Tổng quan về luận án
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, ngành công nghiệp dệt may Việt Nam đã vươn lên trở thành ngành kinh tế mũi nhọn, đóng vai trò chủ lực trong cơ cấu xuất khẩu quốc gia. Theo số liệu thống kê trong giai đoạn 2005 - 2019, "ngành dệt may Việt Nam đạt mức tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu bình quân trên 16,9%/năm. Năm 2018, Việt Nam đã vươn lên nhóm 3 nước xuất khẩu hàng may mặc lớn nhất thế giới", thu hút hơn 2,5 triệu lao động trực tiếp, chiếm khoảng 20% lực lượng lao động trong toàn bộ khu vực kinh tế công nghiệp cả nước. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng này đang đối mặt với một nghịch lý lớn về chất lượng nguồn nhân lực: "Lao động có trình độ đại học, cao đẳng trong ngành dệt may tính đến hết năm 2019 chỉ chiếm khoảng 11,2%". Thực trạng này tạo ra một lực cản đáng kể khi ngành dệt may bước vào giai đoạn chuyển đổi theo các cam kết của các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP, EVFTA và sự thâm nhập của Cách mạng Công nghiệp 4.0.
+------------------------------------------+
| BỐI CẢNH & ÁP LỰC ĐỔI MỚI |
| - EVFTA, CPTPP, CMCN 4.0 |
| - Nhân lực ĐH/CĐ chỉ đạt 11,2% |
+--------------------+---------------------+
|
v
+------------------------------------------+
| KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU |
| Thiếu khung lý luận & quy trình vận hành |
| QLĐT theo đặt hàng ở ĐH tự chủ |
+--------------------+---------------------+
|
v
+-----------------------------+-----------------------------+
| |
v v
+---------------------------------+ +---------------------------------+
| KHUNG LÝ THUYẾT TÍCH HỢP | | THIẾT KẾ THỰC NGHIỆM |
| - Training Cycle Model | | - Khảo sát diện rộng 2015-2018 |
| - Quản trị theo 4 chức năng | | - Thực nghiệm giải pháp 2019-20 |
| - Năng lực thực hiện (DACUM) | | - Định lượng & Phỏng vấn sâu |
+---------------------------------+ +---------------------------------+
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ sự lệch pha giữa hệ thống đào tạo đại học truyền thống mang tính "hướng cung" (supply-driven - cung cấp những gì nhà trường sẵn có) và nhu cầu thực tế mang tính "hướng cầu" (demand-driven - đào tạo những gì thị trường cần). Mặc dù chủ trương đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục theo Nghị quyết số 29-NQ/TW đã định hướng rõ: "Đối với GD đại học và ĐT nghề nghiệp, ... thực hiện cơ chế đặt hàng trên cơ sở hệ thống định mức kinh tế - kỹ thuật, tiêu chuẩn chất lượng của một số loại hình dịch vụ ĐT", cùng với Luật Giáo dục đại học sửa đổi số 34/2018/QH14 và Nghị định số 32/2019/NĐ-CP, việc triển khai đào tạo theo đặt hàng tại các cơ sở giáo dục đại học công lập tự chủ vẫn chưa có mô hình quản lý đồng bộ, thiếu cơ sở định mức chi phí và chưa thiết lập được quy trình vận hành chu trình đào tạo gắn chặt với khách hàng doanh nghiệp.
Luận án của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thu Hường với đề tài "Quản lý đào tạo theo đặt hàng tại trường Đại học Công nghiệp Dệt May Hà Nội" (chuyên ngành Quản lý giáo dục, mã số 9 14 01 14, Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Minh Đường và TS. Vũ Xuân Hùng) được thực hiện nhằm giải quyết trực tiếp khoảng trống này.
Nghiên cứu tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu chính:
- Cơ sở lý luận về quản lý đào tạo theo đặt hàng tại trường đại học trong nền kinh tế thị trường được cấu trúc như thế nào dựa trên mô hình chu trình đào tạo?
- Thực trạng công tác đào tạo và quản lý đào tạo theo đặt hàng tại Trường Đại học Công nghiệp Dệt May Hà Nội (giai đoạn 2015 - 2018) bộc lộ những điểm nghẽn và nguyên nhân cốt lõi nào?
- Cần xác lập hệ thống giải pháp quản lý đồng bộ nào để tối ưu hóa hiệu quả đào tạo theo đặt hàng, đảm bảo tính khả thi và thích ứng với cơ chế tự chủ đại học?
Giả thuyết khoa học được xác lập: Hiện nay Trường Đại học Công nghiệp Dệt May Hà Nội đang bắt đầu thực hiện chủ trương đào tạo theo đặt hàng nhưng gặp nhiều rào cản do chưa lựa chọn được mô hình đào tạo thích hợp với nền kinh tế thị trường, các giải pháp quản lý chưa tương thích với điều kiện thực tiễn của trường và doanh nghiệp. Nếu xây dựng được khung lý luận quản lý đào tạo theo chu trình khép kín, phát hiện chính xác các hạn chế về nhận thức, phương pháp xác định nhu cầu, cơ cấu tổ chức và năng lực giảng viên, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp quản lý tương thích, thì sẽ nâng cao rõ rệt chất lượng, quy mô đào tạo theo đặt hàng và phát triển nguồn thu tự chủ của nhà trường.
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào đối tượng khách hàng là Nhà nước và các doanh nghiệp may công nghiệp (các doanh nghiệp dệt may quy mô từ 500 lao động trở lên tại ba miền Bắc, Trung, Nam); khảo sát thực trạng giai đoạn 2015 - 2018 và thực nghiệm giải pháp trong năm học 2019 - 2020 trên các hệ đào tạo đại học, cao đẳng và ngắn hạn (3 đến dưới 12 tháng).
Literature Review và Positioning
Tổng quan nghiên cứu quốc tế và trong nước về đào tạo đáp ứng nhu cầu xã hội và quản lý đào tạo theo nhu cầu doanh nghiệp cho thấy sự phát triển của nhiều trường phái lý thuyết.
Về phương diện đào tạo đáp ứng nhu cầu thị trường, các nghiên cứu quốc tế sớm khẳng định tính ưu việt của việc gắn kết đào tạo với vị trí việc làm. Điển hình như công trình của Carnevale (1990) về chiến lược đào tạo tại Hoa Kỳ kết hợp đào tạo dài hạn và ngắn hạn theo mô-đun hóa; Elizabeta Strojna (ILO) với chương trình Mô-đun kỹ năng hành nghề (MES - Modules of Employable Skill); Donnel O. (1989) về cấu trúc mô-đun trong hệ thống TAFE tại Úc. Halhijoki và cộng sự (2006) phát triển mô hình dự báo Mitenna gồm 7 giai đoạn tại Phần Lan nhằm xác định biến động nhu cầu nhân lực trong điều kiện thay đổi công nghệ. Stephen Billett (2001) nhấn mạnh dịch vụ đào tạo của nhà trường phải lấy hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp làm trung tâm. Về khía cạnh quản lý, Buckley & Caple (2009) khẳng định phân tích nhu cầu đào tạo (Training Needs Assessment - TNA) là điểm khởi đầu mang tính quyết định của toàn bộ chu trình quản lý; Simon Burtonshaw và cộng sự (2000) chỉ ra 5 thời điểm xuất hiện nhu cầu đào tạo tại doanh nghiệp đòi hỏi cơ sở đào tạo phải chủ động tái cấu trúc năng lực cung ứng.
Tại Việt Nam, các công trình của Vũ Ngọc Hải (2002) về cung - cầu giáo dục, Phan Văn Kha (2013) về đào tạo và sử dụng nhân lực trong nền kinh tế thị trường, Nguyễn Minh Đường & Hoàng Thị Minh Phương (2010) về quản lý chất lượng đào tạo theo mô hình chu trình đã đặt nền móng lý luận cho giáo dục nghề nghiệp và đại học ứng dụng. Các luận án của Nguyễn Phan Hòa (2015), Nguyễn Tuyết Lan (2016) nghiên cứu liên kết đào tạo giữa nhà trường và doanh nghiệp nhưng chủ yếu dừng lại ở cấp độ hợp tác chung, tiếp cận mô hình CIPO (Context - Input - Process - Output) hoặc thỏa thuận hỗ trợ thực tập.
| Tiêu chí so sánh |
Nghiên cứu quốc tế (Ireland - CVTS / Hàn Quốc - Se Yung Lim) |
Nghiên cứu liên kết truyền thống tại VN (Nguyễn Phan Hòa, Nguyễn Tuyết Lan) |
Luận án của NCS. Nguyễn Thị Thu Hường (2021) |
| Bản chất quản lý |
Nhà nước tài trợ/điều tiết; đào tạo tại DN là chủ đạo |
Liên kết phối hợp thực tập, đào tạo theo thỏa thuận khung |
Đào tạo theo đặt hàng là quan hệ dịch vụ kinh tế, gắn kết hợp đồng pháp lý |
| Cơ chế kinh tế |
Chia sẻ chi phí giữa Nhà nước và khối tư nhân |
Hỗ trợ học phí hoặc tài trợ cơ sở vật chất đơn lẻ |
Tuân thủ triệt để quy luật cung - cầu, quy luật giá trị và quy luật cạnh tranh |
| Mô hình vận hành |
Mô hình dự báo vĩ mô hoặc đào tạo tại chỗ (On-the-job training) |
Mô hình CIPO (Context - Input - Process - Output) |
Mô hình chu trình đào tạo 4 giai đoạn tích hợp 4 chức năng quản lý khép kín |
| Xác lập chuẩn đầu ra |
Khung trình độ quốc gia / Tiêu chuẩn nghề |
Chương trình khung của cơ sở đào tạo |
Tiếp cận năng lực thực hiện theo vị trí việc làm cụ thể của DN (DACUM) |
Luận án này định vị chính xác khoảng trống học thuật: Chuyển hóa quan hệ "hợp tác - liên kết" mang tính tự nguyện, lỏng lẻo thành quan hệ "đặt hàng đào tạo" mang tính ràng buộc pháp lý, kinh tế và chất lượng chuẩn hóa tại một trường đại học đơn ngành kỹ thuật đang thực hiện cơ chế tự chủ hoàn toàn.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án làm sáng tỏ và phát triển hệ thống khái niệm chuyên ngành, bao gồm: Đặt hàng đào tạo, Đào tạo theo đặt hàng và Quản lý đào tạo theo đặt hàng tại trường đại học. Về mặt bản chất học thuật, nghiên cứu chứng minh rằng đào tạo theo đặt hàng không chỉ đơn thuần là phương thức tuyển sinh hay mở lớp theo yêu cầu, mà là một cơ chế chuyển dịch mô hình vận hành giáo dục đại học tuân thủ ba quy luật kinh tế thị trường căn bản:
- Quy luật cung - cầu: Khắc phục triệt để tình trạng lệch pha đào tạo, triệt tiêu sự lãng phí nguồn lực xã hội thông qua việc xác định chính xác dung lượng, cơ cấu và chuẩn đầu ra mà khách hàng (Nhà nước, Doanh nghiệp) yêu cầu trước khi tiến hành đào tạo. "Qua điều tra của nhóm tác giả [65] đã cho thấy 52,7% đồng ý GD là một loại dịch vụ; 68% cho rằng cần có sự cạnh tranh trong GD; 63,1% đánh giá có tác động của quy luật cung - cầu trong GD".
- Quy luật giá trị: Giá dịch vụ đào tạo theo đặt hàng phải phản ánh đúng chi phí thực tế dựa trên hệ thống định mức kinh tế - kỹ thuật, khấu hao trang thiết bị và giá trị gia tăng của năng lực người học sau tốt nghiệp.
- Quy luật cạnh tranh: Thúc đẩy nhà trường liên tục đổi mới công nghệ, nâng cao năng lực đội ngũ giảng viên và chất lượng dịch vụ để giữ vững thị phần và uy tín thương hiệu.
+------------------------------------------+
| GIAI ĐOẠN 1: XÁC ĐỊNH NCĐT |
| & KÝ KẾT HỢP ĐỒNG |
| - Lập KH / Tổ chức / Chỉ đạo / ĐG TNA |
| - Khảo sát doanh nghiệp, phân tích vị trí|
+--------------------+---------------------+
|
v
+------------------------------------------+
| GIAI ĐOẠN 2: XÂY DỰNG CTĐT |
| - Phân tích nghề DACUM / Module hóa |
| - Thẩm định chuẩn đầu ra cùng DN |
| - Kế hoạch hóa tiến độ & học liệu |
+--------------------+---------------------+
|
v
+------------------------------------------+
| GIAI ĐOẠN 3: TRIỂN KHAI ĐÀO TẠO |
| - Phối hợp giảng dạy: Trường + Doanh nghiệp|
| - Dạy học tích cực, mô phỏng CAD/CAM |
| - Quản lý quá trình học tại xưởng |
+--------------------+---------------------+
|
v
+------------------------------------------+
| GIAI ĐOẠN 4: ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ |
| & CHU TRÌNH ĐÀO TẠO |
| - Đánh giá năng lực theo chuẩn đặt hàng |
| - Đánh giá CIPO toàn chu trình |
| - Phản hồi điều chỉnh cho chu trình mới |
+--------------------+---------------------+
|
+--- Vòng lặp phản hồi (Feedback loop) ---> Quay lại Giai đoạn 1
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột lý thuyết: Lý thuyết Hệ thống (Systems Theory / CIPO Model), Lý thuyết Quản trị chức năng (Henri Fayol / Tony Bush) và Lý thuyết Đào tạo dựa trên năng lực thực hiện (Competency-Based Education - CBE / Phương pháp phân tích nghề DACUM của Mo Hamza & Robert Norton).
Khung lý thuyết vận hành theo chu trình khép kín 4 giai đoạn, trong đó mỗi giai đoạn đều được kiểm soát đồng bộ thông qua 4 chức năng quản lý cốt lõi:
- Giai đoạn 1 - Xác định nhu cầu đào tạo và ký kết hợp đồng: Thực hiện khảo sát nhu cầu nhân lực hiện tại và tương lai của doanh nghiệp; phân tích năng lực thực tế của nhà trường; đàm phán các điều khoản kỹ thuật, kinh phí, trách nhiệm pháp lý và chuẩn đầu ra trong hợp đồng đào tạo.
- Giai đoạn 2 - Lập kế hoạch và phát triển chương trình đào tạo: Thiết kế CTĐT theo mô-đun hóa, cấu trúc hóa kiến thức và kỹ năng theo ma trận năng lực DACUM; tích hợp ý kiến phản biện của chuyên gia doanh nghiệp; chuẩn bị học liệu, cơ sở vật chất và tiến độ đào tạo linh hoạt.
- Giai đoạn 3 - Tổ chức triển khai đào tạo: Điều phối linh hoạt địa điểm dạy học (lý thuyết và thực hành cơ bản tại trường, thực hành chuyên sâu tại xưởng sản xuất của doanh nghiệp); áp dụng phương pháp dạy học người lớn (Andragogy) và mô hình giảng viên kép (giảng viên cơ hữu phối hợp cùng chuyên gia kỹ thuật doanh nghiệp).
- Giai đoạn 4 - Đánh giá khóa đào tạo và toàn bộ chu trình: Đánh giá năng lực người học dựa trên chuẩn đầu ra cam kết; nghiệm thu sản phẩm đào tạo với doanh nghiệp; đánh giá hiệu quả kinh tế - kỹ thuật của toàn bộ chu trình để làm căn cứ cải tiến cho chu trình tiếp theo.
Boundary conditions (điều kiện biên) của mô hình: Áp dụng tối ưu cho các cơ sở giáo dục đại học định hướng ứng dụng, có tính tự chủ cao về học thuật và tài chính, hoạt động trong các khối ngành công nghiệp có chuỗi cung ứng sản xuất rõ nét.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đứng trên lập trường thực chứng kết hợp thuyết thực tế phản biện (Critical Realism) và thực dụng luận (Pragmatism), sử dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp hội tụ (Convergent Parallel Mixed-Methods Design).
THIẾT KẾ PHƯƠNG PHÁP HỖN HỢP
|
+--------------------------------+--------------------------------+
| |
v v
+-----------------------------+ +-----------------------------+
| NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG | | NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH |
| - Khảo sát phiếu hỏi | | - Phỏng vấn sâu chuyên gia |
| - Thang đo Likert 5 mức độ | | - Nghiên cứu tài liệu thể chế|
| - Thống kê toán học, tần số | | - Tổng kết kinh nghiệm quốc |
| Mean, Standard Deviation | | tế & bài học thí điểm |
+--------------+--------------+ +--------------+--------------+
| |
+--------------------------------+--------------------------------+
|
v
+-----------------------------------+
| KẾT HỢP DỮ LIỆU & THỰC NGHIỆM |
| - Kiểm chứng chéo (Triangulation) |
| - Thực nghiệm 2 giải pháp quản lý |
| năm học 2019-2020 tại HTU |
+-----------------------------------+
Thiết kế đa cấp độ (Multi-level design) bao gồm:
- Cấp độ vĩ mô: Thể chế, chính sách đặt hàng từ Nhà nước và Hiệp hội Dệt May Việt Nam (VITAS), Tập đoàn Dệt May Việt Nam (VINATEX).
- Cấp độ trung gian (Cơ sở đào tạo & Doanh nghiệp): Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo, Khoa chuyên môn, Lãnh đạo và Trưởng phòng nhân sự các doanh nghiệp dệt may.
- Cấp độ vi mô: Giảng viên trực tiếp giảng dạy, người học (sinh viên đại học, cao đẳng chính quy và học viên các lớp ngắn hạn).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược chọn mẫu bao gồm mẫu toàn bộ (complete enumeration) kết hợp mẫu mục đích (purposive sampling):
- Cán bộ quản lý và giảng viên: 100% CBQL và giảng viên đã tham gia đào tạo theo đặt hàng tại Trường ĐHCNDM Hà Nội; chọn mẫu đại diện nhóm CBQL và giảng viên chưa tham gia để so sánh nhận thức.
- Doanh nghiệp: 100% doanh nghiệp đã từng ký kết hợp đồng đặt hàng đào tạo với nhà trường tại miền Bắc và miền Trung; khảo sát mở rộng nhóm doanh nghiệp quy mô lớn (>500 lao động) chưa từng đặt hàng tại cả 3 miền Bắc, Trung, Nam.
- Người học và Cựu sinh viên: 100% sinh viên tốt nghiệp hệ cao đẳng đào tạo theo đặt hàng; 100% sinh viên đang theo học các lớp đặt hàng; 100% học viên hoàn thành các khóa bồi dưỡng ngắn hạn.
- Phỏng vấn sâu: 12 chuyên gia quản lý giáo dục, lãnh đạo doanh nghiệp may mặc và chuyên gia Hiệp hội Dệt May.
Quy trình thu thập dữ liệu sử dụng bảng hỏi chuẩn hóa cấu trúc theo thang đo Likert 5 mức độ (từ Rất không đồng ý/Rất kém đến Rất đồng ý/Rất tốt). Công cụ nghiên cứu được kiểm định độ giá trị nội dung (content validity) qua hội đồng chuyên gia và đánh giá độ tin cậy thông qua thử nghiệm sơ bộ trước khi phát phiếu đại trà. Tam giác hóa dữ liệu (data triangulation) được thiết lập giữa dữ liệu khảo sát, biên bản nghiệm thu hợp đồng thực tế từ Phòng Tài vụ - Phòng Đào tạo và kết quả phỏng vấn sâu.
Data và phân tích
Dữ liệu được mã hóa, làm sạch và xử lý bằng các phương pháp thống kê toán học chuyên ngành:
- Phân tích thống kê mô tả: Tính toán giá trị trung bình ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn ($SD$), phân bố tần số và tỷ lệ phần trăm (%).
- Phân tích tương quan và so sánh đối chiếu: So sánh chênh lệch nhận thức giữa nhóm giảng viên đã tham gia và chưa tham gia đào tạo đặt hàng; kiểm định mức độ cấp thiết và tính khả thi của 6 giải pháp đề xuất.
- Đánh giá thực nghiệm: Đo lường định lượng sự biến thiên về nhận thức của CBQL, GV và sự gia tăng số lượng hợp đồng đặt hàng của doanh nghiệp trước và sau khi can thiệp thực nghiệm giải pháp trong năm học 2019 - 2020.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Khoảng cách công nghệ và sự thiếu hụt phương pháp xác định nhu cầu: Thực trạng giai đoạn 2015 - 2018 cho thấy việc xác định nhu cầu đào tạo phần lớn mang tính bị động, chủ yếu dựa trên đề xuất một chiều từ doanh nghiệp mà chưa qua quy trình phân tích chức năng nghề nghiệp chuẩn xác (DACUM). Doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc chuẩn hóa yêu cầu năng lực, trong khi nhà trường thiếu thông tin dữ liệu thị trường lao động dài hạn.
- Điểm nghẽn về cấu trúc tổ chức và thể chế tài chính nội bộ: Trường Đại học Công nghiệp Dệt May Hà Nội chưa có đơn vị chuyên trách vận hành dịch vụ khách hàng và quản lý đào tạo theo đặt hàng. Cơ chế phân bổ tài chính, định mức thù lao cho giảng viên tham gia các lớp đặt hàng tại doanh nghiệp chưa đủ tính cạnh tranh, chưa tạo động lực kinh tế thỏa đáng để thu hút đội ngũ giảng viên giỏi.
- Sự lệch pha giữa năng lực giảng viên và công nghệ sản xuất hiện đại: Đội ngũ giảng viên lý thuyết vững vàng nhưng thiếu kinh nghiệm thực tế về các dây chuyền sản xuất tự động hóa cao, phần mềm thiết kế chuyên dụng (CAD/CAM, 3D Clo, Gerber, Lectra) mà các doanh nghiệp xuất khẩu FDI đang ứng dụng. Ngược lại, cán bộ kỹ thuật doanh nghiệp giỏi tay nghề nhưng thiếu kỹ năng sư phạm người lớn.
- Hiệu quả vượt trội của mô hình đào tạo kép tích hợp xưởng trường: Kết quả khảo sát cựu sinh viên và doanh nghiệp khẳng định người học tốt nghiệp từ các lớp đào tạo theo đặt hàng có tỷ lệ thích ứng công việc ngay đạt trên 90%, rút ngắn thời gian làm quen từ 6 tháng xuống dưới 1 tháng, giảm thiểu 100% chi phí đào tạo lại cho doanh nghiệp tiếp nhận.
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| HỆ THỐNG 6 GIẢI PHÁP QUẢN LÝ ĐỒNG BỘ |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Bồi dưỡng nâng cao nhận thức cho CBQL & GV về cơ chế thị trường & đào tạo đặt hàng |
| 2. Cải tiến phương pháp xác định nhu cầu đào tạo (Phân tích vị trí việc làm + DACUM chuẩn hóa) |
| 3. Phát triển quản lý quan hệ khách hàng (CRM, mạng lưới đối tác Vinatex, VITAS, DN FDI) |
| 4. Kiện toàn cơ cấu tổ chức & hoàn thiện chính sách nội bộ (Thành lập Trung tâm chuyên trách) |
| 5. Phát triển đội ngũ CBQL & GV dựa vào tiếp cận năng lực (Mô hình Giảng viên kép - Field visit) |
| 6. Đổi mới quản lý tài chính (Xây dựng định mức kinh tế - kỹ thuật) & hiện đại hóa thiết bị xưởng|
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
- Minh chứng thực nghiệm thuyết phục: Kết quả thử nghiệm 2 giải pháp (Giải pháp 1: Bồi dưỡng nhận thức cho CBQL, GV; Giải pháp 2 & 3: Cải tiến phương pháp xác định nhu cầu và phát triển quan hệ khách hàng) trong năm học 2019 - 2020 cho thấy chỉ số nhận thức của giảng viên tăng trưởng có ý nghĩa thống kê; số lượng doanh nghiệp ký kết hợp đồng đặt hàng đào tạo mới tăng lên rõ rệt so với giai đoạn trước can thiệp.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Khẳng định tính tương thích vượt trội của mô hình quản lý chu trình đào tạo khép kín so với các mô hình quản lý truyền thống trong việc giải quyết bài toán tự chủ đại học và thích ứng kinh tế thị trường.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ khảo sát nhu cầu đào tạo, quy trình phân tích nghề nghiệp theo vị trí việc làm và ma trận đánh giá năng lực đầu ra có khả năng chuyển giao cho các cơ sở giáo dục đại học kỹ thuật công nghệ khác.
- Về mặt thực tiễn quản trị: Định hình mô hình "Nhà trường - Doanh nghiệp đồng quản trị" (Co-governance), trong đó doanh nghiệp tham gia trực tiếp vào 4 khâu: Xác định nhu cầu, Thẩm định chương trình, Phối hợp giảng dạy và Đánh giá tốt nghiệp.
- Về mặt chính sách vĩ mô: Đóng góp luận cứ khoa học để Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Công Thương hoàn thiện hành lang pháp lý về cơ chế đấu thầu, đặt hàng dịch vụ công theo Nghị định 32/2019/NĐ-CP; xây dựng bộ định mức kinh tế - kỹ thuật làm cơ sở cấp ngân sách và ấn định giá dịch vụ đào tạo theo đơn đặt hàng của Nhà nước.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thể hiện tính khách quan học thuật khi thừa nhận các giới hạn nhất định:
- Giới hạn phạm vi nghiên cứu điển hình (Single Case Study): Nghiên cứu thực nghiệm tập trung tại Trường Đại học Công nghiệp Dệt May Hà Nội - cơ sở đào tạo chuyên ngành dệt may duy nhất của cả nước mang tính đặc thù cao. Do đó, việc khái quát hóa sang các trường đại học đa ngành cần có sự điều chỉnh các biến số bối cảnh.
- Giới hạn về dữ liệu chuỗi thời gian: Khảo sát thực trạng sâu diễn ra trong giai đoạn 2015 - 2018; giai đoạn thực nghiệm 2019 - 2020 chịu tác động cục bộ của sự bùng phát đại dịch Covid-19 làm gián đoạn một phần kế hoạch sản xuất của doanh nghiệp dệt may và tiến độ thực tập của sinh viên.
- Chưa lượng hóa toàn diện mô hình kinh tế lượng: Phân tích dữ liệu chủ yếu tập trung vào thống kê mô tả, tần số và kiểm định thực nghiệm định lượng trực tiếp, chưa áp dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để kiểm định trọng số tác động của từng yếu tố môi trường vĩ mô đến quyết định đặt hàng của doanh nghiệp.
Hướng nghiên cứu tương lai:
- Mở rộng kiểm chứng mô hình quản lý chu trình đào tạo theo đặt hàng tại các trường đại học công lập tự chủ thuộc các khối ngành kỹ thuật khác (da giày, cơ khí chế tạo, tự động hóa, công nghệ thông tin).
- Xây dựng mô hình toán kinh tế xác lập thuật toán tối ưu hóa chi phí đào tạo và định giá dịch vụ đào tạo theo đơn đặt hàng dựa trên phương pháp Activity-Based Costing (ABC).
- Nghiên cứu tác động của chuyển đổi số, công nghệ thực tế ảo (VR/AR) và trí tuệ nhân tạo (AI) trong việc thiết kế mô phỏng các xưởng may thông minh phục vụ đào tạo từ xa theo đặt hàng cho các tập đoàn đa quốc gia.
- Đánh giá dài hạn (Longitudinal Study) tác động của đào tạo theo đặt hàng đối với năng suất lao động và tốc độ thăng tiến nghề nghiệp của người học sau 5 - 10 năm tốt nghiệp.
Tác động và ảnh hưởng
Nghiên cứu mang lại tiềm năng tác động sâu rộng trên nhiều bình diện:
- Tác động học thuật: Là công trình tiên phong tại Việt Nam nghiên cứu có hệ thống và toàn diện về quản lý đào tạo theo đặt hàng tại bậc giáo dục đại học. Dự báo tạo ra nguồn trích dẫn học thuật quan trọng cho các nghiên cứu tiếp theo về quản trị đại học tự chủ, kinh tế giáo dục và giáo dục nghề nghiệp ứng dụng.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp dệt may: Cung cấp giải pháp tháo gỡ điểm nghẽn thiếu hụt nhân lực quản lý kỹ thuật, quản lý chất lượng (QA/QC), thiết kế thời trang và cán bộ R&D cho hơn 7.000 doanh nghiệp dệt may Việt Nam. Hỗ trợ các doanh nghiệp nâng cao năng lực sản xuất từ phương thức gia công đơn thuần (CMT - Cut, Make, Trim) lên các phương thức có giá trị gia tăng cao hơn như FOB, ODM và OBM.
- Ảnh hưởng chính sách nhà nước: Cung cấp cơ sở thực tiễn xác đáng cho Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội trong việc hoàn thiện các văn bản hướng dẫn Luật Giáo dục đại học 2018; giúp các bộ ngành trung ương và địa phương xây dựng cơ chế đặt hàng đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao phục vụ các vùng kinh tế trọng điểm.
- Lợi ích xã hội và người học: Nâng cao rõ rệt tỷ lệ sinh viên có việc làm đúng chuyên ngành ngay sau khi tốt nghiệp (cam kết 100% đối với các lớp đặt hàng), tối ưu hóa thu nhập của người lao động và triệt tiêu lãng phí tài chính cho người học và gia đình do không phải đào tạo lại.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên nghiên cứu quản lý giáo dục: Kế thừa khung lý thuyết tích hợp chu trình đào tạo và hệ thống bảng hỏi, phương pháp tiếp cận năng lực để phát triển các đề tài nghiên cứu liên quan.
- Ban Giám hiệu và Cán bộ quản trị các trường đại học: Vận dụng trực tiếp quy trình 4 giai đoạn và hệ thống 6 giải pháp để tái cấu trúc bộ máy, thành lập trung tâm phát triển đào tạo doanh nghiệp và xây dựng chính sách thu hút nguồn kinh phí ngoài ngân sách.
- Giám đốc điều hành (CEO) và Giám đốc nhân sự (HRD) doanh nghiệp dệt may: Nắm bắt được phương pháp phân tích nhu cầu đào tạo chuẩn hóa, quy trình phối hợp đào tạo và cơ chế kiểm soát chất lượng đầu ra để chủ động đặt hàng nhân lực theo đúng chiến lược kinh doanh.
- Các nhà hoạch định chính sách giáo dục và kinh tế: Có thêm cơ sở thực chứng để xây dựng các cơ chế ưu đãi thuế cho doanh nghiệp tham gia đặt hàng đào tạo, hoàn thiện khung giá dịch vụ công và định mức kinh tế - kỹ thuật trong giáo dục đại học.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc vận dụng và phát triển Mô hình chu trình đào tạo (Training Cycle Model) của Buckley & Caple (2009) kết hợp với Lý thuyết Quản trị chức năng của Henri Fayol / Tony Bush vào bối cảnh giáo dục đại học tự chủ. Luận án đã mở rộng mô hình này từ phạm vi bồi dưỡng nội bộ của doanh nghiệp thành một khung quản lý tích hợp 4 giai đoạn khép kín tại trường đại học: (1) Xác định nhu cầu & Ký kết hợp đồng; (2) Lập kế hoạch & Xây dựng CTĐT; (3) Triển khai đào tạo; (4) Đánh giá khóa học và toàn bộ chu trình. Tại mỗi mắt xích, nghiên cứu lồng ghép chặt chẽ 4 chức năng quản lý (Kế hoạch hóa - Tổ chức - Chỉ đạo - Kiểm tra đánh giá), chuyển hóa quan hệ đào tạo truyền thống thành chuỗi cung ứng dịch vụ giáo dục định hướng thị trường.
2. Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì?
So với các nghiên cứu trước đây của Nguyễn Phan Hòa (2015) và Nguyễn Tuyết Lan (2016) vốn chỉ khảo sát thực trạng liên kết chung chung và đề xuất giải pháp định tính dựa trên mô hình CIPO, luận án này đã thực hiện bước đột phá về phương pháp luận:
- Thiết lập quy trình khảo sát toàn diện đa đối tượng (CBQL, giảng viên tham gia và chưa tham gia, doanh nghiệp đã đặt hàng và chưa đặt hàng, cựu sinh viên, sinh viên đang học).
- Ứng dụng quy trình phân tích nghề nghiệp DACUM kết hợp ma trận kỹ năng mô-đun hóa (MES) để lượng hóa chuẩn đầu ra.
- Thực hiện can thiệp thực nghiệm sư phạm - quản lý thực tế (năm học 2019 - 2020) để đo lường định lượng mức độ thay đổi nhận thức và số lượng hợp đồng phát sinh, chứng minh trực tiếp mối quan hệ nhân quả của các giải pháp đề xuất thay vì chỉ dừng ở mức khảo sát ý kiến chuyên gia.
3. Phát hiện bất ngờ hoặc phản trực giác (Counter-intuitive) nhất trong nghiên cứu là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là: Rào cản lớn nhất của việc mở rộng đào tạo theo đặt hàng không nằm ở kinh phí của doanh nghiệp hay cơ sở vật chất của nhà trường, mà nằm ở sự lệch pha về nhận thức và phương pháp luận xác định nhu cầu đào tạo giữa hai bên. Trước nghiên cứu, các nhà quản lý thường giả định doanh nghiệp dệt may không mặn mà đặt hàng vì sợ tốn chi phí. Tuy nhiên, dữ liệu điều tra thực tế cho thấy các doanh nghiệp sẵn sàng chi trả kinh phí đào tạo, nhưng họ hoàn toàn lúng túng trong việc mô tả chuẩn năng lực đầu ra cần có và không biết cách chuyển hóa bài toán sản xuất thành mục tiêu đào tạo. Ngược lại, giảng viên đại học có xu hướng tiếp cận theo tính hàn lâm, viện dẫn các chương trình khung cố định sẵn có mà thiếu công cụ phân tích chức năng công việc thực tế của doanh nghiệp.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản (Replication Protocol) rõ ràng không?
Có. Luận án đã chuẩn hóa một hệ thống quy trình quản lý chi tiết thông qua 8 sơ đồ quy trình thao tác chuẩn (SOP):
- Quy trình quản lý bồi dưỡng nhận thức cho CBQL và giảng viên (Hình 3.2).
- Quy trình quản lý cải tiến phương pháp xác định nhu cầu đào tạo tích hợp DACUM (Hình 3.3).
- Quy trình quản lý phát triển quan hệ khách hàng dệt may (Hình 3.4).
- Quy trình kiện toàn cơ cấu tổ chức và chính sách nội bộ (Hình 3.5).
- Quy trình tổ chức phát triển đội ngũ CBQL và giảng viên dựa vào năng lực (Hình 3.6).
- Quy trình đổi mới quản lý tài chính và trang thiết bị dạy học (Hình 3.7 & Hình 3.8).
Hệ thống quy trình này cung cấp hướng dẫn từng bước từ lập kế hoạch, phân công trách nhiệm, tổ chức thực hiện đến tiêu chí kiểm tra, nghiệm thu, cho phép các cơ sở giáo dục đại học khác nhân bản áp dụng dễ dàng.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm (10-Year Research Agenda) được định hình ra sao?
Chương trình nghiên cứu dài hạn trong thập kỷ tới tập trung vào 4 định hướng chiến lược:
- Năm 1 - 3: Phát triển mô hình kinh tế lượng xác định định mức kinh tế - kỹ thuật và hàm chi phí dịch vụ đào tạo theo đặt hàng cho các nhóm ngành kỹ thuật - công nghệ khác nhau trong cơ chế tự chủ hoàn toàn.
- Năm 4 - 6: Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu lớn (Big Data) và thuật toán AI dự báo nhu cầu kỹ năng lao động của thị trường dệt may theo thời gian thực (Real-time Skill Needs Forecasting).
- Năm 7 - 8: Nghiên cứu tích hợp xưởng may thông minh kỹ thuật số (Smart Factory Training Simulation) và đào tạo thực tế ảo (VR/AR) trong quy trình triển khai đào tạo đặt hàng từ xa cho các tập đoàn dệt may đa quốc gia.
- Năm 9 - 10: Đánh giá tác động dọc (Longitudinal Study) về mức độ đóng góp của nguồn nhân lực đào tạo theo đặt hàng đối với năng suất tổng nhân tố (TFP) và quá trình nâng cấp chuỗi giá trị toàn cầu (GVC) của ngành công nghiệp dệt may Việt Nam.
Kết luận
Luận án "Quản lý đào tạo theo đặt hàng tại trường Đại học Công nghiệp Dệt May Hà Nội" của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thu Hường đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đặt ra, khẳng định 5 đóng góp học thuật và thực tiễn cốt lõi:
- Xác lập hệ thống cơ sở lý luận hoàn chỉnh về đào tạo theo đặt hàng và quản lý đào tạo theo đặt hàng tại trường đại học trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
- Vận dụng sáng tạo mô hình chu trình đào tạo 4 giai đoạn khép kín tích hợp 4 chức năng quản lý, giải quyết căn bản hạn chế của phương thức đào tạo "hướng cung" truyền thống.
- Đánh giá toàn diện, chân thực thực trạng công tác đào tạo theo đặt hàng tại cơ sở giáo dục đại học dệt may chuyên ngành duy nhất của Việt Nam giai đoạn 2015 - 2018, chỉ rõ các điểm nghẽn về nhận thức, tổ chức, năng lực giảng viên và cơ chế tài chính.
- Đề xuất hệ sinh thái 6 nhóm giải pháp quản lý mang tính đồng bộ, đột phá, có cơ sở khoa học vững chắc và được chuẩn hóa thành các quy trình quản lý cụ thể.
- Kiểm chứng thực nghiệm thành công tính cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp trọng tâm, chứng minh sự gia tăng rõ rệt về nhận thức của đội ngũ và số lượng hợp đồng đặt hàng từ doanh nghiệp trong năm học 2019 - 2020.
Công trình tạo ra bước chuyển dịch mô hình (paradigm shift) từ "liên kết đào tạo tự nguyện" sang "cơ chế dịch vụ đặt hàng theo chuẩn năng lực", mở ra các nhánh nghiên cứu mới về kinh tế giáo dục, quản trị đại học tự chủ và thiết kế chương trình theo tiếp cận năng lực DACUM. Kết quả nghiên cứu không chỉ là cẩm nang hành động cho Trường Đại học Công nghiệp Dệt May Hà Nội mà còn là hình mẫu tham chiếu quan trọng cho toàn bộ hệ thống giáo dục đại học ứng dụng tại Việt Nam trong tiến trình hội nhập quốc tế.