Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học "Quản lý nhà nước về lao động trong các doanh nghiệp ở Việt Nam" được nghiên cứu sinh Vũ Minh Tiến thực hiện tại Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2011, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Bùi Xuân Đức và TS. Trịnh Đức Thảo. Đề tài thuộc chuyên ngành Lý luận và lịch sử Nhà nước và Pháp luật (mã số: 62.01).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Lao động là nguồn lực quan trọng của mỗi quốc gia, trong đó khu vực doanh nghiệp đóng góp phần lớn thu nhập quốc dân và của cải vật chất cho xã hội. Trong tiến trình Đổi mới tại Việt Nam, sự phát triển của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa đặt ra yêu cầu cấp bách đối với quản lý nhà nước về lao động. Mặc dù thực tiễn ghi nhận sự tăng trưởng về vốn đầu tư, số lượng doanh nghiệp thành lập và việc làm mới, hoạt động quản lý nhà nước vẫn bộc lộ nhiều hạn chế. Công tác cải thiện điều kiện lao động, bảo đảm hài hòa lợi ích giữa các bên, an sinh xã hội và tiến bộ xã hội chưa nhận được sự quan tâm thích đáng.

Văn kiện của Đảng Cộng sản Việt Nam, cụ thể là Nghị quyết số 20/NQ-TW ngày 28/01/2008 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng (khóa X), đã nhấn mạnh yêu cầu đổi mới, nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước về lao động trong các doanh nghiệp và sớm sửa đổi, bổ sung Luật Công đoàn cùng Bộ luật Lao động. Tại thời điểm nghiên cứu, các công trình khoa học trong nước chủ yếu tiếp cận vấn đề lao động dưới góc độ kinh tế học, quản lý ngành chuyên biệt hoặc luật chuyên ngành thuần túy, chưa có công trình nào giải quyết một cách toàn diện và có hệ thống vấn đề quản lý nhà nước về lao động trong các doanh nghiệp dưới góc độ chuyên ngành Lý luận và lịch sử Nhà nước và Pháp luật.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu của luận án là đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, chủ yếu bằng công cụ pháp luật, đối với lao động trong các doanh nghiệp ở Việt Nam giai đoạn hiện nay; trọng tâm là khắc phục những yếu kém hiện hành, xác lập phạm vi và phương thức quản lý đáp ứng yêu cầu phát triển mới.

Để thực hiện mục đích nêu trên, luận án xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận, làm rõ quan niệm, vai trò, đặc điểm và nội dung quản lý nhà nước về lao động trong các doanh nghiệp trong điều kiện kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng quản lý nhà nước về lao động trong các doanh nghiệp ở Việt Nam từ năm 1945 đến nay, chỉ rõ các kết quả đạt được, những điểm bất cập và nguyên nhân của những hạn chế.
  3. Xác định quan điểm và đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về lao động trong các doanh nghiệp tại Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản lý nhà nước về lao động trong các doanh nghiệp của nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu: Luận án tập trung vào hai nhóm quan hệ cụ thể:
    • (i) Nhóm vấn đề đặc thù chỉ thuộc về người lao động trong các doanh nghiệp mà các nhóm lao động hoặc cư dân khác không có;
    • (ii) Nhóm vấn đề liên quan trực tiếp đến người lao động trong các doanh nghiệp, trong đó các nhóm lao động hoặc cư dân khác có thể xuất hiện nhưng không phải là đối tượng trọng tâm.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã hệ thống hóa và phân tích khối lượng lớn tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài.

Các hướng nghiên cứu trong nước

Luận án phân loại các tài liệu trong nước thành hai nhóm chính:

  • Nhóm nghiên cứu về lý luận quản lý nhà nước nói chung: Các giáo trình cơ bản như Quản lý xã hội (Đại học Kinh tế Quốc dân, 2005), Quản lý nhà nước (Học viện Chính trị – Hành chính Quốc gia Hồ Chí Minh, 2007), Luật hành chính Việt Nam (Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội, 2010; Đại học Luật Hà Nội, 2005) đã xác lập nền tảng lý luận ban đầu về thẩm quyền, công cụ và phương thức quản lý. Ở cấp độ đề tài chuyên sâu, Đề tài khoa học trọng điểm cấp nhà nước KX01.09 (2001) phục vụ Đại hội IX của Đảng về "Quản lý nhà nước trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam" đã phân tích phương pháp, công cụ quản lý kinh tế vĩ mô. Một số luận án tiến sĩ tiêu biểu gồm công trình của Hoàng Văn Hoan (2002) về quản lý nhà nước về lao động trong kinh doanh du lịch dưới góc độ kinh tế, và luận án của Lê Văn Trung (2006) về đổi mới quản lý nhà nước bằng pháp luật đối với doanh nghiệp nhà nước.
  • Nhóm nghiên cứu về quản lý nhà nước trong lĩnh vực lao động: Giáo trình Luật Lao động Việt Nam (Đại học Luật Hà Nội, 2009) và Giáo trình Quan hệ lao động (Đại học Lao động – Xã hội, 2009) làm rõ các chế định pháp lý chuyên ngành. Luận án tiến sĩ luật học của Nguyễn Xuân Thu (2008) đi sâu vào "Cơ chế ba bên trong việc giải quyết tranh chấp lao động". Đề tài cấp bộ của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội (2008) nghiên cứu giải pháp xây dựng quan hệ lao động hài hòa nhằm hạn chế đình công. Đề án số 87/TLHN (2008) của Ban Chấp hành Trung ương Đảng và Đề tài khoa học cấp nhà nước KX.15/06–10 về xây dựng giai cấp công nhân Việt Nam giai đoạn 2011–2020 cung cấp định hướng chính trị – pháp lý vĩ mô.

Các hướng nghiên cứu ngoài nước

Nghiên cứu quốc tế được điểm luận bao gồm:

  • Công trình của James A. tại Hoa Kỳ nghiên cứu mối quan hệ giữa luật quan hệ lao động và quyền của người lao động dưới lăng kính nhân quyền.
  • Công trình nghiên cứu của Bernard Gernigon, Alberto Odero, Horacio Guido (Tổ chức Lao động Quốc tế – ILO, 2002) về "Quan điểm của Tổ chức Lao động quốc tế về quyền đình công".
  • Nghiên cứu của các học giả Trung Quốc (Tôn Trung Phạm, An Miêu, Phùng Đồng Khánh, Trần Ký) về lý luận công đoàn trong nền kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa, nhấn mạnh xung đột lợi ích tất yếu trong giai đoạn đầu chuyển đổi.
  • Các báo cáo và nghiên cứu của chuyên gia ILO tại Việt Nam, tiêu biểu là Chang-Hee Lee (2006–2008) về quan hệ lao động, thương lượng tập thể và tình trạng đình công tự phát; Dự án "Xây dựng quan hệ lao động ở Việt Nam" (ILO, 2007–2009); Dự án do Liên minh châu Âu phối hợp với Viện Nghiên cứu châu Âu thực hiện (2009–2011) so sánh quan hệ lao động giữa Việt Nam với các nước như Ấn Độ, Indonesia, Pháp, Hàn Quốc, Nhật Bản.
  • Các nghiên cứu chuyên khảo của José Manuel Salazar-Xirinachs (ILO) về việc làm bền vững, Hwang Seonja (Hàn Quốc) về bảo vệ lao động phi chính thức trước áp lực toàn cầu hóa, Phó Lân (Trung Quốc) về khái niệm "lao động mềm", và Mirko Herberg (CHLB Đức) về vai trò của công đoàn trong cải cách kinh tế – xã hội.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

Các công trình trước đây chủ yếu giải quyết các khía cạnh kinh tế kỹ thuật, phân tích quy định luật thực định riêng lẻ hoặc đề xuất định hướng chính trị tổng quát. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống về mặt lý luận – thực tiễn: làm rõ nội hàm, phạm vi và phương thức quản lý nhà nước về lao động trong doanh nghiệp theo nghĩa rộng (bao gồm lập pháp, hành pháp và tư pháp) dưới góc độ lý luận nhà nước và pháp luật, phân định ranh giới can thiệp giữa Nhà nước và cơ chế thị trường, đồng thời thiết lập cơ chế pháp lý đồng bộ cho việc vận hành cơ chế ba bên và giải quyết tranh chấp lao động tại Việt Nam.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và tiếp cận khái niệm

Luận án xây dựng cơ sở lý luận dựa trên chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Bên cạnh đó, luận án tiếp thu các lý thuyết quản lý xã hội hiện đại của Fayol (chức năng kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo, điều chỉnh, kiểm soát), Harold Koontz và Peter F. Drucker.

Luận án tiếp cận khái niệm quản lý nhà nước theo nghĩa rộng: quản lý nhà nước là toàn bộ hoạt động thực thi quyền lực công của bộ máy nhà nước (lập pháp, hành pháp, tư pháp) nhằm định hướng, điều chỉnh hành vi của các chủ thể xã hội vì lợi ích chung, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động và người sử dụng lao động.

Phương thức quản lý Bản chất tác động Công cụ chủ yếu Phạm vi áp dụng trọng tâm
Phương pháp hành chính Tác động trực tiếp, mang tính quyền lực bắt buộc, phục tùng Quy chuẩn kỹ thuật, điều kiện bắt buộc, chế tài xử phạt, thanh tra Các vấn đề xã hội, an sinh xã hội, an toàn – vệ sinh lao động, tiêu chuẩn lao động tối thiểu
Phương pháp kinh tế Tác động gián tiếp thông qua lợi ích vật chất, đòn bẩy kinh tế Tiền lương tối thiểu, thuế, tín dụng, bảo hiểm xã hội, hỗ trợ tài chính Các quan hệ mang tính thị trường, giá cả sức lao động, thương lượng tiền lương và tiền thưởng
Phương pháp giáo dục Tác động vào nhận thức, tâm lý, đạo đức và sự tự nguyện Tuyên truyền pháp luật, vận động xã hội, khuyến khích trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) Nâng cao ý thức chấp hành pháp luật, thúc đẩy văn hóa đối thoại và hợp tác tại nơi làm việc

Phương pháp nghiên cứu cụ thể

Luận án kết hợp các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành và liên ngành:

  • Phương pháp lịch sử và phương pháp lô-gích: Tái hiện quá trình hình thành, biến đổi của hệ thống quản lý nhà nước về lao động ở Việt Nam từ năm 1945 qua các thời kỳ phát triển, rút ra quy luật vận động nội tại.
  • Phương pháp hệ thống, phân tích và tổng hợp: Phân tích các yếu tố cấu thành quản lý nhà nước (chủ thể, khách thể, nội dung, công cụ), tổng hợp kinh nghiệm quản lý quốc tế và khuyến nghị của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO).
  • Phương pháp chuyên gia: Thu thập ý kiến đánh giá từ các nhà khoa học pháp lý, chuyên gia quản lý lao động, cán bộ công đoàn và nhà quản lý doanh nghiệp về thực trạng và tính khả thi của các giải pháp.
  • Phương pháp điều tra xã hội học: Tiến hành khảo sát thực tế tại các địa phương có mật độ doanh nghiệp và lực lượng lao động tập trung cao, bao gồm cả những địa bàn thực hiện tốt và những địa bàn còn nhiều bất cập trong quản lý.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu thuộc lĩnh vực của đề tài

Chương 1 tổng thuật chi tiết bức tranh nghiên cứu trong nước và quốc tế về quản lý nhà nước và quan hệ lao động. Luận án chỉ ra rằng các nghiên cứu trong nước trước đây hoặc mang tính chất giáo trình nguyên lý, hoặc tiếp cận theo hướng luật thực định từng điều khoản của Bộ luật Lao động, chưa làm rõ bản chất của quản lý nhà nước dưới góc độ lý luận nhà nước và pháp luật trong nền kinh tế thị trường chuyển đổi.

Các công trình quốc tế cung cấp cơ sở quan trọng về quyền đình công (tiêu chuẩn ILO), quyền lao động là nhân quyền, và kinh nghiệm giải quyết tranh chấp qua cơ chế ba bên. Chương này xác lập cơ sở để luận án giải quyết 3 vấn đề trọng tâm: làm rõ quan niệm và nội dung quản lý nhà nước về lao động trong doanh nghiệp; xác định nguyên nhân sâu xa của các hạn chế trong thực tiễn tại Việt Nam; xây dựng hệ thống giải pháp hoàn thiện có lộ trình cụ thể.

Chương 2: Vai trò và nội dung quản lý nhà nước về lao động trong các doanh nghiệp

Chương 2 luận giải các vấn đề lý luận cốt lõi. Luận án phân tích 4 đặc điểm và yêu cầu cơ bản của quản lý nhà nước về lao động trong doanh nghiệp:

  1. Bao gồm nhiều nhóm nội dung có tính đặc thù so với các khu vực lao động khác (gắn với hợp đồng lao động làm công ăn lương và mục tiêu tìm kiếm lợi nhuận của người sử dụng lao động).
  2. Quản lý nhằm mục tiêu bảo vệ quyền lợi, hỗ trợ các bên tham gia quan hệ lao động và bảo đảm trật tự xã hội; coi trọng tính chất phục vụ thay vì áp đặt hành chính.
  3. Giải quyết hài hòa giữa mục tiêu tăng trưởng kinh tế và tiến bộ, công bằng xã hội; chính sách xã hội là động lực thúc đẩy kinh tế, đồng thời kinh tế là tiền đề vật chất để thực hiện an sinh.
  4. Mối quan hệ mật thiết với quyền tự chủ quản lý của doanh nghiệp và sự tham gia của tổ chức đại diện người lao động, người sử dụng lao động.

Về mặt nội dung và công cụ quản lý, luận án đưa ra phân định mang tính nguyên tắc:

  • Đối với nhóm quan hệ mang tính thị trường (kinh tế): Giá cả sức lao động, tiền lương, tiền thưởng do các bên tự do thương lượng, thỏa thuận. Nhà nước không can thiệp trực tiếp bằng mệnh lệnh hành chính mà chỉ thiết lập sàn bảo vệ tối thiểu (lương tối thiểu) và giới hạn pháp lý, sử dụng phương pháp kinh tế và giữ vai trò trọng tài.
  • Đối với nhóm quan hệ mang tính xã hội (an sinh, an toàn lao động): Nhà nước bắt buộc phải ban hành các quy chuẩn, tiêu chuẩn lao động cụ thể và sử dụng phương pháp hành chính để thanh tra, giám sát, xử lý nghiêm minh các vi phạm.

Chương này cũng phân tích sâu về thiết chế thanh tra lao động (yêu cầu về tính độc lập, chuyên môn đa ngành, thẩm quyền kiểm tra không báo trước theo Công ước ILO số 81), vai trò cung ứng dịch vụ hỗ trợ của Nhà nước (đào tạo nghề, thông tin thị trường, an sinh xã hội) và các phương thức giải quyết tranh chấp lao động (đối thoại, thương lượng tập thể, hòa giải, trọng tài lao động và tòa án).

Chương 3: Thực trạng quản lý nhà nước về lao động trong các doanh nghiệp ở Việt Nam

Chương 3 khảo cứu thực tiễn quản lý qua các giai đoạn lịch sử từ năm 1945 đến năm 2011, tập trung vào giai đoạn Đổi mới. Luận án phân tích thực trạng trên các mặt công tác chủ yếu:

  • Xây dựng hệ thống pháp luật lao động: Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật đã từng bước hình thành theo hướng thị trường, song vẫn tồn tại sự mâu thuẫn, chồng chéo, chậm ban hành văn bản hướng dẫn thi hành; một số quy định còn can thiệp quá sâu vào quan hệ kinh tế nội bộ của doanh nghiệp nhưng lại thiếu các quy định bảo vệ hiệu quả tiêu chuẩn lao động.
  • Thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm: Lực lượng thanh tra lao động mỏng về số lượng, hạn chế về nguồn lực và trang thiết bị; chế tài xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động còn thấp, chưa đủ sức răn đe đối với người sử dụng lao động cố tình vi phạm.
  • Hỗ trợ trực tiếp của Nhà nước: Các dịch vụ công về đào tạo nghề, thông tin thị trường lao động, tư vấn pháp luật và phát triển nhà ở xã hội, hạ tầng xã hội cho công nhân tại các khu công nghiệp, khu chế xuất còn thiếu hụt và hoạt động chưa hiệu quả.
  • Giải quyết tranh chấp lao động và đình công: Tranh chấp lao động tập thể và đình công tự phát diễn biến phức tạp. Cơ chế hòa giải, trọng tài lao động cơ sở hoạt động mang tính hình thức; việc can thiệp xử lý đình công chủ yếu dựa vào "đoàn công tác liên ngành" của chính quyền địa phương bằng mệnh lệnh hành chính; vai trò đại diện của tổ chức công đoàn cơ sở còn mờ nhạt do phụ thuộc vào người sử dụng lao động.
  • Tổ chức bộ máy quản lý: Bộ máy quản lý nhà nước về lao động từ trung ương đến địa phương còn phân tán, thiếu sự phối hợp chặt chẽ, chưa đáp ứng kịp sự bùng nổ về số lượng doanh nghiệp và lao động.

Chương 4: Nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về lao động trong các doanh nghiệp ở Việt Nam giai đoạn hiện nay

Chương 4 xác định các quan điểm định hướng và đề xuất 5 nhóm giải pháp:

  1. Sửa đổi hệ thống pháp luật lao động: Tách bạch rõ ràng giữa pháp luật về tiêu chuẩn lao động (Nhà nước quy định cứng, bắt buộc thi hành) và pháp luật về quan hệ lao động (Nhà nước tạo khung pháp lý để các bên tự do đối thoại, thương lượng); sửa đổi đồng bộ Bộ luật Lao động và Luật Công đoàn.
  2. Tăng cường hỗ trợ trực tiếp người lao động và doanh nghiệp: Mở rộng các chương trình an sinh xã hội, đào tạo nâng cao kỹ năng nghề nghiệp, hỗ trợ tư vấn pháp lý, đẩy mạnh đầu tư cơ sở hạ tầng thiết yếu (nhà ở, trường học, trạm y tế) tại các khu tập trung công nhân.
  3. Kiện toàn tổ chức – bộ máy và đầu tư nguồn lực: Củng cố hệ thống cơ quan quản lý nhà nước về lao động các cấp; tăng cường số lượng, nâng cao thẩm quyền và bảo đảm tính độc lập chuyên môn cho lực lượng thanh tra lao động chuyên ngành.
  4. Thiết lập cơ chế pháp lý linh hoạt cho đối thoại, thương lượng và giải quyết tranh chấp: Đổi mới mô hình công đoàn cơ sở nhằm bảo đảm tính độc lập thực chất với giới chủ; thể chế hóa quy trình thương lượng tập thể thực chất; xây dựng thiết chế trọng tài lao động độc lập, tinh gọn, thủ tục linh hoạt để giải quyết nhanh chóng các bất đồng.
  5. Thiết lập và vận hành thực chất "cơ chế ba bên": Xây dựng Ủy ban Quan hệ lao động quốc gia hoạt động thực chất, định kỳ đối thoại giữa đại diện Chính phủ (Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội), đại diện người lao động (Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam) và đại diện người sử dụng lao động (Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam – VCCI, Hiệp hội Doanh nghiệp nhỏ và vừa) nhằm hoạch định chính sách tiền lương tối thiểu và giải quyết các vấn đề quan hệ lao động vĩ mô.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án xác lập những đóng góp mới cụ thể về mặt lý luận và thực tiễn:

Đóng góp về mặt lý luận

  • Xác định lại bản chất của quản lý nhà nước về lao động: Trong nền kinh tế thị trường, quản lý nhà nước về lao động không đơn thuần là hoạt động "quản" mang tính mệnh lệnh hành chính mà chủ yếu đóng vai trò hỗ trợ, tạo lập môi trường thuận lợi hóa cho các bên giao kết và thực hiện quan hệ lao động. Quản lý nhà nước mang bản chất pháp lý đan xen sâu sắc với tính chất xã hội – nhân văn và kinh tế – chính trị.
  • Phân định ranh giới can thiệp giữa Nhà nước và thị trường:
    • Đối với các vấn đề có tính chất kinh tế (tiền lương, thưởng, giá cả sức lao động): Nhà nước tôn trọng quy luật thị trường, giới hạn sự can thiệp ở việc thiết lập khung khổ pháp lý, bảo đảm quyền thương lượng tự nguyện và giữ vai trò trọng tài trung lập.
    • Đối với các vấn đề mang tính an sinh, xã hội (tiêu chuẩn an toàn, vệ sinh lao động, bảo hiểm xã hội, thời giờ làm việc): Nhà nước giữ vai trò áp đặt quy chuẩn pháp lý bắt buộc thông qua hệ thống tiêu chuẩn lao động và phương pháp quản lý hành chính nghiêm ngặt.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Cung cấp cơ sở khoa học và hệ thống luận cứ pháp lý phục vụ trực tiếp cho tiến trình sửa đổi Bộ luật Lao động và Luật Công đoàn tại Quốc hội khóa XIII (giai đoạn 2012).
  • Đề xuất mô hình vận hành cơ chế ba bên cấp quốc gia và cấp địa phương, góp phần thúc đẩy đối thoại xã hội và thương lượng tập thể thực chất trong các doanh nghiệp tại Việt Nam.
  • Cung cấp tài liệu tham khảo chuyên khảo phục vụ công tác giảng dạy, nghiên cứu sau đại học trong các ngành Luật học, Khoa học Quản lý, Quan hệ Lao động; hỗ trợ cán bộ quản lý công, cán bộ công đoàn và người sử dụng lao động trong thực tiễn quản trị nhân sự và thực thi pháp luật.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do giới hạn về phạm vi và tư liệu thực tế tại thời điểm 2011, nghiên cứu tập trung trọng tâm vào quan hệ lao động chính thức trong các doanh nghiệp (đặc biệt là doanh nghiệp ngoài nhà nước và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài), chưa đi sâu phân tích toàn diện khu vực lao động phi chính thức và các hình thức việc làm mới phát sinh từ ứng dụng công nghệ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiếp tục nghiên cứu đánh giá tác động thực tế của việc áp dụng Bộ luật Lao động sửa đổi và hiệu quả vận hành của Hội đồng Tiền lương Quốc gia (cơ chế ba bên).
    • Nghiên cứu mô hình trọng tài lao động độc lập chuyên trách và quy trình tố tụng lao động tại Tòa án nhân dân trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng.

Giá trị tham khảo

Luận án mang giá trị tham khảo chuyên môn đối với nhiều nhóm đối tượng:

  • Các nhà hoạch định chính sách và cơ quan lập pháp: Cung cấp luận cứ hoàn thiện chế định hợp đồng lao động, thỏa ước lao động tập thể, tiêu chuẩn an toàn lao động và cơ chế giải quyết đình công.
  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Là tài liệu chuyên khảo tham khảo có giá trị trong các học phần Lý luận Nhà nước và Pháp luật, Luật Hành chính, Luật Lao động và Quan hệ lao động.
  • Cán bộ quản lý lao động, công đoàn và doanh nghiệp: Giúp nhận thức rõ ranh giới quyền lực quản lý, quyền tự do thương lượng và kỹ năng vận hành đối thoại tại nơi làm việc để xây dựng quan hệ lao động hài hòa.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án tiếp cận khái niệm quản lý nhà nước về lao động theo nghĩa rộng hay nghĩa hẹp?

Luận án tiếp cận theo nghĩa rộng. Quản lý nhà nước không chỉ bó hẹp trong hoạt động chấp hành – điều hành của các cơ quan hành chính nhà nước (nghĩa hẹp), mà bao gồm toàn bộ sự tác động định hướng bằng quyền lực công của Nhà nước thông qua các hoạt động lập pháp, hành pháp và tư pháp nhằm điều chỉnh hành vi của các chủ thể trong quan hệ lao động.

2. Nguyên tắc phân định sự can thiệp của Nhà nước và cơ chế thị trường trong quản lý lao động được xác định như thế nào?

Nguyên tắc phân định dựa trên tính chất của mối quan hệ:

  • Vấn đề có tính chất kinh tế (giá cả sức lao động, tiền lương): Để thị trường tự điều tiết thông qua thương lượng giữa người lao động và người sử dụng lao động; Nhà nước chỉ vạch ra giới hạn tối thiểu (lương tối thiểu) và đóng vai trò trọng tài.
  • Vấn đề có tính chất xã hội, an sinh (điều kiện làm việc, an toàn vệ sinh lao động, bảo hiểm): Nhà nước can thiệp trực tiếp bằng quy chuẩn bắt buộc (tiêu chuẩn lao động) và sử dụng biện pháp hành chính, thanh tra, xử phạt để bảo vệ bên yếu thế.

3. Thực trạng giải quyết tranh chấp lao động và đình công tại Việt Nam được luận án đánh giá ra sao?

Luận án đánh giá các tranh chấp lao động tập thể và đình công ở Việt Nam mang đậm tính tự phát, không tuân thủ trình tự pháp luật quy định. Việc giải quyết tranh chấp trên thực tế phụ thuộc nhiều vào "mệnh lệnh hành chính" thông qua các đoàn công tác liên ngành của địa phương, thiếu vắng cơ chế đàm phán, thương lượng thực chất, trong khi các thiết chế hòa giải và trọng tài lao động cơ sở hoạt động còn mờ nhạt.

4. Giải pháp về "cơ chế ba bên" được luận án đề xuất bao gồm những nội dung gì?

Luận án đề xuất thiết lập và vận hành thực chất cơ chế ba bên ở cấp quốc gia và địa phương với sự tham gia bình đẳng của đại diện ba chủ thể: Nhà nước (Bộ LĐ-TB&XH), tổ chức đại diện người lao động (Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam) và tổ chức đại diện người sử dụng lao động (VCCI, hiệp hội doanh nghiệp). Thiết chế này chịu trách nhiệm đối thoại, thương lượng định kỳ về chính sách tiền lương tối thiểu, tiêu chuẩn lao động và tham gia giải quyết bất đồng trong quan hệ lao động.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Vũ Minh Tiến đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn về quản lý nhà nước đối với lao động trong các doanh nghiệp ở Việt Nam dưới góc độ chuyên ngành Lý luận và lịch sử Nhà nước và Pháp luật. Công trình đã làm rõ luận điểm chuyển đổi phương thức quản lý từ mệnh lệnh hành chính sang hỗ trợ, thuận lợi hóa, đồng thời phân định khoa học giữa quan hệ kinh tế do thị trường điều tiết và quan hệ xã hội do Nhà nước xác lập tiêu chuẩn bắt buộc. Các giải pháp đề xuất về hoàn thiện hệ thống pháp luật, củng cố thanh tra lao động, đổi mới công đoàn cơ sở và thiết lập thực chất cơ chế ba bên mang lại giá trị khoa học và giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho quá trình cải cách chính sách lao động tại Việt Nam.