Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và áp lực ngày càng gia tăng về suy thoái môi trường, cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên và biến đổi khí hậu, việc chuyển đổi từ mô hình kinh tế tuyến tính truyền thống ("khai thác - sản xuất - thải bỏ") sang mô hình kinh tế tuần hoàn (Circular Economy - CE) đang trở thành yêu cầu cấp thiết đối với các hệ thống sản xuất. Kinh tế tuần hoàn thay thế khái niệm "kết thúc vòng đời" (end-of-life) bằng các nguyên tắc 6R: tái sử dụng (reuse), giảm thiểu (reduction), tái chế (recycling), tái thiết kế (redesign), tái sản xuất (remanufacturing) và sửa chữa (repair) nhằm tối đa hóa giá trị tài nguyên đầu vào trong một hệ thống tái sinh, hướng tới tầm nhìn không rác thải (zero-waste). Việc tích hợp tư duy kinh tế tuần hoàn vào quản lý chuỗi cung ứng hình thành nên khái niệm Quản lý chuỗi cung ứng tuần hoàn (Circular Supply Chain Management - CSCM).

Tại Việt Nam, các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) đóng vai trò xương sống của nền kinh tế khi chiếm hơn 97% tổng số doanh nghiệp vào năm 2022 và giải quyết việc làm cho 60% lực lượng lao động quốc gia, đặc biệt tập trung trong các ngành xây dựng, chế tạo (chế biến thực phẩm, đồ uống) và thương mại. Mặc dù đóng góp lớn vào tăng trưởng kinh tế, khối doanh nghiệp này cũng là nguồn phát sinh đáng kể chất thải, phát thải carbon và ô nhiễm môi trường. Việc chuyển đổi sang chuỗi cung ứng tuần hoàn đối với các SMEs tại các thị trường mới nổi gặp nhiều rào cản do hạn chế về nguồn lực tài chính, công nghệ và năng lực kỹ thuật.

Nghiên cứu được tác giả xác định nhằm giải quyết khoảng trống học thuật: phần lớn các nghiên cứu trước đây về chuỗi cung ứng tuần hoàn tập trung tại các quốc gia phát triển, đồng thời chưa xem xét đầy đủ vai trò của năng lực động chuỗi cung ứng (Supply Chain Dynamic Capabilities - SCDCs) trong việc hỗ trợ và điều tiết tác động của các thực hành CSCM lên hiệu quả bền vững của doanh nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Khảo sát mối quan hệ giữa các thực hành CSCM (CSCM Practices) và năng lực động chuỗi cung ứng (SCDCs) đối với kết quả bền vững của doanh nghiệp (Firm sustainability performance) trong các SMEs sản xuất tại Việt Nam.
  2. Kiểm tra vai trò điều tiết (moderating effect) của SCDCs lên mối quan hệ giữa các thực hành CSCM và kết quả bền vững của doanh nghiệp.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các thực hành CSCM và SCDCs liên kết như thế nào với kết quả bền vững của doanh nghiệp nhằm đạt được quản lý chuỗi cung ứng tuần hoàn trong các SMEs sản xuất tại Việt Nam?
  2. SCDCs đóng vai trò điều tiết như thế nào trong mối quan hệ giữa các thực hành CSCM và kết quả bền vững của doanh nghiệp (bao gồm hiệu quả kinh tế, môi trường và xã hội) trong bối cảnh các SMEs sản xuất tại Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ tương tác giữa thực hành quản lý chuỗi cung ứng tuần hoàn (CSCM practices), năng lực động chuỗi cung ứng (SCDCs), kết quả bền vững của doanh nghiệp (hiệu quả kinh tế, môi trường, xã hội) và yếu tố bối cảnh về loại hình đối tác doanh nghiệp.
  • Khách thể khảo sát: Lãnh đạo cấp cao, giám đốc điều hành (CEO), trưởng phòng R&D, quản lý sản xuất, quản lý vận hành tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ thuộc ngành sản xuất tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Khảo sát thực địa tại các SMEs sản xuất tại Việt Nam, hoàn thành thu thập và phân tích dữ liệu vào tháng 04 năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Đề tài vận dụng hai lý thuyết nền tảng chính trong quản trị chiến lược và chuỗi cung ứng:

  • Lý thuyết dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - RBV): Tiếp cận nguồn lực doanh nghiệp như những tài sản, quy trình tổ chức, tri thức có giá trị, hiếm, khó bắt chước và không thể thay thế, giúp doanh nghiệp tạo dựng lợi thế cạnh tranh và cải thiện hiệu quả hoạt động.
  • Lý thuyết năng lực động (Dynamic Capabilities Theory): Mở rộng từ RBV để giải thích khả năng của doanh nghiệp trong việc nhận diện, tích hợp, xây dựng và tái cấu trúc các nguồn lực nội bộ và bên ngoài nhằm ứng phó với môi trường thay đổi nhanh chóng.

Các cấu trúc biến trong mô hình nghiên cứu bao gồm:

  • Thực hành CSCM (CSCM practices): Được mô hình hóa như một cấu trúc bậc hai (second-order construct) phản chiếu qua 5 cấu trúc bậc một (first-order constructs):
    1. Thiết kế sản phẩm tuần hoàn (Circular product design)
    2. Mua sắm tuần hoàn (Circular procurement)
    3. Sản xuất tuần hoàn (Circular production)
    4. Phân phối bền vững (Sustainable distribution)
    5. Quản lý sản phẩm cuối vòng đời và chất thải (EoL products & waste management)
  • Năng lực động chuỗi cung ứng (SCDCs): Gồm 4 khía cạnh:
    1. Năng lực tích hợp công nghệ thông tin (Integration capabilities / Integrative IT)
    2. Năng lực học hỏi (Learning capabilities)
    3. Năng lực linh hoạt (Flexibility capabilities)
    4. Năng lực hợp tác chuỗi cung ứng (Supply chain collaboration)
  • Kết quả bền vững của doanh nghiệp (Firm sustainability performance): Đo lường theo khung Ba trụ cột bền vững (Triple Bottom Line) gồm:
    1. Hiệu quả kinh tế (Economic performance)
    2. Hiệu quả môi trường (Environmental performance)
    3. Hiệu quả xã hội (Social performance)
Cấu trúc biến CSCM Cấu trúc truyền thống tương đương Khác biệt cốt lõi theo tiếp cận tuần hoàn
Thiết kế sản phẩm tuần hoàn Thiết kế sinh thái (Eco-design), Thiết kế xanh (Green design) Tích hợp tư duy vòng kín "từ cái nôi đến cái nôi" (cradle-to-cradle), thiết kế nhằm kéo dài tuổi thọ, dễ tháo rời để tái sử dụng, tái chế linh kiện.
Mua sắm tuần hoàn Mua sắm xanh (Green purchasing), Mua sắm môi trường Tập trung sử dụng nguyên liệu không phải nguyên sinh (non-virgin), tái tạo, có khả năng phân hủy sinh học để đóng kín vòng lặp vật liệu và năng lượng.
Sản xuất tuần hoàn Sản xuất sạch hơn (Cleaner production), Sản xuất tinh gọn (Lean) Chuyển đổi toàn bộ quy trình vận hành thành vòng khép kín, phục hồi và nâng cấp sản phẩm cũ, tối ưu hóa nguyên liệu phế thải.
Phân phối bền vững Phân phối xanh (Green distribution) Tối ưu hóa đóng gói xanh, sử dụng năng lượng tái tạo trong vận tải và kho bãi, theo dõi và giảm thiểu phát thải trên toàn tuyến phân phối.
Quản lý EoL & chất thải Logistics ngược (Reverse logistics) Mở rộng mạng lưới hợp tác xuyên ngành để thu hồi giá trị, biến chất thải thành tài nguyên thay vì chỉ xử lý rác thải trong nội bộ chuỗi ban đầu.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu áp dụng thiết kế định lượng cắt ngang (cross-sectional quantitative research) thông qua bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc hóa:

  • Thiết kế thang đo: Kế thừa từ các nghiên cứu quốc tế uy tín, thang đo được hiệu chỉnh qua ý kiến chuyên gia (giảng viên có 20 năm kinh nghiệm trong ngành SCM) để đảm bảo giá trị nội dung (content validity). Toàn bộ thang đo gồm 36 biến quan sát sử dụng thang đo Likert 5 điểm. Thang đo thực hành CSCM được đánh giá từ 1 (No implementation) đến 5 (Implementing fully); thang đo SCDCs và kết quả bền vững được đánh giá từ 1 (Not at all) đến 5 (Significant).
  • Thu thập dữ liệu: Mẫu được thu thập theo phương pháp phi ngẫu nhiên thông qua kênh liên lạc của các hiệp hội doanh nghiệp SME ngành sản xuất tại Việt Nam. Tổng số mẫu hợp lệ thu được phục vụ phân tích là $n = 53$ doanh nghiệp.
  • Phương pháp phân tích:
    • Đánh giá mô hình đo lường qua độ tin cậy nhất quán nội tại (Cronbach's Alpha, Composite Reliability - CR), giá trị hội tụ (Factor Loading, AVE) và giá trị phân biệt (tiêu chuẩn Fornell & Larcker, tỷ số Heterotrait-Monotrait - HTMT).
    • Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến và sai lệch phương pháp chung (Common Method Bias) thông qua hệ số phóng đại phương sai (VIF).
    • Đánh giá mô hình cấu trúc và kiểm định các giả thuyết tác động trực tiếp và điều tiết (phương pháp 2 giai đoạn - two-stage approach) bằng kỹ thuật Bootstrapping trên phần mềm SmartPLS 4.
    • Kiểm định phi tham số Kruskal-Wallis để so sánh mức độ triển khai CSCM theo đối tác doanh nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Introduction

Chương 1 thiết lập bối cảnh chuyển đổi sang chuỗi cung ứng tuần hoàn trên bình diện toàn cầu và phân tích thực trạng của các doanh nghiệp sản xuất vừa và nhỏ tại Việt Nam. Tác giả chỉ ra rằng dù SMEs chiếm hơn 97% số lượng doanh nghiệp và đóng vai trò nòng cốt đối với việc làm, nhưng hạn chế về nguồn lực khiến nhóm này gặp khó khăn trong việc áp dụng mô hình tuần hoàn. Chương này xác định rõ 2 mục tiêu nghiên cứu, 2 câu hỏi nghiên cứu và phác thảo cấu trúc tổng thể của khóa luận.

Chapter 2: Theoretical background and hypotheses development

Chương 2 tổng quan tài liệu học thuật về kinh tế tuần hoàn, quản lý chuỗi cung ứng tuần hoàn, lý thuyết RBV và năng lực động chuỗi cung ứng. Tác giả hệ thống hóa các khái niệm, xây dựng bảng so sánh giữa các thực hành CSCM và các thực hành chuỗi cung ứng bền vững truyền thống (Bảng 2-1). Trên cơ sở đó, tác giả phát triển mô hình nghiên cứu (Hình 2-1) và thiết lập 4 nhóm giả thuyết nghiên cứu chính:

  • H1 (H1a, H1b, H1c): Thực hành CSCM có tác động tích cực đến hiệu quả kinh tế, môi trường và xã hội của doanh nghiệp.
  • H2 (H2a, H2b, H2c): SCDCs có tác động tích cực đến hiệu quả kinh tế, môi trường và xã hội của doanh nghiệp.
  • H3 (H3a, H3b, H3c): SCDCs đóng vai trò điều tiết có ý nghĩa thống kê trong mối quan hệ giữa thực hành CSCM và các khía cạnh hiệu quả kinh tế, môi trường, xã hội.
  • H4: Có sự khác biệt về mức độ triển khai các thực hành CSCM giữa các nhóm đối tác doanh nghiệp (đối tác trong nước và đối tác nước ngoài).

Chapter 3: Research methodology

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình xây dựng bảng câu hỏi và thu thập dữ liệu. Thang đo gồm 36 biến quan sát được tổng hợp chi tiết trong Bảng 3-1. Dữ liệu nhân khẩu học của 53 doanh nghiệp khảo sát (Bảng 3-2) được thống kê cụ thể:

  • Quy mô doanh nghiệp: 33 doanh nghiệp quy mô 10–49 lao động (62,3%) và 20 doanh nghiệp quy mô 50–249 lao động (37,7%).
  • Ngành sản xuất: Máy móc/thiết bị (12), Kim loại cơ bản/sản phẩm kim loại (9), Thực phẩm/đồ uống/thuốc lá (5), Vật liệu xây dựng (5), Điện tử/truyền thông (4), Thiết bị vận tải/ô tô (4), Hóa chất (3), Gỗ/nội thất (3), Dệt may/da giày (2), Cao su/nhựa (2), Dầu mỏ (2), Thiết bị gia dụng (1), Dược phẩm (1).
  • Loại hình sở hữu: Doanh nghiệp liên doanh (13), Tư nhân (12), 100% vốn nước ngoài (12), Công ty TNHH (9), Nhà nước (6), Hợp tác xã (1).
  • Vị trí người trả lời: Quản lý sản xuất (18), Quản lý vận hành (12), Giám đốc điều hành - CEO (9), Trưởng phòng R&D (7), Nhân viên chuyên trách (7).
  • Cơ cấu đối tác: 31 doanh nghiệp có đối tác trong nước và 22 doanh nghiệp có đối tác nước ngoài.
Đặc điểm doanh nghiệp (N = 53) Phân loại Số lượng (Tần số)
Quy mô lao động 10 – 49 nhân viên 33
50 – 249 nhân viên 20
Độ tuổi doanh nghiệp 1 – 4 năm 8
5 – 10 năm 23
11 – 20 năm 16
> 20 năm 6
Cơ cấu đối tác chính Đối tác nước ngoài (Foreign partner) 22
Đối tác trong nước (Domestic partner) 31

Chapter 4: Data analysis and results

Chương 4 tập trung trình bày kết quả phân tích định lượng bằng phần mềm SmartPLS 4:

  1. Kiểm định mô hình đo lường: Toàn bộ thang đo 36 biến quan sát đạt độ tin cậy tổng thể là 0,889. Các chỉ số Cronbach's Alpha và CR của từng cấu trúc biến đều vượt ngưỡng 0,7 (ví dụ: Circular production đạt Cronbach's Alpha = 0,929; Sustainable distribution đạt 0,906; Learning capability đạt 0,897). Hệ số tải nhân tố (Factor Loading) và AVE đều vượt ngưỡng quy định 0,5. Giá trị phân biệt được đảm bảo theo tiêu chuẩn Fornell-Larcker và tỷ số HTMT đều nhỏ hơn 0,85.
  2. Kiểm định mô hình cấu trúc: Hệ số VIF dao động trong khoảng từ 1,x đến dưới 3,3, chứng minh mô hình không vi phạm hiện tượng đa cộng tuyến và sai lệch phương pháp chung. Hệ số xác định $R^2$ của biến phụ thuộc Hiệu quả kinh tế đạt 0,304.
  3. Kiểm định giả thuyết: Kỹ thuật Bootstrapping xác nhận 4/6 giả thuyết tác động trực tiếp được chấp nhận (H1a, H1b, H1c, H2b) và toàn bộ 3 giả thuyết điều tiết được chấp nhận (H3a, H3b, H3c). Kiểm định Kruskal-Wallis xác nhận giả thuyết H4 có ý nghĩa thống kê.

Chapter 5: Results discussion

Chương 5 thảo luận sâu về ý nghĩa của các phát hiện thực nghiệm đối chiếu với các nghiên cứu quốc tế. Tác giả giải thích nguyên nhân năng lực động chuỗi cung ứng (SCDCs) tác động trực tiếp có ý nghĩa đến hiệu quả môi trường nhưng chưa tác động trực tiếp đến hiệu quả kinh tế ($p = 0,056$) và xã hội ($p = 0,057$) là do chi phí giải quyết vấn đề phát sinh tức thời (ad-hoc problem solving) trong ngắn hạn và độ trễ thời gian cần thiết để chuyển hóa năng lực động thành lợi ích tài chính. Điểm mấu chốt là SCDCs thể hiện vai trò đòn bẩy điều tiết rõ nét, thúc đẩy mạnh mẽ hiệu quả kinh tế, môi trường và xã hội khi kết hợp cùng các thực hành CSCM.

Chapter 6: Conclusion and future research

Chương 6 tổng kết các đóng góp lý thuyết và hàm ý quản trị, đồng thời thừa nhận các giới hạn của nghiên cứu và định hướng các công trình tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm

Dưới đây là bảng tổng hợp kết quả kiểm định các giả thuyết trong mô hình cấu trúc tuyến tính:

Giả thuyết Mối quan hệ tác động Hệ số đường dẫn / T-value P-value Kết luận
H1a CSCM Practices $\rightarrow$ Economic Performance Hệ số = 0,986 $p < 0,001$ Chấp nhận (Supported)
H1b CSCM Practices $\rightarrow$ Environmental Performance $p = 0,002$ Chấp nhận (Supported)
H1c CSCM Practices $\rightarrow$ Social Performance T-value = 4,392 $p < 0,001$ Chấp nhận (Supported)
H2a SCDCs $\rightarrow$ Economic Performance $p = 0,056$ Bác bỏ (Not supported)
H2b SCDCs $\rightarrow$ Environmental Performance T-value = 4,387 $p < 0,001$ Chấp nhận (Supported)
H2c SCDCs $\rightarrow$ Social Performance $p = 0,057$ Bác bỏ (Not supported)
H3a CSCM Practices $\times$ SCDCs $\rightarrow$ Economic Performance Hệ số = 0,602 $p < 0,001$ Chấp nhận (Supported)
H3b CSCM Practices $\times$ SCDCs $\rightarrow$ Environmental Performance $p = 0,008$ Chấp nhận (Supported)
H3c CSCM Practices $\times$ SCDCs $\rightarrow$ Social Performance $p = 0,007$ Chấp nhận (Supported)
H4 Khác biệt mức độ thực hành CSCM theo đối tác Kiểm định Kruskal-Wallis $p < 0,05$ Chấp nhận (Supported)

Phân tích mức độ thực hiện các thực hành CSCM theo nhóm đối tác (Bảng 4-7) chỉ ra rằng các doanh nghiệp có đối tác nước ngoài đạt mức độ thực thi cao hơn đáng kể (điểm trung bình Likert $\ge 4,0$) ở tất cả các khâu: Thiết kế sản phẩm tuần hoàn, Mua sắm tuần hoàn, Sản xuất tuần hoàn, Phân phối bền vững và Quản lý sản phẩm cuối vòng đời/chất thải so với các doanh nghiệp chỉ có đối tác trong nước.

Đóng góp khoa học và hàm ý quản trị

Đóng góp về mặt lý luận:

  • Bổ sung bằng chứng thực nghiệm tiên phong về vai trò điều tiết của năng lực động chuỗi cung ứng (SCDCs) trong mối quan hệ giữa thực hành CSCM và kết quả bền vững ba khía cạnh (kinh tế, môi trường, xã hội), lấp đầy khoảng trống thiếu vắng biến điều tiết này trong các mô hình nghiên cứu trước đây.
  • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm về quản lý chuỗi cung ứng tuần hoàn tại một quốc gia đang phát triển (Việt Nam), góp phần kiểm chứng tính khả thi và khả năng áp dụng của lý thuyết RBV và năng lực động ngoài phạm vi các nền kinh tế phát triển.

Hàm ý quản trị thực tiễn:

  • Quản lý mang tính hệ thống: Nhà quản lý SMEs cần nhìn nhận CSCM như một hệ thống tích hợp liên tục thay vì các hoạt động phân mảnh. Trong đó, hai điểm mấu chốt mang tính quyết định là khâu Thiết kế sản phẩm tuần hoàn (đầu chuỗi) và Quản lý sản phẩm cuối vòng đời/chất thải (cuối chuỗi).
  • Đầu tư phát triển năng lực động: Doanh nghiệp cần chủ động ứng dụng công nghệ 4.0 (IoT, Big Data, hệ thống ERP/MRP) để theo dõi luồng vật liệu tuần hoàn, đồng thời thúc đẩy năng lực học hỏi và hợp tác chặt chẽ với các đối tác trong chuỗi cung ứng nhằm tối ưu hóa hiệu quả kinh tế và xã hội từ các chương trình tuần hoàn.
  • Tận dụng áp lực từ đối tác quốc tế: Áp lực và các tiêu chuẩn khắt khe từ đối tác nước ngoài là động lực thúc đẩy các SMEs nội địa nâng chuẩn quy trình, vượt qua các rào cản thương mại kỹ thuật để tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản khóa luận nêu rõ các hạn chế thực tiễn và định hướng mở rộng:

  • Hạn chế về quy mô mẫu: Do hạn chế về điều kiện nghiên cứu thực tế, cỡ mẫu thu thập dừng lại ở $n = 53$ doanh nghiệp. Dù quy mô này đáp ứng yêu cầu tối thiểu của mô hình PLS-SEM và kiểm định Kruskal-Wallis, phạm vi và tính đa dạng của mẫu có thể ảnh hưởng đến tính phổ quát (generalizability) của kết quả nghiên cứu.
  • Chưa phân tích sâu biến kiểm soát nền tảng: Nghiên cứu chưa đi sâu kiểm định ảnh hưởng phân hóa của các yếu tố bối cảnh như phân nhóm ngành công nghiệp cụ thể (industry background) hoặc vùng địa lý (geographic distribution) lên mối quan hệ giữa thực hành CSCM, năng lực động và hiệu quả bền vững.
  • Hướng nghiên cứu tương lai: Cần mở rộng quy mô mẫu khảo sát lên số lượng lớn hơn, phân bổ rộng hơn tại nhiều tỉnh thành và phân tích so sánh chuyên sâu giữa các nhóm ngành công nghiệp chế tạo khác nhau nhằm giảm thiểu sai số đo lường của các biến ẩn.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận tốt nghiệp này mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng:

  • Sinh viên và học viên cao học: Chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Quản trị chuỗi cung ứng, Quản lý môi trường và Quản trị kinh doanh có thể tham khảo cấu trúc nghiên cứu định lượng chuẩn mực, phương pháp xây dựng mô hình cấu trúc bậc hai và kỹ thuật phân tích biến điều tiết bằng SmartPLS 4.
  • Nhà nghiên cứu về kinh tế tuần hoàn: Tham khảo khung so sánh chi tiết giữa CSCM và chuỗi cung ứng bền vững truyền thống (Bảng 2-1) cùng bộ thang đo 36 biến quan sát chuẩn hóa (Bảng 3-1) đã được kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ tại Việt Nam.
  • Nhà quản trị doanh nghiệp sản xuất: Tiếp cận các chỉ dẫn thực hành về thiết kế sản phẩm, mua sắm nguyên liệu tái sinh và giải pháp hợp tác liên ngành để xử lý phụ phẩm, phế liệu thành giá trị gia tăng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận khảo sát bao nhiêu doanh nghiệp và đối tượng trả lời khảo sát gồm những ai?
Nghiên cứu khảo sát 53 doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) trong ngành sản xuất tại Việt Nam (33 doanh nghiệp có quy mô 10–49 lao động và 20 doanh nghiệp có quy mô 50–249 lao động). Người trả lời bảng hỏi là các nhân sự am hiểu sâu về chuỗi cung ứng của công ty, bao gồm Quản lý sản xuất (18), Quản lý vận hành (12), Giám đốc điều hành - CEO (9), Trưởng phòng R&D (7) và Nhân viên chuyên trách (7).

2. Khung thực hành CSCM trong khóa luận được chia thành các khía cạnh cụ thể nào?
Thực hành CSCM được đo lường dưới dạng cấu trúc bậc hai phản chiếu qua 5 cấu trúc bậc một: (1) Thiết kế sản phẩm tuần hoàn (Circular product design), (2) Mua sắm tuần hoàn (Circular procurement), (3) Sản xuất tuần hoàn (Circular production), (4) Phân phối bền vững (Sustainable distribution), và (5) Quản lý sản phẩm cuối vòng đời và chất thải (EoL products & waste management).

3. Vì sao năng lực động chuỗi cung ứng (SCDCs) không tác động trực tiếp có ý nghĩa đến hiệu quả kinh tế và xã hội?
Theo phân tích của tác giả, SCDCs chỉ tác động trực tiếp có ý nghĩa đến hiệu quả môi trường ($p < 0,001$). Tác động trực tiếp đến hiệu quả kinh tế ($p = 0,056$) và xã hội ($p = 0,057$) không đạt ý nghĩa thống kê do việc phát triển năng lực động trong ngắn hạn phát sinh chi phí giải quyết vấn đề tức thời (ad-hoc problem solving) và cần thời gian trễ nhất định để mang lại lợi ích tài chính rõ rệt.

4. Vai trò điều tiết của SCDCs được kết luận như thế nào trong nghiên cứu?
Kiểm định mô hình cấu trúc 2 giai đoạn cho thấy SCDCs đóng vai trò điều tiết có ý nghĩa thống kê tích cực lên mối quan hệ giữa thực hành CSCM và cả 3 khía cạnh hiệu quả bền vững: Hiệu quả kinh tế ($p < 0,001$), Hiệu quả môi trường ($p = 0,008$) và Hiệu quả xã hội ($p = 0,007$). Điều này chứng minh doanh nghiệp có năng lực động cao sẽ khai thác tốt hơn các thực hành CSCM để nâng cao hiệu quả hoạt động toàn diện.

5. Mức độ triển khai CSCM có sự khác biệt như thế nào giữa các doanh nghiệp theo đối tác?
Kiểm định Kruskal-Wallis khẳng định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$). Doanh nghiệp có đối tác nước ngoài đạt điểm trung bình thực hiện các thực hành CSCM cao hơn đáng kể (điểm trung bình toàn bộ $\ge 4,0$ trên thang đo 5 điểm) so với các doanh nghiệp chỉ có đối tác trong nước do phải đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và môi trường khắt khe hơn từ thị trường quốc tế.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Nga đã hoàn thành việc khảo sát thực nghiệm mô hình tác động của các thực hành quản lý chuỗi cung ứng tuần hoàn (CSCM) và năng lực động chuỗi cung ứng (SCDCs) đến kết quả phát triển bền vững tại 53 SMEs sản xuất ở Việt Nam. Kết quả phân tích SmartPLS 4 khẳng định thực hành CSCM thúc đẩy đồng thời hiệu quả kinh tế, môi trường và xã hội, đồng thời chứng minh vai trò điều tiết quan trọng của năng lực động chuỗi cung ứng. Đây là công trình nghiên cứu định lượng có giá trị học thuật và thực tiễn cao, cung cấp cơ sở dữ liệu và khuyến nghị chiến lược hữu ích cho quá trình chuyển đổi kinh tế tuần hoàn của các doanh nghiệp sản xuất tại các thị trường mới nổi.