L’enseignement et l’apprentissage du vocabulaire au lycée: Nghiên cứu trường hợp tại Hải Dương

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu phương pháp dạy học từ vựng tại các trường trung học ở Hải Dương, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục.

Trường đại học

Université Nationale de Hanoi

Chuyên ngành

Didactique des Langues

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Mémoire de Master

2010

118
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Dạy Từ Vựng Tiếng Anh ở Hải Dương

Việc học một ngôn ngữ, đặc biệt là tiếng Anh, đồng nghĩa với việc học từ vựng. Từ vựng đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Trong bối cảnh giáo dục trung học Hải Dương, việc dạy từ vựng tiếng Anh hiệu quả là một thách thức lớn. Bài viết này tập trung vào việc phân tích thực trạng và đề xuất các phương pháp dạy từ vựng tiếng Anh hiệu quả trong giáo dục trung học Hải Dương, dựa trên kinh nghiệm và nghiên cứu. Theo Marie-Claude Tréville & Lise Duquette, từ vựng là “trụ cột của ý nghĩa, là trung tâm của bối cảnh, là nguồn gốc của các quy tắc kết hợp cú pháp và diễn ngôn, và là con đường dẫn đến giao tiếp.” Tuy nhiên, việc dạy từ vựng vẫn chưa được quan tâm đúng mức.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Từ Vựng Tiếng Anh

Tầm quan trọng của từ vựng không thể phủ nhận. Từ vựng giúp học sinh diễn đạt ý tưởng, hiểu văn bản và giao tiếp hiệu quả. Việc nắm vững từ vựng cũng là nền tảng để phát triển các kỹ năng ngôn ngữ khác như ngữ pháp, nghe và nói. Theo thống kê, một người học cần khoảng 5000 đơn vị từ vựng để có thể giao tiếp cơ bản trong cuộc sống hàng ngày. Do đó, việc xây dựng vốn từ vựng vững chắc là yếu tố then chốt trong quá trình học tiếng Anh.

1.2. Thực Trạng Dạy Từ Vựng Tại Giáo Dục Trung Học Hải Dương

Thực trạng dạy từ vựng tiếng Anh tại giáo dục trung học Hải Dương còn nhiều hạn chế. Phương pháp dạy từ vựng truyền thống tập trung vào việc học thuộc lòng, ít chú trọng đến ngữ cảnh và ứng dụng thực tế. Học sinh thường gặp khó khăn trong việc ghi nhớ từ vựng và sử dụng chúng một cách tự nhiên. Bên cạnh đó, tài liệu dạy từ vựng còn đơn điệu, thiếu tính hấp dẫn và không phù hợp với trình độ của học sinh. Việc thiếu trang thiết bị hỗ trợ giảng dạy cũng là một thách thức lớn.

II. Vấn Đề Khó Khăn Học Từ Vựng Tiếng Anh Của Học Sinh

Học sinh trung học tại Hải Dương đối mặt với nhiều khó khăn trong việc học từ vựng tiếng Anh. Các em thường cảm thấy từ vựng khô khan, khó nhớ và dễ quên. Áp lực từ các kỳ thi và bài kiểm tra khiến việc học từ vựng trở thành gánh nặng. Ngoài ra, sự thiếu động lực và hứng thú cũng là một trong những nguyên nhân khiến việc học từ vựng trở nên kém hiệu quả. Nhiều học sinh không biết cách học từ vựng một cách khoa học và hiệu quả, dẫn đến việc học lan man, không có mục tiêu rõ ràng.

2.1. Thiếu Kỹ Năng Dạy Từ Vựng Tiếng Anh Hiệu Quả

Một trong những vấn đề chính là thiếu kỹ năng dạy từ vựng tiếng Anh hiệu quả từ phía giáo viên. Nhiều giáo viên vẫn áp dụng các phương pháp dạy từ vựng truyền thống, ít sáng tạo và không phù hợp với đặc điểm tâm lý của học sinh. Việc thiếu cập nhật các phương pháp dạy từ vựng mới và hiệu quả cũng là một hạn chế lớn. Giáo viên cần được trang bị kiến thức và kỹ năng cần thiết để giúp học sinh học từ vựng một cách hứng thú và hiệu quả.

2.2. Thiếu Tài Liệu Dạy Từ Vựng Tiếng Anh Phù Hợp

Sự thiếu hụt về tài liệu dạy từ vựng tiếng Anh phù hợp cũng là một vấn đề đáng quan tâm. Tài liệu hiện có thường mang tính hàn lâm, khô khan và ít liên hệ với thực tế. Học sinh cần những tài liệu dạy từ vựng sinh động, hấp dẫn, có nhiều hình ảnh, trò chơi và hoạt động tương tác để việc học trở nên thú vị hơn. Việc tự tạo ra các tài liệu dạy từ vựng phù hợp với trình độ và sở thích của học sinh cũng là một giải pháp hiệu quả.

2.3. Thiếu Động Lực Học Từ Vựng Từ Học Sinh

Động lực học tập đóng vai trò quan trọng trong việc học từ vựng. Nhiều học sinh thiếu động lực học tập do không thấy được sự cần thiết của từ vựng trong cuộc sống. Giáo viên cần tạo ra môi trường học tập tích cực, khuyến khích học sinh tham gia các hoạt động học tập, đồng thời giúp các em nhận ra tầm quan trọng của từ vựng trong việc giao tiếp và phát triển bản thân.

III. Hướng Dẫn Phương Pháp Dạy Từ Vựng Tiếng Anh Hiệu Quả

Để cải thiện tình hình dạy và học từ vựng tiếng Anh tại giáo dục trung học Hải Dương, cần áp dụng các phương pháp dạy từ vựng tiếng Anh hiệu quả. Các phương pháp này tập trung vào việc tạo ra môi trường học tập tích cực, khuyến khích học sinh tham gia các hoạt động tương tác và sử dụng từ vựng một cách tự nhiên. Phương pháp dạy từ vựng nên đa dạng, linh hoạt và phù hợp với đặc điểm tâm lý của học sinh.

3.1. Dạy Từ Vựng Theo Chủ Đề Thematic Approach

Dạy từ vựng theo chủ đề là một phương pháp hiệu quả giúp học sinh ghi nhớ từ vựng lâu hơn. Học sinh học từ vựng liên quan đến một chủ đề cụ thể, giúp các em dễ dàng liên kết các từ vựng với nhau và hiểu rõ hơn về ngữ cảnh sử dụng. Ví dụ, khi dạy chủ đề “Gia đình”, học sinh sẽ học các từ vựng như “father”, “mother”, “sister”, “brother”, “grandparents”, v.v. Giáo viên có thể sử dụng hình ảnh, video và các hoạt động tương tác để giúp học sinh học từ vựng một cách hứng thú.

3.2. Dạy Từ Vựng Bằng Hình Ảnh Visual Aids

Sử dụng hình ảnh là một phương pháp đơn giản nhưng hiệu quả để giúp học sinh ghi nhớ từ vựng. Hình ảnh giúp học sinh hình dung ra ý nghĩa của từ vựng, từ đó tăng khả năng ghi nhớ và sử dụng. Giáo viên có thể sử dụng flashcard, tranh ảnh, video hoặc các công cụ trực tuyến để minh họa cho từ vựng mới. Theo nghiên cứu, từ vựng được học thông qua hình ảnh thường được ghi nhớ lâu hơn so với từ vựng được học thuộc lòng.

3.3. Sử Dụng Game Dạy Từ Vựng Tiếng Anh Vocabulary Games

Sử dụng game dạy từ vựng tiếng Anh là một cách tuyệt vời để giúp học sinh học từ vựng một cách vui vẻ và hào hứng. Các game như crossword, word search, memory game, v.v. giúp học sinh ôn tập từ vựng một cách tự nhiên và không gây áp lực. Giáo viên có thể sử dụng các game có sẵn trên mạng hoặc tự tạo ra các game phù hợp với trình độ và sở thích của học sinh. Game không chỉ giúp học sinh học từ vựng mà còn giúp các em phát triển các kỹ năng khác như tư duy logic, làm việc nhóm, v.v.

IV. Bí Quyết Ứng Dụng Ứng Dụng Dạy Từ Vựng Tiếng Anh Hiện Đại

Trong thời đại công nghệ số, việc ứng dụng các ứng dụng dạy từ vựng tiếng Anh hiện đại là một giải pháp hiệu quả để hỗ trợ việc dạy và học từ vựng. Các ứng dụng này cung cấp nhiều tính năng hữu ích như flashcard, bài tập tương tác, phát âm chuẩn và theo dõi tiến độ học tập. Học sinh có thể học từ vựng mọi lúc, mọi nơi chỉ với một chiếc điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng.

4.1. Lựa Chọn Ứng Dụng Dạy Từ Vựng Tiếng Anh Phù Hợp

Việc lựa chọn ứng dụng dạy từ vựng tiếng Anh phù hợp là rất quan trọng. Giáo viên cần tìm hiểu kỹ về các tính năng, nội dung và giao diện của ứng dụng trước khi giới thiệu cho học sinh. Nên chọn những ứng dụng có nội dung phong phú, đa dạng, có tính tương tác cao và phù hợp với trình độ của học sinh. Một số ứng dụng phổ biến như Memrise, Quizlet, Duolingo, v.v. có thể là những lựa chọn tốt.

4.2. Hướng Dẫn Sử Dụng Ứng Dụng Hiệu Quả

Sau khi lựa chọn được ứng dụng phù hợp, giáo viên cần hướng dẫn học sinh cách sử dụng ứng dụng một cách hiệu quả. Hướng dẫn học sinh cách tạo tài khoản, lựa chọn bài học, sử dụng các tính năng và theo dõi tiến độ học tập. Khuyến khích học sinh sử dụng ứng dụng thường xuyên và kết hợp với các phương pháp học tập khác để đạt hiệu quả tốt nhất.

4.3. Tích Hợp Ứng Dụng Vào Bài Giảng Trên Lớp

Việc tích hợp ứng dụng vào bài giảng trên lớp giúp tạo ra sự kết nối giữa việc học trên lớp và việc tự học ở nhà. Giáo viên có thể sử dụng ứng dụng để khởi động bài học, củng cố kiến thức hoặc giao bài tập về nhà. Việc tích hợp ứng dụng giúp tăng tính tương tác và hứng thú cho học sinh, đồng thời giúp giáo viên theo dõi tiến độ học tập của học sinh một cách dễ dàng.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Về Phương Pháp Dạy Từ Vựng Tiếng Anh

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của các phương pháp dạy từ vựng tiếng Anh được đề xuất. Các nghiên cứu cho thấy rằng việc sử dụng hình ảnh, gameứng dụng giúp học sinh ghi nhớ từ vựng lâu hơn và sử dụng chúng một cách tự nhiên hơn. Ngoài ra, việc dạy từ vựng theo chủ đề cũng giúp học sinh mở rộng vốn từ vựng và hiểu rõ hơn về ngữ cảnh sử dụng. Các nghiên cứu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tạo ra môi trường học tập tích cực và khuyến khích học sinh tham gia các hoạt động tương tác.

5.1. Nghiên Cứu Về Hiệu Quả Của Dạy Từ Vựng Bằng Hình Ảnh

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng dạy từ vựng bằng hình ảnh giúp học sinh ghi nhớ từ vựng lâu hơn so với việc học thuộc lòng. Hình ảnh giúp kích thích trí tưởng tượng và tạo ra sự liên kết giữa từ vựng và ý nghĩa, từ đó tăng khả năng ghi nhớ và sử dụng. Các nghiên cứu cũng cho thấy rằng việc sử dụng hình ảnh giúp học sinh học từ vựng một cách hứng thú và hiệu quả hơn.

5.2. Nghiên Cứu Về Hiệu Quả Của Game Dạy Từ Vựng

Các nghiên cứu đã chứng minh rằng game dạy từ vựng giúp học sinh ôn tập từ vựng một cách vui vẻ và hào hứng. Game tạo ra môi trường học tập cạnh tranh và khuyến khích học sinh tham gia các hoạt động tương tác, từ đó tăng khả năng ghi nhớ và sử dụng. Các nghiên cứu cũng cho thấy rằng game giúp học sinh phát triển các kỹ năng khác như tư duy logic, làm việc nhóm, v.v.

VI. Kết Luận Dạy Từ Vựng Tiếng Anh Hiệu Quả Cho Tương Lai

Việc dạy từ vựng tiếng Anh hiệu quả đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng giáo dục trung học Hải Dương. Bằng cách áp dụng các phương pháp sáng tạo, sử dụng các công cụ hỗ trợ giảng dạy hiện đại và tạo ra môi trường học tập tích cực, chúng ta có thể giúp học sinh xây dựng vốn từ vựng vững chắc và tự tin sử dụng tiếng Anh trong cuộc sống và công việc. Sự đầu tư vào việc dạy từ vựng tiếng Anh là sự đầu tư vào tương lai của học sinh và sự phát triển của giáo dục Hải Dương.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Việc Cập Nhật Phương Pháp Dạy Từ Vựng

Việc cập nhật phương pháp dạy từ vựng là rất quan trọng để đáp ứng nhu cầu học tập ngày càng cao của học sinh. Giáo viên cần liên tục học hỏi, trau dồi kiến thức và kỹ năng để áp dụng các phương pháp dạy từ vựng mới và hiệu quả. Việc tham gia các khóa đào tạo, hội thảo và chia sẻ kinh nghiệm với đồng nghiệp là những cách tốt để cập nhật phương pháp dạy từ vựng.

6.2. Vai Trò Của Nhà Trường Và Gia Đình Trong Việc Hỗ Trợ Học Sinh

Nhà trường và gia đình đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ học sinh học từ vựng. Nhà trường cần tạo ra môi trường học tập tích cực, cung cấp các nguồn tài liệu học tập phong phú và tổ chức các hoạt động ngoại khóa để khuyến khích học sinh học từ vựng. Gia đình cần tạo điều kiện cho học sinh học tập ở nhà, khuyến khích các em sử dụng tiếng Anh trong cuộc sống hàng ngày và tạo động lực cho các em học tập.

04/06/2025
Luận văn thạc sĩ lenseignement apprentissage du vocabulaire au lycée curcus de trois ans le cas des lycées à hai duong diplôme master en science du langage

Trích đoạn nội dung tài liệu

UNIVERSITÉ NATIONALE DE HANOI ÉCOLE SUPÉRIEURE DES LANGUES ÉTRANGÈRES DÉPARTEMENT DE FORMATION POST-UNIVERSITAIRE MÉMOIRE DE MASTÈRE DE DIDACTIQUE DES LANGUES L’ENSEIGNEMENT / APPRENTISSAGE DU VOCABULAIRE AU LYCÉE curcus de trois ans LE CAS DES LYCÉES À HAI DUONG Réalisé par: NGUYỄN THỊ THÙY LINH Promotion: 16 Sous la direction de: DR. TRẦN ĐÌNH BÌNH Hanoï, 2010 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ii TABLE DES MATIÈRES Page INTRODUCTION. Objectifs de la recherche. Questions et hypothèses.

Méthodologie de recherche. Plan du mémoire. 4 Chapitre I : CADRE THÉORIQUE. Concepts de base…………………………………………….

Rapport entre le lexique et le vocabulaire. Le signifiant et le signifié. Champs lexicaux et champs sémantiques. Généralités sur l’enseignement du vocabulaire.

La place du vocabulaire dans la maîtrise de la langue. Les principes de l’enseignement du vocabulaire. Moyens de sémantisation. Enseignement du vocabulaire à travers les méthodes et approches.

20 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Méthode audio-orale. Stratégies d’apprentissage du vocabulaire…………………………. Les stratégies mnémoniques.

Les stratégies cognitives. Les stratégies compensatoires. Les stratégies métacognitives. Les stratégies affectives.

Les stratégies sociales .VOCABULAIRE À TRAVERS LES TROIS MANUELS DE FRANCAIS – CURCUS DE 35 TROIS ANS – CAS DES LYCÉES À HAI DUONG. Présentation des manuels de français “Tiếng Pháp 10”, “Tiếng Pháp 11”, 35 “Tiếng Pháp 12”. Principe de l’élaboration. Principes fonctionnel – communicatif.

37 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Niveau de langue:. Structure des manuels. Structure du manuel “Tiếng Pháp 10”.

Structure du manuel “Tiếng Pháp 11”. Structure du manuel “Tiếng Pháp 12”. Structure de chaque unité. Structure d’une unité du manuel “Tiếng Pháp 10”.

Structure d’une unité du manuel “Tiếng Pháp 11”. Structure d’une unité du manuel “Tiếng Pháp 12”………………… 41 4. Enseignement du vocabulaire dans les manuels “Tiếng Pháp 10”, “Tiếng 42 Pháp 11”, “Tiếng Pháp 12”……………………. Utilisation efficace des moyens de sématisation……….

Application du principe concentrique……………………. Présentation explicite du vocabulaire………………………. Monotonie des exercices…………………………………. Tableau récapitulatif du contenu lexical des manuels……………………….

Présentation de l’enquête. Enquête auprès des élèves et des enseignants. Le procédé de collecte des données. Analyse des résultats.

60 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. 60 Chapitre 3 : ANALYSE DES RÉSULTATS DE L’ENQUÊTE ET 61 PROPOSITIONS PÉDAGOGIQUES. Analyse et interprétation des résultats. Analyse de l’entretien auprès des enseignants.

À propos des résultats obtenus. III TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 1 INTRODUCTION Il est connu aujourd’hui qu’apprendre une langue, c’est essentiellement apprendre le vocabulaire de cette langue (Enseigner le vocabulaire en classe de langue, M-C Tréville & Lise Duquette, 1996). En effet, si l’acquisition des sytèmes grammaticaux et phonétiques pourrait théoriquement être limitée à un certain moment dans le cursus d’apprentissage, ce n’est pas le cas du vocabulaire. Son enrichissement demande aux apprenants une longue patience et beaucoup d’efforts au fil du temps pour comprendre le monde et pour effectuer les tâches langagières.

Selon Marie-Claude Tréville & Lise Duquette : « Le vocabulaire est le siège des significations brutes, pivot autour duquel gravitent les contextes, source des règles de combinaison syntaxique et discursive et voie d’accès à la communication. » Cependant, le vocabulaire était le parent pauvre de la didactique et de l’enseignement des Langues étrangères pendant long temps. On est loin de la période des vaches grasses (R.Galisson, 1991: 5ss) où les méthodes dites directes et traditionnelles se triomphaient. Celles- ci avaient pour mission de mettre à la portée des élèves les texts littéraires et présentaient donc un vocabulaire très riche.

Celles-là mettaient l’accent sur la production des élèves en réduisant au strict minimum l’apport lexical. Après 1954, vient ensuite le fameux français fondamental (f.f) dans l’enseignement du français langue étrangère (FLE), les méthodes audio-visuelles bannissent de plus en plus de leur leçon toute possibilité d’enrichissement lexical. C’est l’époque des laboratoires de langue et des exercices structuraux: les apprenants doivent d’abord acquérir les mécanismes de base et ils les acquièrent le mieux, à l’aide d’un vocabulaire minimal. À part le rappel de R.

Galisson (voir Galisson 1971, 1978, 1979), ce n’est que vers la fin des années 70 que les spécialistes de linguistique appliquée, les didacticiens de L2 et les enseignants s’ameutent contre le blocus lexical. Mais ils n’atteignent pas tout de suite les revues les plus influentes: E. Judd (1978) publie son article sous le titre : “L’enseignement du vocabulaire (…): la nécessité de réévaluer les hypothèses existantes” dans TESOL Quarterly; P.Meara (1980), qui annonce dès le titre de sa contribution que l’acquisition du vocabulaire est “un aspect négligé de l’apprentissage des langues”, délivre ce message dans Language teaching and Linguistique: Abstracts. À cette époque, le TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 2 vocabulaire n’avait pas encore le droit de cité dans des revues comme Language Learning, Applied Linguistics ou Études de Linguistique Appliquée.

À partir du milieu des années 80 du XXè siècle, les voix se multiplent pour souligner la grande importance du vocabulaire dans le cadre de l’apprentissage et de l’emploi des L2. On affirme que les apprenants ressentent le déficit lexical comme le problème majeur pendant leurs lectures (Crow & Quigley 1985 :499, cf. Aussi Kelly 1991) et que leur besoin de comprendre peut expliquer leur fascination à l’égard du lexique (Galisson 1983: 18).J Hausmann (1984) dédie un article à son ancien professeur de français qui disait toujours : “L’apprentissage des L2 consiste en trois grands M: des Mots, des Mots et des Mots”.Courtillon (1989 : 147) est d’avis que: « Le lexique est le pivot de l’acquisition à partir duquel s’organise la syntaxe et, plus tard, la morpho-syntaxe. Cela s’explique aisément par le fait que le lexique, haut porteur d’information, contribute, avec l’intonation, à donner rapidement aux élèves l’accès à la communication.

» Même si on a reconnu et affirmé son rôle le plus important dans l’enseignement/apprentissage des langues étrangères, le vocabulaire est « rarement au centre des méthodologies dites communicatives. Beaucoup d’observateurs, d’enseignants et d’apprennants ont déjà relevé cette contradiction” (M-C Tréville & Lise Duquette, 1996). Ce serait bien le cas dans les lycées où on enseigne le français à HaiDuong. En observant des lycéens dans des classes FLE, cursus de trois ans et en communiquant avec eux, je trouve que le vocabulaire français leur pose des problèmes.

Les élèves ne savent pas comment apprendre d’une façon efficace les mots rencontrés dans cette langue. Nous décidons enfin de mener cette recherche dans l’espoir d’identifier l’état de l’enseignement/apprentissage du vocabulaire français dans les lycées à Hai Duong; de trouver des méthodes d’enseignement efficaces leur permettant de faciliter leur acquisition lexicale et de développer une véritable compréhension du vocabulaire enseigné. Objectifs de la recherche Notre travail de recherche a pour objectif d’abord d’examiner l’utilisation des stratégies d’apprentissage des lycéens ainsi que celles enseignées aux élèves par les enseignants dans les classes de FLE, curcus de trois ans de l’année scolaire 2009-2010, selon la théorie des des six types stratégies d’apprentissage du vocabulaire de Rebecca Oxford (1990). Nous voudrions ensuite présenter le problème de TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.langage 3 l’enseignement/apprentissage du vocabulaire français langue étrangère en particulier dans les classes de français, curcus de 3 ans à Hai Duong, et enfin de proposer des suggesions pédagogiques appropriées permettant son amélioration, suite à la base théorique de notre recherche.

Questions et hypothèses 3. Questions Notre recherche porte sur les questions suivantes: 1. Quelle est l’extension du vocabulaire dans les manuels Tiếng Pháp 10, 11, 12 (curcus de trois ans)? 2. Quelles sont les stratégies d’apprentissage du vocabulaire que les lycéens concernés tendent à utiliser ? 3.

Quelles seraient les propositions pédagogiques destinées à en assurer un enseignement/apprentissage efficace ? 3. Hypothèses À partir de ces questions, nous formulons nos hypothèses de recherche suivantes : - Les trois manuels actuels de français répondent aux besoins de l’enseignement- apprentissage du vocabulaire français et correspondent à la capacité des lycéens. - Parmi les stratégies disponibles, les lycéens utilisent le plus souvent celles cognitives dans leur apprentissage du vocabulaire français. - L’enseignement des stratégies d’apprentissage du vocabulaire, la diversification des activités d’acquisition, l’introduction de matériel didactique varié et des TICE (technologies de l’information et de communication pour l’enseignement) dans un cours d’enseignement de vocabulaire contribuent à en améliorer l’enseignement/apprentissage.

Méthodologie de recherche Pour effectuer cette recherche et atteindre les objectifs fixés, nous allons recourir à la méthode descriptive avec sa démarche et ses techniques propres afin de vérifier les hypothèses de départ et d’y trouver des solutions pertinentes aux problèmes de l’acquisition des mots nouveaux par les lycéens concernés. Pour cela, nous allons utiliser la technique d'enquête par questionnaire auprès des apprenants, l’entretien chez les enseignants pour les interroger sur le rôle du vocabulaire dans la communication, sur la fréquence d’utiliser les stratégies d’apprentissage du vocabulaire français, leur attitude vis à vis de la formation de la langue française dans le milieu scolaire.langage TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Plan du mémoire Cette recherche se structure en trois chapitres à part l’introduction et la conclusion: Le chapitre 1 présente l’enseignement du vocabulaire à travers les méthodes et approches; les stratégies d’apprentissage du vocabulaire du point de vue communicatif et quelques autres études relatives au vocabulaire constituant le cadre théorique de la recherche. Le chapitre 2 présente notre étude de cas.

Il comprend des informations sur le public, les techniques d'enquête, les procédés de collecte et d’analyse des données. Le chapitre 3 est consacré aux propositions pédagogiques destinées à améliorer la qualité d’enseignement-apprentissage du vocabulaire dans les lycées à Hai Duong où le français est dispensé comme langue étrangère (LUAN.langage TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.langage 5 Chapitre I : CADRE THÉORIQUE Ce chapitre est destiné à la présentation des points théoriques sur lesquels se fonde notre problématique. Nous allons décrire d’abord la nature du vocabulaire ainsi que d’autres études relatives au vocabulaire. Nous allons présenter ensuite sa place dans le processus de l’enseignement/apprentissage d’une langue.

Et puis, nous allons aborder les objectifs principaux de l’enseignement du vocabulaire et présenter les moyens de sémantisation dans l’enseignement d’une langue étrangère. Enfin, nous allons parler des stratégies d’apprentissage du vocabulaire du point de vue communicatif pour en faire une référence théorique de la recherche. CONCEPTS DE BASE 1.Le lexique En ce qui concerne le concept « lexique » selon l’auteur Tran Hung, dans Précis de lexicologie (publié en 1998, page 6), il est nécessaire de commencer par une distinction entre le lexique individuel et le lexique global : Le lexique est « L’ensemble de tous les mots qui, à un moment donné, sont à la disposition du locuteur. Ce sont les mots qu’il peut, à l’occassion, employer et comprendre, ils constituent son lexique individuel ».

Il est évident qu’un individu ne peut pas posséder tous les mots qui composent la langue en raison de l’existence extérieure à son lexique individuel d’un nombre indéterminé des mots. Ce sont tous les mots que le locuteur n’a pas encore rencontrés dans l’usage quotidien de son langage. Le lexique global ou lexique général, c’est une somme considérable de mots, dont on peut établir théoriquement l’inventaire, d’une communauté linguistique à une époque historiquement déterminée. La richesse du lexique individuel est une composante importante des attitudes verbales de l’individu, de la richesse des connaissances.

Le lexique individuel est très différent d’une personne à l’autre. Mais selon quelques linguistes, un lexique de cinq milles unités permet de répondre à la plus grande partie de situations de communication courante de la vie pratique. Il existe encore un sous-ensemble, entre le lexique individuel et le lexique global, qu’on peut appeler lexique du groupe. Il comporte des termes spécifiques que ne connaîtront pas les autres.

Le lexique peut être réduit ou étendu selon le locuteur, sa situation, ses préoccupations.langage TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Le vocabulaire Le vocabulaire est une partie intégrante de la langue, grâce auquel, la langue devient un moyen de communication de l’homme. Les linguistes ont proposé jusqu’à maintenant plusieurs définitions. Selon le Dictionnaire pratique du français (Hachette, 1989, p.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phương Pháp Dạy Vocabulaire Trong Giáo Dục Trung Học Tại Hải Dương" trình bày những phương pháp hiệu quả để giảng dạy từ vựng cho học sinh trung học, nhằm nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ của các em. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng các phương pháp dạy học tương tác và thực tiễn, giúp học sinh không chỉ ghi nhớ từ vựng mà còn hiểu rõ cách sử dụng chúng trong ngữ cảnh thực tế.

Độc giả sẽ tìm thấy nhiều lợi ích từ tài liệu này, bao gồm các chiến lược dạy học sáng tạo và cách thức đánh giá hiệu quả học tập của học sinh. Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận án tiến sĩ dạy học tương tác theo tiếp cận năng lực trong b-learning cho sinh viên sư phạm tin học, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về phương pháp dạy học tương tác. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ the application of short videos in teaching speaking skills sẽ giúp bạn khám phá cách sử dụng video trong giảng dạy ngôn ngữ. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ lý thuyết và phương pháp giảng dạy tiếng anh, tài liệu này sẽ cung cấp những phương pháp giảng dạy tập trung vào học sinh tại các trường dân tộc nội trú. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và áp dụng hiệu quả hơn trong giảng dạy từ vựng.