonella   |
+------------------------------------------------------------------------+

Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap)

Trước thời điểm đề tài được thực hiện, đa số các công trình nghiên cứu trong nước chỉ dừng lại ở mức độ "chụp ảnh hiện tượng" – tức phản ánh số liệu điều tra bề nổi về tỷ lệ thịt bẩn, thịt tồn dư kháng sinh mà chưa đưa ra được hệ thống giải pháp khoa học công nghệ mang tính bản chất để:

  1. Thay thế kháng sinh và hormone tăng trọng bằng các chế phẩm sinh học an toàn mà không làm sụt giảm năng suất chăn nuôi.
  2. Kiểm soát chuỗi lạnh và vô trùng từ khâu giết mổ đến bàn ăn phù hợp với điều kiện kinh tế của hộ chăn nuôi và cơ sở giết mổ vừa và nhỏ.
  3. Chuẩn hóa quy trình pháp lý và tiêu chuẩn kiểm soát kỹ thuật đồng bộ cho cơ quan quản lý nhà nước.

Tính cấp thiết và tác động dài hạn

Trước xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và quy định nghiêm ngặt của thế giới (điển hình là Liên minh Châu Âu cấm hoàn toàn kháng sinh tăng trưởng trong thức ăn chăn nuôi từ ngày 01/01/2006), đề tài mang tính thời sự chiến lược. Công trình không chỉ giúp bảo vệ sức khỏe cộng đồng, giảm thiểu gánh nặng y tế do vi khuẩn lờn thuốc mà còn tạo đòn bẩy nâng cao năng lực cạnh tranh cho ngành chăn nuôi lợn Việt Nam hướng đến xuất khẩu.


Methodology và approach

Thiết kế nghiên cứu tổng thể

Nghiên cứu được triển khai liên vùng từ tháng 01/2004 đến tháng 02/2007 tại các trung tâm chăn nuôi và tiêu thụ trọng điểm: Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh cùng các tỉnh phụ cận (Hà Tây, Bắc Ninh, Hải Dương, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Tiền Giang). Đề tài ứng dụng phương pháp tiếp cận đa chiều: Điều tra dịch tễ học $\rightarrow$ Thí nghiệm phòng thí nghiệm (In-vitro) $\rightarrow$ Thử nghiệm trang trại quy mô lớn (In-vivo) $\rightarrow$ Đúc kết quy trình chuẩn hóa.

+-----------------------------------------------------------------------------+
|                          PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU                             |
+-----------------------------------------------------------------------------+
| [1. Khảo sát diện rộng]  --> [2. Thí nghiệm In-vitro/In-vivo] --> [3. Đánh giá kiểm định] |
| - Thức ăn chăn nuôi         - Bố trí CRD, RCBD (4-6 lần lặp)      - HPLC (Kháng sinh)     |
| - Lò mổ & Chợ sỉ/lẻ         - 480 - 750 lợn lai 3 máu/TN          - ELISA (Hormone)       |
| - Trại chăn nuôi Bắc-Nam    - Axit hữu cơ / Probiotic / Thảo dược - Kirby-Bauer / TCVN    |
+-----------------------------------------------------------------------------+

Phương pháp thu thập và phân tích chỉ tiêu

  1. Phân tích hóa lý và tồn dư:
    • Kháng sinh: Định lượng tồn dư kháng sinh nhóm Tetracycline, Macrolide, Pleuromutilin trong mẫu thịt, gan, thận bằng phương pháp Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC).
    • Hormone: Nhận diện nhanh tính chất định tính bằng que thử nhanh (Quick test) và định lượng chính xác nồng độ bằng kỹ thuật miễn dịch gắn enzym (ELISA).
  2. Xét nghiệm vi sinh và kháng sinh đồ:
    • Định lượng tổng số vi khuẩn hiếu khí (TVC), Coliforms, E. coli, Salmonella, Clostridium perfringens tuân thủ nghiêm ngặt hệ thống Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) và AOAC.
    • Đánh giá mức độ kháng thuốc của vi khuẩn phân lập từ đường ruột và dịch hô hấp bằng kỹ thuật kháng sinh đồ khuếch tán đĩa thạch Kirby-Bauer.
  3. Bố trí thí nghiệm chăn nuôi:
    • Sử dụng giống lợn lai 3 máu thương phẩm có ưu thế lai cao: $\text{Duroc} \times (\text{Yorkshire} \times \text{Landrace})$, giai đoạn từ 60 ngày tuổi (~20kg) đến xuất chuồng.
    • Thiết kế lô thí nghiệm theo phương pháp khối ngẫu nhiên hoàn toàn (RCBD) và hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD) với số lượng 400 – 750 con/thí nghiệm, lặp lại từ 4 đến 6 lần để đảm bảo tính đồng đều ngoại cảnh tuyệt đối.
    • Theo dõi chặt chẽ: Tốc độ tăng trọng bình quân ngày (ADG), hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR), tỷ lệ tiêu chảy (FSR) và số ngày tiêu chảy.
  4. Xử lý thống kê: Dữ liệu được xử lý phân tích phương sai (ANOVA) thông qua các phần mềm thống kê chuyên ngành: SAS, Minitab và Statgraphics Plus, đảm bảo độ tin cậy $p < 0,05$.

Phát hiện chính

+---------------------------------------------------------------------------+
|                     KẾT QUẢ KHOA HỌC THEN CHỐT                            |
+---------------------------------------------------------------------------+
| 1. Axit Formic 0,21%     : +2,3% tăng trọng | -1,69% FCR | -25,2% tiêu chảy |
| 2. Probiotic 50,1M       : Hiệu quả tương đương Chlortetracycline 180ppm   |
| 3. Chiết xuất Bọ mắm (FH): Vòng kháng khuẩn ~10mm (E. coli, Streptococcus)|
| 4. Thùng bảo ôn cải tiến : Giảm 3-5 lần vấy nhiễm vi sinh vật trên quầy thịt |
+---------------------------------------------------------------------------+

1. Báo động thực trạng lạm dụng kháng sinh và ô nhiễm vi sinh

  • Thức ăn chăn nuôi: 100% cơ sở sản xuất được khảo sát đều trộn kháng sinh kích thích tăng trưởng (phổ biến là Chlortetracycline: 120–200 ppm, Tiamulin: 100–150 ppm, Colistin: 100–150 ppm).
  • Trang trại: 100% trang trại phía Bắc và 47,5% trang trại phía Nam dùng kháng sinh trộn định kỳ vào thức ăn; phần lớn không tuân thủ thời gian ngừng thuốc trước khi giết mổ.
  • Tỷ lệ vi khuẩn đề kháng cực cao: $100%$ Streptococcus, $66,7%$ Salmonella và $50%$ Staphylococcus kháng Chlortetracycline; $100%$ Streptococcus kháng Gentamicin và Streptomycin.
  • Khâu giết mổ và bán lẻ: 90% cơ sở giết mổ tại Hà Nội mổ thủ công trên sàn bẩn; 50% mẫu thịt nhiễm Salmonella. Tại chợ bán lẻ, 100% sạp không có thiết bị che chắn bụi và không có bảo quản lạnh; 15/15 mẫu thịt xẻ tại chợ kiểm tra dương tính với Salmonella.

2. Các giải pháp sinh học thay thế kháng sinh vượt trội

Giải pháp thay thế Liều lượng tối ưu Hiệu quả sinh học & Năng suất Đánh giá tồn dư
Axit hữu cơ (Formi) 0,21% Axit formic (tương đương 0,6% Potassium diformate) - Tăng trọng tăng 2,3%
- Tiêu tốn thức ăn giảm 1,69%
- Tỷ lệ tiêu chảy giảm 25,2%
Không có tồn dư độc hại
Probiotic vi sinh $50,1 \times 10^6$ CFU/kg (L. acidophilus + S. faecium) Năng suất tương đương lô dùng 180 ppm Chlortetracycline; cân bằng hoàn hảo hệ vi sinh ruột An toàn sinh học tuyệt đối
Chất hấp phụ độc tố Mycosorb 0,1% hoặc Mycofix 0,1%, Bentonite 1% Hấp phụ và giảm 23% – 37% độc tố Aflatoxin trong thức ăn, tăng sức đề kháng Đạt chuẩn an toàn thức ăn
Thảo dược ruột (FR) 0,3% (Chứa 4% Palmatin từ Hoàn ngọc, Ô rô, Mật nhân...) Kháng mạnh E. coli, Salmonella, Vibrio; thay thế kháng sinh phòng tiêu chảy Không phát hiện tồn dư
Thảo dược hô hấp (FH) 0,5% (Chứa 2% Alkaloid từ Bọ mắm: BMB5 & BMB52) Vòng vô khuẩn $\sim 10\text{ mm}$ kháng Staphylococcus aureus, Streptococcus sp. Không phát hiện tồn dư

3. Tối ưu hóa chuồng trại, di truyền và kiểm soát vi khí hậu

  • Tổ hợp giống: Con lai 3 máu $\text{Duroc} \times (\text{Yorkshire} \times \text{Landrace})$ thể hiện sức đề kháng vượt trội, tỷ lệ mắc bệnh thấp nhất, giảm thiểu tối đa nhu cầu dùng thuốc thú y.
  • Mật độ chăn nuôi chuẩn: Giai đoạn sinh trưởng đạt mức tối ưu ở $0,8\text{ m}^2/\text{con}$; giai đoạn vỗ béo là $1,0\text{ m}^2/\text{con}$, giúp lợn triệt tiêu stress sinh lý.
  • Xử lý tiểu khí hậu: Lắp đặt tấm cách nhiệt PE (5mm) dưới mái tôn kết hợp quạt thông gió giúp hạ nhiệt độ chuồng nuôi từ $1 - 1,5^\circ\text{C}$, giảm mật độ vi sinh vật trong không khí chuồng nuôi rõ rệt.

4. Đột phá công nghệ giết mổ và logistics chuỗi thịt

  • Cơ giới hóa quy mô nhỏ: Chế tạo thành công hệ thống giết mổ treo bán tự động (công suất 15–30 con/giờ) gồm máy gây choáng, bồn trụng, máy cạo lông và dàn treo inox, loại bỏ hoàn toàn việc giết mổ tiếp xúc sàn bẩn.
  • Thùng vận chuyển bảo ôn: Thiết kế thùng chuyên dụng bằng inox bọc cách nhiệt, có đá lạnh gắn trên xe gắn máy/xe tải nhỏ, giúp giảm 3–5 lần mức độ vấy nhiễm vi sinh vật so với phương thức vận chuyển hở thông thường.

Đóng góp khoa học

+---------------------------------------------------------------------------+
|                          ĐÓNG GÓP TOÀN DIỆN                               |
+---------------------------------------------------------------------------+
| [Lý luận sinh học]   : Cơ chế chiết xuất BMB5/BMB52 & axit hữu cơ thay thế|
| [Kỹ thuật ứng dụng]  : 18 mô hình thực địa (30 - 350 con/lứa) sạch 100%   |
| [Cơ khí bảo quản]    : Máy giết mổ treo 15-30 con/h & Thùng bảo ôn lạnh   |
| [Chính sách & Pháp lý]: Quy chuẩn ATTP toàn chuỗi cho Bộ Nông nghiệp & PTNT|
+---------------------------------------------------------------------------+

Đóng góp về mặt lý thuyết và học thuật

  • Chứng minh cơ chế kháng khuẩn và thúc đẩy sinh trưởng tự nhiên của các hoạt chất hữu cơ tự nhiên; lần đầu tiên cô lập và xác định cấu trúc 2 hoạt chất sinh học mới từ cây bọ mắm là BMB5 (6-C-$\beta$-D-glucopyranosylapigenin) và BMB52 (7-(tetrahydro-3,4,5-trihydroxy-6-(hydroxymethyl)-2H-pyran-2-yl)-6-hydroxy-2-(4-hydroxyphenyl)-4H-chromen-4-one).
  • Cung cấp bộ cơ sở dữ liệu dịch tễ toàn diện về tình trạng kháng thuốc kháng sinh của vi khuẩn đường ruột trên đàn lợn nuôi thương phẩm tại Việt Nam.

Giá trị thực tiễn và chuyển giao công nghệ

  • Xây dựng thành công 18 mô hình điểm: Gồm 13 mô hình quy mô nhỏ (30 con/lứa), 3 mô hình quy mô vừa (150 con/lứa) và 2 mô hình quy mô lớn (300–350 con/lứa) tại Hà Nội và TP.HCM. 100% sản phẩm thịt xuất chuồng từ các mô hình này đều âm tính với tồn dư kháng sinh và hóa chất cấm, năng suất sinh trưởng tương đương hoặc cao hơn đối chứng truyền thống.
  • Bộ quy trình công nghệ chuẩn hóa: Hoàn thiện 5 quy trình kỹ thuật chuyển giao: (1) Quy trình an toàn sinh học trang trại; (2) Quy trình sản xuất thức ăn sạch; (3) Quy trình nuôi lợn an toàn; (4) Quy trình giết mổ treo vệ sinh; (5) Quy trình vận chuyển và phân phối bảo ôn.

Tác động chính sách

Đề xuất trực tiếp cho Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn khung văn bản quy phạm pháp luật, lộ trình cấm kháng sinh tăng trưởng trong thức ăn, và ban hành các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia về kiểm soát chuỗi cung ứng nông sản an toàn.


Đối tượng quan tâm

+---------------------+-----------------------------------------------------+
| NHÓM ĐỐI TƯỢNG       | GIÁ TRỊ VÀ LỢI ÍCH TIẾP NHẬN                        |
+---------------------+-----------------------------------------------------+
| Viện / Trường ĐH    | Dữ liệu In-vivo/In-vitro về thảo dược, AMR & HPLC   |
| Doanh nghiệp thức ăn| Công thức Axit hữu cơ 0,21%, Probiotic 50,1M & FR/FH|
| Chủ trang trại lợn  | Quy trình chăn nuôi an toàn, giảm chi phí thuốc     |
| Cơ sở giết mổ & Chợ | Thiết kế máy mổ treo 15-30 con/h & thùng bảo ôn     |
| Nhà quản lý / Vệ sinh| Khung tiêu chuẩn kiểm soát chuỗi thịt lợn an toàn   |
+---------------------+-----------------------------------------------------+
  1. Cơ sở nghiên cứu & Giảng viên chuyên ngành: Tham khảo tài liệu giảng dạy, phát triển các hướng nghiên cứu sâu hơn về hóa thực vật (Phytogenics), dược lý thú y và dịch tễ học kháng kháng sinh.
  2. Nhà máy chế biến thức ăn chăn nuôi (Feedmills): Ứng dụng ngay các công thức thay thế kháng sinh bằng axit formic, probiotic và thảo dược để sản xuất các dòng thức ăn sinh thái (Green Feed), thức ăn không kháng sinh.
  3. Chủ trang trại và gia trại chăn nuôi: Nắm vững giải pháp kiểm soát tiểu khí hậu, mật độ chuồng nuôi và quy trình phòng bệnh sinh học để nâng cao tỷ lệ nuôi sống, giảm chi phí thuốc điều trị và gia tăng giá trị bán buôn thịt sạch.
  4. Cơ sở giết mổ và thương nhân phân phối: Tiếp cận thiết kế máy giết mổ chi phí thấp và thùng vận chuyển bảo ôn nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh thú y bắt buộc.
  5. Cơ quan quản lý nhà nước & Chi cục Thú y: Ứng dụng công cụ thanh tra, kiểm soát định lượng dư lượng kháng sinh, hormone tại cơ sở giết mổ và chợ đầu mối.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Phát hiện quan trọng nhất của công trình nghiên cứu này là gì?

Trả lời: Đề tài đã chứng minh thành công việc loại bỏ hoàn toàn kháng sinh kích thích sinh trưởng trong khẩu phần thức ăn chăn nuôi lợn bằng cách thay thế bằng 0,21% axit formic, probiotic vi sinh ($50,1 \times 10^6$ CFU/kg) hoặc chế phẩm thảo dược FR/FH. Các giải pháp này vừa duy trì năng suất tăng trọng, giảm tiêu chảy, vừa loại trừ triệt để nguy cơ tồn dư hóa chất trong thịt.

2. Phương pháp nghiên cứu có điểm gì đặc biệt so với các đề tài trước đây?

Trả lời: Tính chất đa tầng và khép kín: Không nghiên cứu đơn lẻ từng mắt xích mà xâu chuỗi toàn diện từ Thức ăn $\rightarrow$ Con giống $\rightarrow$ Chuồng trại $\rightarrow$ Giết mổ $\rightarrow$ Vận chuyển $\rightarrow$ Phân phối. Toàn bộ các thử nghiệm đều đối chứng thực nghiệm với số lượng mẫu lớn và kiểm định bằng trang thiết bị hiện đại (HPLC, ELISA, vi sinh chuẩn AOAC).

3. Kết quả của nghiên cứu có thể nhân rộng trên toàn quốc không?

Trả lời: Hoàn toàn có thể. Các giải pháp kỹ thuật (axit hữu cơ, thảo dược bản địa như bọ mắm, hoàng ngọc, mật nhân) và thiết bị cơ khí (máy mổ treo công suất 15–30 con/giờ, thùng lạnh gắn xe máy) đều được thiết kế phù hợp với năng lực tài chính và điều kiện thực tế của người chăn nuôi Việt Nam.

4. Hướng phát triển tiếp theo của công trình này là gì?

Trả lời: Mở rộng quy mô công nghiệp hóa quy trình sản xuất hoạt chất chiết xuất BMB5/BMB52 từ cây bọ mắm; tích hợp công nghệ mã QR truy xuất nguồn gốc chuỗi khối (Blockchain) và mở rộng sang các đối tượng gia súc, gia cầm khác như gà thịt, vịt đẻ.

5. Lợi ích kinh tế trực tiếp cho người chăn nuôi khi áp dụng mô hình là gì?

Trả lời: Lợn tăng trọng nhanh hơn 2,3%, giảm 1,69% tiêu tốn thức ăn, giảm tỷ lệ hao hụt do bệnh tiêu chảy và hô hấp. Thịt an toàn được thương lái thu mua với giá ổn định và cao hơn thị trường tự do, giúp tối đa hóa lợi nhuận ròng trên mỗi lứa xuất chuồng.


Kết luận

Đề tài nghiên cứu khoa học do Viện Khoa học Kỹ thuật Nông nghiệp Miền Nam chủ trì đã giải quyết xuất sắc bài toán then chốt của ngành chăn nuôi: Sản xuất thịt lợn sạch chất lượng cao bằng các giải pháp công nghệ sinh học và kỹ thuật thân thiện với môi trường. Bằng việc chứng minh hiệu quả thay thế kháng sinh của axit hữu cơ, probiotic và thảo dược, kết hợp cơ giới hóa khâu giết mổ và vận chuyển chuỗi lạnh, công trình đã mở ra hướng đi bền vững cho ngành thực phẩm Việt Nam.

Trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng khắt khe về an toàn thực phẩm, các cấp quản lý, doanh nghiệp sản xuất thức ăn và người chăn nuôi cần nhanh chóng phối hợp, áp dụng đồng bộ các quy trình công nghệ này vào thực tiễn sản xuất nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng và nâng tầm giá trị nông sản Việt.