Quản Lý Nhà Nước Về Lao Động Trong Các Doanh Nghiệp Ở Việt Nam

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu quản lý nhà nước về lao động trong các doanh nghiệp ở việt nam, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải thiện thực tiễn.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Luật học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sỹ

2011

197
7
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU THUỘC LĨNH VỰC CỦA ĐỀ TÀI

1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu ở trong nước

1.2. Tổng quan tình hình nghiên cứu ở ngoài nước

1.3. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: VAI TRÒ VÀ NỘI DUNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ LAO ĐỘNG TRONG CÁC DOANH NGHIỆP

2.1. Quan niệm quản lý nhà nước về lao động trong các doanh nghiệp

2.2. Vai trò quản lý nhà nước về lao động trong các doanh nghiệp

2.3. Nội dung quản lý nhà nước về lao động trong các doanh nghiệp

2.4. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ LAO ĐỘNG TRONG CÁC DOANH NGHIỆP Ở VIỆT NAM

3.1. Quá trình hình thành và phát triển quản lý nhà nước về lao động trong các doanh nghiệp ở Việt Nam từ năm 1945 đến nay

3.2. Xây dựng hệ thống pháp luật lao động trong các doanh nghiệp ở Việt Nam hiện nay

3.3. Thanh tra, kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm pháp luật lao động trong các doanh nghiệp ở Việt Nam hiện nay

3.4. Hỗ trợ trực tiếp của Nhà nước đối với người lao động và doanh nghiệp ở Việt Nam hiện nay

3.5. Giải quyết mâu thuẫn, tranh chấp, xung đột phát sinh từ quá trình lao động trong các doanh nghiệp ở Việt Nam hiện nay

3.6. Tổ chức và hoạt động bộ máy quản lý nhà nước về lao động trong các doanh nghiệp ở Việt Nam hiện nay

3.7. Kết luận chương 3

4. CHƯƠNG 4: NÂNG CAO HIỆU QUẢ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ LAO ĐỘNG TRONG CÁC DOANH NGHIỆP Ở VIỆT NAM GIAI ĐOẠN HIỆN NAY

4.1. Sự cần thiết nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về lao động trong các doanh nghiệp ở Việt Nam giai đoạn hiện nay

4.2. Quan điểm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về lao động trong các doanh nghiệp ở Việt Nam giai đoạn hiện nay

4.3. Khắc phục những yếu kém hiện hành, xác lập phạm vi, phương thức quản lý đáp ứng yêu cầu mới của quản lý nhà nước về lao động trong các doanh nghiệp ở Việt Nam giai đoạn hiện nay

4.4. Sửa đổi hệ thống pháp luật lao động phù hợp với điều kiện vận hành kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa

4.5. Tăng cường hỗ trợ trực tiếp người lao động và doanh nghiệp

4.6. Kiện toàn tổ chức – bộ máy, tăng đầu tư nguồn lực thực hiện quản lý nhà nước về lao động trong các doanh nghiệp

4.7. Thiết lập cơ chế pháp lý để sử dụng linh hoạt các phương thức quản lý nhà nước và thực hiện thực chất đối thoại, thương lượng trong quan hệ lao động

4.8. Thiết lập và vận hành thực sự “cơ chế ba bên” ở Việt Nam

4.9. Kết luận chương 4

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Quản Lý Nhà Nước Về Lao Động Khái Niệm Vai Trò

Quản lý nhà nước về lao động trong doanh nghiệp là một lĩnh vực quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam. Quản lý nhà nước không chỉ đơn thuần là kiểm soát mà còn là hỗ trợ, tạo điều kiện thuận lợi cho các bên trong quan hệ lao động. Nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi của người lao động và thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Theo Nghị quyết số 20/NQ–TW, việc đổi mới và nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước về lao động là yêu cầu cấp bách. Nghiên cứu và đề xuất giải pháp trong lĩnh vực này có ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc.

1.1. Định Nghĩa Quản Lý Nhà Nước Về Lao Động Trong Doanh Nghiệp

Quản lý nhà nước về lao động trong doanh nghiệp bao gồm các hoạt động xây dựng, ban hành và thực thi chính sách lao động, pháp luật về lao động. Nó bao gồm việc thanh tra, kiểm tra, giám sát việc tuân thủ pháp luật lao động, giải quyết tranh chấp lao động và hỗ trợ người lao động, người sử dụng lao động. Mục tiêu là đảm bảo môi trường lao động an toàn, công bằng và hiệu quả, đồng thời thúc đẩy năng suất lao động và phát triển kinh tế.

1.2. Vai Trò Của Nhà Nước Trong Quản Lý Lao Động Doanh Nghiệp

Nhà nước đóng vai trò trung tâm trong việc thiết lập khung pháp lý, đảm bảo quyền lợi của người lao độngnghĩa vụ của người sử dụng lao động. Nhà nước cũng có vai trò quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề xã hội liên quan đến lao động, như an sinh xã hội, bảo hiểm xã hội, và đào tạo nghề. Vai trò này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh hội nhập quốc tế, khi Việt Nam cần tuân thủ các tiêu chuẩn lao động quốc tế.

1.3. Tầm Quan Trọng Của Quản Lý Nhà Nước Hiệu Quả Về Lao Động

Quản lý nhà nước hiệu quả về lao động góp phần quan trọng vào sự ổn định và phát triển kinh tế - xã hội. Nó giúp tạo ra môi trường lao động hài hòa, giảm thiểu tranh chấp lao động, và nâng cao năng suất lao động. Đồng thời, nó cũng góp phần bảo vệ quyền lợi của người lao động, đảm bảo an toàn lao độngvệ sinh lao động, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống của người lao động.

II. Thực Trạng Quản Lý Nhà Nước Về Lao Động Tại Doanh Nghiệp Việt Nam

Thực trạng quản lý nhà nước về lao động trong các doanh nghiệp ở Việt Nam hiện nay còn nhiều bất cập. Mặc dù hệ thống pháp luật lao động đã được xây dựng và hoàn thiện, nhưng việc thực thi vẫn còn hạn chế. Tình trạng vi phạm luật lao động, an toàn lao động, và vệ sinh lao động vẫn diễn ra phổ biến. Công tác thanh tra lao động, kiểm tra giám sát lao động còn yếu, chưa đủ sức răn đe. Theo Vũ Minh Tiến, cần chú trọng cải thiện điều kiện lao động, bảo đảm hài hòa quyền lợi của các bên, thực hiện an sinh xã hội và tiến bộ xã hội.

2.1. Đánh Giá Hệ Thống Pháp Luật Lao Động Hiện Hành

Hệ thống pháp luật lao động Việt Nam đã có nhiều tiến bộ, nhưng vẫn còn một số điểm chưa phù hợp với thực tiễn. Cần tiếp tục sửa đổi, bổ sung để đảm bảo tính khả thi, minh bạch và phù hợp với các tiêu chuẩn lao động quốc tế. Đặc biệt, cần chú trọng đến các quy định về hợp đồng lao động, tiền lương, thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi, và bảo hiểm xã hội.

2.2. Thực Thi Pháp Luật Lao Động Vấn Đề Và Thách Thức

Việc thực thi pháp luật lao động còn nhiều hạn chế do nhiều nguyên nhân, như: nhận thức pháp luật của người lao động và người sử dụng lao động còn thấp, lực lượng thanh tra lao động còn mỏng, chế tài xử phạt chưa đủ mạnh, và sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng chưa chặt chẽ. Cần có các giải pháp đồng bộ để nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật lao động.

2.3. Tình Hình Tranh Chấp Lao Động Và Giải Quyết Tranh Chấp

Tình hình tranh chấp lao động ở Việt Nam có xu hướng gia tăng, đặc biệt là các tranh chấp về tiền lương, thưởng, chấm dứt hợp đồng lao động, và kỷ luật lao động. Cơ chế giải quyết tranh chấp lao động hiện hành còn nhiều bất cập, chưa đáp ứng được yêu cầu thực tiễn. Cần hoàn thiện cơ chế hòa giải, trọng tài, và tòa án để giải quyết tranh chấp lao động một cách nhanh chóng, hiệu quả và công bằng.

III. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Quản Lý Nhà Nước Về Lao Động

Để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về lao động trong các doanh nghiệp ở Việt Nam, cần có các giải pháp đồng bộ và toàn diện. Các giải pháp này cần tập trung vào việc hoàn thiện hệ thống pháp luật lao động, tăng cường công tác thanh tra lao động, nâng cao nhận thức pháp luật cho người lao động và người sử dụng lao động, và xây dựng quan hệ lao động hài hòa. Theo luận án, cần sửa đổi hệ thống pháp luật lao động phù hợp với điều kiện vận hành kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

3.1. Hoàn Thiện Hệ Thống Pháp Luật Lao Động Phù Hợp

Cần rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định của pháp luật lao động để đảm bảo tính khả thi, minh bạch và phù hợp với các tiêu chuẩn lao động quốc tế. Cần chú trọng đến các quy định về hợp đồng lao động, tiền lương, thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi, an toàn lao động, vệ sinh lao động, và bảo hiểm xã hội. Đồng thời, cần xây dựng các văn bản hướng dẫn thi hành chi tiết, cụ thể để đảm bảo tính thống nhất trong áp dụng pháp luật.

3.2. Tăng Cường Thanh Tra Kiểm Tra Giám Sát Lao Động

Cần tăng cường lực lượng thanh tra lao động, nâng cao năng lực chuyên môn cho cán bộ thanh tra, và trang bị các phương tiện, thiết bị cần thiết để thực hiện nhiệm vụ. Cần tăng cường công tác thanh tra lao động định kỳ và đột xuất, tập trung vào các lĩnh vực có nguy cơ vi phạm cao, như an toàn lao động, vệ sinh lao động, và tiền lương. Đồng thời, cần xử lý nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật lao động để đảm bảo tính răn đe.

3.3. Nâng Cao Nhận Thức Pháp Luật Cho Các Bên

Cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật lao động cho người lao động và người sử dụng lao động. Cần tổ chức các khóa đào tạo, tập huấn về pháp luật lao động cho cán bộ công đoàn, cán bộ quản lý doanh nghiệp, và người lao động. Đồng thời, cần xây dựng các tài liệu tuyên truyền, phổ biến pháp luật lao động dễ hiểu, dễ tiếp cận để người lao động và người sử dụng lao động có thể tự tìm hiểu.

IV. Ứng Dụng Cơ Chế Ba Bên Trong Quản Lý Quan Hệ Lao Động

Việc thiết lập và vận hành hiệu quả cơ chế ba bên (Nhà nước, người sử dụng lao động, và người lao động) là một giải pháp quan trọng để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về lao động. Cơ chế này tạo điều kiện cho các bên đối thoại, thương lượng, và giải quyết các vấn đề liên quan đến quan hệ lao động một cách dân chủ, công khai, và minh bạch. Theo luận án, cần thiết lập cơ chế pháp lý để sử dụng linh hoạt các phương thức quản lý nhà nước và thực hiện thực chất đối thoại, thương lượng trong quan hệ lao động.

4.1. Vai Trò Của Cơ Chế Ba Bên Trong Quan Hệ Lao Động

Cơ chế ba bên đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng quan hệ lao động hài hòa, ổn định, và tiến bộ. Nó tạo điều kiện cho các bên chia sẻ thông tin, bày tỏ quan điểm, và tìm kiếm sự đồng thuận trong các vấn đề liên quan đến lao động. Cơ chế này cũng giúp giảm thiểu tranh chấp lao động và thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

4.2. Xây Dựng Và Vận Hành Cơ Chế Ba Bên Hiệu Quả

Để xây dựng và vận hành cơ chế ba bên hiệu quả, cần có sự tham gia đầy đủ và bình đẳng của các bên. Cần xây dựng quy chế hoạt động rõ ràng, minh bạch, và đảm bảo tính độc lập của các bên. Đồng thời, cần có sự hỗ trợ của Nhà nước trong việc tạo điều kiện cho các bên đối thoại, thương lượng, và giải quyết các vấn đề liên quan đến lao động.

4.3. Kinh Nghiệm Quốc Tế Về Cơ Chế Ba Bên

Nhiều quốc gia trên thế giới đã xây dựng và vận hành thành công cơ chế ba bên trong quan hệ lao động. Kinh nghiệm của các quốc gia này cho thấy rằng cơ chế ba bên là một công cụ hiệu quả để giải quyết các vấn đề liên quan đến lao động và thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội. Việt Nam có thể học hỏi kinh nghiệm của các quốc gia này để xây dựng và vận hành cơ chế ba bên phù hợp với điều kiện thực tiễn của mình.

V. Đổi Mới Quản Lý Nhà Nước Về Lao Động Hướng Tới Tương Lai

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự phát triển của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, việc đổi mới quản lý nhà nước về lao động là một yêu cầu tất yếu. Cần có các giải pháp sáng tạo, linh hoạt, và phù hợp với tình hình mới. Các giải pháp này cần tập trung vào việc ứng dụng công nghệ thông tin, nâng cao năng lực cạnh tranh của người lao động, và bảo vệ quyền lợi của người lao động trong môi trường làm việc mới. Theo dự báo, những năm tới sẽ phát sinh nhiều vấn đề đòi hỏi trách nhiệm trước hết, cao nhất không phải ai khác ngoài Nhà nước.

5.1. Ứng Dụng Công Nghệ Thông Tin Trong Quản Lý Lao Động

Cần ứng dụng công nghệ thông tin trong các hoạt động quản lý nhà nước về lao động, như: đăng ký lao động, cấp phép lao động, thanh tra lao động, và giải quyết tranh chấp lao động. Việc ứng dụng công nghệ thông tin giúp nâng cao hiệu quả, minh bạch, và giảm thiểu chi phí trong các hoạt động quản lý.

5.2. Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh Của Người Lao Động

Cần đầu tư vào đào tạo nghề, nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng mềm, và ngoại ngữ cho người lao động. Cần khuyến khích các doanh nghiệp tham gia vào quá trình đào tạo nghề và tạo điều kiện cho người lao động học tập, nâng cao trình độ. Đồng thời, cần xây dựng hệ thống thông tin thị trường lao động để người lao động có thể tìm kiếm việc làm phù hợp với năng lực và sở thích của mình.

5.3. Bảo Vệ Quyền Lợi Người Lao Động Trong Môi Trường Mới

Cần bảo vệ quyền lợi của người lao động trong môi trường làm việc mới, đặc biệt là trong các lĩnh vực công nghệ cao, kinh tế số, và thương mại điện tử. Cần xây dựng các quy định pháp luật để bảo vệ quyền riêng tư, an toàn thông tin, và sức khỏe của người lao động. Đồng thời, cần tăng cường công tác thanh tra lao động để phát hiện và xử lý các hành vi vi phạm quyền lợi của người lao động.

VI. Kết Luận Hoàn Thiện Quản Lý Nhà Nước Về Lao Động Doanh Nghiệp

Quản lý nhà nước về lao động trong doanh nghiệp là một nhiệm vụ quan trọng và phức tạp. Để nâng cao hiệu quả quản lý, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước, doanh nghiệp, và tổ chức đại diện người lao động. Đồng thời, cần có sự đổi mới liên tục, sáng tạo, và phù hợp với tình hình thực tiễn. Việc hoàn thiện quản lý nhà nước về lao động sẽ góp phần quan trọng vào sự phát triển bền vững của kinh tế - xã hội Việt Nam.

6.1. Tóm Tắt Các Giải Pháp Chính Để Quản Lý Hiệu Quả

Các giải pháp chính bao gồm hoàn thiện hệ thống pháp luật, tăng cường thanh tra, nâng cao nhận thức pháp luật, ứng dụng cơ chế ba bên, và đổi mới quản lý nhà nước. Các giải pháp này cần được thực hiện đồng bộ và toàn diện để đạt được hiệu quả cao nhất.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Quản Lý Lao Động

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào các vấn đề như: tác động của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đến thị trường lao động, quản lý lao động trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa, và bảo vệ quyền lợi của người lao động di cư.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý nhà nước về lao động trong các doanh nghiệp ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1. Các tài liệu, công trình nghiên cứu trong và ngoài nƣớc thuộc lĩnh vực nghiên cứu của đề tài đã khái quát những nét chủ yếu về vị trí, vai trò của nhà nƣớc trong quản lý về lao động nói chung, về quản lý lao động trong các doanh nghiệp nói riêng; cũng đã bƣớc đầu xác định đƣợc chủ thể, khách thể, nội dung, phƣơng thức của quản lý lao động trong nền kinh tế thị trƣờng. Tuy nhiên, điểm qua các công trình nghiên cứu về quản lý nhà nƣớc về lao động nói chung và quản lý nhà nƣớc về lao động trong các doanh nghiệp nói riêng ở nƣớc ta hiện nay là chƣa nhiều. Nếu có thì các nghiên cứu này cũng chƣa giải đáp một cách toàn diện từ lý luận đến thực tiễn; chƣa đủ để hình dung một cách trọn vẹn hoạt động quản lý nhà nƣớc về lao động trong các doanh nghiệp, đặc biệt trong việc xây dựng và tổ chức thực hiện pháp luật để xây dựng “quan hệ lao động hài hòa, ổn định, tiến bộ”.

Điều này ảnh hƣởng không nhỏ tới việc tiếp tục hoàn thiện pháp luật, tổ chức tốt việc thực hiện pháp luật, qua đó nâng cao hiệu quả quản lý nhà nƣớc về lao động trong các doanh nghiệp ở Việt Nam giai đoạn hiện nay. Nhƣ vậy, còn một số vấn đề nghiên cứu cần tiếp tục luận giải và làm rõ trong luận án: Một là: Nội dung, phƣơng thức, vai trò của Nhà nƣớc và quan niệm quản lý nhà nƣớc về lao động trong các doanh nghiệp ở Việt Nam giai đoạn đẩy mạnh toàn diện công cuộc đổi mới đất nƣớc. Hai là: Thực trạng, xác định nguyên nhân làm giảm hiệu quả hoạt động quản lý nhà nƣớc về lao động trong các doanh nghiệp ở Việt Nam hiện nay. Ba là: Đề xuất giải pháp đồng bộ, theo lộ trình, nâng cao hiệu quả quản lý nhà nƣớc về lao động trong các doanh nghiệp ở Việt Nam giai đoạn hiện nay.

VAI TRÒ VÀ NỘI DUNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ LAO ĐỘNG TRONG CÁC DOANH NGHIỆP 2. Quan niệm quản lý nhà nước về lao động trong các doanh nghiệp Trong nghiên cứu lý luận về nhà nƣớc và pháp luật ở Việt Nam hiện nay, cụm từ “quản lý nhà nước” thƣờng đƣợc giải thích theo nghĩa rộng và nghĩa hẹp của của nó. Hiểu theo nghĩa rộng thì quản lý nhà nước là phần quản lý xã hội do nhà nước đảm nhận, là sự tác động của chủ thể mang quyền lực nhà nước tới đối tượng quản lý nhằm thực hiện chức năng, nhiệm vụ của nhà nước. Quản lý công việc nhà nƣớc (hay “quản lý nhà nước” hiểu theo nghĩa rộng) đƣợc thực hiện bởi tất cả các cơ quan nhà nƣớc, trên các lĩnh vực lập pháp, hành pháp, tƣ pháp [45, tr.

Hiểu theo nghĩa hẹp thì quản lý nhà nƣớc là quản lý hành chính nhà nước – quản lý nhà nước trên lĩnh vực hành pháp và chủ yếu được giao cho các cơ quan hành chính nhà nước thực hiện. Khi nói tới quản lý nhà nƣớc về lao động trong các doanh nghiệp không chỉ giới hạn “sự tác động” bằng quản lý hành chính của nhà nƣớc tới lĩnh vực lao động trong các doanh nghiệp, mặc dù đây là hoạt động diễn ra thƣờng xuyên và là khâu đặc biệt quan trọng trong tổ chức thực hiện pháp luật. Do vậy, để hiểu đầy đủ hơn “quản lý nhà nước về lao động trong các doanh nghiệp”, luận án cần hiểu theo nghĩa rộng của cụm từ này. Trƣớc tiên, nói về quản lý nhà nƣớc và quản lý xã hội nói chung, khi xã hội loài ngƣời hình thành, nhu cầu quản lý, định hƣớng sự phát triển xã hội trở thành yêu cầu mang tính khách quan.

Xuất phát từ những góc độ nghiên cứu khác nhau, đã có nhiều học giả trong, ngoài nƣớc đƣa ra giải thích về “quản lý”. Thực tế cuộc sống cho thấy, để nghiên cứu về quản lý, cần có nhiều môn khoa học khác nhau: một số môn khoa học chỉ nghiên cứu thuần túy các vấn đề quản lý, một số môn khoa học khác chỉ góp phần vào việc 19 z nghiên cứu quản lý nhƣ là cơ sở phƣơng pháp luận và cơ sở khoa học của chính khoa học quản lý. Càng ngày lý luận quản lý càng tích luỹ họcm nhiều tri thức mới, nhƣng cho đến nay vẫn chƣa có một định nghĩa thống nhất về quản lý. Bƣớc sang thế kỷ XXI, các quan niệm về quản lý lại càng phong phú.

Theo Trƣờng Đại học Kinh doanh – Đại học Havard (Hoa Kỳ), dƣới góc độ thực tiễn hiệu quả quản lý thì có thể liệt kê ra một số quan niệm cơ bản nhƣ: Fayel: Quản lý là một hoạt động mà mọi tổ chức (gia đình, doanh nghiệp, chính phủ) đều có. Nó gồm 5 yếu tố tạo thành là: kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo, điều chỉnh, kiểm soát. Quản lý chính là thực hiện kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo điều chỉnh và kiểm soát. Hard Koont: Quản lý là xây dựng và duy trì một môi trƣờng tốt giúp con ngƣời hoàn thành một cách hiệu quả mục tiêu đã định.

Peter F Druker: Suy cho cùng, quản lý là thực tiễn. Bản chất của nó không nằm ở nhận thức mà là ở hành động; kiểm chứng nó không nằm ở sự lô–gích mà ở thành quả; quyền uy duy nhất của nó là thành tích [101]. Trƣớc những năm 30 của thế kỷ XX, khi nói tới quản lý và quản lý nhà nƣớc, ngƣời ta thƣờng mới chỉ lƣu ý đến việc sử dụng pháp luật nghiêm minh, hợp lý hóa, tinh giản bộ máy tổ chức; chú ý giải quyết một cách hợp lý quan hệ giữa trách nhiệm – quyền hạn, nghĩa vụ – quyền lợi, kỷ luật – khen thƣởng…; đồng thời, xem việc giải quyết tốt các vấn đề đó là động lực thúc đẩy và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nƣớc. Việc chỉ biết đến các động lực có tính quy phạm, pháp lệnh “lạnh lùng” tuy có đem lại những hiệu quả nhất định trƣớc mắt nhƣng không phát huy đƣợc tối đa tính tích cực xã hội lâu dài của con ngƣời, của cộng đồng và toàn xã hội… Từ sau những năm 30 của thế kỷ XX, trong khi vẫn coi trọng tính quy phạm, kỷ cƣơng, ngƣời ta bắt đầu chú ý đến vấn đề con người trong quản lý [53].

Trong hệ thống cơ quan nhà nƣớc và trong hoạt động quản lý nhà nƣớc, ngƣời ta cũng chú trọng phát triển các tổ chức xã hội. Sử dụng các tổ chức này nhƣ một kênh, một công cụ hữu hiệu để cùng với nhà nƣớc nâng cao hiệu quả quản lý nhà nƣớc. Nghiên cứu tiến 20 z trình phát triển của quản lý nhà nƣớc ở các nƣớc phƣơng Tây hiện đại cũng cho minh chứng rằng, vai trò của tổ chức xã hội trong quản lý có xu thế tiếp tục gia tăng và chứng kiến sự phát triển của xã hội dân sự, xã hội công dân nhƣ là một trong những tất yếu khách quan trong sự vận động xã hội và quản lý xã hội, quản lý nhà nƣớc. Quản lý nhà nƣớc là một dạng quản lý xã hội, là phần quản lý xã hội do nhà nƣớc đảm nhận.

Cũng có điều cần nhấn mạnh thêm là: quan điểm của hầu hết các nhà nƣớc tiến bộ, dân chủ ngày nay đều coi rằng, những công việc này là sự ủy quyền của xã hội, của ngƣời dân cho nhà nƣớc thực hiện [27]. Bởi lẽ, nhà nƣớc cũng nhƣ quyền lực nhà nƣớc vốn dĩ phải là của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân. Quản lý nhà nƣớc không chỉ vì tự thân nó mà phải trƣớc tiên và quan trọng nhất nhằm bảo đảm quyền và lợi ích của nhân dân. Nhà nƣớc sinh ra để phục vụ nhân dân.

Quản lý nhà nƣớc điều chỉnh và hƣớng hành vi của các chủ thể trong xã hội diễn ra phù hợp với lợi ích chung trên cơ sở bảo đảm quyền lợi của ngƣời dân và các chủ thể liên quan trong xã hội. Ở Việt Nam hiện nay, trong nghiên cứu lý luận nhà nƣớc và pháp luật, phần lớn đều xuất phát từ khái niệm chung của “quản lý” để lý giải các khái niệm khác có liên quan. Hiểu theo cách chung nhất, quản lý là sự tác động định hướng bất kỳ lên một hệ thống nào đó nhằm trật tự hóa nó và hướng nó phát triển phù hợp với những quy luật nhất định [45, tr. Quản lý do nhiều chủ thể khác nhau cùng tiến hành với những mục tiêu cụ thể khác nhau.

Một trong những đặc trƣng cơ bản của quản lý đó là sử dụng quyền lực để “bắt buộc” đối tƣợng quản lý phục tùng nhằm mục tiêu thiết lập trật tự chung, mang lại lợi ích cho một tập thể, một cộng đồng nhất định. Tuy nhiên, quan niệm này chƣa thể hiện hết đƣợc mục tiêu của quản lý nhà nƣớc. Bởi lẽ, nó mới chỉ dừng lại ở mục tiêu vì bản thân nhà quản lý, vì bộ máy nhà nƣớc mà chƣa đề cập mục tiêu cao hơn của quản lý nhà nƣớc là vì ngƣời dân, vì đối tƣợng quản lý và vì xã hội. Trong xã hội văn minh, luật pháp – công cụ quản lý nhà nƣớc chủ yếu – không là công cụ để cai trị xã hội, mà phải là phƣơng tiện để bảo vệ các quyền công dân, quyền con ngƣời, bảo vệ xã hội.

Mục tiêu, phạm vi, phương thức quản lý nhà nước về lao động trong các doanh nghiệp Nhƣ chúng ta đã biết, quản lý nhà nƣớc là một dạng hoạt động có chủ ý, do đó nó cũng bao gồm: ai làm? làm gì? với ai? để làm gì? bằng cách nào?. Với cách nhìn này sẽ thấy rõ hơn những khía cạnh biểu hiện cụ thể của hoạt động quản lý nhà nƣớc đối với xã hội. Đối với hoạt động quản lý nhà nƣớc nói chung có thể hiểu là: chủ thể quản lý nhà nƣớc (ai làm?) – các cơ quan nhà nƣớc; tác động gì (làm gì?) – phạm vi, nội dung quản lý nhà nƣớc; chủ thể chịu sự tác động của hoạt động (với ai?) – khách thể của hoạt động quản lý là các tổ chức, cá nhân liên quan; công cụ, phƣơng tiện, cách thức tác động (bằng cách nào?) – phƣơng thức quản lý nhà nƣớc; và để nhằm đạt mục tiêu (để làm gì?) của quản lý nhà nƣớc. Trong những nội dung này, chủ thể và đối tƣợng quản lý nhà nƣớc là khá rõ ràng cho nên cần bàn sâu hơn là: mục tiêu, phạm vi, nội dung, phƣơng thức quản lý nhà nƣớc.

Phạm vi quản lý của nhà nƣớc là khoảng giới hạn mà nhà nƣớc xác định cần có sự tác động của mình – tức cần sự tác động bằng quyền lực nhà nƣớc [112, tr.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Quản Lý Nhà Nước Về Lao Động Trong Doanh Nghiệp Ở Việt Nam: Thực Trạng Và Giải Pháp" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình quản lý lao động trong các doanh nghiệp tại Việt Nam, nêu bật những thách thức hiện tại và đề xuất các giải pháp khả thi để cải thiện hiệu quả quản lý. Tài liệu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về các chính sách và quy định hiện hành mà còn chỉ ra những điểm cần cải thiện trong việc bảo vệ quyền lợi của người lao động.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các khía cạnh liên quan đến lao động và quản lý nhà nước, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học pháp luật lao động việt nam về đình công và giải quyết đình công thực trạng và hướng hoàn thiện, nơi phân tích sâu về vấn đề đình công và cách giải quyết trong bối cảnh pháp luật lao động.

Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học thực trạng ký kết và thực hiện thoả ước lao động tập thể tại thành phố hà nội sẽ cung cấp cái nhìn chi tiết về việc thực hiện các thỏa ước lao động tập thể, một phần quan trọng trong quản lý lao động.

Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Luận án tiến sĩ luật học pháp luật lao động với vấn đề bảo vệ người lao động trong điều kiện kinh tế thị trường ở việt nam, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các biện pháp bảo vệ quyền lợi của người lao động trong bối cảnh kinh tế hiện đại.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về quản lý lao động tại Việt Nam, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực này.