Luận văn: Xây dựng hệ thống thông tin quản lý học tập sinh viên ĐH Tây Nguyên

Luận văn thạc sĩ: Xây dựng hệ thống thông tin quản lý quá trình học tập cho sinh viên Đại học Tây Nguyên. Tối ưu hóa quản lý, nâng cao hiệu quả đào tạo.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2004

93
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. TỔNG QUAN VỀ TỔ CHỨC VÀ QUẢN LÝ SINH VIÊN CỦA TRƢỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN

1.1. Giới thiệu khái quát về trƣờng Đại học Tây Nguyên

1.2. Thực trạng việc quản lý học tập của sinh viên

1.3. Thực trạng của việc tin học hoá hiện nay

1.4. Các vấn đề đặt ra và giải pháp cho chúng

1.5. Mục tiêu cần đạt của đề tài

1.6. Những yêu cầu và hạn chế đặt lên hệ thống

1.6.1. Yêu cầu đối với hệ thống chƣơng trình

1.6.2. Những ràng buộc và hạn chế

2. MÔ HÌNH DỮ LIỆU KHÁI NIỆM NGỮ NGHĨA

2.1. Mô hình dữ liệu thực thể - mối quan hệ (E-R)

2.1.1. Vai trò và ý nghĩa của mô hình

2.1.2. Các thành phần cơ bản của mô hình

2.1.3. Các khái niệm và ký pháp

2.2. Các thành phần cơ bản của mô hình

2.3. Các mối quan hệ

2.4. Xây dựng một mô hình dữ liệu khái niệm

2.4.1. Liệt kê, chính xác hoá và lựa chọn các thông tin cơ sở

3. PHÂN TÍCH HỆ THỐNG QUẢN LÝ HỌC TẬP

3.1. Một số quy định (quy tắc nghiệp vụ)

3.2. Mô tả bài toán:

3.3. Mô hình nghiệp vụ của hệ thống

3.3.1. Biểu đồ ngữ cảnh

3.3.2. Sơ đồ phân rã chức năng gộp

3.3.3. Các biểu đồ phân rã chức năng chi tiết

3.3.4. Mô tả chi tiết các chức năng:

3.3.5. Các thực thể dữ liệu sử dụng

3.3.6. Ma trận thực thể chức năng

3.4. Mô hình mô tả xử lý nghiệp vụ

3.4.1. Biểu đồ luồng dữ liệu mức 0

3.4.2. Biểu đồ luồng dữ liệu mức 1

3.5. Mô hình dữ liệu

3.5.1. Liệt kê, chính xác hoá, chọn lọc thông tin

3.5.2. Xác định thực thể, gắn thuộc tính

3.5.3. Biểu đồ mô hình thực thể-mối quan hệ

4. THIẾT KẾ HỆ THỐNG MỚI

4.1. Thiết kế hệ thống lôgic (Chuyển mô hình E-R sang mô hình quan hệ)

4.1.1. Thực thể  quan hệ:

4.1.2. Mối quan hệ  quan hệ:

4.1.3. Sơ đồ mô hình dữ liệu quan hệ

4.2. Thiết kế hệ thống vật lý

4.2.1. Lựa chọn phần mềm nền

4.2.2. Thiết kế cơ sở dữ liệu vật lý

4.2.3. Thiết kế các luồng hệ thống

5. GIỚI THIỆU VỀ HỆ THỐNG CÀI ĐẶT

5.1. Hệ thống thực đơn

5.2. Những giao diện chủ yếu và hƣớng dẫn sử dụng

5.2.1. Thay đổi mật khẩu CSDL

5.2.2. Thay đổi đƣờng dẫn đến CSDL:

5.2.3. Đăng nhập vào chƣơng trình

5.2.4. Quản lý dữ liệu

5.2.5. Quản lý chƣơng trình

5.2.6. Quản lý danh sách học, thi

5.2.7. Tổng hợp điểm

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quản Lý Học Tập Sinh Viên Tại Sao Cần

Quản lý học tập sinh viên là một quá trình phức tạp, bao gồm nhiều khía cạnh từ quản lý thông tin cá nhân, quá trình học tập, điểm số, đến các hoạt động ngoại khóa và hỗ trợ sinh viên. Trong bối cảnh giáo dục đại học ngày càng phát triển, việc áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý học tập trở nên vô cùng quan trọng. Một hệ thống thông tin quản lý sinh viên hiệu quả giúp nhà trường nâng cao chất lượng đào tạo, tối ưu hóa quy trình quản lý, và cung cấp dịch vụ tốt hơn cho sinh viên. Hiện nay, nhiều trường đại học vẫn còn gặp nhiều bất cập trong công tác quản lý do chưa áp dụng hoặc áp dụng chưa hiệu quả các phần mềm quản lý sinh viên. Điều này dẫn đến nhiều vấn đề như sai sót trong dữ liệu, khó khăn trong việc truy cập thông tin, và tốn kém thời gian, nguồn lực. Vì vậy, việc xây dựng hệ thống thông tin quản lý học tập sinh viên là một yêu cầu cấp thiết đối với các trường đại học.

1.1. Tầm quan trọng của quản lý sinh viên hiệu quả

Quản lý sinh viên hiệu quả đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo chất lượng đào tạo của một trường đại học. Một hệ thống quản lý tốt giúp nhà trường theo dõi sát sao quá trình học tập của sinh viên, từ đó đưa ra những điều chỉnh phù hợp để nâng cao hiệu quả giảng dạy và học tập. Việc quản lý tốt còn giúp sinh viên tiếp cận thông tin dễ dàng hơn, được hỗ trợ kịp thời, và có trải nghiệm học tập tốt hơn.

1.2. Thực trạng quản lý học tập sinh viên tại các trường đại học

Nhiều trường đại học hiện nay vẫn đang sử dụng các phương pháp quản lý thủ công hoặc các hệ thống thông tin đã lỗi thời. Điều này dẫn đến nhiều bất cập như sai sót trong dữ liệu, khó khăn trong việc truy cập thông tin, và tốn kém thời gian, nguồn lực. Theo nghiên cứu của Trương Hải (2004), Đại học Tây Nguyên gặp nhiều khó khăn trong quản lý điểm số và kết quả học tập của sinh viên do quy trình thủ công và thiếu hệ thống tin học hóa.

1.3. Áp dụng hệ thống quản lý học tập LMS

Hệ thống quản lý học tập (LMS) đã trở thành một công cụ không thể thiếu trong giáo dục hiện đại. Các LMS như Moodle, Canvas, và Blackboard cung cấp một nền tảng trực tuyến để quản lý các khóa học, phân phối tài liệu học tập, giao bài tập, và theo dõi tiến độ học tập của sinh viên. Việc tích hợp LMS vào hệ thống thông tin quản lý sinh viên giúp nhà trường tạo ra một môi trường học tập trực tuyến hiệu quả và tương tác.

II. Thách Thức Giải Pháp Quản Lý Học Tập Góc Nhìn Sinh Viên

Việc triển khai một hệ thống thông tin quản lý sinh viên không phải là một quá trình đơn giản. Các trường đại học phải đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm vấn đề về kinh phí, nguồn nhân lực, và sự chấp nhận của người dùng. Bên cạnh đó, việc đảm bảo an ninh và bảo mật dữ liệu cũng là một yếu tố quan trọng cần được quan tâm. Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ thông tin, các trường đại học có thể tìm thấy nhiều giải pháp hiệu quả để vượt qua những thách thức này. Việc sử dụng các phần mềm quản lý sinh viên mã nguồn mở, công nghệ điện toán đám mây, và ứng dụng di động có thể giúp giảm chi phí, tăng tính linh hoạt, và nâng cao hiệu quả quản lý.

2.1. Các vấn đề thường gặp trong quản lý học tập sinh viên

Các vấn đề thường gặp trong quản lý học tập sinh viên bao gồm quản lý thông tin cá nhân, quản lý quá trình học tập, quản lý điểm số, quản lý học phí, và quản lý các hoạt động ngoại khóa. Ngoài ra, việc đảm bảo tính chính xác và bảo mật của dữ liệu cũng là một vấn đề quan trọng cần được quan tâm.

2.2. Giải pháp công nghệ cho quản lý học tập hiệu quả

Có nhiều giải pháp công nghệ có thể được áp dụng để quản lý học tập sinh viên hiệu quả. Các giải pháp này bao gồm sử dụng phần mềm quản lý sinh viên, công nghệ điện toán đám mây, ứng dụng di động, và hệ thống quản lý học tập (LMS). Việc lựa chọn giải pháp phù hợp phụ thuộc vào quy mô và nhu cầu của từng trường đại học.

2.3. Tăng cường ứng dụng phần mềm quản lý điểm

Phần mềm quản lý điểm là một thành phần quan trọng của hệ thống thông tin quản lý sinh viên. Phần mềm này giúp nhà trường quản lý điểm số của sinh viên một cách chính xác và hiệu quả. Việc sử dụng phần mềm quản lý điểm giúp giảm thiểu sai sót trong dữ liệu, tiết kiệm thời gian, và cung cấp thông tin kịp thời cho sinh viên.

III. Hướng Dẫn Xây Dựng Hệ Thống Thông Tin Quản Lý Học Tập

Việc xây dựng một hệ thống thông tin quản lý sinh viên đòi hỏi một quy trình bài bản và khoa học. Quy trình này bao gồm các bước như phân tích yêu cầu, thiết kế hệ thống, phát triển phần mềm, kiểm thử và triển khai. Trong quá trình thiết kế hệ thống, cần chú trọng đến việc xây dựng cơ sở dữ liệu hợp lý, thiết kế giao diện người dùng thân thiện, và đảm bảo tính bảo mật của hệ thống. Việc sử dụng các công nghệ thông tin hiện đại và các tiêu chuẩn quốc tế sẽ giúp đảm bảo chất lượng và hiệu quả của hệ thống.

3.1. Phân tích yêu cầu hệ thống thông tin

Phân tích yêu cầu là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình xây dựng hệ thống thông tin quản lý sinh viên. Bước này bao gồm việc xác định các yêu cầu chức năng và phi chức năng của hệ thống, các đối tượng người dùng, và các quy trình nghiệp vụ liên quan. Việc phân tích yêu cầu kỹ lưỡng giúp đảm bảo hệ thống được xây dựng đáp ứng đúng nhu cầu của người dùng.

3.2. Thiết kế cơ sở dữ liệu quản lý học tập

Cơ sở dữ liệu quản lý sinh viên là trái tim của hệ thống thông tin. Việc thiết kế cơ sở dữ liệu hợp lý là yếu tố then chốt để đảm bảo tính chính xác, toàn vẹn, và hiệu quả của hệ thống. Cơ sở dữ liệu cần được thiết kế sao cho có thể lưu trữ đầy đủ thông tin về sinh viên, quá trình học tập, điểm số, và các hoạt động ngoại khóa.

3.3. Kiến trúc hệ thống thông tin quản lý học tập

Kiến trúc hệ thống thông tin quản lý học tập cần được thiết kế sao cho có thể đáp ứng được các yêu cầu về hiệu năng, khả năng mở rộng, và tính bảo mật. Kiến trúc hệ thống có thể là kiến trúc tập trung, kiến trúc phân tán, hoặc kiến trúc đám mây. Việc lựa chọn kiến trúc phù hợp phụ thuộc vào quy mô và nhu cầu của từng trường đại học.

IV. Phần Mềm Quản Lý Sinh Viên Lựa Chọn Triển Khai Hiệu Quả

Hiện nay, trên thị trường có nhiều phần mềm quản lý sinh viên khác nhau, cả mã nguồn mở và mã nguồn đóng. Việc lựa chọn phần mềm quản lý sinh viên phù hợp là một quyết định quan trọng. Các trường đại học cần xem xét kỹ các yếu tố như tính năng, giá cả, khả năng tùy biến, và khả năng tích hợp với các hệ thống khác. Sau khi lựa chọn được phần mềm quản lý sinh viên phù hợp, cần có kế hoạch triển khai chi tiết và đào tạo người dùng kỹ lưỡng để đảm bảo hệ thống được vận hành hiệu quả.

4.1. Tiêu chí lựa chọn phần mềm quản lý sinh viên

Các tiêu chí quan trọng cần xem xét khi lựa chọn phần mềm quản lý sinh viên bao gồm tính năng, giá cả, khả năng tùy biến, khả năng tích hợp với các hệ thống khác, và uy tín của nhà cung cấp. Phần mềm cần đáp ứng được các yêu cầu về quản lý thông tin cá nhân, quản lý quá trình học tập, quản lý điểm số, và quản lý các hoạt động ngoại khóa.

4.2. Các phần mềm quản lý sinh viên phổ biến hiện nay

Một số phần mềm quản lý sinh viên phổ biến hiện nay bao gồm: Ellucian Banner, Oracle PeopleSoft Student Administration, SAP Student Lifecycle Management, và các phần mềm mã nguồn mở như OpenSIS và Fedena. Mỗi phần mềm có những ưu điểm và nhược điểm riêng, vì vậy cần xem xét kỹ trước khi lựa chọn.

4.3. Quy trình triển khai phần mềm quản lý sinh viên

Quy trình triển khai phần mềm quản lý sinh viên bao gồm các bước như lập kế hoạch, cài đặt và cấu hình phần mềm, chuyển đổi dữ liệu, đào tạo người dùng, và kiểm thử hệ thống. Cần có kế hoạch triển khai chi tiết và đào tạo người dùng kỹ lưỡng để đảm bảo hệ thống được vận hành hiệu quả.

V. Ứng Dụng Của Hệ Thống Quản Lý Học Tập Nghiên Cứu Trường Hợp

Nghiên cứu của Trương Hải (2004) về xây dựng hệ thống thông tin quản lý quá trình học tập tại Đại học Tây Nguyên là một ví dụ điển hình về việc áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý học tập. Nghiên cứu này đã chỉ ra những lợi ích của việc tin học hóa công tác quản lý, bao gồm việc giảm thiểu sai sót, tiết kiệm thời gian, và nâng cao hiệu quả quản lý. Kết quả của nghiên cứu này có thể được áp dụng cho các trường đại học khác đang gặp phải những vấn đề tương tự.

5.1. Giới thiệu về nghiên cứu của Trương Hải tại ĐH Tây Nguyên

Nghiên cứu của Trương Hải (2004) tập trung vào việc xây dựng một hệ thống thông tin quản lý quá trình học tập của sinh viên tại Đại học Tây Nguyên. Nghiên cứu này đã phân tích các quy trình nghiệp vụ hiện tại, xác định các yêu cầu hệ thống, và thiết kế một cơ sở dữ liệu hợp lý. Hệ thống được xây dựng đã giúp cải thiện đáng kể công tác quản lý điểm số và kết quả học tập của sinh viên.

5.2. Phân tích kết quả và bài học kinh nghiệm

Nghiên cứu của Trương Hải đã chỉ ra những lợi ích của việc tin học hóa công tác quản lý học tập. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra những thách thức trong quá trình triển khai hệ thống, bao gồm vấn đề về kinh phí, nguồn nhân lực, và sự chấp nhận của người dùng. Các bài học kinh nghiệm từ nghiên cứu này có thể giúp các trường đại học khác tránh được những sai lầm tương tự.

5.3. Khả năng mở rộng và phát triển hệ thống

Hệ thống thông tin quản lý học tập cần được thiết kế sao cho có thể mở rộng và phát triển trong tương lai. Cần có kế hoạch nâng cấp hệ thống định kỳ để đáp ứng được những thay đổi trong quy trình nghiệp vụ và công nghệ. Việc sử dụng các công nghệ hiện đại và các tiêu chuẩn quốc tế sẽ giúp đảm bảo khả năng mở rộng và phát triển của hệ thống.

VI. Tương Lai Quản Lý Học Tập Xu Hướng Và Triển Vọng Phát Triển

Với sự phát triển của công nghệ thông tin, tương lai của quản lý học tập sẽ chứng kiến nhiều thay đổi đáng kể. Các xu hướng như trí tuệ nhân tạo (AI), học máy (Machine Learning), và dữ liệu lớn (Big Data) sẽ được ứng dụng rộng rãi trong quản lý học tập. Điều này sẽ giúp nhà trường cá nhân hóa trải nghiệm học tập của sinh viên, dự đoán kết quả học tập, và đưa ra những quyết định dựa trên dữ liệu chính xác.

6.1. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo AI trong quản lý học tập

Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực của quản lý học tập, bao gồm cá nhân hóa trải nghiệm học tập, dự đoán kết quả học tập, và tự động hóa các quy trình nghiệp vụ. Ví dụ, AI có thể được sử dụng để tạo ra các lộ trình học tập cá nhân hóa cho từng sinh viên, hoặc để phát hiện sớm những sinh viên có nguy cơ trượt môn.

6.2. Vai trò của dữ liệu lớn Big Data trong quản lý học tập

Dữ liệu lớn (Big Data) cung cấp cho nhà trường một nguồn thông tin phong phú về sinh viên, quá trình học tập, và hiệu quả giảng dạy. Việc phân tích dữ liệu lớn có thể giúp nhà trường hiểu rõ hơn về nhu cầu của sinh viên, đánh giá hiệu quả của các chương trình đào tạo, và đưa ra những quyết định dựa trên dữ liệu chính xác.

6.3. Cổng thông tin sinh viên và kết nối

Cổng thông tin sinh viên ngày càng trở nên quan trọng trong việc kết nối sinh viên với nhà trường và các nguồn tài nguyên học tập. Cổng thông tin sinh viên cung cấp cho sinh viên một điểm truy cập duy nhất để xem thông tin cá nhân, đăng ký môn học, xem điểm số, và truy cập các tài liệu học tập.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

24/09/2025
Luận văn thạc sĩ xây dựng hệ thống thông tin quản lý quá trình học tập của sinh viên trường đại học tây nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I TỔNG QUAN VỀ TỔ CHỨC VÀ QUẢN LÝ SINH VIÊN CỦA TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN 1. Giới thiệu khái quát về trƣờng Đại học Tây Nguyên Trƣờng Đại học Tây Nguyên đƣợc thành lập vào ngày 11 tháng 11 năm 1977 trên tỉnh Đăk Lăk, cách thành phố Buôn Ma Thuột chừng 4 km về phía nam. Trƣờng Đại học Tây Nguyên là trƣờng đại học đa ngành, nhiệm vụ chủ yếu là đào tạo học viên có trình độ đại học, cung cấp nguồn nhân lực có đủ sức khỏe và năng lực đáp ứng nhu cầu về nhân lực ở khu vực miền Trung và Tây nguyên. Cơ cấu tổ chức và bộ máy quản lý của trƣờng gồm: – 01 Hiệu trƣởng – 02 Phó hiệu trƣởng.

– 05 phòng chức năng: phòng Đào tạo, phòng Hành chính quản trị, phòng Quản trị thiết bị, phòng Tài vụ kế toán, phòng Công tác chính trị & Quản lý sinh viên. – 03 trung tâm: Trung tâm Khảo thí, TT Tƣ liệu và Thƣ viên, TT phục vụ sinh viên. – 7 khoa: khoa Y dƣợc, khoa Nông lâm, khoa Kinh tế - QTKD, khoa Sƣ phạm, khoa Mác - Lê nin, khoa Dự bị và Tại chức. – Hai hình thức đào tạo: Chính qui và phi chính qui.

– Tổng số sinh viên hiện nay là trên 6000. Thực trạng việc quản lý học tập của sinh viên Trƣờng Đại học Tây Nguyên là một trƣờng đại học đa ngành, đa lĩnh vực, đang áp dụng hệ thống niên chế. Sinh viên đƣợc tổ chức theo lớp cùng chuyên ngành, số lƣợng môn học phụ thuộc vào kế hoạch học tập do Nhà trƣờng phê duyệt hàng năm. Hết thời gian học, Trung tâm Khảo thí sẽ tổ chức và quản lý thi.

Công việc của Trung tâm khảo thí bắt đầu từ việc lên lịch thi, tổ chức thi, tạo, ghi phách và rọc phách. Sau đó giao bài thi đã ghi phách cho giáo viên chấm thi. Khi chấm xong, giáo viên nộp kết quả, Trung tâm sẽ ráp phách và cùng với giáo viên, Thanh Luận văn cao học – Trương Hải Khoa Công nghệ - ĐHQGHN TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 4 tra đào tạo kiểm tra, nếu không có sai sót sẽ in ra và ký nhận vào 03 bảng điểm. Cho đến lúc này kết quả thi đã đƣợc công nhận chính thức.

Trong 03 bảng điểm trên sẽ đƣợc gửi về cho Khoa chủ quản, phòng Đào tạo và 01 bảng cho Trung tâm Khảo thí lƣu trữ. Bảng điểm sẽ đƣợc nhân bản từ Khoa, gửi về cho lớp trƣởng các lớp sinh viên. Việc quản lý điểm sẽ do phòng Đào tạo và Khoa thực hiện bằng cách nhập bảng điểm từ Trung tâm Khảo thí vào sổ điểm của riêng mình (chủ yếu là bảng tính Excel). Qui trình trên gặp phải một số vấn đề trở ngại cơ bản sau đây: – Việc nhập lại bảng điểm ở Khoa và phòng Đào tạo dễ gây nhiều sai sót.

– Không đáp ứng đƣợc các nhu cầu đa dạng của các đối tƣợng khác nhau nhƣ: Kết quả học tập của một sinh viên, một lớp, một môn, kết quả sinh viên thi lại, học lại, kết quả xét tốt nghiệp. – Không công khai đƣợc kế hoạch đào tạo, học tập cho mọi ngƣời. – Thời gian kết quả thi đi từ Trung tâm khảo thí đến khoa rồi đến lớp là rất dài và không đảm bảo độ tin cậy (nhiều bảng điểm không đến được nơi cần đến). Hiện tƣợng thất lạc bảng điểm không có cơ sở để xác định.

Tình trạng này khiến sinh viên phải cố tìm kết quả học tập của mình ở các đơn vị hữu quan khác nhau nhƣ Trung tâm khảo thí, phòng Đào tạo và Khoa. Khi biết đƣợc kết quả không đạt (Có thể do thất lạc bảng điểm) thì thời gian học trả nợ đã qua, thậm chí đã hết thời gian đƣợc học trả nợ để tốt nghiệp (3 năm sau khi khoá học kết thúc).3 Thực trạng của việc tin học hoá hiện nay Là một trƣờng đại học cách xa các trung tâm văn hoá lớn nên có nhiều hạn chế trong việc ứng dụng tin học. Tuy vậy, việc trang bị và sử dụng các công cụ tin học cũng đã và đang phát triển trong trƣờng. Trong trƣờng có: – 01 phòng 100 máy dùng chung cho sinh viên toàn trƣờng thực tập.

– 01 phòng 40 máy riêng của khoa Kinh tế – 01 phòng 18 máy dành cho truy cập internet đang đƣợc đƣa vào sử dụng. – 01 phòng 06 máy phục vụ việc tra tìm sách của Trung tâm Thƣ viện – Các khoa và phòng ban đều có từ 5 đến10 máy tính riêng. Luận văn cao học – Trương Hải Khoa Công nghệ - ĐHQGHN TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 5 – Trung tâm Khảo thí dùng 03 máy nối mạng ngang hàng để tổ chức thi. Các ứng dụng hiện nay chủ yếu vẫn là soạn thảo văn bản và bảng tính Excel 1.4 Các vấn đề đặt ra và giải pháp cho chúng Vấn đề Giải pháp - Tình trạng không đồng bộ của kết - Tổ chức nhập liệu một nơi, dùng ở quả thi giữa các bộ phận nhiều nơi - Tính chính xác của kết quả học tập - Dữ liệu lƣu trữ một nơi, đƣợc bảo chƣa đảm bảo mật và dùng chung - Ngƣời dùng chậm nhận đƣợc kết - Kết quả đƣợc cung cấp thƣờng trực quả trên mạng - Việc đăng ký thi lại, trả nợ và tổ - Thông báo thông tin tổ chức thi lại chức thi không kịp thời do thiếu trên mạng cùng với việc thông báo thông tin nhƣ đã làm - Khó khăn chuyển giao dữ liệu với - Truyền dữ liệu trên mạng điều kiện địa lý xa cách 1.5 Mục tiêu cần đạt của đề tài Xây dƣng hệ thống cơ sở dữ liệu dùng chung phù hợp với thực trạng quản lý của trƣờng Đại học Tây Nguyên.

Đồng thời dữ liệu cần thiết phải phân tán trên nhiều nơi khác nhau mà vẫn đảm bảo đƣợc tính đồng bộ và chính xác. Xây dựng hệ thống chƣơng trình quản lý đáp ứng đƣợc các yêu cầu quản lý đặt ra, phù hợp với cấu hình máy thấp, đơn lẽ, dữ liệu vào một lần dùng ở nhiều nơi. Kết quả học tập của sinh viên đƣợc phân phối và công bố kịp thời cả bằng văn bản và trên mạng. Những yêu cầu và hạn chế đặt lên hệ thống 1.

Yêu cầu đối với hệ thống chƣơng trình Hệ thống chƣơng trình đƣợc xây dựng cần đáp ứng đƣợc các yêu cầu sau: – Của người sử dụng : Giao diện thân thiện, đào tạo nhanh, dễ sử dụng và luôn có hệ thống giúp đỡ, hƣớng dẫn trực quan. – Đòi hỏi của hoạt động quản lý: Tốc độ nhanh, an toàn bảo mật cao, kết quả chính xác theo thời gian, dữ liệu dễ sao chép và đồng bộ. Luận văn cao học – Trương Hải Khoa Công nghệ - ĐHQGHN TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Những ràng buộc và hạn chế – Về thiết bị: Máy tính cấu hình tƣơng đối để nối mạng cục bộ và sử dụng đƣợc hệ điều hành Windows98 trở lên.

Cần thiết có máy in để in kết quả, đặc biệt, trong một số trƣờng hợp cần in trên giấy A3. – Về đầu tư: Hiện nay hệ thống mạng LAN của Nhà trƣờng chƣa hoạt động, gây nhiều trở ngại cho công việc trao đổi và chia sẽ thông tin tài nguyên. Rất mong, trong tƣơng lai, Nhà trƣờng hoàn chỉnh hệ thống này. – Về trình độ sử dụng: Với đối tƣợng muốn biết thông tin chỉ cần trình độ tin học cơ bản (Sử dụng đƣợc bàn phím, chuột, biết kích hoạt chƣơng trình.

Với đố tƣợng sử dụng hệ thống thì ngoài trình độ tin học cần thiết còn phải nắm vững một số qui định về nghiệp vụ đào tạo. – Hạn chế: Mặc dù đã rất cố gắng, nhƣng do khả năng và thời gian còn hạn chế nên chƣơng trình không tránh khỏi những hạn chế nhƣ: Chƣa quản lý đƣợc toàn bộ hoạt động đào tạo của trƣờng, chƣơng trình cần chạy trên máy cấu hình tƣơng đối cao, một số giao diện chƣa thật hợp lý, tốc độ và an toàn của chƣơng trình cần phải hoàn thiện hơn. Luận văn cao học – Trương Hải Khoa Công nghệ - ĐHQGHN TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 Chương II MÔ HÌNH DỮ LIỆU KHÁI NIỆM NGỮ NGHĨA Mô hình dữ liệu khái niệm ngữ nghĩa (hay là mô hình thực thể - mối quan hệ) đƣợc sử dụng trong giai đoạn phân tích để mô tả dữ liệu của thế giới thực và là công cụ giao tiếp với ngƣời dùng. Mặc dù đã đƣợc phát hiện từ lâu, nhƣng mãi về sau này ngƣời ta mới nhận biết đƣợc đầy đủ khả năng mô tả dữ liệu của thế giới thực một cách chính xác và đầy đủ với tất cả ngữ nghĩa của nó.

Chính vì vậy mô hình này còn đƣợc gọi là mô hình dữ liệu ngữ nghĩa. Nhờ khả năng này mà mô hình không những là công cụ tốt cho việc phân tích mà nó còn cho phép chuyển sang mô hình dữ liệu lôgic một cách vô cùng thuận tiện. Mô hình dữ liệu thực thể - mối quan hệ (E-R) 2.1 Vai trò và ý nghĩa của mô hình Mô hình thực thể - mối quan hệ do Peter Chen đề xuất năm 1976, đƣợc sử dụng rộng rãi từ năm 1988. Nó đã đƣợc mở rộng liên tục để bao hàm đƣợc những cấu trúc bổ sung của nhiều tác giả khác.

Mô hình E-R là một mô tả logic chi tiết dữ liệu của một tổ chức hay một lĩnh vực nghiệp vụ. Nó cho một cách mô tả thế giới thực gần gũi với quan niệm và cách thức nhìn nhận bình thƣờng của con ngƣời. Một mô hình E-R biểu diễn bằng các thuật ngữ của các thực thể trong môi trƣờng nghiệp vụ, các mối quan hệ giữa các thực thể, cũng nhƣ các thuộc tính của thực thể và các mối quan hệ giữa chúng. Mô hình E-R là mô hình mang tính trực quan cao, có khả năng mô tả thế giới thực tốt nhất với số các khái niệm và ký pháp đƣợc sử dụng là ít nhất.

Nó là một phƣơng tiện quan trọng và hữu hiệu để các nhà phân tích có thể giao tiếp với ngƣời sử dụng khi xác định yêu cầu thông tin của tổ chức. Mô hình dữ liệu khái niệm là mô hình mô tả bao quát toàn bộ cấu trúc dữ liệu của tổ chức mà không phụ thuộc vào hệ quản trị cơ sở dữ liệu cũng nhƣ cách thức sử dụng dữ liệu sau này. Một mô hình dữ liệu khái niệm bao gồm các thực thể có liên quan, các mối quan hệ giữa chúng và những thuộc tính cũng nhƣ các quy tắc nghiệp vụ và các ràng buộc quy định sử dụng dữ liệu nhƣ thế nào Luận văn cao học – Trương Hải Khoa Công nghệ - ĐHQGHN TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ