Quản lý hoạt động giáo dục phòng chống bạo lực học đường theo định hướng phát triển năng lực học sinh tại các trường trung học cơ sở huyện hớn quản tỉnh bình phước

Quản lý giáo dục phòng chống bạo lực học đường, phát triển năng lực học sinh tại THCS Hớn Quản, Bình Phước. Nghiên cứu giải pháp hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản lí giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

165
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quản lý giáo dục phòng chống bạo lực học đường

Bạo lực học đường đã trở thành một vấn đề nhức nhối, ảnh hưởng sâu sắc đến môi trường giáo dục an toàn và sự phát triển toàn diện của học sinh. Theo Quỹ Nhi đồng Liên hợp quốc (UNICEF, 2018), khoảng 150 triệu học sinh trên toàn thế giới từng bị bạo lực bởi bạn đồng trang lứa. Tại Việt Nam, tình hình cũng không kém phần phức tạp, đòi hỏi một chiến lược can thiệp bài bản và hiệu quả. Do đó, quản lý hoạt động giáo dục phòng chống bạo lực học đường không chỉ là nhiệm vụ của riêng ngành giáo dục mà là trách nhiệm của toàn xã hội. Quá trình này bao gồm các tác động có hệ thống, mục đích và kế hoạch của chủ thể quản lý đến mọi mắt xích trong hệ thống giáo dục. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo môi trường học đường vận hành lành mạnh, ngăn chặn các hành vi bạo lực từ gốc rễ. Cách tiếp cận hiện đại không chỉ dừng lại ở việc xử lý kỷ luật mà còn hướng tới phát triển năng lực học sinh. Điều này có nghĩa là trang bị cho các em kiến thức, kỹ năng và thái độ cần thiết để tự bảo vệ bản thân, giải quyết mâu thuẫn một cách hòa bình và xây dựng các mối quan hệ tích cực. Việc quản lý hoạt động giáo dục theo định hướng này đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy, từ việc áp đặt sang đối thoại, từ trừng phạt sang giáo dục và hỗ trợ. Đây là một quá trình phức tạp, cần sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và cộng đồng để tạo ra một hệ sinh thái giáo dục an toàn, nơi mỗi học sinh đều được tôn trọng và phát triển.

1.1. Định nghĩa bạo lực học đường và vai trò quản lý giáo dục

Bạo lực học đường được định nghĩa là những hành vi cố ý, sử dụng vũ lực hoặc quyền lực của học sinh hoặc giáo viên đối với người khác, gây ra tổn thương về thể chất, tinh thần, tình dục hoặc tài chính (Nguyễn Minh Đức và nnk, 2011). Các hành vi này không chỉ giới hạn ở đánh đập mà còn bao gồm cả bạo lực ngôn ngữ, bắt nạt trực tuyến và cô lập xã hội. Trước thực trạng này, vai trò của quản lý giáo dục trở nên vô cùng quan trọng. Quản lý không chỉ là điều hành các hoạt động hành chính mà là một hệ thống tác động có mục đích, có kế hoạch, hợp quy luật của chủ thể quản lý. Mục tiêu là làm cho hệ thống giáo dục vận hành theo đúng định hướng, mà trọng tâm là quá trình dạy học và giáo dục thế hệ trẻ, hình thành và phát triển nhân cách người học theo yêu cầu của xã hội. Việc quản lý hiệu quả giúp ngăn chặn các hành vi lệch chuẩn, tạo ra một môi trường giáo dục an toàn và thân thiện.

1.2. Mục tiêu giáo dục phòng chống bạo lực ở cấp THCS

Mục tiêu chính của hoạt động giáo dục phòng chống bạo lực học đường ở cấp THCS là trang bị kiến thức và kỹ năng để học sinh nhận diện, phòng tránh và ứng phó với các hành vi bạo lực. Cụ thể, các nhà trường cần giáo dục học sinh ý thức chấp hành nội quy, pháp luật; ý thức đấu tranh với các biểu hiện bạo lực; và cách giải quyết mâu thuẫn một cách tích cực. Quan trọng hơn, hoạt động này phải gắn liền với mục tiêu phát triển năng lực học sinh, đặc biệt là năng lực giao tiếp và hợp tác, năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo. Khi học sinh có đủ năng lực, các em sẽ tự tin hơn trong việc xử lý các tình huống căng thẳng, giảm thiểu nguy cơ dùng bạo lực để giải quyết xung đột. Việc này góp phần thực hiện hiệu quả phong trào "Xây dựng trường học thân thiện, học sinh tích cực".

1.3. Đặc điểm tâm sinh lý học sinh THCS và nguy cơ bạo lực

Học sinh THCS (từ 11-15 tuổi) đang trong giai đoạn phát triển đầy biến động, được xem là thời kỳ “khủng hoảng” và “quá độ” từ trẻ con sang người lớn. Các em có những thay đổi mạnh mẽ về thể chất và tâm sinh lý, luôn có xu hướng muốn khẳng định bản thân và dễ bị tác động bởi các yếu tố tiêu cực. Theo tác giả Dương Thị Diệu Hoa (2011), đây là thời kỳ mà tính tích cực xã hội của trẻ phát triển mạnh mẽ. Tuy nhiên, sự thiếu kiểm soát cảm xúc và kỹ năng giải quyết vấn đề chưa hoàn thiện có thể dẫn đến những hành vi bốc đồng, thiếu kiềm chế. Chính những đặc điểm này làm cho lứa tuổi THCS trở thành nhóm có nguy cơ cao liên quan đến bạo lực học đường. Do đó, các biện pháp quản lý hoạt động giáo dục cần phải phù hợp với đặc điểm lứa tuổi, vừa nghiêm khắc vừa thấu hiểu, nhằm định hướng hành vi cho các em một cách hiệu quả.

II. Phân tích thực trạng bạo lực học đường tại THCS Hớn Quản

Thực trạng quản lý hoạt động giáo dục phòng chống bạo lực học đường tại các trường THCS huyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phước vẫn còn tồn tại nhiều bất cập và thách thức. Kết quả khảo sát từ luận văn của tác giả Lê Đức Hoàng (2020) cho thấy một bức tranh đáng lo ngại. Mặc dù các nhà trường đã có những nỗ lực nhất định, tình trạng bạo lực vẫn diễn ra dưới nhiều hình thức, từ xô xát, gây gổ đến bắt nạt hội đồng và làm nhục bạn trên mạng xã hội. Một trong những hạn chế lớn nhất được chỉ ra là nhận thức chưa đầy đủ của cả cán bộ quản lý, giáo viên và học sinh về bản chất của bạo lực học đường. Nhiều người vẫn cho rằng bạo lực chỉ là những hành vi gây tổn thương thể chất, trong khi bỏ qua các hình thức bạo lực tinh thần, ngôn ngữ vốn rất phổ biến và để lại hậu quả lâu dài. Công tác lập kế hoạch còn mang tính hình thức, chưa có kế hoạch riêng và cụ thể cho hoạt động phòng chống bạo lực, thường chỉ lồng ghép một cách mờ nhạt vào các kế hoạch chung. Sự thiếu đồng bộ trong chỉ đạo, tổ chức và kiểm tra, đánh giá đã làm giảm hiệu quả của các biện pháp can thiệp. Việc phát triển năng lực học sinh chưa được chú trọng đúng mức, dẫn đến việc các em thiếu hụt kỹ năng sống cần thiết để đối phó với áp lực và xung đột trong môi trường học đường.

2.1. Nhận thức còn hạn chế về các hành vi bạo lực học đường

Kết quả nghiên cứu tại huyện Hớn Quản cho thấy một bộ phận không nhỏ cán bộ quản lý và giáo viên chưa nhận thức đầy đủ về khái niệm bạo lực học đường. Họ thường chỉ xem bạo lực là “những lời nói, hành vi làm tổn thương về tinh thần và thể xác giữa học sinh với nhau”. Cách hiểu này đã bỏ sót các hình thức bạo lực khác như giữa giáo viên với học sinh, giữa giáo viên với nhau, hay bạo lực mạng. Tương tự, học sinh cũng có nhận thức mơ hồ về nguyên nhân và hậu quả của bạo lực. Các nội dung giáo dục phòng chống bạo lực chưa được triển khai đầy đủ. Nhiều trường chưa giáo dục học sinh cách nhận diện các hành vi bạo lực tinh vi như lời nói, cử chỉ; chưa trang bị kỹ năng giải quyết mâu thuẫn và ý thức xây dựng tình bạn tương thân tương ái. Sự hạn chế trong nhận thức này là rào cản lớn nhất đối với công tác phòng ngừa.

2.2. Yếu kém trong lập kế hoạch và tổ chức phòng chống bạo lực

Công tác xây dựng kế hoạch quản lý hoạt động giáo dục phòng chống bạo lực học đường tại các trường còn nhiều hạn chế. Nghiên cứu chỉ ra rằng các trường thường chưa có kế hoạch riêng về hoạt động này, chưa chú trọng đến việc hình thành và phát triển nhân cách cho học sinh. Việc tuyên truyền nâng cao nhận thức cho các bên liên quan chưa được quan tâm. Trong tổ chức thực hiện, các phương pháp giáo dục còn đơn điệu, chủ yếu là giảng giải lý thuyết. Các phương pháp hiệu quả khác như đàm thoại trực tiếp, xử lý tình huống, nêu gương tốt ít được sử dụng. Sự phối hợp giữa nhà trườnggia đình còn lỏng lẻo, chưa tạo thành một mặt trận thống nhất trong việc giáo dục học sinh. Điều này làm cho các nỗ lực của nhà trường trở nên đơn độc và kém hiệu quả.

2.3. Các yếu tố khách quan và chủ quan ảnh hưởng đến thực trạng

Nhiều yếu tố đã tác động đến tình hình bạo lực học đường tại Hớn Quản. Về yếu tố khách quan, môi trường gia đình có ảnh hưởng lớn. Cách ứng xử của cha mẹ khi con có hành vi bạo lực chưa phù hợp, còn thiên về la mắng, trách phạt. Bên cạnh đó, sự ảnh hưởng từ môi trường văn hóa bạo lực như phim ảnh, game online cũng tác động tiêu cực đến tâm lý học sinh. Về yếu tố chủ quan, đặc điểm tâm sinh lý lứa tuổi của học sinh THCS là nguyên nhân cốt lõi. Ngoài ra, năng lực của một số nhà quản lý và giáo viên trong công tác giáo dục học sinh còn hạn chế. Đa số giáo viên cho rằng nhiệm vụ chính là truyền đạt kiến thức chuyên môn, chưa thực sự đầu tư vào việc tìm hiểu và hỗ trợ tâm lý cho học sinh. Những yếu tố này cộng hưởng, tạo nên một môi trường phức tạp cho công tác phòng chống bạo lực.

III. Phương pháp xây dựng kế hoạch phòng chống bạo lực học đường

Để giải quyết những thách thức hiện hữu, việc đề xuất các biện pháp quản lý khả thi và hiệu quả là yêu cầu cấp thiết. Dựa trên phân tích thực trạng tại THCS huyện Hớn Quản, luận văn của Lê Đức Hoàng (2020) đã đề xuất một hệ thống 5 biện pháp đồng bộ, tập trung vào việc thay đổi từ gốc rễ vấn đề. Nguyên tắc cốt lõi của các biện pháp này là đảm bảo tính thực tiễn, hiệu quả, khả thi và đồng bộ. Trọng tâm của chiến lược là chuyển đổi từ cách tiếp cận bị động, xử lý sự vụ sang chủ động phòng ngừa và giáo dục, gắn liền với mục tiêu phát triển năng lực học sinh. Thay vì chỉ tập trung vào các hình thức kỷ luật, các biện pháp này hướng tới việc xây dựng một môi trường giáo dục an toàn, nơi học sinh được trang bị kỹ năng sống, được thấu hiểu và hỗ trợ. Hai trong số các biện pháp quan trọng nhất là xây dựng kế hoạch giáo dục toàn diện và tăng cường sự phối hợp chặt chẽ giữa các lực lượng giáo dục. Một kế hoạch hiệu quả phải được xây dựng dựa trên cơ sở phân tích tình hình thực tế, xác định rõ mục tiêu, nội dung, hình thức và lực lượng tham gia. Song song đó, sự kết hợp giữa nhà trường, gia đìnhxã hội sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp, đảm bảo học sinh được giáo dục một cách nhất quán và toàn diện.

3.1. Xây dựng kế hoạch giáo dục theo định hướng phát triển năng lực

Biện pháp này yêu cầu các nhà trường phải xây dựng và tổ chức thực hiện một kế hoạch giáo dục phòng ngừa bạo lực học đường bài bản. Kế hoạch này phải được thiết kế riêng, không lồng ghép chung chung. Nội dung kế hoạch cần tập trung vào việc phát triển năng lực học sinh, đặc biệt là năng lực giao tiếp, hợp tác và giải quyết vấn đề. Các hoạt động cần đa dạng hóa, không chỉ giới hạn trong các buổi sinh hoạt lớp mà cần mở rộng ra các hoạt động ngoại khóa, trải nghiệm sáng tạo, các cuộc thi, diễn đàn. Việc lồng ghép giáo dục kỹ năng sống vào các môn học cũng là một phần quan trọng của kế hoạch. Mục đích là để học sinh tự nhận thức được giá trị của bản thân, biết tôn trọng người khác và có khả năng xử lý các xung đột một cách xây dựng.

3.2. Tăng cường phối hợp giữa nhà trường gia đình và xã hội

Sự phối hợp giữa nhà trường – gia đình – xã hội là yếu tố then chốt quyết định thành công của công tác phòng chống bạo lực. Biện pháp này nhấn mạnh việc thiết lập các kênh liên lạc thường xuyên và hiệu quả giữa giáo viên chủ nhiệm và phụ huynh. Nhà trường cần chủ động tổ chức các buổi trao đổi, tập huấn cho cha mẹ học sinh về phương pháp giáo dục con cái, cách nhận biết các dấu hiệu tâm lý bất thường và cách phối hợp với nhà trường khi có sự việc xảy ra. Đồng thời, cần tăng cường hợp tác với các tổ chức chính trị - đoàn thể tại địa phương như Đoàn Thanh niên, Hội Phụ nữ, công an khu vực để xây dựng một mạng lưới an toàn xung quanh trường học. Sự chung tay này giúp tạo ra một môi trường giáo dục nhất quán, không để học sinh có những khoảng trống tiêu cực.

IV. Bí quyết nâng cao nhận thức và năng lực cho đội ngũ giáo viên

Con người là yếu tố quyết định trong mọi hoạt động giáo dục. Vì vậy, để công tác quản lý hoạt động giáo dục phòng chống bạo lực học đường thực sự hiệu quả, việc tập trung vào nâng cao nhận thức và năng lực cho đội ngũ cán bộ, giáo viên là nhiệm vụ tiên quyết. Thực trạng tại Hớn Quản cho thấy, nhận thức chưa đầy đủ và kỹ năng xử lý hạn chế của giáo viên là một trong những nguyên nhân khiến tình hình bạo lực chưa được cải thiện. Do đó, các biện pháp can thiệp cần bắt đầu từ chính những người làm công tác giáo dục. Luận văn của Lê Đức Hoàng (2020) đã nhấn mạnh hai giải pháp trọng tâm: tổ chức tuyên truyền sâu rộng để thay đổi nhận thức và bồi dưỡng nghiệp vụ chuyên sâu để nâng cao kỹ năng. Hoạt động tuyên truyền không chỉ dừng lại ở việc phổ biến văn bản, chỉ thị mà cần được tổ chức dưới nhiều hình thức sinh động, hấp dẫn như hội thảo, tọa đàm, chuyên đề. Mục tiêu là để mỗi cán bộ quản lý, giáo viên, và cả phụ huynh hiểu đúng, hiểu đủ về bạo lực học đường và vai trò của mình. Song song đó, chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ cần được thiết kế chuyên biệt, tập trung vào các kỹ năng giải quyết mâu thuẫn, tư vấn tâm lý và quản lý lớp học tích cực.

4.1. Tầm quan trọng của tuyên truyền cho cán bộ giáo viên phụ huynh

Tuyên truyền là bước đi đầu tiên và cơ bản nhất nhằm thay đổi nhận thức. Hoạt động này cần hướng đến ba đối tượng chính: cán bộ quản lý (CBQL), giáo viên (GV) và cha mẹ học sinh (CMHS). Đối với CBQL và GV, nội dung tuyên truyền cần tập trung vào các cơ sở pháp lý, các khái niệm khoa học về bạo lực học đường, các mô hình can thiệp hiệu quả và vai trò của việc phát triển năng lực học sinh. Đối với CMHS, cần nhấn mạnh về tác hại của bạo lực, trách nhiệm của gia đình và các phương pháp giáo dục con không bạo lực. Các hình thức tuyên truyền có thể bao gồm: tổ chức các buổi nói chuyện chuyên đề, phát tài liệu, sử dụng hệ thống truyền thanh của trường, và tận dụng các nền tảng mạng xã hội để lan tỏa thông điệp. Khi nhận thức được nâng cao, các bên sẽ có sự đồng thuận và phối hợp hành động một cách tự giác và hiệu quả hơn.

4.2. Bồi dưỡng nghiệp vụ quản lý học sinh cho đội ngũ nhà giáo

Bên cạnh nhận thức, năng lực chuyên môn là yếu tố không thể thiếu. Các nhà trường cần tổ chức các lớp bồi dưỡng nghiệp vụ quản lý học sinh cho giáo viên chủ nhiệm, giáo viên bộ môn và Tổng phụ trách Đội. Nội dung bồi dưỡng cần tập trung vào các kỹ năng thực hành cụ thể như: kỹ năng nhận diện học sinh có nguy cơ gây bạo lực hoặc bị bạo lực; kỹ năng lắng nghe tích cực và thấu cảm; kỹ năng tư vấn tâm lý học đường; kỹ năng tổ chức các hoạt động giáo dục giá trị sống, kỹ năng sống; và kỹ năng hòa giải, xử lý khủng hoảng. Việc bồi dưỡng này sẽ giúp giáo viên tự tin và chuyên nghiệp hơn trong việc giáo dục, hỗ trợ học sinh, biến mỗi giờ học, mỗi hoạt động trong nhà trường đều trở thành cơ hội để phát triển nhân cách và năng lực cho các em.

V. Kết luận và định hướng phát triển năng lực học sinh bền vững

Nghiên cứu về quản lý hoạt động giáo dục phòng chống bạo lực học đường theo định hướng phát triển năng lực học sinh tại các trường THCS huyện Hớn Quản đã cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về một vấn đề cấp thiết. Kết quả cho thấy, mặc dù đối mặt với nhiều khó khăn, nhưng vẫn có những hướng đi rõ ràng để cải thiện tình hình. Vấn nạn bạo lực học đường không thể được giải quyết bằng các biện pháp đơn lẻ, mà đòi hỏi một chiến lược tổng thể, đồng bộ và kiên trì. Cách tiếp cận lấy học sinh làm trung tâm, tập trung vào phát triển năng lực thay vì chỉ trừng phạt, là chìa khóa để tạo ra sự thay đổi bền vững. Các biện pháp được đề xuất, từ nâng cao nhận thức, bồi dưỡng đội ngũ, đổi mới kế hoạch đến tăng cường phối hợp, đều cho thấy tính cần thiết và khả thi cao qua khảo nghiệm. Để xây dựng một môi trường giáo dục an toàn, lành mạnh và thân thiện, cần có sự cam kết mạnh mẽ từ các cấp quản lý, sự nỗ lực không ngừng của mỗi nhà trường, mỗi giáo viên và sự đồng hành chặt chẽ của gia đình và toàn xã hội. Tương lai của công tác này phụ thuộc vào khả năng biến những giải pháp trên giấy thành hành động thực tiễn, hiệu quả.

5.1. Tóm tắt kết quả chính và bài học kinh nghiệm quý báu

Nghiên cứu đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá đúng thực trạng công tác quản lý hoạt động giáo dục phòng chống bạo lực học đường tại Hớn Quản. Các kết quả chính bao gồm: chỉ ra những hạn chế trong nhận thức và trong cả bốn chức năng quản lý (kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo, kiểm tra); xác định các yếu tố ảnh hưởng; và đề xuất 5 biện pháp quản lý có tính hệ thống. Bài học kinh nghiệm rút ra là: phòng ngừa luôn tốt hơn chữa trị; giáo dục kỹ năng sống và phát triển năng lực cho học sinh là giải pháp gốc rễ; và không thể có thành công nếu thiếu sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường – gia đình – xã hội. Những kết quả này không chỉ có giá trị cho địa bàn huyện Hớn Quản mà còn là tài liệu tham khảo hữu ích cho các địa phương khác có điều kiện tương tự.

5.2. Kiến nghị cho các cấp quản lý để xây dựng môi trường an toàn

Để các biện pháp đi vào cuộc sống, cần có những kiến nghị cụ thể. Đối với Phòng, Sở GD&ĐT, cần tăng cường chỉ đạo, tổ chức các lớp tập huấn chuyên sâu cho cán bộ quản lý và giáo viên. Đối với chính quyền địa phương, cần quan tâm đầu tư cơ sở vật chất, tạo sân chơi lành mạnh cho thanh thiếu niên. Đối với các nhà trường, cần chủ động xây dựng kế hoạch chi tiết, đổi mới công tác kiểm tra, đánh giá và thi đua khen thưởng. Đội ngũ giáo viên cần không ngừng tự học, nâng cao năng lực. Cha mẹ học sinh cần dành nhiều thời gian quan tâm, lắng nghe và đồng hành cùng con. Cuối cùng, chính các em học sinh cần nâng cao ý thức tự giác, tích cực tham gia các hoạt động xây dựng trường học thân thiện và nói không với bạo lực. Chỉ khi tất cả các lực lượng cùng vào cuộc, mục tiêu xây dựng một môi trường giáo dục an toàn mới trở thành hiện thực.

05/10/2025
Quản lý hoạt động giáo dục phòng chống bạo lực học đường theo định hướng phát triển năng lực học sinh tại các trường trung học cơ sở huyện hớn quản tỉnh bình phước

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần Mở đầu, Kết luận và kiến nghị, Phụ lục, Tài liệu tham khảo, Nội dung chính của luận văn đƣợc trình bày trong 3 chƣơng: Chƣơng 1: Cơ sở lý luận về quản lý hoạt động giáo dục phòng chống bạo lực học đƣờng theo định hƣớng phát triển năng lực cho học sinh trƣờng trung học cơ sở. Chƣơng 2: Thực trạng quản lý hoạt động giáo dục phòng chống bạo lực học đƣờng theo định hƣớng phát triển năng lực cho học sinh ở các trƣờng trung học cơ sởhuyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phƣớc. Chƣơng 3: Biện pháp quản lý hoạt động giáo dục phòng chống bạo lực học đƣờng theo định hƣớng phát triển năng lực cho học sinh ở các trƣờng trung học cơ sở huyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phƣớc. 8 CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC PHÒNG CHỐNG BẠO LỰC HỌC ĐƢỜNG THEO ĐỊNH HƢỚNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC CHO HỌC SINH TRƢỜNG TRUNG HỌC CỞ SỞ 1.

Tổng quan về lịch sử nghiên cứu về quản lý hoạt động giáo dục phòng chống bạo lực học đƣờng tại các trƣờng trung học cơ sở. Những nghiên cứu trên thế giới Bạo lực học đƣờng là vấn nạn xảy ra ở hầu khắp các quốc gia thuộc các châu lục khác nhau trên thế giới. Đây cũng là đề tài mà nhiều nƣớc trên thế giới nghiên cứu để phòng chống, ngăn chặn. Tình trạng bạo lực trong trƣờng học đƣợc các nhà nghiên cứu phƣơng Tây và Mỹ đặc biệt quan tâm có thể kể đến một số công trình tiêu biểu nhƣ sau: Theo Trung tâm Thống kê Quốc gia về Giáo dục Mỹ, bạo lực học đƣờng là một vấn đề nghiêm trọng.

Năm 2007, một cuộc điều tra toàn quốc đƣợc tiến hành hai năm một lần bởi Trung tâm Ngăn chặn và Kiểm soát Dịch bệnh (CDC), kết quả cho thấy, có 5.9% học sinh mang theo một loại vũ khí (nhƣ súng, dao, vân vân) vào trƣờng học trong 30 ngày trƣớc thời điểm điều tra. Tỷ lệ này ở nam lớn gấp ba lần nữ. Một cuộc thăm dò thực hiện ở trẻ có độ tuổi 12-17 cho kết quả các em đều thừa nhận bạo lực đang gia tăng ở trƣờng học của mình. Mỗi tháng, có 282.000 học sinh ở các trƣờng trung học cơ sở Mỹ bị tấn công.( Nguyễn Văn Tƣờng, 2016) Đảng bảo thủ nƣớc Anh (2007) công bố kết quả nghiên cứu của mình trong lúc lo ngại về nạn bạo lực học đƣờng ở nƣớc này đang tăng cao.

Kết quả cho thấy, trung bình một ngày các trƣờng học ở Anh xảy ra khoảng 40 vụ gây gổ buộc cảnh sát phải can thiệp. Trong năm học 2007, cảnh sát buộc phải xuất hiện tại trƣờng học hơn 7. Nhƣng thực tế trên toàn nƣớc Anh, bạo lực học đƣờng có thể lên đến hơn 10.000 vụ, 17 do khoảng 1/3 nhân viên cảnh sát quên nhập dữ liệu. Đây là dữ liệu trên đƣợc tổng hợp từ 25/39 đồn cảnh sát trung tâm của nƣớc Anh.(Ngọc Hải, 2008) Ở Trung Quốc, trong “Báo cáo phân tích tổng thể tình hình những sự cố an toàn trƣờng học ở học sinh trung học và tiểu học năm 2006” do Bộ giáo dục Trung Quốc công bố cho thấy, năm 2006 trong những sự cố an toàn đƣợc đƣa lên báo, thì có đến 25% những vụ việc đó xảy ra trong trƣờng học, chủ yếu là những vụ việc gây thƣơng tích do đánh nhau (chiếm 56%), do dùng chất gây nổ, sử dụng dao, phóng hỏa, xâm hại tình 9 dục… Ngoài ra, theo Trung tâm điều trị bệnh tật của thành phố Thẩm Quyến (2009), trong báo cáo “Nghiên cứu phòng chống thƣơng tích trẻ em” gửi lên “Đại hội tuyên truyền phòng chống ngƣợc đãi trẻ em trên toàn thế giới” cho thấy, trong vòng 1 năm, có 48.7% học sinh ở thành phố Thẩm Quyến cảm thấy không an toàn khi đến trƣờng cũng nhƣ tan trƣờng, có 15.8% học sinh đã từng đánh nhau, trong đó những vụ việc đánh nhau của học sinh THCS là nghiêm trọng nhất; có 49.7% học sinh cấp 2 không cảm thấy an toàn; có 21.8% học sinh đã từng đánh nhau.

Báo cáo dựa trên kết quả nghiên cứu và khảo sát thực tế với 9.000 học sinh ở lứa tuổi từ 12-17, các giáo viên, hiệu trƣởng, phụ huynh. tại 5 quốc gia (Campuchia, Việt Nam, Indonesia, Pakistan và Nepal), thực hiện từ tháng 10/2013 đến tháng 3/2014. Theo báo cáo này, tình trạng bạo lực trong các trƣờng học châu Á đang ở mức báo động. Trung bình cứ 10 học sinh thì có 7 em từng trải nghiệm bạo lực học đƣờng.

Quốc gia có tỉ lệ học sinh hứng chịu nạn bạo lực cao nhất là Indonesia (84%); thấp nhất là Pakistan với 43%. Chỉ tính trong 6 tháng 18 (10/2013-3/2014), số học sinh bị bạo lực (ở mọi hình thức: tinh thần, thể xác.) tại trƣờng học của Indonesia là 75%. Việt Nam đứng thứ hai với 71%. Những nghiên cứu ở Việt Nam Ở Việt Nam, có thể điểm qua một số kết quả nghiên cứu tiêu biểu nhƣ: Nguyễn Thị Mai Hƣơng (2013), chỉ ra nhu cầu tiếp nhận thông tin trong giao tiếp với bạn bè cùng trang lứa của học sinh THCS có hành vi bạolực học đƣờng ở Thị xã Phú Thọ.(Nguyễn Thị Mai Hƣơng, 2013) Đinh Anh Tuấn (2015) tiếp cận từ góc độ xã hội học để khảo sát thực trạng bạo lực học đƣờng của 496 học sinh tại 8 trƣờng THCS và THPT ở TP Quy Nhơn (Bình Định), kết quả cho thấy đại đa số học sinh bị bạo lực tinh thần, một số ít học sinh bị tấn công bằng hung khí, khi chứng kiến hành vi bạo lực học đƣơng đa số học sinh bàng quan, một số ít có can thiệp nhƣng ở mức vừa phải, đặc biệt là hơn 80% học sinh cho rằng hành vi bạo lực học đƣờng có xuất phát từ game online và phim ảnh.(Đinh Anh Tuấn, 2015) Trần Văn Công và cộng sự đã nghiên cứu thực trạng hành vi gây hấn ở học sinh THCS với 4 biểu hiện: gây gấn bằng lời nói; gây hấn với bản thân; gây hấn với đồ vật; 10 gây hấn với ngƣời khác.

Trong đó mức độ gây hấn cao nhất thuộc về các hành vi gây hấn bằng lời nói.(Trần Văn Công và cộng sự, 2016) Trần Công Thuận (2015) công bố kết quả nghiên cứu “Bạo lực học đƣờng qua nghiên cứu và khảo sát” cho thấy trung bình trong số 10 học sinh, thì có tới 4 học sinh có những hành vi vi phạm liên quan đến bạo lực học đƣờng. Nghiên cứu cũng tìm hiểu nhận thức của học sinh, phụ huynh và thầy cô về hành vi bạo lực học đƣờng, phân tích nguyên nhân và đề xuất các giải pháp đối với bạo lực học đƣờng. Philipphê Trần Công Thuận, 2015) Có thể nói, các công trình nghiên cứu về bạo lực học đƣờng trên thế giới và trong nƣớc đã giải quyết 3 nội hàm của bạo lực học đƣờng, gồm thực trạng bạo lực học đƣờng; các hành vi lệch chuẩn dẫn tới bạo lực học đƣờng và các hình thức biểu hiện của bạo lực học đƣờng. Từ việc khảo sát các môi trƣờng bạo lực học đƣờng cụ thể, các nghiên cứu đã bƣớc đầu đƣa ra những phƣơng pháp, cách thức tổng quát cho việc ngăn ngừa, giảm thiểu hành vi bạo lực học đƣờng gắn với từng nhóm đối tƣợng.

Từ kết quả nghiên cứu, khảo sát, các công trình nói trên đã mổ xẻ thực trạng, phân tích nguyên nhân và báo động vấn nạn bạo lực học đƣờng có xu hƣớng gia tăng nhanh. Bạo lực học đƣờng xảy ra ở mọi lứa tuổi, cấp học và từ trƣờng học đến bên ngoài cổng trƣờng. Đặc biệt là nó thể hiện chiều hƣớng trẻ hóa, nữ hóa và hành vi bạo lực không có giới hạn trong quan hệ bạn bè, giữa học sinh với giáo viên và ngƣợc lại. Hậu quả do bạo lực học đƣờng gây ra rất lớn.

Nó không chỉ ảnh hƣởng đến tâm sinh lý học sinh mà còn đe dọa môi trƣờng học đƣờng, gây bất ổn xã hội. Để can thiệp thành công, giảm thiểu các hành vi dẫn đến bạo lực từ thể xác đến tinh thần của nạn nhân, các nghiên cứu đều thống nhất cần phải: phối hợp chặt chẽ giữa nhà trƣờng, gia đình, xã hội; nâng cao nhận thức và giúp học sinh điều chỉnh hành vi, hóa giải những mâu thuẫn, hiềm khích phát sinh; tạo môi trƣờng học đƣờng an toàn; đầu tƣ các trung tâm tƣ vấn, tham vấn học đƣờng; đào tạo đội ngũ giáo viên tƣ vấn chuyên nghiệp; mở rộng sân chơi lành mạnh, tăng cƣờng hoạt động ngoại khóa, trang bị kỹ năng sống… Tóm lại, các công trình nghiên cứu về bạo lực học đƣờng và quản lý hoạt động giáo dục phòng chống bạo lực học đƣờng rất phong phú, đa dạng. Tuy nhiên trên địa bàn huyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phƣớc chƣa có công trình nào nghiên cứu về việc quản lý hoạt động giáo dục phòng chống bạo lực học đƣờng theo định hƣớng phát triển năng lực 11 cho học sinhở các trƣờng trung học cơ sở huyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phƣớc từ góc độ quản lý giáo dục. Trên cơ sở xử lý những số liệu thống kê địa phƣơng, khai thác những tài liệu, tham khảo và kế thừa kết quả nghiên cứu của các tác giả đi trƣớc, luận văn “Quản lý hoạt động giáo dục phòng chống bạo lực học đường theo định hướng phát triển năng lực học sinh tại các trường trung học cơ sở huyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phước” là công trình đầu tiên nghiên cứu về đề tài này.

Một số khái niệm cơ bản 1. Quản lý, quản lý giáo dục 1. Khái niệm quản lý Quản lý là một trong những loại hình hoạt động quan trọng nhất của con ngƣời. Khoa học quản lý xuất hiện cùng với sự phát triển của xã hội loài ngƣời.

Là một phạm trù tồn tại khách quan, ra đời tất yếu do nhu cầu của một chế độ xã hội, mọi tổ chức, một quốc gia, mọi thời đại, khoa học quản lý là một lĩnh vực lao động trí tuệ và thực tiễn phức tạp của con ngƣời nhằm điều khiển lao động, thúc đẩy sự phát triển của xã hội trên tất cả các phƣơng diện, mang tính lịch sử, tính giai cấp và tính dân tộc. Theo quan điểm điều khiển học: Quản lý là chức năng của những hệ có tổ chức, với bản chất khác nhau: sinh học, xã hội, kỹ thuật,… nó bảo toàn cấu trúc các hệ, duy trì chế độ hoạt động. Quản lý là một động tác hợp quy luật khách quan.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ