Nghiên Cứu Phương Pháp PCR Phát Hiện Nhanh Trực Trùng Mủ Xanh Kháng Thuốc β-Lactam

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu bước đầu nghiên cứu phương pháp phát hiện nhanh trực trùng mủ xanh pseudomonas aeruginosa kháng, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Trường đại học

Đại học Nông Lâm Thái Nguyên

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

57
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC TỪ, CỤM TỪ VIẾT TẮT

1. Phần 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu và yêu cầu của đề tài

1.2. Ý nghĩa của đề tài

2. Phần 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Tổng quan về trực trùng mủ xanh (Pseudomonas aeruginosa)

2.2. Lịch sử nghiên cứu trực trùng mủ xanh (Pseudomonas aeruginosa)

2.3. Đặc điểm sinh học

2.4. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

2.5. Tình hình kháng thuốc của Pseudomonas aeruginosa trên thế giới

2.6. Tình hình kháng thuốc của Pseudomonas aeruginosa trong nước

2.7. Cơ chế kháng thuốc kháng sinh của vi khuẩn

2.7.1. Cơ chế enzyme khử hoạt tính của thuốc kháng sinh

2.7.2. Cơ chế thay đổi đích của thuốc kháng sinh

2.7.3. Cơ chế ngăn sự xâm nhập của kháng sinh vào trong tế bào

2.7.4. Cơ chế kháng thuốc kháng sinh của Pseudomonas aeruginosa

2.8. Các phương pháp phát hiện Pseudomonas aeruginosa kháng thuốc

2.8.1. Kỹ thuật khoanh giấy kháng sinh khuếch tán trên đĩa thạch

2.8.2. Kỹ thuật xác định nồng độ tối thiểu của kháng sinh (MIC)

2.8.3. Kỹ thuật PCR

3. Phần 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.2. Đối tượng nghiên cứu

3.3. Phạm vi nghiên cứu

3.4. Địa điểm và thời gian tiến hành

3.5. Địa điểm nghiên cứu

3.6. Thời gian nghiên cứu

3.7. Vật liệu nghiên cứu

3.8. Các cặp mồi sử dụng trong đề tài

3.9. Hóa chất sử dụng trong đề tài

3.10. Dụng cụ, thiết bị

3.11. Nội dung nghiên cứu

3.12. Phương pháp nghiên cứu

3.12.1. Phương pháp phân lập Pseudomonas aeruginosa từ bệnh nhân

3.12.2. Phương pháp xác định kháng sinh đồ

3.12.3. Phương pháp nghiên cứu phát hiện Pseudomonas aeruginosa kháng thuốc bằng kỹ thuật PCR

4. Phần 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Khảo sát tỷ lệ kháng thuốc kháng sinh của các chủng Pseudomonas aeruginosa trên các bệnh nhân điều trị tại Bệnh viện Đa khoa Trung Ương Thái Nguyên

4.2. Kết quả phân lập chủng Pseudomonas aeruginosa kháng thuốc kháng sinh tại Bệnh viện Đa khoa Trung Ương Thái Nguyên

4.3. Thử nghiệm khả năng phát hiện nhanh Pseudomonas aeruginosa kháng thuốc

4.4. Tách chiết DNA tổng số

4.5. Kiểm định các chủng Pseudomonas aeruginosa

4.6. Nghiên cứu khả năng phát hiện nhanh vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa kháng thuốc

5. Phần 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Phương pháp PCR

Phương pháp PCR là kỹ thuật sinh học phân tử được sử dụng để khuếch đại các đoạn DNA đặc hiệu. Trong nghiên cứu này, PCR được áp dụng để phát hiện nhanh trực trùng mủ xanh (Pseudomonas aeruginosa) kháng thuốc β-Lactam. Kỹ thuật này cho phép xác định sự hiện diện của các gene kháng thuốc trong vi khuẩn, giúp chẩn đoán nhanh và chính xác. PCR đã chứng minh hiệu quả trong việc phát hiện các chủng vi khuẩn kháng thuốc, đặc biệt là trong bối cảnh gia tăng tình trạng kháng kháng sinh hiện nay.

1.1. PCR trong y học

PCR trong y học đã trở thành công cụ quan trọng trong chẩn đoán vi khuẩn kháng thuốc. Kỹ thuật này cho phép phát hiện các gene kháng thuốc như metallo β-lactamase trong Pseudomonas aeruginosa. Việc sử dụng PCR giúp rút ngắn thời gian chẩn đoán từ 4-6 ngày xuống còn vài giờ, hỗ trợ điều trị kịp thời và hiệu quả. Nghiên cứu này đã chứng minh khả năng ứng dụng cao của PCR trong y học, đặc biệt là trong việc phát hiện các chủng vi khuẩn đa kháng thuốc.

1.2. Kỹ thuật PCR

Kỹ thuật PCR trong nghiên cứu này sử dụng các cặp mồi đặc hiệu để khuếch đại các gene kháng thuốc. Quy trình bao gồm tách chiết DNA, phản ứng PCR và điện di sản phẩm. Kết quả cho thấy PCR có độ nhạy và độ đặc hiệu cao trong việc phát hiện Pseudomonas aeruginosa kháng β-Lactam. Đây là bước tiến quan trọng trong việc phát triển các phương pháp chẩn đoán nhanh và hiệu quả.

II. Phát hiện nhanh

Phát hiện nhanh là mục tiêu chính của nghiên cứu này, nhằm giảm thời gian chẩn đoán trực trùng mủ xanh kháng thuốc. Sử dụng PCR, nghiên cứu đã thành công trong việc phát hiện các chủng Pseudomonas aeruginosa kháng β-Lactam trong thời gian ngắn. Phương pháp này không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn giúp điều trị kịp thời, giảm nguy cơ lây lan vi khuẩn kháng thuốc trong cộng đồng.

2.1. Phát hiện vi khuẩn

Phát hiện vi khuẩn kháng thuốc là thách thức lớn trong y học hiện đại. Nghiên cứu này đã sử dụng PCR để phát hiện Pseudomonas aeruginosa kháng β-Lactam từ các mẫu bệnh phẩm. Kết quả cho thấy tỷ lệ kháng thuốc cao ở các chủng vi khuẩn được phân lập, đặc biệt là với các kháng sinh như GentamicinCiprofloxacin. Phương pháp này mở ra hướng đi mới trong việc chẩn đoán và điều trị các bệnh nhiễm khuẩn.

2.2. Xét nghiệm PCR

Xét nghiệm PCR đã được áp dụng để kiểm tra sự hiện diện của các gene kháng thuốc trong Pseudomonas aeruginosa. Kết quả điện di cho thấy sản phẩm PCR đặc hiệu, chứng minh hiệu quả của phương pháp này. Xét nghiệm PCR không chỉ nhanh chóng mà còn có độ chính xác cao, giúp hỗ trợ các bác sĩ trong việc lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp.

III. Trực trùng mủ xanh

Trực trùng mủ xanh (Pseudomonas aeruginosa) là vi khuẩn Gram âm, gây nhiều bệnh nhiễm khuẩn nghiêm trọng như viêm phổi, nhiễm khuẩn huyết và nhiễm khuẩn vết thương. Vi khuẩn này có khả năng kháng nhiều loại kháng sinh, đặc biệt là nhóm β-Lactam, làm tăng nguy cơ tử vong và chi phí điều trị. Nghiên cứu này tập trung vào việc phát hiện và phân tích các chủng Pseudomonas aeruginosa kháng thuốc, nhằm tìm ra giải pháp hiệu quả để kiểm soát tình trạng này.

3.1. Vi khuẩn mủ xanh

Vi khuẩn mủ xanh là nguyên nhân chính gây nhiễm khuẩn bệnh viện, đặc biệt là ở các bệnh nhân suy giảm miễn dịch. Nghiên cứu này đã phân lập và xác định các chủng Pseudomonas aeruginosa từ bệnh phẩm của bệnh nhân. Kết quả cho thấy tỷ lệ kháng thuốc cao, đặc biệt là với các kháng sinh thông dụng như TetracyclineCeftriaxone. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của việc phát triển các phương pháp chẩn đoán và điều trị mới.

3.2. Chẩn đoán vi khuẩn

Chẩn đoán vi khuẩn kháng thuốc là bước quan trọng trong điều trị nhiễm khuẩn. Nghiên cứu này đã sử dụng PCR để chẩn đoán Pseudomonas aeruginosa kháng β-Lactam. Kết quả cho thấy phương pháp này có độ chính xác cao và thời gian chẩn đoán ngắn, giúp cải thiện hiệu quả điều trị và giảm nguy cơ lây lan vi khuẩn kháng thuốc.

IV. Kháng thuốc

Kháng thuốc là vấn đề nghiêm trọng trong y học hiện đại, đặc biệt là với các vi khuẩn như Pseudomonas aeruginosa. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích cơ chế kháng thuốc của vi khuẩn, đặc biệt là kháng β-Lactam. Kết quả cho thấy các chủng vi khuẩn kháng thuốc thông qua cơ chế sản xuất enzyme β-lactamase, làm mất tác dụng của kháng sinh. Điều này đòi hỏi sự phát triển của các phương pháp điều trị mới và hiệu quả hơn.

4.1. Kháng sinh

Kháng sinh là công cụ chính trong điều trị nhiễm khuẩn, nhưng tình trạng kháng thuốc đang làm giảm hiệu quả của chúng. Nghiên cứu này đã phân tích khả năng kháng β-Lactam của Pseudomonas aeruginosa, cho thấy tỷ lệ kháng thuốc cao ở các chủng vi khuẩn được phân lập. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của việc sử dụng kháng sinh hợp lý và phát triển các loại kháng sinh mới.

4.2. Kháng thuốc kháng sinh

Kháng thuốc kháng sinh là thách thức lớn trong y học, đặc biệt là với các vi khuẩn đa kháng thuốc như Pseudomonas aeruginosa. Nghiên cứu này đã sử dụng PCR để phát hiện các gene kháng thuốc, giúp hiểu rõ hơn về cơ chế kháng thuốc của vi khuẩn. Kết quả cho thấy sự cần thiết của việc phát triển các phương pháp chẩn đoán và điều trị mới để đối phó với tình trạng kháng thuốc.

V. β Lactam

β-Lactam là nhóm kháng sinh quan trọng trong điều trị nhiễm khuẩn, nhưng tình trạng kháng thuốc đang làm giảm hiệu quả của chúng. Nghiên cứu này tập trung vào việc phát hiện Pseudomonas aeruginosa kháng β-Lactam thông qua PCR. Kết quả cho thấy tỷ lệ kháng thuốc cao ở các chủng vi khuẩn được phân lập, đặc biệt là với các kháng sinh như CeftazidimeImipenem. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của việc phát triển các phương pháp điều trị mới và hiệu quả hơn.

5.1. Điều trị kháng thuốc

Điều trị kháng thuốc là thách thức lớn trong y học, đặc biệt là với các vi khuẩn đa kháng thuốc như Pseudomonas aeruginosa. Nghiên cứu này đã sử dụng PCR để phát hiện các gene kháng β-Lactam, giúp hỗ trợ việc lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp. Kết quả cho thấy sự cần thiết của việc kết hợp các phương pháp chẩn đoán và điều trị để đối phó với tình trạng kháng thuốc.

5.2. Cơ chế kháng β Lactam

Cơ chế kháng β-Lactam của Pseudomonas aeruginosa chủ yếu thông qua việc sản xuất enzyme β-lactamase, làm mất tác dụng của kháng sinh. Nghiên cứu này đã sử dụng PCR để phát hiện các gene mã hóa enzyme này, giúp hiểu rõ hơn về cơ chế kháng thuốc của vi khuẩn. Kết quả cho thấy sự cần thiết của việc phát triển các loại kháng sinh mới và hiệu quả hơn.

02/03/2025
Luận văn thạc sĩ bước đầu nghiên cứu phương pháp phát hiện nhanh trực trùng mủ xanh pseudomonas aeruginosa kháng thuốc kháng sinh nhóm β lactam bằng kỹ thuật pcr

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Trực trùng mủ xanh (Pseudomonas aeruginosa) là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây nhiễm khuẩn bệnh viện. Chúng gây nên những bệnh lí với nhiều mức độ khác nhau như viêm phổi, nhiễm khuẩn vết thương, nhiễm khuẩn huyết nặng với tỉ lệ tử vong khá cao. Tỉ lệ nhiễm khuẩn bệnh viện do trực trùng mủ xanh (P. aeruginosa) đã tăng dần trong những năm gần đây trên thế giới và cả Việt Nam.

Cùng với sự gia tăng về tỉ lệ nhiễm khuẩn khả năng kháng kháng sinh cũng tăng cao. Theo báo cáo của CDC ước tính rằng mỗi năm ở Hoa Kì có hơn hai triệu người mắc bệnh với bệnh nhiễm trùng kháng thuốc kháng sinh thì có ít nhất 23.000 người chết và có khoảng 51.000 ca nhiễm bệnh liên quan đến P. Trong các ca nhiễm bệnh liên quan đến P. aeruginosa có hơn 6000 (13%) là đa kháng thuốc, với khoảng 400 ca tử vong do nhiễm trùng (Fatima A.

Theo kết quả một nghiên cứu khác (2013), trong 112 mẫu P. aeruginosa phân lập được từ bệnh nhân điều trị bỏng tại một bệnh viện năm 2012 cho thấy tỷ lệ kháng tương đối cao như Gentamicine (59,6%), Piperacillin (36,8%) và Ciprofloxaxin (33,3%) (Joseph N. Ở Việt Nam, một nghiên cứu ở 36 bệnh viện các tỉnh phía Bắc từ Trung Ương đến địa phương trong năm 2006 – 2007 đã công bố có tới 7,8% bệnh nhân mắc nhiễm trùng bệnh viện (HAIs). Có 3 loại nhiễm khuẩn bệnh viện chính gồm viêm phổi, nhiễm khuẩn vết mổ và nhiễm khuẩn tiêu hóa trong đó P.

aeruginosa là nguyên nhân chính (chiếm 31,5%) (Nguyễn Văn Hùng và cs, 2008) [8]. Theo kết quả nghiên cứu từ 4 bệnh viện tại Hà Nội: Việt Đức, e 2 Xanh Pôn, Bệnh viện 108 và Bệnh viện 103 từ năm 2005 – 2008 cho thấy P. aeruginosa phân lập từ các bệnh phẩm đề kháng rất cao với các loại kháng sinh như Tetracycline (92,1%), Ceftriaxone (58,5%) và Gentamicin (54%) (Bùi Khắc Hậu và cs, 2008) [6]. Tình hình đề kháng đa kháng sinh của P.

aeruginosa được ghi nhận trong những nghiên cứu trên cho thấy sự gia tăng về tình hình nhiễm khuẩn bệnh viện do P. aeruginosa cũng như khả năng kháng lại kháng sinh của vi khuẩn này gây nên, làm tăng tỉ lệ bệnh tật, tăng tỉ lệ tử vong và tăng chi phí điều trị. aeruginosa kháng thuốc phương pháp thường được sử dụng hiện nay là nuôi cấy trên môi trường thạch kết hợp với các thử nghiệm hóa sinh và làm kháng sinh đồ. Đây là phương pháp phức tạp và tốn nhiều thời gian, chậm cho kết quả (4 - 6 ngày).

Sự phát hiện chậm P. aeruginosa kháng thuốc là một trong những nguyên nhân làm chậm hướng điều trị và góp phần làm giúp cho những tác nhân gây bệnh này có cơ hội lây lan trong cộng đồng, ảnh hưởng đến sức khỏe của nhiều người. Với sự phát triển của sinh học phân tử, các vùng gene đặc hiệu cho tính kháng thuốc của các loài vi sinh vật đã được hiểu biết ngày càng đầy đủ. Nhờ đó, nhiều kỹ thuật sinh học phân tử đã được ứng dụng trong việc phát hiện nhanh và đồng thời nhiều tác nhân gây bệnh trong mẫu phân tích dựa trên các dấu hiệu phân tử mang tính đặc hiệu.

Các kỹ thuật này bao gồm kỹ thuật PCR, ELISA, DNA arrays… PCR là kỹ thuật cho phép phát hiện tác nhân gây bệnh kháng thuốc chỉ trong một phép phân tích. Đây là kỹ thuật đơn giản, không yêu cầu thiết bị phức tạp nên rất thuận lợi trong việc áp dụng thực tiễn chẩn đoán. Xuất phát từ thực tiễn đời sống, trên cơ sở căn cứ vào năng lực nghiên cứu của Khoa CNSH và CNTP - Đại học Nông Lâm Thái Nguyên - Đại học Thái Nguyên, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Bƣớc đầu nghiên cứu e 3 phƣơng pháp phát hiện nhanh trực trùng mủ xanh (Pseudomonas aeruginosa) kháng thuốc kháng sinh nhóm β-lactam bằng kỹ thuật PCR”. Trong khuôn khổ khóa luận này, chúng tôi chỉ tiến hành khảo sát mức độ kháng thuốc kháng sinh của Pseudomonas aeruginosa tại các bệnh nhân điều trị tại Bệnh viện Đa khoa Thái Nguyên trong thời gian từ tháng 12 năm 2014 đến tháng 5 năm 2015 và bước đầu nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật PCR trong phát hiện nhanh vi khuẩn này kháng các thuốc kháng sinh thuộc nhóm β- lactam.

Mục tiêu và yêu cầu của đề tài - Mục tiêu của đề tài Bước đầu nghiên cứu được phương pháp phát hiện nhanh trực trùng mủ xanh (Pseudomonas aeruginosa) kháng thuốc bằng kỹ thuật PCR. - Yêu cầu của đề tài + Khảo sát được tỷ lệ nhiễm vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa kháng thuốc trên bệnh nhân điều trị tại Bệnh viện Đa khoa Trung Ương Thái Nguyên. + Phân lập được vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa kháng thuốc. + Bước đầu nghiên cứu được phương pháp phát hiện nhanh Pseudomonas aeruginosa kháng thuốc bằng kỹ thuật PCR.

Ý nghĩa của đề tài - Ý nghĩa trong khoa học Bước đầu xây dựng thành công một kỹ thuật PCR phát hiện Pseudomonas aeruginosa kháng thuốc. - Ý nghĩa trong thực tiễn + Phục vụ công tác điều trị, khám chữa bệnh. Tạo tiền đề cho việc xây dựng bộ kit chẩn đoán nhanh Pseudomonas aeruginosa kháng thuốc dựa trên kỹ thuật PCR. e 4 + Kết quả nghiên cứu cung cấp góp phần bổ sung các phương pháp chẩn đoán nhanh và đặc hiệu Pseudomonas aeruginosa kháng thuốc, phục vụ cho việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

e 5 Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Tổng quan về trực trùng mủ xanh (Pseudomonas aeruginosa) 2. Lịch sử nghiên cứu trực trùng mủ xanh (Pseudomonas aeruginosa) Năm 1872, P. aeruginosa được Schroeter mô tả lần đầu tiên với tên gọi là Bacterium aeruginosa (Lê Huy Chính và cs, 2001) [3].

Năm 1900, Migula đã nghiên cứu và phân loại vi khuẩn này vào chi Pseudomonas; từ đó vi khuẩn này mang tên Pseudomonas aeruginosa (Lê Huy Chính và cs, 2001) [3]. Nghiên cứu nhiễm khuẩn huyết bỏng do P. aeruginosa gây ra tại Viện Bỏng Quốc gia (6/1996 - 12/1998) đã cho thấy P. aeruginosa là vi khuẩn gây nhiễm khuẩn huyết bỏng hàng đầu (chiếm khoảng 66,7%) (Nguyễn Quốc Định và cs, 1999) [4].

Năm 2003, theo kết quả giám sát của Bộ y tế về các vi khuẩn gây bệnh thường gặp ở Việt Nam thì P. aeruginosa là vi khuẩn đứng đầu trong số các vi khuẩn đó chiếm tỷ lệ 22,3% (Lê Đăng Hà và cs, 2003) [5]. Lê Thu Hồng, Hoàng Ngọc Hiện (bộ môn vi sinh - Học viện quân y) đã nghiên cứu chế tạo huyết thanh kháng P. aeruginosa đa giá, tinh chế và đánh giá hiệu quả điều trị tại chỗ của chế phẩm trên động vật và bệnh nhân bỏng (Lê Thu Hồng và cs, 2002) [7].

Nghiên cứu tình hình kháng kháng sinh của vi khuẩn gây bệnh phân lập tại bệnh viện Thống Nhất (8/2002 - 8/2005) của Hoàng Kim Tuyến và cộng sự đã chứng minh được P. aeruginosa là nguyên nhân hàng đầu gây viêm phổi tại bệnh viện với tỷ lệ kháng thuốc khá cao (>60%) (Hoàng Kim Tuyến và cs, 2006) [13]. Đặc điểm sinh học - Hình thái và cấu tạo Trực khuẩn Gram âm, hình que, thẳng, hơi cong, hai đầu tròn, kích thước 0.5 - 1μm x 1 - 5 μm, đứng một mình hay thành đôi hoặc kết hợp thành chuỗi ngắn. Di động nhờ tiên mao đơn cực, ít khi có vỏ, không sinh bào tử (Balcht và cs, 1994) [18].

- Cấu trúc tế bào + Vỏ Polysaccharide Pseudomonas aeruginosa tiết ra chất nhầy có cấu tạo là polysaccharide gồm nhiều tiểu phần mannuronic acid và glucuronic acid hay còn được gọi là alginate. Các dạng alginate này kết hợp với nhau tạo thành dạng cấu trúc biofilm giúp bảo vệ che chở vi khuẩn tồn tại được trong môi trường tự nhiên cũng như tránh được hệ miễn dịch của cơ thể vật chủ. + Màng sinh chất: Hầu hết các chủng P. aeruginosa có khả năng tổng hợp một loại protein trên bề mặt màng sinh chất (pr F).

Protein F vận chuyển có chọn lọc các chất qua lại màng trong giới hạn khoảng 500Da. Vì vậy, nó làm giảm tính thấm của màng, ngăn không cho các chất có hại đi vào bên trong tế bào giúp cho P. aeruginosa có khả năng đề kháng cao với nhiều loại kháng sinh (Mutharia L. + Tiên mao: Pseudomonas aeruginosa có một tiên mao duy nhất ở một cực, tiên mao giúp cho vi khuẩn di động.

Về cấu tạo hoá học, tiên mao được cấu tạo bởi các protein gọi là Flagellin. Các Flagellin mang tính chất kháng nguyên gọi là kháng nguyên lông H. + Tiêm mao: e 7 Là những sợi lông rất mảnh, dài khoảng 6nm, mọc quanh bề mặt tế bào. Có vai trò giúp cho vi khuẩn bám vào môi trường lỏng hay bề mặt biểu mô của tế bào vật chủ trong quá trình lây nhiễm.

+ Nhân: Vật chất di truyền của P. aeruginosa là một phân tử DNA trần, dạng vòng tồn tại trong nguyên sinh chất. Kích thước DNA từ 5,2 - 7 triệu cặp base chứa khoảng 65% là (Guanine + Cytosine). aeruginosa cũng có chứa vật chất di truyền ngoài nhân đó là các plasmid.

Các plasmid chứa các đoạn gene như TEM, OXA, PSE mã hóa sinh ra enzyme β-lactamase làm phá huỷ vòng β-lactam của chất kháng sinh dẫn tới P. aeruginosa kháng lại với hầu hết các kháng sinh thuộc nhóm này. Do vậy mà rất khó khăn trong việc lựa chọn thuốc điều trị nhiễm khuẩn do P. aeruginosa gây ra.

- Tính chất nuôi cấy Trực trùng mủ xanh (P. aeruginosa) mọc dễ dàng trên các môi trường nuôi cấy thông thường, hiếu khí như thạch dinh dưỡng, thạch máu, canh thang nhưng thích hợp nhất là môi trường SS (shigella salmonella). Nhiệt độ thích hợp 37oC nhưng phát triển được ở nhiệt đố 5 - 42oC, pH thích hợp 7,2 - 7,5 nhưng phát triển được ở pH 4,5 - 9,0 (Đái Duy Ban và cs, 2009) [1]. Trên môi trường đặc: Có thể gặp 2 loại khuẩn lạc: một loại to, nhẵn, dẹt, trung tâm hơi lồi (khuẩn lạc S).

Một loại xù xì bờ không đều (khuẩn lạc R), đôi khi có loại khuẩn lạc nhầy. Trên môi trường thạch máu đa số gây tan máu. Trong các nuôi cấy từ bệnh phẩm thường gặp loại khuẩn lạc thứ nhất. Trong các nuôi cấy từ môi trường thường gặp loại khuẩn lạc thứ hai.

Trong môi trường lỏng vi khuẩn mọc thành váng ở trên. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nƣớc 2. Tình hình kháng thuốc của Pseudomonas aeruginosa trên thế giới Lateef A. (2005), khảo sát tính kháng thuốc của vi khuẩn trên các mẫu bệnh phẩm, thực phẩm, nước uống cho thấy: P.

aeruginosa được tìm thấy trong các mẫu bệnh phẩm, dược phẩm, đất bị nhiễm dầu, nước (nước sông, nước giếng và nước máy). aeruginosa phân lập từ đất đề kháng với 5 loại kháng sinh. Trong bệnh phẩm, 7,69% đề kháng 6 loại kháng sinh, 30,77% đề kháng 7 loại kháng sinh, 23,1% đề kháng với 8 loại kháng sinh (ampicillin, chloramphenicol, cloxacillin, erythromycin, penicillin, tetracycline, streptomycin, gentamicin).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Phương Pháp PCR Phát Hiện Nhanh Trực Trùng Mủ Xanh Kháng Thuốc β-Lactam là một nghiên cứu quan trọng trong lĩnh vực y học, tập trung vào việc sử dụng kỹ thuật PCR để phát hiện nhanh chóng và chính xác vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa kháng thuốc β-Lactam. Phương pháp này không chỉ giúp tiết kiệm thời gian chẩn đoán mà còn hỗ trợ điều trị hiệu quả hơn, giảm thiểu nguy cơ kháng thuốc. Đây là một bước tiến đáng kể trong việc quản lý và kiểm soát các bệnh nhiễm trùng kháng thuốc, đặc biệt trong bối cảnh kháng kháng sinh đang trở thành mối lo ngại toàn cầu.

Để mở rộng kiến thức về các phương pháp chẩn đoán và điều trị tiên tiến, bạn có thể tham khảo thêm Luận án tiến sĩ nghiên cứu xác định tỷ lệ nhiễm và chế tạo kit chẩn đoán bệnh tiên mao trùng trypanosomiasis ở đàn trâu tại tỉnh tuyên quang, Luận văn thạc sĩ công nghệ sinh học xác định genotype HPV ở phụ nữ, và Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối liên quan giữa resistin, visfatin với nguy cơ tim mạch ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2. Những tài liệu này sẽ cung cấp thêm góc nhìn chuyên sâu về các phương pháp chẩn đoán và nghiên cứu y học hiện đại.