Quản lý hoạt động giáo dục đạo đức học sinh ở trường trung học cơ sở trên địa bàn thị xã bến cát tỉnh bình dương theo hướng tiếp cận cipo

Khám phá chiến lược quản lý giáo dục đạo đức học sinh THCS tại Bến Cát, Bình Dương theo CIPO. Nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện.

Chuyên ngành

Quản Lí Giáo Dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

210
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quản lý giáo dục đạo đức học sinh THCS Bến Cát

Giáo dục đạo đức là nền tảng cốt lõi trong việc hình thành nhân cách học sinh, đặc biệt ở lứa tuổi trung học cơ sở (THCS). Đây là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng, nơi các em định hình giá trị sống và thái độ ứng xử. Tại thị xã Bến Cát, tỉnh Bình Dương, công tác quản lý hoạt động giáo dục đạo đức học sinh đang đối mặt với nhiều yêu cầu đổi mới cấp thiết. Bối cảnh xã hội hiện đại với sự tác động của kinh tế thị trường và văn hóa ngoại lai đặt ra thách thức không nhỏ. Các vấn đề như bạo lực học đường, lối sống thực dụng, và sự suy giảm các giá trị truyền thống đòi hỏi một phương pháp quản lý khoa học và toàn diện. Trong bối cảnh đó, việc áp dụng mô hình CIPO trong quản lý giáo dục (Context - Bối cảnh, Input - Đầu vào, Process - Quá trình, Output - Đầu ra) nổi lên như một hướng tiếp cận hệ thống, hứa hẹn mang lại hiệu quả đột phá. Mô hình này không chỉ tập trung vào kết quả cuối cùng mà còn chú trọng đến toàn bộ các yếu tố tác động, từ bối cảnh kinh tế - xã hội, nguồn lực đầu vào, quá trình tổ chức thực hiện cho đến việc đánh giá chất lượng đầu ra. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao chất lượng giáo dục đạo đức, giúp học sinh phát triển toàn diện, trở thành những công dân có ích cho xã hội, đúng như lời Bác Hồ đã dạy: “Có tài mà không có đức là người vô dụng”.

1.1. Tầm quan trọng của giáo dục đạo đức trong nhà trường THCS

Giáo dục đạo đức (GDĐĐ) giữ vị trí nền tảng trong hệ thống giáo dục quốc dân. Đối với học sinh cấp 2, đây là giai đoạn các em có những biến đổi mạnh mẽ về đặc điểm tâm sinh lý học sinh cấp 2. Việc trang bị kiến thức, thái độ và hành vi đạo đức đúng đắn giúp các em có kim chỉ nam để điều chỉnh hành vi, xây dựng mối quan hệ lành mạnh và vượt qua các cám dỗ tiêu cực. Một nền tảng đạo đức vững chắc là tiền đề để các em phát triển trí tuệ, thể chất và thẩm mỹ một cách hài hòa. Công tác này không chỉ là trách nhiệm của môn Giáo dục công dân mà cần được lồng ghép trong mọi hoạt động giáo dục, từ bài giảng trên lớp đến quản lý hoạt động ngoài giờ lên lớp, nhằm tạo ra một môi trường giáo dục lành mạnh.

1.2. Giới thiệu mô hình CIPO trong quản lý giáo dục hiện đại

Mô hình CIPO trong quản lý giáo dục là một cách tiếp cận hệ thống được UNESCO đề xuất, giúp các nhà quản lý đánh giá và cải thiện chất lượng giáo dục một cách toàn diện. Mô hình này xem xét bốn yếu tố cốt lõi: Bối cảnh (Context) bao gồm các yếu tố kinh tế, xã hội, chính sách; Đầu vào (Input) gồm học sinh, giáo viên, cơ sở vật chất, chương trình; Quá trình (Process) là các hoạt động dạy và học, phương pháp giáo dục; và Đầu ra (Output) là kết quả học tập, phẩm chất đạo đức của học sinh. Việc áp dụng mô hình này vào quản lý hoạt động giáo dục đạo đức học sinh cho phép nhà trường xác định rõ các điểm mạnh, điểm yếu và đề ra các biện pháp quản lý giáo dục đạo đức phù hợp, có tính hệ thống và bền vững.

II. Phân tích thực trạng công tác giáo dục đạo đức THCS Bến Cát

Thực trạng công tác giáo dục đạo đức tại các trường THCS trên địa bàn thị xã Bến Cát, Bình Dương cho thấy nhiều ưu điểm nhưng cũng tồn tại không ít hạn chế. Nghiên cứu của Nguyễn Hoàng An (2019) chỉ ra rằng, các nhà trường đã có nhiều nỗ lực trong việc triển khai các hoạt động giáo dục, song hiệu quả chưa như kỳ vọng. Một trong những thách thức lớn nhất là việc quản lý còn mang tính hình thức, chưa đi vào chiều sâu. Nhiều trường vẫn nặng về dạy chữ, xem nhẹ dạy người, coi môn Giáo dục công dân là "môn phụ". Công tác chủ nhiệm lớp ở trường THCS dù được chú trọng nhưng một bộ phận giáo viên chưa thực sự tâm huyết, thiếu kinh nghiệm xử lý các tình huống phức tạp liên quan đến tâm lý học sinh. Sự phối hợp giữa các lực lượng giáo dục còn lỏng lẻo; nhiều gia đình phó mặc việc giáo dục con cái cho nhà trường. Bên cạnh đó, tác động tiêu cực từ môi trường mạng và xã hội khiến một bộ phận học sinh có biểu hiện lệch chuẩn về hành vi, lối sống. Những hạn chế này là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến các vấn đề như bạo lực học đường, thiếu ý thức rèn luyện, và suy giảm niềm tin vào các giá trị tốt đẹp. Việc nhìn thẳng vào thực trạng này là bước đầu tiên để tìm ra giải pháp cải thiện công tác quản lý giáo dục tại Bình Dương.

2.1. Những ưu điểm và thành tựu đã đạt được

Không thể phủ nhận những nỗ lực và kết quả tích cực trong công tác giáo dục đạo đức tại Bến Cát. Các trường THCS đã tích cực tổ chức các phong trào thi đua, các hoạt động ngoại khóa, các buổi sinh hoạt dưới cờ với chủ đề về đạo đức, lối sống. Nhiều giáo viên chủ nhiệm tâm huyết đã trở thành tấm gương sáng, gần gũi và định hướng kịp thời cho học sinh. Các chỉ tiêu về hạnh kiểm học sinh hàng năm đa số đều đạt loại tốt và khá. Phòng Giáo dục và Đào tạo Bến Cát cũng thường xuyên ban hành các văn bản chỉ đạo, định hướng nhằm nâng cao chất lượng giáo dục đạo đức. Những thành tựu này là nền tảng quan trọng để tiếp tục đổi mới và phát triển công tác giáo dục trong thời gian tới.

2.2. Hạn chế và nguyên nhân trong quản lý hoạt động GDĐĐ

Bên cạnh ưu điểm, nhiều hạn chế vẫn còn tồn tại. Luận văn của Nguyễn Hoàng An (2019) chỉ ra rằng, việc xây dựng kế hoạch GDĐĐ còn chung chung, chưa bám sát thực tiễn. Công tác kiểm tra, đánh giá còn hình thức, chưa đo lường được sự chuyển biến thực chất trong hành vi của học sinh. Một nguyên nhân khách quan là tác động tiêu cực của cơ chế thị trường và sự bùng nổ thông tin. Nguyên nhân chủ quan đến từ nhận thức của một bộ phận cán bộ quản lý, giáo viên còn hạn chế; năng lực tổ chức các hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho học sinh chưa cao. Đặc biệt, sự thiếu đồng bộ trong phối hợp gia đình nhà trường xã hội là rào cản lớn nhất, làm giảm hiệu quả của các nỗ lực giáo dục từ phía nhà trường.

III. Giải pháp đột phá Quản lý giáo dục đạo đức theo mô hình CIPO

Để khắc phục những hạn chế hiện hữu và tạo ra bước đột phá, việc áp dụng biện pháp quản lý giáo dục đạo đức theo mô hình CIPO là một giải pháp toàn diện và khoa học. Cách tiếp cận này giúp nhà quản lý có cái nhìn tổng thể, tác động đồng bộ vào cả bốn yếu tố: Bối cảnh, Đầu vào, Quá trình và Đầu ra. Thay vì chỉ tập trung giải quyết các vấn đề bề nổi, CIPO đi sâu vào gốc rễ, từ việc phân tích bối cảnh xã hội, tối ưu hóa các nguồn lực đầu vào, đổi mới quy trình giáo dục cho đến việc xây dựng hệ thống đo lường kết quả chính xác. Trọng tâm của giải pháp này là chuyển đổi từ quản lý thụ động, đối phó sang quản lý chủ động, có kế hoạch và tầm nhìn. Hiệu trưởng nhà trường đóng vai trò nhạc trưởng, điều phối nhịp nhàng các hoạt động, từ xây dựng kế hoạch, bồi dưỡng giáo viên, tổ chức hoạt động ngoại khóa đến đánh giá hiệu quả giáo dục đạo đức. Mục tiêu là tạo ra một hệ sinh thái giáo dục tích cực, nơi mọi thành viên, từ học sinh, giáo viên đến phụ huynh, đều tham gia vào quá trình hình thành nhân cách học sinh. Áp dụng thành công mô hình này sẽ là chìa khóa để nâng cao chất lượng giáo dục đạo đức tại các trường THCS ở Bến Cát một cách bền vững.

3.1. Nguyên tắc đề xuất biện pháp Tính mục tiêu và khả thi

Các biện pháp đề xuất dựa trên mô hình CIPO phải tuân thủ các nguyên tắc cốt lõi. Thứ nhất là đảm bảo tính mục tiêu, mọi hoạt động đều phải hướng đến mục tiêu cuối cùng là hình thành phẩm chất đạo đức cho học sinh. Thứ hai là đảm bảo tính hệ thống và đồng bộ, tác động vào tất cả các yếu tố của mô hình, tránh giải pháp chắp vá. Thứ ba, các biện pháp phải đảm bảo tính thực tiễn và khả thi, phù hợp với điều kiện cụ thể của các trường THCS tại Bến Cát. Cuối cùng là đảm bảo tính hiệu quả, có cơ chế đo lường, kiểm chứng rõ ràng để liên tục cải tiến.

3.2. Vai trò của hiệu trưởng trong việc triển khai mô hình CIPO

Hiệu trưởng là người giữ vai trò quyết định trong việc triển khai thành công mô hình CIPO. Người hiệu trưởng cần có tư duy quản lý chiến lược, khả năng phân tích thực trạng và xây dựng kế hoạch tổng thể. Vai trò của hiệu trưởng thể hiện ở việc chỉ đạo xây dựng kế hoạch GDĐĐ bám sát thực tiễn (Input), tổ chức bồi dưỡng chuyên môn cho đội ngũ giáo viên, đổi mới phương pháp dạy học (Process), thiết lập hệ thống kiểm tra, đánh giá minh bạch (Output), và quan trọng nhất là xây dựng mối quan hệ hợp tác chặt chẽ với các lực lượng xã hội (Context). Sự quyết tâm và năng lực của người đứng đầu là yếu tố then chốt để biến mô hình lý thuyết thành hành động thực tiễn hiệu quả.

IV. Top 4 biện pháp quản lý Đầu vào và Quá trình giáo dục đạo đức

Để mô hình CIPO đi vào thực tiễn, cần có những biện pháp cụ thể tác động vào hai khâu then chốt là Đầu vào (Input) và Quá trình (Process). Đây là hai giai đoạn quyết định trực tiếp đến chất lượng và hiệu quả của toàn bộ hoạt động giáo dục đạo đức. Quản lý tốt yếu tố đầu vào đồng nghĩa với việc chuẩn bị kỹ lưỡng về kế hoạch, nguồn nhân lực và vật lực. Quản lý hiệu quả quá trình là việc tổ chức thực hiện các hoạt động giáo dục một cách sáng tạo, khoa học và hấp dẫn. Theo đề xuất trong nghiên cứu của Nguyễn Hoàng An (2019), có bốn nhóm biện pháp trọng tâm cần được ưu tiên triển khai. Các biện pháp này không chỉ giải quyết các vấn đề trước mắt mà còn tạo ra nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài của công tác quản lý hoạt động giáo dục đạo đức học sinh. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp xây dựng môi trường giáo dục lành mạnh, nơi học sinh được rèn luyện và phát triển nhân cách một cách tự nhiên và toàn diện. Đây là bước đi chiến lược nhằm hiện thực hóa mục tiêu nâng cao chất lượng giáo dục đạo đức.

4.1. Input Xây dựng kế hoạch GDĐĐ phù hợp và huy động nguồn lực

Biện pháp đầu tiên thuộc nhóm Đầu vào là quản lý việc xây dựng kế hoạch giáo dục đạo đức một cách chi tiết, khoa học, bám sát chỉ đạo của ngành và đặc điểm của nhà trường, địa phương. Kế hoạch phải xác định rõ mục tiêu, chỉ tiêu, nội dung và lộ trình thực hiện cho từng tháng, từng học kỳ. Song song đó, cần tăng cường cơ sở vật chất và huy động đa dạng các nguồn lực tài chính từ xã hội hóa để tổ chức hiệu quả các hoạt động giáo dục giá trị sống học sinh THCS. Một kế hoạch tốt và nguồn lực đảm bảo là tiền đề vững chắc cho mọi hoạt động tiếp theo.

4.2. Input Bồi dưỡng nâng cao chất lượng đội ngũ giáo viên

Con người là yếu tố quyết định. Cần thiết lập bộ máy tổ chức hợp lý và đặc biệt chú trọng bồi dưỡng, nâng cao chất lượng giáo dục đạo đức cho đội ngũ giáo viên, nhất là giáo viên chủ nhiệm. Nội dung bồi dưỡng cần tập trung vào nghiệp vụ công tác chủ nhiệm lớp ở trường THCS, kỹ năng nắm bắt tâm lý lứa tuổi, phương pháp tổ chức các hoạt động trải nghiệm và kỹ năng xử lý các tình huống sư phạm phức tạp. Một người thầy gương mẫu, tâm huyết và có năng lực sẽ là người truyền cảm hứng đạo đức hiệu quả nhất cho học sinh.

4.3. Process Tích hợp và lồng ghép hoạt động dạy học hiệu quả

Trong khâu Quá trình, cần chỉ đạo việc triển khai kế hoạch GDĐĐ theo hướng tích hợp, lồng ghép vào các môn học và hoạt động giáo dục. Nội dung giáo dục đạo đức không chỉ nằm trong môn Giáo dục công dân mà cần được đưa vào các môn Văn, Sử, Địa... một cách tự nhiên. Đồng thời, cần đổi mới quản lý hoạt động ngoài giờ lên lớp, tổ chức các chương trình ngoại khóa, các dự án học tập về các chủ đề như lòng nhân ái, trách nhiệm, trung thực để học sinh được trực tiếp trải nghiệm và rèn luyện.

V. Bí quyết quản lý Đầu ra và Bối cảnh để nâng cao chất lượng GDĐĐ

Quản lý Đầu ra (Output) và Bối cảnh (Context) là hai yếu tố hoàn thiện mô hình CIPO, đảm bảo tính bền vững và hiệu quả thực tiễn của công tác giáo dục đạo đức. Quản lý đầu ra không chỉ đơn thuần là xếp loại hạnh kiểm cuối kỳ, mà là một quá trình đánh giá hiệu quả giáo dục đạo đức một cách toàn diện, bao gồm cả nhận thức, thái độ và hành vi của học sinh. Một hệ thống đánh giá khách quan, minh bạch sẽ là động lực để cả thầy và trò cùng nỗ lực. Song song đó, quản lý yếu tố bối cảnh là một nghệ thuật, đòi hỏi sự khéo léo trong việc xây dựng mối quan hệ hợp tác. Nhà trường không thể đơn độc trong hành trình giáo dục nhân cách. Việc tạo ra một mạng lưới liên kết chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và các tổ chức xã hội sẽ tạo ra sức mạnh cộng hưởng, xây dựng môi trường giáo dục lành mạnh và đồng thuận. Đây là những biện pháp quản lý giáo dục đạo đức mang tính chiến lược, giúp nhà trường vượt qua những thách thức từ môi trường bên ngoài và khẳng định chất lượng giáo dục của mình.

5.1. Output Tổ chức kiểm tra đánh giá và thi đua khen thưởng

Để quản lý đầu ra hiệu quả, cần xây dựng một bộ công cụ đánh giá đa chiều, kết hợp giữa đánh giá định lượng (kết quả học tập môn GDCD, số lần vi phạm nội quy) và đánh giá định tính (nhận xét của giáo viên, sự tiến bộ trong hành vi, sự tham gia hoạt động tập thể). Việc tổ chức các phong trào thi đua, khen thưởng kịp thời những cá nhân, tập thể có thành tích tốt trong rèn luyện đạo đức sẽ tạo ra động lực tích cực. Ngược lại, việc xử lý kỷ luật cần nghiêm minh nhưng phải mang tính giáo dục, giúp học sinh nhận ra sai lầm và sửa chữa.

5.2. Context Tăng cường phối hợp giữa gia đình nhà trường và xã hội

Đây là biện pháp quản lý bối cảnh quan trọng nhất. Nhà trường cần chủ động xây dựng cơ chế phối hợp gia đình nhà trường xã hội một cách thường xuyên và thực chất, không chỉ qua các buổi họp phụ huynh. Các hình thức phối hợp có thể là sổ liên lạc điện tử, các buổi trao đổi chuyên đề với phụ huynh, mời phụ huynh tham gia vào các hoạt động giáo dục của trường. Đồng thời, cần kết nối với chính quyền địa phương, Đoàn Thanh niên để quản lý học sinh và tổ chức các hoạt động xã hội bổ ích, góp phần vào việc hình thành nhân cách học sinh một cách toàn diện.

VI. Hướng đi tương lai cho quản lý giáo dục đạo đức tại Bình Dương

Việc nghiên cứu và đề xuất các biện pháp quản lý hoạt động giáo dục đạo đức học sinh theo hướng tiếp cận CIPO tại Bến Cát không chỉ có ý nghĩa cục bộ mà còn mở ra một hướng đi đầy tiềm năng cho toàn ngành quản lý giáo dục tại Bình Dương. Tương lai của công tác này phụ thuộc vào khả năng áp dụng một cách sáng tạo và linh hoạt các mô hình quản lý tiên tiến vào thực tiễn. Mô hình CIPO cung cấp một khung lý thuyết vững chắc, nhưng để thành công, cần sự quyết tâm chính trị từ các cấp quản lý, sự đồng lòng của đội ngũ nhà giáo và sự chung tay của toàn xã hội. Hướng đi sắp tới cần tập trung vào việc số hóa công tác quản lý, xây dựng các bộ công cụ đánh giá chuẩn hóa và đẩy mạnh các chương trình giáo dục kỹ năng sống cho học sinhgiáo dục giá trị sống học sinh THCS. Mục tiêu không gì khác hơn là đào tạo nên những thế hệ học sinh không chỉ giỏi về kiến thức mà còn giàu lòng nhân ái, có trách nhiệm và bản lĩnh, sẵn sàng đóng góp vào sự phát triển của quê hương, đất nước. Đây là một hành trình dài đòi hỏi sự kiên trì và nỗ lực không ngừng.

6.1. Kiến nghị đối với Phòng Giáo dục và các cấp quản lý

Để các biện pháp được triển khai hiệu quả, cần có sự chỉ đạo thống nhất từ Phòng Giáo dục và Đào tạo Bến Cát và các cơ quan cấp trên. Cần ban hành các văn bản hướng dẫn cụ thể về việc áp dụng mô hình CIPO, tổ chức các lớp tập huấn, bồi dưỡng cho cán bộ quản lý và giáo viên cốt cán. Đồng thời, cần có cơ chế giám sát, hỗ trợ và đánh giá định kỳ việc triển khai tại các trường, tạo điều kiện để các đơn vị giao lưu, học hỏi kinh nghiệm lẫn nhau trong việc nâng cao chất lượng giáo dục đạo đức.

6.2. Triển vọng và thách thức trong bối cảnh đổi mới giáo dục

Triển vọng của việc áp dụng CIPO là rất lớn, phù hợp với tinh thần đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục. Nó giúp chuyển trọng tâm từ quản lý theo mệnh lệnh sang quản lý theo chất lượng và hiệu quả. Tuy nhiên, thách thức cũng không nhỏ, đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy và nhận thức của tất cả các bên liên quan. Thách thức lớn nhất là vượt qua sức ì của thói quen cũ, sự quá tải của giáo viên và sự thiếu quan tâm từ một bộ phận phụ huynh. Vượt qua được những rào cản này sẽ mở ra một kỷ nguyên mới cho công tác giáo dục đạo đức, góp phần thực hiện thành công mục tiêu hình thành nhân cách học sinh theo yêu cầu của xã hội mới.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC ĐẠO ĐỨC CHO HỌC SINH TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ THEO HƯỚNG TIẾP CẬN CIPO 1. Tổng quan nghiên cứu vấn đề 1. Các nghiên cứu ở nước ngoài Ở Singapore (trong đó có giáo dục đạo đức) lại tập trung vào việc tự đánh giá với hai nội dung chính là các động lực và kết quả. Động lực giúp các trường nhận biết cách thức để đạt được kết quả và kết quả cho thấy nhà trường đang đạt được những gì.

Từ đó, các nhà trường cần xem xét, thiết kế, cách thức hoạt động và sản phẩm đầu ra của giáo dục từ phương diện quá trình và kết quả cuối cùng. Các động lực sẽ chỉ cho lãnh đạo nhà trường biết được cách thức lãnh đạo nhân viên và quản lí hệ thống đạt được kết quả mong muốn. Việc quản lí hoạt động giáo dục tập trung chủ yếu vào các mặt: - Lãnh đạo. - Lập kế hoạch chiến lược.

- Quản lí người dạy. - Các qui trình hướng vào người học. - Kết quả hoạt động quản lí. - Kết quả của công tác đội ngũ.

- Đối tác và kết quả về mặt xã hội: - Kết quả hoạt động chính. Còn quản lí giáo dục đạo đức của Nhật Bản hướng vào trọng tâm là nền tảng các giá trị gia đình và văn hoá truyền thống, được thực hiện ưu tiên so với tất cả các môn học khác trong chương trình giáo dục phổ thông. Triết lí giáo dục đạo đức của Nhật Bản được ghi trong chương trình khung quốc gia nhằm đào luyện con người gồm 06 mục tiêu: - Tinh thần tôn trọng nhân phẩm và lòng yêu quí cuộc sống. - Nhiệt tâm kế thừa, phát triển văn hóa truyền thống và sáng tạo văn hóa giàu tính cá nhân.

8 - Nhiệt tâm phát triển một đất nước và xã hội dân chủ. - Ý thức đóng góp cho sự phát triển một thế giới hòa bình. - Khả năng tự quyết định một cách độc lập. - Ý thức đạo đức (Kỉ luật, tự kiềm chế, tinh thần tập thể.

Đặc trưng giáo dục đạo đức ở Nhật Bản tập trung vào 03 trọng điểm: - Lòng tôn trọng cuộc sống. - Quan hệ cá nhân và cộng đồng. - Ý thức về trật tự dọc (Kỷ luật xã hội). Ý thức về trật tự dọc là tôn ti xã hội nghiêm ngặt và là yếu tố quan trọng tạo nên sự phát triển bền vững về kinh tế - xã hội của quốc gia Nhật Bản.

Đó là điểm tựa cho công tác quản lí hoạt động này. Trung Quốc tập trung chủ yếu vào các mặt: - Giáo dục lí tưởng xã hội chủ nghĩa (XHCN). - Lòng tự cường dân tộc. - Tính kỉ luật trong lao động, học tập và hoạt động xã hội.

Trung Quốc coi trọng “giáo dục tố chất” nghĩa là tạo ra các điều kiện tiền đề để học sinh phát triển cả về thể chất và tâm hồn. Khiến cho tất cả học sinh đều được phát triển hết tiềm năng của mình từ đó thúc đẩy quá trình chuyển hóa ý thức xã hội bên trong phẩm chất tâm lí của cá thể học sinh. Đa số những nghiên cứu của Hoa Kì, Canada, Australia tập trung vào phát triển những cách tiếp cận và khung giá trị của giáo dục đạo đức, làm cho hệ thống quản lí quốc gia tương đối mềm mại, tùy theo điều kiện các địa phương. Về mặt quản lí, họ đề cao việc giáo dục các giá trị sống, giáo dục tính cách, giáo dục kĩ năng sống, dạy các kĩ năng xã hội và các giá trị văn hóa xuyên quốc gia, có tính chất quốc tế, tức là các giá trị nhân văn.

Theo tiếp cận chung của những quốc gia này, giáo dục đạo đức được quản lí trong tổng thể các chiến lược giáo dục giá trị và giáo dục công dân. Những tổ chức quốc tế chủ yếu như Unesco, Unicef, Ngân hàng Thế giới (World Bank) v.v… cũng đề cao giáo dục đạo đức và quan tâm nghiên cứu so sánh quốc tế giữa các quốc gia và khu vực. Những nghiên cứu của họ nhấn mạnh 9 kĩ năng sống, giá trị sống, trách nhiệm công dân, phát triển bền vững trên cơ sở giáo dục cho mọi người, phổ cập giáo dục, ngăn ngừa các tệ nạn xã hội, bạo lực trẻ em, lạm dụng lao động và tình dục trẻ em, nạn trẻ em lang thang cơ nhỡ và thiệt thòi về mặt xã hội, chính sách quốc gia bảo đảm công bằng cơ hội tiếp cận giáo dục. Các nghiên cứu ở trong nước Trong khoảng 20 năm gần đây, các vấn đề quản lí trường học và quản lí những nhiệm vụ cụ thể của trường học đã được quan tâm xem xét trong nhiều đề tài, luận án, luận văn các đề án phát triển giáo dục.

Những lĩnh vực quản lí được quan tâm nhiều nhất là quản lí dạy học, quản lí đào tạo, quản lí cơ sở vật chất nhà trường, quản lí đội ngũ giáo viên và những khía cạnh cụ thể khác của quản lí trường học như bồi dưỡng nghiệp vụ đội ngũ giáo viên, quản lí học sinh - sinh viên, xây dựng nề nếp học tập, quản lí các hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp v.v… Phần nào các vấn đề quản lí Hoạt động GDĐĐ trong nhà trường cũng được đề cập, tuy chưa đều giữa các cấp dạy và chưa thường xuyên giữa các địa phương, ví dụ: - “Một số biện pháp đổi mới QLHĐGDĐĐ cho học sinh THCS quận 10 thành phố Hồ Chí Minh”. Luận văn thạc sĩ của Trần Thế Hùng, ĐHSP Hà Nội, 2006. - “Một số biện pháp tăng cường QLGD đạo đức cho học sinh các trường THPT ngoài công lập của tỉnh Hải Dương”. Luận văn thạc sĩ của Đỗ Văn Thược, ĐHSP Hà Nội, 2006.

- “Xây dựng mô hình quản lí công tác giáo dục đạo đức cho sinh viên trong các trường đại học sư phạm trong giai đoạn hiện nay”. Luận án tiến sĩ Quản lí giáo dục của Nguyễn Thị Hoàng Anh, Đại học quốc gia Hà Nội, 2011. - “Quản lý giáo dục đạo đức cho học sinh trường trung học cơ sở thành phố Hà Nội trong bối cảnh đổi mới giáo dục”. Luận án tiến sĩ Quản lí giáo dục của Nguyễn Thị Thi, Đại học quốc gia Hà Nội, 2017.

Bên cạnh những ưu điểm trong công tác quản lý hoạt động giáo dục đạo đức thì luận án vẫn còn tồn tại một 10 số ưu điểm sau: “Nguyên nhân thứ nhất: là những nguyên nhân mang tính chủ quan như: Sự biến đổi tâm sinh lý lứa tuổi, đó là sự thiếu ý thức, thiếu tự chủ hay bị cám dỗ lôi kéo từ các phần tử không tiến bộ. Điều này chứng tỏ đa số học sinh trường THCS đang ở lứa tuổi vị thành niên, lứa tuổi mới lớn, thích tìm tòi cái mới lạ nên hay bị sa ngã trước ma lực của những tệ nạn xã hội. Hơn nữa có những học sinh sống trong gia đình chưa được hưởng nền giáo dục tốt tạo cho họ có những thói quen không tốt, không tự giác rèn luyện bản thân; Nguyên nhân thứ hai: là những nguyên nhân mang tính khách quan như: Tác động tiêu cực của cơ chế thị trường và ảnh hưởng của xã hội; sự bùng nổ của thông tin văn hóa; đời sống hiện nay còn nhiều khó khăn,…đã ảnh hưởng đến học sinh rất nhiều. Thực tế, do sự phát triển của xã hội, do quá trình mở cửa và hội nhập, nên có nhiều luồng văn hóa xâm nhập vào nước ta, với tâm lý học sinh là thích cái mới, hay học hỏi đua đòi, vì vậy một bộ phận học sinh chạy theo cái mới một cách mù quáng mà không có nhận thức và sự hướng dẫn nhận thức đúng đắn.

Với sự phát triển công nghệ thông tin như hiện nay thì những luồng văn hóa tiêu cực, không lành mạnh sẽ ảnh hưởng đến học sinh một cách dễ dàng. Vì vậy vấn đề đặt ra ở chỗ phải giáo dục ý thức tự giác, biết nhận thức một vấn đề một cách đúng đắn. Vì khi nhận thức đúng thì hành động mới chuẩn xác; Nguyên nhân thứ ba: Là những nguyên nhân thuộc về quản lý xã hội và quản lý giáo dục. Trong các trường THPT hiện nay nói chung và các trường THCS nói riêng, chất lượng GDĐĐ và quản lý GDĐĐ chưa cao, các bộ phận chức năng trong nhà trường hoạt động chưa đồng đều.

Bên cạnh đó các lực lượng xã hội cũng chưa dành sự quan tâm đúng mức cho hoạt động giáo dục đạo đức cho học sinh. Đây là nguyên nhân chủ yếu dẫn đến các nguyên nhân chủ quan và khách quan. Bởi nếu trong môi trường xã hội và trong trường trung học cơ sở có các giải pháp hữu hiệu thì sẽ có tác động tích cực tới tâm lý của học sinh, giúp cho họ nhận thức đúng đắn cái đúng, ngăn chặn được những tác động tiêu cực của xã hội đồng thời phát huy được những mặt tốt, tích cực trong học sinh”. (Nguyễn Thị Thi, 2017) 11 - “Quản lý hoạt động giáo dục đạo đức cho học sinh ở các trường tiểu học thành phố Thủ Dầu Một tỉnh Bình Dương”.

Luận văn thạc sĩ Quản lí giáo dục của Lê Thị Kim Thúy, Đại học Thủ Dầu Một, 2018. - “Quản lý hoạt động giáo dục đạo đức cho học sinh ở các Trường Trung học cơ sở trên địa bàn thị xã Tân Uyên, tỉnh Bình Dương”. Luận văn thạc sĩ Quản lí giáo dục của Phạm Thị Dạ Thảo, Đại học Thủ Dầu Một, 2018. Bên cạnh những ưu điểm, luận văn còn một số điểm tồn tại như sau: “Kế hoạch giáo dục đạo đức: Các trường chưa thực hiện hiệu quả và thường xuyên việc đưa ra dự báo diễn biến về đạo đức học sinh tại trường; Tổ chức thực hiện kế hoạch giáo dục đạo đức: Các trường chưa thực hiện hiệu quả và thường xuyên về phổ biến cho giáo viên nắm rõ mục tiêu giáo dục đạo đức, cũng như việc xác định nhu cầu đội ngũ giáo viên tham gia giáo dục đạo đức cho học sinh về số lượng lẫn chất lượng để phân công giảng dạy phù hợp; Chỉ đạo thực hiện kế hoạch giáo dục đạo đức: Việc chỉ đạo giáo viên tích hợp nội dung trong từng bài giảng, các chuyên đề gắn với nhu cầu, thực tiễn địa phương và phù hợp với đối tượng học sinh chưa được thực hiện thường xuyên và chưa mang lại hiệu quả cao; Kiểm tra – đánh giá hoạt động giáo dục đạo đức: Việc thực hiện trong công tác kiểm tra chưa mang lại hiểu quả”.

(Phạm Thị Dạ Thảo, 2018) Các công trình này đã đề cập đến một số vấn đề lí luận về giáo dục đạo đức, quản lí giáo dục, quản lí trường học, quản lí giáo dục đạo đức và đề xuất một số giải pháp phù hợp để quản lí giáo dục đạo đức ở một số địa bàn cụ thể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ