vn VI SINH TRONG NUÔI *1.VET233* Các ý góp tài này, xin e-mail ban biên tailieuhoctap@hutech.2 QUÁ TRÌNH LÊN MEN .1 ng cong sinh ng c a vi sinh v t.2 Quá trình lên men hai giai o n .2 Lên men chìm .4 QUÁ TRÌNH LÊN MEN .1 nh ng c a pH .2 nh ng c a oxy n sinh ng c a vi sinh v t .3 nh ng c a s thông khí n quá trình trao i ch t và vi sinh v t .1 Nguyên lý c a vi c chua th c .2 Các lo i vi khu n lên men lactic .2 Hàm ng c thích h p .1 c tính hình thái .2 Giá tr dinh ng và ng d ng c a t o .2 Ngu n g c t th ng v t .4 Ngu n g c t chu ng tr i .5 Ngu n g c t công nhân nuôi ng và ch bi n s a.1 pháp Pasteurized nhi t th p (Pasteurized th p) .2 pháp Pasteurized nhi t cao (Pasteurized cao) .3 Trang thi t b Pasteurized .3 Kh khu n b ng nhi t cao.1 Phân c p vi sinh v t h c trong s a .2 Phân c p an toàn s a.3 pháp làm tính an toàn c a s a .1 Ngu n g c vi sinh v t th t .1 B nh truy n nhi m .2 B nh ký sinh trùng truy n t gia súc sang i .3 B nh trúng cc a i do th t và s n ph m th t .1 S bi n i ph m ch t th t do vi sinh v t.2 S bi n i màu s c nh ng s c t c a th t.4 Hi n ng lân quang.5 S hình thành màu s c trên b m t c a th t do s c t c a vi khu n.6 Th t có mùi v h i th i .7 S h ng c a th t trong u ki n y m khí .8 S h ng c a th t trong u ki n y m khí .1 Các d ng h ng do vi khu n .2 Các d ng h ng gây ra do n m m c .1 B o qu n tr ng b ng nhi t th p .2 B o qu n b ng nhi t cao và b ng pháp s y khô .1 B nh ng tiêu hoá .2 B nh ng hô h p.3 B nh do vi sinh v t k khí .4 B nh ng sinh d c.5 Nh ng b nh khác. 80 V MÔ MÔN Môn - DUNG MÔN - Bài 1 - Bài 2. Vi sinh - - - - VI - - - Môn hành lý thú y sinh viên có môn YÊU MÔN - xem - Làm nhóm, và thúc theo quy PHÁP GIÁ MÔN Môn giá - , báo cáo (20%) và - BÀI 1: 1 BÀI 1: VÀ SINH VÀ QUÁ TRÌNH 1.1 GI I THI U Trong ta Công sinh (biotechnology). này có khái quát sau: sinh là các sinh phân và sinh bào là công các trong ngày con nuôi, dinh môi và xét cho cùng thì xa con các quá trình lên men, gia súc và cây là các dung công sinh công sinh liên quan công sinh ta phân công sinh vi sinh công là giai con các lên men vi sinh khi còn chúng trong nhiên.
Tổng quan về giáo trình
Giáo trình Quá Trình Lên Men Trong Nuôi Trồng Vi Sinh (Mã học phần: VET233) là tài liệu giảng dạy chuyên ngành thuộc khối kiến thức cơ sở ngành và chuyên ngành trong chương trình đào tạo bậc đại học các ngành Thú y, Chăn nuôi, Công nghệ Sinh học và Công nghệ Thực phẩm. Giáo trình được lưu hành nội bộ phục vụ đào tạo tại các trường đại học, tiêu biểu như Đại học Công nghệ TP.HCM (HUTECH) thông qua Ban biên tập Tài liệu học tập (tailieuhoctap@hutech.edu.vn).
Mục tiêu học tập của giáo trình nhằm trang bị cho người học:
- Hệ thống hóa lý thuyết về động thái sinh trưởng vi sinh vật và các yếu tố công nghệ điều khiển quá trình lên men vi sinh quy mô phòng thí nghiệm cũng như bán công nghiệp.
- Làm chủ kỹ thuật ứng dụng vi sinh vật trong chế biến, bảo quản thức ăn chăn nuôi (kỹ thuật ủ chua thức ăn xanh) và công nghệ sản xuất protein đơn bào (SCP - Single Cell Protein).
- Nhận diện, đánh giá và kiểm soát hệ vi sinh vật chỉ thị, vi sinh vật gây bệnh và vi sinh vật hoại sinh trong chuỗi chế biến, bảo quản nông sản thực phẩm nguồn gốc động vật như sữa tươi, thịt và trứng.
Về mặt cấu trúc, giáo trình được thiết kế theo hướng tiếp cận logic tuyến tính kết hợp mô-đun hóa: khởi đầu từ nguyên lý động học vi sinh vật đại cương và công nghệ lên men công nghiệp, tiếp nối bằng các ứng dụng sinh học cụ thể trong dinh dưỡng vật nuôi, và kết thúc ở các quy trình kiểm soát vi sinh vật chuyên sâu trong chế biến thực phẩm. Điểm đặc sắc của tài liệu là sự tích hợp chặt chẽ giữa các phản ứng sinh hóa, thông số kỹ thuật thiết bị (fermenter, silo ủ chua, thiết bị tiệt trùng Pasteur) với các phương pháp kiểm nghiệm vi sinh vật định lượng theo quy chuẩn kỹ thuật.
Nội dung kiến thức cốt lõi
Các chương và chủ đề chính
Bài 1: Vi sinh vật và quá trình lên men công nghiệp
- Phân loại sản phẩm công nghệ sinh học: Dựa trên cơ sở phân loại của Brock (1995), tài liệu chia sản phẩm vi sinh thành 5 nhóm: sinh khối tế bào (SCP, men bánh mì, men gia súc); enzyme (amylase, protease, rennin, lipase, glucose-isomerase, penicillin-acylase); kháng sinh và alkaloid; acid amin/vitamin (acid glutamic, lysine, tryptophan, riboflavin, vitamin B12, acid ascorbic); và hóa chất/dung môi hữu cơ (ethanol, acid acetic, acid lactic, glycerol).
- Động học sinh trưởng vi sinh vật: Phân tích đường cong sinh trưởng trong hệ kín (batch culture) gồm 4 pha: pha lag (pha tiềm phát), pha log (pha lũy thừa), pha cân bằng và pha suy vong (trích dẫn mô hình Garrison & Huigens, 2017; Lân & Bùi Hà, 2009).
- Động học lên men hai giai đoạn: Pha 1 là pha sinh trưởng sinh khối non, giàu RNA, tiêu thụ nhanh carbon, nitrogen và phospho vô cơ; Pha 2 là pha tích lũy sản phẩm trao đổi chất thứ cấp khi hàm lượng phospho giảm và hàm lượng DNA tăng (khi hàm lượng DNA tăng 1,5 lần thì hiệu suất tạo kháng sinh đạt 72%).
- Kỹ thuật lên men: So sánh chi tiết kỹ thuật lên men bề mặt (độ dày môi trường 2–5 cm, độ ẩm 60%, đòi hỏi thông thoáng $CO_2$) và lên men chìm trong thùng lên men (fermenter có cánh khuấy cơ học và hệ thống cấp oxy hòa tan). Khảo sát tác động của pH và áp lực oxy hòa tan đối với các chủng vi sinh vật (Bacillus subtilis, Penicillium chrysogenum, Streptomyces, Corynebacterium).
Bài 2: Vi sinh vật trong thức ăn gia súc
- Hệ vi sinh vật thực vật: Tỷ lệ phân bố tự nhiên trên cây thức ăn xanh gồm Pseudomonas herbicola (30–60%), Pseudomonas fluorescens (<40%), nhóm Coli-aerogenes (<2%), vi khuẩn lactic (5–10%), và vi khuẩn có bào tử (<2%).
- Cơ chế sinh hóa ủ chua: Quá trình chuyển hóa glucid thành acid lactic theo phản ứng: $$C_6H_{12}O_6 \xrightarrow{\text{Vi khuẩn Lactic}} 2\text{CH}_3\text{-CHOH-COOH}$$ Mục tiêu hạ pH môi trường xuống dưới 4,2 nhằm ức chế hoàn toàn vi khuẩn lên men butyric (Clostridium butyricum, Clostridium felrineum) gây hỏng thức ăn.
- Phân loại vi khuẩn lactic: Nhóm điển hình (Streptococcus lactis, Streptococcus thermophilus, Lactobacterium plantarum, Lactobacterium bulgaricum) và nhóm không điển hình (Bacterium coli, B. lactis aerogenes).
- Kỹ thuật ủ: Phương pháp ủ nóng (nhiệt độ lên đến $50^\circ\text{C}$) và phương pháp ủ nguội (bổ sung acid vô cơ HCl, $H_3PO_4$ hoặc acid formic); thông số thiết kế hầm ủ chìm, bán chìm và silo đứng (dung tích $3–50,\text{m}^3$).
Bảng thông số kỹ thuật hầm ủ thức ăn xanh (Trích xuất từ Bài 2):
+-----------------+-----+-----+-----+----+----+------+----+
| Dung tích (m3) | 3 | 10 | 14 | 21 | 25 | 37,5 | 50 |
+-----------------+-----+-----+-----+----+----+------+----+
| Đường kính (m) | 1,5 | 2,5 | 2,9 | 3 | 4 | 4 | 4 |
| Chiều sâu (m) | 1,7 | 2 | 2 | 3 | 2 | 3 | 5,5|
| Trọng lượng (tấn| 2,3 | 8 | 12 | 16 | 19 | 30 | 48 |
+-----------------+-----+-----+-----+----+----+------+----+
Bài 3: Vi sinh vật làm nguồn protein (Single Cell Protein)
- Nấm men: Đặc tính sinh lý, dinh dưỡng của Saccharomyces, Candida, Torulopsis chứa 50–57% protein thô, giàu lysine, threonine, methionine và các khoáng vi lượng P, K.
- Vi khuẩn cố định đạm: Nuôi cấy Azotobacter chroococcum trên cơ chất nông nghiệp bổ sung tinh bột khoai mì, phosphat, calci để thu sinh khối có hàm lượng protein thô đạt 70–75%.
- Vi tảo: Đặc điểm hình thái, giá trị sinh học của Spirulina, Chlorella, Scenedesmus. Tảo Spirulina chứa 70% protein, giàu vitamin $B_{12}$ và sắc tố xanthophyll, tốc độ sinh trưởng nhanh (chu kỳ thu hoạch 3–5 ngày).
Bài 4: Hệ vi sinh vật trong sữa và chế biến sữa
- Nguồn nhiễm và tác nhân kháng khuẩn: Đánh giá các đường xâm nhập của vi sinh vật từ bầu vú, dụng cụ, chuồng trại, công nhân; hoạt tính kháng khuẩn tự nhiên của phức hợp Lactenin 1, Lactenin 3 và kháng thể Fa3 trong sữa tươi.
- Phân loại vi khuẩn theo nhiệt độ: Nhóm ưa ấm (Mesophilic, 20–$37^\circ\text{C}$), ưa lạnh (Psychrophilic như Pseudomonas fragi), chịu nhiệt (Thermoduric), và ưa nhiệt (Thermophilic như Lactobacillus thermophilus).
- Quy trình xử lý nhiệt: Phương pháp Pasteur nhiệt độ thấp ($63^\circ\text{C}$/30 phút), Pasteur nhiệt độ cao ($72^\circ\text{C}$/15 giây); khử trùng nhiệt độ cao (phương pháp Tyndall $110^\circ\text{C}$, khử khuẩn autoclave $115–120^\circ\text{C}$ trong 15–20 phút).
- Vi khuẩn gây bệnh và vi khuẩn Lactic: Đánh giá nguy cơ từ Streptococcus agalactiae (viêm vú), Staphylococcus aureus, Mycobacterium bovis, Brucella abortus, Salmonella, E. coli; phân loại họ Lactobacteriaceae (gồm 2 tộc Streptococceae và Lactobacilleae) và khả năng sinh bacteriocin nisin kìm hãm vi khuẩn Gram dương.
- Phương pháp kiểm nghiệm phẩm chất vi sinh: Kỹ thuật nhuộm kính hiển vi trực tiếp, thử nghiệm khử màu xanh methylene (Methylene blue reduction test), và định lượng Coliform/E. coli bằng phương pháp màng lọc hoặc nuôi cấy trên môi trường chọn lọc Kessler và Endo.
Các chương mở rộng
- Hệ vi sinh vật trong thịt tươi, cơ chế biến đổi màu sắc, hiện tượng lân quang, biến chất thối rữa yếm khí do vi khuẩn và nấm mốc.
- Kỹ thuật bảo quản trứng ở nhiệt độ thấp và phương pháp sấy khô.
- Các bệnh truyền nhiễm, ký sinh trùng và ngộ độc thực phẩm lây truyền từ động vật sang người.
Kiến thức nền tảng được xây dựng
- Lý thuyết động học sinh trưởng và trao đổi chất vi sinh vật: Cơ chế sử dụng cơ chất carbon, nitrogen, phospho vô cơ để tổng hợp sinh khối và các chất chuyển hóa thứ cấp.
- Cơ sở hóa sinh của quá trình bảo quản bằng lên men: Cơ chế acid hóa môi trường thông qua con đường lên men lactic đồng hình và dị hình, ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật hoại sinh kỵ khí.
- Cơ chế tác động của các yếu tố vật lý – hóa học: Ảnh hưởng của nhiệt độ, thế oxy hóa khử, áp suất thẩm thấu và pH lên cấu trúc màng tế bào, hoạt tính enzyme và hệ gen của vi sinh vật.
Kỹ năng phát triển
- Kỹ năng kỹ thuật: Vận hành hệ thống lên men chìm, thiết lập chế độ cấp khí và ổn định pH; tính toán phối liệu và bổ sung cơ chất giàu đường (rỉ mật mía, cám) trong ủ chua thức ăn xanh; vận hành các chế độ Pasteur hóa sữa.
- Kỹ năng phân tích: Biện giải các pha sinh trưởng từ đồ thị logarit mật độ tế bào; tính toán chỉ số tạp trùng dựa trên thời gian mất màu xanh methylene; đọc kết quả sinh hóa trên các môi trường kessler và endo.
- Kỹ năng thực hành: Nhuộm soi phân loại vi khuẩn, cấy gạt phân lập khuẩn lạc, đếm tế bào bạch cầu (leucocyte) phát hiện viêm vú ở gia súc, và thực hiện quy trình kiểm tra an toàn vi sinh trên màng lọc chuẩn.
Phương pháp giảng dạy và học tập
Phương pháp tiếp cận sư phạm
Giáo trình kết hợp phương pháp giảng dạy lý thuyết suy diễn với thực nghiệm định lượng. Giảng viên trình bày các quy luật chuyển hóa sinh hóa, sau đó hướng dẫn người học phân tích số liệu thực nghiệm từ các bảng thông số kỹ thuật và biểu đồ động thái.
Bài tập và bài tập tình huống thực tế
- Bài tập tính toán công nghệ: Tính dung tích hầm ủ silo dựa trên mật độ khối lượng nguyên liệu thức ăn thô xanh; xác định lượng acid formic hoặc mật rỉ đường cần bổ sung theo tỷ lệ khối lượng để hạ pH khối ủ đạt tiêu chuẩn $\text{pH} < 4,2$.
- Bài tập xử lý sự cố công nghệ: Phân tích nguyên nhân hư hỏng của thức ăn ủ chua khi hàm lượng nước vượt quá ngưỡng tối ưu 65–75%, hoặc khi điều kiện nén không bảo đảm yếm khí dẫn đến sự bùng phát của Clostridium butyricum.
- Bài tập kiểm soát chất lượng: Biện giải kết quả thời gian mất màu của dung dịch xanh methylene để phân cấp độ tươi và mức độ nhiễm khuẩn của mẫu sữa:
- Mất màu dưới 20 phút: Mật độ vi sinh vật $> 20.000.000,\text{CFU/ml}$ (chất lượng rất kém).
- Mất màu từ 20 phút đến 2 giờ: Mật độ vi sinh vật $4.000.000 - 20.000.000,\text{CFU/ml}$.
- Mất màu từ 2 đến 5,5 giờ: Mật độ vi sinh vật $500.000 - 4.000.000,\text{CFU/ml}$.
- Không mất màu sau 5,5 giờ: Mật độ vi sinh vật $< 500.000,\text{CFU/ml}$ (sữa đạt tiêu chuẩn tốt).
Phương pháp đánh giá
- Đánh giá quá trình (tỷ trọng 20%): Kiểm tra chuyên cần, mức độ tham gia thảo luận trên lớp, và kết quả hoàn thành bài tập nhóm theo quy chế học phần.
- Đánh giá thực hành/tiểu luận: Đánh giá kỹ năng thao tác phòng thí nghiệm, kỹ năng ghi nhận số liệu và viết báo cáo phân tích chỉ tiêu vi sinh vật học.
- Đánh giá kết thúc học phần: Thi tự luận hoặc trắc nghiệm tổng hợp nhằm kiểm tra khả năng vận dụng kiến thức lý thuyết vào các quy trình công nghệ cụ thể.
Hướng dẫn tự học
Người học cần vẽ lại sơ đồ các chu trình lên men, hệ thống hóa danh mục vi sinh vật công nghiệp kèm cơ chất và sản phẩm tương ứng, đồng thời lập bảng so sánh các chế độ xử lý nhiệt đối với từng nhóm vi sinh vật chỉ thị.
Điểm nổi bật và cập nhật
Tích hợp cơ sở dữ liệu và nghiên cứu chuyên khảo
Giáo trình tích hợp dữ liệu khoa học từ các công trình nghiên cứu và tài liệu chuyên khảo trong nước và quốc tế:
- Khung phân loại vi sinh vật ứng dụng công nghiệp của Brock (1995).
- Sơ đồ quy trình công nghệ lên men của Yadav et al. (2014).
- Mô hình đường cong sinh trưởng trong môi trường kín của Garrison & Huigens (2017).
- Dữ liệu động thái vi sinh vật học của Lân & Bùi Hà (2009).
- Sơ đồ hệ thống nuôi cấy vi sinh vật chìm của Mãnh (2009).
Tính gắn kết với thực tiễn sản xuất công nghiệp
Nội dung giáo trình phản ánh chính xác các quy trình vận hành tại các cơ sở chăn nuôi và nhà máy chế biến nông sản:
- Ngành chế biến thức ăn chăn nuôi: Chuẩn hóa kỹ thuật sản xuất sinh khối vi sinh vật (SCP) từ tảo Spirulina, nấm men dinh dưỡng và vi khuẩn cố định đạm Azotobacter, giải quyết nguồn cung protein thay thế bột cá trong khẩu phần gia súc, gia cầm.
- Ngành công nghiệp sữa: Chi tiết hóa các thông số kỹ thuật của thiết bị Pasteur hóa trao đổi nhiệt bản mỏng, máy khử khuẩn cao áp theo tiêu chuẩn của Pháp ($110–118^\circ\text{C}$), Anh ($110^\circ\text{C}$/40 phút), và Hà Lan ($115–120^\circ\text{C}$/20 phút).
- Vệ sinh an toàn thực phẩm: Đưa ra bảng chỉ tiêu phân cấp vi sinh vật học trong sữa tươi, quy định rõ giới hạn nhiễm E. coli và tổng số vi khuẩn hiếu khí cho phép trước và sau Pasteur hóa.
Đối tượng sử dụng giáo trình
Sinh viên chuyên ngành
- Sinh viên đại học từ năm thứ 2 đến năm thứ 4 thuộc các ngành: Thú y (học phần bắt buộc VET233), Bác sĩ Thú y, Chăn nuôi, Công nghệ Sinh học Nông nghiệp, Công nghệ Thực phẩm, và Đảm bảo Chất lượng & An toàn Thực phẩm.
- Học viên cao học các chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y và Vi sinh vật học ứng dụng sử dụng làm tài liệu ôn tập kiến thức cơ sở.
Điều kiện tiên quyết
Để tiếp thu hiệu quả nội dung giáo trình, người học cần hoàn thành các học phần:
- Vi sinh vật học đại cương (đặc điểm hình thái, phương pháp nhuộm soi, pha chế môi trường).
- Hóa sinh học đại cương (cấu trúc glucid, lipid, protid, chuyển hóa năng lượng và động học enzyme).
- Sinh lý động vật và Dinh dưỡng vật nuôi cơ bản.
Giảng viên và cán bộ nghiên cứu
- Giảng viên sử dụng giáo trình làm khung tham chiếu chuẩn để xây dựng đề cương chi tiết học phần, ngân hàng câu hỏi thi và giáo án thực hành phòng thí nghiệm.
- Cán bộ nghiên cứu tại các viện chăn nuôi, trung tâm kiểm nghiệm chất lượng nông lâm thủy sản sử dụng để tra cứu quy chuẩn kỹ thuật và phương pháp định danh vi sinh.
Kỹ sư và kỹ thuật viên hiện trường
- Kỹ sư phụ trách kỹ thuật dinh dưỡng tại các trang trại chăn nuôi bò sữa, bò thịt (ứng dụng quy trình ủ chua và kiểm soát nấm mốc thức ăn).
- Kỹ thuật viên kiểm nghiệm vi sinh tại các nhà máy chế biến sữa, lò mổ công nghiệp và cơ sở chế biến thịt.
Câu hỏi thường gặp
1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng người học nào?
Trả lời: Giáo trình được thiết kế chuyên biệt cho sinh viên bậc đại học thuộc các ngành Thú y (học phần VET233), Chăn nuôi, Công nghệ Sinh học và Công nghệ Thực phẩm, đồng thời là tài liệu tham khảo cho kỹ sư vận hành trang trại và kiểm nghiệm viên an toàn thực phẩm.
2. Cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi học giáo trình này?
Trả lời: Người học cần nắm vững kiến thức về Vi sinh vật học đại cương (kỹ thuật nuôi cấy, nhuộm soi, khử trùng), Hóa sinh học (chuyển hóa glucid thành acid hữu cơ, phân giải protein), và Sinh học tế bào.
3. Điểm khác biệt cốt lõi giữa giáo trình này với các tài liệu vi sinh vật học đại cương là gì?
Trả lời: Tài liệu không chỉ dừng lại ở mô tả hình thái và sinh lý học vi sinh vật, mà tập trung sâu vào công nghệ lên men ứng dụng: động học lên men 2 giai đoạn, kỹ thuật nuôi cấy bán công nghiệp (SCP, Spirulina), thiết kế hệ thống silo ủ chua thức ăn thô xanh, và các quy trình công nghệ xử lý nhiệt (Pasteurization, Tyndall) trong chế biến sữa.
4. Phương pháp tự học giáo trình này như thế nào để đạt hiệu quả cao nhất?
Trả lời: Người học nên kết hợp đọc lý thuyết với việc lập bảng đối chiếu (bảng các chủng vi sinh vật và sản phẩm tổng hợp, bảng phân loại theo khả năng chịu nhiệt), giải các bài tập tình huống về phối trộn cơ chất ủ chua, và thực hành các phép đo thời gian khử màu xanh methylene hoặc đọc khuẩn lạc trên môi trường Kessler/Endo.
5. Có tài liệu bổ trợ nào đi kèm với giáo trình không?
Trả lời: Đi kèm với giáo trình lý thuyết là hệ thống đề cương bài giảng điện tử, tài liệu hướng dẫn thực hành phòng thí nghiệm vi sinh thú y, và hệ thống bài báo khoa học tham khảo của các tác giả được trích dẫn (Brock, Yadav, Garrison, Lân & Bùi Hà).
Kết luận
Giáo trình Quá Trình Lên Men Trong Nuôi Trồng Vi Sinh (VET233) cung cấp khung tri thức khoa học toàn diện và có hệ thống về công nghệ vi sinh vật học ứng dụng trong nông nghiệp và chế biến thực phẩm. Nội dung tài liệu liên kết chặt chẽ giữa cơ chế hóa sinh học phân tử, động học sinh trưởng tế bào với các giải pháp công nghệ quy mô công nghiệp như lên men chìm, sản xuất sinh khối giàu protein, ủ chua bảo quản sinh học và tiệt trùng nhiệt.
Lộ trình học tập đề xuất: Người học bắt đầu từ việc nắm vững nguyên lý động thái sinh trưởng và công nghệ lên men đại cương ở Bài 1, tiến hành ứng dụng giải quyết các bài toán công nghệ dinh dưỡng vật nuôi ở Bài 2 và Bài 3, trước khi làm chủ các kỹ thuật kiểm soát vi sinh vật và bảo đảm an toàn vệ sinh thực phẩm ở Bài 4 cùng các chuyên đề mở rộng. Để hoàn thiện năng lực chuyên môn, người học cần kết hợp nghiên cứu giáo trình với các tài liệu thực hành phân tích vi sinh vật và quy chuẩn kỹ thuật quốc gia hiện hành về chất lượng sữa và thức ăn chăn nuôi.