Luận án về quản lý đổi mới phương pháp dạy học tại trường trung học phổ thông

Tài liệu nghiên cứu Luận án quản lý đổi mới phương pháp dạy học ở trường trung học phổ thông dựa theo lý thuyết quản lý, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án

2013-2016

220
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ ĐỔI MỚI PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG DỰA THEO LÝ THUYẾT QUẢN LÝ SỰ THAY ĐỔI

1.1. Tổng quan nghiên cứu vấn đề

1.2. Một số khái niệm cơ bản

1.3. Những vấn đề lý luận cơ bản về quản lý đổi mới phương pháp dạy học ở trường trung học phổ thông dựa theo lý thuyết Quản lý sự thay đổi

1.4. Một số tiếp cận hiện đại trong quản lý giáo dục

1.5. Nội dung quản lý đổi mới phương pháp dạy học ở trường trung học phổ thông dựa theo lý thuyết Quản lý sự thay đổi

1.6. Vai trò của hiệu trưởng trường trung học phổ thông trong quản lý đổi mới phương pháp dạy học dựa theo lý thuyết Quản lý sự thay đổi

1.6.1. Hiệu trưởng là một nhà lãnh đạo và là một nhà quản lý

1.6.2. Hiệu trưởng là người hỗ trợ, cổ vũ và là xúc tác kích thích sự thay đổi

1.6.3. Hiệu trưởng là người xử lý các tình huống xảy ra trong quá trình thay đổi

1.6.4. Hiệu trưởng là người liên kết các nguồn lực cho sự thay đổi

1.6.5. Hiệu trưởng là người duy trì sự ổn định trong sự thay đổi

1.7. Các nhân tố ảnh hưởng đến quản lý đổi mới phương pháp dạy học dựa theo lý thuyết Quản lý sự thay đổi

1.7.1. Các nhân tố liên quan đến hiệu trưởng

1.7.2. Các nhân tố liên quan đến tổ trưởng chuyên môn, giáo viên và học sinh

1.7.3. Các nhân tố liên quan đến môi trường quản lý

1.8. Tiêu chí xác định kết quả quản lý đổi mới phương pháp dạy học dựa theo lý thuyết Quản lý sự thay đổi

1.9. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ THỰC TIỄN VỀ ĐỔI MỚI PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC VÀ QUẢN LÝ ĐỔI MỚI PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG DỰA THEO LÝ THUYẾT QUẢN LÝ SỰ THAY ĐỔI

2.1. Kinh nghiệm quốc tế về đổi mới phương pháp dạy học và quản lý đổi mới phương pháp dạy học

2.1.1. Vương quốc Anh: Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

2.2. Khái quát về giáo dục trung học phổ thông vùng Đồng bằng sông Hồng

2.2.1. Vài nét về đặc điểm kinh tế - xã hội

2.2.2. Vài nét về giáo dục và đào tạo

2.3. Khái quát về khảo sát thực trạng

2.3.1. Mục đích khảo sát

2.3.2. Nội dung khảo sát

2.3.3. Đối tượng và địa bàn khảo sát

2.3.4. Phương pháp và công cụ khảo sát

2.3.5. Tiêu chí và thang đo

2.3.6. Tiến hành khảo sát. Thu thập và xử lý kết quả khảo sát

2.3.7. Kết luận và đánh giá thực trạng

2.4. Thực trạng đổi mới phương pháp dạy học ở trường trung học phổ thông

2.4.1. Nhận thức của cán bộ quản lý và giáo viên về đổi mới phương pháp dạy học

2.4.2. Thực trạng việc thực hiện đổi mới phương pháp dạy học của giáo viên

2.4.3. Thực trạng về phương pháp học tập của học sinh

2.4.4. Các nguyên nhân ảnh hưởng đến đổi mới phương pháp dạy học của giáo viên

2.5. Thực trạng quản lý đổi mới phương pháp dạy học ở trường trung học phổ thông dựa theo lý thuyết quản lý sự thay đổi

2.5.1. Giai đoạn chuẩn bị đổi mới phương pháp dạy học

2.5.2. Giai đoạn triển khai thực hiện đổi mới phương pháp dạy học

2.5.3. Giai đoạn phát triển bền vững kết quả đổi mới phương pháp dạy học

2.6. Thực trạng các nhân tố ảnh hưởng đến quản lý đổi mới phương pháp dạy học ở trường trung học phổ thông

2.6.1. Các nhân tố thuộc chủ thể quản lý (Hiệu trưởng)

2.6.2. Các nhân tố thuộc đối tượng quản lý (Giáo viên, Học sinh)

2.6.3. Các nhân tố thuộc môi trường quản lý

2.7. Đánh giá thực trạng đổi mới phương pháp dạy học và quản lý đổi mới phương pháp dạy học theo lý thuyết Quản lý sự thay đổi

2.7.1. Nguyên nhân tồn tại

2.8. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: BIỆN PHÁP QUẢN LÝ ĐỔI MỚI PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG DỰA THEO LÝ THUYẾT QUẢN LÝ SỰ THAY ĐỔI

3.1. Định hướng đề xuất biện pháp quản lý đổi mới phương pháp dạy học ở trường trung học phổ thông

3.2. Nguyên tắc đề xuất biện pháp quản lý đổi mới phương pháp dạy học ở trường trung học phổ thông dựa theo lý thuyết Quản lý sự thay đổi

3.2.1. Đảm bảo tính mục tiêu

3.2.2. Đảm bảo tính hiệu quả

3.2.3. Đảm bảo tính hệ thống

3.2.4. Đảm bảo tính đồng bộ

3.2.5. Đảm bảo tính thực tiễn và khả thi

3.3. Các nhóm biện pháp quản lý đổi mới phương pháp dạy học ở trường trung học phổ thông dựa theo lý thuyết Quản lý sự thay đổi

3.3.1. Nhóm các biện pháp chuẩn bị đổi mới phương pháp dạy học

3.3.2. Nhóm các biện pháp triển khai thực hiện đổi mới phương pháp dạy học

3.3.3. Nhóm biện pháp phát triển bền vững kết quả đổi mới phương pháp dạy học ở trường trung học phổ thông

3.4. Mối quan hệ giữa các nhóm biện pháp. Khảo nghiệm và thử nghiệm biện pháp đề xuất

3.5. Kết luận chương 3

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC SƠ ĐỒ

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

Tóm tắt

I. Quản lý đổi mới giáo dục và đổi mới phương pháp dạy học

Phần này tập trung phân tích quản lý đổi mới giáo dục (Semantic LSI keyword) và vai trò then chốt của nó trong việc thúc đẩy đổi mới phương pháp dạy học (Salient LSI keyword). Đổi mới phương pháp dạy học không chỉ là thay đổi kỹ thuật đơn thuần mà là một quá trình toàn diện, đòi hỏi sự thay đổi tư duy, nhận thức của cả giáo viên và học sinh. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuyển đổi từ phương pháp dạy học truyền thống, nặng về truyền thụ kiến thức (Salient Keyword) sang phương pháp phát triển năng lực (Salient Entity) của học sinh, phù hợp với xu hướng giáo dục hiện đại. Giáo dục hiện đại (Close Entity) cần tập trung vào việc trang bị cho học sinh các kỹ năng giải quyết vấn đề, tư duy phản biện, và khả năng học tập suốt đời. Việc ứng dụng công nghệ thông tin (Semantic Entity) trong giảng dạy cũng được đề cập, như một công cụ hỗ trợ hiệu quả cho đổi mới phương pháp dạy học.

1.1. Thực trạng đổi mới phương pháp dạy học hiện nay

Tài liệu chỉ ra thực trạng đổi mới phương pháp dạy học (Salient LSI keyword) ở trường trung học phổ thông còn nhiều hạn chế. Nhiều giáo viên vẫn duy trì phương pháp dạy học truyền thống, dẫn đến học sinh học tập thụ động. Tài liệu phân tích các nguyên nhân, trong đó nhấn mạnh vai trò của quản lý (Salient Keyword) trong việc thúc đẩy hoặc cản trở quá trình đổi mới. Quản lý đổi mới phương pháp dạy học (Semantic LSI keyword) chưa hiệu quả do thiếu tầm nhìn chiến lược, kế hoạch cụ thể, và sự hỗ trợ cần thiết cho giáo viên. Việc thiếu động lực (Salient Entity) cho cả giáo viên và học sinh cũng là một nguyên nhân quan trọng. Tài liệu đề cập đến việc cần thay đổi nhận thức, tạo sự đồng thuận từ tất cả các bên liên quan, bao gồm giáo viên, học sinh, phụ huynh, và nhà quản lý. Chính sách đổi mới giáo dục (Semantic LSI keyword) cần được triển khai mạnh mẽ hơn nữa để hỗ trợ quá trình này.

1.2. Vai trò của quản lý trong đổi mới phương pháp dạy học

Tài liệu nhấn mạnh vai trò quan trọng của quản lý (Salient Keyword) trong việc thúc đẩy đổi mới phương pháp dạy học (Salient LSI keyword). Hiệu trưởng (Salient Entity) đóng vai trò then chốt trong việc lãnh đạo, tạo động lực, và hỗ trợ giáo viên trong quá trình đổi mới. Quản lý đổi mới phương pháp dạy học (Semantic LSI keyword) đòi hỏi hiệu trưởng phải có tầm nhìn chiến lược, xây dựng kế hoạch cụ thể, phân bổ nguồn lực hợp lý, và giám sát chặt chẽ quá trình thực hiện. Quản lý sự thay đổi (Semantic LSI keyword) là một lý thuyết được đề cập đến, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị, thực thi, và duy trì sự ổn định trong quá trình đổi mới. Hiệu trưởng cần tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự thay đổi (Close Entity), giải quyết các khó khăn, và liên kết các nguồn lực để hỗ trợ giáo viên. Vai trò của giáo viên (Semantic LSI keyword) và học sinh (Semantic Entity) trong quá trình đổi mới cũng được đề cập.

II. Ứng dụng công nghệ giáo dục và phát triển năng lực giáo viên

Phần này tập trung vào vai trò của công nghệ giáo dục (Semantic LSI keyword) trong việc hỗ trợ đổi mới phương pháp dạy học (Salient LSI keyword) và sự cần thiết phải phát triển năng lực giáo viên (Salient LSI keyword). Ứng dụng công nghệ trong giảng dạy (Semantic LSI keyword) không chỉ giúp tăng tính hấp dẫn và tương tác của bài học mà còn mở ra nhiều phương pháp dạy học mới, đáp ứng nhu cầu học tập đa dạng của học sinh. Tuy nhiên, việc ứng dụng công nghệ hiệu quả cần đi kèm với sự đào tạo giáo viên (Salient Entity) về kỹ năng sử dụng công nghệ trong giảng dạy. Phát triển năng lực giáo viên (Salient LSI keyword) là chìa khóa để đảm bảo sự thành công của quá trình đổi mới. Giáo viên cần được trang bị kiến thức, kỹ năng và thái độ phù hợp để áp dụng các phương pháp dạy học mới, hướng dẫn học sinh học tập tích cực, chủ động và sáng tạo.

2.1. Cơ sở vật chất và công nghệ hỗ trợ dạy học

Việc đầu tư vào cơ sở vật chất (Semantic Entity) và công nghệ (Salient Keyword) là yếu tố quan trọng để hỗ trợ đổi mới phương pháp dạy học (Salient LSI keyword). Trường học cần được trang bị đầy đủ thiết bị hiện đại, internet tốc độ cao, và phần mềm hỗ trợ giảng dạy. Tuy nhiên, việc đầu tư không chỉ dừng lại ở việc mua sắm thiết bị mà còn cần chú trọng đến việc đào tạo và hỗ trợ giáo viên sử dụng hiệu quả các công cụ này. Trường học thông minh (Semantic LSI keyword) là một xu hướng được đề cập, nhấn mạnh vai trò của công nghệ trong việc tạo ra môi trường học tập hiện đại, đáp ứng nhu cầu học tập cá nhân hóa của học sinh. Việc tích hợp công nghệ vào quá trình dạy học cần được thực hiện một cách hệ thống (Salient Entity) và có kế hoạch, nhằm đảm bảo hiệu quả và tính bền vững.

2.2. Đào tạo và phát triển chuyên môn giáo viên

Đào tạo giáo viên (Salient Entity) là một yếu tố không thể thiếu trong việc thành công của đổi mới phương pháp dạy học (Salient LSI keyword). Giáo viên cần được đào tạo về các phương pháp dạy học tích cực, giáo dục STEM (Semantic LSI keyword), giáo dục tích hợp (Semantic LSI keyword), và cách sử dụng công nghệ trong giảng dạy. Việc đào tạo cần được thực hiện thường xuyên và liên tục, để giúp giáo viên cập nhật kiến thức và kỹ năng mới. Phát triển năng lực tự học (Salient Entity) của giáo viên cũng rất quan trọng, để họ có thể tự tìm tòi, nghiên cứu và áp dụng những phương pháp dạy học tiên tiến. Nâng cao chất lượng giảng dạy (Semantic LSI keyword) là mục tiêu cuối cùng của việc đào tạo và phát triển chuyên môn giáo viên.

25/01/2025
Luận án quản lý đổi mới phương pháp dạy học ở trường trung học phổ thông dựa theo lý thuyết quản lý sự thay đổi

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ ĐỔI MỚI PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG DỰA THEO LÝ THUYẾT QUẢN LÝ SỰ THAY ĐỔI 1. Tổng quan nghiên cứu vấn đề 1. Nghiên cứu về quản lý đổi mới phương pháp dạy học 1. Tình hình nghiên cứu ở ngoài nước a.

Về PPDH và đổi mới PPDH: PPDH và đổi mới PPDH luôn là một trong những vấn đề thời sự của giáo dục. Ý tưởng về một PPDH phát huy cao độ tính tích cực của người học không phải đến bây giờ mới được đặt ra mà nó đã được các nhà tư tưởng lớn đề cập đến như một kim chỉ nam trong giáo dục qua mọi thời đại. Thời cổ đại, Khổng Tử (551-470 TCN), mặc dù sống trong khuôn khổ khắc nghiệt của thể chế phong kiến nhưng đã rất coi trọng tính tích cực, hứng thú của học trò. Socrates (469-399 TCN) thường cùng học trò dùng “Phương cách tiêu dao”, vừa đi chơi vừa đàm đạo, trao đổi và gợi mở để học trò tự đi đến kết luận.Comenxki (1592-1670) cho rằng trong QTDH, trẻ em không chỉ đơn giản ngồi nghe, lĩnh hội thụ động mà còn phải tìm hiểu sự việc, hiện tượng.

Từ đó ông đề ra một số nguyên tắc dạy học rất có giá trị là: nguyên tắc trực quan; nguyên tắc phát huy tính tích cực, tự giác của HS; nguyên tắc hệ thống liên tục; nguyên tắc củng cố kiến thức; nguyên tắc dạy theo khả năng tiếp thu của HS; nguyên tắc dạy học phải thiết thực và nguyên tắc dạy học cá biệt. Nhà trường không được loại bỏ một HS nào cho dù có những HS “tới đích chậm”. John Dewey (1859-1952) triết gia nổi tiếng ở Mỹ đã phát hiện trẻ em phải học bằng trải nghiệm, do đó cần “giáo dục bằng việc làm”, dạy học thông qua trải nghiệm, thực hành Các nghiên cứu khác như: Howard Gardner cho rằng não bộ đã tạo ra các hệ thống riêng biệt cho những năng lực tương ứng khác nhau mà ông gọi là “các năng lực trí tuệ”, những dạng năng lực trí tuệ này không nhất thiết bộc lộ hết ở một con người. Biết được điều này, GV sẽ tìm ra phương pháp giảng dạy tối ưu nhất cho từng bài học và từng đối tượng HS cũng như biết phát huy những thế mạnh của riêng mình.

Thomas Armstrong đã ứng dụng thành công một phần lý thuyết đa trí tuệ của H. 11 Gardner vào việc giảng dạy và giáo dục. [94] Madeleine Roy và Jean-Marc Denomme, cho chúng ta thấy một cách tiếp cận khoa học thần kinh nhận thức trong học và dạy dựa trên sự vận hành năng động của hệ thần kinh. HĐDH - giáo dục là sự tương tác lẫn nhau giữa ba yếu tố: Người dạy - Người học và môi trường [90].

Nghiên cứu của nhóm tác giả thuộc Viện Đại học Đào tạo GV ở Pháp như Guy Brousseau, Claude Comiti, M. Margolinas đã đặt cơ sở khoa học cho những tác động sư phạm, trong đó phân tích môi trường không phải là một yếu tố tĩnh mà là thành tố thuộc cấu trúc HĐDH, môi trường không chỉ ảnh hưởng đến người dạy, người học mà quan trọng là làm thay đổi người dạy, người học nhằm đảm bảo sự thích nghi của họ trước sự thay đổi môi trường.[90] Các nghiên cứu này có tính chất tạo cơ sở nền tảng định hướng cho đổi mới PPDH, chưa đi sâu vào nghiên cứu về đổi mới PPDH. Về quản lý nhà trường và quản lý đổi mới PPDH UNESCO cũng đã tập hợp nhiều học giả trên thế giới để nghiên cứu những vấn đề QLGD trên quy mô toàn cầu: hiệu quả giáo dục và hiệu quả QLGD gắn liền với các thao tác quản lý của người quản lý (vai trò, chức năng và nhiệm vụ của người hiệu trưởng). Hướng dẫn phương pháp xác lập kế hoạch QLGD cấp vi mô để đánh giá hiệu quả dạy học thông qua hiệu quả đào tạo.Campbel đã nghiên cứu khá hoàn chỉnh về các vấn đề QLGD dựa vào các học thuyết quản lý chung, đặc biệt là thuyết hành vi trong quản lý (quan hệ con người).

[79] Nhà nghiên cứu V.Xukhomlinxki cùng một số tác giả khác như V.Goocscaia,… đã đưa ra một số biện pháp quản lý của hiệu trưởng trường phổ thông tập trung vào một số nội dung sau: Việc phân công hợp lý công việc giữa Hiệu trưởng và phó hiệu trưởng phụ trách công tác dạy học; Xây dựng và bồi dưỡng đội ngũ GV; Tổ chức hội thảo khoa học; Dự giờ và phân tích bài học. [107] Các tác giả trên đã bước đầu chú ý đến vai trò quản lý của hiệu trưởng trong việc nâng cao chất lượng giáo dục của nhà trường, tuy nhiên mới chỉ dừng ở vai trò quản lý nói chung, chưa chú ý đến quản lý chỉ đạo PPDH của GV. Tác giả Michel Develay lại đề cập đến vấn đề thay đổi PPDH trong nhà trường dưới góc độ đào tạo bồi dưỡng GV. Trong thời đại bùng nổ thông tin hiện nay, kiến 12 thức bị “lão hóa” rất nhanh, các phương tiện nghe nhìn và thông tin đại chúng đã phát triển đến mức giúp cho con người tiếp thu thuận lợi và nhanh chóng nhiều thông tin bổ ích.

Nhà trường và GV dần dần mất đi đặc quyền truyền đạt và phân phối kiến thức. Do đó, công tác đào tạo bồi dưỡng GV cần được đổi mới theo quan điểm lấy việc học của HS là trung tâm, tức là việc đào tạo nghề dạy học không chỉ được xác định bằng hoạt động dạy của thầy mà trước hết phải bằng HĐH của trò. Tình hình nghiên cứu ở trong nước a. Về PPDH và đổi mới PPDH Từ năm 1960 (Đại hội Đảng lần thứ III), nhà trường được chỉ đạo cải tiến PPDH theo những hướng sau đây: Dạy học theo hướng gắn với đời sống; Đào tạo theo nhu cầu; dạy học ít mà tinh, chu đáo, không tham nhiều, hiện đại, khoa học, thực tiễn [tr.

Từ năm 1975 đất nước hoàn toàn giải phóng, sức ép thi cử vào các trường đại học đã trở thành gánh nặng cho thầy và trò. Dạy học hướng vào mục đích thi cử, phương pháp thuyết trình là chủ yếu. Tác giả Nguyễn Ngọc Quang cho rằng: QTDH là sự thống nhất của dạy và học, trong đó dạy giữ vai trò chủ đạo, “Dạy học là một trong những hoạt động phức tạp nhất, vì thế PPDH là đa dạng, đa cấp”[85]. Tác giả Nguyễn Cảnh Toàn đã có những nghiên cứu rất thành công về vấn đề dạy HS tự học.

Các tác giả Thái Duy Tuyên, Nguyễn Hữu Trí đã có nhiều nghiên cứu về các xu hướng dạy học hiện đại như: Dạy học nêu và GQVĐ, dạy học hướng vào người học, dạy học định hướng hành động, dạy học kiến tạo, dạy học hợp tác nhóm, dạy học theo dự án, dạy học theo góc, dạy học theo hợp đồng, dạy học vi mô… Các nghiên cứu này tập trung vào các kỹ thuật của PPDH hoặc KTDH riêng lẻ, chưa chỉ ra được bản chất của việc PPDH nhằm hình thành và phát triển năng lực HS. Tác giả Đặng Thành Hưng cho rằng “Để tiến hành các PPDH tích cực hóa học tập, cần thiết kế bài học dựa trên nguyên tắc dựa vào người học và hoạt động của người học” [54]. Theo tác giả, có 4 loại hoạt động cơ bản mà người học phải thực hiện để hoàn thành mỗi bài học: (1) Hoạt động phát hiện, tìm tòi giúp người học phát hiện sự kiện, vấn đề, tình huống, nhiệm vụ học tập và tìm ra những liên hệ, xu thế, dữ liệu, thông tin, giá trị. trong các tình huống, sự kiện đó; (2) Hoạt động xử lý, biến 13 đổi dữ liệu, thông tin và giá trị đã thu được giúp người học xây dựng ý tưởng, tạo dạng tri thưc, hình thành khái niệm, hiểu và phát biểu được những định lý, quy tắc, khái niệm.; (3) Hoạt động áp dụng kết quả xử lý, biến đổi và phát triển khái niệm, giúp người học hoàn thiện trí thức, khái niệm qua hành động thực tế, trong tình huống trước và nhờ đó phát triển thêm các sự kiện, bổ sung thông tin, trải nghiệm giá trị; (4) Hoạt động đánh giá quá trình và kết quả, giúp người học điều chỉnh nội dung và cách học, phát triển những ý tưởng mới.

Dạy học thông qua tổ chức các HĐH cho HS là con đường hình thành và phát triển năng lực HS, phù hợp với xu hướng đổi mới giáo dục, đổi mới PPDH trong giai đoạn hiện nay. Ngoài ra, tác giả cũng có nhiều bài viết bàn về dạy học và PPDH như: Bản chất của dạy học hiện đại; Khái niệm tình huống dạy học trong dạy học giải quyết vấn đề; Quan hệ giữa phương pháp dạy học đại cương và phương pháp dạy học cụ thể trong quá trình dạy học, Về vấn đề đánh giá chất lượng dạy học bộ môn; Nhận diện và đánh giá kỹ năng. Tháng 10/2012, Văn phòng Trung ương Đảng tổ chức Hội thảo khoa học “Đổi mới và nâng cao chất lượng giáo dục phổ thông”, bà Nguyễn Thị Bình - nguyên Bộ trưởng Bộ Giáo dục, nguyên Phó Chủ tịch nước Cộng hòa XHCN Việt Nam cho rằng: Về sứ mạng và mục tiêu giáo dục: Dạy và học làm người - làm người lương thiện và công dân có trách nhiệm là mục tiêu số 1, là sứ mạng không thể thoái thác của nhà trường phổ thông. Về PPDH “cần phải rũ bỏ mọi hình thức áp đặt, thay vào đó, hết sức coi trọng việc bồi dưỡng năng lực tư duy độc lập, sáng tạo cho HS.

Chỉ có như vậy nhà trường mới đào tạo được những công dân tự tin, tự chủ, tự lập để có trách nhiệm với bản thân, gia đình và xã hội”. [30] Các nghiên cứu đã góp phần làm rõ cơ sở lý luận về PPDH, khái niệm về PPDH, phân loại và hình thành hệ thống PPDH, sự kết hợp giữa các PPDH truyền thống và hiện đại. Không có một hay một số PPDH nào là độc tôn mà cần có sự phối hợp, đa dạng hóa các phương pháp trong dạy học và sự vận dụng một cách linh hoạt, 14 sáng tạo, phù hợp có hiệu quả tùy theo điều kiện thực tế. Về quản lý nhà trường và quản lý đổi mới PPDH Nhìn chung các nghiên cứu chuyên sâu về quản lý đổi mới PPDH rất hiếm, chủ yếu các nghiên cứu về quản lý nhà trường trong đó có đề cập đến quản lý QTDH mà PPDH là 1 thành tố của QTDH.

Cuốn “Phương pháp lãnh đạo và quản lý nhà trường hiệu quả” của Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia được biên soạn công phu từ các nguồn tài liệu nghiên cứu của các giáo sư, tiến sĩ, nhà nghiên cứu giáo dục các trường Đại học, các Viện nghiên cứu giáo dục nổi tiếng từ những quốc gia có nền giáo dục tiên tiến trên thế giới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Luận án về quản lý đổi mới phương pháp dạy học tại trường trung học phổ thông" tập trung vào việc cải tiến và quản lý các phương pháp giảng dạy trong môi trường giáo dục trung học phổ thông. Luận án này không chỉ phân tích thực trạng mà còn đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dạy và học, từ đó giúp giáo viên và học sinh phát huy tối đa năng lực của mình. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các phương pháp dạy học mới, góp phần vào sự phát triển toàn diện của học sinh.

Nếu bạn quan tâm đến các khía cạnh khác của quản lý giáo dục và đổi mới phương pháp giảng dạy, hãy tham khảo thêm các bài viết liên quan như Quản Lý Hoạt Động Bồi Dưỡng Năng Lực Dạy Học Cho Giáo Viên Tại Trường Trung Học Phổ Thông Tam Đảo, nơi bạn có thể tìm hiểu về việc bồi dưỡng năng lực cho giáo viên, hay Phát triển tư duy và kỹ năng lập luận toán học cho học sinh trung học cơ sở, một nghiên cứu về phát triển tư duy cho học sinh. Cả hai tài liệu này đều liên quan đến việc nâng cao chất lượng giáo dục và phương pháp giảng dạy, giúp bạn mở rộng kiến thức trong lĩnh vực này.