Tổng quan luận án
Hoạt động cấp tín dụng cho vay là mảng nghiệp vụ nòng cốt của hầu hết các ngân hàng thương mại (NHTM), chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu tổng tài sản và đem lại nguồn thu nhập chủ yếu cho ngân hàng. Tuy nhiên, đây cũng là hoạt động tiềm ẩn rủi ro cao nhất, đe dọa trực tiếp đến sự an toàn hệ thống và hiệu quả hoạt động kinh doanh. Lịch sử ngành ngân hàng thế giới đã ghi nhận nhiều trường hợp đổ vỡ bắt nguồn từ sự yếu kém trong quản lý danh mục cho vay (Loan Portfolio Management - LPM) như Lehman Brothers (2008), Washington Mutual (2008), Northern Rock (2007) hay Bank of Credit and Commerce International (1991). Các tổ chức giám sát quốc tế như Cơ quan Kiểm soát Tiền tệ Hoa Kỳ (OCC, 1997; 2017) và Credit Suisse Group (1996) đều nhấn mạnh sự cần thiết của việc chuyển đổi phương thức quản lý rủi ro từ cấp độ vi mô của từng khoản vay riêng lẻ sang cấp độ vĩ mô trên toàn bộ danh mục tín dụng.
Tại Việt Nam, tiến trình hội nhập quốc tế đòi hỏi các NHTM phải áp dụng các chuẩn mực quản trị hiện đại, tiêu biểu là Basel II. Dù vậy, phương thức quản trị rủi ro tín dụng tại nhiều NHTM trong nước vẫn tập trung chủ yếu vào việc thẩm định và giám sát từng khoản vay đơn lẻ, thiếu các công cụ định lượng và kỹ thuật quản lý rủi ro trên quy mô toàn danh mục. Sự thiếu hụt này dẫn đến cơ cấu danh mục cho vay kém tối ưu, mức độ tập trung tín dụng cao và tình trạng nợ xấu gia tăng kéo dài từ sau năm 2011. Do đó, luận án "Quản lý rủi ro danh mục cho vay tại các ngân hàng thương mại Việt Nam" được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu lý luận và thực tiễn cấp bách này.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu hoạt động quản lý rủi ro danh mục cho vay tại các NHTM Việt Nam, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác này theo các chuẩn mực quốc tế.
- Mục tiêu cụ thể:
- Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý rủi ro danh mục cho vay tại NHTM.
- Thứ hai, phân tích, đánh giá thực trạng quản lý rủi ro danh mục cho vay tại các NHTM Việt Nam và so sánh năng lực quản trị giữa các nhóm NHTM có trình độ khác nhau.
- Thứ ba, thực hiện mô phỏng định lượng việc đo lường rủi ro danh mục cho vay bằng phương pháp xếp hạng nội bộ cơ bản theo Basel II (FIRB) và mô hình CreditMetrics.
- Thứ tư, xây dựng hệ thống giải pháp và lộ trình thực hiện cho các NHTM Việt Nam, đồng thời đưa ra các kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản lý rủi ro danh mục cho vay tại các ngân hàng thương mại.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Hệ thống các NHTM Việt Nam, tập trung vào mẫu khảo sát gồm 16 NHTM (được chia thành 2 nhóm: Nhóm 1 gồm 9 ngân hàng triển khai thí điểm Basel II và Nhóm 2 gồm 7 ngân hàng thương mại cổ phần khác).
- Thời gian: Dữ liệu thứ cấp về thực trạng tài chính và rủi ro tín dụng được thu thập trong giai đoạn 2017–2019; dữ liệu khảo sát thực tế và phỏng vấn chuyên gia được thực hiện trong năm 2019 (từ 01/01/2019 đến 31/12/2019).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã tiến hành phân loại và điểm luận một hệ thống công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến 4 mảng nội dung chính của quản lý rủi ro danh mục cho vay:
Các hướng nghiên cứu trước đây
- Về cơ cấu tổ chức và nguyên tắc báo cáo thông tin:
- Mô hình tổ chức: Ghosh (2012) khẳng định sự cần thiết của mô hình quản trị rủi ro tín dụng tập trung nhằm tách biệt chức năng chấp nhận rủi ro (risk taking) với chức năng giám sát, kiểm soát rủi ro (risk monitoring and control). Chuẩn mực "Ba tuyến phòng vệ" được phát triển và hướng dẫn bởi IIA (2013), Basel Committee (2015), Oliver Wyman (2015) và PwC (2017). Ở Việt Nam, Lê Thị Huyền Diệu (2010) khảo sát 40 NHTM và chứng minh tính ưu việt của mô hình tập trung; Nguyễn Đức Tú (2012) phân tích các yếu tố ảnh hưởng tới việc lựa chọn mô hình tại VietinBank; Việt Dũng (2007) phân tích cơ chế phân quyền giữa Hội sở chính và chi nhánh.
- Nguyên tắc báo cáo: Ghosh (2012) nhấn mạnh việc tách biệt luồng báo cáo kinh doanh và báo cáo rủi ro. Vincent, Gabriele và Markus (2012), Aebi, Sabato và Schmid (2012) chứng minh các ngân hàng có Giám đốc quản lý rủi ro (CRO) báo cáo trực tiếp cho Hội đồng quản trị (BOD) đạt hiệu quả quản trị và tỷ suất sinh lời vượt trội hơn mô hình báo cáo qua Tổng Giám đốc (CEO).
- Về nhận diện rủi ro danh mục cho vay:
- Hệ thống cảnh báo sớm: Gramlich và cộng sự (2010), Zhou, Wang và Qiu (2008), Davis và Karim (2008) phát triển các mô hình dự báo, mô phỏng Monte Carlo, mô hình Logit. Tại Việt Nam, Nguyễn Văn Huân và Đỗ Năng Thắng (2018) dùng mô hình Logistic trên SPSS cho khách hàng cá nhân; Nguyễn Thị Lan và cộng sự (2018) ứng dụng mô hình hồi quy Logistic kết hợp máy vectơ hỗ trợ (SVM) và phân tích biệt số tuyến tính (LDA). Các nghiên cứu thực nghiệm của Azam (2016), Qin và Luo (2014), Koyuncugil và Ozgulbas (2012), Sahajwala và Bergh (2000) khẳng định độ tin cậy của hệ thống cảnh báo sớm.
- Đánh giá chất lượng danh mục trong quá khứ: Siarka (2011), Zhang (2009), Breeden (2004), Burns và Stanley (2001) làm rõ kỹ thuật phân tích Vintage. Ở trong nước, Phạm Thị Nương (2013) nghiên cứu phương pháp phân tích dịch chuyển (migration analysis) bằng mô hình hồi quy thứ bậc tại Techcombank.
- Về đo lường rủi ro danh mục cho vay:
- Saunders và Allen (2010) hệ thống hóa 5 nhóm mô hình đo lường hiện đại (tiếp cận quyền chọn KMV, tiếp cận dạng rút gọn, tiếp cận giá trị chịu rủi ro VaR - CreditMetrics, tiếp cận mô phỏng kinh tế vĩ mô CreditPortfolioView, tiếp cận bảo hiểm CreditRisk+). Bluhm, Overbeck và Wegner (2010) phân tích các mô hình phân phối Bernoulli, Poisson. Capuano và cộng sự (2009) kết hợp hàm phân phối tổn thất của Andersen (2003) với phương trình Gaussian của Vasicek (1987) và Li (2000). Engelmann và Rauhmeier (2006) hướng dẫn xác định 3 tham số cốt lõi theo Basel II: Xác suất vỡ nợ (PD), Tỷ lệ tổn thất khi vỡ nợ (LGD), và Giá trị chịu rủi ro tại thời điểm vỡ nợ (EAD).
- Về công cụ quản lý rủi ro danh mục cho vay:
- Công cụ hiện đại: Các công cụ phái sinh tín dụng (CDS, CLN, CSO) và chứng khoán hóa nợ (CDO) được phân tích bởi Bluhm, Overbeck và Wegner (2010), Minton, Stulz và Williamson (2005). Tại Việt Nam, Huỳnh Thị Hương Thảo (2014), Nguyễn Thị Châu Long và Trần Thụy Ái Phương (2014), Nguyễn Minh Sáng và Nguyễn Thị Lan Hương (2013), Lê Hồ An Châu (2006) đánh giá thực trạng và rào cản pháp lý phát triển thị trường phái sinh tín dụng.
- Công cụ truyền thống: Đa dạng hóa danh mục được nghiên cứu bởi Rossi, Schwaiger và Winkler (2009), Kamp, Pfingsten và Prath (2005), Nguyễn Thị Quế Thu (2016), Bùi Diệu Anh (2010), Nguyễn Minh Hiếu (2011). Công cụ mua bán nợ qua VAMC và thị trường nợ được khảo sát bởi Smithson (2003), Huỳnh Thị Hương Thảo (2019), Hoàng Thị Duyên (2016), Đào Duy Huân (2013).
| Lĩnh vực nghiên cứu |
Nhóm tác giả quốc tế tiêu biểu |
Nhóm tác giả trong nước tiêu biểu |
| Cơ cấu tổ chức và luồng báo cáo |
Ghosh (2012), Basel Committee (2015), Vincent và cs (2012) |
Lê Thị Huyền Diệu (2010), Nguyễn Đức Tú (2012), Việt Dũng (2007) |
| Nhận diện rủi ro danh mục |
Siarka (2011), Gramlich và cs (2010), Davis & Karim (2008) |
Nguyễn Văn Huân & Đỗ Năng Thắng (2018), Phạm Thị Nương (2013) |
| Đo lường rủi ro danh mục |
Saunders & Allen (2010), Bluhm và cs (2010), Engelmann (2006) |
Chưa có công trình định lượng quy mô danh mục |
| Công cụ quản lý rủi ro |
Bluhm và cs (2010), Minton và cs (2005), Smithson (2003) |
Huỳnh Thị Hương Thảo (2014, 2019), Nguyễn Thị Châu Long (2014) |
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết
- Tính toàn diện: Hầu hết các công trình trước đây chỉ tiếp cận từng khía cạnh riêng lẻ hoặc chỉ khảo sát trên một ngân hàng đơn vị. Luận án nghiên cứu bao quát đồng thời 4 nội dung cấu thành quản lý rủi ro danh mục cho vay trên diện rộng hệ thống ngân hàng.
- So sánh thực nghiệm giữa các nhóm NHTM: Luận án là công trình đầu tiên tại Việt Nam so sánh toàn diện thực trạng quản lý rủi ro danh mục giữa 2 nhóm ngân hàng: nhóm thí điểm áp dụng chuẩn mực Basel II và nhóm các ngân hàng thương mại còn lại.
- Thực nghiệm mô phỏng đo lường rủi ro danh mục: Luận án bù đắp khoảng trống thực nghiệm trong nước bằng việc trực tiếp xây dựng dữ liệu và chạy mô phỏng đo lường tổn thất danh mục cho vay bằng 2 kỹ thuật định lượng FIRB và CreditMetrics trên phần mềm R.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
- Khái niệm nền tảng: Luận án sử dụng khái niệm rủi ro tín dụng theo Basel Committee (2000) và các văn bản quy phạm pháp luật của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (Thông tư 02/2013/TT-NHNN, Thông tư 41/2016/TT-NHNN). Quản lý rủi ro danh mục cho vay được định nghĩa là quy trình nhận diện, đo lường, giám sát, kiểm soát và báo cáo rủi ro trên quy mô toàn bộ danh mục nhằm tối đa hóa thu nhập có điều chỉnh rủi ro (risk-adjusted return) phù hợp với khẩu vị rủi ro đã xác định (Karen, 2005; Tony & Bart, 2009; Standard Chartered, 2012; MAS, 2013).
- Hệ thống nguyên tắc Basel: Luận án vận dụng 17 nguyên tắc quản lý rủi ro tín dụng của Basel (1999) chia thành 5 nhóm trụ cột: (1) Thiết lập môi trường rủi ro tín dụng hợp lý; (2) Thiết lập quy trình cấp tín dụng có hiệu quả; (3) Duy trì hệ thống quản trị, đo lường và giám sát thích hợp; (4) Đảm bảo hệ thống kiểm soát tương thích; (5) Vai trò của cơ quan giám sát.
- Khung phân tích 4 nội dung cốt lõi:
- Cơ cấu tổ chức: Thiết lập mô hình quản lý tập trung và vận hành mô hình "Ba tuyến phòng vệ" kết hợp luồng báo cáo thông tin độc lập lên Hội đồng quản trị.
- Nhận diện rủi ro: Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm rủi ro tín dụng và áp dụng các công cụ đánh giá quá khứ (phân tích xu hướng, phân tích dịch chuyển nhóm nợ, phân tích Vintage).
- Đo lường rủi ro: Ứng dụng phương pháp tiêu chuẩn (SA), phương pháp xếp hạng nội bộ (FIRB, AIRB) và các mô hình dự báo tương lai (CreditMetrics, KMV, CreditRisk+, CreditPortfolioView).
- Công cụ quản lý rủi ro: Kết hợp nhóm công cụ truyền thống (thiết lập hạn mức, đa dạng hóa danh mục, mua bán nợ) và nhóm công cụ hiện đại (phái sinh tín dụng, chứng khoán hóa).
Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:
- Phương pháp khảo sát thực tế:
- Quy mô mẫu: 16 NHTM Việt Nam, phân bổ thành:
- Nhóm 1 (9 ngân hàng thí điểm Basel II): BIDV, VietinBank, Vietcombank, Techcombank, ACB, VPBank, MB, Maritime Bank, VIB.
- Nhóm 2 (7 ngân hàng thương mại khác): HDBank, ABBank, BaoVietBank, PVcomBank, PGBank, Sacombank (tạm dừng thí điểm từ 31/08/2018), NCB.
- Bảng câu hỏi: Thiết kế gồm 22 vấn đề bao hàm toàn bộ 4 nội dung quản trị rủi ro danh mục.
- Thu thập dữ liệu: Phát ra 50 phiếu qua thư điện tử, thu về 38 phiếu hợp lệ từ các cán bộ thuộc Khối Quản lý rủi ro và Khối Tác nghiệp (thời gian phản hồi trung bình 37,1 ngày, tỷ lệ trả lời câu hỏi trung bình 87,4%, chức vụ cao nhất là Phó Giám đốc Khối Quản lý rủi ro, thời gian công tác trung bình 4,3 năm).
- Phương pháp phỏng vấn chuyên gia:
- Được lồng ghép vào 9 câu hỏi mở trong bảng hỏi (câu 5, 10, 11, 14, 16, 18, 20, 21, 22).
- Đánh giá mức độ áp dụng theo thang đo 4 mức chuẩn hóa từ Công văn 212/NHNN-TTGSNH của Cơ quan Thanh tra, Giám sát Ngân hàng:
- Mức 1: Chưa áp dụng hoặc mới áp dụng từ 10% trở xuống.
- Mức 2: Áp dụng trên 10% đến 50%.
- Mức 3: Áp dụng trên 50% đến dưới 100%.
- Mức 4: Áp dụng đầy đủ 100%.
- Hình thức: Phỏng vấn trực tiếp và phỏng vấn qua điện thoại.
- Phương pháp mô phỏng định lượng:
- Sử dụng ngôn ngữ và phần mềm R để chạy mô phỏng đo lường rủi ro danh mục tín dụng:
- Mô hình FIRB (Basel II): Thực hiện qua 3 bước, tính toán mức vốn yêu cầu dựa trên các tham số đầu vào PD, LGD, EAD và hệ số tương quan tài sản.
- Mô hình CreditMetrics: Thực hiện qua 8 bước quy chuẩn, tính toán phân phối giá trị danh mục và tổn thất tiềm năng (VaR) dựa trên ma trận xác suất chuyển hạng tín dụng (khách hàng ngành nông, lâm, ngư nghiệp giai đoạn 2015–2016), cấu trúc kỳ hạn, lãi suất chiết khấu, tác động ngành và ma trận tương quan giữa các ngành kinh tế.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan các nghiên cứu về quản lý rủi ro danh mục cho vay tại NHTM
Chương này tổng thuật toàn diện các công trình nghiên cứu học thuật trên thế giới và tại Việt Nam liên quan đến 4 thành tố của quản lý rủi ro danh mục cho vay. Tác giả phân tích chi tiết các trường phái tiếp cận về mô hình tổ chức (tập trung và ba tuyến phòng vệ), các phương pháp cảnh báo sớm và phân tích quá khứ (Vintage, Migration), cùng hệ thống mô hình định lượng đo lường rủi ro (CreditMetrics, CreditRisk+, KMV). Đồng thời, chương 1 chỉ rõ 3 khoảng trống nghiên cứu lớn tại Việt Nam về phạm vi tổng thể, so sánh nhóm ngân hàng và kỹ thuật mô phỏng định lượng.
Chương 2: Cơ sở lý luận về quản lý rủi ro danh mục cho vay tại NHTM
Chương 2 thiết lập khung lý thuyết hoàn chỉnh cho luận án. Tác giả làm rõ bản chất của rủi ro tín dụng, chuẩn mực 17 nguyên tắc quản trị tín dụng theo Basel II và nội dung chi tiết của quy trình quản lý rủi ro danh mục cho vay.
Bên cạnh đó, chương 2 phân tích kinh nghiệm quốc tế tại 4 định chế tài chính tiêu biểu:
- Bangkok Bank (Thái Lan): Áp dụng mô hình tổ chức dạng chuyển đổi linh hoạt, phù hợp với điều kiện thị trường đang phát triển.
- Các NHTM Nhật Bản: Tích hợp sâu các biến số kinh tế vĩ mô vào hệ thống nhận diện và cảnh báo sớm rủi ro danh mục.
- Ngân hàng Phát triển Hàn Quốc (KDB): Triển khai lộ trình đo lường rủi ro danh mục qua 6 giai đoạn chuẩn hóa.
- Citibank (Hoa Kỳ): Ứng dụng đồng thời 7 công cụ quản trị danh mục hiện đại, trọng tâm là chứng khoán hóa khoản vay, quản trị hạn mức và đánh giá hệ số tín nhiệm độc lập.
Chương 3: Thực trạng quản lý rủi ro danh mục cho vay tại các NHTM Việt Nam
Chương 3 trình bày các kết quả phân tích dữ liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát thực nghiệm tại 16 NHTM Việt Nam giai đoạn 2017–2019:
- Thực trạng rủi ro: Đánh giá thông qua tỷ lệ an toàn vốn (CAR), tỷ lệ nợ xấu, mức trích lập dự phòng rủi ro tín dụng, chi phí dự phòng rủi ro và mức độ tập trung danh mục theo ngành kinh tế, phân khúc khách hàng.
- Thực trạng quản lý theo 4 nội dung:
- Cơ cấu tổ chức: Phân tích mức độ áp dụng mô hình tập trung và vai trò của bộ phận kiểm soát nội bộ trong mô hình 3 tuyến phòng vệ.
- Nhận diện rủi ro: Thống kê tỷ lệ các NHTM đã xây dựng hệ thống cảnh báo sớm và mức độ sử dụng các phương pháp phân tích quá khứ (phân tích dịch chuyển, phân tích báo cáo xu hướng, phân tích Vintage).
- Đo lường rủi ro: Khảo sát mức độ ứng dụng các phương pháp đo lường (KRI, SA, FIRB, CreditMetrics...) và mức độ sử dụng kết quả định lượng vào công tác quản trị rủi ro thực tế.
- Sử dụng công cụ: Phân tích thực trạng các công cụ đa dạng hóa, tham gia bảo hiểm tín dụng, xử lý nợ qua VAMC (trái phiếu đặc biệt) và thực trạng chưa triển khai được các công cụ phái sinh tín dụng.
- So sánh hai nhóm ngân hàng: Nhóm 1 (thí điểm Basel II) đạt kết quả vượt trội hơn Nhóm 2 ở hầu hết các nội dung về hoàn thiện cơ cấu tổ chức và chuẩn hóa quy trình nhận diện. Tuy nhiên, cả hai nhóm đều bộc lộ hạn chế lớn trong việc ứng dụng các mô hình định lượng dự báo tương lai và công cụ phái sinh tín dụng.
Chương 4: Giải pháp hoàn thiện quản lý rủi ro danh mục cho vay tại các NHTM Việt Nam
Chương 4 tập trung vào 2 nội dung lớn:
- Thực nghiệm mô phỏng định lượng: Luận án trình bày kết quả mô phỏng đo lường rủi ro danh mục bằng phần mềm R:
- Phương pháp FIRB: Quy trình 3 bước xác định mức tổn thất và phân phối giá trị tổn thất danh mục theo chuẩn Basel II.
- Phương pháp CreditMetrics: Quy trình 8 bước với bộ dữ liệu danh mục giả định gồm các khoản vay A và B, xác suất vỡ nợ, lãi suất chiết khấu theo hạng, ma trận chuyển hạng tín dụng thực tế (2015–2016), hệ số tương quan ngành, từ đó tính toán chính xác phân phối giá trị tổn thất và giá trị VaR danh mục.
- Hệ thống giải pháp và kiến nghị:
- Đề xuất các nhóm giải pháp chi tiết cho các NHTM về: kiện toàn cơ cấu tổ chức (phân định rõ 3 tuyến phòng vệ, độc lập luồng báo cáo); hoàn thiện nhận diện rủi ro (tích hợp biến vĩ mô vào cảnh báo sớm, ứng dụng phân tích Vintage); phát triển hệ thống đo lường (xây dựng cơ sở dữ liệu xác định PD, LGD, EAD); ứng dụng công cụ quản lý rủi ro hiện đại.
- Xây dựng 3 bảng lộ trình áp dụng cụ thể: Lộ trình hoàn thiện đo lường rủi ro cho Nhóm 1 (Bảng 4.13); Lộ trình áp dụng mô hình đo lường cho Nhóm 2 (Bảng 4.14); Lộ trình thúc đẩy công cụ phái sinh tín dụng (Bảng 4.15).
- Đưa ra 3 nhóm kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: (i) Hỗ trợ và thúc đẩy triển khai mô hình đo lường rủi ro hiện đại; (ii) Hoàn thiện hành lang pháp lý quản lý hoạt động mua bán nợ; (iii) Xây dựng khung pháp lý quản lý thị trường giao dịch phái sinh tín dụng.
Kết quả và những đóng góp mới
Những đóng góp mới về mặt lý luận
- Hệ thống hóa toàn diện phương pháp luận: Luận án đã hệ thống hóa và phân tích cơ sở lý thuyết của 4 nhóm phương pháp đo lường rủi ro danh mục cho vay: phương pháp chỉ số rủi ro (KRIs), phương pháp tiêu chuẩn Basel II (SA), phương pháp dựa trên xếp hạng nội bộ (FIRB, AIRB), và các mô hình dự báo phân phối tổn thất tương lai (CreditMetrics, PortfolioManager của KMV, CreditRisk+, CreditPortfolioView). Đồng thời, luận giải điều kiện áp dụng và giới hạn kỹ thuật của từng mô hình tại NHTM.
- Tổng kết kinh nghiệm quốc tế thực tiễn: Rút ra 4 bài học cốt lõi cho các NHTM Việt Nam từ kinh nghiệm thực tế của Bangkok Bank (mô hình tổ chức chuyển đổi), NHTM Nhật Bản (nhận diện rủi ro gắn với biến số kinh tế vĩ mô), Ngân hàng Phát triển KDB Hàn Quốc (lộ trình 6 giai đoạn lượng hóa rủi ro danh mục) và Citibank Hoa Kỳ (ứng dụng đồng bộ 7 công cụ quản trị danh mục).
Những đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Đánh giá thực nghiệm so sánh hai nhóm NHTM: Luận án cung cấp bức tranh thực nghiệm toàn diện dựa trên khảo sát tại 16 NHTM Việt Nam. Kết quả chỉ ra sự vượt trội của nhóm thí điểm Basel II (Nhóm 1) so với nhóm còn lại (Nhóm 2), đồng thời làm rõ 3 hạn chế chung của toàn hệ thống: (i) thiếu ứng dụng kỹ thuật phân tích chất lượng quá khứ (Vintage, Migration); (ii) chưa triển khai các mô hình định lượng dự báo tương lai; (iii) chưa tiếp cận các công cụ phái sinh tín dụng.
- Quy chuẩn hóa quy trình mô phỏng trên phần mềm R: Luận án xây dựng quy trình thực nghiệm chi tiết cho việc lượng hóa rủi ro danh mục cho vay tại Việt Nam:
- Quy trình FIRB gồm 3 bước với yêu cầu đầu vào về PD, EAD, LGD và hệ số tương quan tài sản.
- Quy trình CreditMetrics gồm 8 bước với bộ thông số hoàn chỉnh (ma trận chuyển hạng thực tế 2015–2016, đường cong lãi suất chiết khấu theo hạng, hệ số tương quan ngành).
- Xây dựng lộ trình giải pháp và kiến nghị chính sách: Luận án thiết kế các lộ trình áp dụng mô hình định lượng phân tầng cho từng nhóm ngân hàng và đề xuất hệ thống kiến nghị đồng bộ với Ngân hàng Nhà nước theo 3 vai trò: cơ quan thúc đẩy chuẩn mực hiện đại, cơ quan quản lý thị trường mua bán nợ, và cơ quan quản lý thị trường phái sinh tín dụng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về quy mô mẫu và phạm vi không gian: Mẫu khảo sát thực nghiệm tập trung vào 16 NHTM Việt Nam, chưa bao phủ toàn bộ các tổ chức tín dụng phi ngân hàng và các chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam.
- Hạn chế về chuỗi dữ liệu thực nghiệm: Dữ liệu tài chính thứ cấp phục vụ thống kê mô tả được giới hạn trong giai đoạn 2017–2019; ma trận xác suất chuyển hạng tín dụng phục vụ mô phỏng CreditMetrics mới chỉ thu thập được dữ liệu 2 năm (2015–2016) trên phạm vi khách hàng ngành nông, lâm, ngư nghiệp.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng mẫu nghiên cứu trên toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng; kéo dài chuỗi dữ liệu lịch sử để xây dựng ma trận chuyển hạng nhiều năm xuyên suốt các chu kỳ kinh tế; mở rộng mô phỏng đo lường rủi ro trên nhiều ngành nghề kinh tế khác nhau ngoài nông nghiệp.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao cho nhiều nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành Tài chính - Ngân hàng: Cung cấp khung lý thuyết chuẩn tắc về quản trị rủi ro danh mục theo Basel II/III; hệ thống hóa các mô hình toán tài chính trong đo lường tổn thất tín dụng; cung cấp mã lệnh và thuật toán mô phỏng trên phần mềm R (Phụ lục 4, Phụ lục 6).
- Nhà quản trị rủi ro và cán bộ tác nghiệp tại các NHTM: Tham khảo trực tiếp quy trình xây dựng cơ cấu tổ chức tập trung, bảng câu hỏi nhận diện rủi ro nội bộ (Phụ lục 3), kỹ thuật phân tích Vintage và các bảng lộ trình hoàn thiện hệ thống đo lường rủi ro (Bảng 4.13, Bảng 4.14).
- Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách (Ngân hàng Nhà nước, Cơ quan Thanh tra Giám sát Ngân hàng): Cung cấp luận cứ thực tiễn để xây dựng các văn bản hướng dẫn triển khai Basel II nâng cao, quy chế quản lý thị trường mua bán nợ và định hướng khuôn khổ pháp lý cho các sản phẩm phái sinh tín dụng tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Mẫu nghiên cứu thực nghiệm của luận án được lựa chọn và phân nhóm như thế nào?
Luận án khảo sát mẫu gồm 16 NHTM Việt Nam được chia thành 2 nhóm:
- Nhóm 1 (9 ngân hàng thí điểm Basel II): BIDV, VietinBank, Vietcombank, Techcombank, ACB, VPBank, MB, Maritime Bank và VIB (Sacombank ban đầu nằm trong danh sách thí điểm nhưng đã tạm dừng từ 31/08/2018 nên được chuyển sang Nhóm 2).
- Nhóm 2 (7 ngân hàng còn lại): HDBank, ABBank, BaoVietBank, PVcomBank, PGBank, Sacombank và NCB.
2. Dữ liệu khảo sát chuyên gia được thu thập với quy mô và đặc điểm ra sao?
Khảo sát được thực hiện qua thư điện tử trong năm 2019 với 22 câu hỏi nghiệp vụ. Tác giả đã phát ra 50 phiếu và thu về 38 phiếu hợp lệ (tỷ lệ trả lời đạt 87,4%, thời gian phản hồi trung bình 37,1 ngày). Đối tượng tham gia là cán bộ quản lý và chuyên viên thuộc Khối Quản lý rủi ro và Khối Tác nghiệp (thời gian công tác trung bình 4,3 năm; chức vụ cao nhất là Phó Giám đốc Khối Quản lý rủi ro).
3. Phương pháp mô phỏng định lượng trong luận án sử dụng các mô hình và phần mềm nào?
Luận án sử dụng phần mềm R để thực hiện mô phỏng đo lường rủi ro danh mục cho vay theo 2 phương pháp:
- Phương pháp FIRB (theo Basel II): Thực hiện qua 3 bước với các tham số đầu vào gồm PD, LGD, EAD và hệ số tương quan tài sản.
- Phương pháp CreditMetrics: Thực hiện qua 8 bước quy chuẩn, sử dụng dữ liệu về dư nợ, kỳ hạn, lãi suất, xếp hạng tín nhiệm, đường cong lãi suất chiết khấu theo hạng, ma trận chuyển dịch hạng tín dụng thực tế (2015–2016) ngành nông, lâm, ngư nghiệp, tác động ngành và hệ số tương quan ngành.
4. Kết quả so sánh giữa hai nhóm NHTM Việt Nam chỉ ra những điểm nghẽn chung nào?
Mặc dù Nhóm 1 có năng lực quản trị rủi ro tốt hơn Nhóm 2 ở hầu hết các khía cạnh tổ chức và nhận diện, cả hai nhóm ngân hàng đều gặp phải 3 hạn chế trọng yếu:
- Thiếu ứng dụng các phương pháp đánh giá chất lượng danh mục trong quá khứ (như phân tích Vintage, phân tích dịch chuyển).
- Chưa triển khai các mô hình định lượng dự báo chất lượng danh mục trong tương lai (CreditMetrics, KMV, CreditRisk+).
- Hầu như chưa sử dụng các công cụ quản lý rủi ro danh mục hiện đại, đặc biệt là các sản phẩm phái sinh tín dụng.
Kết luận
Luận án "Quản lý rủi ro danh mục cho vay tại các ngân hàng thương mại Việt Nam" là công trình nghiên cứu hệ thống và chuyên sâu về quản trị rủi ro tín dụng trên quy mô danh mục tại hệ thống ngân hàng Việt Nam. Bằng việc kết hợp phương pháp khảo sát thực chứng trên 16 NHTM và thực nghiệm mô phỏng định lượng bằng hai mô hình FIRB và CreditMetrics trên phần mềm R, tác giả đã làm rõ thực trạng, khoảng trống kỹ thuật và năng lực quản lý rủi ro giữa các nhóm ngân hàng. Hệ thống giải pháp phân tầng theo lộ trình cụ thể cùng các kiến nghị chính sách đồng bộ gửi tới Ngân hàng Nhà nước mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị và giám sát ngân hàng tiệm cận các chuẩn mực quốc tế Basel II và Basel III.