Luận văn: Hệ thống quản lý chất thải nguy hại môi trường trên nền GIS

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu & phát triển hệ thống thông tin quản lý chất thải nguy hại môi trường trên nền GIS. Giải pháp quản lý chất thải hiệu quả.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sỹ

2011

65
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

1. CHƯƠNG 1: ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Tính cần thiết, ý nghĩa của đề tài

1.2. Cấu trúc luận văn

2. CHƯƠNG 2: BÀI TOÁN QUẢN LÝ CHẤT THẢI NGUY HẠI

2.1. Tổng quan về chất thải nguy hại

2.2. Kinh nghiệm quốc tế về hệ thống thông tin quản lý chất thải nguy hại

2.3. Hiện trạng quản lý thông tin chất thải nguy hại

2.4. Hệ thống thông tin quản lý chất thải nguy hại

2.4.1. Khái niệm Hệ thống thông tin quản lý

2.4.2. Hệ thống thông tin quản lý chất thải nguy hại

3. CHƯƠNG 3: HỆ THỐNG THÔNG TIN ĐỊA LÝ VÀ ỨNG DỤNG XÂY DỰNG BẢN ĐỒ CHUYÊN ĐỀ

3.1. Giới thiệu chung Hệ thống thông tin địa lý (GIS)

3.1.1. Định nghĩa GIS

3.1.2. Thành phần dữ liệu GIS

3.2. Ứng dụng GIS xây dựng bản đồ chuyên đề

3.2.1. Hệ thống ký hiệu bản đồ

3.2.2. Tổng quát hóa bản đồ. Nội dung bản đồ

3.2.3. Phân loại bản đồ theo đề mục

3.2.4. Các loại bản đồ chuyên đề

3.2.5. Giải pháp thể hiện nội dung bản đồ

3.3. Bài toán ứng dụng GIS cảnh báo vùng ảnh hưởng chất thải nguy hại

3.3.1. Mô tả bài toán

3.3.2. Phƣơng pháp giải quyết bài toán

4. CHƯƠNG 4: HỆ THỐNG QUẢN LÝ CHẤT THẢI NGUY HẠI DỰA TRÊN GIS

4.1. Kiến trúc hệ thống Quản lý CTNH ứng dụng GIS

4.1.1. Chức năng cơ bản

4.1.2. Kiến trúc hệ thống. Xây dựng hệ thống thử nghiệm

4.2. Công nghệ GIS

4.3. Lựa chọn hệ quản trị cơ sở dữ liệu

4.4. Kỹ thuật lập trình xây dựng hệ thống

4.5. Các bước xây dựng hệ thống

4.6. Giao diện hệ thống

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN

5.1. Kết quả đạt được

5.2. Hướng phát triển của đề tài

5.3. Bảng một số thuật ngữ

5.4. Bảng phân cấp độ ổn định của khí quyển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về Quản lý Chất thải Nguy hại bằng GIS Tiện ích

Quản lý chất thải nguy hại (CTNH) là một vấn đề cấp bách trong công tác bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng. Việc quản lý không an toàn CTNH đã để lại những hậu quả nặng nề. Hệ thống thông tin địa lý (GIS) cung cấp một giải pháp hiệu quả để thu thập, phân tích, và hiển thị thông tin về CTNH một cách trực quan. GIS giúp cho quá trình hoạch định chiến lược, kế hoạch, và chính sách bảo vệ môi trường trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn. Các quốc gia trên thế giới đã và đang xây dựng các hệ thống cảnh báo thiên tai, dự báo tác động biến đổi khí hậu, hệ thống thông tin cảnh báo cúm gia cầm, hệ thống cảnh báo sự cố tràn dầu dải ven biển… dựa trên công nghệ GIS. GIS đang là xu thế mới cho việc hiển thị, xử lý và hỗ trợ ra quyết định nhanh hơn. Một ví dụ cụ thể tại Australia, các cơ quan chính phủ đang ra sức nghiên cứu hệ thống cảnh báo cháy rừng dựa trên nền GIS. Ngay sau khi dữ liệu có liên quan đến các yếu tố cơ bản của khí tượng như: Nhiệt độ, độ ẩm, lượng mưa của từng vùng khí hậu trên địa bàn, hệ thống thông tin sẽ đưa ra được cảnh báo cháy rừng đối với từng khu vực nhạy cảm. Kết thúc một tháng trong mùa cháy hoặc cả mùa cháy, phần mềm phân vùng trọng điểm cháy rừng sẽ tự động vẽ bản đồ vùng trọng điểm cháy. Hệ thống được xây dựng dưới dạng website nên có thể tự động kết nối và cập nhật kết quả cảnh báo cháy rừng và bản đồ vùng trọng điểm cháy rừng tới thành viên trong ban chỉ đạo Phòng cháy chữa cháy (PCCC). Do đó hỗ trợ hiệu quả công tác huy động lực lượng, tổ chức chữa cháy rừng, ngăn chặn kịp thời các điểm có nguy cơ cháy rừng để giảm thiểu thiệt hại do cháy rừng gây ra [8]. Nhằm đáp ứng các yêu cầu cung cấp thông tin cho quá trình ra quyết định về bảo vệ môi trường ở nước ta, một nhu cầu cấp thiết do thực tế đặt ra là cần sớm sử dụng và đưa công nghệ GIS vào việc thu thập, phân tích số liệu môi trường. Thực tế về hiện trạng môi trường đã cho thấy, việc quản lý chất thải không an toàn, trong đó đặc biệt là các loại chất thải nguy hại, đã để lại những hậu quả nặng nề về môi trường, gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe cộng đồng như các điểm tồn lưu hóa chất, thuốc bảo vệ thực vật, các bãi rác thải không hợp vệ sinh, các bãi đổ thải của các nhà máy sản xuất, . Vì vậy, quản lý an toàn chất thải, chất thải nguy hại (CTNH) và giảm thiểu nguy cơ ô nhiễm môi trường và tác hại tới sức khỏe con người là một trong những vấn đề cấp bách trong công tác bảo vệ môi trường ở nước ta hiện nay.

1.1. Tầm quan trọng của Hệ thống thông tin địa lý trong bảo vệ môi trường

GIS giúp các nhà quản lý môi trường theo dõi, phân tích, và dự báo các tác động của CTNH đến môi trường và sức khỏe cộng đồng. Ứng dụng GIS trong môi trường cho phép xác định các khu vực ô nhiễm, đánh giá rủi ro, và lập kế hoạch ứng phó hiệu quả.

1.2. Các tính năng chính của Hệ thống quản lý chất thải nguy hại

Hệ thống quản lý CTNH bằng GIS bao gồm các chức năng chính như thu thập dữ liệu, quản lý cơ sở dữ liệu, phân tích không gian, lập bản đồ chuyên đề, và báo cáo. Hệ thống cần có khả năng tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm dữ liệu về vị trí, thuộc tính, và thời gian.

1.3. Lợi ích của việc sử dụng GIS trong quản lý CTNH

Sử dụng GIS trong quản lý CTNH mang lại nhiều lợi ích, bao gồm cải thiện hiệu quả quản lý, giảm thiểu rủi ro ô nhiễm, tăng cường khả năng ra quyết định, và nâng cao nhận thức cộng đồng về vấn đề CTNH.

II. Thách thức và vấn đề Quản lý Chất thải Nguy hại hiện nay

Hiện nay, việc quản lý chất thải nguy hại còn nhiều bất cập. Thông tin về CTNH thường phân tán, không đầy đủ và khó truy cập. Việc thu thập, xử lý, và phân tích dữ liệu môi trường còn thủ công và tốn kém. Các công cụ hỗ trợ ra quyết định còn hạn chế. Cần có một hệ thống quản lý CTNH hiệu quả hơn để giải quyết những thách thức này. Dựa trên các ý tưởng trên mà trong luận văn tôi nghiên cứu về một “Hệ thống thông tin quản lý chất thải nguy hại dựa trên nền GIS”. Đây là một hệ thống quản lý thông tin tại các nguồn thải, quá trình vận chuyển chất thải, tại các điểm xử lý chất thải và trình bày thông tin một cách trực quan trên bản đồ, giúp người quản lý có cái nhìn trực quan hơn khi ra các quyết định về việc đặt các địa điểm xử lý chất thải nguy hại nằm trong phạm vi được phép nào; có các quyết sách nào trong việc cảnh báo tác động đối với môi trường xung quanh nguồn thải, tại những điểm xử lý chất thải nguy hại … Đồng thời, hệ thống xây dựng cổng thông tin để công khai hóa dữ liệu không gian về các điểm xử lý chất thải nguy hại và các cảnh báo liên quan đến cho người dân. Một mục tiêu khác là xây dựng hệ thống để cảnh báo mức độ ảnh hưởng của chất thải nguy hại tại nguồn thải, trên đường vận chuyển và chủ xử lý chất thải đến môi trường sống xung quanh. Dựa vào việc tính toán mức độ ảnh hưởng mà hệ thống tính toán và hiển thị vùng ảnh hưởng trên bản đồ, giúp người quản lý và các đối tượng liên quan có biện pháp đề phòng và xử lý thích hợp.

2.1. Sự thiếu hụt thông tin và dữ liệu về chất thải nguy hại

Việc thiếu thông tin chi tiết, chính xác về nguồn gốc, thành phần, khối lượng, và vị trí của CTNH gây khó khăn cho công tác quản lý và xử lý. Cần có một cơ sở dữ liệu đầy đủ và cập nhật về CTNH để hỗ trợ quá trình ra quyết định.

2.2. Hạn chế trong công tác thu thập và xử lý dữ liệu môi trường

Công tác thu thập và xử lý dữ liệu môi trường còn nhiều hạn chế, bao gồm thiếu trang thiết bị, nguồn nhân lực, và quy trình chuẩn. Cần đầu tư vào công nghệ và đào tạo để nâng cao năng lực thu thập và xử lý dữ liệu.

2.3. Thiếu công cụ hỗ trợ ra quyết định hiệu quả cho quản lý CTNH

Các công cụ hỗ trợ ra quyết định cho quản lý CTNH còn thiếu tính trực quan, tích hợp, và khả năng dự báo. Cần phát triển các công cụ hỗ trợ ra quyết định dựa trên nền tảng GIS để giúp các nhà quản lý đưa ra các quyết định sáng suốt và hiệu quả.

III. Cách triển khai Hệ thống Quản lý Chất thải Nguy hại bằng GIS hiệu quả

Để triển khai một hệ thống quản lý CTNH bằng GIS hiệu quả, cần thực hiện các bước sau: Xác định rõ mục tiêu và phạm vi của hệ thống. Thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm dữ liệu về vị trí, thuộc tính, và thời gian. Thiết kế cơ sở dữ liệu GIS phù hợp với mục tiêu và phạm vi của hệ thống. Phát triển các công cụ phân tích không gian và lập bản đồ chuyên đề. Xây dựng giao diện người dùng thân thiện và dễ sử dụng. Đào tạo người dùng về cách sử dụng hệ thống. Duy trì và cập nhật hệ thống thường xuyên. Phân tích dữ liệu, thông tin và việc quản lý thông tin thu thập được trong quá trình khảo sát hiện trạng, có thể nhận thấy một số vấn đề nổi bật sau. Thông tin đa dạng nhưng không đầy đủ: Các thông tin về chất thải có thể thu thập được từ nhiều nguồn khác nhau, dưới dạng dữ liệu thông tin rất đa dạng. Tuy nhiên, do mục tiêu và phương pháp khảo sát khác nhau, các thông tin thu được đa dạng nhưng không hệ thống và không theo chuẩn thông tin để có thể phục vụ số hóa và quản lý thông tin. Các thông tin thường rời rạc, không hệ thống, không liên tục và khó kiểm định. Vì vậy, rất khó trong việc xử lý dữ liệu, thông tin để có thể đưa ra các kết luận đáng tin cậy.

3.1. Thu thập và chuẩn hóa dữ liệu chất thải nguy hại toàn diện

Thu thập dữ liệu từ các nguồn khác nhau như cơ sở sản xuất, cơ sở xử lý, báo cáo môi trường, và các cơ quan quản lý. Chuẩn hóa dữ liệu theo một định dạng thống nhất để đảm bảo tính tương thích và khả năng tích hợp.

3.2. Xây dựng Cơ sở dữ liệu GIS về vị trí và đặc tính CTNH

Thiết kế cơ sở dữ liệu GIS để lưu trữ thông tin về vị trí, thuộc tính, và thời gian của CTNH. Sử dụng các mô hình dữ liệu phù hợp như vector hoặc raster để biểu diễn dữ liệu không gian.

3.3. Thiết lập quy trình phân tích và báo cáo về CTNH bằng GIS

Xây dựng các công cụ phân tích không gian để xác định các khu vực ô nhiễm, đánh giá rủi ro, và lập kế hoạch ứng phó. Tạo ra các báo cáo trực quan và dễ hiểu để trình bày kết quả phân tích.

IV. Ứng dụng GIS trong Quản lý Vận chuyển Chất thải Nguy hại an toàn

GIS có thể được sử dụng để quản lý quá trình vận chuyển CTNH một cách an toàn và hiệu quả. Hệ thống có thể giúp theo dõi vị trí của các phương tiện vận chuyển, tối ưu hóa lộ trình, và cảnh báo về các nguy cơ tiềm ẩn. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro tai nạn và ô nhiễm môi trường. Các chương trình điều tra, thống kê về chất thải toàn quốc thường sử dụng những biện pháp như: Rà soát các nguồn phát thải để lựa chọn điển hình, điều tra trực tiếp tại một số cơ sở điển hình, khảo sát thông qua phiếu điều tra, khảo sát thông qua báo cáo từ cơ quan quản lý môi trường địa phương, tính toán theo mô hình ước tổng lượng chất thải,. Do nguồn nhân lực của đơn vị khảo sát hạn chế, số lượng cán bộ của các Sở Tài nguyên và Môi trươn địa phương ít và phải phụ trách nhiều mảng công việc, nên số liệu cung cấp không đẩy đủ. Các phương pháp thống kê cũng thường không có các biện pháp đánh giá, kiểm định dữ liệu; giải pháp, phương tiện thống kê chất thải cũng thường đơn giản, không theo đúng chuẩn mực thống kê để có thể đạt độ tin cậy mong muốn.

4.1. Theo dõi vị trí và lộ trình vận chuyển CTNH bằng GIS

Sử dụng GPS để theo dõi vị trí của các phương tiện vận chuyển CTNH. Hiển thị vị trí và lộ trình trên bản đồ GIS để theo dõi và quản lý quá trình vận chuyển.

4.2. Tối ưu hóa lộ trình vận chuyển và giảm thiểu rủi ro

Sử dụng các thuật toán tối ưu hóa lộ trình để tìm ra lộ trình ngắn nhất và an toàn nhất cho việc vận chuyển CTNH. Tránh các khu vực đông dân cư, khu vực nhạy cảm về môi trường, và các tuyến đường có nguy cơ tai nạn cao.

4.3. Cảnh báo nguy cơ tiềm ẩn và ứng phó sự cố trong vận chuyển

Thiết lập các cảnh báo tự động khi phương tiện vận chuyển đi vào khu vực cấm, vượt quá tốc độ cho phép, hoặc gặp sự cố. Xây dựng kế hoạch ứng phó sự cố để xử lý kịp thời các tình huống khẩn cấp.

V. Nghiên cứu các ứng dụng GIS trong quản lý chất thải y tế hiệu quả

GIS có thể được ứng dụng trong quản lý chất thải y tế để đảm bảo an toàn và ngăn ngừa lây nhiễm. Hệ thống có thể giúp xác định vị trí các cơ sở y tế, theo dõi quá trình thu gom, vận chuyển, và xử lý chất thải y tế, và đánh giá rủi ro lây nhiễm. Các nguồn thông tin chưa được khai thác, sử dụng triệt để: Cũng do hạn chế về nguồn lực và phương pháp thống kê, một số nguồn thông tin về chất thải hoặc liên quan đến chất thải đã không được khai thác, tích hợp để co được thông tin đầy đủ về chất thải. Ví dụ: Các thông tin từ chứng từ chất thải nguy hại theo quy định tại Quyết định 155/1999/QĐ-TTg về việc ban hành Quy chế quản lý chất thải nguy hại hầu như chưa được sử dụng trong thống kê chất thải; Thông tin về đăng ký chủ nguồn thải cũng chưa được xử lý hợp lý để tính toán tổng lượng chất thải, .

5.1. Lập bản đồ phân bố các cơ sở y tế và nguồn thải y tế

Sử dụng GIS để lập bản đồ phân bố các cơ sở y tế và xác định vị trí các nguồn thải y tế. Phân loại các cơ sở y tế theo quy mô, loại hình hoạt động, và lượng chất thải phát sinh.

5.2. Quản lý và theo dõi quá trình thu gom vận chuyển chất thải y tế

Sử dụng GIS để quản lý và theo dõi quá trình thu gom, vận chuyển chất thải y tế từ các cơ sở y tế đến các cơ sở xử lý. Đảm bảo quá trình thu gom, vận chuyển diễn ra an toàn và đúng quy trình.

5.3. Đánh giá rủi ro lây nhiễm và lập kế hoạch phòng ngừa

Sử dụng GIS để đánh giá rủi ro lây nhiễm từ chất thải y tế đối với cộng đồng và môi trường. Lập kế hoạch phòng ngừa và kiểm soát lây nhiễm để giảm thiểu rủi ro.

VI. Triển vọng và Tương lai của Quản lý CTNH bằng GIS bền vững

Quản lý CTNH bằng GIS có nhiều triển vọng và tiềm năng phát triển trong tương lai. Các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI), học máy (ML), và Internet of Things (IoT) có thể được tích hợp vào hệ thống GIS để nâng cao hiệu quả quản lý. Cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý, các nhà khoa học, và các doanh nghiệp để phát triển và triển khai các giải pháp GIS tiên tiến. Chất lượng thông tin hạn chế, hiệu quả trong các hoạt động cập nhật thông tin về chất thải chưa cao như: o Phương pháp cập nhật, xử lý thông tin quy định không chặt chẽ, dẫn tới không chuẩn hóa được thông tin. Ví dụ: Không có biểu mẫu báo cáo cụ thể, chi tiết; quy trình báo cáo không rõ ràng về thời gian báo cáo, nội dung báo cáo; . o Quy trình báo cáo chưa rõ ràng, các đầu mối thông tin thiếu tập trung, lưu chuyển thông tin không hợp lý. Ví dụ: Các hoạt động điều tra, khảo sát về chất thải của Cục Bảo vệ môi trường do các đơn vị khác nhau thuộc Cục cùng thực hiện, nhưng lại được tổ chức theo các kênh điều tra khác nhau, dẫn tới việc vừa chống chéo vừa thiếu thông tin, .

6.1. Tích hợp AI và ML để dự báo và tối ưu hóa quản lý CTNH

Sử dụng AI và ML để phân tích dữ liệu lịch sử và dự báo lượng CTNH phát sinh, xác định các khu vực có nguy cơ ô nhiễm cao, và tối ưu hóa lộ trình vận chuyển.

6.2. Ứng dụng IoT để giám sát và kiểm soát CTNH thời gian thực

Sử dụng các cảm biến IoT để giám sát và kiểm soát CTNH thời gian thực. Theo dõi nhiệt độ, độ ẩm, và thành phần của CTNH để phát hiện các dấu hiệu bất thường và ngăn ngừa sự cố.

6.3. Hợp tác để xây dựng hệ sinh thái GIS cho quản lý CTNH

Xây dựng một hệ sinh thái GIS mở và chia sẻ dữ liệu để khuyến khích sự hợp tác giữa các cơ quan quản lý, các nhà khoa học, và các doanh nghiệp. Tạo ra một cộng đồng để chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm, và các giải pháp tốt nhất về quản lý CTNH bằng GIS.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ 1. Tính cần thiết, ý nghĩa của đề tài Hiện nay, công nghệ GIS (Geographic Information System) đƣợc áp dụng rộng rãi trong công tác bảo vệ môi trƣờng của nhiều nƣớc trên thế giới. Với độ bao quát rộng, có nhiều thông tin và khả năng cũng cấp thông tin nhanh có chất lƣợng và độ tin cậy cao, hệ thống thông tin địa lý (Geographic Information System - GIS) đã trở thành một công cụ quan trọng trợ giúp quá trình hoạch định chiến lƣợc và kế hoạch/chính sách bảo vệ môi trƣờng cho các quốc gia cũng nhƣ các vùng lãnh thổ. Các quốc gia trên thế giới đã và đang xây dựng các hệ thống cảnh báo thiên tai, dự báo tác động biến đổi khí hậu đối với môi trƣờng, hệ thống thông tin cảnh báo cúm gia cầm, hệ thống cảnh báo sự cố tràn dầu dải ven biển … dựa trên công nghệ GIS.

Công nghệ GIS đang là xu thế mới cho việc hiển thị, xử lý và hỗ trợ ra quyết định nhanh hơn. Một ví dụ cụ thể tại Australia [8], các cơ quan chính phủ đang ra sức nghiên cứu hệ thống cảnh báo cháy rừng dựa trên nền GIS. Ngay sau khi dữ liệu có liên quan đến các yếu tố cơ bản của khí tƣợng nhƣ: Nhiệt độ, độ ẩm, lƣợng mƣa của từng vùng khí hậu trên địa bàn, hệ thống thông tin sẽ đƣa ra đƣợc cảnh báo cháy rừng đối với từng khu vực nhạy cảm. Kết thúc một tháng trong mùa cháy hoặc cả mùa cháy, phần mềm phân vùng trọng điểm cháy rừng sẽ tự động vẽ bản đồ vùng trọng điểm cháy.

Hệ thống đƣợc xây dựng dƣới dạng website nên có thể tự động kết nối và cập nhật kết quả cảnh báo cháy rừng và bản đồ vùng tọng điểm cháy rừng tới thành viên trong ban chỉ đạo Phòng cháy chữa cháy (PCCC). Do đó hỗ trợ hiệu quả công tác huy động lực lƣợng, tổ chức chữa cháy rừng, ngăn chặn kịp thời các điểm có nguy cơ cháy rừng để giảm thiểu thiệt hại do cháy rừng gây ra [8]. Nhằm đáp ứng các yêu cầu cung cấp thông tin cho quá trình ra quyết định về bảo vệ môi trƣờng ở nƣớc ta, một nhu cầu cấp thiết do thực tế đặt ra là cần sớm sử dụng và đƣa công nghệ GIS vào việc thu thập, phân tích số liệu môi trƣờng. Thực tế về hiện trạng môi trƣờng đã cho thấy, việc quản lý chất thải không an toàn, trong đó đặc biệt là các loại chất thải nguy hại, đã để lại những hậu quả nặng nề về môi trƣờng, gây ảnh hƣởng tiêu cực đến sức khỏe cộng đồng nhƣ các điểm tồn lƣu hóa chất, thuốc bảo vệ thực vật, các bãi rác thải không hợp vệ sinh, các bãi đổ thải của các nhà máy sản xuất,.

Vì vậy, quản lý an toàn chất thải, chất thải nguy hại (CTNH) và giảm thiểu nguy cơ ô nhiễm môi trƣờng và tác hại 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tới sức khỏe con ngƣời là một trong những vấn đề cấp bách trong công tác bảo vệ môi trƣờng ở nƣớc ta hiện nay. Với thực trạng nhƣ vậy, thời gian gần đây, công tác quản lý chất thải đã đƣợc quan tâm, chú trọng của các cấp quản lý và cộng đồng. Nhu cầu có một hệ thống thông tin làm công cụ cho công tác quản lý và trao đổi thông tin đã đƣợc nhiều thành phần trong xã hội đặt ra. Dựa trên các ý tƣởng trên mà trong luận văn tôi nghiên cứu về một “Hệ thống thông tin quản lý chất thải nguy hại dựa trên nền GIS”.

Đây là một hệ thống quản lý thông tin tại các nguồn thải, quá trình vận chuyển chất thải, tại các điểm xử lý chất thải và trình bày thông tin một cách trực quan trên bản đồ, giúp ngƣời quản lý có cái nhìn trực quan hơn khi ra các quyết định về việc đặt các địa điểm xử lý chất thải nguy hại nằm trong phạm vi đƣợc phép nào; có các quyết sách nào trong việc cảnh báo tác động đối với môi trƣờng xung quanh nguồn thải, tại những điểm xử lý chất thải nguy hại … Đồng thời, hệ thống xây dựng cổng thông tin để công khai hóa dữ liệu không gian về các điểm xử lý chất thải nguy hại và các cảnh báo liên quan đến cho ngƣời dân. Một mục tiêu khác là xây dựng hệ thống để cảnh báo mức độ ảnh hƣởng của chất thải nguy hại tại nguồn thải, trên đƣờng vận chuyển và chủ xử lý chất thải đến môi trƣờng sống xung quanh. Dựa vào việc tính toán mức độ ảnh hƣởng mà hệ thống tính toán và hiển thị vùng ảnh hƣởng trên bản đồ, giúp ngƣời quản lý và các đối tƣợng liên quan có biện pháp đề phòng và xử lý thích hợp. Cấu trúc luận văn Bố cục của luận văn nhƣ sau: Chương 2: Trình bày các khái niệm, hiện trạng và bài toán hệ thống thông tin quản lý CTNH.

Chương 3: Trình bày lý thuyết về hệ thống thông tin địa lý GIS, các kỹ thuật xây dựng bản đồ chuyên đề và trình bày bản đồ chuyên đề. Chƣơng này đồng thời nghiên cứu phƣơng pháp xác định mức độ ô nhiễm môi trƣờng không khí theo “nồng độ tƣơng đối tổng cộng của nhiễm chất ô nhiễm đồng thời có mặt trong không khí” và ứng dụng Gis để thể hiện phạm vi ảnh hƣởng. Chương 4: Trình bày hệ thống quản lý CTNH ứng dụng GIS cảnh báo tác động của các điểm xử lý CTNH đối với môi trƣờng xung quanh. Chƣơng này cũng trình bày các bƣớc thực hiện chƣơng trình, kết quả đạt đƣợc và một số hình ảnh minh họa chƣơng trình.

10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƯƠNG 2: BÀI TOÁN QUẢN LÝ CHẤT THẢI NGUY HẠI 2. Tổng quan về chất thải nguy hại Chất thải nguy hại là chất thải gây ra mối đe dọa lớn hay tiềm ẩn đối với sức khỏe của cộng đồng hay đối với môi trƣờng [15]. Theo luật về môi trƣờng của Hoa Kỳ, CTNH có bốn đặc tính chính bao gồm: Dễ cháy; Phản ứng; Ăn mòn; Có tính độc. Chất thải nguy hại có thể phân loại theo thành những loại sau: [1] Chất thải công nghiệp và công nghiệp nguy hại: Hiện nay, các cơ sở sản xuất công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp phát triển rất đa dạng về ngành nghề, từ công nghiệp hoá chất, luyện kim, dệt nhuộm, giấy và bột giấy… đến nhựa, cao su tái sinh, nấu đúc kim loại.

Các cơ sở này thuộc nhiều thành phần kinh tế do các ngành, các cấp khác nhau quản lý, nhƣ Trung ƣơng, địa phƣơng, cơ sở liên doanh với nƣớc ngoài và tƣ nhân. Hoạt động sản xuất của các cơ sở này phát sinh chất thải nhiều và đa dạng. Chất thải rắn y tế: Hiện nay cả nƣớc có khoảng hơn 12.500 cơ sở khám chữa bệnh, trong đó có khoảng 850 cơ sở là các bệnh viện với quy mô khác nhau. Phần lớn các bệnh viện đặt trong các khu dân cƣ đông đúc.

Trong năm 2001, Bộ Y tế tiến hành khảo sát tại 280 tại bênh viện đại diện cho 61 tỉnh, thành phố trên cả nƣớc về vấn đề quản lý và xử lý chất thải rắn y tế. Kết quả cho thấy tỷ lệ phát sinh chất thải rắn y tế theo từng tuyến và loại bệnh viện, cơ sở y tế rất khác nhau và lƣợng chất thải rắn bệnh viện phát sinh trong quá trình khám chữa bệnh mỗi ngày vào khoảng 429 tấn. Trong đó, lƣợng chất thải rắn y tế nguy hại phát sinh cần phải xử lý ƣớc tính khoảng 34 tấn/ngày. Chất thải nông nghiệp nguy hại: Chất thải rắn nguy hại từ hoạt động nông nghiệp chủ yếu do sử dụng và tồn dƣ thuốc bảo vệ thực vật và phân bón hoá học.

Theo Báo cáo diễn biến môi trƣờng Việt Nam năm 2004, các hoạt động nông nghiệp mỗi năm phát sinh một lƣợng khá lớn thuốc bảo vệ thực vật độc hại và các loại bao bì, thùng chứa thuốc trừ sâu, phân bón,. Thống kế ban đầu cho thấy, trên cả nƣớc có khoảng 8.600 tấn chất thải nông nghiệp nguy hại phát sinh hàng năm, gồm các loại thuốc trừ sâu, bao bì và thùng chứa thuốc trừ sâu, trong đó có nhiều loại thuốc trừ sâu đã bị cấm sử dụng. Ngoài ra, còn có khoảng 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.000 tấn hóa chất dùng trong nông nghiệp bị tịch thu đang đƣợc lƣu giữ chờ xử lý. Các loại chất thải khác: Nhƣ đã trình bày ở trên, chất thải có thể phát sinh từ rất nhiều nguồn khác nhau, nhiều loại hình khác nhau trong quá trình sản xuất, kinh doanh, dịch vụ và cuộc sống.

Điều tra ban đầu về chất thải cho thấy, chất thải phát sinh rất đa dạng, rất khó để xác định loại chất thải, mức độ nguy hại của chất thải. Trong những năm gần đây, các hoạt động xây dựng cơ sở hạ tầng và đô thị của Việt Nam phát triển mạnh. Vì vậy, các khối lƣợng chất thải phát sinh từ hoạt động xây dựng phát sinh từ hoạt động xây dựng (xà bần, dầu thải, nƣớc thải, .) ngày càng nhiều, cần quản lý chặt chẽ. Ƣớc tính tổng lƣợng chất thải xây dựng phát sinh hàng năm là 182.

Một trong những đặc trƣng cơ bản đối với xử lý chất thải tại Việt Nam là chất thải rất ít đƣợc phân loại mà đổ bừa bãi ra mặt đất, không đƣợc chở đi ngay mà thƣờng lƣu lại bãi từ một đến hai ngày, thƣờng để thu gom, xử lý hoặc chôn lấp chung. Các bãi rác nhƣ vậy đang là các nguồn gây ô nhiễm không khí, nƣớc và dịch bệnh cho dân cƣ xung quanh nếu không đƣợc kiểm soát chặt chẽ. Về cơ bản, quản lý chất thải bao gồm các công đoạn: Nhận biết, phân loại, thu gom lƣu giữ chất thải; Tái sử dụng, tái chế chất thải; Xử lý tiêu hủy chất thải. Ở nƣớc ta hiện nay, việc thu gom, vận chuyển và xử lý chất thải rắn trong đó bao gồm cả chất thải công nghiệp và chất thải nguy hại do các công ty môi trƣờng đô thị thực hiện.

Các công ty môi trƣờng đô thị chịu sự giám sát của UBND tỉnh, thành phố thông qua sở Tài nguyên và Môi trƣờng và Sở Giao thông công chính. Bên cạnh đó, UBND quận, huyện cũng có trách nhiệm quản lý các xí nghiệp môi trƣờng cấp huyện. Các công ty môi trƣờng đô thị có thể bao gồm một số công ty con, chịu trách nhiệm thực hiện các công đoạn hoặc xử lý các loại rác khác nhau. Các công ty môi trƣờng đô thị dùng Công nghệ chôn lấp là chính: theo thống kê của các Sở Tài nguyên và Môi trƣờng địa phƣơng và Hội Môi trƣờng Đô thị thì trên cả nƣớc hiện nay có 82 bãi chôn lấp chất thải đang vận hành, trong số đó chỉ có 8 bãi đƣợc coi là chôn lấp hợp vệ sinh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ