Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Quan hệ kinh tế Việt Nam — Hoa Kì, 1995 — 2008" được thực hiện bởi sinh viên Lê Thị Kim Tranh dưới sự hướng dẫn khoa học của Tiến sĩ Lê Phụng Hoàng tại Khoa Lịch sử (Ngành Quốc tế học), Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh năm 2010.

Bối cảnh nghiên cứu xuất phát từ xu thế toàn cầu hóa kinh tế và sự phát triển của nền kinh tế tri thức vào cuối thế kỷ XX - đầu thế kỷ XXI, làm cho các nền kinh tế quốc gia phụ thuộc lẫn nhau ngày càng chặt chẽ. Sau khi Việt Nam và Hoa Kỳ chính thức bình thường hóa quan hệ ngoại giao vào ngày 11/7/1995, quan hệ song phương giữa hai nước đã bước sang một giai đoạn mới với nhiều cơ hội và thách thức đan xen. Hoa Kỳ là nền kinh tế lớn nhất thế giới, trong khi Việt Nam đang đẩy mạnh công cuộc đổi mới và hội nhập quốc tế. Việc tìm hiểu mối quan hệ kinh tế giữa hai quốc gia là nhu cầu cấp thiết nhằm đúc kết các bài học kinh nghiệm phục vụ sự nghiệp phát triển đất nước.

Mục đích nghiên cứu của đề tài là làm sáng tỏ thực trạng mối quan hệ kinh tế Việt Nam — Hoa Kỳ từ năm 1995 đến năm 2008, phân tích các thành tựu và khó khăn, từ đó đưa ra đánh giá khách quan về bước phát triển và triển vọng tương lai giữa hai nước.

Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể gồm:

  1. Hệ thống hóa tiến trình lịch sử quan hệ Việt Nam — Hoa Kỳ trước năm 1995 và phân tích cơ sở hoạch định chính sách kinh tế đối ngoại của hai quốc gia.
  2. Phân tích thực trạng quan hệ thương mại song phương trong hai giai đoạn 1995 — 2000 và 2001 — 2008, làm rõ tác động của Hiệp định Thương mại Việt Nam — Hoa Kỳ (BTA), việc gia nhập WTO và Quy chế Thương mại Bình thường Vĩnh viễn (PNTR).
  3. Đánh giá hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) của Hoa Kỳ tại Việt Nam qua các giai đoạn và phân tích triển vọng đầu tư.
  4. Rút ra các nhận xét, bài học kinh nghiệm và kiến nghị nhằm thúc đẩy quan hệ kinh tế song phương.
  • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ kinh tế giữa Việt Nam và Hoa Kỳ, tập trung vào hai lĩnh vực trụ cột là thương mại và đầu tư trực tiếp (FDI).
  • Phạm vi không gian: Không gian kinh tế và quan hệ song phương giữa Việt Nam và Hợp chủng quốc Hoa Kỳ.
  • Phạm vi thời gian: Trọng tâm từ năm 1995 đến cuối năm 2008 (được phân kỳ thành hai giai đoạn: 1995 — 2000 và 2001 — 2008), đồng thời có phần khảo cứu khái quát lịch sử quan hệ từ đầu thế kỷ XIX đến trước năm 1995 để tạo nền tảng phân tích.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng trên nền tảng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, xem xét các hiện tượng kinh tế - đối ngoại trong mối liên hệ phổ biến, vận động và phát triển. Khung lý thuyết và quan điểm chỉ đạo của nghiên cứu dựa trên đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ quốc tế của Đảng Cộng sản Việt Nam được xác định qua các kỳ Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VI, VII, VIII, IX và X. Bên cạnh đó, tác giả phân tích hệ thống thể chế pháp luật và cơ chế hoạch định chính sách thương mại của Hoa Kỳ, bao gồm Đạo luật về các Hiệp định Thương mại năm 1934, Đạo luật Thương mại năm 1962, Đạo luật Cải cách Thương mại năm 1974, Đạo luật Thương mại và Thuế quan năm 1984, cùng các chế tài như Điều luật 301, Super 301, Special 301, các quy định chống bán phá giá và thuế đối kháng.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả kết hợp chặt chẽ gồm:

  • Phương pháp lịch sử: Tái hiện các sự kiện và quá trình phát triển của quan hệ kinh tế song phương theo đúng trình tự thời gian khách quan.
  • Phương pháp logic: Kết hợp với phương pháp lịch sử để trừu tượng hóa, khái quát hóa bản chất, quy luật vận động và những bước chuyển trong chính sách của hai phía.
  • Phương pháp so sánh, đối chiếu: So sánh thực trạng quan hệ thương mại và đầu tư giữa giai đoạn trước và sau khi ký kết BTA (năm 2000), đối chiếu quan hệ kinh tế Hoa Kỳ — Việt Nam với quan hệ giữa Hoa Kỳ và các quốc gia khác trong khu vực.
  • Phương pháp liên ngành: Vận dụng tri thức của các ngành quan hệ quốc tế, luật pháp quốc tế, kinh tế đối ngoại và văn hóa để phân tích tâm lý thị trường và hành vi đầu tư.
  • Phương pháp thống kê, xử lý số liệu: Thu thập, tổng hợp các bảng biểu số liệu về kim ngạch xuất nhập khẩu và vốn đầu tư trực tiếp để làm cơ sở chứng minh.

Nguồn dữ liệu của công trình bao gồm: Văn kiện các kỳ Đại hội Đảng và Nghị quyết của Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam; các tuyên bố chính thức và văn bản ngoại giao của Chính phủ Việt Nam và Chính phủ Hoa Kỳ; hồi ký của các nhà ngoại giao; các công trình chuyên khảo tiêu biểu của Đỗ Đức Định (2000), Nguyễn Thiết Sơn, Phan Hữu Thư (2002), Nguyễn Văn Cảnh (1998), Phạm Thanh Tùng (2008), Nick J. Freeman (2002), Emiko Fukase và Will Martin (1998); các bài nghiên cứu chuyên ngành trên Tạp chí Châu Mỹ Ngày Nay; và tư liệu từ website chính thức của Bộ Ngoại giao hai nước.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở của quan hệ kinh tế Việt Nam - Hoa Kì sau năm 1995

Chương này trình bày tiến trình lịch sử quan hệ hai nước từ những tiếp xúc đầu tiên đến trước năm 1995 và phân tích cơ sở hoạch định chính sách kinh tế của mỗi bên sau mốc bình thường hóa.

Về lịch sử tiếp xúc:

  • Đầu thế kỷ XIX đến năm 1884: Bắt đầu từ cuộc hội kiến giữa Thomas Jefferson và Hoàng tử Cảnh tại Paris (1787/1789); chuyến cập cảng Đà Nẵng của tàu buôn Fame do Thuyền trưởng Jeremiah Briggs chỉ huy (1803); chuyến đi của tàu Franklin do John White chỉ huy (1819); các phái đoàn đàm phán thương mại của Edmund Roberts (1832, 1836); vụ việc tàu USS Constitution tấn công Đà Nẵng (1845); chuyến đi sứ của Bùi Viện (1873, 1875) tiếp kiến Tổng thống Ulysses Grant; và sự kiện Trần Trọng Khiêm (Lê Kim) sống tại Hoa Kỳ từ năm 1847 đến 1854.
  • Giai đoạn 1884 — 1939: Hoa Kỳ làm trung gian hòa giải xung đột Pháp — Thanh về vấn đề Bắc Kỳ (Hiệp ước Thiên Tân 1885); bổ nhiệm đại diện thương mại Aimée Fonsales (1888) và lãnh sự Jacob Elon Conner (1907) tại Sài Gòn. Tỷ trọng của Hoa Kỳ trong ngoại thương Đông Dương giai đoạn 1925 — 1929 là 2,6%, 1930 — 1934 là 2,3%, 1935 — 1939 là 6,6% (trong đó cao su xuất khẩu sang Hoa Kỳ chiếm 94%). Thời gian Nguyễn Tất Thành sống tại Hoa Kỳ (1912 — 1913) và gửi Bản Yêu sách 8 điểm đến Tổng thống Woodrow Wilson (1919).
  • Giai đoạn 1939 — 1945 và 1945 — 1954: Hợp tác giữa Việt Minh và cơ quan OSS của Hoa Kỳ qua Toán Con Nai (Deer Team) do Thiếu tá Allison K. Thomas chỉ huy và sự thành lập đại đội "Bộ đội Việt - Mỹ" (1945). Sau Cách mạng Tháng Tám, Chủ tịch Hồ Chí Minh gửi 11 thư và điện văn đề nghị thiết lập quan hệ ngoại giao nhưng phía Hoa Kỳ ủng hộ Pháp quay lại Đông Dương, sau đó viện trợ quân sự trực tiếp qua MAAG (1950).
  • Giai đoạn 1975 — 1994: Quan hệ đóng băng sau năm 1975 do chính sách cấm vận toàn diện của Hoa Kỳ. Tài sản của Việt Nam trị giá 325 triệu USD tại các ngân hàng Hoa Kỳ bị phong tỏa, trong khi các công ty Hoa Kỳ đòi thanh toán 208 triệu USD. Tình hình kinh tế Việt Nam chịu lạm phát 700 — 800% trong thời kỳ trước Đổi mới. Từ năm 1986, Việt Nam thực hiện Đổi mới, giải quyết vấn đề POW/MIA và Campuchia. Kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Hoa Kỳ đạt 5.000 USD năm 1990 và 9.000 USD năm 1992; nhập khẩu từ Hoa Kỳ giai đoạn 1991 — 1993 đạt 7 triệu USD. Ngày 3/2/1994, Tổng thống Bill Clinton tuyên bố bãi bỏ hoàn toàn cấm vận kinh tế và ngày 11/7/1995 chính thức bình thường hóa quan hệ ngoại giao.

Về cơ sở chính sách:

  • Phía Việt Nam: Thực hiện phương châm "khép lại quá khứ, hướng tới tương lai", chủ trương đa phương hóa, đa dạng hóa, coi Hoa Kỳ là đối tác kinh tế quan trọng để tranh thủ vốn, công nghệ và thị trường.
  • Phía Hoa Kỳ: Hoạch định chính sách thông qua sự phân chia và kiềm chế quyền lực giữa Quốc hội, Tòa án Tối cao và nhánh Hành pháp (Tổng thống, Hội đồng Cố vấn Kinh tế - CEA, Bộ Tài chính, Bộ Thương mại, Đại diện Thương mại Hoa Kỳ - USTR, Cục Dự trữ Liên bang - Fed, Ủy ban Thương mại Quốc tế - ITC). Hoa Kỳ vừa thúc đẩy tự do hóa thương mại vừa duy trì các hàng rào bảo hộ kỹ thuật, hạn ngạch, thuế chống bán phá giá và gắn kết thương mại với các điều kiện chính trị - xã hội trong khuôn khổ chiến lược tại khu vực Châu Á — Thái Bình Dương.

Chương 2: Quan hệ thương mại Việt Nam - Hoa Kì giai đoạn 1995 — 2008

Chương 2 đi sâu phân tích tiến trình và quy mô trao đổi thương mại hàng hóa giữa hai quốc gia qua hai giai đoạn bản lề:

  • Giai đoạn 1995 — 2000: Sau khi bình thường hóa, kim ngạch thương mại có sự khởi sắc ban đầu nhưng còn ở mức khiêm tốn do hai nước chưa có khung pháp lý thương mại song phương toàn diện. Sự kiện mang tính bước ngoặt là việc ký kết Hiệp định Thương mại Việt Nam — Hoa Kỳ (BTA) vào tháng 7/2000 và chuyến thăm chính thức Việt Nam của Tổng thống Bill Clinton vào tháng 11/2000, đặt nền tảng pháp lý vững chắc cho việc bình thường hóa hoàn toàn quan hệ kinh tế.
  • Giai đoạn 2001 — 2008: Phân tích chi tiết sự tăng trưởng nhảy vọt của kim ngạch xuất nhập khẩu trong hai phân kỳ: 2001 — 2005 (khi BTA chính thức có hiệu lực vào cuối năm 2001) và 2006 — 2008. Việt Nam từng bước nâng cao tỷ trọng xuất khẩu các mặt hàng chủ lực như dệt may, giày dép, thủy hải sản, đồ gỗ sang thị trường Hoa Kỳ, đồng thời nhập khẩu máy móc, thiết bị công nghệ cao và nguyên vật liệu từ Hoa Kỳ.
  • Triển vọng hợp tác: Đánh giá tác động của việc hai nước ký thỏa thuận song phương về việc Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào tháng 5/2006 (chính thức trở thành thành viên WTO tháng 1/2007) và việc Quốc hội Hoa Kỳ thông qua Quy chế Thương mại Bình thường Vĩnh viễn (PNTR) cho Việt Nam vào tháng 12/2006. Tác giả cũng chỉ ra các rào cản thương mại mà hàng hóa Việt Nam phải đối mặt như các vụ kiện chống bán phá giá (cá tra, cá basa, tôm), rào cản kiểm dịch vệ sinh an toàn thực phẩm và các đạo luật giám sát nhập khẩu của Hoa Kỳ.

Chương 3: Quan hệ đầu tư Việt Nam - Hoa Kì giai đoạn 1995 — 2008

Chương 3 tập trung nghiên cứu hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) của các doanh nghiệp Hoa Kỳ tại Việt Nam:

  • Giai đoạn 1995 — 2000: Phân tích tiến trình và kết quả thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp từ các tập đoàn Hoa Kỳ ngay sau khi lệnh cấm vận được dỡ bỏ. Đánh giá quy mô, tính chất các dự án và những hạn chế ban đầu do sự khác biệt về hệ thống pháp luật, thủ tục hành chính và môi trường kinh doanh tại Việt Nam.
  • Giai đoạn 2001 — 2008: Khảo sát làn sóng đầu tư mới của Hoa Kỳ dưới tác động tích cực của BTA và các cam kết mở cửa thị trường khi Việt Nam gia nhập WTO. Vốn FDI của Hoa Kỳ gia tăng về số lượng dự án và quy mô vốn đăng ký, tập trung vào các lĩnh vực công nghiệp chế biến, công nghệ thông tin, viễn thông, năng lượng, dầu khí và dịch vụ tài chính.
  • Đánh giá chung và triển vọng: Phân tích tiềm năng to lớn từ thị trường hơn 80 triệu dân, nguồn nhân lực dồi dào, hệ thống chính trị - xã hội ổn định của Việt Nam; đồng thời chỉ ra những nút thắt cần tháo gỡ về cơ sở hạ tầng, sự minh bạch của hành lang pháp lý nhằm tăng cường thu hút các tập đoàn đa quốc gia của Hoa Kỳ.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hệ thống hóa và làm rõ tiến trình phát triển quan hệ kinh tế Việt Nam — Hoa Kỳ với các số liệu và mốc lịch sử cụ thể:

Giai đoạn / Mốc thời gian Sự kiện pháp lý / Kinh tế nổi bật Số liệu / Dữ kiện ghi nhận trong văn bản
Trước năm 1939 Buôn bán giữa Đông Dương và Hoa Kỳ thời Pháp thuộc Tỷ trọng ngoại thương: 1925-1929 (2,6%), 1930-1934 (2,3%), 1935-1939 (6,6%); cao su chiếm 94% xuất sang Hoa Kỳ
1975 — 1994 Hoa Kỳ áp đặt cấm vận toàn diện và trừng phạt kinh tế Tài sản Việt Nam bị phong tỏa: 325 triệu USD; nợ dầu lửa các cty Mỹ đòi: 208 triệu USD; lạm phát VN: 700 — 800%
1986 — 1993 Giao dịch thương mại gián tiếp và mở đầu bước chuyển Xuất khẩu VN sang Mỹ: 1990 (5.000 USD), 1992 (9.000 USD); Nhập khẩu từ Mỹ (1991-1993): 7 triệu USD
3/2/1994 Tổng thống Bill Clinton tuyên bố bãi bỏ cấm vận Xóa bỏ ngăn trở thương mại và đầu tư cho các công ty Hoa Kỳ
11/7/1995 Chính thức bình thường hóa quan hệ ngoại giao Mở cơ quan liên lạc và thiết lập quan hệ ngoại giao chính thức
Tháng 7/2000 Ký Hiệp định Thương mại Song phương (BTA) Đặt nền tảng pháp lý tự do hóa thương mại và bảo hộ đầu tư
Tháng 5/2006 & 12/2006 Thỏa thuận gia nhập WTO và Quốc hội Hoa Kỳ thông qua PNTR Việt Nam hoàn tất đàm phán song phương WTO (5/2006) và nhận Quy chế PNTR (12/2006)

Về giải pháp và kiến nghị, tác giả đề xuất:

  1. Việt Nam cần chủ động nghiên cứu sâu hệ thống pháp luật thương mại phức tạp của Hoa Kỳ, đặc biệt là các điều luật bảo hộ (Điều 301, quy định chống bán phá giá, thuế đối kháng) để phòng ngừa rủi ro tranh chấp.
  2. Nâng cao năng lực cạnh tranh, cải tiến chất lượng và đa dạng hóa mẫu mã sản phẩm xuất khẩu nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe của thị trường Hoa Kỳ.
  3. Tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý, cải cách thủ tục hành chính, cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh để thu hút hiệu quả nguồn vốn FDI và công nghệ cao từ Hoa Kỳ.

Về mặt học thuật, công trình đóng góp vào việc lấp đầy khoảng trống nghiên cứu về toàn bộ giai đoạn 1995 — 2008 (các công trình trước đó chủ yếu dừng lại ở mốc năm 2000 hoặc 2005), đồng thời cập nhật các sự kiện quan trọng như việc thực thi PNTR và tác động bước đầu sau khi Việt Nam gia nhập WTO.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu của khóa luận dừng lại ở cuối năm 2008. Khóa luận chủ yếu sử dụng nguồn tư liệu thứ cấp, các số liệu thống kê công bố đến năm 2008 — 2009 và phân tích quan hệ kinh tế chủ yếu dưới lăng kính lịch sử và quan hệ quốc tế từ góc độ Việt Nam, chưa đi sâu vào toàn bộ các tác động kéo dài của cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 đối với cấu trúc đầu tư và thương mại hai nước trong dài hạn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu quan hệ kinh tế Việt Nam — Hoa Kỳ trong giai đoạn sau năm 2008, phân tích sự phục hồi và chuyển dịch thương mại - đầu tư thời kỳ hậu khủng hoảng tài chính, tác động của các khuôn khổ hợp tác kinh tế đa phương thế hệ mới và diễn biến các vụ tranh chấp thương mại song phương trong bối cảnh toàn cầu hóa mới.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và giảng viên thuộc các ngành Lịch sử, Quốc tế học, Quan hệ quốc tế và Kinh tế đối ngoại.

Nội dung công trình có giá trị đặc biệt đối với những người thực hiện đề tài nghiên cứu về lịch sử ngoại giao Việt Nam — Hoa Kỳ, tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam sau Đổi mới, cũng như các chuyên viên phân tích chính sách thương mại và doanh nghiệp muốn nắm bắt tiến trình đàm phán BTA, WTO và đặc điểm thị trường Hoa Kỳ.

Câu hỏi thường gặp

1. Tiếp xúc đầu tiên giữa đại diện của Việt Nam và Hoa Kỳ được ghi nhận trong lịch sử diễn ra vào thời điểm nào và nhằm mục đích gì?
Cuộc tiếp xúc đầu tiên diễn ra vào cuối thế kỷ XVIII tại Paris giữa Thomas Jefferson (khi đó là Đại sứ Hoa Kỳ tại Pháp) và Hoàng tử Cảnh (con trai vua Gia Long), với mục đích của Thomas Jefferson là tìm kiếm giống lúa cạn ở Nam Kỳ.

2. Trước Chiến tranh thế giới thứ hai, tỷ trọng hàng hóa của Hoa Kỳ trong ngoại thương Đông Dương là bao nhiêu và mặt hàng nào chiếm ưu thế tuyệt đối?
Theo số liệu trong văn bản, tỷ trọng của Hoa Kỳ trong hoạt động ngoại thương của Đông Dương (Việt Nam chiếm 9/10) giai đoạn 1925 — 1929 là 2,6%, giai đoạn 1930 — 1934 là 2,3% và giai đoạn 1935 — 1939 là 6,6%. Trong đó, mặt hàng cao su xuất khẩu sang Hoa Kỳ chiếm tỷ trọng tới 94%.

3. Thiệt hại tài chính trực tiếp của Việt Nam do lệnh phong tỏa tài sản của Hoa Kỳ trước năm 1994 được ghi nhận như thế nào?
Trước năm 1994, các tài sản của Chính phủ Việt Nam trị giá 325 triệu USD gửi tại các ngân hàng Hoa Kỳ đã bị phong tỏa không cho sử dụng, trong khi các công ty Hoa Kỳ (chủ yếu là các công ty dầu lửa) yêu cầu Việt Nam phải thanh toán các khoản nợ trị giá 208 triệu USD.

4. Hai sự kiện pháp lý thương mại quan trọng nhất giữa Việt Nam và Hoa Kỳ trong năm 2006 là gì?
Hai sự kiện quan trọng gồm: (1) Hai bên ký thỏa thuận song phương về việc Việt Nam gia nhập WTO vào tháng 5/2006; và (2) Quốc hội Hoa Kỳ chính thức thông qua Quy chế Thương mại Bình thường Vĩnh viễn (PNTR) cho Việt Nam vào tháng 12/2006.

5. Nhánh hành pháp Hoa Kỳ gồm những cơ quan chủ chốt nào tham gia trực tiếp vào việc hoạch định chính sách kinh tế và thương mại đối ngoại?
Các cơ quan hành pháp chủ chốt gồm: Tổng thống, Hội đồng Cố vấn Kinh tế (CEA), Bộ Tài chính, Bộ Thương mại (với Cục Quản lý Thương mại Quốc tế và Cục Quản lý Xuất khẩu), Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (USTR), Ủy ban Thương mại Quốc tế Hoa Kỳ (ITC), Tổng cục Hải quan và Cục Dự trữ Liên bang (Fed).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Kim Tranh đã tái hiện một cách hệ thống, toàn diện và khách quan tiến trình phát triển của quan hệ kinh tế Việt Nam — Hoa Kỳ từ cội nguồn lịch sử đến giai đoạn 1995 — 2008. Công trình làm nổi bật sự chuyển biến sâu sắc từ đối đầu, cấm vận sang bình thường hóa quan hệ và thiết lập các khung khổ hợp tác thương mại, đầu tư song phương trên cơ sở bình đẳng, cùng có lợi. Bằng nguồn tư liệu phong phú và phương pháp nghiên cứu lịch sử kết hợp logic, khóa luận cung cấp các đánh giá thực tiễn sâu sắc cùng những bài học kinh nghiệm giá trị cho tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam.