Tổng quan luận án

Quan hệ quốc tế trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và xu thế toàn cầu hóa đang chứng kiến sự gia tăng cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, cùng những biến động phức tạp về an ninh, chính trị và kinh tế thế giới. Tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương, Đông Nam Á giữ vị trí địa - chính trị quan trọng nhưng cũng tiềm ẩn nhiều bất ổn. Nhằm tối ưu hóa lợi ích quốc gia - dân tộc, Việt Nam kiên trì đường lối đối ngoại “đa dạng hóa, đa phương hóa”, chủ động hội nhập quốc tế với phương châm “Việt Nam là bạn, là đối tác tin cậy và thành viên có trách nhiệm trong cộng đồng quốc tế”. Tính đến hết năm 2020, Việt Nam đã thiết lập quan hệ ngoại giao với hơn 200 quốc gia, trong đó xác lập 17 khuôn khổ Đối tác chiến lược (ĐTCL).

Năm 2009, sau 17 năm thiết lập quan hệ ngoại giao chính thức (1992–2009), Việt Nam và Hàn Quốc đã nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược. Tính đến hết năm 2020, Hàn Quốc trở thành nhà đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) lớn nhất và là đối tác thương mại lớn thứ ba của Việt Nam. Tháng 6 năm 2021, phía Hàn Quốc chính thức bày tỏ mong muốn nâng cấp quan hệ lên mức Đối tác chiến lược toàn diện.

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định: Mặc dù đã có nhiều công trình nghiên cứu riêng rẽ về quan hệ đối ngoại, thương mại, đầu tư trực tiếp hoặc viện trợ phát triển chính thức (ODA) giữa hai nước, nhưng chưa có công trình nào đi sâu phân tích hệ thống tác động hai chiều của khuôn khổ ĐTCL đối với quan hệ kinh tế, cũng như tác động lan tỏa từ hợp tác kinh tế sang các lĩnh vực chính trị - an ninh, văn hóa - xã hội và khoa học - công nghệ trong giai đoạn 2009–2020.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án là làm rõ mối quan hệ đối tác chiến lược Việt Nam - Hàn Quốc trong lĩnh vực kinh tế giai đoạn 2009 - 2020.

Ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được xác định bao gồm:

  1. Một là, phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn dẫn đến việc Việt Nam và Hàn Quốc thiết lập quan hệ ĐTCL vào năm 2009.
  2. Hai là, phân tích tác động, thành tựu của quan hệ ĐTCL đến lĩnh vực kinh tế trong thương mại, đầu tư và ODA.
  3. Ba là, phân tích những ảnh hưởng của kinh tế đến một số lĩnh vực khác như an ninh chính trị, văn hóa xã hội, khoa học công nghệ; đưa ra dự báo, đặc điểm và khuyến nghị về việc nâng cấp lên quan hệ ĐTCL toàn diện trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quan hệ ĐTCL giữa Việt Nam và Hàn Quốc trong lĩnh vực kinh tế sau khi hai nước nâng cấp quan hệ ngoại giao năm 2009.
  • Phạm vi không gian: Mối quan hệ song phương Việt Nam - Hàn Quốc, đặt trong bối cảnh khu vực châu Á - Thái Bình Dương và mạng lưới quan hệ quốc tế liên quan.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2009–2020 (tính từ mốc thiết lập quan hệ ĐTCL đến thời điểm kết thúc quá trình nghiên cứu sinh, bao quát tác động của đại dịch Covid-19 bùng phát từ cuối năm 2019 đến năm 2020).
  • Quan điểm nghiên cứu: Kinh tế được xác định là trụ cột then chốt, giữ vai trò động lực thúc đẩy tổng thể quan hệ song phương và là cơ sở dự báo triển vọng phát triển của quan hệ ĐTCL.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tổng thuật có hệ thống các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo hai mảng nội dung trọng tâm: quan hệ đối tác / ĐTCL và quan hệ hợp tác kinh tế (thương mại, đầu tư, ODA).

1. Các nghiên cứu về quan hệ đối tác và đối tác chiến lược

  • Học giả trong nước: Đề tài của Ngô Xuân Bình (chủ nhiệm) tổng kết thực trạng quan hệ đối tác toàn diện Việt Nam - Hàn Quốc giai đoạn 1992–2007, kiến nghị chính sách giai đoạn 2008–2010 nhưng chưa đi sâu vào thương mại và FDI. Bạch Thị Ngọc Trang phân tích các nét tương đồng văn hóa, xã hội và dự báo triển vọng quan hệ trong 20 năm tiếp theo. Nguyễn Hoàng Tiến phân tích lịch sử quan hệ, đề xuất cải cách thủ tục hành chính và đào tạo nhân lực. Đào Thị Nguyệt Hằng phân tích ba trụ cột trong chính sách ngoại giao kinh tế của Hàn Quốc: chính sách “ngoại giao phương Bắc”, chính sách “hướng Nam” và chính sách “hướng Nam mới” lấy Việt Nam làm trung tâm kết nối ASEAN. Nguyễn Thị Phương nghiên cứu sự điều chỉnh chính sách đối ngoại của Việt Nam với Đông Bắc Á giai đoạn 1986–2006. Nguyễn Cảnh Huệ phân tích thành tựu thiết lập ĐTCL thời kỳ Đổi mới. Nguyễn Văn Dương chỉ ra sự tương đồng về văn hóa, tâm lý xã hội và lịch sử bảo vệ độc lập dân tộc. Quỳnh Dương điểm lại kết quả hội đàm ngày 22/7/2021 giữa Thủ tướng hai nước về thúc đẩy ĐTCL hướng tới kỷ niệm 30 năm quan hệ ngoại giao (1992–2022).
  • Học giả quốc tế: Vidya Nadkarni nghiên cứu quá trình chuyển dịch trật tự thế giới từ hai cực sang đa cực và cơ chế ĐTCL tại châu Á. Prashanth Parameswaran phân tích nguồn gốc và sự phát triển của ĐTCL của Mỹ tại châu Á - Thái Bình Dương từ thập niên 1990. Suetyi Lai và cộng sự đánh giá nhận thức của các đối tác châu Á (gồm Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản, Hàn Quốc) về quan hệ ĐTCL với Liên minh châu Âu (EU). H.D.P. Envall và Ian Hall xem xét ĐTCL như một hình thức quản trị an ninh mới tại châu Á. Dennis D. Trinidad phân tích việc Nhật Bản gắn kết ODA với mục tiêu an ninh khu vực qua ĐTCL với ASEAN. David Brewster và Harsh V. Pant phân tích quan hệ ĐTCL Ấn Độ - Việt Nam trong cấu trúc an ninh khu vực. Carlyle A. Thayer nghiên cứu mạng lưới ĐTCL của Việt Nam với các nước lớn và dự báo khả năng mở rộng đối tác. Park Nowan (Đại sứ Hàn Quốc tại Việt Nam) nghiên cứu sâu về quan hệ ĐTCL Việt - Hàn trong bối cảnh thay đổi hệ thống quản trị toàn cầu thế kỷ XXI dưới góc độ chính trị - quân sự.

2. Các nghiên cứu về quan hệ hợp tác kinh tế, thương mại, đầu tư và ODA

  • Thương mại và đầu tư: Nguyễn Tiến Dũng (2011) sử dụng mô hình hấp dẫn lượng hóa tác động của Hiệp định AKFTA. Trần Quang Minh tổng kết quan hệ kinh tế trên năm lĩnh vực (ODA, FDI, thương mại, lao động, du lịch). Đỗ Hoài Nam, Ngô Xuân Bình và Sung-Yeal Koo nghiên cứu hợp tác kinh tế trong bối cảnh hội nhập Đông Á. Nguyễn Hồng Nhung phân tích cán cân thương mại và vấn đề nhập siêu của Việt Nam từ Hàn Quốc. Bùi Huy Sơn phân tích vai trò của hiệp định thương mại tự do đối với quan hệ ĐTCL. Báo cáo của Viện Nghiên cứu Chính sách Kinh tế Quốc tế Hàn Quốc (KIEP, 2016) đánh giá tính phụ thuộc kinh tế lẫn nhau giữa hai quốc gia. Nguyễn Thái Hòa (2016) phân tích lợi thế so sánh bộc lộ (RCA) giai đoạn 2000–2014, chỉ ra cơ cấu xuất khẩu bổ trợ thay vì cạnh tranh trực tiếp. Phạm Thùy Linh và Bùi Nữ Hoàng Anh nghiên cứu tiềm năng thương mại dựa trên hệ số RCA. Trương Quan Hoàn (2014) áp dụng phân loại SNA và BEC, chỉ ra sự chuyển dịch cơ cấu hàng hóa và ghi nhận tỷ trọng thương mại nội ngành đạt 93,6% vào năm 2016. Vũ Thị Nhung (2018) đánh giá FDI Hàn Quốc dưới góc độ an ninh kinh tế. Tạ Văn Lợi và cộng sự áp dụng mô hình ARDL với chuỗi dữ liệu 1995–2017 xác định ba yếu tố thu hút FDI Hàn Quốc gồm mức lương, thương mại và chính sách ưu đãi thuế. Báo cáo của LNT & Partners (2014) và Michael Blomenhofer (Kroll, 2017) ghi nhận Việt Nam là điểm đến chiến lược của dòng vốn FDI Hàn Quốc nhờ tăng trưởng tầng lớp trung lưu và ổn định chính trị. Se Jin Kim, Tran Nhuan Kien, Hong Ryul Lee, Yoon Heo, Phan Thanh Hoan, Jeong Ji Young, Ji Hyun Oh và Jai S. Oh phân tích thực trạng thương mại liên ngành, sự gia tăng tỷ trọng hàng hóa trung gian từ Hàn Quốc sang Việt Nam và cơ cấu hàng tiêu dùng chiều ngược lại.
  • Viện trợ phát triển chính thức (ODA): Thu Hà và Minh Thanh (2009) hệ thống hóa lịch sử ODA của Hàn Quốc qua Quỹ EDCF. Vũ Thanh Hương và Nguyễn Thị Minh Phương (2018) đánh giá hiệu quả ODA Hàn Quốc ở ba cấp độ (quốc gia, nhà tài trợ, dự án/KOICA). Nguyễn Hoàng Tiến (2019) so sánh ODA Nhật Bản và Hàn Quốc, chỉ ra mức đóng góp GDP trung bình giai đoạn 2005–2015 của ODA Hàn Quốc vào Việt Nam là 0,17% (so với 0,83% của Nhật Bản). Nguyễn Cảnh Huệ (2016) nêu rõ Hàn Quốc xác định Việt Nam là trọng tâm trong 26 ĐTCL về ODA với cam kết 1,2 tỷ USD giai đoạn 2012–2015. Bản tin VOV5 ghi nhận dự án thành lập Trung tâm Tư vấn và Giải pháp Công nghệ Việt Nam - Hàn Quốc (VITASK) hỗ trợ chuỗi giá trị công nghiệp ô tô và điện tử. Phạm Mai Ngân và Nguyễn Thị Kim Oanh (2020) lưu ý các điều kiện ràng buộc trong ODA Hàn Quốc (yêu cầu nhà thầu Hàn Quốc nắm giữ trên 50% cổ phần).
Mảng nghiên cứu Tác giả tiêu biểu trong văn bản Trọng tâm nội dung đã thực hiện Khoảng trống luận án giải quyết
Quan hệ ĐTCL Ngô Xuân Bình, Đào Thị Nguyệt Hằng, Park Nowan, C. Thayer, Envall & Hall Đánh giá quan hệ chính trị, ngoại giao, chính sách đối ngoại và khuôn khổ ĐTCL nói chung. Làm rõ cơ chế tác động tương hỗ giữa khuôn khổ ĐTCL và trụ cột hợp tác kinh tế cụ thể.
Thương mại & Đầu tư Nguyễn Tiến Dũng, Trương Quan Hoàn, Tạ Văn Lợi, Bùi Huy Sơn, KIEP Phân tích cơ cấu xuất nhập khẩu, chỉ số RCA, mô hình ARDL về FDI và tác động của VKFTA/AKFTA. Đánh giá tổng thể giai đoạn 2009–2020, làm rõ tính chất bổ trợ của cơ cấu kinh tế dưới tác động của ĐTCL.
Hợp tác ODA Vũ Thanh Hương, Nguyễn Hoàng Tiến, Nguyễn Cảnh Huệ, Phạm Mai Ngân Hiệu quả dự án KOICA/EDCF, so sánh quy mô viện trợ và phân tích các điều kiện ràng buộc. Đặt ODA trong chỉnh thể chính sách ngoại giao kinh tế, vai trò mở đường cho dòng vốn FDI và thương mại.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

1. Cơ sở lý luận và khái niệm

Luận án vận dụng đa tầng các lý thuyết quan hệ quốc tế để luận giải sự hình thành và vận động của quan hệ ĐTCL Việt Nam - Hàn Quốc:

  • Chủ nghĩa tự do (Liberalism): Nhấn mạnh vai trò của thị trường tự do, quy luật bàn tay vô hình và phân công lao động quốc tế. Lý thuyết giải thích việc hai nước mở cửa mậu dịch, cắt giảm hàng rào thuế quan và tham gia các thể chế đa phương (WTO, APEC, ADB, RCEP) nhằm tối ưu hóa lợi ích kinh tế, tạo ra sự phụ thuộc lẫn nhau để duy trì hòa bình, ổn định.
  • Chủ nghĩa hiện thực và Tân hiện thực (Realism & Neo-realism): Xem quốc gia - dân tộc có chủ quyền là chủ thể trung tâm của quan hệ quốc tế, vận hành trong môi trường vô chính phủ. Các quốc gia theo đuổi quyền lực và an ninh thông qua chiến lược tự cứu và cân bằng quyền lực. Hợp tác song phương giữa hai quốc gia tầm trung giúp nâng cao tiềm lực kinh tế, gia tăng vị thế độc lập, giảm thiểu rủi ro bị chi phối trước sự cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn (tiêu biểu như sáng kiến BRI của Trung Quốc và chiến lược B3W hay Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương của Mỹ). Luận án cũng tham chiếu tàn dư của Chủ nghĩa trọng thương trong các chính sách phòng vệ thương mại hiện đại.
  • Chủ nghĩa kiến tạo (Constructivism): Coi bản sắc xã hội (Identity), các giá trị lịch sử và chuẩn mực văn hóa là yếu tố định hình lợi ích quốc gia. Luận án chỉ ra sự tương đồng về văn hóa Á Đông (coi trọng lễ nghĩa, gia đình, đồng hương, đồng môn), lịch sử kiên cường vượt qua chiến tranh và tinh thần tự lực phát triển kinh tế (“Kỳ tích sông Hàn”) là nền tảng thúc đẩy sự thấu hiểu và tin cậy chính trị giữa hai dân tộc.
  • Chủ nghĩa Mác - Lênin: Quan điểm duy vật lịch sử khẳng định quan hệ kinh tế - vật chất giữ vai trò quyết định đối với quan hệ chính trị, tư tưởng; mở cửa hội nhập kinh tế là quy luật khách quan để phát triển lực lượng sản xuất.
  • Khái niệm Đối tác và Đối tác chiến lược: Kế thừa quan niệm pháp lý từ Luật Đối tác của Úc (1963), Luật Đối tác của Anh (1980), định nghĩa của Yoon S., Wilkins (2008), Envall và Hall (2016). Luận án xác định ĐTCL là mối quan hệ hợp tác lâu dài, bình đẳng, cùng có lợi giữa các quốc gia dựa trên lợi ích chiến lược cốt lõi về an ninh, thịnh vượng và vị thế quốc tế.
  • Hệ thống phân cấp ngoại giao của Việt Nam: Gồm 4 cấp độ từ thấp đến cao:
    1. Đối tác
    2. Đối tác toàn diện
    3. Đối tác chiến lược
    4. Đối tác chiến lược toàn diện

2. Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành quan hệ quốc tế và kinh tế quốc tế:

  • Phương pháp phân tích chính sách: Đánh giá mục tiêu, nội dung đường lối đối ngoại của Việt Nam và chính sách “Hướng Nam mới” của Hàn Quốc.
  • Phương pháp phân tích lợi ích: Làm rõ sự phân bổ lợi ích kinh tế, an ninh của từng quốc gia trong các thỏa thuận hợp tác.
  • Phương pháp lịch sử, lịch đại: Phục dựng tiến trình quan hệ song phương trước năm 1992, giai đoạn 1992–2009 và giai đoạn 2009–2020.
  • Phương pháp so sánh - đối chiếu: So sánh ĐTCL Việt - Hàn với các ĐTCL khác của Việt Nam (Tây Ban Nha, Ấn Độ); so sánh cơ cấu xuất nhập khẩu qua các mốc thời gian.
  • Phương pháp phân tích SWOT: Đánh giá Điểm mạnh (Strengths), Điểm yếu (Weaknesses), Cơ hội (Opportunities), Thách thức (Threats) làm căn cứ dự báo.
  • Phương pháp dự báo: Xây dựng kịch bản vận động của quan hệ song phương.
  • Phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử: Đảm bảo tính khách quan, hệ thống khi đánh giá sự phát triển kinh tế gắn liền với bối cảnh xã hội.
  • Các phương pháp bổ trợ: Thống kê, xử lý dữ liệu định lượng, tổng hợp văn bản pháp quy.

3. Nguồn tư liệu và dữ liệu

Dữ liệu nghiên cứu được trích xuất từ các nguồn chính thức: Tổng cục Thống kê Việt Nam, Tổng cục Hải quan, các văn kiện ngoại giao, tuyên bố chung, báo cáo của Ngân hàng Thế giới (WB), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Viện KIEP, cùng hệ thống các hiệp định song phương và đa phương đã ký kết giữa hai nước.


Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

Chương 1 phân loại và đánh giá toàn diện các công trình nghiên cứu khoa học liên quan đến đề tài theo hai mảng lớn: quan hệ chính trị - đối tác ngoại giao và quan hệ kinh tế song phương. Tác giả chỉ ra rằng các công trình đi trước đã làm rõ nhiều khía cạnh đơn lẻ về lịch sử ngoại giao, thương mại hàng hóa, dòng vốn FDI hoặc hiệu quả ODA. Tuy nhiên, phần lớn các công trình dừng lại ở việc mô tả dữ liệu ngắn hạn hoặc chỉ tiếp cận thuần túy từ góc độ an ninh, chính trị. Khoảng trống còn lại là việc đánh giá một cách hệ thống tác động của việc thiết lập quan hệ ĐTCL (năm 2009) như một biến số độc lập thúc đẩy hợp tác kinh tế, cũng như tác động phản hồi của kết quả hợp tác kinh tế đến cấu trúc quan hệ song phương tổng thể giai đoạn 2009–2020.

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA QUAN HỆ ĐTCL VIỆT NAM - HÀN QUỐC

Chương 2 thiết lập khung phân tích lý luận và làm rõ cơ sở thực tiễn dẫn đến quyết định nâng cấp quan hệ năm 2009:

  • Cơ sở lý luận: Trình bày hệ thống quan niệm về đối tác, ĐTCL từ góc độ quốc tế, quan niệm của Việt Nam và quan niệm của Hàn Quốc; phân tích các lý thuyết Quan hệ quốc tế (Chủ nghĩa tự do, Chủ nghĩa hiện thực, Chủ nghĩa kiến tạo, Chủ nghĩa Mác - Lênin).
  • Cơ sở thực tiễn: Phân tích xu thế thiết lập ĐTCL trên thế giới và khu vực châu Á - Thái Bình Dương; làm rõ nhu cầu nội tại của Việt Nam (thu hút nguồn vốn công nghệ cao, mở rộng thị trường xuất khẩu, phát triển hạ tầng) và nhu cầu của Hàn Quốc (tìm kiếm địa bàn đầu tư chiến lược, đa dạng hóa thị trường ngoài các nước lớn, củng cố vị thế tại Đông Nam Á).
  • Tiến trình phát triển quan hệ: Khái quát bang giao trước năm 1992, giai đoạn bình thường hóa và xây dựng đối tác toàn diện (1992–2009), và Tuyên bố chung thiết lập quan hệ ĐTCL năm 2009 với các định hướng hợp tác dài hạn.

CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG QUAN HỆ ĐỐI TÁC CHIẾN LƯỢC VIỆT NAM-HÀN QUỐC TRONG LĨNH VỰC KINH TẾ

Chương 3 đi sâu phân tích dữ liệu thực chứng trên ba trụ cột hợp tác kinh tế trong giai đoạn 2009–2020:

  • Lĩnh vực thương mại: Phân tích sự tăng trưởng nhanh chóng của kim ngạch thương mại song phương (2009–5/2020). Cơ cấu xuất khẩu của Việt Nam dịch chuyển từ hàng hóa sơ cấp sang sản phẩm chế tạo thâm dụng công nghệ và lao động (điện thoại, máy vi tính, linh kiện điện tử, dệt may, nông sản). Chiều nhập khẩu từ Hàn Quốc tập trung chủ yếu vào máy móc thiết bị, nguyên phụ liệu dệt may, máy vi tính và linh kiện điện tử phục vụ sản xuất. Hiện tượng nhập siêu của Việt Nam được luận giải là hệ quả tất yếu của quá trình nhập khẩu hàng hóa trung gian phục vụ chuỗi sản xuất của các doanh nghiệp FDI.
  • Lĩnh vực đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI): Giai đoạn 2009–3/2020 ghi nhận sự bùng nổ của dòng vốn FDI Hàn Quốc, đưa nước này trở thành nhà đầu tư FDI số một tại Việt Nam. Vốn FDI tập trung chủ yếu vào ngành công nghiệp chế biến, chế tạo, công nghệ cao (tiêu biểu là các tập đoàn lớn như Daewoo, LG, Hyundai), tiếp theo là lĩnh vực dịch vụ và tỷ trọng nhỏ trong nông nghiệp. Địa bàn đầu tư phân bổ tập trung tại các trung tâm công nghiệp lớn ở miền Bắc và miền Nam.
  • Lĩnh vực ODA: Đánh giá dòng vốn ODA giai đoạn 2010–5/2020 từ các cơ quan như KOICA, Quỹ EDCF, tập trung vào xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông, tăng trưởng xanh, đào tạo nguồn nhân lực và y tế (tiêu biểu là hỗ trợ trang thiết bị, nguồn vốn phòng chống Covid-19 và trung tâm công nghệ VITASK).

CHƯƠNG 4: NHẬN XÉT, DỰ BÁO TRIỂN VỌNG VỀ QUAN HỆ VIỆT NAM-HÀN QUỐC VÀ KHUYẾN NGHỊ CHO VIỆT NAM

Chương 4 tổng hợp các phát hiện nghiên cứu, đánh giá tác động lan tỏa và định hình giải pháp:

  • Nhận xét và tác động lan tỏa: Khẳng định kinh tế là trụ cột thành công nhất của quan hệ ĐTCL. Hợp tác kinh tế chặt chẽ tạo cơ sở vật chất và lòng tin chiến lược vững chắc, thúc đẩy quan hệ an ninh - quốc phòng, giao lưu nhân dân, trao đổi văn hóa, du lịch, giáo dục và khoa học - công nghệ.
  • Đặc điểm quan hệ ĐTCL Việt - Hàn: Luận án chỉ ra điểm đặc thù là mặc dù chỉ ký Tuyên bố chung (không ký hiệp ước liên minh quân sự), nhưng hiệu quả hợp tác kinh tế thực chất vượt trội so với nhiều đối tác chiến lược khác của Việt Nam (như Tây Ban Nha, Ấn Độ); tính chất kinh tế mang tính bổ sung sâu sắc trong chuỗi giá trị toàn cầu.
  • Phân tích SWOT và dự báo: Đánh giá điểm mạnh (sự tin cậy, tính bổ trợ kinh tế), điểm yếu (nhập siêu, năng lực công nghiệp phụ trợ nội địa còn thấp), cơ hội (chính sách Hướng Nam mới, các hiệp định FTA thế hệ mới) và thách thức (cạnh tranh nước lớn, đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu, rào cản kỹ thuật). Dự báo triển vọng nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược toàn diện.
  • Khuyến nghị giải pháp cho Việt Nam: Đề xuất các nhóm giải pháp đồng bộ ở 3 cấp độ:
    1. Cấp độ Chính phủ và các bộ, ban, ngành: Hoàn thiện thể chế pháp lý, nâng cấp chính sách thu hút FDI chọn lọc, thúc đẩy chuyển giao công nghệ, tháo gỡ rào cản kiểm dịch xuất khẩu nông sản, quản lý hiệu quả nguồn vốn ODA có ràng buộc.
    2. Cấp độ chính quyền địa phương: Đơn giản hóa thủ tục hành chính, chuẩn bị quỹ đất sạch, phát triển hạ tầng logistics đồng bộ và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu của doanh nghiệp Hàn Quốc.
    3. Cấp độ doanh nghiệp: Chủ động nâng cao năng lực quản trị, đổi mới công nghệ, tham gia sâu vào mạng lưới công nghiệp hỗ trợ và chuỗi giá trị toàn cầu của các tập đoàn đa quốc gia Hàn Quốc.

Kết quả và những đóng góp mới

1. Đóng góp mới về mặt lý luận và khoa học

  • Hệ thống hóa và làm sáng tỏ khung lý thuyết quan hệ quốc tế (kết hợp Chủ nghĩa tự do, Chủ nghĩa hiện thực, Chủ nghĩa kiến tạo và Chủ nghĩa Mác - Lênin) trong việc giải thích bản chất, động lực và sự vận động của quan hệ ĐTCL giữa hai quốc gia có chế độ chính trị - xã hội khác biệt nhưng có mức độ tương đồng văn hóa cao và lợi ích kinh tế bổ sung cho nhau.
  • Làm rõ khái niệm, tiêu chí, cấu trúc các cấp độ quan hệ đối tác trong chính sách đối ngoại của Việt Nam, xác lập vị trí của khuôn khổ ĐTCL như một công cụ đòn bẩy phát triển kinh tế và bảo đảm an ninh quốc gia.

2. Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  • Phân tích và đánh giá toàn diện, cập nhật bức tranh hợp tác kinh tế Việt Nam - Hàn Quốc giai đoạn 2009–2020 trên cả ba trụ cột: thương mại, đầu tư FDI và viện trợ ODA, gắn liền với các hiệp định thương mại như AKFTA, VKFTA.
  • Rút ra các đặc điểm đặc thù của quan hệ ĐTCL Việt - Hàn trong tương quan so sánh với các ĐTCL khác của Việt Nam; chứng minh vai trò “trụ cột dẫn dắt” của kinh tế đối với các lĩnh vực an ninh, chính trị, văn hóa và xã hội.
  • Cung cấp luận cứ khoa học và phân tích ma trận SWOT để dự báo xu thế nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược toàn diện; đồng thời xây dựng hệ thống khuyến nghị chính sách cụ thể cho ba chủ thể: cơ quan quản lý nhà nước trung ương, chính quyền địa phương và cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án giới hạn khung thời gian khảo sát chính đến hết năm 2020 (trùng với thời điểm kết thúc khóa đào tạo nghiên cứu sinh và giai đoạn kinh tế toàn cầu chịu ảnh hưởng nặng nề bởi đại dịch Covid-19). Do đó, một số số liệu cập nhật nửa đầu năm 2020 mang tính thời điểm; việc phân tích tác động dài hạn của các biến động địa chính trị quốc tế và các cơ chế hợp tác mới sau năm 2020 chưa thể bao quát toàn bộ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi và lượng hóa tác động thực tế của việc nâng cấp quan hệ lên “Đối tác chiến lược toàn diện” sau năm 2021; nghiên cứu sâu tác động của các hiệp định thương mại đa phương thế hệ mới (như RCEP, CPTPP) và chuyển đổi số, chuỗi cung ứng chất bán dẫn đối với quan hệ kinh tế Việt Nam - Hàn Quốc trong thập niên tiếp theo.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Cơ quan hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ thực tiễn cho Bộ Ngoại giao, Bộ Công Thương, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, các cơ quan làm công tác đối ngoại và xúc tiến thương mại - đầu tư trong việc xây dựng chiến lược hợp tác song phương với Hàn Quốc và khu vực Đông Bắc Á.
  • Chính quyền địa phương và hiệp hội ngành nghề: Tham khảo các gợi ý về cải thiện môi trường đầu tư, định hướng thu hút FDI công nghệ cao và phát triển ngành công nghiệp phụ trợ.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học: Làm tài liệu nghiên cứu, giảng dạy chuyên sâu trong các ngành Quan hệ quốc tế, Ngoại giao, Kinh tế quốc tế, Đông phương học và Chính sách công; đặc biệt là phương pháp tiếp cận đa lý thuyết trong phân tích quan hệ quốc tế song phương.

Câu hỏi thường gặp

1. Khuôn khổ quan hệ ngoại giao Việt Nam - Hàn Quốc được nâng cấp lên Đối tác chiến lược vào năm nào và có vị trí ra sao trong hệ thống đối tác của Việt Nam?

Quan hệ ngoại giao chính thức giữa hai nước được thiết lập năm 1992 và được nâng cấp lên “Đối tác chiến lược” vào năm 2009. Trong thang bậc 4 cấp độ ngoại giao của Việt Nam (Đối tác, Đối tác toàn diện, Đối tác chiến lược, Đối tác chiến lược toàn diện), Hàn Quốc thuộc nhóm 17 quốc gia đối tác chiến lược quan trọng hàng đầu tính đến năm 2020.

2. Ba chính sách ngoại giao kinh tế chính của Hàn Quốc đối với Việt Nam theo các nghiên cứu điểm lại trong luận án là gì?

Theo nghiên cứu của Đào Thị Nguyệt Hằng được luận án tổng thuật, ba chính sách bao gồm:

  1. Chính sách “ngoại giao phương Bắc” (tăng cường quan hệ với các nước xã hội chủ nghĩa trước đây).
  2. Chính sách “hướng Nam” (tập trung vào thương mại, tài chính và hợp tác phát triển ODA).
  3. Chính sách “hướng Nam mới” (lấy ASEAN làm trọng tâm và xác định Việt Nam là cây cầu kết nối then chốt).

3. Tỷ trọng thương mại nội ngành giữa Việt Nam và Hàn Quốc có sự thay đổi như thế nào theo nghiên cứu của Trương Quan Hoàn?

Theo kết quả nghiên cứu của Trương Quan Hoàn được luận án dẫn chứng, vào đầu những năm 2000, tỷ trọng giữa thương mại liên ngành và thương mại nội ngành giữa hai nước ở mức ngang nhau. Tuy nhiên, đến năm 2016, thương mại nội ngành đã chiếm tới 93,6%, phản ánh sự gắn kết sâu sắc và đa dạng hóa nhanh chóng trong chuỗi cung ứng sản xuất giữa hai nền kinh tế.

4. Điều kiện ràng buộc đáng lưu ý trong các khoản vay ODA từ phía Hàn Quốc cho Việt Nam là gì?

Theo nghiên cứu của Phạm Mai Ngân và Nguyễn Thị Kim Oanh được nêu trong luận án, các khoản vay ODA từ Hàn Quốc có quy định ràng buộc: nhà thầu thực hiện dự án bắt buộc phải là công ty Hàn Quốc hoặc liên danh mà doanh nghiệp Hàn Quốc nắm giữ trên 50% cổ phần.

5. Dự án ODA nào tiêu biểu trong việc hỗ trợ phát triển ngành công nghiệp hỗ trợ ô tô và điện tử của Việt Nam?

Đó là Dự án thành lập Trung tâm Tư vấn và Giải pháp Công nghệ Việt Nam - Hàn Quốc (VITASK), nhằm giải quyết nhu cầu chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực quản lý sản xuất và kết nối doanh nghiệp Việt Nam tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu (GVC).


Kết luận

Luận án đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn của quan hệ Đối tác chiến lược Việt Nam - Hàn Quốc, khẳng định kinh tế là trụ cột trung tâm dẫn dắt tổng thể quan hệ song phương giai đoạn 2009–2020. Thông qua việc phân tích chuyên sâu các dữ liệu thực chứng về thương mại, đầu tư FDI và ODA, công trình làm rõ tính chất bổ trợ cao giữa hai nền kinh tế và những tác động lan tỏa tích cực đến an ninh, chính trị, văn hóa và xã hội. Dựa trên phân tích ma trận SWOT, luận án cung cấp các dự báo khoa học và hệ thống khuyến nghị khả thi ở ba cấp độ nhằm chuẩn bị nền tảng cho việc nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược toàn diện trong giai đoạn phát triển mới.